Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu khối lớp - buổi sáng

Thời khóa biểu khối lớp - buổi chiều

Thời khóa biểu khối lớp - các lớp 2b

Thời khóa biểu giáo viên - buổi sáng

Thời khóa biểu giáo viên - buổi chiều

Thời khóa biểu phòng học - buổi sáng

Thời khóa biểu phòng học - buổi chiều

Bảng PCGD theo lớp - buổi sáng

Bảng PCGD theo lớp - buổi chiều

Bảng PCGD theo giáo viên - buổi sáng

Bảng PCGD theo giáo viên - buổi chiều

Bảng PCGD theo giáo viên - Cả ngày

Danh sách lớp

Danh sách giáo viên

Danh sách phòng

Danh sách môn

Thống kê chung

Tổng số lớp học sáng 86
Tổng số lớp học chiều 86
Tổng số lớp 2b 86
Tổng số giáo viên 74
Tổng số phòng học 0
Tổng số môn học 43


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

DANH SÁCH LỚP HỌC

Buổi sáng Buổi chiều
STT Tên lớp Số học sinh STT Tên lớp Số học sinh
1 12A1 50 1 12A1 50
2 12A2 50 2 12A2 50
3 12A3 50 3 12A3 50
4 12A4 50 4 12A4 50
5 12A5 50 5 12A5 50
6 12D 50 6 12D 50
7 12C1 50 7 12C1 50
8 12C2 50 8 12C2 50
9 12C3 50 9 12C3 50
10 11A1 50 10 11A1 50
11 11A2 50 11 11A2 50
12 11A3 50 12 11A3 50
13 11A4 50 13 11A4 50
14 11A5 50 14 11A5 50
15 11D 50 15 11D 50
16 11C1 50 16 11C1 50
17 11C2 50 17 11C2 50
18 11C3 50 18 11C3 50
19 10A1 50 19 10A1 50
20 10A2 50 20 10A2 50
21 10A3 50 21 10A3 50
22 10A4 50 22 10A4 50
23 10D 50 23 10D 50
24 10C1 50 24 10C1 50
25 10C2 50 25 10C2 50
26 10C3 50 26 10C3 50
27 11TOANPD 50 27 11TOANPD 50
28 11LYPD 50 28 11LYPD 50
29 11ANHPD 50 29 11ANHPD 50
30 10TOAN1 50 30 10TOAN1 50
31 10TOAN2 50 31 10TOAN2 50
32 10TOAN3 50 32 10TOAN3 50
33 10LY1 50 33 10LY1 50
34 10LY2 50 34 10LY2 50
35 10HOAPD 50 35 10HOAPD 50
36 10ANHPD 50 36 10ANHPD 50
37 10TOAN 50 37 10TOAN 50
38 10HOA 50 38 10LY 50
39 10LY 50 39 10HOA 50
40 10SINH 50 40 10SINH 50
41 10VAN 50 41 10VAN 50
42 10SU 50 42 10SU 50
43 10DIA 50 43 10DIA 50
44 10GDKTPL 50 44 10GDKTPL 50
45 10ANH 50 45 10ANH 50
46 10TIN 50 46 10TIN 50
47 11TOAN 50 47 11TOAN 50
48 11LY 50 48 11LY 50
49 11HOA 50 49 11HOA 50
50 11SINH 50 50 11SINH 50
51 11VAN 50 51 11VAN 50
52 11SU 50 52 11SU 50
53 11DIA 50 53 11DIA 50
54 11GDKTPL 50 54 11GDKTPL 50
55 11ANH 50 55 11ANH 50
56 12TOAN 50 56 12TOAN 50
57 12LY 50 57 12LY 50
58 12HOA 50 58 12HOA 50
59 12SINH 50 59 12SINH 50
60 12VAN 50 60 12VAN 50
61 12SU 50 61 12SU 50
62 12DIA 50 62 12DIA 50
63 12GDKTPL 50 63 12GDKTPL 50
64 12ANH 50 64 12ANH 50
65 12LY1 50 65 12LY1 50
66 12LY2 50 66 12LY2 50
67 12LY3 50 67 12LY3 50
68 12LY4 50 68 12LY4 50
69 12LY5 50 69 12LY5 50
70 12LY6 50 70 12LY6 50
71 12HOA1 50 71 12HOA1 50
72 12HOA2 50 72 12HOA2 50
73 12HOA3 50 73 12HOA3 50
74 12HOA4 50 74 12HOA4 50
75 12SINH1 50 75 12SINH1 50
76 12SINH2 50 76 12SINH2 50
77 12LICHSU1 50 77 12LICHSU1 50
78 12LICHSU2 50 78 12LICHSU2 50
79 12LICHSU3 50 79 12LICHSU3 50
80 12DIALI 50 80 12DIALI 50
81 12GDKT&PL1 50 81 12GDKT&PL1 50
82 12GDKT&PL2 50 82 12GDKT&PL2 50
83 12ANH1 50 83 12ANH1 50
84 12ANH2 50 84 12ANH2 50
85 12ANH3 50 85 12ANH3 50
86 11OTE 50 86 11OTE 50

Trang chủ | Danh sách giáo viên | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(4), 11A1(3) 9 9
Toán (CĐ) 12A1(1), 11A1(1)
Lê Công Cường Toán (CĐ) 10TOAN1(1) 3 3
HĐ TNHN1 11C1(2)
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1) 4 4
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(4), 11D(3) 11 11
Toán (CĐ) 12C3(1), 11D(1) HĐ TNHN2 12C3(1) SHCN 12C3(1)
Phan Văn Linh Toán 11A4(3), 10C2(3), 11TOANPD(3), 10TOAN3(0), 10LY(3) 17 17
Toán (CĐ) 10C2(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(1) SHCN 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(3) 3 3
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(4), 12C2(4), 11TOAN(3) 13 13
Toán (CĐ) 12A5(1), 12C2(1)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(4), 10A1(3) 11 11
Toán (CĐ) 10A1(1), 11TOANPD(0) HĐ TNHN3 11A1(1) HĐ TNHN2 10A1(1) SHCN 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(3), 10C1(3), 10TOAN2(0) 16 16
Toán (CĐ) 10A4(1), 10C1(0) HĐ TNHN1 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2) HĐ TNHN3 12A3(1), 12C3(1), 11A4(1), 10A4(0), 10D(0), 10C2(0)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3) 8 8
Toán (CĐ) 10A2(1), 10D(1)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(4), 10A3(3), 10TOAN1(0) 9 9
Toán (CĐ) 12A2(1), 10A3(1)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(4), 10C3(3) 11 11
Toán (CĐ) 12D(1), 10C3(1) HĐ TNHN2 10C3(1) SHCN 10C3(1)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(4), 11A2(3) 11 11
Toán (CĐ) 12A3(1), 11A2(1) HĐ TNHN2 11A2(1) SHCN 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(4), 11A5(3), 11C1(3), 11LYPD(3), 10TOAN(0) 16 16
Toán (CĐ) 12A4(1), 11A5(1), 10TOAN(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(3), 11C3(3) 12 12
HĐ TNHN1 12A5(2), 12C1(2), 12C2(2)
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(2), 10A4(2), 10LY2(0) 8 8
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 10A4(1) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 12LY4(0) 12 12
Vật lí (CĐ) 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1) GDĐP 10C2(1) HĐ TNHN2 12C2(1) SHCN 12C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(2), 12D(2), 10A2(2), 12LY3(2), 12LY5(2) 13 13
Vật lí (CĐ) 12A5(1), 12D(1), 10A2(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(2), 12A4(2), 12LY2(0) 9 9
Vật lí (CĐ) 12A3(1), 12A4(1) GDĐP 10C1(1) HĐ TNHN2 12A3(1) SHCN 12A3(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C3(2), 10TOAN1(4) 21 21
Vật lí (CĐ) 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(1) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1) HĐ TNHN3 10A1(1)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(0), 10LY(0) 14 14
Vật lí (CĐ) 10A3(1), 10D(1), 10LY(0) GDĐP 10A3(1), 10D(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(2), 12A2(2), 11LY(2), 12LY1(0), 12LY6(0) 11 11
Vật lí (CĐ) 12A1(1), 12A2(1) GDĐP 10C3(1) HĐ TNHN2 12A1(1) SHCN 12A1(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(2), 11A3(2), 11C2(2), 10LY1(3) 14 14
Vật lí (CĐ) 11A1(1), 11A3(1), 11C2(1) HĐ TNHN2 11C2(1) SHCN 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương HĐ TNHN1 12A2(2), 12A4(2), 12D(2) 9 9
HĐ TNHN3 12A2(1), 12D(1), 12C1(1)
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(2), 11A4(2) 15 15
Vật lí (CĐ) 11A2(1), 11A4(1) HĐ TNHN1 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2) HĐ TNHN3 11A5(1), 11C2(1), 11C3(1)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(2), 12A3(2), 12C3(0), 11D(2), 11TOANPD(2), 11HOA(2), 12HOA1(0) 12 12
Hóa học (CĐ) 12A1(1), 12A3(1), 11D(0), 11TOANPD(0)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(2), 11A1(2), 12HOA4(0) 8 8
Hóa học (CĐ) 12A5(1), 11A1(1) HĐ TNHN2 11A1(1) SHCN 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(2), 10A1(2), 12HOA2(0) 8 8
Hóa học (CĐ) 12A4(1), 10A1(1) HĐ TNHN2 12A4(1) SHCN 12A4(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(2), 12C2(0), 11A2(2), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 12HOA3(0) 8 8
Hóa học (CĐ) 11A2(1), 10TOAN(1) HĐ TNHN2 12D(1) SHCN 12D(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 10HOAPD(0) 11 11
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 11A4(1) SHCN 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(2), 10A2(2), 10D(2) 10 10
Hóa học (CĐ) 12A2(1), 10A2(1) HĐ TNHN3 11A2(1), 11A3(1)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(2), 11C3(2) 4 4
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(2), 10A3(2), 10LY(2) 12 12
Hóa học (CĐ) 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A2(1) HĐ TNHN2 10A3(1) SHCN 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10A3(2), 10D(2) 18 18
Trần Đình Linh Tin học 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(2), 12D(2), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(0) 20 20
Tin (BD) 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) 10 10
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 11A4(3), 11C3(3), 10A1(3), 10C2(3) 14 14
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(3), 12C2(3), 10A4(3), 10D(3) 14 14
Ngữ văn (CĐ) 12C2(1), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 10LY1(4) 17 17
Ngữ văn (CĐ) 12C3(1)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11D(3), 10A2(3), 10A3(3), 10C3(3) 14 14
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(3), 12C1(3), 11A3(3), 11C2(3), 10TOAN1(3) 18 18
Ngữ văn (CĐ) 12A4(1), 12C1(1), 11C2(1), 10LY1(0)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(3), 12A2(3), 10C1(3), 11LYPD(3) 14 14
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(3), 12D(3), 11C1(3), 11TOANPD(3), 10TOAN(0), 10LY(3), 11VAN(3) 20 20
Ngữ văn (CĐ) 12D(1), 11C1(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12C3(0), 11A2(2), 12SINH2(0) 8 8
HĐ TNHN2 12A2(1) SHCN 12A2(1)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2), 11SINH(2) 16 16
HĐ TNHN2 11A3(1) SHCN 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 10 10
HĐ TNHN2 11A5(1) SHCN 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(2), 12A5(2), 10TOAN1(0), 12SINH1(0) 6 6
HĐ TNHN2 12A5(1) SHCN 12A5(1), 11LYPD(0)
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(2), 12D(2), 12C2(0), 10A1(2), 10A2(2) 10 10
HĐ TNHN2 10A2(1) SHCN 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(2), 12A3(2), 12D(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11TOANPD(0), 10LY1(2) 23 23
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 12 12
HĐ TNHN1 11A1(2), 11A3(2), 11D(2)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 12C1(2), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 11LYPD(2), 10TOAN(0), 12LICHSU3(0) 19 19
Lịch sử (CĐ) 12C1(1), 10LY1(0)
Phan Thị Nên Lịch sử 12A1(2), 12D(2) 12 12
GD KTPL 12C2(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12GDKT&PL2(0)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(2), 12C3(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10TOAN1(2), 10LY1(2), 12LICHSU1(0), 12LICHSU2(0) 21 21
Lịch sử (CĐ) 11C1(1)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(2), 10LY(2), 11SU(2) 24 24
Lịch sử (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL 12C1(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(0), 12GDKT&PL1(0) 14 14
GDĐP 12D(1), 12C3(1)
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(2), 11C1(2), 11C2(2), 10C3(2), 11DIA(2) 17 17
Địa lí (CĐ) 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1) GDĐP 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(2), 11C3(2) 10 10
Địa lí (CĐ) 12C2(1), 11C3(1) GDĐP 12C1(1), 12C2(1) HĐ TNHN2 11C3(1) SHCN 11C3(1)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(2), 12C1(2), 10C2(2), 12DIALI(0) 12 12
Địa lí (CĐ) 12C1(1), 10C2(1), 10LY1(1) HĐ TNHN3 10C1(1) HĐ TNHN2 12C1(1) SHCN 12C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(0), 12A3(0), 12C3(2), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A5(0), 11D(0), 10C1(2), 11LYPD(0), 10LY1(2) 14 14
Địa lí (CĐ) 12C3(1), 10C1(1), 11LYPD(1) GDĐP 12A3(1), 11LYPD(1) HĐ TNHN3 11C1(1) HĐ TNHN2 10C1(1) SHCN 10C1(1), 10LY1(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(3), 12C3(3), 10A3(3), 10C3(3), 11ANHPD(0), 10LY1(0), 11ANH(3), 12ANH1(0) 15 15
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(3), 10TOAN1(3) 6 6
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(3), 11A2(3), 11C1(3), 11OTE(0) 11 11
HĐ TNHN2 11C1(1) SHCN 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(3), 10A2(3), 10A4(3), 10C1(3), 10C2(3), 10ANHPD(3), 12ANH3(0) 18 18
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(3), 12C1(3), 12C2(3), 11A4(3), 10D(3), 11TOANPD(2), 10LY(0), 12ANH2(0) 17 17
Hồ Thị Phượng HĐ TNHN2 10D(1) 2 2
SHCN 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(3), 11D(3), 11C3(3) 11 11
HĐ TNHN2 11D(1) SHCN 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(3), 12A5(3), 11A1(3), 11A5(3), 11C2(3), 11LYPD(4) 19 19
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(0), 12C3(3), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(0) 19 19
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C3(2) 21 21
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(2), 10C2(2) 18 18
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 10LY(0) 17 17
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 9 9

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(5), 11A1(3) 10 10
Toán (CĐ) 12A1(1), 11A1(1)
Lê Công Cường HĐ TNHN1 11C1(2) 2 2
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1) 4 4
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(5), 11D(3) 12 12
Toán (CĐ) 12C3(1), 11D(1) HĐ TNHN2 12C3(1) SHCN 12C3(1)
Phan Văn Linh Toán 11A4(4), 10C2(4), 11TOANPD(4), 10TOAN3(4), 10LY(0) 21 21
Toán (CĐ) 10C2(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(1) SHCN 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(4) 4 4
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(5), 12C2(5), 11TOAN(0) 20 20
Toán (CĐ) 12A5(1), 12C2(1) Toán (BD) 11TOAN(4), 12TOAN(4)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(5), 10A1(4), 10TOAN(0) 12 12
Toán (CĐ) 10A1(1), 11TOANPD(0), 10TOAN(0) HĐ TNHN2 10A1(1) SHCN 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(4), 10C1(3), 10TOAN2(4) 24 24
Toán (CĐ) 10A4(1), 10C1(1) HĐ TNHN1 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2) HĐ TNHN3 12A3(1), 12C3(1), 11A4(0), 10A4(1), 10D(1), 10C2(1)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3) 8 8
Toán (CĐ) 10A2(1), 10D(1)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(5), 10A3(4), 10TOAN1(4) 19 19
Toán (CĐ) 12A2(1), 10A3(1) Toán (BD) 10TOAN(4)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(5), 10C3(3) 10 10
Toán (CĐ) 12D(1), 10C3(1)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(5), 11A2(4) 13 13
Toán (CĐ) 12A3(1), 11A2(1) HĐ TNHN2 11A2(1) SHCN 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(5), 11A5(4), 11C1(4), 11LYPD(4) 19 19
Toán (CĐ) 12A4(1), 11A5(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(4), 11C3(0) 10 10
HĐ TNHN1 12A5(2), 12C1(2), 12C2(2)
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(3), 10A4(3), 10LY2(3) 13 13
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 10A4(1) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 12LY2(3) 15 15
GDĐP 10C2(1) HĐ TNHN2 12C2(1) SHCN 12C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(3), 12D(3), 10A2(3), 12LY4(3), 12LY6(3) 18 18
Vật lí (CĐ) 12A5(1), 12D(1), 10A2(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(3), 12A4(3), 12LY3(3), 12LY5(3) 21 21
Vật lí (CĐ) 12A3(1), 12A4(1) Vật lí (BD) 12LY(4) GDĐP 10C1(1) HĐ TNHN2 12A3(1) SHCN 12A3(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(3), 11D(3), 11C1(0), 11C3(3), 10TOAN1(0) 16 16
Vật lí (CĐ) 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(0) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(3), 10D(3), 10C1(3), 10C2(3), 10C3(3), 10LY(0) 22 22
Vật lí (CĐ) 10A3(1), 10D(1), 10LY(0) Vật lí (BD) 10LY(3) GDĐP 10A3(1), 10D(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(3), 12A2(3), 11LY(0), 12LY1(3) 14 14
Vật lí (CĐ) 12A1(1), 12A2(1) GDĐP 10C3(1) HĐ TNHN2 12A1(1) SHCN 12A1(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(3), 11A3(3), 11C2(3), 10LY1(3) 19 19
Vật lí (CĐ) 11A1(1), 11A3(1), 11C2(0) Vật lí (BD) 11LY(3) HĐ TNHN2 11C2(1) SHCN 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương HĐ TNHN1 12A2(2), 12A4(2), 12D(2) 9 9
HĐ TNHN3 12A2(1), 12D(1), 12C1(1)
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(3), 11A4(3), 11LYPD(3) 17 17
Vật lí (CĐ) 11A2(1), 11A4(1) HĐ TNHN1 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 11D(4), 11TOANPD(4), 11HOA(4), 12HOA1(4) 36 36
Hóa học (CĐ) 12A1(1), 12A3(1), 11D(1), 11TOANPD(1) Hóa (BD) 12HOA(4)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(4), 11A1(4), 12HOA4(4) 16 16
Hóa học (CĐ) 12A5(1), 11A1(1) HĐ TNHN2 11A1(1) SHCN 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(4), 10A1(3), 12HOA3(4) 15 15
Hóa học (CĐ) 12A4(1), 10A1(1) HĐ TNHN2 12A4(1) SHCN 12A4(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(4), 12C2(4), 11A2(4), 10TOAN1(3), 10LY1(0), 10TOAN(4) 26 26
Hóa học (CĐ) 11A2(1), 10TOAN(0) Hóa (BD) 11HOA(4) HĐ TNHN2 12D(1) SHCN 12D(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(4), 11A4(4), 10A4(3) 20 20
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1) Hóa (BD) 10HOA(4) HĐ TNHN2 11A4(1) SHCN 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(4), 10A2(3), 10D(3), 12HOA2(4) 20 20
Hóa học (CĐ) 12A2(1), 10A2(1) HĐ TNHN3 11A2(2), 11A3(2)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(2), 11C3(2) 4 4
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(4), 10A3(3), 10HOAPD(3), 10LY(0) 15 15
Hóa học (CĐ) 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1) HĐ TNHN2 10A3(1) SHCN 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12C1(2), 12C2(0), 12C3(0), 10A3(2), 10D(2) 14 14
Trần Đình Linh Tin học 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(2), 12D(2), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(2) 22 22
Tin (BD) 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) 10 10
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 11A4(4), 11C3(4), 10A1(4), 10C2(4) 18 18
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(3), 12C2(3), 10A4(4), 10D(4) 16 16
Ngữ văn (CĐ) 12C2(1), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(3), 11A1(4), 11A2(4), 11A5(4), 10LY1(4) 20 20
Ngữ văn (CĐ) 12C3(1)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11D(4), 10A2(4), 10A3(4), 10C3(4) 18 18
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(3), 12C1(3), 11A3(4), 11C2(4), 10TOAN1(0) 20 20
Ngữ văn (CĐ) 12A4(0), 12C1(1), 11C2(1), 10LY1(0) Ngữ văn (BD) 12VAN(4)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(3), 12A2(3), 10C1(4), 11LYPD(4) 19 19
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(0) Ngữ văn (BD) 10VAN(4)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(3), 12D(3), 11C1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4), 10LY(4), 11VAN(4) 32 32
Ngữ văn (CĐ) 12D(1), 11C1(1) Ngữ văn (BD) 11VAN(4)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12C3(2), 11A2(2), 12SINH2(2) 11 11
HĐ TNHN2 12A2(1)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2), 11SINH(4) 22 22
Sinh học (BD) 11SINH(4) HĐ TNHN2 11A3(1) SHCN 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 14 14
Sinh học (BD) 10SINH(4) HĐ TNHN2 11A5(1) SHCN 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(2), 12A5(2), 10TOAN1(2), 12SINH1(2) 14 14
Sinh học (BD) 12SINH(4) HĐ TNHN2 12A5(1) SHCN 12A5(1), 11LYPD(0)
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(2), 12D(2), 12C2(2), 10A1(2), 10A2(2) 12 12
HĐ TNHN2 10A2(1) SHCN 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(0), 12A3(0), 12D(0), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A5(2), 11TOANPD(2), 10LY1(2) 25 25
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 12 12
HĐ TNHN1 11A1(2), 11A3(2), 11D(2)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(3), 12A3(3), 12A4(3), 12A5(3), 12C1(3), 10A3(2), 10D(2), 11LYPD(3), 10TOAN(3), 12LICHSU3(3) 35 35
Lịch sử (CĐ) 12C1(1), 10LY1(2) Lịch sử (BD) 12SU(4)
Phan Thị Nên Lịch sử 12A1(3), 12D(3) 25 25
GD KTPL (BD) 12GDKTPL(4) GD KTPL 12C2(3), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12GDKT&PL2(3) GDĐP 10TOAN1(1), 10LY1(1), 10LY(1)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(3), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11D(3), 11C1(3), 10TOAN1(1), 10LY1(2), 12LICHSU1(3), 12LICHSU2(3) 32 32
Lịch sử (CĐ) 11C1(1) Lịch sử (BD) 10SU(4)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(3), 11A4(3), 11A5(3), 11C2(3), 11C3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(3), 10LY(2), 11SU(3) 41 41
Lịch sử (CĐ) 10C1(2), 11LYPD(0) Lịch sử (BD) 11SU(4)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL (BD) 10GDKTPL(4), 11GDKTPL(4) 29 29
GD KTPL 12C1(3), 12C3(3), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(2), 12GDKT&PL1(3) GDĐP 12D(1), 12C3(1)
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(0), 11C1(3), 11C2(3), 10C3(3), 11DIA(3) 19 19
Địa lí (CĐ) 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1) GDĐP 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(3), 11C3(3) 14 14
Địa lí (CĐ) 12C2(1), 11C3(1) Địa lí (BD) 11DIA(4) GDĐP 12C1(1), 12C2(1)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(3), 12C1(3), 10C2(3), 12DIALI(3) 21 21
Địa lí (CĐ) 12C1(1), 10C2(1), 10LY1(1) Địa lí (BD) 12DIA(4) HĐ TNHN2 12C1(1) SHCN 12C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(3), 12A3(0), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A5(3), 11D(3), 10C1(3), 11LYPD(3), 10LY1(3) 39 39
Địa lí (CĐ) 12C3(1), 10C1(1), 11LYPD(0) Địa lí (BD) 10DIA(4) GDĐP 12A3(1), 11LYPD(0) HĐ TNHN2 10C1(1) SHCN 10C1(1), 10LY1(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(4), 12C3(4), 10A3(4), 10LY1(4), 10ANHPD(4), 11ANH(4), 12ANH3(4) 28 28
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(4), 10TOAN1(4) 8 8
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(4), 11A2(4), 11C1(4), 11ANHPD(4), 11OTE(0) 22 22
T Anh OTE 11OTE(4) HĐ TNHN2 11C1(1) SHCN 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4), 12ANH2(4) 20 20
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 11A4(4), 11TOANPD(0), 10LY(4), 12ANH1(4) 28 28
Tiếng Anh (BD) 12ANH(4)
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(4), 10D(4), 10C3(4) 14 14
HĐ TNHN2 10D(1) SHCN 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(4), 11D(4), 11C3(4) 18 18
Tiếng Anh (BD) 11ANH(4) HĐ TNHN2 11D(1) SHCN 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(4), 12A5(4), 11A1(4), 11A5(4), 11C2(4), 11LYPD(4) 28 28
Tiếng Anh (BD) 10ANH(4)
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(2) 24 24
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10D(2), 10C1(0), 10C3(2) 17 17
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(0), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(0), 10C2(2) 12 12
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(1), 10LY1(1), 10TOAN(1), 10LY(1) 21 21
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 9 9

