Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu khối lớp - buổi sáng

Thời khóa biểu khối lớp - buổi chiều

Thời khóa biểu khối lớp - các lớp 2b

Thời khóa biểu giáo viên - buổi sáng

Thời khóa biểu giáo viên - buổi chiều

Thời khóa biểu phòng học - buổi sáng

Thời khóa biểu phòng học - buổi chiều

Bảng PCGD theo lớp - buổi sáng

Bảng PCGD theo lớp - buổi chiều

Bảng PCGD theo giáo viên - buổi sáng

Bảng PCGD theo giáo viên - buổi chiều

Bảng PCGD theo giáo viên - Cả ngày

Danh sách lớp

Danh sách giáo viên

Danh sách phòng

Danh sách môn

Thống kê chung

Tổng số lớp học sáng 82
Tổng số lớp học chiều 82
Tổng số lớp 2b 82
Tổng số giáo viên 77
Tổng số phòng học 0
Tổng số môn học 43


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

DANH SÁCH LỚP HỌC

Buổi sáng Buổi chiều
STT Tên lớp Số học sinh STT Tên lớp Số học sinh
1 12A1 50 1 12A1 50
2 12A2 50 2 12A2 50
3 12A3 50 3 12A3 50
4 12A4 50 4 12A4 50
5 12A5 50 5 12A5 50
6 12D 50 6 12D 50
7 12C1 50 7 12C1 50
8 12C2 50 8 12C2 50
9 12C3 50 9 12C3 50
10 11A1 50 10 11A1 50
11 11A2 50 11 11A2 50
12 11A3 50 12 11A3 50
13 11A4 50 13 11A4 50
14 11A5 50 14 11A5 50
15 11D 50 15 11D 50
16 11C1 50 16 11C1 50
17 11C2 50 17 11C2 50
18 11C3 50 18 11C3 50
19 10A1 50 19 10A1 50
20 10A2 50 20 10A2 50
21 10A3 50 21 10A3 50
22 10A4 50 22 10A4 50
23 10D 50 23 10D 50
24 10C1 50 24 10C1 50
25 10C2 50 25 10C2 50
26 10C3 50 26 10C3 50
27 11TOANPD 50 27 11TOANPD 50
28 11LYPD 50 28 11LYPD 50
29 11ANHPD 50 29 11ANHPD 50
30 10TOANPD 50 30 10TOANPD 50
31 10LYPD 50 31 10LYPD 50
32 10ANHPD 50 32 10ANHPD 50
33 10TOAN 50 33 10TOAN 50
34 10HOA 50 34 10LY 50
35 10LY 50 35 10HOA 50
36 10SINH 50 36 10SINH 50
37 10VAN 50 37 10VAN 50
38 10SU 50 38 10SU 50
39 10DIA 50 39 10DIA 50
40 10GDKTPL 50 40 10GDKTPL 50
41 10ANH 50 41 10ANH 50
42 10TIN 50 42 10TIN 50
43 11TOAN 50 43 11TOAN 50
44 11LY 50 44 11LY 50
45 11HOA 50 45 11HOA 50
46 11SINH 50 46 11SINH 50
47 11VAN 50 47 11VAN 50
48 11SU 50 48 11SU 50
49 11DIA 50 49 11DIA 50
50 11GDKTPL 50 50 11GDKTPL 50
51 11ANH 50 51 11ANH 50
52 12TOAN 50 52 12TOAN 50
53 12LY 50 53 12LY 50
54 12HOA 50 54 12HOA 50
55 12SINH 50 55 12SINH 50
56 12VAN 50 56 12VAN 50
57 12SU 50 57 12SU 50
58 12DIA 50 58 12DIA 50
59 12GDKTPL 50 59 12GDKTPL 50
60 12ANH 50 60 12ANH 50
61 12LY1 50 61 12LY1 50
62 12LY2 50 62 12LY2 50
63 12LY3 50 63 12LY3 50
64 12LY4 50 64 12LY4 50
65 12LY5 50 65 12LY5 50
66 12LY6 50 66 12LY6 50
67 12HOA1 50 67 12HOA1 50
68 12HOA2 50 68 12HOA2 50
69 12HOA3 50 69 12HOA3 50
70 12HOA4 50 70 12HOA4 50
71 12SINH1 50 71 12SINH1 50
72 12SINH2 50 72 12SINH2 50
73 12LICHSU1 50 73 12LICHSU1 50
74 12LICHSU2 50 74 12LICHSU2 50
75 12LICHSU3 50 75 12LICHSU3 50
76 12DIALI 50 76 12DIALI 50
77 12GDKT&PL1 50 77 12GDKT&PL1 50
78 12GDKT&PL2 50 78 12GDKT&PL2 50
79 12ANH1 50 79 12ANH1 50
80 12ANH2 50 80 12ANH2 50
81 12ANH3 50 81 12ANH3 50
82 11OTE 50 82 11OTE 50

Trang chủ | Danh sách giáo viên | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(4), 11A1(3) 9 9
Toán (CĐ) 12A1(1), 11A1(1)
Lê Công Cường Toán (CĐ) 10TOANPD(1) 3 3
HĐ TNHN1 11C1(2)
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1) 4 4
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(4), 11D(3) 11 11
Toán (CĐ) 12C3(1), 11D(1) HĐ TNHN2 12C3(1) SHCN 12C3(1)
Phan Văn Linh Toán 11A4(3), 10C2(3), 11TOANPD(3), 10LY(3) 17 17
Toán (CĐ) 10C2(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(1) SHCN 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(3) 3 3
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(4), 12C2(4), 11TOAN(3) 13 13
Toán (CĐ) 12A5(1), 12C2(1)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(4), 10A1(3) 11 11
Toán (CĐ) 10A1(1), 11TOANPD(0) HĐ TNHN3 11A1(1) HĐ TNHN2 10A1(1) SHCN 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(3), 10C1(3) 16 16
Toán (CĐ) 10A4(1), 10C1(0) HĐ TNHN1 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2) HĐ TNHN3 12A3(1), 12C3(1), 11A4(1), 10A4(0), 10D(0), 10C2(0)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3) 8 8
Toán (CĐ) 10A2(1), 10D(1)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(4), 10A3(3) 9 9
Toán (CĐ) 12A2(1), 10A3(1)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(4), 10C3(3) 11 11
Toán (CĐ) 12D(1), 10C3(1) HĐ TNHN2 10C3(1) SHCN 10C3(1)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(4), 11A2(3) 11 11
Toán (CĐ) 12A3(1), 11A2(1) HĐ TNHN2 11A2(1) SHCN 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(4), 11A5(3), 11C1(3), 11LYPD(3), 10TOAN(0) 16 16
Toán (CĐ) 12A4(1), 11A5(1), 10TOAN(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(3), 11C3(3) 12 12
HĐ TNHN1 12A5(2), 12C1(2), 12C2(2)
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(2), 10A4(2) 8 8
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 10A4(1) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 12LY4(0) 12 12
Vật lí (CĐ) 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1) GDĐP 10C2(1) HĐ TNHN2 12C2(1) SHCN 12C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(0), 12D(2), 10A2(2), 12LY3(0), 12LY5(0) 7 7
Vật lí (CĐ) 12A5(1), 12D(1), 10A2(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(2), 12A4(2), 12LY2(0) 9 9
Vật lí (CĐ) 12A3(1), 12A4(1) GDĐP 10C1(1) HĐ TNHN2 12A3(1) SHCN 12A3(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C3(2), 10TOANPD(4) 21 21
Vật lí (CĐ) 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOANPD(1) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1) HĐ TNHN3 10A1(1)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(0), 10LY(0) 14 14
Vật lí (CĐ) 10A3(1), 10D(1), 10LY(0) GDĐP 10A3(1), 10D(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(2), 12A2(2), 11LY(2), 12LY1(0), 12LY6(0) 11 11
Vật lí (CĐ) 12A1(1), 12A2(1) GDĐP 10C3(1) HĐ TNHN2 12A1(1) SHCN 12A1(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(2), 11A3(2), 11C2(2), 10LYPD(3) 14 14
Vật lí (CĐ) 11A1(1), 11A3(1), 11C2(1) HĐ TNHN2 11C2(1) SHCN 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương HĐ TNHN1 12A2(2), 12A4(2), 12D(2) 9 9
HĐ TNHN3 12A2(1), 12D(1), 12C1(1)
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(2), 11A4(2) 15 15
Vật lí (CĐ) 11A2(1), 11A4(1) HĐ TNHN1 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2) HĐ TNHN3 11A5(1), 11C2(1), 11C3(1)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(2), 12A3(2), 12C3(0), 11D(2), 11TOANPD(2), 11HOA(2), 12HOA1(0) 12 12
Hóa học (CĐ) 12A1(1), 12A3(1), 11D(0), 11TOANPD(0)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(2), 11A1(2), 12HOA4(0) 8 8
Hóa học (CĐ) 12A5(1), 11A1(1) HĐ TNHN2 11A1(1) SHCN 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(2), 10A1(2), 12HOA2(0) 8 8
Hóa học (CĐ) 12A4(1), 10A1(1) HĐ TNHN2 12A4(1) SHCN 12A4(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(2), 12C2(0), 11A2(2), 10TOANPD(0), 10LYPD(0), 10TOAN(0), 12HOA3(0) 8 8
Hóa học (CĐ) 11A2(1), 10TOAN(1) HĐ TNHN2 12D(1) SHCN 12D(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2) 11 11
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 11A4(1) SHCN 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(2), 10A2(2), 10D(2) 10 10
Hóa học (CĐ) 12A2(1), 10A2(1) HĐ TNHN3 11A2(1), 11A3(1)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(2), 11C3(2) 4 4
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(2), 10A3(2), 10LY(2) 12 12
Hóa học (CĐ) 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A2(1) HĐ TNHN2 10A3(1) SHCN 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10A3(2), 10D(2) 18 18
Trần Đình Linh Tin học 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(2), 12D(2), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOANPD(0) 20 20
Tin (BD) 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) 10 10
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 11A4(3), 11C3(3), 10A1(3), 10C2(3) 14 14
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(3), 12C2(3), 10A4(3), 10D(3) 14 14
Ngữ văn (CĐ) 12C2(1), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 10LYPD(4) 17 17
Ngữ văn (CĐ) 12C3(1)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11D(3), 10A2(3), 10A3(3), 10C3(3) 14 14
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(3), 12C1(3), 11A3(3), 11C2(3), 10TOANPD(3) 18 18
Ngữ văn (CĐ) 12A4(1), 12C1(1), 11C2(1), 10LYPD(0)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(3), 12A2(3), 10C1(3), 11LYPD(3) 14 14
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(3), 12D(3), 11C1(3), 11TOANPD(3), 10TOAN(0), 10LY(3), 11VAN(3) 20 20
Ngữ văn (CĐ) 12D(1), 11C1(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12C3(0), 11A2(2), 12SINH2(0) 8 8
HĐ TNHN2 12A2(1) SHCN 12A2(1)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2), 11SINH(2) 16 16
HĐ TNHN2 11A3(1) SHCN 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 10 10
HĐ TNHN2 11A5(1) SHCN 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(2), 12A5(2), 10TOANPD(0), 12SINH1(0) 6 6
HĐ TNHN2 12A5(1) SHCN 12A5(1), 11LYPD(0)
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(2), 12D(2), 12C2(0), 10A1(2), 10A2(2) 10 10
HĐ TNHN2 10A2(1) SHCN 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(2), 12A3(2), 12D(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11TOANPD(0), 10LYPD(2) 23 23
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 12 12
HĐ TNHN1 11A1(2), 11A3(2), 11D(2)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 12C1(2), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 11LYPD(2), 10TOAN(0), 12LICHSU3(0) 19 19
Lịch sử (CĐ) 12C1(1), 10LYPD(0)
Phan Thị Nên Lịch sử 12A1(2), 12D(2) 12 12
GD KTPL 12C2(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12GDKT&PL2(0)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(2), 12C3(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10TOANPD(2), 10LYPD(2), 12LICHSU1(0), 12LICHSU2(0) 21 21
Lịch sử (CĐ) 11C1(1)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(2), 10LY(2), 11SU(2) 24 24
Lịch sử (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL 12C1(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LYPD(0), 12GDKT&PL1(0) 14 14
GDĐP 12D(1), 12C3(1)
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(2), 11C1(2), 11C2(2), 10C3(2), 11DIA(2) 17 17
Địa lí (CĐ) 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1) GDĐP 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(2), 11C3(2) 10 10
Địa lí (CĐ) 12C2(1), 11C3(1) GDĐP 12C1(1), 12C2(1) HĐ TNHN2 11C3(1) SHCN 11C3(1)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(2), 12C1(2), 10C2(2), 12DIALI(0) 12 12
Địa lí (CĐ) 12C1(1), 10C2(1), 10LYPD(1) HĐ TNHN3 10C1(1) HĐ TNHN2 12C1(1) SHCN 12C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(0), 12A3(0), 12C3(2), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A5(0), 11D(0), 10C1(2), 11LYPD(0), 10LYPD(2) 14 14
Địa lí (CĐ) 12C3(1), 10C1(1), 11LYPD(1) GDĐP 12A3(1), 11LYPD(1) HĐ TNHN3 11C1(1) HĐ TNHN2 10C1(1) SHCN 10C1(1), 10LYPD(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(3), 12C3(3), 10A3(3), 11ANHPD(0), 10LYPD(4), 11ANH(3), 12ANH1(0) 16 16
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(3), 10TOANPD(3) 6 6
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(3), 11A2(3), 11C1(3), 11OTE(0) 11 11
HĐ TNHN2 11C1(1) SHCN 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(3), 10A4(3), 10C1(3), 10C2(3), 10ANHPD(0), 12ANH3(0) 12 12
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(3), 12C1(3), 12C2(3), 11A4(3), 11TOANPD(2), 10LY(3), 12ANH2(0) 17 17
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(3), 10D(3), 10C3(3) 11 11
HĐ TNHN2 10D(1) SHCN 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(3), 11D(3), 11C3(3) 11 11
HĐ TNHN2 11D(1) SHCN 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(3), 12A5(3), 11A1(3), 11A5(3), 11C2(3), 11LYPD(4) 19 19
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(2), 12A5(2), 12D(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 11A1(2), 11A2(2), 10TOANPD(0) 16 16
Nguyễn Ngọc Hùng(1) 0 0
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C3(2) 18 18
Trương Thị Oanh(1) 0 0
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(2), 10C2(2) 18 18
Nguyễn Thị Thu Hằng(1) 0 0
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOANPD(0), 10LYPD(0), 10TOAN(0), 10LY(0) 17 17
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 9 9

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(5), 11A1(3) 14 14
Toán (CĐ) 12A1(1), 11A1(1) Toán (BD) 11TOAN(4)
Lê Công Cường HĐ TNHN1 11C1(2) 2 2
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1) 4 4
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(5), 11D(3) 12 12
Toán (CĐ) 12C3(1), 11D(1) HĐ TNHN2 12C3(1) SHCN 12C3(1)
Phan Văn Linh Toán 11A4(4), 10C2(4), 11TOANPD(4), 10LY(4) 21 21
Toán (CĐ) 10C2(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(1) SHCN 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(4) 4 4
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(5), 12C2(5), 11TOAN(0) 16 16
Toán (CĐ) 12A5(1), 12C2(1) Toán (BD) 12TOAN(4)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(5), 10A1(4), 10TOAN(0) 12 12
Toán (CĐ) 10A1(1), 11TOANPD(0), 10TOAN(0) HĐ TNHN2 10A1(1) SHCN 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(0), 10C1(3) 16 16
Toán (CĐ) 10A4(1), 10C1(1) HĐ TNHN1 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2) HĐ TNHN3 12A3(1), 12C3(1), 11A4(0), 10A4(1), 10D(1), 10C2(1)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3) 8 8
Toán (CĐ) 10A2(1), 10D(1)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(5), 10A3(4) 15 15
Toán (CĐ) 12A2(1), 10A3(1) Toán (BD) 10TOAN(4)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(5), 10C3(3) 10 10
Toán (CĐ) 12D(1), 10C3(1)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(5), 11A2(4) 13 13
Toán (CĐ) 12A3(1), 11A2(1) HĐ TNHN2 11A2(1) SHCN 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(5), 11A5(4), 11C1(4), 11LYPD(4) 19 19
Toán (CĐ) 12A4(1), 11A5(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(4), 11C3(0) 10 10
HĐ TNHN1 12A5(2), 12C1(2), 12C2(2)
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(3), 10A4(3) 10 10
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 10A4(1) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 12LY2(3) 15 15
GDĐP 10C2(1) HĐ TNHN2 12C2(1) SHCN 12C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(3), 12D(3), 10A2(3), 12LY4(3), 12LY6(3) 18 18
Vật lí (CĐ) 12A5(1), 12D(1), 10A2(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(3), 12A4(3), 12LY3(3), 12LY5(3) 21 21
Vật lí (CĐ) 12A3(1), 12A4(1) Vật lí (BD) 12LY(4) GDĐP 10C1(1) HĐ TNHN2 12A3(1) SHCN 12A3(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(3), 11D(3), 11C1(0), 11C3(3), 10TOANPD(0) 16 16
Vật lí (CĐ) 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOANPD(0) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(3), 10D(3), 10C1(3), 10C2(3), 10C3(3), 11LYPD(3), 10LY(0) 25 25
Vật lí (CĐ) 10A3(1), 10D(1), 10LY(0) Vật lí (BD) 10LY(3) GDĐP 10A3(1), 10D(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(3), 12A2(3), 11LY(0), 12LY1(3) 14 14
Vật lí (CĐ) 12A1(1), 12A2(1) GDĐP 10C3(1) HĐ TNHN2 12A1(1) SHCN 12A1(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(3), 11A3(3), 11C2(3), 10LYPD(3) 19 19
Vật lí (CĐ) 11A1(1), 11A3(1), 11C2(0) Vật lí (BD) 11LY(3) HĐ TNHN2 11C2(1) SHCN 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương HĐ TNHN1 12A2(2), 12A4(2), 12D(2) 9 9
HĐ TNHN3 12A2(1), 12D(1), 12C1(1)
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(3), 11A4(3) 14 14
Vật lí (CĐ) 11A2(1), 11A4(1) HĐ TNHN1 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 11D(4), 11TOANPD(4), 11HOA(4), 12HOA1(4) 36 36
Hóa học (CĐ) 12A1(1), 12A3(1), 11D(1), 11TOANPD(1) Hóa (BD) 12HOA(4)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(4), 11A1(4), 12HOA4(4) 16 16
Hóa học (CĐ) 12A5(1), 11A1(1) HĐ TNHN2 11A1(1) SHCN 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(4), 10A1(3), 12HOA3(4) 19 19
Hóa học (CĐ) 12A4(1), 10A1(1) Hóa (BD) 10HOA(4) HĐ TNHN2 12A4(1) SHCN 12A4(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(4), 12C2(4), 11A2(4), 10TOANPD(3), 10LYPD(0), 10TOAN(4) 26 26
Hóa học (CĐ) 11A2(1), 10TOAN(0) Hóa (BD) 11HOA(4) HĐ TNHN2 12D(1) SHCN 12D(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(4), 11A4(4), 10A4(3) 16 16
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 11A4(1) SHCN 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(4), 10A2(3), 10D(3), 12HOA2(4) 20 20
Hóa học (CĐ) 12A2(1), 10A2(1) HĐ TNHN3 11A2(2), 11A3(2)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(2), 11C3(2) 4 4
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(4), 10A3(3), 10LY(0) 12 12
Hóa học (CĐ) 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1) HĐ TNHN2 10A3(1) SHCN 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12C1(2), 12C2(0), 12C3(0), 10A3(2), 10D(2) 14 14
Trần Đình Linh Tin học 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(2), 12D(2), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOANPD(2) 22 22
Tin (BD) 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) 10 10
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 11A4(4), 11C3(4), 10A1(4), 10C2(4) 18 18
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(3), 12C2(3), 10A4(4), 10D(4) 16 16
Ngữ văn (CĐ) 12C2(1), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(3), 11A1(4), 11A2(4), 11A5(4), 10LYPD(4) 20 20
Ngữ văn (CĐ) 12C3(1)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11D(4), 10A2(4), 10A3(4), 10C3(4) 22 22
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1) Ngữ văn (BD) 11VAN(4)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(3), 12C1(3), 11A3(4), 11C2(4), 10TOANPD(0) 20 20
Ngữ văn (CĐ) 12A4(0), 12C1(1), 11C2(1), 10LYPD(0) Ngữ văn (BD) 12VAN(4)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(3), 12A2(3), 10C1(4), 11LYPD(4) 19 19
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(0) Ngữ văn (BD) 10VAN(4)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(3), 12D(3), 11C1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4), 10LY(4), 11VAN(4) 28 28
Ngữ văn (CĐ) 12D(1), 11C1(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12C3(2), 11A2(2), 12SINH2(2) 11 11
HĐ TNHN2 12A2(1)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2), 11SINH(4) 22 22
Sinh học (BD) 11SINH(4) HĐ TNHN2 11A3(1) SHCN 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 14 14
Sinh học (BD) 10SINH(4) HĐ TNHN2 11A5(1) SHCN 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(2), 12A5(2), 10TOANPD(2), 12SINH1(2) 14 14
Sinh học (BD) 12SINH(4) HĐ TNHN2 12A5(1) SHCN 12A5(1), 11LYPD(0)
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(2), 12D(2), 12C2(2), 10A1(2), 10A2(2) 12 12
HĐ TNHN2 10A2(1) SHCN 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(0), 12A3(0), 12D(0), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A5(2), 11TOANPD(2), 10LYPD(2) 25 25
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 12 12
HĐ TNHN1 11A1(2), 11A3(2), 11D(2)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(3), 12A3(3), 12A4(3), 12A5(3), 12C1(3), 10A3(2), 10D(2), 11LYPD(3), 10TOAN(3), 12LICHSU3(3) 35 35
Lịch sử (CĐ) 12C1(1), 10LYPD(2) Lịch sử (BD) 12SU(4)
Phan Thị Nên Lịch sử 12A1(3), 12D(3) 25 25
GD KTPL (BD) 12GDKTPL(4) GD KTPL 12C2(3), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12GDKT&PL2(3) GDĐP 10TOANPD(1), 10LYPD(1), 10LY(1)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(3), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11D(3), 11C1(3), 10TOANPD(1), 10LYPD(2), 12LICHSU1(3), 12LICHSU2(3) 32 32
Lịch sử (CĐ) 11C1(1) Lịch sử (BD) 10SU(4)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(3), 11A4(3), 11A5(3), 11C2(3), 11C3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(3), 10LY(2), 11SU(3) 41 41
Lịch sử (CĐ) 10C1(2), 11LYPD(0) Lịch sử (BD) 11SU(4)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL (BD) 10GDKTPL(4), 11GDKTPL(4) 26 26
GD KTPL 12C1(0), 12C3(3), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LYPD(2), 12GDKT&PL1(3) GDĐP 12D(1), 12C3(1)
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(0), 11C1(3), 11C2(3), 10C3(3), 11DIA(3) 23 23
Địa lí (CĐ) 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1) Địa lí (BD) 11DIA(4) GDĐP 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(3), 11C3(3) 10 10
Địa lí (CĐ) 12C2(1), 11C3(1) GDĐP 12C1(1), 12C2(1)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(3), 12C1(3), 10C2(3), 12DIALI(3) 21 21
Địa lí (CĐ) 12C1(1), 10C2(1), 10LYPD(1) Địa lí (BD) 12DIA(4) HĐ TNHN2 12C1(1) SHCN 12C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(3), 12A3(0), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A5(3), 11D(3), 10C1(3), 11LYPD(3), 10LYPD(3) 39 39
Địa lí (CĐ) 12C3(1), 10C1(1), 11LYPD(0) Địa lí (BD) 10DIA(4) GDĐP 12A3(1), 11LYPD(0) HĐ TNHN2 10C1(1) SHCN 10C1(1), 10LYPD(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(4), 12C3(4), 10A3(0), 10LYPD(4), 11ANH(4), 12ANH3(4) 20 20
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(4), 10TOANPD(4) 8 8
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(4), 11A2(4), 11C1(4), 11ANHPD(4), 11OTE(0) 22 22
T Anh OTE 11OTE(4) HĐ TNHN2 11C1(1) SHCN 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4), 10ANHPD(4), 12ANH2(4) 24 24
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 11A4(4), 11TOANPD(0), 10LY(4), 12ANH1(4) 28 28
Tiếng Anh (BD) 12ANH(4)
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(4), 10D(4), 10C3(4) 18 18
Tiếng Anh (BD) 10ANH(4) HĐ TNHN2 10D(1) SHCN 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(4), 11D(4), 11C3(4) 18 18
Tiếng Anh (BD) 11ANH(4) HĐ TNHN2 11D(1) SHCN 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(4), 12A5(4), 11A1(4), 11A5(4), 11C2(4), 11LYPD(4) 24 24
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(2), 12A5(2), 12D(2), 12C1(2), 12C3(2), 11A1(2), 11A2(2), 10TOANPD(2) 16 16
Nguyễn Ngọc Hùng(1) Thể dục 12C2(2) 2 2
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10D(2), 10C1(0), 10C3(2) 14 14
Trương Thị Oanh(1) Thể dục 10A3(2) 2 2
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(0), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(0), 10C2(2) 12 12
Nguyễn Thị Thu Hằng(1) 0 0
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOANPD(1), 10LYPD(1), 10TOAN(1), 10LY(1) 18 18
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 9 9