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(4), 11A1(3), 12A1(5), 11A1(3) 19 19
Toán (CĐ) 12A1(1), 11A1(1), 12A1(1), 11A1(1)
Lê Công Cường Toán (CĐ) 10TOAN1(1), 10TOAN1(0) 5 5
HĐ TNHN1 11C1(2), 11C1(2)
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1) 8 8
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(4), 11D(3), 12C3(5), 11D(3) 23 23
Toán (CĐ) 12C3(1), 11D(1), 12C3(1), 11D(1) HĐ TNHN2 12C3(1), 12C3(1) SHCN 12C3(1), 12C3(1)
Phan Văn Linh Toán 11A4(3), 10C2(3), 11TOANPD(3), 10TOAN3(0), 10LY(3), 11A4(4), 10C2(4), 11TOANPD(4), 10TOAN3(4), 10LY(0) 38 38
Toán (CĐ) 10C2(1), 10LY(1), 10C2(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A3(1), 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(1), 10C2(1) SHCN 10C2(1), 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(3), 11C2(4) 7 7
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(4), 12C2(4), 11TOAN(3), 12A5(5), 12C2(5), 11TOAN(0) 33 33
Toán (CĐ) 12A5(1), 12C2(1), 12A5(1), 12C2(1) Toán (BD) 12TOAN(0), 11TOAN(4), 12TOAN(4)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(4), 10A1(3), 12C1(5), 10A1(4), 10TOAN(0) 23 23
Toán (CĐ) 10A1(1), 11TOANPD(0), 10A1(1), 11TOANPD(0), 10TOAN(0) HĐ TNHN3 11A1(1), 11A1(0) HĐ TNHN2 10A1(1), 10A1(1) SHCN 10A1(1), 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(3), 10C1(3), 10TOAN2(0), 10A4(4), 10C1(3), 10TOAN2(4) 40 40
Toán (CĐ) 10A4(1), 10C1(0), 10A4(1), 10C1(1) HĐ TNHN1 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2), 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2) HĐ TNHN3 12A3(1), 12C3(1), 11A4(1), 10A4(0), 10D(0), 10C2(0), 12A3(1), 12C3(1), 11A4(0), 10A4(1), 10D(1), 10C2(1)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3), 10A2(3), 10D(3) 16 16
Toán (CĐ) 10A2(1), 10D(1), 10A2(1), 10D(1)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(4), 10A3(3), 10TOAN1(0), 12A2(5), 10A3(4), 10TOAN1(4) 28 28
Toán (CĐ) 12A2(1), 10A3(1), 12A2(1), 10A3(1) Toán (BD) 10TOAN(4)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(4), 10C3(3), 12D(5), 10C3(3) 21 21
Toán (CĐ) 12D(1), 10C3(1), 12D(1), 10C3(1) HĐ TNHN2 10C3(1), 10C3(0) SHCN 10C3(1), 10C3(0)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(4), 11A2(3), 12A3(5), 11A2(4) 24 24
Toán (CĐ) 12A3(1), 11A2(1), 12A3(1), 11A2(1) HĐ TNHN2 11A2(1), 11A2(1) SHCN 11A2(1), 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(4), 11A5(3), 11C1(3), 11LYPD(3), 10TOAN(0), 12A4(5), 11A5(4), 11C1(4), 11LYPD(4) 35 35
Toán (CĐ) 12A4(1), 11A5(1), 10TOAN(1), 12A4(1), 11A5(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(3), 11C3(3), 11A3(4), 11C3(0) 22 22
HĐ TNHN1 12A5(2), 12C1(2), 12C2(2), 12A5(2), 12C1(2), 12C2(2)
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(2), 10A4(2), 10LY2(0), 10A1(3), 10A4(3), 10LY2(3) 21 21
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 10A4(1), 10A1(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 10A4(1), 10A4(1) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0), 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 12LY4(0), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 12LY2(3) 27 27
Vật lí (CĐ) 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0) GDĐP 10C2(1), 10C2(1) HĐ TNHN2 12C2(1), 12C2(1) SHCN 12C2(1), 12C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(2), 12D(2), 10A2(2), 12LY3(2), 12LY5(2), 12A5(3), 12D(3), 10A2(3), 12LY4(3), 12LY6(3) 31 31
Vật lí (CĐ) 12A5(1), 12D(1), 10A2(1), 12A5(1), 12D(1), 10A2(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(2), 12A4(2), 12LY2(0), 12A3(3), 12A4(3), 12LY3(3), 12LY5(3) 30 30
Vật lí (CĐ) 12A3(1), 12A4(1), 12A3(1), 12A4(1) Vật lí (BD) 12LY(4) GDĐP 10C1(1), 10C1(1) HĐ TNHN2 12A3(1), 12A3(1) SHCN 12A3(1), 12A3(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C3(2), 10TOAN1(4), 11A5(3), 11D(3), 11C1(0), 11C3(3), 10TOAN1(0) 37 37
Vật lí (CĐ) 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(0) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1) HĐ TNHN3 10A1(1), 10A1(0)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(0), 10LY(0), 10A3(3), 10D(3), 10C1(3), 10C2(3), 10C3(3), 10LY(0) 36 36
Vật lí (CĐ) 10A3(1), 10D(1), 10LY(0), 10A3(1), 10D(1), 10LY(0) Vật lí (BD) 10LY(3) GDĐP 10A3(1), 10D(1), 10A3(1), 10D(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(2), 12A2(2), 11LY(2), 12LY1(0), 12LY6(0), 12A1(3), 12A2(3), 11LY(0), 12LY1(3) 25 25
Vật lí (CĐ) 12A1(1), 12A2(1), 12A1(1), 12A2(1) GDĐP 10C3(1), 10C3(1) HĐ TNHN2 12A1(1), 12A1(1) SHCN 12A1(1), 12A1(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(2), 11A3(2), 11C2(2), 10LY1(3), 11A1(3), 11A3(3), 11C2(3), 10LY1(3) 33 33
Vật lí (CĐ) 11A1(1), 11A3(1), 11C2(1), 11A1(1), 11A3(1), 11C2(0) Vật lí (BD) 11LY(3) HĐ TNHN2 11C2(1), 11C2(1) SHCN 11C2(1), 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương HĐ TNHN1 12A2(2), 12A4(2), 12D(2), 12A2(2), 12A4(2), 12D(2) 18 18
HĐ TNHN3 12A2(1), 12D(1), 12C1(1), 12A2(1), 12D(1), 12C1(1)
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(2), 11A4(2), 11A2(3), 11A4(3), 11LYPD(3) 32 32
Vật lí (CĐ) 11A2(1), 11A4(1), 11A2(1), 11A4(1) HĐ TNHN1 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2) HĐ TNHN3 11A5(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A5(0), 11C2(0), 11C3(0)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(2), 12A3(2), 12C3(0), 11D(2), 11TOANPD(2), 11HOA(2), 12HOA1(0), 12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 11D(4), 11TOANPD(4), 11HOA(4), 12HOA1(4) 48 48
Hóa học (CĐ) 12A1(1), 12A3(1), 11D(0), 11TOANPD(0), 12A1(1), 12A3(1), 11D(1), 11TOANPD(1) Hóa (BD) 12HOA(4)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(2), 11A1(2), 12HOA4(0), 12A5(4), 11A1(4), 12HOA4(4) 24 24
Hóa học (CĐ) 12A5(1), 11A1(1), 12A5(1), 11A1(1) HĐ TNHN2 11A1(1), 11A1(1) SHCN 11A1(1), 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(2), 10A1(2), 12HOA2(0), 12A4(4), 10A1(3), 12HOA3(4) 23 23
Hóa học (CĐ) 12A4(1), 10A1(1), 12A4(1), 10A1(1) HĐ TNHN2 12A4(1), 12A4(1) SHCN 12A4(1), 12A4(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(2), 12C2(0), 11A2(2), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 12HOA3(0), 12D(4), 12C2(4), 11A2(4), 10TOAN1(3), 10LY1(0), 10TOAN(4) 34 34
Hóa học (CĐ) 11A2(1), 10TOAN(1), 11A2(1), 10TOAN(0) Hóa (BD) 11HOA(0), 11HOA(4) HĐ TNHN2 12D(1), 12D(1) SHCN 12D(1), 12D(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 10HOAPD(0), 11A3(4), 11A4(4), 10A4(3) 31 31
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1), 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1) Hóa (BD) 10HOA(0), 10HOA(4) HĐ TNHN2 11A4(1), 11A4(1) SHCN 11A4(1), 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(2), 10A2(2), 10D(2), 12A2(4), 10A2(3), 10D(3), 12HOA2(4) 30 30
Hóa học (CĐ) 12A2(1), 10A2(1), 12A2(1), 10A2(1) HĐ TNHN3 11A2(1), 11A3(1), 11A2(2), 11A3(2)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(2), 11C3(2), 11C2(2), 11C3(2) 8 8
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(2), 10A3(2), 10LY(2), 11A5(4), 10A3(3), 10HOAPD(3), 10LY(0) 27 27
Hóa học (CĐ) 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1), 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A2(1), 10A2(0) HĐ TNHN2 10A3(1), 10A3(1) SHCN 10A3(1), 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10A3(2), 10D(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12C1(2), 12C2(0), 12C3(0), 10A3(2), 10D(2) 32 32
Trần Đình Linh Tin học 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2), 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) 40 40
HĐ TNHN1 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(2), 12D(2), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(0), 12A5(2), 12D(2), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(2) 42 42
Tin (BD) 10TIN(2), 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) 20 20
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 11A4(3), 11C3(3), 10A1(3), 10C2(3), 11A4(4), 11C3(4), 10A1(4), 10C2(4) 32 32
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1), 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(3), 12C2(3), 10A4(3), 10D(3), 12A5(3), 12C2(3), 10A4(4), 10D(4) 30 30
Ngữ văn (CĐ) 12C2(1), 10D(1), 12C2(1), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 10LY1(4), 12C3(3), 11A1(4), 11A2(4), 11A5(4), 10LY1(4) 37 37
Ngữ văn (CĐ) 12C3(1), 12C3(1)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11D(3), 10A2(3), 10A3(3), 10C3(3), 11D(4), 10A2(4), 10A3(4), 10C3(4) 32 32
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1), 11D(1), 10C3(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(3), 12C1(3), 11A3(3), 11C2(3), 10TOAN1(3), 12A4(3), 12C1(3), 11A3(4), 11C2(4), 10TOAN1(0) 38 38
Ngữ văn (CĐ) 12A4(1), 12C1(1), 11C2(1), 10LY1(0), 12A4(0), 12C1(1), 11C2(1), 10LY1(0) Ngữ văn (BD) 11VAN(0), 12VAN(4)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(3), 12A2(3), 10C1(3), 11LYPD(3), 12A1(3), 12A2(3), 10C1(4), 11LYPD(4) 33 33
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1), 10C1(1), 11LYPD(0) Ngữ văn (BD) 10VAN(4)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(3), 12D(3), 11C1(3), 11TOANPD(3), 10TOAN(0), 10LY(3), 11VAN(3), 12A3(3), 12D(3), 11C1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4), 10LY(4), 11VAN(4) 52 52
Ngữ văn (CĐ) 12D(1), 11C1(1), 12D(1), 11C1(1) Ngữ văn (BD) 12VAN(0), 11VAN(4)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12C3(0), 11A2(2), 12SINH2(0), 12A1(2), 12A2(2), 12C3(2), 11A2(2), 12SINH2(2) 19 19
HĐ TNHN2 12A2(1), 12A2(1) SHCN 12A2(1), 12A2(0)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2), 11SINH(2), 12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2), 11SINH(4) 38 38
Sinh học (BD) 11SINH(4) HĐ TNHN2 11A3(1), 11A3(1) SHCN 11A3(1), 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0), 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 24 24
Sinh học (BD) 10SINH(0), 10SINH(4) HĐ TNHN2 11A5(1), 11A5(1) SHCN 11A5(1), 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(2), 12A5(2), 10TOAN1(0), 12SINH1(0), 12A3(2), 12A5(2), 10TOAN1(2), 12SINH1(2) 20 20
Sinh học (BD) 12SINH(0), 12SINH(4) HĐ TNHN2 12A5(1), 12A5(1) SHCN 12A5(1), 11LYPD(0), 12A5(1), 11LYPD(0)
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(2), 12D(2), 12C2(0), 10A1(2), 10A2(2), 12A4(2), 12D(2), 12C2(2), 10A1(2), 10A2(2) 22 22
HĐ TNHN2 10A2(1), 10A2(1) SHCN 10A2(1), 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 40 40
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(2), 12A3(2), 12D(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11TOANPD(0), 10LY1(2), 12A1(0), 12A3(0), 12D(0), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A5(2), 11TOANPD(2), 10LY1(2) 48 48
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 24 24
HĐ TNHN1 11A1(2), 11A3(2), 11D(2), 11A1(2), 11A3(2), 11D(2)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 12C1(2), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 11LYPD(2), 10TOAN(0), 12LICHSU3(0), 12A2(3), 12A3(3), 12A4(3), 12A5(3), 12C1(3), 10A3(2), 10D(2), 11LYPD(3), 10TOAN(3), 12LICHSU3(3) 54 54
Lịch sử (CĐ) 12C1(1), 10LY1(0), 12C1(1), 10LY1(2) Lịch sử (BD) 11SU(0), 12SU(0), 12SU(4)
Phan Thị Nên Lịch sử 12A1(2), 12D(2), 12A1(3), 12D(3) 37 37
GD KTPL (BD) 11GDKTPL(0), 12GDKTPL(0), 12GDKTPL(4) GD KTPL 12C2(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12GDKT&PL2(0), 12C2(3), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12GDKT&PL2(3) GDĐP 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10LY(0), 10TOAN1(1), 10LY1(1), 10LY(1)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(2), 12C3(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10TOAN1(2), 10LY1(2), 12LICHSU1(0), 12LICHSU2(0), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11D(3), 11C1(3), 10TOAN1(1), 10LY1(2), 12LICHSU1(3), 12LICHSU2(3) 53 53
Lịch sử (CĐ) 11C1(1), 11C1(1) Lịch sử (BD) 10SU(0), 10SU(4)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(2), 10LY(2), 11SU(2), 11A3(3), 11A4(3), 11A5(3), 11C2(3), 11C3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(3), 10LY(2), 11SU(3) 65 65
Lịch sử (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1), 10C1(2), 11LYPD(0) Lịch sử (BD) 11SU(4)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL (BD) 10GDKTPL(0), 10GDKTPL(4), 11GDKTPL(4) 43 43
GD KTPL 12C1(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(0), 12GDKT&PL1(0), 12C1(3), 12C3(3), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(2), 12GDKT&PL1(3) GDĐP 12D(1), 12C3(1), 12D(1), 12C3(1)
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(2), 11C1(2), 11C2(2), 10C3(2), 11DIA(2), 11A4(0), 11C1(3), 11C2(3), 10C3(3), 11DIA(3) 36 36
Địa lí (CĐ) 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1), 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1) GDĐP 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(2), 11C3(2), 12C2(3), 11C3(3) 24 24
Địa lí (CĐ) 12C2(1), 11C3(1), 12C2(1), 11C3(1) Địa lí (BD) 11DIA(4) GDĐP 12C1(1), 12C2(1), 12C1(1), 12C2(1) HĐ TNHN2 11C3(1), 11C3(0) SHCN 11C3(1), 11C3(0)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(2), 12C1(2), 10C2(2), 12DIALI(0), 12A4(3), 12C1(3), 10C2(3), 12DIALI(3) 33 33
Địa lí (CĐ) 12C1(1), 10C2(1), 10LY1(1), 12C1(1), 10C2(1), 10LY1(1) Địa lí (BD) 12DIA(4) HĐ TNHN3 10C1(1), 10C1(0) HĐ TNHN2 12C1(1), 12C1(1) SHCN 12C1(1), 12C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(0), 12A3(0), 12C3(2), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A5(0), 11D(0), 10C1(2), 11LYPD(0), 10LY1(2), 12A2(3), 12A3(0), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A5(3), 11D(3), 10C1(3), 11LYPD(3), 10LY1(3) 53 53
Địa lí (CĐ) 12C3(1), 10C1(1), 11LYPD(1), 12C3(1), 10C1(1), 11LYPD(0) Địa lí (BD) 11DIA(0), 12DIA(0), 10DIA(4) GDĐP 12A3(1), 11LYPD(1), 12A3(1), 11LYPD(0) HĐ TNHN3 11C1(1), 11C1(0) HĐ TNHN2 10C1(1), 10C1(1) SHCN 10C1(1), 10LY1(0), 10C1(1), 10LY1(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(3), 12C3(3), 10A3(3), 10C3(3), 11ANHPD(0), 10LY1(0), 11ANH(3), 12ANH1(0), 12D(4), 12C3(4), 10A3(4), 10LY1(4), 10ANHPD(4), 11ANH(4), 12ANH3(4) 43 43
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(3), 10TOAN1(3), 10A1(4), 10TOAN1(4) 14 14
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(3), 11A2(3), 11C1(3), 11OTE(0), 12A3(4), 11A2(4), 11C1(4), 11ANHPD(4), 11OTE(0) 33 33
T Anh OTE 11OTE(0), 11OTE(4) HĐ TNHN2 11C1(1), 11C1(1) SHCN 11C1(1), 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(3), 10A2(3), 10A4(3), 10C1(3), 10C2(3), 10ANHPD(3), 12ANH3(0), 11A3(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4), 12ANH2(4) 38 38
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(3), 12C1(3), 12C2(3), 11A4(3), 10D(3), 11TOANPD(2), 10LY(0), 12ANH2(0), 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 11A4(4), 11TOANPD(0), 10LY(4), 12ANH1(4) 45 45
Tiếng Anh (BD) 11ANH(0), 12ANH(4)
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(4), 10D(4), 10C3(4) 16 16
HĐ TNHN2 10D(1), 10D(1) SHCN 10D(1), 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(3), 11D(3), 11C3(3), 12A4(4), 11D(4), 11C3(4) 29 29
Tiếng Anh (BD) 11ANH(4) HĐ TNHN2 11D(1), 11D(1) SHCN 11D(1), 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(3), 12A5(3), 11A1(3), 11A5(3), 11C2(3), 11LYPD(4), 12A1(4), 12A5(4), 11A1(4), 11A5(4), 11C2(4), 11LYPD(4) 47 47
Tiếng Anh (BD) 10ANH(4)
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(0), 12C3(3), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(0), 12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(2) 43 43
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C3(2), 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10D(2), 10C1(0), 10C3(2) 38 38
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(2), 10C2(2), 11A3(0), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(0), 10C2(2) 30 30
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 10LY(0), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(1), 10LY1(1), 10TOAN(1), 10LY(1) 38 38
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 18 18