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(4), 11A1(3), 12A1(5), 11A1(3) 23 23
Toán (CĐ) 12A1(1), 11A1(1), 12A1(1), 11A1(1) Toán (BD) 11TOAN(0), 11TOAN(4)
Lê Công Cường Toán (CĐ) 10TOANPD(1), 10TOANPD(0) 5 5
HĐ TNHN1 11C1(2), 11C1(2)
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1) 8 8
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(4), 11D(3), 12C3(5), 11D(3) 23 23
Toán (CĐ) 12C3(1), 11D(1), 12C3(1), 11D(1) HĐ TNHN2 12C3(1), 12C3(1) SHCN 12C3(1), 12C3(1)
Phan Văn Linh Toán 11A4(3), 10C2(3), 11TOANPD(3), 10LY(3), 11A4(4), 10C2(4), 11TOANPD(4), 10LY(4) 38 38
Toán (CĐ) 10C2(1), 10LY(1), 10C2(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A3(1), 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(1), 10C2(1) SHCN 10C2(1), 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(3), 11C2(4) 7 7
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(4), 12C2(4), 11TOAN(3), 12A5(5), 12C2(5), 11TOAN(0) 29 29
Toán (CĐ) 12A5(1), 12C2(1), 12A5(1), 12C2(1) Toán (BD) 12TOAN(0), 12TOAN(4)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(4), 10A1(3), 12C1(5), 10A1(4), 10TOAN(0) 23 23
Toán (CĐ) 10A1(1), 11TOANPD(0), 10A1(1), 11TOANPD(0), 10TOAN(0) HĐ TNHN3 11A1(1), 11A1(0) HĐ TNHN2 10A1(1), 10A1(1) SHCN 10A1(1), 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(3), 10C1(3), 10A4(0), 10C1(3) 32 32
Toán (CĐ) 10A4(1), 10C1(0), 10A4(1), 10C1(1) HĐ TNHN1 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2), 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2) HĐ TNHN3 12A3(1), 12C3(1), 11A4(1), 10A4(0), 10D(0), 10C2(0), 12A3(1), 12C3(1), 11A4(0), 10A4(1), 10D(1), 10C2(1)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3), 10A2(3), 10D(3) 16 16
Toán (CĐ) 10A2(1), 10D(1), 10A2(1), 10D(1)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(4), 10A3(3), 12A2(5), 10A3(4) 24 24
Toán (CĐ) 12A2(1), 10A3(1), 12A2(1), 10A3(1) Toán (BD) 10TOAN(4)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(4), 10C3(3), 12D(5), 10C3(3) 21 21
Toán (CĐ) 12D(1), 10C3(1), 12D(1), 10C3(1) HĐ TNHN2 10C3(1), 10C3(0) SHCN 10C3(1), 10C3(0)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(4), 11A2(3), 12A3(5), 11A2(4) 24 24
Toán (CĐ) 12A3(1), 11A2(1), 12A3(1), 11A2(1) HĐ TNHN2 11A2(1), 11A2(1) SHCN 11A2(1), 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(4), 11A5(3), 11C1(3), 11LYPD(3), 10TOAN(0), 12A4(5), 11A5(4), 11C1(4), 11LYPD(4) 35 35
Toán (CĐ) 12A4(1), 11A5(1), 10TOAN(1), 12A4(1), 11A5(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(3), 11C3(3), 11A3(4), 11C3(0) 22 22
HĐ TNHN1 12A5(2), 12C1(2), 12C2(2), 12A5(2), 12C1(2), 12C2(2)
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(2), 10A4(2), 10A1(3), 10A4(3) 18 18
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 10A4(1), 10A1(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 10A4(1), 10A4(1) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0), 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 12LY4(0), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 12LY2(3) 27 27
Vật lí (CĐ) 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0) GDĐP 10C2(1), 10C2(1) HĐ TNHN2 12C2(1), 12C2(1) SHCN 12C2(1), 12C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(0), 12D(2), 10A2(2), 12LY3(0), 12LY5(0), 12A5(3), 12D(3), 10A2(3), 12LY4(3), 12LY6(3) 25 25
Vật lí (CĐ) 12A5(1), 12D(1), 10A2(1), 12A5(1), 12D(1), 10A2(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(2), 12A4(2), 12LY2(0), 12A3(3), 12A4(3), 12LY3(3), 12LY5(3) 30 30
Vật lí (CĐ) 12A3(1), 12A4(1), 12A3(1), 12A4(1) Vật lí (BD) 12LY(4) GDĐP 10C1(1), 10C1(1) HĐ TNHN2 12A3(1), 12A3(1) SHCN 12A3(1), 12A3(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C3(2), 10TOANPD(4), 11A5(3), 11D(3), 11C1(0), 11C3(3), 10TOANPD(0) 37 37
Vật lí (CĐ) 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOANPD(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOANPD(0) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1) HĐ TNHN3 10A1(1), 10A1(0)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(0), 10LY(0), 10A3(3), 10D(3), 10C1(3), 10C2(3), 10C3(3), 11LYPD(3), 10LY(0) 39 39
Vật lí (CĐ) 10A3(1), 10D(1), 10LY(0), 10A3(1), 10D(1), 10LY(0) Vật lí (BD) 10LY(3) GDĐP 10A3(1), 10D(1), 10A3(1), 10D(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(2), 12A2(2), 11LY(2), 12LY1(0), 12LY6(0), 12A1(3), 12A2(3), 11LY(0), 12LY1(3) 25 25
Vật lí (CĐ) 12A1(1), 12A2(1), 12A1(1), 12A2(1) GDĐP 10C3(1), 10C3(1) HĐ TNHN2 12A1(1), 12A1(1) SHCN 12A1(1), 12A1(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(2), 11A3(2), 11C2(2), 10LYPD(3), 11A1(3), 11A3(3), 11C2(3), 10LYPD(3) 33 33
Vật lí (CĐ) 11A1(1), 11A3(1), 11C2(1), 11A1(1), 11A3(1), 11C2(0) Vật lí (BD) 11LY(3) HĐ TNHN2 11C2(1), 11C2(1) SHCN 11C2(1), 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương HĐ TNHN1 12A2(2), 12A4(2), 12D(2), 12A2(2), 12A4(2), 12D(2) 18 18
HĐ TNHN3 12A2(1), 12D(1), 12C1(1), 12A2(1), 12D(1), 12C1(1)
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(2), 11A4(2), 11A2(3), 11A4(3) 29 29
Vật lí (CĐ) 11A2(1), 11A4(1), 11A2(1), 11A4(1) HĐ TNHN1 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2) HĐ TNHN3 11A5(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A5(0), 11C2(0), 11C3(0)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(2), 12A3(2), 12C3(0), 11D(2), 11TOANPD(2), 11HOA(2), 12HOA1(0), 12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 11D(4), 11TOANPD(4), 11HOA(4), 12HOA1(4) 48 48
Hóa học (CĐ) 12A1(1), 12A3(1), 11D(0), 11TOANPD(0), 12A1(1), 12A3(1), 11D(1), 11TOANPD(1) Hóa (BD) 12HOA(4)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(2), 11A1(2), 12HOA4(0), 12A5(4), 11A1(4), 12HOA4(4) 24 24
Hóa học (CĐ) 12A5(1), 11A1(1), 12A5(1), 11A1(1) HĐ TNHN2 11A1(1), 11A1(1) SHCN 11A1(1), 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(2), 10A1(2), 12HOA2(0), 12A4(4), 10A1(3), 12HOA3(4) 27 27
Hóa học (CĐ) 12A4(1), 10A1(1), 12A4(1), 10A1(1) Hóa (BD) 10HOA(4) HĐ TNHN2 12A4(1), 12A4(1) SHCN 12A4(1), 12A4(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(2), 12C2(0), 11A2(2), 10TOANPD(0), 10LYPD(0), 10TOAN(0), 12HOA3(0), 12D(4), 12C2(4), 11A2(4), 10TOANPD(3), 10LYPD(0), 10TOAN(4) 34 34
Hóa học (CĐ) 11A2(1), 10TOAN(1), 11A2(1), 10TOAN(0) Hóa (BD) 11HOA(0), 11HOA(4) HĐ TNHN2 12D(1), 12D(1) SHCN 12D(1), 12D(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11A3(4), 11A4(4), 10A4(3) 27 27
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1), 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 11A4(1), 11A4(1) SHCN 11A4(1), 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(2), 10A2(2), 10D(2), 12A2(4), 10A2(3), 10D(3), 12HOA2(4) 30 30
Hóa học (CĐ) 12A2(1), 10A2(1), 12A2(1), 10A2(1) HĐ TNHN3 11A2(1), 11A3(1), 11A2(2), 11A3(2)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(2), 11C3(2), 11C2(2), 11C3(2) 8 8
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(2), 10A3(2), 10LY(2), 11A5(4), 10A3(3), 10LY(0) 24 24
Hóa học (CĐ) 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1), 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A2(1), 10A2(0) HĐ TNHN2 10A3(1), 10A3(1) SHCN 10A3(1), 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10A3(2), 10D(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12C1(2), 12C2(0), 12C3(0), 10A3(2), 10D(2) 32 32
Trần Đình Linh Tin học 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2), 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) 40 40
HĐ TNHN1 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(2), 12D(2), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOANPD(0), 12A5(2), 12D(2), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOANPD(2) 42 42
Tin (BD) 10TIN(2), 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) 20 20
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 11A4(3), 11C3(3), 10A1(3), 10C2(3), 11A4(4), 11C3(4), 10A1(4), 10C2(4) 32 32
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1), 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(3), 12C2(3), 10A4(3), 10D(3), 12A5(3), 12C2(3), 10A4(4), 10D(4) 30 30
Ngữ văn (CĐ) 12C2(1), 10D(1), 12C2(1), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 10LYPD(4), 12C3(3), 11A1(4), 11A2(4), 11A5(4), 10LYPD(4) 37 37
Ngữ văn (CĐ) 12C3(1), 12C3(1)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11D(3), 10A2(3), 10A3(3), 10C3(3), 11D(4), 10A2(4), 10A3(4), 10C3(4) 36 36
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1), 11D(1), 10C3(1) Ngữ văn (BD) 11VAN(4)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(3), 12C1(3), 11A3(3), 11C2(3), 10TOANPD(3), 12A4(3), 12C1(3), 11A3(4), 11C2(4), 10TOANPD(0) 38 38
Ngữ văn (CĐ) 12A4(1), 12C1(1), 11C2(1), 10LYPD(0), 12A4(0), 12C1(1), 11C2(1), 10LYPD(0) Ngữ văn (BD) 11VAN(0), 12VAN(4)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(3), 12A2(3), 10C1(3), 11LYPD(3), 12A1(3), 12A2(3), 10C1(4), 11LYPD(4) 33 33
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1), 10C1(1), 11LYPD(0) Ngữ văn (BD) 10VAN(4)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(3), 12D(3), 11C1(3), 11TOANPD(3), 10TOAN(0), 10LY(3), 11VAN(3), 12A3(3), 12D(3), 11C1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4), 10LY(4), 11VAN(4) 48 48
Ngữ văn (CĐ) 12D(1), 11C1(1), 12D(1), 11C1(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12C3(0), 11A2(2), 12SINH2(0), 12A1(2), 12A2(2), 12C3(2), 11A2(2), 12SINH2(2) 19 19
HĐ TNHN2 12A2(1), 12A2(1) SHCN 12A2(1), 12A2(0)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2), 11SINH(2), 12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2), 11SINH(4) 38 38
Sinh học (BD) 11SINH(4) HĐ TNHN2 11A3(1), 11A3(1) SHCN 11A3(1), 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0), 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 24 24
Sinh học (BD) 10SINH(0), 10SINH(4) HĐ TNHN2 11A5(1), 11A5(1) SHCN 11A5(1), 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(2), 12A5(2), 10TOANPD(0), 12SINH1(0), 12A3(2), 12A5(2), 10TOANPD(2), 12SINH1(2) 20 20
Sinh học (BD) 12SINH(0), 12SINH(4) HĐ TNHN2 12A5(1), 12A5(1) SHCN 12A5(1), 11LYPD(0), 12A5(1), 11LYPD(0)
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(2), 12D(2), 12C2(0), 10A1(2), 10A2(2), 12A4(2), 12D(2), 12C2(2), 10A1(2), 10A2(2) 22 22
HĐ TNHN2 10A2(1), 10A2(1) SHCN 10A2(1), 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 40 40
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(2), 12A3(2), 12D(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11TOANPD(0), 10LYPD(2), 12A1(0), 12A3(0), 12D(0), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A5(2), 11TOANPD(2), 10LYPD(2) 48 48
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 24 24
HĐ TNHN1 11A1(2), 11A3(2), 11D(2), 11A1(2), 11A3(2), 11D(2)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 12C1(2), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 11LYPD(2), 10TOAN(0), 12LICHSU3(0), 12A2(3), 12A3(3), 12A4(3), 12A5(3), 12C1(3), 10A3(2), 10D(2), 11LYPD(3), 10TOAN(3), 12LICHSU3(3) 54 54
Lịch sử (CĐ) 12C1(1), 10LYPD(0), 12C1(1), 10LYPD(2) Lịch sử (BD) 11SU(0), 12SU(0), 12SU(4)
Phan Thị Nên Lịch sử 12A1(2), 12D(2), 12A1(3), 12D(3) 37 37
GD KTPL (BD) 11GDKTPL(0), 12GDKTPL(0), 12GDKTPL(4) GD KTPL 12C2(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12GDKT&PL2(0), 12C2(3), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12GDKT&PL2(3) GDĐP 10TOANPD(0), 10LYPD(0), 10LY(0), 10TOANPD(1), 10LYPD(1), 10LY(1)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(2), 12C3(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10TOANPD(2), 10LYPD(2), 12LICHSU1(0), 12LICHSU2(0), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11D(3), 11C1(3), 10TOANPD(1), 10LYPD(2), 12LICHSU1(3), 12LICHSU2(3) 53 53
Lịch sử (CĐ) 11C1(1), 11C1(1) Lịch sử (BD) 10SU(0), 10SU(4)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(2), 10LY(2), 11SU(2), 11A3(3), 11A4(3), 11A5(3), 11C2(3), 11C3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(3), 10LY(2), 11SU(3) 65 65
Lịch sử (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1), 10C1(2), 11LYPD(0) Lịch sử (BD) 11SU(4)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL (BD) 10GDKTPL(0), 10GDKTPL(4), 11GDKTPL(4) 40 40
GD KTPL 12C1(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LYPD(0), 12GDKT&PL1(0), 12C1(0), 12C3(3), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LYPD(2), 12GDKT&PL1(3) GDĐP 12D(1), 12C3(1), 12D(1), 12C3(1)
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(2), 11C1(2), 11C2(2), 10C3(2), 11DIA(2), 11A4(0), 11C1(3), 11C2(3), 10C3(3), 11DIA(3) 40 40
Địa lí (CĐ) 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1), 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1) Địa lí (BD) 10DIA(0), 11DIA(4) GDĐP 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(2), 11C3(2), 12C2(3), 11C3(3) 20 20
Địa lí (CĐ) 12C2(1), 11C3(1), 12C2(1), 11C3(1) GDĐP 12C1(1), 12C2(1), 12C1(1), 12C2(1) HĐ TNHN2 11C3(1), 11C3(0) SHCN 11C3(1), 11C3(0)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(2), 12C1(2), 10C2(2), 12DIALI(0), 12A4(3), 12C1(3), 10C2(3), 12DIALI(3) 33 33
Địa lí (CĐ) 12C1(1), 10C2(1), 10LYPD(1), 12C1(1), 10C2(1), 10LYPD(1) Địa lí (BD) 12DIA(4) HĐ TNHN3 10C1(1), 10C1(0) HĐ TNHN2 12C1(1), 12C1(1) SHCN 12C1(1), 12C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(0), 12A3(0), 12C3(2), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A5(0), 11D(0), 10C1(2), 11LYPD(0), 10LYPD(2), 12A2(3), 12A3(0), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A5(3), 11D(3), 10C1(3), 11LYPD(3), 10LYPD(3) 53 53
Địa lí (CĐ) 12C3(1), 10C1(1), 11LYPD(1), 12C3(1), 10C1(1), 11LYPD(0) Địa lí (BD) 11DIA(0), 12DIA(0), 10DIA(4) GDĐP 12A3(1), 11LYPD(1), 12A3(1), 11LYPD(0) HĐ TNHN3 11C1(1), 11C1(0) HĐ TNHN2 10C1(1), 10C1(1) SHCN 10C1(1), 10LYPD(0), 10C1(1), 10LYPD(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(3), 12C3(3), 10A3(3), 11ANHPD(0), 10LYPD(4), 11ANH(3), 12ANH1(0), 12D(4), 12C3(4), 10A3(0), 10LYPD(4), 11ANH(4), 12ANH3(4) 36 36
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(3), 10TOANPD(3), 10A1(4), 10TOANPD(4) 14 14
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(3), 11A2(3), 11C1(3), 11OTE(0), 12A3(4), 11A2(4), 11C1(4), 11ANHPD(4), 11OTE(0) 33 33
T Anh OTE 11OTE(0), 11OTE(4) HĐ TNHN2 11C1(1), 11C1(1) SHCN 11C1(1), 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(3), 10A4(3), 10C1(3), 10C2(3), 10ANHPD(0), 12ANH3(0), 11A3(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4), 10ANHPD(4), 12ANH2(4) 36 36
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(3), 12C1(3), 12C2(3), 11A4(3), 11TOANPD(2), 10LY(3), 12ANH2(0), 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 11A4(4), 11TOANPD(0), 10LY(4), 12ANH1(4) 45 45
Tiếng Anh (BD) 11ANH(0), 12ANH(4)
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(3), 10D(3), 10C3(3), 10A2(4), 10D(4), 10C3(4) 29 29
Tiếng Anh (BD) 10ANH(4) HĐ TNHN2 10D(1), 10D(1) SHCN 10D(1), 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(3), 11D(3), 11C3(3), 12A4(4), 11D(4), 11C3(4) 29 29
Tiếng Anh (BD) 11ANH(4) HĐ TNHN2 11D(1), 11D(1) SHCN 11D(1), 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(3), 12A5(3), 11A1(3), 11A5(3), 11C2(3), 11LYPD(4), 12A1(4), 12A5(4), 11A1(4), 11A5(4), 11C2(4), 11LYPD(4) 43 43
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(2), 12A5(2), 12D(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 11A1(2), 11A2(2), 10TOANPD(0), 12A4(2), 12A5(2), 12D(2), 12C1(2), 12C3(2), 11A1(2), 11A2(2), 10TOANPD(2) 32 32
Nguyễn Ngọc Hùng(1) Thể dục 12C2(2) 2 2
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C3(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10D(2), 10C1(0), 10C3(2) 32 32
Trương Thị Oanh(1) Thể dục 10A3(2) 2 2
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(2), 10C2(2), 11A3(0), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(0), 10C2(2) 30 30
Nguyễn Thị Thu Hằng(1) 0 0
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOANPD(0), 10LYPD(0), 10TOAN(0), 10LY(0), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOANPD(1), 10LYPD(1), 10TOAN(1), 10LY(1) 35 35
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 18 18