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
12A2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 33
12A3 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 35
12A4 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 35
12A5 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 32
12D Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 35
12C1 Toán(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Sinh học(2), KTNN(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 40
12C2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), KTNN(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
12C3 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), KTNN(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 38
11A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11A2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11A3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11A4 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 33
11A5 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 30
11C1 Toán(3), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
11C2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
11C3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
10A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
10A2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
10A3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
10A4 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 30
10D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 30
10C1 Toán(3), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 33
10C2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 32
10C3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 32
11TOANPD Toán(3), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(2) 16
11LYPD Toán(3), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4) 20
11ANHPD 0
10TOAN1 Toán (CĐ)(1), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 14
10TOAN2 0
10TOAN3 0
10LY1 Vật lí(3), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1) 14
10LY2 0
10HOAPD 0
10ANHPD Tiếng Anh(3) 3
10TOAN Toán (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1), Tin học(2) 4
10HOA 0
10LY Toán(3), Toán (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2) 12
10SINH 0
10VAN 0
10SU 0
10DIA 0
10GDKTPL 0
10ANH 0
10TIN Tin (BD)(2) 2
11TOAN Toán(3) 3
11LY Vật lí(2) 2
11HOA Hóa học(2) 2
11SINH Sinh học(2) 2
11VAN Ngữ văn(3) 3
11SU Lịch sử(2) 2
11DIA Địa lí(2) 2
11GDKTPL 0
11ANH Tiếng Anh(3) 3
12TOAN 0
12LY 0
12HOA 0
12SINH 0
12VAN 0
12SU 0
12DIA 0
12GDKTPL 0
12ANH 0
12LY1 0
12LY2 0
12LY3 Vật lí(2) 2
12LY4 0
12LY5 Vật lí(2) 2
12LY6 0
12HOA1 0
12HOA2 0
12HOA3 0
12HOA4 0
12SINH1 0
12SINH2 0
12LICHSU1 0
12LICHSU2 0
12LICHSU3 0
12DIALI 0
12GDKT&PL1 0
12GDKT&PL2 0
12ANH1 0
12ANH2 0
12ANH3 0
11OTE 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 38
12A2 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1) 41
12A3 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 39
12A4 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 41
12A5 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 38
12D Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 39
12C1 Toán(5), Vật lí(3), Sinh học(2), KTNN(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 45
12C2 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Hóa học(4), Sinh học(2), KTNN(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 46
12C3 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Hóa học(4), Sinh học(2), KTNN(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 47
11A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 41
11A2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 42
11A3 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 42
11A4 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 37
11A5 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 42
11D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 40
11C1 Toán(4), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 36
11C2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 38
11C3 Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2) 31
10A1 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 35
10A2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
10A3 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
10A4 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
10D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 35
10C1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 36
10C2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 38
10C3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2) 34
11TOANPD Toán(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3) 22
11LYPD Toán(4), Vật lí(3), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GD KTPL(2), Tiếng Anh(4) 25
11ANHPD Tiếng Anh(4) 4
10TOAN1 Toán(4), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Lịch sử(1), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1) 20
10TOAN2 Toán(4) 4
10TOAN3 Toán(4) 4
10LY1 Vật lí(3), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1) 25
10LY2 Vật lí(3) 3
10HOAPD Hóa học(3) 3
10ANHPD Tiếng Anh(4) 4
10TOAN Toán (BD)(4), Hóa học(4), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), GDQP(1) 18
10LY Toán (CĐ)(1), Vật lí (BD)(3), Hóa học (CĐ)(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1) 17
10HOA Hóa (BD)(4) 4
10SINH Sinh học (BD)(4) 4
10VAN Ngữ văn (BD)(4) 4
10SU Lịch sử (BD)(4) 4
10DIA Địa lí (BD)(4) 4
10GDKTPL GD KTPL (BD)(4) 4
10ANH Tiếng Anh (BD)(4) 4
10TIN Tin (BD)(2) 2
11TOAN Toán (BD)(4) 4
11LY Vật lí (BD)(3) 3
11HOA Hóa học(4), Hóa (BD)(4) 8
11SINH Sinh học(4), Sinh học (BD)(4) 8
11VAN Ngữ văn(4), Ngữ văn (BD)(4) 8
11SU Lịch sử(3), Lịch sử (BD)(4) 7
11DIA Địa lí(3), Địa lí (BD)(4) 7
11GDKTPL GD KTPL (BD)(4) 4
11ANH Tiếng Anh(4), Tiếng Anh (BD)(4) 8
12TOAN Toán (BD)(4) 4
12LY Vật lí (BD)(4) 4
12HOA Hóa (BD)(4) 4
12SINH Sinh học (BD)(4) 4
12VAN Ngữ văn (BD)(4) 4
12SU Lịch sử (BD)(4) 4
12DIA Địa lí (BD)(4) 4
12GDKTPL GD KTPL (BD)(4) 4
12ANH Tiếng Anh (BD)(4) 4
12LY1 Vật lí(3) 3
12LY2 Vật lí(3) 3
12LY3 Vật lí(3) 3
12LY4 Vật lí(3) 3
12LY5 Vật lí(3) 3
12LY6 Vật lí(3) 3
12HOA1 Hóa học(4) 4
12HOA2 Hóa học(4) 4
12HOA3 Hóa học(4) 4
12HOA4 Hóa học(4) 4
12SINH1 Sinh học(2) 2
12SINH2 Sinh học(2) 2
12LICHSU1 Lịch sử(3) 3
12LICHSU2 Lịch sử(3) 3
12LICHSU3 Lịch sử(3) 3
12DIALI Địa lí(3) 3
12GDKT&PL1 GD KTPL(3) 3
12GDKT&PL2 GD KTPL(3) 3
12ANH1 Tiếng Anh(4) 4
12ANH2 Tiếng Anh(4) 4
12ANH3 Tiếng Anh(4) 4
11OTE T Anh OTE(4) 4

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

DANH SÁCH PHÒNG

STT Mã phòng Tên phòng Kiểu phòng Ghi chú

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

DANH SÁCH MÔN HỌC

STT Mã môn Tên môn Kiểu môn Ghi chú
1 Toán Toán Tự nhiên  
2 Toán (CĐ) Toán (CĐ) Tự nhiên  
3 Toán (BD) Toán (BD) Tự nhiên  
4 Vật lí Vật lí Tự nhiên  
5 Vật lí (CĐ) Vật lí (CĐ) Tự nhiên  
6 Vật lí (BD) Vật lí (BD) Tự nhiên  
7 T Anh GT T Anh GT Tự nhiên  
8 T Anh IELTS T Anh IELTS Tự nhiên  
9 Hóa Học Hóa học Tự nhiên  
10 Hóa học (CĐ) Hóa học (CĐ) Tự nhiên  
11 Hóa (BD) Hóa (BD) Tự nhiên  
12 Sinh học Sinh học Tự nhiên  
13 Sinh học (BD) Sinh học (BD) Tự nhiên  
14 KTNN KTNN Tự nhiên  
15 Tin học Tin học Tự nhiên  
16 tinBD Tin (BD) Tự nhiên  
17 KTCN KTCN Tự nhiên  
18 Ngữ văn Ngữ văn Xã hội  
19 Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn (CĐ) Tự nhiên  
20 Ngữ văn (BD) Ngữ văn (BD) Tự nhiên  
21 Lịch sử Lịch sử Xã hội  
22 Su cđ Lịch sử (CĐ) Tự nhiên  
23 Lịch sử (BD) Lịch sử (BD) Tự nhiên  
24 Địa lí Địa lí Xã hội  
25 Địa lí (CĐ) Địa lí (CĐ) Tự nhiên  
26 Địa lí (BD) Địa lí (BD) Tự nhiên  
27 GD KTPL (BD) GD KTPL (BD) Tự nhiên  
28 GD KTPL GD KTPL Tự nhiên  
29 GDĐP GDĐP Tự nhiên  
30 GDĐP2 GDĐP(Đ) Tự nhiên  
31 Tiếng Anh Tiếng Anh Xã hội  
32 Tiếng Anh (BD) Tiếng Anh (BD) Tự nhiên  
33 T Anh (GT) T Anh GT Tự nhiên  
34 T Anh (IELTS) T Anh IELTS Tự nhiên  
35 T Anh IELTS2 T Anh IELTS Tự nhiên  
36 T Anh OTE 1 T Anh OTE Tự nhiên  
37 T Anh OTE 2 T Anh OTE Tự nhiên  
38 Thể Dục Thể dục Tự nhiên  
39 GDQP GDQP Tự nhiên  
40 TNHN 1 HĐ TNHN1 Tự nhiên  
41 HĐ TNHN 3 HĐ TNHN3 Tự nhiên  
42 HĐ TNHN 2 HĐ TNHN2 Tự nhiên  
43 SHCN SHCN Xã hội  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 Minh Huỳnh Văn Minh Nam  
2 Cường Lê Công Cường Nam  
3 Quý Lê Hồ Quý Nam  
4 Hồng Hải Nguyễn Thị Hồng Hải Nữ  
5 Văn Linh Phan Văn Linh Nam  
6 Lưu Nguyễn Thị Yến Lưu Nữ  
7 Nhu Võ Thị Tuyết Nhu Nữ  
8 Hồng Phương Nguyên Thị Hồng Phương Nữ  
9 Tiên Hồ Thị Thủy Tiên Nữ  
10 Trung Phạm Quốc Quân Trung Nam  
11 Thành Trương Vĩnh Thành Nam  
12 Hồng Vân Nguyễn Thị Hồng Vân Nữ  
13 Vy Vương Thị Hà Vy Nữ  
14 Uyên Trần Thị Bích Uyên Nữ  
15 Hiếu4 Nguyễn Thị Quý Hiếu Nam  
16 Mến (Lí) Trần Thị Mến Nữ  
17 Bích Lê Thị Hồng Bích Nữ  
18 Quyên Đinh Thị Quê Quyên Nữ  
19 Huyền Hoàng Thị Huyền Nữ  
20 Thiên Nga Nguyễn Thị Thiên Nga Nữ  
21 Nam Nguyễn Đắc Nam Nam  
22 Nguyệt Huỳnh Thị Hải Nguyệt Nữ  
23 Yến Lê Hà Hoàng Yến Nữ  
24 Phương 4 Phan Thị Hồng Phương Nam  
25 Thêu Bùi Thị Hồng Thêu Nữ  
26 Thọ Phạm Xuân Thọ Nam  
27 Hằng Lê Thị Hằng Nữ  
28 Dinh Cao Xuân Dinh Nam  
29 Lan Nguyễn Thị Lan Nữ  
30 Mến Hồ Thị Thu Mến Nam  
31 Nghĩa Nguyễn Đình Nghĩa Nam  
32 Bích Vân Hồ Thị Bích Vân Nữ  
33 Vi Lê Thị Tường Vi Nữ  
34 Luyến Quách Thị Luyến Nữ  
35 Đình Linh Trần Đình Linh Nam  
36 Nga (Tin) Nguyễn Thị Nga Nữ  
37 Hạnh tin Thái Thị Mỹ Hạnh Nữ  
38 Dung Võ Thị Ngọc Dung Nữ  
39 Dũng Nguyễn Tấn Dũng Nam  
40 Phan Nga Phan Thị Nga Nữ  
41 Thu Hằng Lê Thị Thu Hằng Nữ  
42 Thu Huyền Nguyễn Thị Thu Huyền Nam  
43 Hương Trần Thị Mỹ Hương Nữ  
44 Lài Nguyễn Thị Mỹ Lài Nữ  
45 Thanh Nguyên Cao Thị Thanh Nguyên Nữ  
46 Đinh Loan Đinh Thị Thanh Loan Nữ  
47 Vũ Thị Thanh Hà Nữ  
48 Hiền Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ  
49 Xuân Lê Thanh Xuân Nữ  
50 Trí Đặng Minh Trí Nữ  
51 Trường Phan Văn Trường Nam  
52 Loan Trịnh Thị Loan Nữ  
53 Phúc Võ Thị Phúc Nữ  
54 Nên Phan Thị Nên Nữ  
55 Liên Huỳnh Thị Kim Liên Nữ  
56 Trang Nguyễn Thị Thảo Trang Nữ  
57 Hoàng Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng Nữ  
58 Phạm Nga Phạm Thị Nga Nữ  
59 Hạnh d Đoàn Thị Ngọc Hạnh Nam  
60 Quy Nguyễn Thị Bích Quy Nữ  
61 Thanh Đào Thị Phương Thanh Nữ  
62 Trúc Bùi Thị Nhã Trúc Nữ  
63 Hiệp Đặng Thị Hồng Hiệp Nữ  
64 Mai Loan Hoàng Thị Mai Loan Nữ  
65 Nhất Đinh Thống Nhất Nam  
66 Nguyên Trương Thị Nguyên Nữ  
67 Phượng Hồ Thị Phượng Nữ  
68 Thơ Mai Thị Hoài Thơ Nữ  
69 Trinh Trần Thị Thục Trinh Nữ  
70 Hùng Nguyễn Ngọc Hùng Nam  
71 Oanh Trương Thị Oanh Nữ  
72 Hằng(TD) Nguyễn Thị Thu Hằng Nữ  
73 Hồng Phan Văn Hồng Nam  
74 Thiết Nguyễn Quang Thiết Nam  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

THỜI KHÓA BIỂU CÁC LỚP 2B

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOAN1 10TOAN2 10TOAN3 10LY1 10LY2 10HOAPD 10ANHPD 10TOAN 10HOA 10LY 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11TOAN 11LY 11HOA 11SINH 11VAN 11SU 11DIA 11GDKTPL 11ANH 12TOAN 12LY 12HOA 12SINH 12VAN 12SU 12DIA 12GDKTPL 12ANH 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH1 12SINH2 12LICHSU1 12LICHSU2 12LICHSU3 12DIALI 12GDKT&PL1 12GDKT&PL2 12ANH1 12ANH2 12ANH3 11OTE
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                                                                                                        
2 Vật lí - Nguyệt Sinh học - Thanh Nguyên Toán - Vy Vật lí - Huyền Sinh học - Hiền GDĐP - Hoàng Vật lí - Bích Địa lí - Hạnh d Địa lí - Thanh Hóa Học - Hằng Hóa Học - Lan Toán - Hiếu4 Hóa Học - Mến Sinh học - TNHN 1 - Loan Su cđ - Liên GD KTPL - Nên TNHN 1 - Bích Vân Vật lí - Mến (Lí) Ngữ văn - Thu Hằng Hóa Học - Vi Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Nghĩa Toán - Tiên Địa lí - Quy Địa lí - Phạm Nga                                                                                                                        
3 GDĐP - Phạm Nga Tiếng Anh - Nguyên Toán (CĐ) - Vy TNHN 1 - Phương 4 Toán - Nhu Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Thu Huyền Địa lí (CĐ) - Hạnh d Tiếng Anh - Trúc Hóa học (CĐ) - Hằng Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Quý Sinh học - Đinh Loan Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hồng Hải TNHN 1 - Cường Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Dung Hóa Học - Dinh Ngữ văn - Thu Hằng Hóa học (CĐ) - Vi Tiếng Anh - Nhất GDQP - Hồng GD KTPL - Hoàng KTNN - Trí Lịch sử - Trang                                                                                                                        
4 Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Tiên Toán - Uyên Toán (CĐ) - Nhu TNHN 1 - Phương 4 Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền GD KTPL - Nên Tiếng Anh - Trúc Toán - Minh Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Thêu Tin học - Nga (Tin) Toán (CĐ) - Hồng Hải Vật lí - Thiên Nga Toán (CĐ) - Quý Ngữ văn (CĐ) - Dung Tiếng Anh - Hiệp Lịch sử - Trang Vật lí - Nam GDQP - Hồng Toán - Trung Ngữ văn - Hương TNHN 1 - Trí TNHN 1 - Đình Linh                                                                                                                        
5                   Toán - Minh Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Nhất Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Thêu Hóa Học - Thọ Toán - Uyên Toán - Lưu Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Vật lí (CĐ) - Nam TNHN 1 - Đình Linh Toán - Trung Ngữ văn (CĐ) - Hương Lịch sử - Trang GDQP - Hồng                                                                                                                        
1                                                                                                                                                                            
2                                                                                                                                                                            
3                                                                                                                                                                            
4                                                                                                                                                                            
5                                                                                                                                                                            
T.3 1 Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Nguyệt Vật lí - Huyền Hóa Học - Dinh GDQP - Hồng Toán - Hồng Vân Vật lí - Bích Địa lí - Hạnh d Toán - Hồng Hải Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Lan Vật lí - Yến Hóa Học - Mến Hóa Học - Vi Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Mai Loan TNHN 1 - Bích Vân Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Phương Sinh học - Xuân Sinh học - Vật lí - Mến (Lí) Tiếng Anh - Nguyên Địa lí - Thanh Toán - Văn Linh Tiếng Anh - Trúc                                                                                                                        
2 Tiếng Anh - Trinh GDQP - Hồng Vật lí (CĐ) - Huyền Hóa học (CĐ) - Dinh TNHN 1 - Hiếu4 Toán (CĐ) - Hồng Vân GDĐP - Hạnh d Ngữ văn - Dũng Toán (CĐ) - Hồng Hải GDĐP - Trường Hóa học (CĐ) - Lan Vật lí (CĐ) - Yến Hóa học (CĐ) - Mến Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Mai Loan KTCN - Loan Tiếng Anh - Thơ Toán (CĐ) - Hồng Phương Ngữ văn - Thu Hằng Toán - Thành Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Tiếng Anh - Nguyên Địa lí (CĐ) - Thanh Toán (CĐ) - Văn Linh GDĐP - Nguyệt                                                                                                                        
3 Hóa Học - Thọ GDĐP - Phạm Nga Tiếng Anh - Mai Loan Toán - Uyên Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Hùng TNHN 1 - Hiếu4 GDQP - Hồng TNHN 1 - Tiên Vật lí - Yến TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Loan GDQP - Thiết Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Thơ GD KTPL - Nên GDĐP - Trường Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Thành GDĐP - Thiên Nga Vật lí - Nam TNHN 1 - Trí GD KTPL - Hoàng Lịch sử - Trang                                                                                                                        
4 Hóa học (CĐ) - Thọ Tin học - Luyến TNHN 1 - Tiên Toán (CĐ) - Uyên Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Thu Huyền GD KTPL - Nên GD KTPL - Hoàng Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Hạnh tin Lịch sử - Trang Vật lí - Thêu GDQP - Thiết Lịch sử - Liên KTCN - Loan Địa lí - Phạm Nga Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh GDĐP - Thiên Nga Ngữ văn - Thu Hằng Tin học - Đình Linh Vật lí (CĐ) - Nam Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dung KTNN - Trí                                                                                                                        
5                   Ngữ văn - Phan Nga Lịch sử - Liên Ngữ văn - Thu Huyền Vật lí (CĐ) - Thêu Vật lí - Thiên Nga GDQP - Thiết GDĐP - Trường Địa lí (CĐ) - Phạm Nga Lịch sử - Trang Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Đình Linh Tin học - Luyến Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dung GD KTPL - Hoàng                                                                                                                        
1 Toán - Minh Lịch sử - Phúc Hóa Học - Thọ Vật lí - Huyền Toán - Nhu Sinh học - Xuân Vật lí - Bích GDĐP - Hạnh d Địa lí - Thanh                                         Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh           Hóa (BD) - Mến Vật lí (BD) - Nam Sinh học (BD) -               Vật lí (BD) - Yến Hóa (BD) - Lan Sinh học (BD) - Đinh Loan Ngữ văn (BD) - Lài     GD KTPL (BD) - Hoàng Tiếng Anh (BD) - Thơ                                                              
2 Toán - Minh Tiếng Anh - Nguyên Hóa Học - Thọ Lịch sử - Phúc Sinh học - Hiền Sinh học - Xuân GDQP - Hồng Địa lí - Hạnh d KTCN - Trường                                         Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh           Hóa (BD) - Mến Vật lí (BD) - Nam Sinh học (BD) -               Vật lí (BD) - Yến Hóa (BD) - Lan Sinh học (BD) - Đinh Loan Ngữ văn (BD) - Lài     GD KTPL (BD) - Hoàng Tiếng Anh (BD) - Thơ                                                              
3 GDQP - Hồng Thể Dục - Oanh TNHN 1 - Tiên Tin học - Luyến Tiếng Anh - Trinh TNHN 1 - Phương 4 Toán - Hồng Phương KTCN - Trường Thể Dục - Hùng                                                                                                                                                          
4 Tin học - Luyến Thể Dục - Oanh Toán - Vy TNHN 1 - Phương 4 Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Trúc Toán - Hồng Phương GDQP - Hồng Thể Dục - Hùng                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                                            
T.4 1 Lịch sử - Nên Sinh học - Thanh Nguyên GDĐP - Thanh Sinh học - Xuân Vật lí - Quyên GDQP - Hồng Địa lí - Quy Thể Dục - Hùng Vật lí - Bích Hóa Học - Hằng Toán - Vy Sinh học - Đinh Loan Toán - Văn Linh Hóa Học - Vi Tin học - Nga (Tin) Địa lí - Phạm Nga Vật lí - Yến Tiếng Anh - Thơ Hóa Học - Dinh Thể Dục - Oanh Lịch sử - Phúc Hóa Học - Mến Sinh học - GDĐP - Huyền Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Hồng Vân                                                                                                                        
2 Sinh học - Thanh Nguyên Lịch sử - Phúc Sinh học - Hiền Vật lí - Huyền Vật lí (CĐ) - Quyên Sinh học - Xuân GD KTPL - Hoàng Thể Dục - Hùng Địa lí (CĐ) - Thanh Tin học - Nga (Tin) Toán - Vy GDĐP - Trường Toán (CĐ) - Quý Hóa học (CĐ) - Vi Tiếng Anh - Thơ Địa lí (CĐ) - Phạm Nga TNHN 1 - Bích Vân GD KTPL - Nên Hóa học (CĐ) - Dinh Thể Dục - Oanh TNHN 1 - Đình Linh Hóa học (CĐ) - Mến Tiếng Anh - Nguyên GDQP - Hồng Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Hồng Vân                                                                                                                        
3 GDQP - Hồng TNHN 1 - Phương 4 Tin học - Luyến Vật lí (CĐ) - Huyền Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên Toán - Nhu Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Phan Nga GDĐP - Trường Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Dung Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Thơ TNHN 1 - Cường KTCN - Loan Toán (CĐ) - Quý Sinh học - Xuân Lịch sử - Trang Ngữ văn - Thu Hằng Lịch sử - Phúc TNHN 1 - Đình Linh Vật lí - Nam GD KTPL - Hoàng KTNN - Trí                                                                                                                        
4 Toán - Minh Tin học - Luyến GDQP - Hồng TNHN 1 - Phương 4 Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên Toán (CĐ) - Nhu Ngữ văn - Phan Nga TNHN 1 - Loan Tin học - Hạnh tin Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Thêu Toán - Uyên Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Toán - Trung Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dũng Toán - Tiên Lịch sử - Trang Ngữ văn - Thu Hằng                                                                                                                        
5                   Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Thêu Toán - Uyên Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dung GDĐP - Thiên Nga Toán (CĐ) - Trung GDĐP - Nam Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dũng Toán - Tiên TNHN 1 - Trí Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng                                                                                                                        
1 Sinh học - Thanh Nguyên Ngữ văn - Hương Sinh học - Hiền Sinh học - Xuân Hóa Học - Hằng Vật lí - Quyên Lịch sử - Phúc Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Trúc                                     Vật lí - Thêu         Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Vi   Toán (BD) - Thành                   Toán (BD) - Nhu         Lịch sử (BD) - Trang Địa lí (BD) - Hạnh d                                                                  
2 Thể Dục - Oanh Ngữ văn - Hương Lịch sử - Phúc GDQP - Hồng Hóa Học - Hằng Vật lí - Quyên Thể Dục - Hùng Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Trúc                                     Vật lí - Thêu         Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Vi   Toán (BD) - Thành                   Toán (BD) - Nhu         Lịch sử (BD) - Trang Địa lí (BD) - Hạnh d                                                                  
3 Thể Dục - Oanh TNHN 1 - Phương 4 GDQP - Hồng Ngữ văn - Thu Huyền Lịch sử - Phúc Tin học - Nga (Tin) Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Dũng KTCN - Trường                                                                                                                                                          
4 Tiếng Anh - Trinh Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Mai Loan Ngữ văn - Thu Huyền Tin học - Nga (Tin) Thể Dục - Hùng KTCN - Trường Ngữ văn - Dũng GDQP - Hồng                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                                            
T.5 1 Ngữ văn - Hương Hóa Học - Nghĩa Lịch sử - Phúc GDĐP - Phạm Nga Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Dũng GD KTPL - Hoàng Lịch sử - Liên Vật lí - Thêu Toán - Hiếu4 Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Thu Hằng GD KTPL - Nên Toán - Lưu KTCN - Loan Lịch sử - Trang Tiếng Anh - Nhất Thể Dục - Oanh Toán - Tiên Tin học - Luyến KTNN - Trí Ngữ văn - Dung Tiếng Anh - Trúc                                                                                                                        
2 Ngữ văn - Hương Hóa học (CĐ) - Nghĩa Tin học - Luyến Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Vật lí - Quyên Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn (CĐ) - Dũng Lịch sử - Liên Tin học - Nga (Tin) Vật lí (CĐ) - Thêu Toán - Hiếu4 Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Thu Hằng GDQP - Thiết Toán - Lưu GD KTPL - Nên Tiếng Anh - Hiệp Tiếng Anh - Nhất Thể Dục - Oanh Toán - Tiên Lịch sử - Phúc GD KTPL - Hoàng Ngữ văn (CĐ) - Dung Tiếng Anh - Trúc                                                                                                                        
3 Tin học - Luyến Toán - Thành Sinh học - Hiền Ngữ văn - Thu Huyền Tin học - Nga (Tin) Vật lí (CĐ) - Quyên Su cđ - Phúc Vật lí - Bích KTCN - Trường Thể Dục - Hùng Sinh học - Thanh Nguyên GDQP - Thiết Tiếng Anh - Nguyên Vật lí - Thiên Nga Sinh học - Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Trinh Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Hiệp Toán - Trung Tiếng Anh - Trúc Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Nam Lịch sử - Trang KTNN - Trí Địa lí - Phạm Nga                                                                                                                        
4 HĐ TNHN 2 - Nguyệt HĐ TNHN 2 - Thanh Nguyên HĐ TNHN 2 - Huyền HĐ TNHN 2 - Dinh HĐ TNHN 2 - Hiền HĐ TNHN 2 - Lan HĐ TNHN 2 - Quy HĐ TNHN 2 - Bích HĐ TNHN 2 - Hồng Hải Thể Dục - Hùng GDQP - Thiết Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Nguyên Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn (CĐ) - Lài Tiếng Anh - Trinh GDĐP - Trường Sinh học - Xuân Toán - Trung Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) GDĐP - Nam Su cđ - Trang Tiếng Anh - Nhất Địa lí (CĐ) - Phạm Nga                                                                                                                        
5                   HĐ TNHN 2 - Hằng HĐ TNHN 2 - Vy HĐ TNHN 2 - Đinh Loan HĐ TNHN 2 - Mến HĐ TNHN 2 - HĐ TNHN 2 - Thơ HĐ TNHN 2 - Mai Loan HĐ TNHN 2 - Yến HĐ TNHN 2 - Hạnh d HĐ TNHN 2 - Hồng Phương HĐ TNHN 2 - Xuân HĐ TNHN 2 - Vi HĐ TNHN 2 - Mến (Lí) HĐ TNHN 2 - Phượng HĐ TNHN 2 - Thanh HĐ TNHN 2 - Văn Linh HĐ TNHN 2 - Hồng Vân                                                                                                                        
1 Hóa Học - Thọ GDQP - Hồng Tin học - Luyến Tiếng Anh - Thơ Vật lí - Quyên Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Lịch sử - Liên Vật lí - Bích                                                     Tiếng Anh - Trúc         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh   Tiếng Anh (BD) - Trinh tinBD - Nga (Tin)                                                                               T Anh OTE 1 - Mai Loan
2 Hóa Học - Thọ Tin học - Luyến Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Thơ Vật lí - Quyên Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Vật lí - Bích Lịch sử - Liên                                                     Tiếng Anh - Trúc         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh   Tiếng Anh (BD) - Trinh tinBD - Nga (Tin)                                                                               T Anh OTE 1 - Mai Loan
3 Thể Dục - Oanh Toán - Thành Ngữ văn - Lài Thể Dục - Hùng GDQP - Hồng Lịch sử - Nên KTCN - Trường TNHN 1 - Hiếu4 Ngữ văn - Phan Nga                                                                                                                                                          
4 Lịch sử - Nên Toán - Thành Thể Dục - Oanh Thể Dục - Hùng TNHN 1 - Hiếu4 GDQP - Hồng Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường Ngữ văn - Phan Nga                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                                            
T.6 1 Vật lí - Nguyệt TNHN 1 - Phương 4 Toán - Vy Lịch sử - Phúc Sinh học - Hiền Ngữ văn - Lài Địa lí - Quy Vật lí - Bích Địa lí - Thanh Vật lí - Yến Sinh học - Thanh Nguyên Hóa Học - Mến Sinh học - Đinh Loan Lịch sử - Liên Toán - Hồng Hải Tiếng Anh - Mai Loan Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí - Hạnh d Toán - Hồng Phương Sinh học - Xuân GDQP - Hồng Vật lí - Mến (Lí) Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Oanh Toán - Văn Linh Toán - Hồng Vân                                                                                                                        
2 Vật lí (CĐ) - Nguyệt Ngữ văn - Hương Toán - Vy Tin học - Luyến Thể Dục - Hùng Ngữ văn (CĐ) - Lài GDQP - Hồng Toán - Nhu Vật lí - Bích Vật lí (CĐ) - Yến Tiếng Anh - Mai Loan Hóa học (CĐ) - Mến Lịch sử - Liên GDĐP - Trường Toán - Hồng Hải Toán - Uyên Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí (CĐ) - Hạnh d Toán - Hồng Phương Hóa Học - Nghĩa Lịch sử - Phúc Sinh học - Đinh Loan Ngữ văn (CĐ) - Dũng Thể Dục - Oanh Toán - Văn Linh Toán (CĐ) - Hồng Vân                                                                                                                        
3 TNHN 1 - Tiên Ngữ văn - Hương Hóa Học - Thọ Thể Dục - Hùng TNHN 1 - Hiếu4 TNHN 1 - Phương 4 GD KTPL - Hoàng Toán - Nhu GDQP - Hồng Sinh học - Đinh Loan Tiếng Anh - Mai Loan Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Thêu GDĐP - Trường Toán - Uyên Địa lí - Phạm Nga Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Trí Hóa học (CĐ) - Nghĩa Tin học - Luyến Ngữ văn - Dũng Lịch sử - Phúc Lịch sử - Trang Vật lí - Nam TNHN 1 - Đình Linh                                                                                                                        
4 Tin học - Luyến Tiếng Anh - Nguyên Hóa học (CĐ) - Thọ GDQP - Hồng GDĐP - Phạm Nga Lịch sử - Nên KTCN - Trường TNHN 1 - Hiếu4 GDĐP - Hoàng Toán - Minh Vật lí - Thêu Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dung Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Thu Hằng Vật lí - Thiên Nga Lịch sử - Trang KTCN - Loan Tin học - Hạnh tin Vật lí - Quyên Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Trung KTNN - Trí Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam                                                                                                                        
5                   Toán (CĐ) - Minh TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Loan Ngữ văn - Dung Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng Địa lí - Phạm Nga GD KTPL - Nên TNHN 1 - Bích Vân Lịch sử - Trang Tin học - Hạnh tin Toán - Thành Toán (CĐ) - Tiên Toán (CĐ) - Trung TNHN 1 - Trí Tiếng Anh - Nhất GD KTPL - Hoàng                                                                                                                        
1 Vật lí - Nguyệt Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Huyền Hóa Học - Dinh Ngữ văn - Dũng Hóa Học - Lan Địa lí - Quy Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                                                                                                                          
2 Ngữ văn - Hương Vật lí - Nguyệt Vật lí - Huyền Hóa Học - Dinh Ngữ văn - Dũng Hóa Học - Lan Địa lí (CĐ) - Quy Thể Dục - Hùng Toán - Hồng Hải                                                                                                                                                          
3 Ngữ văn - Hương Hóa Học - Nghĩa Thể Dục - Oanh Toán - Uyên Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Lài GD KTPL - Hoàng TNHN 1 - Hiếu4 TNHN 1 - Tiên                                                                                                                                                          
4 TNHN 1 - Tiên Hóa Học - Nghĩa Thể Dục - Oanh Toán - Uyên Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Lài TNHN 1 - Hiếu4 GD KTPL - Nên GD KTPL - Hoàng                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                                            
T.7 1 Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Nguyệt Tiếng Anh - Mai Loan Sinh học - Xuân Hóa Học - Hằng Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Tiếng Anh - Nguyên Toán - Hồng Hải Tiếng Anh - Trinh Toán - Vy Sinh học - Đinh Loan Toán - Văn Linh Toán - Uyên TNHN 1 - Loan Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Yến Địa lí - Hạnh d Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Hóa Học - Vi Hóa Học - Mến Sinh học - Địa lí - Thanh GDĐP - Bích Thể Dục - Oanh                                                                                                                        
2 TNHN 1 - Tiên Vật lí (CĐ) - Nguyệt Tiếng Anh - Mai Loan Tiếng Anh - Thơ Hóa học (CĐ) - Hằng Hóa Học - Lan Toán - Hồng Phương Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Trinh Toán (CĐ) - Vy Vật lí - Yến Toán - Văn Linh Toán (CĐ) - Uyên Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) GDQP - Thiết Toán - Hiếu4 Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) GDQP - Hồng Tin học - Luyến Ngữ văn - Dũng Hóa Học - Nghĩa Ngữ văn - Hương Địa lí - Quy Thể Dục - Oanh                                                                                                                        
3 Toán - Minh Toán - Thành Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Thơ Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Trúc Lịch sử - Phúc Lịch sử - Liên Ngữ văn (CĐ) - Phan Nga GDQP - Thiết Thể Dục - Hùng Tiếng Anh - Nhất GDĐP - Trường Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Thiên Nga KTCN - Loan Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Hiếu4 GDQP - Hồng Vật lí - Quyên TNHN 1 - Đình Linh Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Oanh Ngữ văn - Hương Địa lí (CĐ) - Quy Vật lí - Nam                                                                                                                        
4 Toán (CĐ) - Minh Toán (CĐ) - Thành Ngữ văn - Lài Tin học - Luyến Lịch sử - Phúc Tin học - Nga (Tin) TNHN 1 - Hiếu4 KTCN - Trường TNHN 1 - Tiên TNHN 1 - Loan Thể Dục - Hùng Tiếng Anh - Nhất Tin học - Hạnh tin Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Lịch sử - Liên Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền GDQP - Thiết Ngữ văn - Dung Vật lí (CĐ) - Quyên Tiếng Anh - Trúc Tin học - Đình Linh Thể Dục - Oanh Vật lí - Nam GDQP - Hồng Ngữ văn - Thu Hằng                                                                                                                        
5                                     Ngữ văn - Dung Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Trúc Lịch sử - Phúc TNHN 1 - Đình Linh Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam Ngữ văn - Thu Hằng                                                                                                                        
1                                                                                                                                                                            
2                                                                                                                                                                            
3                                                                                                                                                                            
4                                                                                                                                                                            
5                                                                                                                                                                            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Lịch sử Ngữ văn Vật lí Sinh học
2 Vật lí Tiếng Anh Sinh học Ngữ văn Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1
3 GDĐP Hóa học GDQP Tin học HĐ TNHN1 Toán
4 Tiếng Anh Hóa học (CĐ) Toán HĐ TNHN2 Tin học Toán (CĐ)
5            
Chiều 1   Toán Sinh học Hóa học Vật lí  
2   Toán Thể dục Hóa học Ngữ văn  
3   GDQP Thể dục Thể dục Ngữ văn  
4   Tin học Tiếng Anh Lịch sử HĐ TNHN1  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Hóa học Lịch sử Vật lí Tiếng Anh
2 Hóa học GDĐP Tin học Tin học Vật lí (CĐ) Tiếng Anh
3 Hóa học (CĐ) Vật lí Ngữ văn Thể dục Sinh học GDQP
4 Toán Ngữ văn HĐ TNHN1 Thể dục Toán HĐ TNHN1
5 Toán Ngữ văn Tiếng Anh HĐ TNHN2 Toán (CĐ)  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Toán Vật lí Sinh học Toán
2 Hóa học Hóa học (CĐ) Toán Vật lí (CĐ) Tiếng Anh Toán (CĐ)
3 Tiếng Anh HĐ TNHN1 GDĐP Sinh học Tiếng Anh Thể dục
4 Ngữ văn Tin học Tin học GDQP Vật lí Thể dục
5 Ngữ văn Lịch sử Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí Sinh học Toán Hóa học Sinh học
2 Toán Vật lí (CĐ) GDĐP Toán Hóa học (CĐ) Vật lí
3 Toán (CĐ) HĐ TNHN1 Thể dục GDQP Ngữ văn Tiếng Anh
4 Tin học Lịch sử Thể dục Hóa học Ngữ văn Tiếng Anh
5 Tiếng Anh Ngữ văn Tin học HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Toán Thể dục Sinh học Toán
2 Hóa học Hóa học (CĐ) Toán (CĐ) Thể dục Lịch sử Toán
3 Sinh học GDQP Ngữ văn Tiếng Anh Tiếng Anh GDĐP
4 HĐ TNHN1 Vật lí Vật lí Tiếng Anh Ngữ văn Tin học
5 Tin học Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Ngữ văn  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Hóa học Ngữ văn Lịch sử Toán
2 Sinh học Sinh học Hóa học (CĐ) Ngữ văn GDĐP Toán (CĐ)
3 Ngữ văn Tiếng Anh Tin học Vật lí HĐ TNHN1 Thể dục
4 Tin học GDQP Toán Vật lí (CĐ) Tiếng Anh Thể dục
5 HĐ TNHN1 Vật lí Toán HĐ TNHN2 Tiếng Anh  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Thể dục Tin học Ngữ văn Toán HĐ TNHN1
2 HĐ TNHN1 Thể dục Tiếng Anh Ngữ văn Toán Sinh học
3 Toán Tiếng Anh Tiếng Anh Sinh học GDĐP Vật lí
4 Toán (CĐ) Lịch sử Vật lí Tin học Ngữ văn Vật lí (CĐ)
5 Hóa học GDQP Hóa học HĐ TNHN2 Ngữ văn (CĐ)  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Địa lí GD KTPL Tiếng Anh Thể dục
2 Lịch sử (CĐ) Tiếng Anh Địa lí (CĐ) GDQP Toán Thể dục
3 HĐ TNHN1 GD KTPL HĐ TNHN1 Ngữ văn Toán KTCN
4 Vật lí KTCN Ngữ văn Ngữ văn (CĐ) Vật lí Lịch sử
5 Toán GDĐP Ngữ văn HĐ TNHN2 Địa lí  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO HĐ TNHN1 Vật lí Toán Thể dục Vật lí
2 GD KTPL KTCN HĐ TNHN1 Toán Thể dục GDQP
3 Tiếng Anh GDĐP KTCN Tiếng Anh Địa lí Ngữ văn
4 Toán (CĐ) Địa lí Ngữ văn Tiếng Anh Lịch sử Ngữ văn (CĐ)
5 Toán Địa lí (CĐ) Ngữ văn HĐ TNHN2 GD KTPL  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Tiếng Anh KTCN Địa lí Địa lí
2 HĐ TNHN1 Tiếng Anh GD KTPL GD KTPL Địa lí (CĐ) Toán
3 Ngữ văn Thể dục Toán (CĐ) Toán Vật lí Toán
4 Ngữ văn (CĐ) Thể dục Ngữ văn GDĐP KTCN GDQP
5 Vật lí Lịch sử Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Hóa học Lịch sử Toán Vật lí
2 Vật lí Toán (CĐ) Hóa học (CĐ) Tiếng Anh Toán Vật lí (CĐ)
3 Hóa học Thể dục Sinh học Tiếng Anh HĐ TNHN1 GDQP
4 Tiếng Anh Thể dục HĐ TNHN1 Sinh học Tin học Ngữ văn
5 Ngữ văn Tin học GDĐP HĐ TNHN2 Lịch sử Ngữ văn
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí Sinh học Hóa học HĐ TNHN1 Vật lí
2 Sinh học GDQP Lịch sử Hóa học (CĐ) Ngữ văn Vật lí (CĐ)
3 Tiếng Anh GDĐP HĐ TNHN1 Toán Ngữ văn Toán
4 Tiếng Anh Tin học Tin học HĐ TNHN2 Tiếng Anh Toán (CĐ)
5            
Chiều 1   Lịch sử Ngữ văn GDQP Sinh học  
2   Tiếng Anh Ngữ văn Tin học Vật lí  
3   Thể dục HĐ TNHN1 Toán Hóa học  
4   Thể dục Thể dục Toán Hóa học  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Thể dục Tiếng Anh Sinh học Hóa học
2 Ngữ văn Ngữ văn Thể dục Tiếng Anh Hóa học GDQP
3 Ngữ văn Tiếng Anh Lịch sử Toán Hóa học (CĐ) Vật lí
4 Lịch sử GDĐP Toán Toán Vật lí Vật lí (CĐ)
5 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 Toán (CĐ) HĐ TNHN2 Tin học Tin học
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Lịch sử Thể dục GDQP Hóa học
2 Hóa học Toán HĐ TNHN1 Thể dục Lịch sử Tin học
3 Hóa học (CĐ) Toán (CĐ) Ngữ văn Tiếng Anh Tin học HĐ TNHN1
4 Vật lí Ngữ văn Vật lí Sinh học Toán Tiếng Anh
5 Vật lí (CĐ) Ngữ văn GDĐP HĐ TNHN2 Toán Tiếng Anh
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí Hóa học Toán Vật lí Hóa học
2 Sinh học Vật lí (CĐ) Hóa học (CĐ) Toán Sinh học Ngữ văn
3 Tiếng Anh GDĐP Lịch sử Thể dục Ngữ văn Ngữ văn
4 GDQP Tin học Tiếng Anh Thể dục Toán Tin học
5 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 Tiếng Anh HĐ TNHN2 Toán (CĐ) Lịch sử
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Sinh học Tin học Ngữ văn Sinh học
2 Hóa học Tiếng Anh Tiếng Anh Lịch sử Ngữ văn (CĐ) Hóa học
3 GDQP Vật lí HĐ TNHN1 Vật lí Lịch sử Thể dục
4 Toán Vật lí (CĐ) Ngữ văn GDĐP Toán Thể dục
5 Toán Tin học Ngữ văn HĐ TNHN2 Toán (CĐ) HĐ TNHN1
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Địa lí GDĐP KTNN Thể dục Địa lí
2 Toán Địa lí (CĐ) GDQP GD KTPL Thể dục Ngữ văn
3 GD KTPL HĐ TNHN1 Vật lí Lịch sử Lịch sử Ngữ văn
4 Ngữ văn Tiếng Anh Toán Lịch sử (CĐ) KTNN Vật lí
5 Ngữ văn (CĐ) Tiếng Anh Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 Tiếng Anh
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Thể dục Ngữ văn Toán GDĐP
2 Địa lí Toán (CĐ) Thể dục Ngữ văn (CĐ) Toán Địa lí
3 KTNN GD KTPL GD KTPL KTNN Vật lí Địa lí (CĐ)
4 HĐ TNHN1 Ngữ văn Lịch sử Tiếng Anh Tiếng Anh GDQP
5 Lịch sử Ngữ văn HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Tiếng Anh Vật lí
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Toán Tiếng Anh Toán Thể dục
2 Địa lí GDĐP Toán Tiếng Anh Toán (CĐ) Thể dục
3 Lịch sử Lịch sử KTNN Địa lí HĐ TNHN1 Vật lí
4 HĐ TNHN1 KTNN Ngữ văn Địa lí (CĐ) Vật lí Ngữ văn
5 GDQP GD KTPL Ngữ văn (CĐ) HĐ TNHN2 GD KTPL Ngữ văn
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí GDĐP Lịch sử Toán Tiếng Anh
2 Toán Vật lí (CĐ) Sinh học Tin học Toán Tiếng Anh
3 Toán (CĐ) Tiếng Anh Tin học Sinh học Hóa học Ngữ văn
4 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 GDQP HĐ TNHN2 Hóa học (CĐ) Ngữ văn
5            
Chiều 1   Hóa học Sinh học Tin học Vật lí  
2   Hóa học Lịch sử Ngữ văn Vật lí  
3   HĐ TNHN1 GDQP Ngữ văn Thể dục  
4   Toán Tiếng Anh Thể dục Thể dục  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Hóa học      
2     Hóa học      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Hóa (BD)        
2   Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Vật lí (BD)        
2   Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Sinh học GDĐP Lịch sử Sinh học
2 Vật lí Hóa học (CĐ) Vật lí Ngữ văn Tin học Tiếng Anh
3 HĐ TNHN1 Toán Vật lí (CĐ) Ngữ văn Thể dục Tiếng Anh
4 Toán Toán (CĐ) HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 GDQP Tin học
5            
Chiều 1   Vật lí Sinh học Tiếng Anh Hóa học  
2   Lịch sử GDQP Tiếng Anh Hóa học  
3   Tin học Ngữ văn Thể dục Toán  
4   HĐ TNHN1 Ngữ văn Thể dục Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Sinh học (BD)        
2   Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Ngữ văn (BD)    
2       Ngữ văn (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Địa lí (BD)    
2       Địa lí (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tiếng Anh (BD)    
2       Tiếng Anh (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tin (BD)    
2       Tin (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LY