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 33
12A2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 32
12A3 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
12A4 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
12A5 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 29
12D Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
12C1 Toán(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Sinh học(2), KTNN(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 39
12C2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), KTNN(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 36
12C3 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), KTNN(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 37
11A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11A2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11A3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11A4 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 33
11A5 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 30
11C1 Toán(3), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
11C2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
11C3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
10A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
10A2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
10A3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
10A4 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 30
10D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 30
10C1 Toán(3), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 33
10C2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 32
10C3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 32
11TOANPD Toán(3), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(2) 16
11LYPD Toán(3), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4) 20
11ANHPD 0
10TOANPD Toán (CĐ)(1), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 14
10LYPD Vật lí(3), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), Tiếng Anh(4) 18
10ANHPD 0
10TOAN Toán (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1), Tin học(2) 4
10HOA 0
10LY Toán(3), Toán (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 15
10SINH 0
10VAN 0
10SU 0
10DIA 0
10GDKTPL 0
10ANH 0
10TIN Tin (BD)(2) 2
11TOAN Toán(3) 3
11LY Vật lí(2) 2
11HOA Hóa học(2) 2
11SINH Sinh học(2) 2
11VAN Ngữ văn(3) 3
11SU Lịch sử(2) 2
11DIA Địa lí(2) 2
11GDKTPL 0
11ANH Tiếng Anh(3) 3
12TOAN 0
12LY 0
12HOA 0
12SINH 0
12VAN 0
12SU 0
12DIA 0
12GDKTPL 0
12ANH 0
12LY1 0
12LY2 0
12LY3 0
12LY4 0
12LY5 0
12LY6 0
12HOA1 0
12HOA2 0
12HOA3 0
12HOA4 0
12SINH1 0
12SINH2 0
12LICHSU1 0
12LICHSU2 0
12LICHSU3 0
12DIALI 0
12GDKT&PL1 0
12GDKT&PL2 0
12ANH1 0
12ANH2 0
12ANH3 0
11OTE 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 37
12A2 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1) 40
12A3 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 38
12A4 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 40
12A5 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 36
12D Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 37
12C1 Toán(5), Vật lí(3), Sinh học(2), KTNN(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 40
12C2 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Hóa học(4), Sinh học(2), KTNN(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 45
12C3 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Hóa học(4), Sinh học(2), KTNN(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 46
11A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 41
11A2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 42
11A3 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 42
11A4 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 37
11A5 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 42
11D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 40
11C1 Toán(4), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 36
11C2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 38
11C3 Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2) 31
10A1 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 35
10A2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
10A3 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 32
10A4 Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 30
10D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 35
10C1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 36
10C2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 38
10C3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2) 34
11TOANPD Toán(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3) 22
11LYPD Toán(4), Vật lí(3), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GD KTPL(2), Tiếng Anh(4) 25
11ANHPD Tiếng Anh(4) 4
10TOANPD Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Lịch sử(1), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1) 16
10LYPD Vật lí(3), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1) 25
10ANHPD Tiếng Anh(4) 4
10TOAN Toán (BD)(4), Hóa học(4), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), GDQP(1) 18
10LY Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí (BD)(3), Hóa học (CĐ)(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1) 21
10HOA Hóa (BD)(4) 4
10SINH Sinh học (BD)(4) 4
10VAN Ngữ văn (BD)(4) 4
10SU Lịch sử (BD)(4) 4
10DIA Địa lí (BD)(4) 4
10GDKTPL GD KTPL (BD)(4) 4
10ANH Tiếng Anh (BD)(4) 4
10TIN Tin (BD)(2) 2
11TOAN Toán (BD)(4) 4
11LY Vật lí (BD)(3) 3
11HOA Hóa học(4), Hóa (BD)(4) 8
11SINH Sinh học(4), Sinh học (BD)(4) 8
11VAN Ngữ văn(4), Ngữ văn (BD)(4) 8
11SU Lịch sử(3), Lịch sử (BD)(4) 7
11DIA Địa lí(3), Địa lí (BD)(4) 7
11GDKTPL GD KTPL (BD)(4) 4
11ANH Tiếng Anh(4), Tiếng Anh (BD)(4) 8
12TOAN Toán (BD)(4) 4
12LY Vật lí (BD)(4) 4
12HOA Hóa (BD)(4) 4
12SINH Sinh học (BD)(4) 4
12VAN Ngữ văn (BD)(4) 4
12SU Lịch sử (BD)(4) 4
12DIA Địa lí (BD)(4) 4
12GDKTPL GD KTPL (BD)(4) 4
12ANH Tiếng Anh (BD)(4) 4
12LY1 Vật lí(3) 3
12LY2 Vật lí(3) 3
12LY3 Vật lí(3) 3
12LY4 Vật lí(3) 3
12LY5 Vật lí(3) 3
12LY6 Vật lí(3) 3
12HOA1 Hóa học(4) 4
12HOA2 Hóa học(4) 4
12HOA3 Hóa học(4) 4
12HOA4 Hóa học(4) 4
12SINH1 Sinh học(2) 2
12SINH2 Sinh học(2) 2
12LICHSU1 Lịch sử(3) 3
12LICHSU2 Lịch sử(3) 3
12LICHSU3 Lịch sử(3) 3
12DIALI Địa lí(3) 3
12GDKT&PL1 GD KTPL(3) 3
12GDKT&PL2 GD KTPL(3) 3
12ANH1 Tiếng Anh(4) 4
12ANH2 Tiếng Anh(4) 4
12ANH3 Tiếng Anh(4) 4
11OTE T Anh OTE(4) 4

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

DANH SÁCH PHÒNG

STT Mã phòng Tên phòng Kiểu phòng Ghi chú

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

DANH SÁCH MÔN HỌC

STT Mã môn Tên môn Kiểu môn Ghi chú
1 Toán Toán Tự nhiên  
2 Toán (CĐ) Toán (CĐ) Tự nhiên  
3 Toán (BD) Toán (BD) Tự nhiên  
4 Vật lí Vật lí Tự nhiên  
5 Vật lí (CĐ) Vật lí (CĐ) Tự nhiên  
6 Vật lí (BD) Vật lí (BD) Tự nhiên  
7 T Anh GT T Anh GT Tự nhiên  
8 T Anh IELTS T Anh IELTS Tự nhiên  
9 Hóa Học Hóa học Tự nhiên  
10 Hóa học (CĐ) Hóa học (CĐ) Tự nhiên  
11 Hóa (BD) Hóa (BD) Tự nhiên  
12 Sinh học Sinh học Tự nhiên  
13 Sinh học (BD) Sinh học (BD) Tự nhiên  
14 KTNN KTNN Tự nhiên  
15 Tin học Tin học Tự nhiên  
16 tinBD Tin (BD) Tự nhiên  
17 KTCN KTCN Tự nhiên  
18 Ngữ văn Ngữ văn Xã hội  
19 Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn (CĐ) Tự nhiên  
20 Ngữ văn (BD) Ngữ văn (BD) Tự nhiên  
21 Lịch sử Lịch sử Xã hội  
22 Su cđ Lịch sử (CĐ) Tự nhiên  
23 Lịch sử (BD) Lịch sử (BD) Tự nhiên  
24 Địa lí Địa lí Xã hội  
25 Địa lí (CĐ) Địa lí (CĐ) Tự nhiên  
26 Địa lí (BD) Địa lí (BD) Tự nhiên  
27 GD KTPL (BD) GD KTPL (BD) Tự nhiên  
28 GD KTPL GD KTPL Tự nhiên  
29 GDĐP GDĐP Tự nhiên  
30 GDĐP2 GDĐP(Đ) Tự nhiên  
31 Tiếng Anh Tiếng Anh Xã hội  
32 Tiếng Anh (BD) Tiếng Anh (BD) Tự nhiên  
33 T Anh (GT) T Anh GT Tự nhiên  
34 T Anh (IELTS) T Anh IELTS Tự nhiên  
35 T Anh IELTS2 T Anh IELTS Tự nhiên  
36 T Anh OTE 1 T Anh OTE Tự nhiên  
37 T Anh OTE 2 T Anh OTE Tự nhiên  
38 Thể Dục Thể dục Tự nhiên  
39 GDQP GDQP Tự nhiên  
40 TNHN 1 HĐ TNHN1 Tự nhiên  
41 HĐ TNHN 3 HĐ TNHN3 Tự nhiên  
42 HĐ TNHN 2 HĐ TNHN2 Tự nhiên  
43 SHCN SHCN Xã hội  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 Minh Huỳnh Văn Minh Nam  
2 Cường Lê Công Cường Nam  
3 Quý Lê Hồ Quý Nam  
4 Hồng Hải Nguyễn Thị Hồng Hải Nữ  
5 Văn Linh Phan Văn Linh Nam  
6 Lưu Nguyễn Thị Yến Lưu Nữ  
7 Nhu Võ Thị Tuyết Nhu Nữ  
8 Hồng Phương Nguyên Thị Hồng Phương Nữ  
9 Tiên Hồ Thị Thủy Tiên Nữ  
10 Trung Phạm Quốc Quân Trung Nam  
11 Thành Trương Vĩnh Thành Nam  
12 Hồng Vân Nguyễn Thị Hồng Vân Nữ  
13 Vy Vương Thị Hà Vy Nữ  
14 Uyên Trần Thị Bích Uyên Nữ  
15 Hiếu4 Nguyễn Thị Quý Hiếu Nam  
16 Mến (Lí) Trần Thị Mến Nữ  
17 Bích Lê Thị Hồng Bích Nữ  
18 Quyên Đinh Thị Quê Quyên Nữ  
19 Huyền Hoàng Thị Huyền Nữ  
20 Thiên Nga Nguyễn Thị Thiên Nga Nữ  
21 Nam Nguyễn Đắc Nam Nam  
22 Nguyệt Huỳnh Thị Hải Nguyệt Nữ  
23 Yến Lê Hà Hoàng Yến Nữ  
24 Phương 4 Phan Thị Hồng Phương Nam  
25 Thêu Bùi Thị Hồng Thêu Nữ  
26 Thọ Phạm Xuân Thọ Nam  
27 Hằng Lê Thị Hằng Nữ  
28 Dinh Cao Xuân Dinh Nam  
29 Lan Nguyễn Thị Lan Nữ  
30 Mến Hồ Thị Thu Mến Nam  
31 Nghĩa Nguyễn Đình Nghĩa Nam  
32 Bích Vân Hồ Thị Bích Vân Nữ  
33 Vi Lê Thị Tường Vi Nữ  
34 Luyến Quách Thị Luyến Nữ  
35 Đình Linh Trần Đình Linh Nam  
36 Nga (Tin) Nguyễn Thị Nga Nữ  
37 Hạnh tin Thái Thị Mỹ Hạnh Nữ  
38 Dung Võ Thị Ngọc Dung Nữ  
39 Dũng Nguyễn Tấn Dũng Nam  
40 Phan Nga Phan Thị Nga Nữ  
41 Thu Hằng Lê Thị Thu Hằng Nữ  
42 Thu Huyền Nguyễn Thị Thu Huyền Nam  
43 Hương Trần Thị Mỹ Hương Nữ  
44 Lài Nguyễn Thị Mỹ Lài Nữ  
45 Thanh Nguyên Cao Thị Thanh Nguyên Nữ  
46 Đinh Loan Đinh Thị Thanh Loan Nữ  
47 Vũ Thị Thanh Hà Nữ  
48 Hiền Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ  
49 Xuân Lê Thanh Xuân Nữ  
50 Trí Đặng Minh Trí Nữ  
51 Trường Phan Văn Trường Nam  
52 Loan Trịnh Thị Loan Nữ  
53 Phúc Võ Thị Phúc Nữ  
54 Nên Phan Thị Nên Nữ  
55 Liên Huỳnh Thị Kim Liên Nữ  
56 Trang Nguyễn Thị Thảo Trang Nữ  
57 Hoàng Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng Nữ  
58 Phạm Nga Phạm Thị Nga Nữ  
59 Hạnh d Đoàn Thị Ngọc Hạnh Nam  
60 Quy Nguyễn Thị Bích Quy Nữ  
61 Thanh Đào Thị Phương Thanh Nữ  
62 Trúc Bùi Thị Nhã Trúc Nữ  
63 Hiệp Đặng Thị Hồng Hiệp Nữ  
64 Mai Loan Hoàng Thị Mai Loan Nữ  
65 Nhất Đinh Thống Nhất Nam  
66 Nguyên Trương Thị Nguyên Nữ  
67 Phượng Hồ Thị Phượng Nữ  
68 Thơ Mai Thị Hoài Thơ Nữ  
69 Trinh Trần Thị Thục Trinh Nữ  
70 Hùng Nguyễn Ngọc Hùng Nam  
71 Hùng(1) Nguyễn Ngọc Hùng(1) Nam  
72 Oanh Trương Thị Oanh Nữ  
73 Oanh(1) Trương Thị Oanh(1) Nam  
74 Hằng(TD) Nguyễn Thị Thu Hằng Nữ  
75 Hằng(1) Nguyễn Thị Thu Hằng(1) Nam  
76 Hồng Phan Văn Hồng Nam  
77 Thiết Nguyễn Quang Thiết Nam  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

THỜI KHÓA BIỂU CÁC LỚP 2B

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOANPD 10LYPD 10ANHPD 10TOAN 10HOA 10LY 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11TOAN 11LY 11HOA 11SINH 11VAN 11SU 11DIA 11GDKTPL 11ANH 12TOAN 12LY 12HOA 12SINH 12VAN 12SU 12DIA 12GDKTPL 12ANH 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH1 12SINH2 12LICHSU1 12LICHSU2 12LICHSU3 12DIALI 12GDKT&PL1 12GDKT&PL2 12ANH1 12ANH2 12ANH3 11OTE
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                                                                                                
2 Sinh học - Thanh Nguyên Hóa Học - Nghĩa Toán - Vy Vật lí - Huyền Vật lí - Quyên TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Hiếu4 Địa lí - Hạnh d Vật lí - Bích Vật lí - Yến Tiếng Anh - Mai Loan Hóa Học - Mến Toán - Văn Linh Toán - Uyên Toán - Hồng Hải Su cđ - Liên KTCN - Loan Ngữ văn - Dung Vật lí - Mến (Lí) GDQP - Hồng Tiếng Anh - Trúc Sinh học - Đinh Loan Tiếng Anh - Phượng Địa lí - Thanh Địa lí - Quy Địa lí - Phạm Nga                                                                                                                
3 Tiếng Anh - Trinh Hóa học (CĐ) - Nghĩa Toán - Vy Hóa Học - Dinh Tin học - Nga (Tin) Vật lí - Quyên Vật lí - Bích Địa lí (CĐ) - Hạnh d Địa lí - Thanh Vật lí (CĐ) - Yến Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Quý Toán - Văn Linh Toán (CĐ) - Uyên Toán (CĐ) - Hồng Hải TNHN 1 - Cường GDĐP - Trường Ngữ văn (CĐ) - Dung Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Sinh học - Xuân TNHN 1 - Đình Linh Lịch sử - Phúc GDQP - Hồng GD KTPL - Hoàng KTNN - Trí Vật lí - Nam                                                                                                                
4 GDQP - Hồng GDĐP - Phạm Nga TNHN 1 - Tiên Tin học - Luyến Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Lịch sử - Phúc Tiếng Anh - Nguyên GD KTPL - Hoàng Toán - Minh Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Thu Huyền TNHN 1 - Thêu Tin học - Nga (Tin) Hóa Học - Thọ GDĐP - Trường Tiếng Anh - Trinh GD KTPL - Nên Tin học - Hạnh tin Lịch sử - Trang Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nhất Toán - Trung Ngữ văn - Hương TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                                                                                                
5 GDĐP - Phạm Nga Tin học - Luyến Hóa Học - Thọ Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Dũng Ngữ văn (CĐ) - Lài GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Tiên Toán - Minh Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Thu Huyền Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Thêu Tin học - Nga (Tin) GD KTPL - Nên Tiếng Anh - Trinh Lịch sử - Trang Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí GDĐP - Nam Tiếng Anh - Nhất Toán - Trung Ngữ văn (CĐ) - Hương GDQP - Hồng Ngữ văn - Thu Hằng                                                                                                                
1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                                                                                                                                  
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                                                                                                                                  
3                                                                                                                                                                    
4                                                                                                                                                                    
5                                                                                                                                                                    
T.3 1 Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Nguyệt Vật lí - Huyền Hóa Học - Dinh Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Địa lí - Quy TNHN 1 - Hiếu4 Thể Dục - Hùng Tin học - Nga (Tin) Hóa Học - Lan Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Mến Hóa Học - Vi Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Mai Loan Vật lí - Yến Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Phương Sinh học - Xuân Ngữ văn - Thu Hằng Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Thể Dục - Oanh Toán - Văn Linh Tiếng Anh - Phượng                                                                                                                
2 Tiếng Anh - Trinh Vật lí (CĐ) - Nguyệt Vật lí (CĐ) - Huyền Hóa học (CĐ) - Dinh Toán (CĐ) - Nhu Toán - Hồng Vân Địa lí (CĐ) - Quy Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Hùng GDĐP - Trường Hóa học (CĐ) - Lan Vật lí - Yến Hóa học (CĐ) - Mến Hóa học (CĐ) - Vi Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Mai Loan Địa lí - Phạm Nga Tiếng Anh - Thơ Toán (CĐ) - Hồng Phương Hóa Học - Nghĩa Ngữ văn - Thu Hằng Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Vật lí - Nam Thể Dục - Oanh Toán (CĐ) - Văn Linh Tiếng Anh - Phượng                                                                                                                
3 Tin học - Luyến GDQP - Hồng Thể Dục - Oanh TNHN 1 - Phương 4 Lịch sử - Phúc Tiếng Anh - Trúc Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Dũng KTCN - Trường Ngữ văn - Phan Nga TNHN 1 - Thêu Vật lí (CĐ) - Yến GDQP - Thiết Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Thơ Toán - Uyên Địa lí (CĐ) - Phạm Nga Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Hiệp Ngữ văn - Thu Hằng Toán - Thành Tiếng Anh - Nhất Vật lí (CĐ) - Nam TNHN 1 - Trí Lịch sử - Trang TNHN 1 - Đình Linh                                                                                                                
4 TNHN 1 - Tiên Lịch sử - Phúc Thể Dục - Oanh Toán - Uyên GDQP - Hồng Vật lí - Quyên Ngữ văn - Thu Huyền GD KTPL - Nên Tiếng Anh - Trúc Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Hạnh tin Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu GDQP - Thiết Lịch sử - Liên Ngữ văn - Lài KTCN - Loan Toán (CĐ) - Quý Tiếng Anh - Hiệp Lịch sử - Trang Toán (CĐ) - Thành Tin học - Đình Linh Toán - Trung Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dung KTNN - Trí                                                                                                                
5 Hóa Học - Thọ Tin học - Luyến TNHN 1 - Tiên Toán - Uyên TNHN 1 - Hiếu4 Vật lí (CĐ) - Quyên Ngữ văn - Thu Huyền KTCN - Trường Tiếng Anh - Trúc TNHN 1 - Loan Lịch sử - Liên Tin học - Hạnh tin Vật lí (CĐ) - Thêu Ngữ văn - Phan Nga GDQP - Thiết Ngữ văn (CĐ) - Lài GD KTPL - Nên TNHN 1 - Bích Vân GDQP - Hồng TNHN 1 - Trí Lịch sử - Phúc TNHN 1 - Đình Linh Toán (CĐ) - Trung Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dung Lịch sử - Trang                                                                                                                
1 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                                 Hóa (BD) - Dinh Vật lí (BD) - Nam Sinh học (BD) -               Vật lí (BD) - Yến Hóa (BD) - Lan Sinh học (BD) - Đinh Loan Ngữ văn (BD) - Thu Hằng     GD KTPL (BD) - Hoàng Tiếng Anh (BD) - Thơ                                                              
2 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                                 Hóa (BD) - Dinh Vật lí (BD) - Nam Sinh học (BD) -               Vật lí (BD) - Yến Hóa (BD) - Lan Sinh học (BD) - Đinh Loan Ngữ văn (BD) - Thu Hằng     GD KTPL (BD) - Hoàng Tiếng Anh (BD) - Thơ                                                              
3                                                                                                                                                                    
4                                                                                                                                                                    
5                                                                                                                                                                    
T.4 1 Thể Dục - Oanh Vật lí - Nguyệt GDĐP - Thanh Sinh học - Xuân Vật lí - Quyên Hóa Học - Lan GDĐP - Hạnh d Vật lí - Bích Toán - Hồng Hải Sinh học - Đinh Loan Toán - Vy Tiếng Anh - Nhất Toán - Văn Linh Sinh học - Tiếng Anh - Thơ Địa lí - Phạm Nga Vật lí - Yến Ngữ văn - Dung Hóa Học - Dinh Hóa Học - Nghĩa Hóa Học - Vi Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Hồng Vân                                                                                                                
2 Thể Dục - Oanh Sinh học - Thanh Nguyên Tiếng Anh - Mai Loan TNHN 1 - Phương 4 Vật lí (CĐ) - Quyên Sinh học - Xuân Thể Dục - Hùng GDĐP - Hạnh d Toán (CĐ) - Hồng Hải TNHN 1 - Loan Toán - Vy Sinh học - Đinh Loan Toán (CĐ) - Quý Lịch sử - Liên Tiếng Anh - Thơ Địa lí (CĐ) - Phạm Nga TNHN 1 - Bích Vân Ngữ văn - Dung Hóa học (CĐ) - Dinh Hóa học (CĐ) - Nghĩa Hóa học (CĐ) - Vi Hóa học (CĐ) - Mến Tiếng Anh - Phượng Su cđ - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Hồng Vân                                                                                                                
3 Sinh học - Thanh Nguyên TNHN 1 - Phương 4 Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Trinh GDQP - Hồng Thể Dục - Hùng TNHN 1 - Hiếu4 Ngữ văn - Phan Nga Lịch sử - Liên GDĐP - Trường TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Thêu Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Cường Địa lí - Phạm Nga Thể Dục - Hằng(TD) Sinh học - Xuân Vật lí - Quyên TNHN 1 - Đình Linh Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Oanh Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Trang                                                                                                                
4 Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Hương Tin học - Luyến Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Trúc GDQP - Hồng Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Nga (Tin) Tin học - Hạnh tin GDĐP - Trường Vật lí - Thêu Toán - Uyên Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Ngữ văn - Lài Toán - Lưu Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Trí Toán - Trung Vật lí - Nam Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Oanh Toán - Tiên GD KTPL - Hoàng Ngữ văn - Thu Hằng                                                                                                                
5 Hóa học (CĐ) - Thọ Ngữ văn - Hương GDQP - Hồng Tin học - Luyến Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên Toán (CĐ) - Nhu GDĐP - Hoàng Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Thêu Toán - Uyên GDĐP - Trường Ngữ văn - Lài Toán - Lưu Toán - Hiếu4 GDĐP - Thiên Nga Toán (CĐ) - Trung Vật lí (CĐ) - Nam TNHN 1 - Đình Linh Lịch sử - Phúc Toán - Tiên TNHN 1 - Trí Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng                                                                                                                
1                                                     Toán - Văn Linh           Toán (BD) - Thành                   Toán (BD) - Minh         Lịch sử (BD) - Trang Địa lí (BD) - Phạm Nga                       Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền Vật lí - Quyên         Hóa Học - Dinh Hóa Học - Hằng Sinh học - Hiền   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Hoàng   Tiếng Anh - Nguyên      
2                                                     Toán - Văn Linh           Toán (BD) - Thành                   Toán (BD) - Minh         Lịch sử (BD) - Trang Địa lí (BD) - Phạm Nga                       Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền Vật lí - Quyên         Hóa Học - Dinh Hóa Học - Hằng Sinh học - Hiền   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Hoàng   Tiếng Anh - Nguyên      
3                                                                                                                                                                    
4                                                                                                                                                                    
5                                                                                                                                                                    
T.5 1 Ngữ văn - Hương Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn - Lài Thể Dục - Hùng Toán - Nhu Tin học - Nga (Tin) Su cđ - Phúc Ngữ văn - Dũng Lịch sử - Liên Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Thêu Toán - Hiếu4 Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Thu Hằng KTCN - Loan Toán - Lưu GD KTPL - Nên Lịch sử - Trang Vật lí - Quyên Thể Dục - Oanh Toán - Tiên Hóa Học - Nghĩa GD KTPL - Hoàng KTNN - Trí Địa lí - Phạm Nga                                                                                                                
2 Ngữ văn - Hương Hóa Học - Nghĩa Tin học - Luyến Thể Dục - Hùng Toán - Nhu Ngữ văn - Lài KTCN - Trường Ngữ văn (CĐ) - Dũng GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Trinh Vật lí (CĐ) - Thêu Toán - Hiếu4 Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Thu Hằng Vật lí - Thiên Nga Toán (CĐ) - Quý GDQP - Thiết Tiếng Anh - Hiệp Vật lí (CĐ) - Quyên Thể Dục - Oanh Toán - Tiên Lịch sử - Phúc Lịch sử - Trang Vật lí - Nam Địa lí (CĐ) - Phạm Nga                                                                                                                
3 Toán - Minh Toán - Thành Toán - Vy Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Hiền Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Thể Dục - Hùng KTCN - Trường Hóa học (CĐ) - Hằng GDQP - Thiết Lịch sử - Trang Tiếng Anh - Nguyên Vật lí - Thiên Nga Sinh học - GD KTPL - Nên Ngữ văn - Thu Huyền KTCN - Loan Thể Dục - Oanh Toán - Trung Tin học - Luyến Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Nam KTNN - Trí Ngữ văn - Dung GD KTPL - Hoàng                                                                                                                
4 Toán (CĐ) - Minh Toán - Thành Toán (CĐ) - Vy Sinh học - Xuân Hóa Học - Hằng Hóa Học - Lan Toán - Hồng Phương Thể Dục - Hùng Địa lí - Thanh Vật lí - Yến Sinh học - Thanh Nguyên GDQP - Thiết Tiếng Anh - Nguyên Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Hóa Học - Thọ Tiếng Anh - Mai Loan Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Thơ Thể Dục - Oanh Toán - Trung Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) GDĐP - Nam GDĐP - Huyền Ngữ văn (CĐ) - Dung Tiếng Anh - Phượng                                                                                                                
5 HĐ TNHN 2 - Nguyệt HĐ TNHN 2 - Thanh Nguyên HĐ TNHN 2 - Huyền HĐ TNHN 2 - Dinh HĐ TNHN 2 - Hiền HĐ TNHN 2 - Lan HĐ TNHN 2 - Quy HĐ TNHN 2 - Bích HĐ TNHN 2 - Hồng Hải HĐ TNHN 2 - Hằng HĐ TNHN 2 - Vy HĐ TNHN 2 - Đinh Loan HĐ TNHN 2 - Mến HĐ TNHN 2 - HĐ TNHN 2 - Thơ HĐ TNHN 2 - Mai Loan HĐ TNHN 2 - Yến HĐ TNHN 2 - Hạnh d HĐ TNHN 2 - Hồng Phương HĐ TNHN 2 - Xuân HĐ TNHN 2 - Vi HĐ TNHN 2 - Mến (Lí) HĐ TNHN 2 - Phượng HĐ TNHN 2 - Thanh HĐ TNHN 2 - Văn Linh HĐ TNHN 2 - Hồng Vân                                                                                                                
1                                                                         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh   Tiếng Anh (BD) - Phượng tinBD - Nga (Tin)                                             Vật lí - Huyền Vật lí - Quyên Hóa Học - Thọ Hóa Học - Nghĩa       Sinh học - Thanh Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Nên   Tiếng Anh - Nhất Tiếng Anh - Trúc T Anh OTE 1 - Mai Loan
2                                                                         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh   Tiếng Anh (BD) - Phượng tinBD - Nga (Tin)                                             Vật lí - Huyền Vật lí - Quyên Hóa Học - Thọ Hóa Học - Nghĩa       Sinh học - Thanh Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Nên   Tiếng Anh - Nhất Tiếng Anh - Trúc T Anh OTE 1 - Mai Loan
3                                                                                                                                                                    
4                                                                                                                                                                    
5                                                                                                                                                                    
T.6 1 Vật lí - Nguyệt TNHN 1 - Phương 4 Sinh học - Hiền Vật lí - Huyền Thể Dục - Hùng Toán - Hồng Vân Địa lí - Quy Vật lí - Bích Tiếng Anh - Trúc Hóa Học - Hằng Tiếng Anh - Mai Loan Hóa Học - Mến Sinh học - Đinh Loan Sinh học - Toán - Hồng Hải KTCN - Loan Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí - Hạnh d Hóa Học - Dinh Tiếng Anh - Phượng Hóa Học - Vi Vật lí - Mến (Lí) Ngữ văn - Dũng Địa lí - Thanh Toán - Văn Linh Thể Dục - Oanh                                                                                                                
2 Vật lí (CĐ) - Nguyệt Sinh học - Thanh Nguyên Tiếng Anh - Mai Loan Vật lí (CĐ) - Huyền Thể Dục - Hùng Toán (CĐ) - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Địa lí - Hạnh d Vật lí - Bích Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Lan Hóa học (CĐ) - Mến GDĐP - Trường Hóa Học - Vi Toán - Hồng Hải Toán - Uyên Thể Dục - Hằng(TD) KTCN - Loan Toán - Hồng Phương GDĐP - Thiên Nga Sinh học - GDQP - Hồng Ngữ văn (CĐ) - Dũng Địa lí (CĐ) - Thanh Toán - Văn Linh Thể Dục - Oanh                                                                                                                
3 TNHN 1 - Tiên Ngữ văn - Hương Tiếng Anh - Mai Loan GDĐP - Phạm Nga Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Hùng Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền Tiếng Anh - Nguyên Địa lí (CĐ) - Thanh Ngữ văn - Phan Nga Sinh học - Thanh Nguyên Thể Dục - Hằng(TD) Lịch sử - Liên Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Loan Toán - Uyên Tiếng Anh - Trinh TNHN 1 - Bích Vân Toán - Hồng Phương Thể Dục - Oanh Ngữ văn - Thu Hằng Sinh học - Đinh Loan Sinh học - GDQP - Hồng Lịch sử - Trang GDĐP - Nguyệt                                                                                                                
4 Tin học - Luyến Tiếng Anh - Nguyên Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Thu Huyền GDĐP - Phạm Nga Thể Dục - Hùng KTCN - Trường GD KTPL - Nên Ngữ văn - Phan Nga Toán - Minh Vật lí - Thêu Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Dung Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Thu Hằng Lịch sử - Liên Lịch sử - Trang Vật lí - Thiên Nga Tin học - Hạnh tin Thể Dục - Oanh Toán - Thành Toán - Tiên TNHN 1 - Đình Linh KTNN - Trí Tiếng Anh - Nhất GD KTPL - Hoàng                                                                                                                
5 Ngữ văn - Hương Tiếng Anh - Nguyên Hóa học (CĐ) - Thọ GDQP - Hồng Tiếng Anh - Trinh Lịch sử - Nên GD KTPL - Hoàng Lịch sử - Liên Ngữ văn (CĐ) - Phan Nga Toán (CĐ) - Minh TNHN 1 - Thêu Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dung GDĐP - Trường Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng Địa lí - Phạm Nga TNHN 1 - Bích Vân Vật lí - Thiên Nga Lịch sử - Trang Tin học - Hạnh tin Toán - Thành Toán (CĐ) - Tiên Tin học - Luyến TNHN 1 - Trí Tiếng Anh - Nhất TNHN 1 - Đình Linh                                                                                                                
1                                                                                                                                                                    
2                                                                                                                                                                    
3                                                                                                                                                                    
4                                                                                                                                                                    
5                                                                                                                                                                    
T.7 1 Vật lí - Nguyệt Thể Dục - Oanh Vật lí - Huyền Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Hiền Sinh học - Xuân TNHN 1 - Hiếu4 Toán - Nhu Toán - Hồng Hải Thể Dục - Hùng Toán - Vy Vật lí - Yến Sinh học - Đinh Loan Tiếng Anh - Trinh Tin học - Nga (Tin) Thể Dục - Hằng(TD) GD KTPL - Nên Địa lí - Hạnh d Vật lí - Mến (Lí) Tiếng Anh - Phượng Tin học - Luyến Hóa Học - Mến Sinh học - Ngữ văn - Hương GDĐP - Bích Toán - Hồng Vân                                                                                                                
2 Lịch sử - Nên Thể Dục - Oanh Sinh học - Hiền Tiếng Anh - Thơ Hóa Học - Hằng Tin học - Nga (Tin) Vật lí - Bích Toán - Nhu Toán - Hồng Hải Thể Dục - Hùng Toán (CĐ) - Vy TNHN 1 - Loan Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Trinh Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) GDQP - Thiết Địa lí (CĐ) - Hạnh d Sinh học - Xuân Tiếng Anh - Phượng GDQP - Hồng Lịch sử - Phúc Tin học - Luyến Ngữ văn - Hương Địa lí - Quy Toán (CĐ) - Hồng Vân                                                                                                                
3 Toán - Minh Toán - Thành Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Hóa học (CĐ) - Hằng GDĐP - Hoàng Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường GDQP - Hồng GDQP - Thiết Thể Dục - Hùng Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dung Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Loan Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Hiếu4 TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Dũng TNHN 1 - Đình Linh Toán - Tiên Địa lí (CĐ) - Quy Vật lí - Nam                                                                                                                
4 Toán - Minh Toán (CĐ) - Thành Ngữ văn - Lài Toán (CĐ) - Uyên TNHN 1 - Hiếu4 TNHN 1 - Phương 4 Tiếng Anh - Nguyên GDQP - Hồng TNHN 1 - Tiên Hóa Học - Hằng Thể Dục - Hùng Tiếng Anh - Nhất Tin học - Hạnh tin Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Thiên Nga GDQP - Thiết Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền GDĐP - Trường Ngữ văn - Dung Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Trúc Tin học - Đình Linh Ngữ văn - Dũng Vật lí - Nam GD KTPL - Hoàng KTNN - Trí                                                                                                                
5                                     Ngữ văn - Dung Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Trúc GDĐP - Thiên Nga Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam GDQP - Hồng                                                                                                                
1                                                                                                                                                                    
2                                                                                                                                                                    
3                                                                                                                                                                    
4                                                                                                                                                                    
5                                                                                                                                                                    

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Thể dục Ngữ văn Vật lí Vật lí
2 Sinh học Tiếng Anh Thể dục Ngữ văn Vật lí (CĐ) Lịch sử
3 Tiếng Anh Tin học Sinh học Toán HĐ TNHN1 Toán
4 GDQP HĐ TNHN1 Hóa học Toán (CĐ) Tin học Toán
5 GDĐP Hóa học Hóa học (CĐ) HĐ TNHN2 Ngữ văn  
Chiều 1 Toán Ngữ văn        
2 Toán Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tin học Sinh học Tiếng Anh Hóa học Thể dục
2 Vật lí GDĐP HĐ TNHN1 Tiếng Anh Sinh học Thể dục
3 Vật lí (CĐ) Ngữ văn Lịch sử Hóa học (CĐ) Ngữ văn GDQP
4 Toán Ngữ văn Tin học Vật lí Toán Hóa học
5 Toán HĐ TNHN1 Tiếng Anh HĐ TNHN2 Toán (CĐ)  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Toán Vật lí Tiếng Anh Toán
2 Tiếng Anh Hóa học (CĐ) Toán Vật lí (CĐ) Hóa học Toán (CĐ)
3 Tiếng Anh HĐ TNHN1 GDĐP GDQP Sinh học Thể dục
4 Ngữ văn Tin học Tin học Sinh học Vật lí Thể dục
5 Ngữ văn Lịch sử Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Tiếng Anh Toán Hóa học Vật lí
2 Hóa học Vật lí Sinh học Toán Hóa học (CĐ) HĐ TNHN1
3 Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1 Lịch sử Thể dục Tiếng Anh
4 Ngữ văn Toán GDĐP GDQP Thể dục Tiếng Anh
5 Ngữ văn Tin học Tin học HĐ TNHN2 Ngữ văn  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Toán Thể dục Sinh học Sinh học
2 Toán Hóa học (CĐ) Toán (CĐ) Thể dục GDĐP Hóa học
3 Toán GDQP Tiếng Anh Tiếng Anh Lịch sử Ngữ văn
4 HĐ TNHN1 Vật lí Vật lí Tiếng Anh Ngữ văn Tin học
5 Tin học Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Ngữ văn  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Sinh học Ngữ văn Sinh học Tiếng Anh
2 Toán Hóa học (CĐ) Lịch sử Ngữ văn Hóa học Tiếng Anh
3 Toán (CĐ) Tin học HĐ TNHN1 Vật lí Vật lí Thể dục
4 Tin học GDQP Toán Vật lí (CĐ) Tiếng Anh Thể dục
5 HĐ TNHN1 Ngữ văn Toán HĐ TNHN2 GDĐP  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Thể dục Tiếng Anh Ngữ văn Toán Tin học
2 Toán Thể dục Tiếng Anh Ngữ văn Toán Sinh học
3 Toán (CĐ) Tiếng Anh Vật lí Sinh học HĐ TNHN1 HĐ TNHN1
4 Hóa học Lịch sử Vật lí (CĐ) Hóa học Ngữ văn Vật lí
5 Tin học GDQP GDĐP HĐ TNHN2 Ngữ văn (CĐ)  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Địa lí KTCN KTCN Thể dục
2 Lịch sử (CĐ) Tiếng Anh Địa lí (CĐ) Vật lí Toán Thể dục
3 HĐ TNHN1 Toán HĐ TNHN1 GD KTPL Toán Vật lí
4 GDĐP Ngữ văn Ngữ văn Tiếng Anh Lịch sử GDQP
5 GD KTPL Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn HĐ TNHN2 Địa lí  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí Vật lí Toán Thể dục GD KTPL
2 KTCN Địa lí HĐ TNHN1 Toán (CĐ) Thể dục GDQP
3 GDĐP Địa lí (CĐ) Địa lí Ngữ văn Tiếng Anh Ngữ văn
4 Tiếng Anh KTCN Toán Ngữ văn Lịch sử Ngữ văn (CĐ)
5 Tiếng Anh GD KTPL Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Ngữ văn GD KTPL Địa lí Địa lí
2 Ngữ văn Tiếng Anh Ngữ văn GDQP KTCN Địa lí (CĐ)
3 Ngữ văn (CĐ) Toán Thể dục KTCN HĐ TNHN1 Toán
4 GD KTPL Toán (CĐ) Thể dục Tiếng Anh Vật lí GDĐP
5 Lịch sử HĐ TNHN1 Toán HĐ TNHN2 Vật lí  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Hóa học Lịch sử Hóa học Vật lí
2 Vật lí Toán (CĐ) Hóa học (CĐ) Tiếng Anh Toán Sinh học
3 Vật lí (CĐ) Tiếng Anh Sinh học Thể dục Toán HĐ TNHN1
4 Tin học Tiếng Anh HĐ TNHN1 Thể dục Tin học Ngữ văn
5 Ngữ văn GDQP GDĐP HĐ TNHN2 Lịch sử Ngữ văn
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí Vật lí Tiếng Anh HĐ TNHN1 Thể dục
2 Hóa học Vật lí (CĐ) Sinh học Hóa học Sinh học Thể dục
3 Hóa học (CĐ) GDQP HĐ TNHN1 Toán Ngữ văn Toán
4 GDĐP Lịch sử Ngữ văn Toán Tiếng Anh Toán (CĐ)
5 Tin học Tin học Ngữ văn HĐ TNHN2 Tiếng Anh  
Chiều 1 Ngữ văn Toán        
2 Ngữ văn Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Hóa học Vật lí Tiếng Anh Tiếng Anh
2 GDQP Hóa học Hóa học (CĐ) Vật lí (CĐ) GDĐP Tiếng Anh
3 Sinh học Ngữ văn Vật lí Toán Thể dục Ngữ văn
4 Lịch sử Lịch sử Toán Toán Thể dục Ngữ văn
5 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 Toán (CĐ) HĐ TNHN2 Tin học Tin học
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Hóa học Thể dục Hóa học Tin học
2 Tiếng Anh Ngữ văn Hóa học (CĐ) Thể dục Sinh học GDQP
3 HĐ TNHN1 Toán HĐ TNHN1 Tin học Ngữ văn Lịch sử
4 Vật lí Toán (CĐ) Vật lí Sinh học Toán Tiếng Anh
5 GDĐP Lịch sử Vật lí (CĐ) HĐ TNHN2 Toán Tiếng Anh
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí Hóa học Toán Vật lí Hóa học
2 Sinh học Vật lí (CĐ) Hóa học (CĐ) Toán GDQP Lịch sử
3 Lịch sử Tiếng Anh Ngữ văn Thể dục Sinh học Ngữ văn
4 Tiếng Anh Tin học Ngữ văn Thể dục Toán Tin học
5 Tiếng Anh HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Toán (CĐ) GDĐP
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Tiếng Anh Hóa học Ngữ văn Sinh học
2 Tiếng Anh Vật lí Tiếng Anh Lịch sử Ngữ văn (CĐ) Tin học
3 GDQP Vật lí (CĐ) Thể dục Vật lí Sinh học HĐ TNHN1
4 Toán Toán Thể dục GDĐP HĐ TNHN1 Ngữ văn
5 Toán Toán (CĐ) Lịch sử HĐ TNHN2 Tin học Ngữ văn
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Thể dục Lịch sử GD KTPL Địa lí Ngữ văn
2 Địa lí Thể dục Lịch sử (CĐ) Lịch sử Địa lí (CĐ) Ngữ văn
3 GD KTPL HĐ TNHN1 Vật lí KTNN GDQP Toán
4 Ngữ văn Tiếng Anh Toán GDĐP KTNN Vật lí
5 Ngữ văn (CĐ) Tiếng Anh Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 Tiếng Anh
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Thể dục KTNN Toán GDĐP
2 Địa lí Toán (CĐ) Thể dục Vật lí Toán Địa lí
3 KTNN Lịch sử Tiếng Anh Ngữ văn Lịch sử Địa lí (CĐ)
4 HĐ TNHN1 Ngữ văn GD KTPL Ngữ văn (CĐ) Tiếng Anh GD KTPL
5 GDQP Ngữ văn HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Tiếng Anh Vật lí
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Toán Địa lí Thể dục Toán
2 Địa lí Tiếng Anh Toán Địa lí (CĐ) Thể dục Toán (CĐ)
3 Vật lí HĐ TNHN1 Lịch sử GD KTPL GDĐP Vật lí
4 Ngữ văn KTNN Ngữ văn Tiếng Anh GD KTPL KTNN
5 Ngữ văn Lịch sử Ngữ văn (CĐ) HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 GDQP
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Toán      
2     Toán      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí GDĐP Ngữ văn Sinh học Vật lí
2 Toán Vật lí (CĐ) Tiếng Anh Tin học Tiếng Anh Sinh học
3 Toán Thể dục Lịch sử Toán Tiếng Anh Ngữ văn
4 HĐ TNHN1 Thể dục Tin học Toán (CĐ) Hóa học Ngữ văn
5 Hóa học HĐ TNHN1 GDQP HĐ TNHN2 Hóa học (CĐ)  
Chiều 1 Ngữ văn Toán        
2 Ngữ văn Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOANPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LYPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Hóa (BD)        
2   Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Vật lí (BD)        
2   Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Sinh học (BD)        
2   Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Ngữ văn (BD)    
2       Ngữ văn (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Địa lí (BD)    
2       Địa lí (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Sinh học Thể dục Vật lí Tiếng Anh
2 Vật lí Hóa học (CĐ) HĐ TNHN1 Thể dục Vật lí (CĐ) Tiếng Anh
3 Hóa học HĐ TNHN1 Ngữ văn Tiếng Anh GDĐP Toán
4 Tin học Toán Ngữ văn Sinh học Ngữ văn Toán (CĐ)
5 Lịch sử Toán Tin học HĐ TNHN2 GDQP  
Chiều 1 Toán Ngữ văn        
2 Toán Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tiếng Anh (BD)    
2       Tiếng Anh (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tin (BD)    
2       Tin (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LY