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Vật lí (BD)        
2   Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11HOA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Hóa (BD)        
2   Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO GDQP Vật lí Toán Sinh học Hóa học
2 Sinh học HĐ TNHN1 Vật lí (CĐ) Toán Thể dục Hóa học (CĐ)
3 Toán Ngữ văn Tiếng Anh Tin học HĐ TNHN1 Tin học
4 Toán (CĐ) Ngữ văn Tiếng Anh HĐ TNHN2 GDĐP Lịch sử
5            
Chiều 1   Toán Hóa học Vật lí Ngữ văn  
2   Sinh học Hóa học Vật lí Ngữ văn  
3   Tiếng Anh Lịch sử GDQP Thể dục  
4   Tiếng Anh Tin học HĐ TNHN1 Thể dục  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11SINH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Sinh học (BD)        
2   Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11VAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Ngữ văn (BD)        
2   Ngữ văn (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11SU

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Lịch sử (BD)      
2     Lịch sử (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11DIA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Địa lí (BD)      
2     Địa lí (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11GDKTPL

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   GD KTPL (BD)        
2   GD KTPL (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Tiếng Anh (BD)        
2   Tiếng Anh (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12TOAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán GDQP Ngữ văn Ngữ văn Toán
2 GDĐP Toán (CĐ) Sinh học Vật lí Ngữ văn (CĐ) Hóa học
3 Tin học Thể dục Tiếng Anh Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1 Tiếng Anh
4 HĐ TNHN1 Thể dục Tiếng Anh HĐ TNHN2 Lịch sử Tin học
5            
Chiều 1   Sinh học Vật lí Toán Hóa học  
2   Sinh học Vật lí Toán Hóa học  
3   HĐ TNHN1 Tin học Lịch sử Ngữ văn  
4   Tiếng Anh Thể dục GDQP Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12VAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKTPL

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí Địa lí Thể dục Địa lí Toán
2 Vật lí GDĐP GD KTPL Tiếng Anh GDQP Toán
3 Ngữ văn HĐ TNHN1 Tiếng Anh Lịch sử (CĐ) GD KTPL Lịch sử
4 Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn Tiếng Anh HĐ TNHN2 KTCN HĐ TNHN1
5            
Chiều 1   Vật lí Lịch sử Ngữ văn Địa lí  
2   GDQP Thể dục Ngữ văn Địa lí (CĐ)  
3   Toán Thể dục KTCN GD KTPL  
4   Toán KTCN Tiếng Anh HĐ TNHN1  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Địa lí Thể dục Ngữ văn Vật lí Tiếng Anh
2 Địa lí Ngữ văn Thể dục Ngữ văn (CĐ) Toán Tiếng Anh
3 Địa lí (CĐ) GDQP Toán Vật lí Toán Lịch sử
4 GD KTPL GD KTPL Toán (CĐ) HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 KTCN
5            
Chiều 1   GDĐP Tiếng Anh Lịch sử Toán  
2   Địa lí Tiếng Anh Vật lí Thể dục  
3   KTCN Ngữ văn HĐ TNHN1 HĐ TNHN1  
4   GDQP Ngữ văn KTCN GD KTPL  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIALI

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKT&PL1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKT&PL2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       T Anh OTE    
2       T Anh OTE    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Vật lí GD KTPL Địa lí Toán
2 Địa lí Toán (CĐ) Địa lí (CĐ) Lịch sử Vật lí Ngữ văn
3 Tiếng Anh HĐ TNHN1 Thể dục KTCN GDQP Ngữ văn (CĐ)
4 Tiếng Anh GD KTPL Ngữ văn HĐ TNHN2 GDĐP HĐ TNHN1
5            
Chiều 1   Địa lí Tiếng Anh Vật lí Toán  
2   KTCN Tiếng Anh Lịch sử Toán  
3   Thể dục KTCN Ngữ văn HĐ TNHN1  
4   Thể dục GDQP Ngữ văn GD KTPL  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOAN1 10TOAN2 10TOAN3 10LY1 10LY2 10HOAPD 10ANHPD 10TOAN 10HOA 10LY 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11TOAN 11LY 11HOA 11SINH 11VAN 11SU 11DIA 11GDKTPL 11ANH 12TOAN 12LY 12HOA 12SINH 12VAN 12SU 12DIA 12GDKTPL 12ANH 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH1 12SINH2 12LICHSU1 12LICHSU2 12LICHSU3 12DIALI 12GDKT&PL1 12GDKT&PL2 12ANH1 12ANH2 12ANH3 11OTE
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                                                                                                        
2 Vật lí - Nguyệt Sinh học - Thanh Nguyên Toán - Vy Vật lí - Huyền Sinh học - Hiền GDĐP - Hoàng Vật lí - Bích Địa lí - Hạnh d Địa lí - Thanh Hóa Học - Hằng Hóa Học - Lan Toán - Hiếu4 Hóa Học - Mến Sinh học - TNHN 1 - Loan Su cđ - Liên GD KTPL - Nên TNHN 1 - Bích Vân Vật lí - Mến (Lí) Ngữ văn - Thu Hằng Hóa Học - Vi Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Nghĩa Toán - Tiên Địa lí - Quy Địa lí - Phạm Nga                                                                                                                        
3 GDĐP - Phạm Nga Tiếng Anh - Nguyên Toán (CĐ) - Vy TNHN 1 - Phương 4 Toán - Nhu Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Thu Huyền Địa lí (CĐ) - Hạnh d Tiếng Anh - Trúc Hóa học (CĐ) - Hằng Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Quý Sinh học - Đinh Loan Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hồng Hải TNHN 1 - Cường Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Dung Hóa Học - Dinh Ngữ văn - Thu Hằng Hóa học (CĐ) - Vi Tiếng Anh - Nhất GDQP - Hồng GD KTPL - Hoàng KTNN - Trí Lịch sử - Trang                                                                                                                        
4 Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Tiên Toán - Uyên Toán (CĐ) - Nhu TNHN 1 - Phương 4 Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền GD KTPL - Nên Tiếng Anh - Trúc Toán - Minh Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Thêu Tin học - Nga (Tin) Toán (CĐ) - Hồng Hải Vật lí - Thiên Nga Toán (CĐ) - Quý Ngữ văn (CĐ) - Dung Tiếng Anh - Hiệp Lịch sử - Trang Vật lí - Nam GDQP - Hồng Toán - Trung Ngữ văn - Hương TNHN 1 - Trí TNHN 1 - Đình Linh                                                                                                                        
5                   Toán - Minh Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Nhất Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Thêu Hóa Học - Thọ Toán - Uyên Toán - Lưu Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Vật lí (CĐ) - Nam TNHN 1 - Đình Linh Toán - Trung Ngữ văn (CĐ) - Hương Lịch sử - Trang GDQP - Hồng                                                                                                                        
T.3 1 Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Nguyệt Vật lí - Huyền Hóa Học - Dinh GDQP - Hồng Toán - Hồng Vân Vật lí - Bích Địa lí - Hạnh d Toán - Hồng Hải Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Lan Vật lí - Yến Hóa Học - Mến Hóa Học - Vi Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Mai Loan TNHN 1 - Bích Vân Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Phương Sinh học - Xuân Sinh học - Vật lí - Mến (Lí) Tiếng Anh - Nguyên Địa lí - Thanh Toán - Văn Linh Tiếng Anh - Trúc                                                                                                                        
2 Tiếng Anh - Trinh GDQP - Hồng Vật lí (CĐ) - Huyền Hóa học (CĐ) - Dinh TNHN 1 - Hiếu4 Toán (CĐ) - Hồng Vân GDĐP - Hạnh d Ngữ văn - Dũng Toán (CĐ) - Hồng Hải GDĐP - Trường Hóa học (CĐ) - Lan Vật lí (CĐ) - Yến Hóa học (CĐ) - Mến Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Mai Loan KTCN - Loan Tiếng Anh - Thơ Toán (CĐ) - Hồng Phương Ngữ văn - Thu Hằng Toán - Thành Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Tiếng Anh - Nguyên Địa lí (CĐ) - Thanh Toán (CĐ) - Văn Linh GDĐP - Nguyệt                                                                                                                        
3 Hóa Học - Thọ GDĐP - Phạm Nga Tiếng Anh - Mai Loan Toán - Uyên Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Hùng TNHN 1 - Hiếu4 GDQP - Hồng TNHN 1 - Tiên Vật lí - Yến TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Loan GDQP - Thiết Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Thơ GD KTPL - Nên GDĐP - Trường Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Thành GDĐP - Thiên Nga Vật lí - Nam TNHN 1 - Trí GD KTPL - Hoàng Lịch sử - Trang                                                                                                                        
4 Hóa học (CĐ) - Thọ Tin học - Luyến TNHN 1 - Tiên Toán (CĐ) - Uyên Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Thu Huyền GD KTPL - Nên GD KTPL - Hoàng Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Hạnh tin Lịch sử - Trang Vật lí - Thêu GDQP - Thiết Lịch sử - Liên KTCN - Loan Địa lí - Phạm Nga Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh GDĐP - Thiên Nga Ngữ văn - Thu Hằng Tin học - Đình Linh Vật lí (CĐ) - Nam Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dung KTNN - Trí                                                                                                                        
5                   Ngữ văn - Phan Nga Lịch sử - Liên Ngữ văn - Thu Huyền Vật lí (CĐ) - Thêu Vật lí - Thiên Nga GDQP - Thiết GDĐP - Trường Địa lí (CĐ) - Phạm Nga Lịch sử - Trang Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Đình Linh Tin học - Luyến Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dung GD KTPL - Hoàng                                                                                                                        
T.4 1 Lịch sử - Nên Sinh học - Thanh Nguyên GDĐP - Thanh Sinh học - Xuân Vật lí - Quyên GDQP - Hồng Địa lí - Quy Thể Dục - Hùng Vật lí - Bích Hóa Học - Hằng Toán - Vy Sinh học - Đinh Loan Toán - Văn Linh Hóa Học - Vi Tin học - Nga (Tin) Địa lí - Phạm Nga Vật lí - Yến Tiếng Anh - Thơ Hóa Học - Dinh Thể Dục - Oanh Lịch sử - Phúc Hóa Học - Mến Sinh học - GDĐP - Huyền Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Hồng Vân                                                                                                                        
2 Sinh học - Thanh Nguyên Lịch sử - Phúc Sinh học - Hiền Vật lí - Huyền Vật lí (CĐ) - Quyên Sinh học - Xuân GD KTPL - Hoàng Thể Dục - Hùng Địa lí (CĐ) - Thanh Tin học - Nga (Tin) Toán - Vy GDĐP - Trường Toán (CĐ) - Quý Hóa học (CĐ) - Vi Tiếng Anh - Thơ Địa lí (CĐ) - Phạm Nga TNHN 1 - Bích Vân GD KTPL - Nên Hóa học (CĐ) - Dinh Thể Dục - Oanh TNHN 1 - Đình Linh Hóa học (CĐ) - Mến Tiếng Anh - Nguyên GDQP - Hồng Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Hồng Vân                                                                                                                        
3 GDQP - Hồng TNHN 1 - Phương 4 Tin học - Luyến Vật lí (CĐ) - Huyền Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên Toán - Nhu Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Phan Nga GDĐP - Trường Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Dung Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Thơ TNHN 1 - Cường KTCN - Loan Toán (CĐ) - Quý Sinh học - Xuân Lịch sử - Trang Ngữ văn - Thu Hằng Lịch sử - Phúc TNHN 1 - Đình Linh Vật lí - Nam GD KTPL - Hoàng KTNN - Trí                                                                                                                        
4 Toán - Minh Tin học - Luyến GDQP - Hồng TNHN 1 - Phương 4 Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên Toán (CĐ) - Nhu Ngữ văn - Phan Nga TNHN 1 - Loan Tin học - Hạnh tin Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Thêu Toán - Uyên Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Toán - Trung Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dũng Toán - Tiên Lịch sử - Trang Ngữ văn - Thu Hằng                                                                                                                        
5                   Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Thêu Toán - Uyên Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dung GDĐP - Thiên Nga Toán (CĐ) - Trung GDĐP - Nam Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dũng Toán - Tiên TNHN 1 - Trí Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng                                                                                                                        
T.5 1 Ngữ văn - Hương Hóa Học - Nghĩa Lịch sử - Phúc GDĐP - Phạm Nga Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Dũng GD KTPL - Hoàng Lịch sử - Liên Vật lí - Thêu Toán - Hiếu4 Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Thu Hằng GD KTPL - Nên Toán - Lưu KTCN - Loan Lịch sử - Trang Tiếng Anh - Nhất Thể Dục - Oanh Toán - Tiên Tin học - Luyến KTNN - Trí Ngữ văn - Dung Tiếng Anh - Trúc                                                                                                                        
2 Ngữ văn - Hương Hóa học (CĐ) - Nghĩa Tin học - Luyến Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Vật lí - Quyên Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn (CĐ) - Dũng Lịch sử - Liên Tin học - Nga (Tin) Vật lí (CĐ) - Thêu Toán - Hiếu4 Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Thu Hằng GDQP - Thiết Toán - Lưu GD KTPL - Nên Tiếng Anh - Hiệp Tiếng Anh - Nhất Thể Dục - Oanh Toán - Tiên Lịch sử - Phúc GD KTPL - Hoàng Ngữ văn (CĐ) - Dung Tiếng Anh - Trúc                                                                                                                        
3 Tin học - Luyến Toán - Thành Sinh học - Hiền Ngữ văn - Thu Huyền Tin học - Nga (Tin) Vật lí (CĐ) - Quyên Su cđ - Phúc Vật lí - Bích KTCN - Trường Thể Dục - Hùng Sinh học - Thanh Nguyên GDQP - Thiết Tiếng Anh - Nguyên Vật lí - Thiên Nga Sinh học - Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Trinh Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Hiệp Toán - Trung Tiếng Anh - Trúc Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Nam Lịch sử - Trang KTNN - Trí Địa lí - Phạm Nga                                                                                                                        
4 HĐ TNHN 2 - Nguyệt HĐ TNHN 2 - Thanh Nguyên HĐ TNHN 2 - Huyền HĐ TNHN 2 - Dinh HĐ TNHN 2 - Hiền HĐ TNHN 2 - Lan HĐ TNHN 2 - Quy HĐ TNHN 2 - Bích HĐ TNHN 2 - Hồng Hải Thể Dục - Hùng GDQP - Thiết Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Nguyên Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn (CĐ) - Lài Tiếng Anh - Trinh GDĐP - Trường Sinh học - Xuân Toán - Trung Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) GDĐP - Nam Su cđ - Trang Tiếng Anh - Nhất Địa lí (CĐ) - Phạm Nga                                                                                                                        
5                   HĐ TNHN 2 - Hằng HĐ TNHN 2 - Vy HĐ TNHN 2 - Đinh Loan HĐ TNHN 2 - Mến HĐ TNHN 2 - HĐ TNHN 2 - Thơ HĐ TNHN 2 - Mai Loan HĐ TNHN 2 - Yến HĐ TNHN 2 - Hạnh d HĐ TNHN 2 - Hồng Phương HĐ TNHN 2 - Xuân HĐ TNHN 2 - Vi HĐ TNHN 2 - Mến (Lí) HĐ TNHN 2 - Phượng HĐ TNHN 2 - Thanh HĐ TNHN 2 - Văn Linh HĐ TNHN 2 - Hồng Vân                                                                                                                        
T.6 1 Vật lí - Nguyệt TNHN 1 - Phương 4 Toán - Vy Lịch sử - Phúc Sinh học - Hiền Ngữ văn - Lài Địa lí - Quy Vật lí - Bích Địa lí - Thanh Vật lí - Yến Sinh học - Thanh Nguyên Hóa Học - Mến Sinh học - Đinh Loan Lịch sử - Liên Toán - Hồng Hải Tiếng Anh - Mai Loan Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí - Hạnh d Toán - Hồng Phương Sinh học - Xuân GDQP - Hồng Vật lí - Mến (Lí) Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Oanh Toán - Văn Linh Toán - Hồng Vân                                                                                                                        
2 Vật lí (CĐ) - Nguyệt Ngữ văn - Hương Toán - Vy Tin học - Luyến Thể Dục - Hùng Ngữ văn (CĐ) - Lài GDQP - Hồng Toán - Nhu Vật lí - Bích Vật lí (CĐ) - Yến Tiếng Anh - Mai Loan Hóa học (CĐ) - Mến Lịch sử - Liên GDĐP - Trường Toán - Hồng Hải Toán - Uyên Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí (CĐ) - Hạnh d Toán - Hồng Phương Hóa Học - Nghĩa Lịch sử - Phúc Sinh học - Đinh Loan Ngữ văn (CĐ) - Dũng Thể Dục - Oanh Toán - Văn Linh Toán (CĐ) - Hồng Vân                                                                                                                        
3 TNHN 1 - Tiên Ngữ văn - Hương Hóa Học - Thọ Thể Dục - Hùng TNHN 1 - Hiếu4 TNHN 1 - Phương 4 GD KTPL - Hoàng Toán - Nhu GDQP - Hồng Sinh học - Đinh Loan Tiếng Anh - Mai Loan Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Thêu GDĐP - Trường Toán - Uyên Địa lí - Phạm Nga Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Trí Hóa học (CĐ) - Nghĩa Tin học - Luyến Ngữ văn - Dũng Lịch sử - Phúc Lịch sử - Trang Vật lí - Nam TNHN 1 - Đình Linh                                                                                                                        
4 Tin học - Luyến Tiếng Anh - Nguyên Hóa học (CĐ) - Thọ GDQP - Hồng GDĐP - Phạm Nga Lịch sử - Nên KTCN - Trường TNHN 1 - Hiếu4 GDĐP - Hoàng Toán - Minh Vật lí - Thêu Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dung Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Thu Hằng Vật lí - Thiên Nga Lịch sử - Trang KTCN - Loan Tin học - Hạnh tin Vật lí - Quyên Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Trung KTNN - Trí Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam                                                                                                                        
5                   Toán (CĐ) - Minh TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Loan Ngữ văn - Dung Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng Địa lí - Phạm Nga GD KTPL - Nên TNHN 1 - Bích Vân Lịch sử - Trang Tin học - Hạnh tin Toán - Thành Toán (CĐ) - Tiên Toán (CĐ) - Trung TNHN 1 - Trí Tiếng Anh - Nhất GD KTPL - Hoàng                                                                                                                        
T.7 1 Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Nguyệt Tiếng Anh - Mai Loan Sinh học - Xuân Hóa Học - Hằng Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Tiếng Anh - Nguyên Toán - Hồng Hải Tiếng Anh - Trinh Toán - Vy Sinh học - Đinh Loan Toán - Văn Linh Toán - Uyên TNHN 1 - Loan Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Yến Địa lí - Hạnh d Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Hóa Học - Vi Hóa Học - Mến Sinh học - Địa lí - Thanh GDĐP - Bích Thể Dục - Oanh                                                                                                                        
2 TNHN 1 - Tiên Vật lí (CĐ) - Nguyệt Tiếng Anh - Mai Loan Tiếng Anh - Thơ Hóa học (CĐ) - Hằng Hóa Học - Lan Toán - Hồng Phương Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Trinh Toán (CĐ) - Vy Vật lí - Yến Toán - Văn Linh Toán (CĐ) - Uyên Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) GDQP - Thiết Toán - Hiếu4 Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) GDQP - Hồng Tin học - Luyến Ngữ văn - Dũng Hóa Học - Nghĩa Ngữ văn - Hương Địa lí - Quy Thể Dục - Oanh                                                                                                                        
3 Toán - Minh Toán - Thành Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Thơ Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Trúc Lịch sử - Phúc Lịch sử - Liên Ngữ văn (CĐ) - Phan Nga GDQP - Thiết Thể Dục - Hùng Tiếng Anh - Nhất GDĐP - Trường Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Thiên Nga KTCN - Loan Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Hiếu4 GDQP - Hồng Vật lí - Quyên TNHN 1 - Đình Linh Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Oanh Ngữ văn - Hương Địa lí (CĐ) - Quy Vật lí - Nam                                                                                                                        
4 Toán (CĐ) - Minh Toán (CĐ) - Thành Ngữ văn - Lài Tin học - Luyến Lịch sử - Phúc Tin học - Nga (Tin) TNHN 1 - Hiếu4 KTCN - Trường TNHN 1 - Tiên TNHN 1 - Loan Thể Dục - Hùng Tiếng Anh - Nhất Tin học - Hạnh tin Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Lịch sử - Liên Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền GDQP - Thiết Ngữ văn - Dung Vật lí (CĐ) - Quyên Tiếng Anh - Trúc Tin học - Đình Linh Thể Dục - Oanh Vật lí - Nam GDQP - Hồng Ngữ văn - Thu Hằng                                                                                                                        
5                                     Ngữ văn - Dung Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Trúc Lịch sử - Phúc TNHN 1 - Đình Linh Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam Ngữ văn - Thu Hằng                                                                                                                        