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Vật lí (BD)        
2   Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11HOA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Hóa (BD)        
2   Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11SINH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Sinh học (BD)        
2   Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11VAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Ngữ văn (BD)        
2   Ngữ văn (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11SU

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Lịch sử (BD)      
2     Lịch sử (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11DIA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Địa lí (BD)      
2     Địa lí (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Vật lí Toán Thể dục Sinh học
2 Vật lí Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) Toán Thể dục Hóa học
3 Tin học Lịch sử Tiếng Anh Sinh học Ngữ văn Hóa học (CĐ)
4 Ngữ văn GDQP Tiếng Anh Hóa học GDĐP HĐ TNHN1
5 Ngữ văn HĐ TNHN1 Tin học HĐ TNHN2 Tiếng Anh  
Chiều 1 Toán Ngữ văn        
2 Toán Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11GDKTPL

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   GD KTPL (BD)        
2   GD KTPL (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Tiếng Anh (BD)        
2   Tiếng Anh (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12TOAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12VAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKTPL

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Hóa học Tin học Toán Sinh học
2 HĐ TNHN1 Toán Sinh học Ngữ văn Toán (CĐ) Tin học
3 Vật lí Tiếng Anh GDQP Ngữ văn Thể dục GDĐP
4 Ngữ văn Vật lí Tiếng Anh Hóa học Thể dục HĐ TNHN1
5 Ngữ văn (CĐ) Vật lí (CĐ) Tiếng Anh HĐ TNHN2 Lịch sử  
Chiều 1 Toán Ngữ văn        
2 Toán Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Vật lí    
2       Vật lí    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Vật lí    
2       Vật lí    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Hóa học    
2       Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Hóa học    
2       Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Hóa học      
2     Hóa học      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Địa lí GDĐP Lịch sử (CĐ) Địa lí HĐ TNHN1
2 HĐ TNHN1 Địa lí (CĐ) Thể dục KTCN Ngữ văn Vật lí
3 Vật lí Toán Thể dục Toán Ngữ văn (CĐ) Tiếng Anh
4 Lịch sử Ngữ văn GDQP Toán KTCN Tiếng Anh
5 GD KTPL Ngữ văn Tiếng Anh HĐ TNHN2 GD KTPL  
Chiều 1 Ngữ văn Toán        
2 Ngữ văn Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Hóa học      
2     Hóa học      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Sinh học      
2     Sinh học      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Sinh học    
2       Sinh học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Lịch sử      
2     Lịch sử      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Lịch sử    
2       Lịch sử    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Lịch sử    
2       Lịch sử    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIALI

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Địa lí      
2     Địa lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKT&PL1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     GD KTPL      
2     GD KTPL      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKT&PL2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       GD KTPL    
2       GD KTPL    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Tiếng Anh      
2     Tiếng Anh      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO HĐ TNHN1 Vật lí Ngữ văn Vật lí Toán
2 Địa lí Ngữ văn GDĐP Ngữ văn (CĐ) Địa lí Toán
3 Địa lí (CĐ) Ngữ văn HĐ TNHN1 Thể dục Tiếng Anh KTCN
4 Tiếng Anh GD KTPL Toán Thể dục GD KTPL GDQP
5 Tiếng Anh KTCN Toán (CĐ) HĐ TNHN2 Lịch sử  
Chiều 1 Ngữ văn Toán        
2 Ngữ văn Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       T Anh OTE    
2       T Anh OTE    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Thể dục Toán Lịch sử Tiếng Anh Toán
2 Vật lí Thể dục Toán (CĐ) GD KTPL Vật lí Toán
3 Địa lí KTCN Ngữ văn KTCN Địa lí (CĐ) GDQP
4 GD KTPL Tiếng Anh Ngữ văn Địa lí Ngữ văn HĐ TNHN1
5 HĐ TNHN1 Tiếng Anh GDĐP HĐ TNHN2 Ngữ văn (CĐ)  
Chiều 1 Toán Ngữ văn        
2 Toán Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOANPD 10LYPD 10ANHPD 10TOAN 10HOA 10LY 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11TOAN 11LY 11HOA 11SINH 11VAN 11SU 11DIA 11GDKTPL 11ANH 12TOAN 12LY 12HOA 12SINH 12VAN 12SU 12DIA 12GDKTPL 12ANH 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH1 12SINH2 12LICHSU1 12LICHSU2 12LICHSU3 12DIALI 12GDKT&PL1 12GDKT&PL2 12ANH1 12ANH2 12ANH3 11OTE
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                                                                                                
2 Sinh học - Thanh Nguyên Hóa Học - Nghĩa Toán - Vy Vật lí - Huyền Vật lí - Quyên TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Hiếu4 Địa lí - Hạnh d Vật lí - Bích Vật lí - Yến Tiếng Anh - Mai Loan Hóa Học - Mến Toán - Văn Linh Toán - Uyên Toán - Hồng Hải Su cđ - Liên KTCN - Loan Ngữ văn - Dung Vật lí - Mến (Lí) GDQP - Hồng Tiếng Anh - Trúc Sinh học - Đinh Loan Tiếng Anh - Phượng Địa lí - Thanh Địa lí - Quy Địa lí - Phạm Nga                                                                                                                
3 Tiếng Anh - Trinh Hóa học (CĐ) - Nghĩa Toán - Vy Hóa Học - Dinh Tin học - Nga (Tin) Vật lí - Quyên Vật lí - Bích Địa lí (CĐ) - Hạnh d Địa lí - Thanh Vật lí (CĐ) - Yến Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Quý Toán - Văn Linh Toán (CĐ) - Uyên Toán (CĐ) - Hồng Hải TNHN 1 - Cường GDĐP - Trường Ngữ văn (CĐ) - Dung Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Sinh học - Xuân TNHN 1 - Đình Linh Lịch sử - Phúc GDQP - Hồng GD KTPL - Hoàng KTNN - Trí Vật lí - Nam                                                                                                                
4 GDQP - Hồng GDĐP - Phạm Nga TNHN 1 - Tiên Tin học - Luyến Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Lịch sử - Phúc Tiếng Anh - Nguyên GD KTPL - Hoàng Toán - Minh Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Thu Huyền TNHN 1 - Thêu Tin học - Nga (Tin) Hóa Học - Thọ GDĐP - Trường Tiếng Anh - Trinh GD KTPL - Nên Tin học - Hạnh tin Lịch sử - Trang Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nhất Toán - Trung Ngữ văn - Hương TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                                                                                                
5 GDĐP - Phạm Nga Tin học - Luyến Hóa Học - Thọ Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Dũng Ngữ văn (CĐ) - Lài GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Tiên Toán - Minh Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Thu Huyền Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Thêu Tin học - Nga (Tin) GD KTPL - Nên Tiếng Anh - Trinh Lịch sử - Trang Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí GDĐP - Nam Tiếng Anh - Nhất Toán - Trung Ngữ văn (CĐ) - Hương GDQP - Hồng Ngữ văn - Thu Hằng                                                                                                                
T.3 1 Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Nguyệt Vật lí - Huyền Hóa Học - Dinh Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Địa lí - Quy TNHN 1 - Hiếu4 Thể Dục - Hùng Tin học - Nga (Tin) Hóa Học - Lan Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Mến Hóa Học - Vi Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Mai Loan Vật lí - Yến Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Phương Sinh học - Xuân Ngữ văn - Thu Hằng Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Thể Dục - Oanh Toán - Văn Linh Tiếng Anh - Phượng                                                                                                                
2 Tiếng Anh - Trinh Vật lí (CĐ) - Nguyệt Vật lí (CĐ) - Huyền Hóa học (CĐ) - Dinh Toán (CĐ) - Nhu Toán - Hồng Vân Địa lí (CĐ) - Quy Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Hùng GDĐP - Trường Hóa học (CĐ) - Lan Vật lí - Yến Hóa học (CĐ) - Mến Hóa học (CĐ) - Vi Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Mai Loan Địa lí - Phạm Nga Tiếng Anh - Thơ Toán (CĐ) - Hồng Phương Hóa Học - Nghĩa Ngữ văn - Thu Hằng Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Vật lí - Nam Thể Dục - Oanh Toán (CĐ) - Văn Linh Tiếng Anh - Phượng                                                                                                                
3 Tin học - Luyến GDQP - Hồng Thể Dục - Oanh TNHN 1 - Phương 4 Lịch sử - Phúc Tiếng Anh - Trúc Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Dũng KTCN - Trường Ngữ văn - Phan Nga TNHN 1 - Thêu Vật lí (CĐ) - Yến GDQP - Thiết Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Thơ Toán - Uyên Địa lí (CĐ) - Phạm Nga Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Hiệp Ngữ văn - Thu Hằng Toán - Thành Tiếng Anh - Nhất Vật lí (CĐ) - Nam TNHN 1 - Trí Lịch sử - Trang TNHN 1 - Đình Linh                                                                                                                
4 TNHN 1 - Tiên Lịch sử - Phúc Thể Dục - Oanh Toán - Uyên GDQP - Hồng Vật lí - Quyên Ngữ văn - Thu Huyền GD KTPL - Nên Tiếng Anh - Trúc Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Hạnh tin Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu GDQP - Thiết Lịch sử - Liên Ngữ văn - Lài KTCN - Loan Toán (CĐ) - Quý Tiếng Anh - Hiệp Lịch sử - Trang Toán (CĐ) - Thành Tin học - Đình Linh Toán - Trung Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dung KTNN - Trí                                                                                                                
5 Hóa Học - Thọ Tin học - Luyến TNHN 1 - Tiên Toán - Uyên TNHN 1 - Hiếu4 Vật lí (CĐ) - Quyên Ngữ văn - Thu Huyền KTCN - Trường Tiếng Anh - Trúc TNHN 1 - Loan Lịch sử - Liên Tin học - Hạnh tin Vật lí (CĐ) - Thêu Ngữ văn - Phan Nga GDQP - Thiết Ngữ văn (CĐ) - Lài GD KTPL - Nên TNHN 1 - Bích Vân GDQP - Hồng TNHN 1 - Trí Lịch sử - Phúc TNHN 1 - Đình Linh Toán (CĐ) - Trung Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dung Lịch sử - Trang                                                                                                                
T.4 1 Thể Dục - Oanh Vật lí - Nguyệt GDĐP - Thanh Sinh học - Xuân Vật lí - Quyên Hóa Học - Lan GDĐP - Hạnh d Vật lí - Bích Toán - Hồng Hải Sinh học - Đinh Loan Toán - Vy Tiếng Anh - Nhất Toán - Văn Linh Sinh học - Tiếng Anh - Thơ Địa lí - Phạm Nga Vật lí - Yến Ngữ văn - Dung Hóa Học - Dinh Hóa Học - Nghĩa Hóa Học - Vi Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Hồng Vân                                                                                                                
2 Thể Dục - Oanh Sinh học - Thanh Nguyên Tiếng Anh - Mai Loan TNHN 1 - Phương 4 Vật lí (CĐ) - Quyên Sinh học - Xuân Thể Dục - Hùng GDĐP - Hạnh d Toán (CĐ) - Hồng Hải TNHN 1 - Loan Toán - Vy Sinh học - Đinh Loan Toán (CĐ) - Quý Lịch sử - Liên Tiếng Anh - Thơ Địa lí (CĐ) - Phạm Nga TNHN 1 - Bích Vân Ngữ văn - Dung Hóa học (CĐ) - Dinh Hóa học (CĐ) - Nghĩa Hóa học (CĐ) - Vi Hóa học (CĐ) - Mến Tiếng Anh - Phượng Su cđ - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Hồng Vân                                                                                                                
3 Sinh học - Thanh Nguyên TNHN 1 - Phương 4 Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Trinh GDQP - Hồng Thể Dục - Hùng TNHN 1 - Hiếu4 Ngữ văn - Phan Nga Lịch sử - Liên GDĐP - Trường TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Thêu Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Cường Địa lí - Phạm Nga Thể Dục - Hằng(TD) Sinh học - Xuân Vật lí - Quyên TNHN 1 - Đình Linh Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Oanh Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Trang                                                                                                                
4 Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Hương Tin học - Luyến Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Trúc GDQP - Hồng Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Nga (Tin) Tin học - Hạnh tin GDĐP - Trường Vật lí - Thêu Toán - Uyên Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Ngữ văn - Lài Toán - Lưu Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Trí Toán - Trung Vật lí - Nam Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Oanh Toán - Tiên GD KTPL - Hoàng Ngữ văn - Thu Hằng                                                                                                                
5 Hóa học (CĐ) - Thọ Ngữ văn - Hương GDQP - Hồng Tin học - Luyến Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên Toán (CĐ) - Nhu GDĐP - Hoàng Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Thêu Toán - Uyên GDĐP - Trường Ngữ văn - Lài Toán - Lưu Toán - Hiếu4 GDĐP - Thiên Nga Toán (CĐ) - Trung Vật lí (CĐ) - Nam TNHN 1 - Đình Linh Lịch sử - Phúc Toán - Tiên TNHN 1 - Trí Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng                                                                                                                
T.5 1 Ngữ văn - Hương Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn - Lài Thể Dục - Hùng Toán - Nhu Tin học - Nga (Tin) Su cđ - Phúc Ngữ văn - Dũng Lịch sử - Liên Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Thêu Toán - Hiếu4 Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Thu Hằng KTCN - Loan Toán - Lưu GD KTPL - Nên Lịch sử - Trang Vật lí - Quyên Thể Dục - Oanh Toán - Tiên Hóa Học - Nghĩa GD KTPL - Hoàng KTNN - Trí Địa lí - Phạm Nga                                                                                                                
2 Ngữ văn - Hương Hóa Học - Nghĩa Tin học - Luyến Thể Dục - Hùng Toán - Nhu Ngữ văn - Lài KTCN - Trường Ngữ văn (CĐ) - Dũng GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Trinh Vật lí (CĐ) - Thêu Toán - Hiếu4 Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Thu Hằng Vật lí - Thiên Nga Toán (CĐ) - Quý GDQP - Thiết Tiếng Anh - Hiệp Vật lí (CĐ) - Quyên Thể Dục - Oanh Toán - Tiên Lịch sử - Phúc Lịch sử - Trang Vật lí - Nam Địa lí (CĐ) - Phạm Nga                                                                                                                
3 Toán - Minh Toán - Thành Toán - Vy Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Hiền Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Thể Dục - Hùng KTCN - Trường Hóa học (CĐ) - Hằng GDQP - Thiết Lịch sử - Trang Tiếng Anh - Nguyên Vật lí - Thiên Nga Sinh học - GD KTPL - Nên Ngữ văn - Thu Huyền KTCN - Loan Thể Dục - Oanh Toán - Trung Tin học - Luyến Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Nam KTNN - Trí Ngữ văn - Dung GD KTPL - Hoàng                                                                                                                
4 Toán (CĐ) - Minh Toán - Thành Toán (CĐ) - Vy Sinh học - Xuân Hóa Học - Hằng Hóa Học - Lan Toán - Hồng Phương Thể Dục - Hùng Địa lí - Thanh Vật lí - Yến Sinh học - Thanh Nguyên GDQP - Thiết Tiếng Anh - Nguyên Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Hóa Học - Thọ Tiếng Anh - Mai Loan Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Thơ Thể Dục - Oanh Toán - Trung Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) GDĐP - Nam GDĐP - Huyền Ngữ văn (CĐ) - Dung Tiếng Anh - Phượng                                                                                                                
5 HĐ TNHN 2 - Nguyệt HĐ TNHN 2 - Thanh Nguyên HĐ TNHN 2 - Huyền HĐ TNHN 2 - Dinh HĐ TNHN 2 - Hiền HĐ TNHN 2 - Lan HĐ TNHN 2 - Quy HĐ TNHN 2 - Bích HĐ TNHN 2 - Hồng Hải HĐ TNHN 2 - Hằng HĐ TNHN 2 - Vy HĐ TNHN 2 - Đinh Loan HĐ TNHN 2 - Mến HĐ TNHN 2 - HĐ TNHN 2 - Thơ HĐ TNHN 2 - Mai Loan HĐ TNHN 2 - Yến HĐ TNHN 2 - Hạnh d HĐ TNHN 2 - Hồng Phương HĐ TNHN 2 - Xuân HĐ TNHN 2 - Vi HĐ TNHN 2 - Mến (Lí) HĐ TNHN 2 - Phượng HĐ TNHN 2 - Thanh HĐ TNHN 2 - Văn Linh HĐ TNHN 2 - Hồng Vân                                                                                                                
T.6 1 Vật lí - Nguyệt TNHN 1 - Phương 4 Sinh học - Hiền Vật lí - Huyền Thể Dục - Hùng Toán - Hồng Vân Địa lí - Quy Vật lí - Bích Tiếng Anh - Trúc Hóa Học - Hằng Tiếng Anh - Mai Loan Hóa Học - Mến Sinh học - Đinh Loan Sinh học - Toán - Hồng Hải KTCN - Loan Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí - Hạnh d Hóa Học - Dinh Tiếng Anh - Phượng Hóa Học - Vi Vật lí - Mến (Lí) Ngữ văn - Dũng Địa lí - Thanh Toán - Văn Linh Thể Dục - Oanh                                                                                                                
2 Vật lí (CĐ) - Nguyệt Sinh học - Thanh Nguyên Tiếng Anh - Mai Loan Vật lí (CĐ) - Huyền Thể Dục - Hùng Toán (CĐ) - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Địa lí - Hạnh d Vật lí - Bích Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Lan Hóa học (CĐ) - Mến GDĐP - Trường Hóa Học - Vi Toán - Hồng Hải Toán - Uyên Thể Dục - Hằng(TD) KTCN - Loan Toán - Hồng Phương GDĐP - Thiên Nga Sinh học - GDQP - Hồng Ngữ văn (CĐ) - Dũng Địa lí (CĐ) - Thanh Toán - Văn Linh Thể Dục - Oanh                                                                                                                
3 TNHN 1 - Tiên Ngữ văn - Hương Tiếng Anh - Mai Loan GDĐP - Phạm Nga Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Hùng Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền Tiếng Anh - Nguyên Địa lí (CĐ) - Thanh Ngữ văn - Phan Nga Sinh học - Thanh Nguyên Thể Dục - Hằng(TD) Lịch sử - Liên Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Loan Toán - Uyên Tiếng Anh - Trinh TNHN 1 - Bích Vân Toán - Hồng Phương Thể Dục - Oanh Ngữ văn - Thu Hằng Sinh học - Đinh Loan Sinh học - GDQP - Hồng Lịch sử - Trang GDĐP - Nguyệt                                                                                                                
4 Tin học - Luyến Tiếng Anh - Nguyên Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Thu Huyền GDĐP - Phạm Nga Thể Dục - Hùng KTCN - Trường GD KTPL - Nên Ngữ văn - Phan Nga Toán - Minh Vật lí - Thêu Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Dung Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Thu Hằng Lịch sử - Liên Lịch sử - Trang Vật lí - Thiên Nga Tin học - Hạnh tin Thể Dục - Oanh Toán - Thành Toán - Tiên TNHN 1 - Đình Linh KTNN - Trí Tiếng Anh - Nhất GD KTPL - Hoàng                                                                                                                
5 Ngữ văn - Hương Tiếng Anh - Nguyên Hóa học (CĐ) - Thọ GDQP - Hồng Tiếng Anh - Trinh Lịch sử - Nên GD KTPL - Hoàng Lịch sử - Liên Ngữ văn (CĐ) - Phan Nga Toán (CĐ) - Minh TNHN 1 - Thêu Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dung GDĐP - Trường Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng Địa lí - Phạm Nga TNHN 1 - Bích Vân Vật lí - Thiên Nga Lịch sử - Trang Tin học - Hạnh tin Toán - Thành Toán (CĐ) - Tiên Tin học - Luyến TNHN 1 - Trí Tiếng Anh - Nhất TNHN 1 - Đình Linh                                                                                                                
T.7 1 Vật lí - Nguyệt Thể Dục - Oanh Vật lí - Huyền Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Hiền Sinh học - Xuân TNHN 1 - Hiếu4 Toán - Nhu Toán - Hồng Hải Thể Dục - Hùng Toán - Vy Vật lí - Yến Sinh học - Đinh Loan Tiếng Anh - Trinh Tin học - Nga (Tin) Thể Dục - Hằng(TD) GD KTPL - Nên Địa lí - Hạnh d Vật lí - Mến (Lí) Tiếng Anh - Phượng Tin học - Luyến Hóa Học - Mến Sinh học - Ngữ văn - Hương GDĐP - Bích Toán - Hồng Vân                                                                                                                
2 Lịch sử - Nên Thể Dục - Oanh Sinh học - Hiền Tiếng Anh - Thơ Hóa Học - Hằng Tin học - Nga (Tin) Vật lí - Bích Toán - Nhu Toán - Hồng Hải Thể Dục - Hùng Toán (CĐ) - Vy TNHN 1 - Loan Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Trinh Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) GDQP - Thiết Địa lí (CĐ) - Hạnh d Sinh học - Xuân Tiếng Anh - Phượng GDQP - Hồng Lịch sử - Phúc Tin học - Luyến Ngữ văn - Hương Địa lí - Quy Toán (CĐ) - Hồng Vân                                                                                                                
3 Toán - Minh Toán - Thành Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Hóa học (CĐ) - Hằng GDĐP - Hoàng Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường GDQP - Hồng GDQP - Thiết Thể Dục - Hùng Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dung Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Loan Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Hiếu4 TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Dũng TNHN 1 - Đình Linh Toán - Tiên Địa lí (CĐ) - Quy Vật lí - Nam                                                                                                                
4 Toán - Minh Toán (CĐ) - Thành Ngữ văn - Lài Toán (CĐ) - Uyên TNHN 1 - Hiếu4 TNHN 1 - Phương 4 Tiếng Anh - Nguyên GDQP - Hồng TNHN 1 - Tiên Hóa Học - Hằng Thể Dục - Hùng Tiếng Anh - Nhất Tin học - Hạnh tin Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Thiên Nga GDQP - Thiết Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền GDĐP - Trường Ngữ văn - Dung Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Trúc Tin học - Đình Linh Ngữ văn - Dũng Vật lí - Nam GD KTPL - Hoàng KTNN - Trí                                                                                                                
5                                     Ngữ văn - Dung Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Trúc GDĐP - Thiên Nga Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam GDQP - Hồng                                                                                                                

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOANPD 10LYPD 10ANHPD 10TOAN 10LY 10HOA 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11TOAN 11LY 11HOA 11SINH 11VAN 11SU 11DIA 11GDKTPL 11ANH 12TOAN 12LY 12HOA 12SINH 12VAN 12SU 12DIA 12GDKTPL 12ANH 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH1 12SINH2 12LICHSU1 12LICHSU2 12LICHSU3 12DIALI 12GDKT&PL1 12GDKT&PL2 12ANH1 12ANH2 12ANH3 11OTE
T.2 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                                                                                                                                  
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                                                                                                                                  
3                                                                                                                                                                    
4                                                                                                                                                                    
5                                                                                                                                                                    
T.3 1 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                                 Vật lí (BD) - Nam Hóa (BD) - Dinh Sinh học (BD) -               Vật lí (BD) - Yến Hóa (BD) - Lan Sinh học (BD) - Đinh Loan Ngữ văn (BD) - Thu Hằng     GD KTPL (BD) - Hoàng Tiếng Anh (BD) - Thơ                                                              
2 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                                 Vật lí (BD) - Nam Hóa (BD) - Dinh Sinh học (BD) -               Vật lí (BD) - Yến Hóa (BD) - Lan Sinh học (BD) - Đinh Loan Ngữ văn (BD) - Thu Hằng     GD KTPL (BD) - Hoàng Tiếng Anh (BD) - Thơ                                                              
3                                                                                                                                                                    
4                                                                                                                                                                    
5                                                                                                                                                                    
T.4 1                                                     Toán - Văn Linh           Toán (BD) - Thành                   Toán (BD) - Minh         Lịch sử (BD) - Trang Địa lí (BD) - Phạm Nga                       Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền Vật lí - Quyên         Hóa Học - Dinh Hóa Học - Hằng Sinh học - Hiền   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Hoàng   Tiếng Anh - Nguyên      
2                                                     Toán - Văn Linh           Toán (BD) - Thành                   Toán (BD) - Minh         Lịch sử (BD) - Trang Địa lí (BD) - Phạm Nga                       Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền Vật lí - Quyên         Hóa Học - Dinh Hóa Học - Hằng Sinh học - Hiền   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Hoàng   Tiếng Anh - Nguyên      
3                                                                                                                                                                    
4                                                                                                                                                                    
5                                                                                                                                                                    
T.5 1                                                                         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh   Tiếng Anh (BD) - Phượng tinBD - Nga (Tin)                                             Vật lí - Huyền Vật lí - Quyên Hóa Học - Thọ Hóa Học - Nghĩa       Sinh học - Thanh Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Nên   Tiếng Anh - Nhất Tiếng Anh - Trúc T Anh OTE 1 - Mai Loan
2                                                                         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh   Tiếng Anh (BD) - Phượng tinBD - Nga (Tin)                                             Vật lí - Huyền Vật lí - Quyên Hóa Học - Thọ Hóa Học - Nghĩa       Sinh học - Thanh Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Nên   Tiếng Anh - Nhất Tiếng Anh - Trúc T Anh OTE 1 - Mai Loan
3                                                                                                                                                                    
4                                                                                                                                                                    
5                                                                                                                                                                    
T.6 1                                                                                                                                                                    
2                                                                                                                                                                    
3                                                                                                                                                                    
4                                                                                                                                                                    
5                                                                                                                                                                    
T.7 1                                                                                                                                                                    
2                                                                                                                                                                    
3                                                                                                                                                                    
4                                                                                                                                                                    
5                                                                                                                                                                    

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tin học Sinh học Tiếng Anh Hóa học Thể dục
2 Vật lí GDĐP HĐ TNHN1 Tiếng Anh Sinh học Thể dục
3 Vật lí (CĐ) Ngữ văn Lịch sử Hóa học (CĐ) Ngữ văn GDQP
4 Toán Ngữ văn Tin học Vật lí Toán Hóa học
5 Toán HĐ TNHN1 Tiếng Anh HĐ TNHN2 Toán (CĐ)  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Toán Vật lí Tiếng Anh Toán
2 Tiếng Anh Hóa học (CĐ) Toán Vật lí (CĐ) Hóa học Toán (CĐ)
3 Tiếng Anh HĐ TNHN1 GDĐP GDQP Sinh học Thể dục
4 Ngữ văn Tin học Tin học Sinh học Vật lí Thể dục
5 Ngữ văn Lịch sử Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Tiếng Anh Toán Hóa học Vật lí
2 Hóa học Vật lí Sinh học Toán Hóa học (CĐ) HĐ TNHN1
3 Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1 Lịch sử Thể dục Tiếng Anh
4 Ngữ văn Toán GDĐP GDQP Thể dục Tiếng Anh
5 Ngữ văn Tin học Tin học HĐ TNHN2 Ngữ văn  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Toán Thể dục Sinh học Sinh học
2 Toán Hóa học (CĐ) Toán (CĐ) Thể dục GDĐP Hóa học
3 Toán GDQP Tiếng Anh Tiếng Anh Lịch sử Ngữ văn
4 HĐ TNHN1 Vật lí Vật lí Tiếng Anh Ngữ văn Tin học
5 Tin học Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Ngữ văn  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Sinh học Ngữ văn Sinh học Tiếng Anh
2 Toán Hóa học (CĐ) Lịch sử Ngữ văn Hóa học Tiếng Anh
3 Toán (CĐ) Tin học HĐ TNHN1 Vật lí Vật lí Thể dục
4 Tin học GDQP Toán Vật lí (CĐ) Tiếng Anh Thể dục
5 HĐ TNHN1 Ngữ văn Toán HĐ TNHN2 GDĐP  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Thể dục Tiếng Anh Ngữ văn Toán Tin học
2 Toán Thể dục Tiếng Anh Ngữ văn Toán Sinh học
3 Toán (CĐ) Tiếng Anh Vật lí Sinh học HĐ TNHN1 HĐ TNHN1
4 Hóa học Lịch sử Vật lí (CĐ) Hóa học Ngữ văn Vật lí
5 Tin học GDQP GDĐP HĐ TNHN2 Ngữ văn (CĐ)  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Địa lí KTCN KTCN Thể dục
2 Lịch sử (CĐ) Tiếng Anh Địa lí (CĐ) Vật lí Toán Thể dục
3 HĐ TNHN1 Toán HĐ TNHN1 GD KTPL Toán Vật lí
4 GDĐP Ngữ văn Ngữ văn Tiếng Anh Lịch sử GDQP
5 GD KTPL Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn HĐ TNHN2 Địa lí  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí Vật lí Toán Thể dục GD KTPL
2 KTCN Địa lí HĐ TNHN1 Toán (CĐ) Thể dục GDQP
3 GDĐP Địa lí (CĐ) Địa lí Ngữ văn Tiếng Anh Ngữ văn
4 Tiếng Anh KTCN Toán Ngữ văn Lịch sử Ngữ văn (CĐ)
5 Tiếng Anh GD KTPL Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Ngữ văn GD KTPL Địa lí Địa lí
2 Ngữ văn Tiếng Anh Ngữ văn GDQP KTCN Địa lí (CĐ)
3 Ngữ văn (CĐ) Toán Thể dục KTCN HĐ TNHN1 Toán
4 GD KTPL Toán (CĐ) Thể dục Tiếng Anh Vật lí GDĐP
5 Lịch sử HĐ TNHN1 Toán HĐ TNHN2 Vật lí  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Hóa học Lịch sử Hóa học Vật lí
2 Vật lí Toán (CĐ) Hóa học (CĐ) Tiếng Anh Toán Sinh học
3 Vật lí (CĐ) Tiếng Anh Sinh học Thể dục Toán HĐ TNHN1
4 Tin học Tiếng Anh HĐ TNHN1 Thể dục Tin học Ngữ văn
5 Ngữ văn GDQP GDĐP HĐ TNHN2 Lịch sử Ngữ văn

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Thể dục Ngữ văn Vật lí Vật lí
2 Sinh học Tiếng Anh Thể dục Ngữ văn Vật lí (CĐ) Lịch sử
3 Tiếng Anh Tin học Sinh học Toán HĐ TNHN1 Toán
4 GDQP HĐ TNHN1 Hóa học Toán (CĐ) Tin học Toán
5 GDĐP Hóa học Hóa học (CĐ) HĐ TNHN2 Ngữ văn  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán Ngữ văn        
2 Toán Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Hóa học Vật lí Tiếng Anh Tiếng Anh
2 GDQP Hóa học Hóa học (CĐ) Vật lí (CĐ) GDĐP Tiếng Anh
3 Sinh học Ngữ văn Vật lí Toán Thể dục Ngữ văn
4 Lịch sử Lịch sử Toán Toán Thể dục Ngữ văn
5 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 Toán (CĐ) HĐ TNHN2 Tin học Tin học

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Hóa học Thể dục Hóa học Tin học
2 Tiếng Anh Ngữ văn Hóa học (CĐ) Thể dục Sinh học GDQP
3 HĐ TNHN1 Toán HĐ TNHN1 Tin học Ngữ văn Lịch sử
4 Vật lí Toán (CĐ) Vật lí Sinh học Toán Tiếng Anh
5 GDĐP Lịch sử Vật lí (CĐ) HĐ TNHN2 Toán Tiếng Anh

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí Hóa học Toán Vật lí Hóa học
2 Sinh học Vật lí (CĐ) Hóa học (CĐ) Toán GDQP Lịch sử
3 Lịch sử Tiếng Anh Ngữ văn Thể dục Sinh học Ngữ văn
4 Tiếng Anh Tin học Ngữ văn Thể dục Toán Tin học
5 Tiếng Anh HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Toán (CĐ) GDĐP

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Tiếng Anh Hóa học Ngữ văn Sinh học
2 Tiếng Anh Vật lí Tiếng Anh Lịch sử Ngữ văn (CĐ) Tin học
3 GDQP Vật lí (CĐ) Thể dục Vật lí Sinh học HĐ TNHN1
4 Toán Toán Thể dục GDĐP HĐ TNHN1 Ngữ văn
5 Toán Toán (CĐ) Lịch sử HĐ TNHN2 Tin học Ngữ văn

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Thể dục Lịch sử GD KTPL Địa lí Ngữ văn
2 Địa lí Thể dục Lịch sử (CĐ) Lịch sử Địa lí (CĐ) Ngữ văn
3 GD KTPL HĐ TNHN1 Vật lí KTNN GDQP Toán
4 Ngữ văn Tiếng Anh Toán GDĐP KTNN Vật lí
5 Ngữ văn (CĐ) Tiếng Anh Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 Tiếng Anh

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Thể dục KTNN Toán GDĐP
2 Địa lí Toán (CĐ) Thể dục Vật lí Toán Địa lí
3 KTNN Lịch sử Tiếng Anh Ngữ văn Lịch sử Địa lí (CĐ)
4 HĐ TNHN1 Ngữ văn GD KTPL Ngữ văn (CĐ) Tiếng Anh GD KTPL
5 GDQP Ngữ văn HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Tiếng Anh Vật lí

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Toán Địa lí Thể dục Toán
2 Địa lí Tiếng Anh Toán Địa lí (CĐ) Thể dục Toán (CĐ)
3 Vật lí HĐ TNHN1 Lịch sử GD KTPL GDĐP Vật lí
4 Ngữ văn KTNN Ngữ văn Tiếng Anh GD KTPL KTNN
5 Ngữ văn Lịch sử Ngữ văn (CĐ) HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 GDQP

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Toán      
2     Toán      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí Vật lí Tiếng Anh HĐ TNHN1 Thể dục
2 Hóa học Vật lí (CĐ) Sinh học Hóa học Sinh học Thể dục
3 Hóa học (CĐ) GDQP HĐ TNHN1 Toán Ngữ văn Toán
4 GDĐP Lịch sử Ngữ văn Toán Tiếng Anh Toán (CĐ)
5 Tin học Tin học Ngữ văn HĐ TNHN2 Tiếng Anh  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Ngữ văn Toán        
2 Ngữ văn Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOANPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOANPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LYPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LYPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Vật lí (BD)        
2   Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Hóa (BD)        
2   Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Sinh học (BD)        
2   Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Ngữ văn (BD)    
2       Ngữ văn (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Địa lí (BD)    
2       Địa lí (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí GDĐP Ngữ văn Sinh học Vật lí
2 Toán Vật lí (CĐ) Tiếng Anh Tin học Tiếng Anh Sinh học
3 Toán Thể dục Lịch sử Toán Tiếng Anh Ngữ văn
4 HĐ TNHN1 Thể dục Tin học Toán (CĐ) Hóa học Ngữ văn
5 Hóa học HĐ TNHN1 GDQP HĐ TNHN2 Hóa học (CĐ)  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Ngữ văn Toán        
2 Ngữ văn Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tiếng Anh (BD)    
2       Tiếng Anh (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tin (BD)    
2       Tin (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LY - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LY - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Vật lí (BD)        
2   Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11HOA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11HOA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Hóa (BD)        
2   Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11SINH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11SINH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Sinh học (BD)        
2   Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11VAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11VAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Ngữ văn (BD)        
2   Ngữ văn (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11SU - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11SU - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Lịch sử (BD)      
2     Lịch sử (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11DIA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11DIA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Địa lí (BD)      
2     Địa lí (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Sinh học Thể dục Vật lí Tiếng Anh
2 Vật lí Hóa học (CĐ) HĐ TNHN1 Thể dục Vật lí (CĐ) Tiếng Anh
3 Hóa học HĐ TNHN1 Ngữ văn Tiếng Anh GDĐP Toán
4 Tin học Toán Ngữ văn Sinh học Ngữ văn Toán (CĐ)
5 Lịch sử Toán Tin học HĐ TNHN2 GDQP  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán Ngữ văn        
2 Toán Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11GDKTPL - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11GDKTPL - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   GD KTPL (BD)        
2   GD KTPL (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Tiếng Anh (BD)        
2   Tiếng Anh (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12TOAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12TOAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12VAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12VAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKTPL - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKTPL - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Vật lí Toán Thể dục Sinh học
2 Vật lí Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) Toán Thể dục Hóa học
3 Tin học Lịch sử Tiếng Anh Sinh học Ngữ văn Hóa học (CĐ)
4 Ngữ văn GDQP Tiếng Anh Hóa học GDĐP HĐ TNHN1
5 Ngữ văn HĐ TNHN1 Tin học HĐ TNHN2 Tiếng Anh  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán Ngữ văn        
2 Toán Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Vật lí    
2       Vật lí    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Vật lí    
2       Vật lí    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Hóa học    
2       Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Hóa học    
2       Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Hóa học      
2     Hóa học      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Hóa học Tin học Toán Sinh học
2 HĐ TNHN1 Toán Sinh học Ngữ văn Toán (CĐ) Tin học
3 Vật lí Tiếng Anh GDQP Ngữ văn Thể dục GDĐP
4 Ngữ văn Vật lí Tiếng Anh Hóa học Thể dục HĐ TNHN1
5 Ngữ văn (CĐ) Vật lí (CĐ) Tiếng Anh HĐ TNHN2 Lịch sử  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán Ngữ văn        
2 Toán Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Hóa học      
2     Hóa học      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Sinh học      
2     Sinh học      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Sinh học    
2       Sinh học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Lịch sử      
2     Lịch sử      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Lịch sử    
2       Lịch sử    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Lịch sử    
2       Lịch sử    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIALI - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIALI - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Địa lí      
2     Địa lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKT&PL1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKT&PL1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     GD KTPL      
2     GD KTPL      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKT&PL2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKT&PL2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       GD KTPL    
2       GD KTPL    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Tiếng Anh      
2     Tiếng Anh      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Địa lí GDĐP Lịch sử (CĐ) Địa lí HĐ TNHN1
2 HĐ TNHN1 Địa lí (CĐ) Thể dục KTCN Ngữ văn Vật lí
3 Vật lí Toán Thể dục Toán Ngữ văn (CĐ) Tiếng Anh
4 Lịch sử Ngữ văn GDQP Toán KTCN Tiếng Anh
5 GD KTPL Ngữ văn Tiếng Anh HĐ TNHN2 GD KTPL  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Ngữ văn Toán        
2 Ngữ văn Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       T Anh OTE    
2       T Anh OTE    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO HĐ TNHN1 Vật lí Ngữ văn Vật lí Toán
2 Địa lí Ngữ văn GDĐP Ngữ văn (CĐ) Địa lí Toán
3 Địa lí (CĐ) Ngữ văn HĐ TNHN1 Thể dục Tiếng Anh KTCN
4 Tiếng Anh GD KTPL Toán Thể dục GD KTPL GDQP
5 Tiếng Anh KTCN Toán (CĐ) HĐ TNHN2 Lịch sử  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Ngữ văn Toán        
2 Ngữ văn Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Thể dục Toán Lịch sử Tiếng Anh Toán
2 Vật lí Thể dục Toán (CĐ) GD KTPL Vật lí Toán
3 Địa lí KTCN Ngữ văn KTCN Địa lí (CĐ) GDQP
4 GD KTPL Tiếng Anh Ngữ văn Địa lí Ngữ văn HĐ TNHN1
5 HĐ TNHN1 Tiếng Anh GDĐP HĐ TNHN2 Ngữ văn (CĐ)  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán Ngữ văn        
2 Toán Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

THỜI KHÓA BIỂU PHÒNG BUỔI SÁNG

Ngày Tiết
T.2 1
2
3
4
5
T.3 1
2
3
4
5
T.4 1
2
3
4
5
T.5 1
2
3
4
5
T.6 1
2
3
4
5
T.7 1
2
3
4
5