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOAN1 10TOAN2 10TOAN3 10LY1 10LY2 10HOAPD 10ANHPD 10TOAN 10LY 10HOA 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11TOAN 11LY 11HOA 11SINH 11VAN 11SU 11DIA 11GDKTPL 11ANH 12TOAN 12LY 12HOA 12SINH 12VAN 12SU 12DIA 12GDKTPL 12ANH 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH1 12SINH2 12LICHSU1 12LICHSU2 12LICHSU3 12DIALI 12GDKT&PL1 12GDKT&PL2 12ANH1 12ANH2 12ANH3 11OTE
T.2 1                                                                                                                                                                            
2                                                                                                                                                                            
3                                                                                                                                                                            
4                                                                                                                                                                            
5                                                                                                                                                                            
T.3 1 Toán - Minh Lịch sử - Phúc Hóa Học - Thọ Vật lí - Huyền Toán - Nhu Sinh học - Xuân Vật lí - Bích GDĐP - Hạnh d Địa lí - Thanh                                         Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh           Vật lí (BD) - Nam Hóa (BD) - Mến Sinh học (BD) -               Vật lí (BD) - Yến Hóa (BD) - Lan Sinh học (BD) - Đinh Loan Ngữ văn (BD) - Lài     GD KTPL (BD) - Hoàng Tiếng Anh (BD) - Thơ                                                              
2 Toán - Minh Tiếng Anh - Nguyên Hóa Học - Thọ Lịch sử - Phúc Sinh học - Hiền Sinh học - Xuân GDQP - Hồng Địa lí - Hạnh d KTCN - Trường                                         Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh           Vật lí (BD) - Nam Hóa (BD) - Mến Sinh học (BD) -               Vật lí (BD) - Yến Hóa (BD) - Lan Sinh học (BD) - Đinh Loan Ngữ văn (BD) - Lài     GD KTPL (BD) - Hoàng Tiếng Anh (BD) - Thơ                                                              
3 GDQP - Hồng Thể Dục - Oanh TNHN 1 - Tiên Tin học - Luyến Tiếng Anh - Trinh TNHN 1 - Phương 4 Toán - Hồng Phương KTCN - Trường Thể Dục - Hùng                                                                                                                                                          
4 Tin học - Luyến Thể Dục - Oanh Toán - Vy TNHN 1 - Phương 4 Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Trúc Toán - Hồng Phương GDQP - Hồng Thể Dục - Hùng                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                                            
T.4 1 Sinh học - Thanh Nguyên Ngữ văn - Hương Sinh học - Hiền Sinh học - Xuân Hóa Học - Hằng Vật lí - Quyên Lịch sử - Phúc Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Trúc                                     Vật lí - Thêu         Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Vi   Toán (BD) - Thành                   Toán (BD) - Nhu         Lịch sử (BD) - Trang Địa lí (BD) - Hạnh d                                                                  
2 Thể Dục - Oanh Ngữ văn - Hương Lịch sử - Phúc GDQP - Hồng Hóa Học - Hằng Vật lí - Quyên Thể Dục - Hùng Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Trúc                                     Vật lí - Thêu         Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Vi   Toán (BD) - Thành                   Toán (BD) - Nhu         Lịch sử (BD) - Trang Địa lí (BD) - Hạnh d                                                                  
3 Thể Dục - Oanh TNHN 1 - Phương 4 GDQP - Hồng Ngữ văn - Thu Huyền Lịch sử - Phúc Tin học - Nga (Tin) Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Dũng KTCN - Trường                                                                                                                                                          
4 Tiếng Anh - Trinh Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Mai Loan Ngữ văn - Thu Huyền Tin học - Nga (Tin) Thể Dục - Hùng KTCN - Trường Ngữ văn - Dũng GDQP - Hồng                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                                            
T.5 1 Hóa Học - Thọ GDQP - Hồng Tin học - Luyến Tiếng Anh - Thơ Vật lí - Quyên Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Lịch sử - Liên Vật lí - Bích                                                     Tiếng Anh - Trúc         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh   Tiếng Anh (BD) - Trinh tinBD - Nga (Tin)                                                                               T Anh OTE 1 - Mai Loan
2 Hóa Học - Thọ Tin học - Luyến Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Thơ Vật lí - Quyên Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Vật lí - Bích Lịch sử - Liên                                                     Tiếng Anh - Trúc         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh   Tiếng Anh (BD) - Trinh tinBD - Nga (Tin)                                                                               T Anh OTE 1 - Mai Loan
3 Thể Dục - Oanh Toán - Thành Ngữ văn - Lài Thể Dục - Hùng GDQP - Hồng Lịch sử - Nên KTCN - Trường TNHN 1 - Hiếu4 Ngữ văn - Phan Nga                                                                                                                                                          
4 Lịch sử - Nên Toán - Thành Thể Dục - Oanh Thể Dục - Hùng TNHN 1 - Hiếu4 GDQP - Hồng Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường Ngữ văn - Phan Nga                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                                            
T.6 1 Vật lí - Nguyệt Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Huyền Hóa Học - Dinh Ngữ văn - Dũng Hóa Học - Lan Địa lí - Quy Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                                                                                                                          
2 Ngữ văn - Hương Vật lí - Nguyệt Vật lí - Huyền Hóa Học - Dinh Ngữ văn - Dũng Hóa Học - Lan Địa lí (CĐ) - Quy Thể Dục - Hùng Toán - Hồng Hải                                                                                                                                                          
3 Ngữ văn - Hương Hóa Học - Nghĩa Thể Dục - Oanh Toán - Uyên Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Lài GD KTPL - Hoàng TNHN 1 - Hiếu4 TNHN 1 - Tiên                                                                                                                                                          
4 TNHN 1 - Tiên Hóa Học - Nghĩa Thể Dục - Oanh Toán - Uyên Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Lài TNHN 1 - Hiếu4 GD KTPL - Nên GD KTPL - Hoàng                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                                            
T.7 1                                                                                                                                                                            
2                                                                                                                                                                            
3                                                                                                                                                                            
4                                                                                                                                                                            
5                                                                                                                                                                            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Hóa học Lịch sử Vật lí Tiếng Anh
2 Hóa học GDĐP Tin học Tin học Vật lí (CĐ) Tiếng Anh
3 Hóa học (CĐ) Vật lí Ngữ văn Thể dục Sinh học GDQP
4 Toán Ngữ văn HĐ TNHN1 Thể dục Toán HĐ TNHN1
5 Toán Ngữ văn Tiếng Anh HĐ TNHN2 Toán (CĐ)  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Toán Vật lí Sinh học Toán
2 Hóa học Hóa học (CĐ) Toán Vật lí (CĐ) Tiếng Anh Toán (CĐ)
3 Tiếng Anh HĐ TNHN1 GDĐP Sinh học Tiếng Anh Thể dục
4 Ngữ văn Tin học Tin học GDQP Vật lí Thể dục
5 Ngữ văn Lịch sử Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí Sinh học Toán Hóa học Sinh học
2 Toán Vật lí (CĐ) GDĐP Toán Hóa học (CĐ) Vật lí
3 Toán (CĐ) HĐ TNHN1 Thể dục GDQP Ngữ văn Tiếng Anh
4 Tin học Lịch sử Thể dục Hóa học Ngữ văn Tiếng Anh
5 Tiếng Anh Ngữ văn Tin học HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Toán Thể dục Sinh học Toán
2 Hóa học Hóa học (CĐ) Toán (CĐ) Thể dục Lịch sử Toán
3 Sinh học GDQP Ngữ văn Tiếng Anh Tiếng Anh GDĐP
4 HĐ TNHN1 Vật lí Vật lí Tiếng Anh Ngữ văn Tin học
5 Tin học Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Ngữ văn  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Hóa học Ngữ văn Lịch sử Toán
2 Sinh học Sinh học Hóa học (CĐ) Ngữ văn GDĐP Toán (CĐ)
3 Ngữ văn Tiếng Anh Tin học Vật lí HĐ TNHN1 Thể dục
4 Tin học GDQP Toán Vật lí (CĐ) Tiếng Anh Thể dục
5 HĐ TNHN1 Vật lí Toán HĐ TNHN2 Tiếng Anh  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Thể dục Tin học Ngữ văn Toán HĐ TNHN1
2 HĐ TNHN1 Thể dục Tiếng Anh Ngữ văn Toán Sinh học
3 Toán Tiếng Anh Tiếng Anh Sinh học GDĐP Vật lí
4 Toán (CĐ) Lịch sử Vật lí Tin học Ngữ văn Vật lí (CĐ)
5 Hóa học GDQP Hóa học HĐ TNHN2 Ngữ văn (CĐ)  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Địa lí GD KTPL Tiếng Anh Thể dục
2 Lịch sử (CĐ) Tiếng Anh Địa lí (CĐ) GDQP Toán Thể dục
3 HĐ TNHN1 GD KTPL HĐ TNHN1 Ngữ văn Toán KTCN
4 Vật lí KTCN Ngữ văn Ngữ văn (CĐ) Vật lí Lịch sử
5 Toán GDĐP Ngữ văn HĐ TNHN2 Địa lí  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO HĐ TNHN1 Vật lí Toán Thể dục Vật lí
2 GD KTPL KTCN HĐ TNHN1 Toán Thể dục GDQP
3 Tiếng Anh GDĐP KTCN Tiếng Anh Địa lí Ngữ văn
4 Toán (CĐ) Địa lí Ngữ văn Tiếng Anh Lịch sử Ngữ văn (CĐ)
5 Toán Địa lí (CĐ) Ngữ văn HĐ TNHN2 GD KTPL  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Tiếng Anh KTCN Địa lí Địa lí
2 HĐ TNHN1 Tiếng Anh GD KTPL GD KTPL Địa lí (CĐ) Toán
3 Ngữ văn Thể dục Toán (CĐ) Toán Vật lí Toán
4 Ngữ văn (CĐ) Thể dục Ngữ văn GDĐP KTCN GDQP
5 Vật lí Lịch sử Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Hóa học Lịch sử Toán Vật lí
2 Vật lí Toán (CĐ) Hóa học (CĐ) Tiếng Anh Toán Vật lí (CĐ)
3 Hóa học Thể dục Sinh học Tiếng Anh HĐ TNHN1 GDQP
4 Tiếng Anh Thể dục HĐ TNHN1 Sinh học Tin học Ngữ văn
5 Ngữ văn Tin học GDĐP HĐ TNHN2 Lịch sử Ngữ văn

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Lịch sử Ngữ văn Vật lí Sinh học
2 Vật lí Tiếng Anh Sinh học Ngữ văn Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1
3 GDĐP Hóa học GDQP Tin học HĐ TNHN1 Toán
4 Tiếng Anh Hóa học (CĐ) Toán HĐ TNHN2 Tin học Toán (CĐ)
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán Sinh học Hóa học Vật lí  
2   Toán Thể dục Hóa học Ngữ văn  
3   GDQP Thể dục Thể dục Ngữ văn  
4   Tin học Tiếng Anh Lịch sử HĐ TNHN1  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Thể dục Tiếng Anh Sinh học Hóa học
2 Ngữ văn Ngữ văn Thể dục Tiếng Anh Hóa học GDQP
3 Ngữ văn Tiếng Anh Lịch sử Toán Hóa học (CĐ) Vật lí
4 Lịch sử GDĐP Toán Toán Vật lí Vật lí (CĐ)
5 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 Toán (CĐ) HĐ TNHN2 Tin học Tin học

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Lịch sử Thể dục GDQP Hóa học
2 Hóa học Toán HĐ TNHN1 Thể dục Lịch sử Tin học
3 Hóa học (CĐ) Toán (CĐ) Ngữ văn Tiếng Anh Tin học HĐ TNHN1
4 Vật lí Ngữ văn Vật lí Sinh học Toán Tiếng Anh
5 Vật lí (CĐ) Ngữ văn GDĐP HĐ TNHN2 Toán Tiếng Anh