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

THỜI KHÓA BIỂU PHÒNG BUỔI CHIỀU

Ngày Tiết
T.2 1
2
3
4
5
T.3 1
2
3
4
5
T.4 1
2
3
4
5
T.5 1
2
3
4
5
T.6 1
2
3
4
5
T.7 1
2
3
4
5

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Tiết 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
Huỳnh Văn Minh       11A1 11A1                         12A1 12A1         11A1 11A1     12A1 12A1  
Lê Công Cường     11C1                   11C1                 HOP                
Lê Hồ Quý     11A3           11C3     11A4         11C2         HOP                
Nguyễn Thị Hồng Hải   11D 11D               12C3 12C3               12C3 11D 11D       12C3 12C3      
Phan Văn Linh   11A4 11A4     10C2 10C2       11A4                 10C2 10C2 10C2                
Nguyễn Thị Yến Lưu                           11C2 11C2 11C2           HOP                
Võ Thị Tuyết Nhu           12A5 12A5             12C2 12C2 12A5 12A5         HOP       12C2 12C2      
Nguyên Thị Hồng Phương           10A1 10A1 12C1                   12C1 12C1 10A1   10A1 10A1              
Hồ Thị Thủy Tiên       12A3 12C3       12A1 12A3       10C1 10C1 10A4 10A4           12A1 10A4 10A4     10C1 12C3  
Phạm Quốc Quân Trung       10D 10D       10D 10D       10A2 10A2     10A2 10A2     HOP                
Trương Vĩnh Thành               10A3 10A3                 12A2 12A2         10A3 10A3     12A2 12A2  
Nguyễn Thị Hồng Vân           12D 12D       10C3 10C3               10C3 12D 12D       10C3 10C3      
Vương Thị Hà Vy   12A3 12A3               11A2 11A2           12A3 12A3 11A2           11A2 11A2      
Trần Thị Bích Uyên   11A5 11A5         11C1 12A4 12A4       11A5 11A5             11C1 11C1         12A4 12A4  
Nguyễn Thị Quý Hiếu   12C1       12C2   11C3 11A3 12A5     12C2   11C3 11A3 11A3                 12C1   11C3 12A5  
Trần Thị Mến   10A1 10A1     10A4 10A4                         10A4 10A4         10A1        
Lê Thị Hồng Bích   12C3 12C1               12C2                 12C2 12C2 12C3       10C2 12C1      
Đinh Thị Quê Quyên   12A5 12D           12D 12D 12A5 12A5 10A2     10A2 10A2         HOP                
Hoàng Thị Huyền   12A4       12A3 12A3                       10C1 12A3 12A4 12A4       12A3        
Nguyễn Thị Thiên Nga                         11D 11D 10A1   11C1 11A5 11A5     10A2 11A5 11C3 11C3     11C1 11D 10A4
Nguyễn Đắc Nam     10C3 10A3 10A3   10D 10D         10C1 10A3 10A3   10C2 10D 10D                 10C3 10C1 10C2
Huỳnh Thị Hải Nguyệt           12A2 12A2       12A2                 12A1 12A1 12A1 10C3     12A1        
Lê Hà Hoàng Yến   11A1 11A1     11C2 11A3 11A3     11C2               11A1 11C2           11A3        
Phan Thị Hồng Phương   12D           12A4       12A4 12A2               12A2 HOP             12D  
Bùi Thị Hồng Thêu       11A4 11A5     11A2 11A4 11A4     11A5 11A4 11A4 11A2 11A2             11A2 11A2          
Phạm Xuân Thọ       11D 12A3         12A1       12A1 12A1       11D         12A3 12A3          
Lê Thị Hằng                                   11A1 12A5 11A1 11A1 HOP         12A5 12A5 11A1  
Cao Xuân Dinh     12A4     12A4 12A4       10A1 10A1               12A4 10A1                  
Nguyễn Thị Lan           11A2 11A2       12D               12D 12D   11A2                
Hồ Thị Thu Mến   11A3       11A4 11A4       10A4 10A4               11A4 11A3 11A3       10A4 11A4      
Nguyễn Đình Nghĩa   12A2 12A2     10D 10A2       10A2 10A2       10D 12A2         HOP                
Hồ Thị Bích Vân                   11C3   11C2                     11C3   11C2          
Lê Thị Tường Vi           11A5 11A5       10A3 10A3               10A3 10A3 11A5                
Quách Thị Luyến       12A4 12A2     12A1   12A2       12A3 12A4   12A3 10A3           12A1 10D 10A3 10D      
Trần Đình Linh     10A3         10C3 10A4 10A4     10A3   10A4                 10D 10C3     10D 10A4  
Nguyễn Thị Nga     12A5 11A5 11D 11A1   11A5           11A1 12A5 12D           HOP       11D 12D      
Thái Thị Mỹ Hạnh       10A1 11A4       11A2 11A3       11A2 11A3                 10A1 10A2       11A4 10A2
Võ Thị Ngọc Dung   11C3 11C3   10A1       10C2 10C2 11C3 11C3           10C2 10C2         11A4 11A4     11A4 10A1 10A1
Nguyễn Tấn Dũng       12A5 12A5   12C2 12C2         10A4 10A4   12C2 12C2       10D 10D 12A5         10A4 10D 10D
Phan Thị Nga       11A2 11A2     11A1 11A1 11A5     12C3 12C3 11A2 11A5 11A5           11A1 12C3 12C3          
Lê Thị Thu Hằng       10C3 10C3 10A3 10A3 10A2           10C3 10C3 11D 11D           10A3 11D 11D     10A2 10A2  
Nguyễn Thị Thu Huyền       11A3 11A3       12C1 12C1     12A4 12A4       11C2 11C2     12C1 12C1 12A4 11A3     11C2 11C2  
Trần Thị Mỹ Hương       10C1 10C1                 12A2 12A2 12A1 12A1           12A2   12A1 10C1 10C1      
Nguyễn Thị Mỹ Lài       12D 12D       11C1 11C1       11C1 11C1 12A3 12D 12D       HOP           12A3 12A3  
Cao Thị Thanh Nguyên   12A1                   12A2 12A1           11A2 12A2   12A2 11A2              
Đinh Thị Thanh Loan   10A4       11A3         11A1 11A3               11A3 11A4 11A1 10A4     11A4        
Vũ Thị Thanh Hà                     11A5             11D 10A3 11A5 11A5 10A3 10D     10D 11D      
Nguyễn Thị Thu Hiền                                   12A5   12A5 12A3 HOP       12A5 12A3      
Lê Thanh Xuân     10A2     10A2         12A4 12D 10A1           12A4 10A2           12D 10A1      
Đặng Minh Trí     10C2 10C2 10A2     10C1 10C3 10A2       10A1 10C2 10C2   10C1           10C1 10C1     10A1 10C3  
Phan Văn Trường     11C2 11C1     11A1 12C3   12C2     11A2 11A3 11D   12C1 12C3       11A4   12C1 11A5     12C2 11C3  
Trịnh Thị Loan   11C2             11C2 11A1   11A1 11A3     11C1   11C3     11C1 11C3 11D       11A3 11D    
Võ Thị Phúc     10A4 12C1 12A4     12A5 12A2 10A3     12A3   10D 12C1 10D         HOP         10A4 10A3    
Phan Thị Nên       11C3 11C1       12C2 11C2           11C3   11C1           12C2 12D 11C2 12A1      
Huỳnh Thị Kim Liên   11C1             11D 11A2   11A5 11A1     12C3             11A4 11C1 12C2          
Nguyễn Thị Thảo Trang       10A2 11C3     10C2 10A2 10C3 10C1 10C1 10C3     10A1 10C1 11A3         10C2 11C2 10A1          
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng     10C1 12C3 12C1                 10C2 12C3 10C1 12C3 10C3           10C3 12C1     12D 10C2  
Phạm Thị Nga   10C3   12A2 12A1   11C2 11C2     11C1 11C1 11C2     10C3 10C3           12A4 12A5 11C1          
Đoàn Thị Ngọc Hạnh   12C2 12C2               12C1 12C2               11C3 11C3 12C2       11C3 11C3      
Nguyễn Thị Bích Quy   10C2       12C1 12C1                         12C1 12C1           10C2 10C2    
Đào Thị Phương Thanh   10C1 12C3               12A3               12C3 10C1 10C1 10C1 12C3              
Bùi Thị Nhã Trúc   10A3           12D 12C3 12C3       12D 12D           12C3 HOP             10A3 10A3
Đặng Thị Hồng Hiệp               10A1 10A1               10A1         HOP                
Hoàng Thị Mai Loan   11A2 11A2     11C1 11C1         12A3             11C1 11C1 11A2 12A3 12A3              
Đinh Thống Nhất       10A4 10A4     10A4 10C1 10C1 11A3   10C2                     10C2 10C2     11A3 11A3 10C1
Trương Thị Nguyên       12C2 12C2               11A4   12C1 12A2   11A4 11A4       12C2 12A2 12A2     12C1 12C1  
Hồ Thị Phượng   10D       10C3 10C3       10D 10D             10C3 10D 10A2         10A2 10A2      
Mai Thị Hoài Thơ           11C3 11C3 11D     11D 11D           12A4 11C3 11D           12A4 12A4      
Trần Thị Thục Trinh     12A1 11C2 11C2 12A1 12A1           12A5 12A5 11A1 11A1 11A1           11C2 11A5 12A5 11A5 11A5      
Nguyễn Ngọc Hùng           12C3 12C3         12C1 12C1     12A4 12A4 12C2 12C2   12A5 12A5 12D 12D   11A1 11A1 11A2 11A2  
Nguyễn Ngọc Hùng(1)                                                            
Trương Thị Oanh           10C1 10C1 12A3 12A3   12A1 12A1 10D 10D   10A3 10A3 10A1 10A1   10C3 10C3 10A2 10A2   12A2 12A2      
Trương Thị Oanh(1)                                                            
Nguyễn Thị Thu Hằng           11D 11D       10C2 10C2 11C3 11C3   11A4 11A4 10A4 10A4   11C2 11C2 11A3 11A3   11C1 11C1 11A5 11A5  
Nguyễn Thị Thu Hằng(1)                                                            
Phan Văn Hồng   10A2 10D 12A1 10C2     12A2 12A5 10A1     12D 12C1 12A3             10A4 10C1   12A4   10A3 12C3 12C2 10C3
Nguyễn Quang Thiết               11A4 11A5 11D             11C3 11A2 11A3               11C2 11A1 11C1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

Ngày Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Tiết 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
Huỳnh Văn Minh 12A1 12A1                 11TOAN 11TOAN                                    
Lê Công Cường                                                            
Lê Hồ Quý                                                            
Nguyễn Thị Hồng Hải 12C3 12C3                                                        
Phan Văn Linh                     11TOANPD 11TOANPD                                    
Nguyễn Thị Yến Lưu                                                            
Võ Thị Tuyết Nhu 12A5 12A5       12C2 12C2                                              
Nguyên Thị Hồng Phương           12C1 12C1                                              
Hồ Thị Thủy Tiên                                                            
Phạm Quốc Quân Trung                                                            
Trương Vĩnh Thành           12A2 12A2       10TOAN 10TOAN                                    
Nguyễn Thị Hồng Vân 12D 12D                                                        
Vương Thị Hà Vy           12A3 12A3                                              
Trần Thị Bích Uyên 12A4 12A4                                                        
Nguyễn Thị Quý Hiếu                                                            
Trần Thị Mến                                                            
Lê Thị Hồng Bích                     12LY2 12LY2                                    
Đinh Thị Quê Quyên                     12LY4 12LY4       12LY6 12LY6                          
Hoàng Thị Huyền                     12LY3 12LY3       12LY5 12LY5                          
Nguyễn Thị Thiên Nga                                                            
Nguyễn Đắc Nam           10LY 10LY                                              
Huỳnh Thị Hải Nguyệt                     12LY1 12LY1                                    
Lê Hà Hoàng Yến           11LY 11LY                                              
Phan Thị Hồng Phương                                                            
Bùi Thị Hồng Thêu                                                            
Phạm Xuân Thọ                               12HOA1 12HOA1                          
Lê Thị Hằng                     12HOA4 12HOA4                                    
Cao Xuân Dinh           10HOA 10HOA       12HOA3 12HOA3                                    
Nguyễn Thị Lan           11HOA 11HOA                                              
Hồ Thị Thu Mến                                                            
Nguyễn Đình Nghĩa                               12HOA2 12HOA2                          
Hồ Thị Bích Vân                                                            
Lê Thị Tường Vi                                                            
Quách Thị Luyến                                                            
Trần Đình Linh                                                            
Nguyễn Thị Nga                               10TIN 10TIN                          
Thái Thị Mỹ Hạnh                                                            
Võ Thị Ngọc Dung                                                            
Nguyễn Tấn Dũng 12C2 12C2       12A5 12A5                                              
Phan Thị Nga           12C3 12C3                                              
Lê Thị Thu Hằng           11VAN 11VAN                                              
Nguyễn Thị Thu Huyền 12C1 12C1       12A4 12A4                                              
Trần Thị Mỹ Hương 12A2 12A2       12A1 12A1                 10VAN 10VAN                          
Nguyễn Thị Mỹ Lài 12A3 12A3       12D 12D                                              
Cao Thị Thanh Nguyên                               12SINH2 12SINH2                          
Đinh Thị Thanh Loan           11SINH 11SINH                                              
Vũ Thị Thanh Hà           10SINH 10SINH                                              
Nguyễn Thị Thu Hiền                     12SINH1 12SINH1                                    
Lê Thanh Xuân                                                            
Đặng Minh Trí                                                            
Phan Văn Trường                                                            
Trịnh Thị Loan                                                            
Võ Thị Phúc                               12LICHSU3 12LICHSU3                          
Phan Thị Nên                               12GDKT&PL2 12GDKT&PL2                          
Huỳnh Thị Kim Liên                     12LICHSU1 12LICHSU1       12LICHSU2 12LICHSU2                          
Nguyễn Thị Thảo Trang                     11SU 11SU                                    
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng           11GDKTPL 11GDKTPL       12GDKT&PL1 12GDKT&PL1                                    
Phạm Thị Nga                     11DIA 11DIA                                    
Đoàn Thị Ngọc Hạnh                                                            
Nguyễn Thị Bích Quy                     12DIALI 12DIALI                                    
Đào Thị Phương Thanh                               10DIA 10DIA                          
Bùi Thị Nhã Trúc                               12ANH3 12ANH3                          
Đặng Thị Hồng Hiệp                                                            
Hoàng Thị Mai Loan                               11OTE 11OTE                          
Đinh Thống Nhất                               12ANH2 12ANH2                          
Trương Thị Nguyên                     12ANH1 12ANH1                                    
Hồ Thị Phượng                               10ANH 10ANH                          
Mai Thị Hoài Thơ           11ANH 11ANH                                              
Trần Thị Thục Trinh                                                            
Nguyễn Ngọc Hùng                                                            
Nguyễn Ngọc Hùng(1)                                                            
Trương Thị Oanh                                                            
Trương Thị Oanh(1)                                                            
Nguyễn Thị Thu Hằng                                                            
Nguyễn Thị Thu Hằng(1)                                                            
Phan Văn Hồng                                                            
Nguyễn Quang Thiết                                                            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Văn Minh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3       12A1 - Toán   12A1 - Toán
4 11A1 - Toán     12A1 - Toán (CĐ) 11A1 - Toán 12A1 - Toán
5 11A1 - Toán       11A1 - Toán (CĐ)  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A1 - Toán   11TOAN - Toán (BD)      
2 12A1 - Toán   11TOAN - Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Quốc Quân Trung

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3       10A2 - Toán    
4 10D - Toán 10D - Toán 10A2 - Toán 10A2 - Toán    
5 10D - Toán 10D - Toán (CĐ) 10A2 - Toán (CĐ)      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Vĩnh Thành

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   10A3 - Toán   12A2 - Toán   12A2 - Toán
4   10A3 - Toán (CĐ)   12A2 - Toán 10A3 - Toán 12A2 - Toán (CĐ)
5         10A3 - Toán  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A2 - Toán 10TOAN - Toán (BD)      
2   12A2 - Toán 10TOAN - Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Hồng Vân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12D - Toán 10C3 - Toán   12D - Toán 10C3 - Toán
2   12D - Toán 10C3 - Toán   12D - Toán (CĐ) 10C3 - Toán (CĐ)
3            
4            
5       10C3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12D - Toán          
2 12D - Toán          
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Vương Thị Hà Vy

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11A2 - Toán     11A2 - Toán
2 12A3 - Toán   11A2 - Toán     11A2 - Toán (CĐ)
3 12A3 - Toán     12A3 - Toán    
4       12A3 - Toán (CĐ)    
5       11A2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A3 - Toán        
2   12A3 - Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Bích Uyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 11A5 - Toán       11C1 - Toán  
3 11A5 - Toán (CĐ) 11C1 - Toán     11C1 - Toán 12A4 - Toán
4   12A4 - Toán 11A5 - Toán     12A4 - Toán (CĐ)
5   12A4 - Toán 11A5 - Toán      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A4 - Toán          
2 12A4 - Toán          
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Quý Hiếu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C2 - HĐ TNHN1   11A3 - Toán   12C1 - HĐ TNHN1
2 12C1 - HĐ TNHN1     11A3 - Toán    
3   11C3 - Toán 12C2 - HĐ TNHN1     11C3 - Toán
4   11A3 - Toán       12A5 - HĐ TNHN1
5   12A5 - HĐ TNHN1 11C3 - Toán      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Mến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A4 - Vật lí     10A4 - Vật lí 10A1 - Vật lí
2 10A1 - Vật lí 10A4 - Vật lí (CĐ)        
3 10A1 - Vật lí (CĐ)          
4            
5       10A4 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Hồng Bích

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12C2 - Vật lí   12C2 - Vật lí 10C2 - GDĐP
2 12C3 - Vật lí       12C3 - Vật lí 12C1 - Vật lí
3 12C1 - Vật lí          
4            
5       12C2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12LY2 - Vật lí      
2     12LY2 - Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thị Quê Quyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A5 - Vật lí 10A2 - Vật lí    
2 12A5 - Vật lí   12A5 - Vật lí (CĐ) 10A2 - Vật lí (CĐ) HOP  
3 12D - Vật lí   10A2 - Vật lí      
4   12D - Vật lí        
5   12D - Vật lí (CĐ)        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12LY4 - Vật lí 12LY6 - Vật lí    
2     12LY4 - Vật lí 12LY6 - Vật lí    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hoàng Thị Huyền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A3 - Vật lí     12A4 - Vật lí 12A3 - Vật lí
2 12A4 - Vật lí 12A3 - Vật lí (CĐ)     12A4 - Vật lí (CĐ)  
3            
4       10C1 - GDĐP    
5       12A3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12LY3 - Vật lí 12LY5 - Vật lí    
2     12LY3 - Vật lí 12LY5 - Vật lí    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Công Cường

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3 11C1 - HĐ TNHN1   11C1 - HĐ TNHN1      
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thiên Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       11C1 - Vật lí 10A2 - GDĐP  
3     11D - Vật lí 11A5 - Vật lí 11A5 - Vật lí 11C1 - Vật lí
4     11D - Vật lí (CĐ) 11A5 - Vật lí (CĐ) 11C3 - Vật lí 11D - Vật lí
5     10A1 - GDĐP   11C3 - Vật lí 10A4 - GDĐP

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Đắc Nam

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   10D - Vật lí   10C2 - Vật lí    
3 10C3 - Vật lí 10D - Vật lí (CĐ) 10C1 - Vật lí 10D - Vật lí   10C3 - Vật lí
4 10A3 - Vật lí   10A3 - Vật lí 10D - GDĐP   10C1 - Vật lí
5 10A3 - GDĐP   10A3 - Vật lí (CĐ)     10C2 - Vật lí

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10LY - Vật lí (BD)        
2   10LY - Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Thị Hải Nguyệt

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A2 - Vật lí 12A2 - Vật lí   12A1 - Vật lí 12A1 - Vật lí
2   12A2 - Vật lí (CĐ)     12A1 - Vật lí (CĐ)  
3         10C3 - GDĐP  
4            
5       12A1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12LY1 - Vật lí      
2     12LY1 - Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Hà Hoàng Yến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C2 - Vật lí 11C2 - Vật lí     11A3 - Vật lí
2 11A1 - Vật lí 11A3 - Vật lí        
3 11A1 - Vật lí (CĐ) 11A3 - Vật lí (CĐ)        
4       11A1 - Vật lí    
5       11C2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11LY - Vật lí (BD)        
2   11LY - Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Hồng Phương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12A2 - HĐ TNHN1  
2 12D - HĐ TNHN1   12A4 - HĐ TNHN1   HOP  
3   12A4 - HĐ TNHN1 12A2 - HĐ TNHN1      
4           12D - HĐ TNHN1
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Hồng Thêu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A2 - Vật lí    
2       11A2 - Vật lí (CĐ)    
3   11A2 - HĐ TNHN1 11A5 - HĐ TNHN1      
4 11A4 - HĐ TNHN1 11A4 - Vật lí 11A4 - Vật lí   11A2 - Vật lí  
5 11A5 - HĐ TNHN1 11A4 - Vật lí (CĐ) 11A4 - HĐ TNHN1   11A2 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Xuân Thọ

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4 11D - Hóa học   12A1 - Hóa học 11D - Hóa học 12A3 - Hóa học  
5 12A3 - Hóa học 12A1 - Hóa học 12A1 - Hóa học (CĐ)   12A3 - Hóa học (CĐ)  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12HOA1 - Hóa học    
2       12HOA1 - Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11A1 - Hóa học  
2         HOP 12A5 - Hóa học
3       11A1 - Hóa học (CĐ)   12A5 - Hóa học (CĐ)
4       12A5 - Hóa học   11A1 - Hóa học
5       11A1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12HOA4 - Hóa học      
2     12HOA4 - Hóa học      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Cao Xuân Dinh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A4 - Hóa học 10A1 - Hóa học   10A1 - Hóa học  
2   12A4 - Hóa học (CĐ) 10A1 - Hóa học (CĐ)      
3 12A4 - Hóa học          
4            
5       12A4 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10HOA - Hóa (BD) 12HOA3 - Hóa học      
2   10HOA - Hóa (BD) 12HOA3 - Hóa học      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Lan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A2 - Hóa học 12D - Hóa học      
2   11A2 - Hóa học (CĐ)     11A2 - Hóa học  
3            
4       12D - Hóa học    
5       12D - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11HOA - Hóa (BD)        
2   11HOA - Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Hồ Quý

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2     11A4 - Toán (CĐ) 11C2 - Toán (CĐ) HOP  
3 11A3 - Toán (CĐ)          
4   11C3 - Toán (CĐ)        
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Thu Mến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A4 - Hóa học 10A4 - Hóa học   11A3 - Hóa học 10A4 - Hóa học
2 11A3 - Hóa học 11A4 - Hóa học (CĐ) 10A4 - Hóa học (CĐ)   11A3 - Hóa học (CĐ) 11A4 - Hóa học
3            
4            
5       11A4 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Đình Nghĩa

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10D - Hóa học 10A2 - Hóa học 10D - Hóa học    
2 12A2 - Hóa học 10A2 - Hóa học 10A2 - Hóa học (CĐ) 12A2 - Hóa học HOP  
3 12A2 - Hóa học (CĐ)          
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12HOA2 - Hóa học    
2       12HOA2 - Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Bích Vân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2     11C2 - HĐ TNHN1      
3         11C3 - HĐ TNHN1  
4            
5   11C3 - HĐ TNHN1     11C2 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Tường Vi

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A5 - Hóa học 10A3 - Hóa học   10A3 - Hóa học  
2   11A5 - Hóa học (CĐ) 10A3 - Hóa học (CĐ)   11A5 - Hóa học  
3            
4            
5       10A3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Quách Thị Luyến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           10A3 - Tin học
2       12A3 - Tin học   10D - Tin học
3   12A1 - Tin học   10A3 - Tin học    
4 12A4 - Tin học   12A3 - Tin học   12A1 - Tin học  
5 12A2 - Tin học 12A2 - Tin học 12A4 - Tin học   10D - Tin học  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Đình Linh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3 10A3 - HĐ TNHN1 10C3 - HĐ TNHN1 10A3 - HĐ TNHN1     10D - HĐ TNHN1
4   10A4 - Tin học     10D - HĐ TNHN1 10A4 - Tin học
5   10A4 - HĐ TNHN1 10A4 - HĐ TNHN1   10C3 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A1 - Tin học   12D - Tin học   11D - Tin học
2         HOP 12D - Tin học
3 12A5 - Tin học 11A5 - Tin học        
4 11A5 - Tin học   11A1 - Tin học      
5 11D - Tin học   12A5 - Tin học      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10TIN - Tin (BD)    
2       10TIN - Tin (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Thái Thị Mỹ Hạnh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4 10A1 - Tin học 11A2 - Tin học 11A2 - Tin học   10A1 - Tin học 11A4 - Tin học
5 11A4 - Tin học 11A3 - Tin học 11A3 - Tin học   10A2 - Tin học 10A2 - Tin học

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Ngọc Dung

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11C3 - Ngữ văn      
2 11C3 - Ngữ văn   11C3 - Ngữ văn      
3 11C3 - Ngữ văn (CĐ)     10C2 - Ngữ văn   11A4 - Ngữ văn
4   10C2 - Ngữ văn   10C2 - Ngữ văn (CĐ) 11A4 - Ngữ văn 10A1 - Ngữ văn
5 10A1 - Ngữ văn 10C2 - Ngữ văn     11A4 - Ngữ văn 10A1 - Ngữ văn

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Tấn Dũng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12C2 - Ngữ văn 10D - Ngữ văn  
2   12C2 - Ngữ văn   12C2 - Ngữ văn (CĐ) 10D - Ngữ văn (CĐ)  
3   12C2 - Ngữ văn 10A4 - Ngữ văn   12A5 - Ngữ văn 10A4 - Ngữ văn
4 12A5 - Ngữ văn   10A4 - Ngữ văn     10D - Ngữ văn
5 12A5 - Ngữ văn         10D - Ngữ văn

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12C2 - Ngữ văn 12A5 - Ngữ văn        
2 12C2 - Ngữ văn 12A5 - Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Hồng Hải

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12C3 - Toán   11D - Toán 12C3 - Toán
2 11D - Toán   12C3 - Toán (CĐ)   11D - Toán 12C3 - Toán
3 11D - Toán (CĐ)          
4            
5       12C3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12C3 - Toán          
2 12C3 - Toán          
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A5 - Ngữ văn    
2       11A5 - Ngữ văn    
3   11A1 - Ngữ văn 12C3 - Ngữ văn   11A1 - Ngữ văn  
4 11A2 - Ngữ văn 11A1 - Ngữ văn 12C3 - Ngữ văn   12C3 - Ngữ văn  
5 11A2 - Ngữ văn 11A5 - Ngữ văn 11A2 - Ngữ văn   12C3 - Ngữ văn (CĐ)  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C3 - Ngữ văn        
2   12C3 - Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Thu Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A3 - Ngữ văn   11D - Ngữ văn    
2   10A3 - Ngữ văn   11D - Ngữ văn    
3   10A2 - Ngữ văn     10A3 - Ngữ văn 10A2 - Ngữ văn
4 10C3 - Ngữ văn   10C3 - Ngữ văn   11D - Ngữ văn 10A2 - Ngữ văn
5 10C3 - Ngữ văn   10C3 - Ngữ văn (CĐ)   11D - Ngữ văn (CĐ)  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11VAN - Ngữ văn (BD)        
2   11VAN - Ngữ văn (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Huyền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         12C1 - Ngữ văn  
3     12A4 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn (CĐ) 11C2 - Ngữ văn
4 11A3 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn (CĐ)
5 11A3 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn     11A3 - Ngữ văn  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12C1 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn        
2 12C1 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Mỹ Hương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A1 - Ngữ văn   10C1 - Ngữ văn
2       12A1 - Ngữ văn   10C1 - Ngữ văn
3         12A2 - Ngữ văn  
4 10C1 - Ngữ văn   12A2 - Ngữ văn      
5 10C1 - Ngữ văn (CĐ)   12A2 - Ngữ văn   12A1 - Ngữ văn  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A2 - Ngữ văn 12A1 - Ngữ văn   10VAN - Ngữ văn (BD)    
2 12A2 - Ngữ văn 12A1 - Ngữ văn   10VAN - Ngữ văn (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Mỹ Lài

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A3 - Ngữ văn    
2       12D - Ngữ văn HOP  
3       12D - Ngữ văn   12A3 - Ngữ văn
4 12D - Ngữ văn 11C1 - Ngữ văn 11C1 - Ngữ văn     12A3 - Ngữ văn
5 12D - Ngữ văn (CĐ) 11C1 - Ngữ văn (CĐ) 11C1 - Ngữ văn      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A3 - Ngữ văn 12D - Ngữ văn        
2 12A3 - Ngữ văn 12D - Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Cao Thị Thanh Nguyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 12A1 - Sinh học   12A2 - Sinh học   12A2 - Sinh học  
3     12A1 - Sinh học   11A2 - Sinh học  
4       11A2 - Sinh học    
5       12A2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12SINH2 - Sinh học    
2       12SINH2 - Sinh học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thị Thanh Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A3 - Sinh học 11A1 - Sinh học   11A4 - Sinh học 11A4 - Sinh học
2 10A4 - Sinh học   11A3 - Sinh học   11A1 - Sinh học  
3         10A4 - Sinh học  
4            
5       11A3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11SINH - Sinh học (BD)        
2   11SINH - Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Vũ Thị Thanh Hà

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11A5 - Sinh học   11A5 - Sinh học 10D - Sinh học
2         10A3 - Sinh học 11D - Sinh học
3       11D - Sinh học 10D - Sinh học  
4       10A3 - Sinh học    
5       11A5 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10SINH - Sinh học (BD)        
2   10SINH - Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Hiền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12A3 - Sinh học 12A5 - Sinh học
2         HOP 12A3 - Sinh học
3       12A5 - Sinh học    
4            
5       12A5 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12SINH1 - Sinh học      
2     12SINH1 - Sinh học      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thanh Xuân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A2 - Sinh học 12A4 - Sinh học     12D - Sinh học
2     12D - Sinh học     10A1 - Sinh học
3 10A2 - Sinh học   10A1 - Sinh học      
4       12A4 - Sinh học    
5       10A2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Linh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C2 - Toán 11A4 - Toán   10C2 - Toán  
2 11A4 - Toán 10C2 - Toán (CĐ)     10C2 - Toán  
3 11A4 - Toán          
4            
5       10C2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11TOANPD - Toán      
2     11TOANPD - Toán      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Minh Trí

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10C2 - KTNN    
2            
3 10C2 - KTNN 10C1 - HĐ TNHN1   10C1 - KTNN   10A1 - HĐ TNHN1
4 10C2 - HĐ TNHN1 10C3 - KTNN 10A1 - HĐ TNHN1   10C1 - KTNN 10C3 - KTNN
5 10A2 - HĐ TNHN1 10A2 - HĐ TNHN1 10C2 - HĐ TNHN1   10C1 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Trường

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   11A1 - GDĐP   12C1 - KTCN 11A4 - GDĐP  
3 11C2 - GDĐP 12C3 - KTCN 11A2 - GDĐP 12C3 - KTCN   12C2 - KTCN
4 11C1 - GDĐP   11A3 - GDĐP   12C1 - KTCN 11C3 - GDĐP
5   12C2 - KTCN 11D - GDĐP   11A5 - GDĐP  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trịnh Thị Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11C1 - KTCN 11C1 - KTCN  
2 11C2 - KTCN   11A1 - HĐ TNHN1   11C3 - KTCN 11A3 - HĐ TNHN1
3     11A3 - HĐ TNHN1 11C3 - KTCN 11D - HĐ TNHN1 11D - HĐ TNHN1
4   11C2 - KTCN        
5   11A1 - HĐ TNHN1        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Phúc

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12C1 - Lịch sử (CĐ)    
2       10D - Lịch sử HOP 10A4 - Lịch sử
3 10A4 - Lịch sử 12A5 - Lịch sử 12A3 - Lịch sử     10A3 - Lịch sử
4 12C1 - Lịch sử 12A2 - Lịch sử        
5 12A4 - Lịch sử 10A3 - Lịch sử 10D - Lịch sử      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12LICHSU3 - Lịch sử    
2       12LICHSU3 - Lịch sử    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Nên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11C3 - GD KTPL   11C2 - GD KTPL
2           12A1 - Lịch sử
3       11C1 - GD KTPL    
4 11C3 - GD KTPL 12C2 - GD KTPL     12C2 - GD KTPL  
5 11C1 - GD KTPL 11C2 - GD KTPL     12D - Lịch sử  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12GDKT&PL2 - GD KTPL    
2       12GDKT&PL2 - GD KTPL    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Thị Kim Liên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12C3 - Lịch sử    
2 11C1 - Lịch sử (CĐ)   11A5 - Lịch sử      
3     11A1 - Lịch sử   11A4 - Lịch sử  
4   11D - Lịch sử     11C1 - Lịch sử  
5   11A2 - Lịch sử     12C2 - Lịch sử  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12LICHSU1 - Lịch sử 12LICHSU2 - Lịch sử    
2     12LICHSU1 - Lịch sử 12LICHSU2 - Lịch sử    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thảo Trang

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10C1 - Lịch sử 10A1 - Lịch sử    
2     10C1 - Lịch sử (CĐ) 10C1 - Lịch sử    
3   10C2 - Lịch sử 10C3 - Lịch sử 11A3 - Lịch sử 10C2 - Lịch sử  
4 10A2 - Lịch sử 10A2 - Lịch sử     11C2 - Lịch sử  
5 11C3 - Lịch sử 10C3 - Lịch sử     10A1 - Lịch sử  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11SU - Lịch sử (BD)      
2     11SU - Lịch sử (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10C1 - GD KTPL    
2       12C3 - GD KTPL    
3 10C1 - GD KTPL     10C3 - GD KTPL   12D - GDĐP
4 12C3 - GD KTPL   10C2 - GD KTPL   10C3 - GD KTPL 10C2 - GD KTPL
5 12C1 - GD KTPL   12C3 - GDĐP   12C1 - GD KTPL  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11GDKTPL - GD KTPL (BD) 12GDKT&PL1 - GD KTPL      
2   11GDKTPL - GD KTPL (BD) 12GDKT&PL1 - GD KTPL      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11C1 - Địa lí 10C3 - Địa lí    
2 10C3 - Địa lí 11C2 - Địa lí 11C1 - Địa lí (CĐ) 10C3 - Địa lí (CĐ)    
3   11C2 - Địa lí (CĐ) 11C2 - Địa lí   12A4 - GDĐP  
4 12A2 - GDĐP       12A5 - GDĐP  
5 12A1 - GDĐP       11C1 - Địa lí  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11DIA - Địa lí (BD)      
2     11DIA - Địa lí (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đoàn Thị Ngọc Hạnh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12C1 - GDĐP   11C3 - Địa lí 11C3 - Địa lí
2 12C2 - Địa lí   12C2 - GDĐP   12C2 - Địa lí 11C3 - Địa lí (CĐ)
3 12C2 - Địa lí (CĐ)          
4            
5       11C3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Yến Lưu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11C2 - Toán    
2         HOP  
3            
4     11C2 - Toán      
5     11C2 - Toán      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Bích Quy

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C1 - Địa lí     12C1 - Địa lí  
2 10C2 - Địa lí 12C1 - Địa lí (CĐ)       10C2 - Địa lí
3           10C2 - Địa lí (CĐ)
4            
5       12C1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12DIALI - Địa lí      
2     12DIALI - Địa lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đào Thị Phương Thanh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A3 - GDĐP   10C1 - Địa lí  
2 10C1 - Địa lí       10C1 - Địa lí (CĐ)  
3 12C3 - Địa lí       12C3 - Địa lí (CĐ)  
4       12C3 - Địa lí    
5       10C1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10DIA - Địa lí (BD)    
2       10DIA - Địa lí (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Nhã Trúc

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12C3 - Tiếng Anh  
2 10A3 - Tiếng Anh       HOP  
3   12D - Tiếng Anh        
4   12C3 - Tiếng Anh 12D - Tiếng Anh     10A3 - Tiếng Anh
5   12C3 - Tiếng Anh 12D - Tiếng Anh     10A3 - Tiếng Anh

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12ANH3 - Tiếng Anh    
2       12ANH3 - Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Thị Hồng Hiệp

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       10A1 - Tiếng Anh HOP  
3   10A1 - Tiếng Anh        
4   10A1 - Tiếng Anh        
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hoàng Thị Mai Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C1 - Tiếng Anh     11A2 - Tiếng Anh  
2 11A2 - Tiếng Anh 11C1 - Tiếng Anh 12A3 - Tiếng Anh   12A3 - Tiếng Anh  
3 11A2 - Tiếng Anh       12A3 - Tiếng Anh  
4       11C1 - Tiếng Anh    
5       11C1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11OTE - T Anh OTE    
2       11OTE - T Anh OTE    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thống Nhất

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11A3 - Tiếng Anh      
2            
3   10A4 - Tiếng Anh 10C2 - Tiếng Anh     11A3 - Tiếng Anh
4 10A4 - Tiếng Anh 10C1 - Tiếng Anh     10C2 - Tiếng Anh 11A3 - Tiếng Anh
5 10A4 - Tiếng Anh 10C1 - Tiếng Anh     10C2 - Tiếng Anh 10C1 - Tiếng Anh

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12ANH2 - Tiếng Anh    
2       12ANH2 - Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Nguyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A2 - Tiếng Anh    
2            
3     11A4 - Tiếng Anh 11A4 - Tiếng Anh 12C2 - Tiếng Anh 12C1 - Tiếng Anh
4 12C2 - Tiếng Anh     11A4 - Tiếng Anh 12A2 - Tiếng Anh 12C1 - Tiếng Anh
5 12C2 - Tiếng Anh   12C1 - Tiếng Anh   12A2 - Tiếng Anh  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12ANH1 - Tiếng Anh      
2     12ANH1 - Tiếng Anh      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Phượng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C3 - Tiếng Anh 10D - Tiếng Anh   10A2 - Tiếng Anh 10A2 - Tiếng Anh
2 10D - Tiếng Anh 10C3 - Tiếng Anh 10D - Tiếng Anh     10A2 - Tiếng Anh
3            
4       10C3 - Tiếng Anh    
5       10D - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10ANH - Tiếng Anh (BD)    
2       10ANH - Tiếng Anh (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Mai Thị Hoài Thơ

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C3 - Tiếng Anh 11D - Tiếng Anh     12A4 - Tiếng Anh
2   11C3 - Tiếng Anh 11D - Tiếng Anh     12A4 - Tiếng Anh
3   11D - Tiếng Anh   12A4 - Tiếng Anh    
4       11C3 - Tiếng Anh    
5       11D - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11ANH - Tiếng Anh (BD)        
2   11ANH - Tiếng Anh (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Thục Trinh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A1 - Tiếng Anh   11A1 - Tiếng Anh   11A5 - Tiếng Anh
2   12A1 - Tiếng Anh   11A1 - Tiếng Anh   11A5 - Tiếng Anh
3 12A1 - Tiếng Anh   12A5 - Tiếng Anh   11C2 - Tiếng Anh  
4 11C2 - Tiếng Anh   12A5 - Tiếng Anh   11A5 - Tiếng Anh  
5 11C2 - Tiếng Anh   11A1 - Tiếng Anh   12A5 - Tiếng Anh  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Tuyết Nhu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A5 - Toán   12A5 - Toán   12C2 - Toán
2   12A5 - Toán (CĐ)   12A5 - Toán HOP 12C2 - Toán
3            
4     12C2 - Toán      
5     12C2 - Toán (CĐ)      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A5 - Toán 12C2 - Toán        
2 12A5 - Toán 12C2 - Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Ngọc Hùng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C3 - Thể dục   12A4 - Thể dục 12A5 - Thể dục 11A1 - Thể dục
2   12C3 - Thể dục 12C1 - Thể dục 12A4 - Thể dục 12A5 - Thể dục 11A1 - Thể dục
3     12C1 - Thể dục 12C2 - Thể dục 12D - Thể dục 11A2 - Thể dục
4       12C2 - Thể dục 12D - Thể dục 11A2 - Thể dục
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Ngọc Hùng(1)

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Oanh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C1 - Thể dục 12A1 - Thể dục 10A3 - Thể dục 10C3 - Thể dục 12A2 - Thể dục
2   10C1 - Thể dục 12A1 - Thể dục 10A3 - Thể dục 10C3 - Thể dục 12A2 - Thể dục
3   12A3 - Thể dục 10D - Thể dục 10A1 - Thể dục 10A2 - Thể dục  
4   12A3 - Thể dục 10D - Thể dục 10A1 - Thể dục 10A2 - Thể dục  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Oanh(1)

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11D - Thể dục 10C2 - Thể dục 11A4 - Thể dục 11C2 - Thể dục 11C1 - Thể dục
2   11D - Thể dục 10C2 - Thể dục 11A4 - Thể dục 11C2 - Thể dục 11C1 - Thể dục
3     11C3 - Thể dục 10A4 - Thể dục 11A3 - Thể dục 11A5 - Thể dục
4     11C3 - Thể dục 10A4 - Thể dục 11A3 - Thể dục 11A5 - Thể dục
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Hằng(1)

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Hồng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 10A2 - GDQP       10A4 - GDQP 10A3 - GDQP
3 10D - GDQP 12A2 - GDQP 12D - GDQP   10C1 - GDQP 12C3 - GDQP
4 12A1 - GDQP 12A5 - GDQP 12C1 - GDQP     12C2 - GDQP
5 10C2 - GDQP 10A1 - GDQP 12A3 - GDQP   12A4 - GDQP 10C3 - GDQP

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Quang Thiết

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       11C3 - GDQP   11C2 - GDQP
3   11A4 - GDQP   11A2 - GDQP   11A1 - GDQP
4   11A5 - GDQP   11A3 - GDQP   11C1 - GDQP
5   11D - GDQP        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyên Thị Hồng Phương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A1 - Toán        
2   10A1 - Toán (CĐ)     10A1 - Toán  
3   12C1 - Toán   12C1 - Toán 10A1 - Toán  
4       12C1 - Toán    
5       10A1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C1 - Toán        
2   12C1 - Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Thủy Tiên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10A4 - Toán    
2       10A4 - Toán    
3         12A1 - HĐ TNHN1 10C1 - Toán
4 12A3 - HĐ TNHN1 12A1 - HĐ TNHN1 10C1 - Toán   10A4 - Toán 12C3 - HĐ TNHN1
5 12C3 - HĐ TNHN1 12A3 - HĐ TNHN1 10C1 - Toán   10A4 - Toán (CĐ)  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net