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí Hóa học Toán Vật lí Hóa học
2 Sinh học Vật lí (CĐ) Hóa học (CĐ) Toán Sinh học Ngữ văn
3 Tiếng Anh GDĐP Lịch sử Thể dục Ngữ văn Ngữ văn
4 GDQP Tin học Tiếng Anh Thể dục Toán Tin học
5 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 Tiếng Anh HĐ TNHN2 Toán (CĐ) Lịch sử

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Sinh học Tin học Ngữ văn Sinh học
2 Hóa học Tiếng Anh Tiếng Anh Lịch sử Ngữ văn (CĐ) Hóa học
3 GDQP Vật lí HĐ TNHN1 Vật lí Lịch sử Thể dục
4 Toán Vật lí (CĐ) Ngữ văn GDĐP Toán Thể dục
5 Toán Tin học Ngữ văn HĐ TNHN2 Toán (CĐ) HĐ TNHN1

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Địa lí GDĐP KTNN Thể dục Địa lí
2 Toán Địa lí (CĐ) GDQP GD KTPL Thể dục Ngữ văn
3 GD KTPL HĐ TNHN1 Vật lí Lịch sử Lịch sử Ngữ văn
4 Ngữ văn Tiếng Anh Toán Lịch sử (CĐ) KTNN Vật lí
5 Ngữ văn (CĐ) Tiếng Anh Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 Tiếng Anh

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Thể dục Ngữ văn Toán GDĐP
2 Địa lí Toán (CĐ) Thể dục Ngữ văn (CĐ) Toán Địa lí
3 KTNN GD KTPL GD KTPL KTNN Vật lí Địa lí (CĐ)
4 HĐ TNHN1 Ngữ văn Lịch sử Tiếng Anh Tiếng Anh GDQP
5 Lịch sử Ngữ văn HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Tiếng Anh Vật lí

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Toán Tiếng Anh Toán Thể dục
2 Địa lí GDĐP Toán Tiếng Anh Toán (CĐ) Thể dục
3 Lịch sử Lịch sử KTNN Địa lí HĐ TNHN1 Vật lí
4 HĐ TNHN1 KTNN Ngữ văn Địa lí (CĐ) Vật lí Ngữ văn
5 GDQP GD KTPL Ngữ văn (CĐ) HĐ TNHN2 GD KTPL Ngữ văn

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí Sinh học Hóa học HĐ TNHN1 Vật lí
2 Sinh học GDQP Lịch sử Hóa học (CĐ) Ngữ văn Vật lí (CĐ)
3 Tiếng Anh GDĐP HĐ TNHN1 Toán Ngữ văn Toán
4 Tiếng Anh Tin học Tin học HĐ TNHN2 Tiếng Anh Toán (CĐ)
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Lịch sử Ngữ văn GDQP Sinh học  
2   Tiếng Anh Ngữ văn Tin học Vật lí  
3   Thể dục HĐ TNHN1 Toán Hóa học  
4   Thể dục Thể dục Toán Hóa học  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Hóa học      
2     Hóa học      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Vật lí (BD)        
2   Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Hóa (BD)        
2   Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí GDĐP Lịch sử Toán Tiếng Anh
2 Toán Vật lí (CĐ) Sinh học Tin học Toán Tiếng Anh
3 Toán (CĐ) Tiếng Anh Tin học Sinh học Hóa học Ngữ văn
4 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 GDQP HĐ TNHN2 Hóa học (CĐ) Ngữ văn
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Hóa học Sinh học Tin học Vật lí  
2   Hóa học Lịch sử Ngữ văn Vật lí  
3   HĐ TNHN1 GDQP Ngữ văn Thể dục  
4   Toán Tiếng Anh Thể dục Thể dục  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Sinh học (BD)        
2   Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Ngữ văn (BD)    
2       Ngữ văn (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Địa lí (BD)    
2       Địa lí (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tiếng Anh (BD)    
2       Tiếng Anh (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tin (BD)    
2       Tin (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LY - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LY - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Vật lí (BD)        
2   Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11HOA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11HOA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Hóa (BD)        
2   Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Sinh học GDĐP Lịch sử Sinh học
2 Vật lí Hóa học (CĐ) Vật lí Ngữ văn Tin học Tiếng Anh
3 HĐ TNHN1 Toán Vật lí (CĐ) Ngữ văn Thể dục Tiếng Anh
4 Toán Toán (CĐ) HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 GDQP Tin học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Vật lí Sinh học Tiếng Anh Hóa học  
2   Lịch sử GDQP Tiếng Anh Hóa học  
3   Tin học Ngữ văn Thể dục Toán  
4   HĐ TNHN1 Ngữ văn Thể dục Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11SINH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11SINH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Sinh học (BD)        
2   Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11VAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11VAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Ngữ văn (BD)        
2   Ngữ văn (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11SU - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11SU - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Lịch sử (BD)      
2     Lịch sử (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11DIA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11DIA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Địa lí (BD)      
2     Địa lí (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11GDKTPL - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11GDKTPL - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   GD KTPL (BD)        
2   GD KTPL (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Tiếng Anh (BD)        
2   Tiếng Anh (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12TOAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12TOAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO GDQP Vật lí Toán Sinh học Hóa học
2 Sinh học HĐ TNHN1 Vật lí (CĐ) Toán Thể dục Hóa học (CĐ)
3 Toán Ngữ văn Tiếng Anh Tin học HĐ TNHN1 Tin học
4 Toán (CĐ) Ngữ văn Tiếng Anh HĐ TNHN2 GDĐP Lịch sử
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán Hóa học Vật lí Ngữ văn  
2   Sinh học Hóa học Vật lí Ngữ văn  
3   Tiếng Anh Lịch sử GDQP Thể dục  
4   Tiếng Anh Tin học HĐ TNHN1 Thể dục  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12VAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12VAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKTPL - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKTPL - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán GDQP Ngữ văn Ngữ văn Toán
2 GDĐP Toán (CĐ) Sinh học Vật lí Ngữ văn (CĐ) Hóa học
3 Tin học Thể dục Tiếng Anh Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1 Tiếng Anh
4 HĐ TNHN1 Thể dục Tiếng Anh HĐ TNHN2 Lịch sử Tin học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Sinh học Vật lí Toán Hóa học  
2   Sinh học Vật lí Toán Hóa học  
3   HĐ TNHN1 Tin học Lịch sử Ngữ văn  
4   Tiếng Anh Thể dục GDQP Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí Địa lí Thể dục Địa lí Toán
2 Vật lí GDĐP GD KTPL Tiếng Anh GDQP Toán
3 Ngữ văn HĐ TNHN1 Tiếng Anh Lịch sử (CĐ) GD KTPL Lịch sử
4 Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn Tiếng Anh HĐ TNHN2 KTCN HĐ TNHN1
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Vật lí Lịch sử Ngữ văn Địa lí  
2   GDQP Thể dục Ngữ văn Địa lí (CĐ)  
3   Toán Thể dục KTCN GD KTPL  
4   Toán KTCN Tiếng Anh HĐ TNHN1  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIALI - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIALI - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKT&PL1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKT&PL1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKT&PL2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKT&PL2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       T Anh OTE    
2       T Anh OTE    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Địa lí Thể dục Ngữ văn Vật lí Tiếng Anh
2 Địa lí Ngữ văn Thể dục Ngữ văn (CĐ) Toán Tiếng Anh
3 Địa lí (CĐ) GDQP Toán Vật lí Toán Lịch sử
4 GD KTPL GD KTPL Toán (CĐ) HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 KTCN
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   GDĐP Tiếng Anh Lịch sử Toán  
2   Địa lí Tiếng Anh Vật lí Thể dục  
3   KTCN Ngữ văn HĐ TNHN1 HĐ TNHN1  
4   GDQP Ngữ văn KTCN GD KTPL  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Vật lí GD KTPL Địa lí Toán
2 Địa lí Toán (CĐ) Địa lí (CĐ) Lịch sử Vật lí Ngữ văn
3 Tiếng Anh HĐ TNHN1 Thể dục KTCN GDQP Ngữ văn (CĐ)
4 Tiếng Anh GD KTPL Ngữ văn HĐ TNHN2 GDĐP HĐ TNHN1
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Địa lí Tiếng Anh Vật lí Toán  
2   KTCN Tiếng Anh Lịch sử Toán  
3   Thể dục KTCN Ngữ văn HĐ TNHN1  
4   Thể dục GDQP Ngữ văn GD KTPL  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

THỜI KHÓA BIỂU PHÒNG BUỔI SÁNG

Ngày Tiết
T.2 1
2
3
4
5
T.3 1
2
3
4
5
T.4 1
2
3
4
5
T.5 1
2
3
4
5
T.6 1
2
3
4
5
T.7 1
2
3
4
5

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

THỜI KHÓA BIỂU PHÒNG BUỔI CHIỀU

Ngày Tiết
T.2 1
2
3
4
5
T.3 1
2
3
4
5
T.4 1
2
3
4
5
T.5 1
2
3
4
5
T.6 1
2
3
4
5
T.7 1
2
3
4
5

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Tiết 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
Huỳnh Văn Minh       11A1 11A1                 12A1                   11A1 11A1     12A1 12A1  
Lê Công Cường     11C1       HOP           11C1                                  
Lê Hồ Quý     11A3 11C2     HOP         11A4 11C3                                  
Nguyễn Thị Hồng Hải     11D 11D   12C3 12C3                       12C3   11D 11D       12C3        
Phan Văn Linh           10C2 10C2       11A4                 10C2 10C2 10C2       11A4 11A4      
Nguyễn Thị Yến Lưu         11C2   HOP                 11C2 11C2                          
Võ Thị Tuyết Nhu     12A5 12A5     HOP           12C2 12C2   12A5 12A5         12C2 12C2              
Nguyên Thị Hồng Phương           10A1 10A1                         10A1 10A1 10A1       12C1 12C1      
Hồ Thị Thủy Tiên   10C1   12A3       12C3 12A3         10C1 10C1 10A4 10A4           12A1 10A4 10A4   12A1   12C3  
Phạm Quốc Quân Trung       10D 10D   HOP             10A2 10A2     10A2 10A2         10D 10D          
Trương Vĩnh Thành             10A3 10A3                   12A2           10A3 10A3     12A2 12A2  
Nguyễn Thị Hồng Vân           12D 12D       10C3 10C3               10C3 10C3 10C3       12D        
Vương Thị Hà Vy   12A3 12A3               11A2 11A2               11A2 12A3 12A3       11A2 11A2      
Trần Thị Bích Uyên       12A4 11C1     12A4 12A4         11A5 11A5             11C1 11C1     11A5 11A5      
Nguyễn Thị Quý Hiếu   11A3         12A5 12C1               11A3 11A3 11C3         12A5 12C2     11C3 11C3 12C1  
Trần Thị Mến   10A1       10A4 10A4                         10A4 10A4         10A1 10A1      
Lê Thị Hồng Bích   12C1       12C1         12C3             12C2 12C2   12C2 12C3       10C2        
Đinh Thị Quê Quyên             HOP       12A5 12A5         12D 12D           10A2       10A2 10A2  
Hoàng Thị Huyền   12A4       12A3 12A3       10C1 12A4 12A4           12A3                      
Nguyễn Thị Thiên Nga       11C1 11C3     10A4 10A2 11A5       11D 10A1     11A5 11A5       11C3 11C1       11D 11D  
Nguyễn Đắc Nam       10A3 10A3     10D 10D       10C1 10A3 10A3     10D 10D       10C2 10C3       10C3 10C1 10C2
Huỳnh Thị Hải Nguyệt   12A1       12A2 10C3                       12A1   12A1 12A1       12A2 12A2      
Lê Hà Hoàng Yến           11A3 11A3 11A1     11C2                 11C2 11A1 11A1       11C2 11A3      
Phan Thị Hồng Phương     12A4 12D     HOP           12A2 12A4             12A2   12D              
Bùi Thị Hồng Thêu       11A4 11A5     11A2 11A4 11A4       11A4 11A4 11A2 11A2           11A5 11A2 11A2          
Phạm Xuân Thọ         11D     12A1 12A1           11D               12A3 12A3            
Lê Thị Hằng   11A1 11A1       HOP       11A1                 11A1           12A5 12A5      
Cao Xuân Dinh     10A1     12A4 12A4       10A1 10A1             12A4                      
Nguyễn Thị Lan   11A2       11A2 11A2                       12D               12D      
Hồ Thị Thu Mến   11A4       11A4 11A4       10A4 10A4             11A3 11A4 11A3 11A3       10A4        
Nguyễn Đình Nghĩa   10D         HOP                 12A2 12A2         10A2 10A2     10A2 10D      
Hồ Thị Bích Vân   11C3       11C2           11C2                         11C3          
Lê Thị Tường Vi   10A3 10A3     11A5         11A5 11A5               10A3           10A3        
Quách Thị Luyến                 12A2 10D     12A3 12A2   10D 12A3 12A1       12A4 10A3 12A1     10A3   12A4  
Trần Đình Linh       10C3 10A4       10A4 10A4   10A3 10D                   10C3         10A3 10A4 10D
Nguyễn Thị Nga     12D 11A5     HOP       11D 11A1 11A5       11A1 12A5 11D                 12A5 12D  
Thái Thị Mỹ Hạnh       11A3 11A4       11A2 10A1       11A2 11A3                 10A1 10A2       11A4 10A2
Võ Thị Ngọc Dung     11C3 11C3 10A1       10C2 10C2     11A4 11C3 11C3 10C2 10C2             11A4 11A4       10A1 10A1
Nguyễn Tấn Dũng             12C2 12A5 12A5         10D 10D 12C2 12C2       10D 10D 10A4       10A4 10A4    
Phan Thị Nga     11A5 11A2 11A2       11A1 11A1     11A1 12C3 11A2 11A5 11A5                   12C3 12C3    
Lê Thị Thu Hằng   10A2 10A2       10A2   10A3 10A3     10A3 10C3 10C3 11D 11D             11D 11D       10C3 10C3
Nguyễn Thị Thu Huyền     12C1 12C1         12C1 11A3       11C2 11C2   12A4 12A4         11A3 11A3       11C2 11C2  
Trần Thị Mỹ Hương       10C1 10C1                     12A1 12A1         12A2 12A2       10C1 10C1    
Nguyễn Thị Mỹ Lài             HOP             11C1 11C1 12D   11C1 11C1   12D 12D           12A3 12A3  
Cao Thị Thanh Nguyên   12A2                 12A2 12A1           11A2 12A2   11A2         12A1        
Đinh Thị Thanh Loan   10A4 11A4     11A1         11A3                 11A3 11A4 10A4 11A1     11A3        
Vũ Thị Thanh Hà   11A5       10A3 11A5       10D             11D 10A3 11A5           10D 11D      
Nguyễn Thị Thu Hiền   12A5         HOP         12A3           12A3 12A5   12A5                  
Lê Thanh Xuân           10A2         12A4 12D 10A1           10A1 10A2 10A2         12A4        
Đặng Minh Trí     10C2 10C2 10A2     10C1 10C3 10A2     10C3 10A1 10C2 10C1   10C2         10A1 10C1 10C1          
Phan Văn Trường             11A1 11C2   11C1   11A3 11A2         12C3 11C3     11A5 11D 12C1       11A4 12C2  
Trịnh Thị Loan   11D         11C2 11A3 11C1       11C2 11A1   11C3               11C3 11A3 11D   11C1 11A1  
Võ Thị Phúc             HOP       10A3 12A2 10A4     12A3 10D 12C1     12A4 10A3 10D         12C1 12A5 10A4
Phan Thị Nên   11C2   12C2       11C1 12C2   12A1 11C3       11C1 11C3             12D 11C2          
Huỳnh Thị Kim Liên   11C1             11D 11A2           11A1 12C3       11A5 11A4           12C2 11C1  
Nguyễn Thị Thảo Trang     10C3 10A2 10C2     10C3 11A3 11C3     10A2 10C2   10A1   10C1 10C1       10C1 11C2 10A1          
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng   12D 10C1         10C2 12C3 10C3   12C1 10C2     12C3 10C1           12C1 12C3 10C3          
Phạm Thị Nga   10C3 12A1         12A2 11C2 11C2 11C1 11C1       12A4   10C3 10C3       11C2 12A5 11C1          
Đoàn Thị Ngọc Hạnh   12C2 12C2     12C2 12C1                         11C3 11C3 11C3       11C3        
Nguyễn Thị Bích Quy   10C2                 12C1               12C1   12C1           10C2 10C2    
Đào Thị Phương Thanh   12C3       10C1 10C1       12A3 12C3               10C1 12C3         10C1        
Bùi Thị Nhã Trúc     12C3 12C3   10C3 HOP           12D 12D   10C3 10C3 10A3                   12D 10A3 10A3
Đặng Thị Hồng Hiệp       10A1     HOP                   10A1 10A1                        
Hoàng Thị Mai Loan     11A2     11C1 11C1 12A3                       11C1 11C1 11A2 11A2     12A3 12A3      
Đinh Thống Nhất     10A4   11A3     10A2 10C1 10C1       10A4 10A4 10A2 10A2   10C2         10C2 10C2     11A3 11A3 10C1
Trương Thị Nguyên     12A2 12A2   10D 10D         10D 12C1 12C1     12C1 11A4 11A4       11A4 12A2   12C2 12C2      
Hồ Thị Phượng                                       10D                    
Mai Thị Hoài Thơ           11C3 11C3 11D     11C3 11D 11D             11D             12A4 12A4    
Trần Thị Thục Trinh     11C2 12A1   12A1 12A1 11A5         12A5 12A5 11A1     11C2 11C2         11A5 11A5 11A1 11A1      
Nguyễn Ngọc Hùng               12D 12D   12C2 12C2 12C3     12C1   11A1 11A1     12A5 12A4         11A2 11A2  
Trương Thị Oanh               10A1 10A1   10A2 10A2       10A3 10A3       10C1 10C1       10C3 10C3 10D 10D  
Nguyễn Thị Thu Hằng           11D 11D 11C3 11C3   10C2 10C2 11A3 11A3   11A4 11A4 10A4 10A4   11C2 11C2       11C1 11C1 11A5 11A5  
Phan Văn Hồng     10D 10A4 10C3 12A5 12A2 12C2     12D 10C1 12A1 12A3             10A3 12C1 12C3 12A4     10A2 10A1 10C2  
Nguyễn Quang Thiết               11A4 11A5 11D             11C1 11A3 11A2               11C2 11A1 11C3  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

Ngày Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Tiết 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
Huỳnh Văn Minh           12A1 12A1                                              
Lê Công Cường                                                            
Lê Hồ Quý                                                            
Nguyễn Thị Hồng Hải                                         12C3 12C3                
Phan Văn Linh           10TOAN3 10TOAN3                                              
Nguyễn Thị Yến Lưu                                                            
Võ Thị Tuyết Nhu           12A5         11TOAN 11TOAN                 12C2                  
Nguyên Thị Hồng Phương               12C1 12C1                                          
Hồ Thị Thủy Tiên           10TOAN2 10TOAN2 12A3                             12C3 12A1            
Phạm Quốc Quân Trung                                                            
Trương Vĩnh Thành           10TOAN1 10TOAN1       10TOAN 10TOAN           12A2 12A2                      
Nguyễn Thị Hồng Vân                               12D 12D                          
Vương Thị Hà Vy                 12A3                                          
Trần Thị Bích Uyên                                             12A4 12A4            
Nguyễn Thị Quý Hiếu                                   12C2 12A5       12C2 12C1            
Trần Thị Mến                     10LY2 10LY2                                    
Lê Thị Hồng Bích           12C1                   12C3 12C2                          
Đinh Thị Quê Quyên                     12D 12D       12A5 12A5                          
Hoàng Thị Huyền           12A4                             12A3 12A3                
Nguyễn Thị Thiên Nga                                                            
Nguyễn Đắc Nam           10LY 10LY                                              
Huỳnh Thị Hải Nguyệt                                         12A1 12A2                
Lê Hà Hoàng Yến           11LY 11LY       10LY1 10LY1                                    
Phan Thị Hồng Phương               12D 12A4       12A2                                  
Bùi Thị Hồng Thêu                     11LYPD 11LYPD                                    
Phạm Xuân Thọ           12A3 12A3                 12A1 12A1                          
Lê Thị Hằng                     12A5 12A5                                    
Cao Xuân Dinh                                         12A4 12A4                
Nguyễn Thị Lan           11HOA 11HOA                           12D 12D                
Hồ Thị Thu Mến           10HOA 10HOA                                              
Nguyễn Đình Nghĩa                                             12A2 12A2            
Hồ Thị Bích Vân                                                            
Lê Thị Tường Vi                     10HOAPD 10HOAPD                                    
Quách Thị Luyến               12A4 12A1             12A3 12A2                          
Trần Đình Linh                                                            
Nguyễn Thị Nga                         12D 12A5   10TIN 10TIN                          
Thái Thị Mỹ Hạnh                                                            
Võ Thị Ngọc Dung                                                            
Nguyễn Tấn Dũng                         12C2 12C2             12A5 12A5                
Phan Thị Nga                                   12C3 12C3                      
Lê Thị Thu Hằng                                                            
Nguyễn Thị Thu Huyền                         12A4 12A4   12C1 12C1                          
Trần Thị Mỹ Hương                     12A2 12A2       10VAN 10VAN         12A1 12A1              
Nguyễn Thị Mỹ Lài           11VAN 11VAN                   12A3 12A3         12D 12D            
Cao Thị Thanh Nguyên                     12A1                   12A2                  
Đinh Thị Thanh Loan           11SINH 11SINH                                              
Vũ Thị Thanh Hà           10SINH 10SINH                                              
Nguyễn Thị Thu Hiền             12A5       12A3                                      
Lê Thanh Xuân           12D 12D       12A4                                      
Đặng Minh Trí                                                            
Phan Văn Trường             12C3 12C2         12C3 12C1       12C1 12C2                      
Trịnh Thị Loan                                                            
Võ Thị Phúc           12A2 12A4       12C1 12A3 12A5                                  
Phan Thị Nên                                   12D 12A1         12C2            
Huỳnh Thị Kim Liên                               12C2 12C3                          
Nguyễn Thị Thảo Trang                     11SU 11SU                                    
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng           11GDKTPL 11GDKTPL                               12C1 12C3            
Phạm Thị Nga                                                            
Đoàn Thị Ngọc Hạnh           12C2 12C2       11DIA 11DIA                                    
Nguyễn Thị Bích Quy                                         12C1 12C1                
Đào Thị Phương Thanh           12C3                   10DIA 10DIA                          
Bùi Thị Nhã Trúc                 12D   12C3 12C3       10ANHPD 10ANHPD                          
Đặng Thị Hồng Hiệp                                                            
Hoàng Thị Mai Loan                           12A3   11OTE 11OTE                          
Đinh Thống Nhất                                                            
Trương Thị Nguyên             12A2       12C2 12C2             12C1                      
Hồ Thị Phượng                                                            
Mai Thị Hoài Thơ           11ANH 11ANH                 12A4 12A4                          
Trần Thị Thục Trinh               12A5 12A5         12A1   10ANH 10ANH                          
Nguyễn Ngọc Hùng               12C3 12C3     12C1 12C1 12D       12A4 12A4     12C2 12A5 12A5            
Trương Thị Oanh               12A2 12A2     12A1 12A1 12A2       12A1 12A3       12A3 12A3            
Nguyễn Thị Thu Hằng                                                            
Phan Văn Hồng             12C1 12A1 12C2     12A4 12A3 12C3   12A2   12A5 12D                      
Nguyễn Quang Thiết                                                            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Văn Minh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3           12A1 - Toán
4 11A1 - Toán   12A1 - Toán   11A1 - Toán 12A1 - Toán (CĐ)
5 11A1 - Toán       11A1 - Toán (CĐ)  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A1 - Toán        
2   12A1 - Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Quốc Quân Trung

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   HOP        
3       10A2 - Toán    
4 10D - Toán   10A2 - Toán 10A2 - Toán 10D - Toán  
5 10D - Toán   10A2 - Toán (CĐ)   10D - Toán (CĐ)  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Vĩnh Thành

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   10A3 - Toán        
3   10A3 - Toán (CĐ)   12A2 - Toán   12A2 - Toán
4         10A3 - Toán 12A2 - Toán (CĐ)
5         10A3 - Toán  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10TOAN1 - Toán 10TOAN - Toán (BD)      
2   10TOAN1 - Toán 10TOAN - Toán (BD)      
3       12A2 - Toán    
4       12A2 - Toán    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Hồng Vân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12D - Toán 10C3 - Toán   10C3 - Toán 12D - Toán
2   12D - Toán (CĐ) 10C3 - Toán   10C3 - Toán (CĐ)  
3            
4            
5       10C3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12D - Toán    
2       12D - Toán    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Vương Thị Hà Vy

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11A2 - Toán   12A3 - Toán 11A2 - Toán
2 12A3 - Toán   11A2 - Toán   12A3 - Toán 11A2 - Toán (CĐ)
3 12A3 - Toán (CĐ)          
4            
5       11A2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4   12A3 - Toán        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Bích Uyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           11A5 - Toán
2         11C1 - Toán 11A5 - Toán (CĐ)
3   12A4 - Toán     11C1 - Toán  
4 12A4 - Toán 12A4 - Toán (CĐ) 11A5 - Toán      
5 11C1 - Toán   11A5 - Toán      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3         12A4 - Toán  
4         12A4 - Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Quý Hiếu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A3 - Toán    
2 11A3 - Toán 12A5 - HĐ TNHN1   11A3 - Toán   11C3 - Toán
3   12C1 - HĐ TNHN1   11C3 - Toán 12A5 - HĐ TNHN1 11C3 - Toán
4         12C2 - HĐ TNHN1 12C1 - HĐ TNHN1
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3       12C2 - HĐ TNHN1 12C2 - HĐ TNHN1  
4       12A5 - HĐ TNHN1 12C1 - HĐ TNHN1  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Mến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A4 - Vật lí     10A4 - Vật lí 10A1 - Vật lí
2 10A1 - Vật lí 10A4 - Vật lí (CĐ)       10A1 - Vật lí (CĐ)
3            
4            
5       10A4 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10LY2 - Vật lí      
2     10LY2 - Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Hồng Bích

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C1 - Vật lí 12C3 - Vật lí   12C2 - Vật lí 10C2 - GDĐP
2 12C1 - Vật lí       12C3 - Vật lí  
3       12C2 - Vật lí    
4       12C2 - HĐ TNHN2    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C1 - Vật lí   12C3 - Vật lí    
2       12C2 - Vật lí    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thị Quê Quyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A5 - Vật lí      
2   HOP 12A5 - Vật lí (CĐ) 12D - Vật lí    
3       12D - Vật lí (CĐ)   10A2 - Vật lí
4         10A2 - Vật lí 10A2 - Vật lí (CĐ)
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12D - Vật lí 12A5 - Vật lí    
2     12D - Vật lí 12A5 - Vật lí    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hoàng Thị Huyền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A3 - Vật lí 10C1 - GDĐP      
2 12A4 - Vật lí 12A3 - Vật lí (CĐ) 12A4 - Vật lí      
3     12A4 - Vật lí (CĐ)      
4       12A3 - HĐ TNHN2    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A4 - Vật lí     12A3 - Vật lí  
2         12A3 - Vật lí  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Công Cường

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   HOP        
3 11C1 - HĐ TNHN1   11C1 - HĐ TNHN1      
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thiên Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   10A4 - GDĐP   11A5 - Vật lí 11C3 - Vật lí 11D - Vật lí
4 11C1 - Vật lí 10A2 - GDĐP 11D - Vật lí 11A5 - Vật lí (CĐ) 11C1 - Vật lí 11D - Vật lí (CĐ)
5 11C3 - Vật lí 11A5 - Vật lí 10A1 - GDĐP      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Đắc Nam

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   10D - Vật lí 10C1 - Vật lí 10D - Vật lí 10C2 - Vật lí 10C3 - Vật lí
4 10A3 - Vật lí 10D - Vật lí (CĐ) 10A3 - Vật lí 10D - GDĐP 10C3 - Vật lí 10C1 - Vật lí
5 10A3 - Vật lí (CĐ)   10A3 - GDĐP     10C2 - Vật lí

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10LY - Vật lí (BD)        
2   10LY - Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Thị Hải Nguyệt

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A2 - Vật lí     12A1 - Vật lí 12A2 - Vật lí
2 12A1 - Vật lí 10C3 - GDĐP     12A1 - Vật lí (CĐ) 12A2 - Vật lí (CĐ)
3            
4       12A1 - HĐ TNHN2    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12A1 - Vật lí  
2         12A2 - Vật lí  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Hà Hoàng Yến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A3 - Vật lí 11C2 - Vật lí   11A1 - Vật lí 11C2 - Vật lí
2   11A3 - Vật lí (CĐ)     11A1 - Vật lí (CĐ) 11A3 - Vật lí
3   11A1 - Vật lí        
4            
5       11C2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11LY - Vật lí (BD) 10LY1 - Vật lí      
2   11LY - Vật lí (BD) 10LY1 - Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Hồng Phương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12A2 - HĐ TNHN1  
2   HOP        
3 12A4 - HĐ TNHN1   12A2 - HĐ TNHN1   12D - HĐ TNHN1  
4 12D - HĐ TNHN1   12A4 - HĐ TNHN1      
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   12D - HĐ TNHN1 12A2 - HĐ TNHN1      
4   12A4 - HĐ TNHN1        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Hồng Thêu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A2 - Vật lí    
2       11A2 - Vật lí (CĐ)    
3   11A2 - HĐ TNHN1     11A5 - HĐ TNHN1  
4 11A4 - HĐ TNHN1 11A4 - Vật lí 11A4 - Vật lí   11A2 - Vật lí  
5 11A5 - HĐ TNHN1 11A4 - Vật lí (CĐ) 11A4 - HĐ TNHN1   11A2 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11LYPD - Vật lí      
2     11LYPD - Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Xuân Thọ

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   12A1 - Hóa học     12A3 - Hóa học  
4   12A1 - Hóa học (CĐ)     12A3 - Hóa học (CĐ)  
5 11D - Hóa học   11D - Hóa học      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A3 - Hóa học   12A1 - Hóa học    
2   12A3 - Hóa học   12A1 - Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11A1 - Hóa học     12A5 - Hóa học
2 11A1 - Hóa học HOP       12A5 - Hóa học (CĐ)
3 11A1 - Hóa học (CĐ)          
4            
5       11A1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A5 - Hóa học      
2     12A5 - Hóa học      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Cao Xuân Dinh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A4 - Hóa học 10A1 - Hóa học      
2   12A4 - Hóa học (CĐ) 10A1 - Hóa học (CĐ)      
3 10A1 - Hóa học          
4       12A4 - HĐ TNHN2    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12A4 - Hóa học  
2         12A4 - Hóa học  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Lan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A2 - Hóa học        
2 11A2 - Hóa học 11A2 - Hóa học (CĐ)       12D - Hóa học
3            
4       12D - HĐ TNHN2    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11HOA - Hóa (BD)     12D - Hóa học  
2   11HOA - Hóa (BD)     12D - Hóa học  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Hồ Quý

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   HOP 11A4 - Toán (CĐ)      
3 11A3 - Toán (CĐ)   11C3 - Toán (CĐ)      
4 11C2 - Toán (CĐ)          
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Thu Mến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A4 - Hóa học 10A4 - Hóa học   11A3 - Hóa học 10A4 - Hóa học
2 11A4 - Hóa học 11A4 - Hóa học (CĐ) 10A4 - Hóa học (CĐ)   11A3 - Hóa học (CĐ)  
3            
4       11A3 - Hóa học    
5       11A4 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10HOA - Hóa (BD)        
2   10HOA - Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Đình Nghĩa

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A2 - Hóa học   10A2 - Hóa học
2 10D - Hóa học HOP   12A2 - Hóa học (CĐ) 10A2 - Hóa học 10D - Hóa học
3         10A2 - Hóa học (CĐ)  
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3         12A2 - Hóa học  
4         12A2 - Hóa học  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Bích Vân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C2 - HĐ TNHN1        
2 11C3 - HĐ TNHN1   11C2 - HĐ TNHN1      
3            
4            
5         11C3 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Tường Vi

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A5 - Hóa học 11A5 - Hóa học     10A3 - Hóa học
2 10A3 - Hóa học   11A5 - Hóa học (CĐ)      
3 10A3 - Hóa học (CĐ)          
4            
5       10A3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10HOAPD - Hóa học      
2     10HOAPD - Hóa học      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Quách Thị Luyến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10D - Tin học    
2       12A3 - Tin học 12A4 - Tin học 10A3 - Tin học
3     12A3 - Tin học 12A1 - Tin học 10A3 - Tin học  
4   12A2 - Tin học 12A2 - Tin học   12A1 - Tin học 12A4 - Tin học
5   10D - Tin học        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A3 - Tin học    
2       12A2 - Tin học    
3   12A4 - Tin học        
4   12A1 - Tin học        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Đình Linh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2     10A3 - HĐ TNHN1      
3     10D - HĐ TNHN1   10C3 - HĐ TNHN1 10A3 - HĐ TNHN1
4 10C3 - HĐ TNHN1 10A4 - Tin học       10A4 - Tin học
5 10A4 - HĐ TNHN1 10A4 - HĐ TNHN1       10D - HĐ TNHN1

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11D - Tin học      
2   HOP 11A1 - Tin học 11A1 - Tin học    
3 12D - Tin học   11A5 - Tin học 12A5 - Tin học   12A5 - Tin học
4 11A5 - Tin học     11D - Tin học   12D - Tin học
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10TIN - Tin (BD)    
2       10TIN - Tin (BD)    
3     12D - Tin học      
4     12A5 - Tin học      
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Thái Thị Mỹ Hạnh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4 11A3 - Tin học 11A2 - Tin học 11A2 - Tin học   10A1 - Tin học 11A4 - Tin học
5 11A4 - Tin học 10A1 - Tin học 11A3 - Tin học   10A2 - Tin học 10A2 - Tin học

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Ngọc Dung

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10C2 - Ngữ văn    
2       10C2 - Ngữ văn (CĐ)    
3 11C3 - Ngữ văn   11A4 - Ngữ văn      
4 11C3 - Ngữ văn (CĐ) 10C2 - Ngữ văn 11C3 - Ngữ văn   11A4 - Ngữ văn 10A1 - Ngữ văn
5 10A1 - Ngữ văn 10C2 - Ngữ văn 11C3 - Ngữ văn   11A4 - Ngữ văn 10A1 - Ngữ văn

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Tấn Dũng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12C2 - Ngữ văn 10D - Ngữ văn  
2   12C2 - Ngữ văn   12C2 - Ngữ văn (CĐ) 10D - Ngữ văn (CĐ) 10A4 - Ngữ văn
3   12A5 - Ngữ văn     10A4 - Ngữ văn 10A4 - Ngữ văn
4   12A5 - Ngữ văn 10D - Ngữ văn      
5     10D - Ngữ văn      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12A5 - Ngữ văn  
2         12A5 - Ngữ văn  
3     12C2 - Ngữ văn      
4     12C2 - Ngữ văn      
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Hồng Hải

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C3 - Toán     11D - Toán 12C3 - Toán
2   12C3 - Toán (CĐ)     11D - Toán  
3 11D - Toán          
4 11D - Toán (CĐ)     12C3 - HĐ TNHN2    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12C3 - Toán  
2         12C3 - Toán  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A5 - Ngữ văn    
2       11A5 - Ngữ văn   12C3 - Ngữ văn
3 11A5 - Ngữ văn   11A1 - Ngữ văn     12C3 - Ngữ văn (CĐ)
4 11A2 - Ngữ văn 11A1 - Ngữ văn 12C3 - Ngữ văn      
5 11A2 - Ngữ văn 11A1 - Ngữ văn 11A2 - Ngữ văn      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3       12C3 - Ngữ văn    
4       12C3 - Ngữ văn    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Thu Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11D - Ngữ văn    
2 10A2 - Ngữ văn 10A2 - Ngữ văn   11D - Ngữ văn    
3 10A2 - Ngữ văn   10A3 - Ngữ văn      
4   10A3 - Ngữ văn 10C3 - Ngữ văn   11D - Ngữ văn 10C3 - Ngữ văn
5   10A3 - Ngữ văn 10C3 - Ngữ văn (CĐ)   11D - Ngữ văn (CĐ) 10C3 - Ngữ văn

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Huyền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       12A4 - Ngữ văn    
3 12C1 - Ngữ văn     12A4 - Ngữ văn 11A3 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn
4 12C1 - Ngữ văn (CĐ) 12C1 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn   11A3 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn (CĐ)
5   11A3 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12C1 - Ngữ văn    
2       12C1 - Ngữ văn    
3     12A4 - Ngữ văn      
4     12A4 - Ngữ văn      
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Mỹ Hương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A1 - Ngữ văn    
2       12A1 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn 10C1 - Ngữ văn
3         12A2 - Ngữ văn 10C1 - Ngữ văn
4 10C1 - Ngữ văn          
5 10C1 - Ngữ văn (CĐ)          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A2 - Ngữ văn 10VAN - Ngữ văn (BD)    
2     12A2 - Ngữ văn 10VAN - Ngữ văn (BD) 12A1 - Ngữ văn  
3         12A1 - Ngữ văn  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Mỹ Lài

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12D - Ngữ văn 12D - Ngữ văn  
2   HOP     12D - Ngữ văn (CĐ)  
3       11C1 - Ngữ văn   12A3 - Ngữ văn
4     11C1 - Ngữ văn 11C1 - Ngữ văn (CĐ)   12A3 - Ngữ văn
5     11C1 - Ngữ văn      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11VAN - Ngữ văn (BD)        
2   11VAN - Ngữ văn (BD)   12A3 - Ngữ văn    
3       12A3 - Ngữ văn 12D - Ngữ văn  
4         12D - Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Cao Thị Thanh Nguyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A2 - Sinh học   11A2 - Sinh học 12A1 - Sinh học
2 12A2 - Sinh học   12A1 - Sinh học      
3       11A2 - Sinh học    
4       12A2 - HĐ TNHN2    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A1 - Sinh học   12A2 - Sinh học  
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thị Thanh Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A1 - Sinh học 11A3 - Sinh học   11A4 - Sinh học 11A3 - Sinh học
2 10A4 - Sinh học       10A4 - Sinh học  
3 11A4 - Sinh học       11A1 - Sinh học  
4            
5       11A3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11SINH - Sinh học (BD)        
2   11SINH - Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Vũ Thị Thanh Hà

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A3 - Sinh học 10D - Sinh học     10D - Sinh học
2 11A5 - Sinh học 11A5 - Sinh học       11D - Sinh học
3       11D - Sinh học    
4       10A3 - Sinh học    
5       11A5 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10SINH - Sinh học (BD)        
2   10SINH - Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Hiền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12A5 - Sinh học  
2 12A5 - Sinh học HOP 12A3 - Sinh học      
3       12A3 - Sinh học    
4       12A5 - HĐ TNHN2    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A3 - Sinh học      
2   12A5 - Sinh học        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thanh Xuân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A2 - Sinh học 12A4 - Sinh học   10A2 - Sinh học 12A4 - Sinh học
2     12D - Sinh học      
3     10A1 - Sinh học      
4       10A1 - Sinh học    
5       10A2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12D - Sinh học 12A4 - Sinh học      
2   12D - Sinh học        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Linh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C2 - Toán 11A4 - Toán   10C2 - Toán 11A4 - Toán
2   10C2 - Toán (CĐ)     10C2 - Toán 11A4 - Toán
3            
4            
5       10C2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10TOAN3 - Toán        
2   10TOAN3 - Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Minh Trí

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10C1 - KTNN    
2            
3 10C2 - KTNN 10C1 - HĐ TNHN1 10C3 - KTNN 10C2 - KTNN 10A1 - HĐ TNHN1  
4 10C2 - HĐ TNHN1 10C3 - KTNN 10A1 - HĐ TNHN1   10C1 - KTNN  
5 10A2 - HĐ TNHN1 10A2 - HĐ TNHN1 10C2 - HĐ TNHN1   10C1 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Trường

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   11A1 - GDĐP 11A3 - GDĐP   11A5 - GDĐP  
3   11C2 - GDĐP 11A2 - GDĐP 12C3 - KTCN 11D - GDĐP 11A4 - GDĐP
4       11C3 - GDĐP 12C1 - KTCN 12C2 - KTCN
5   11C1 - GDĐP        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   12C3 - KTCN        
3   12C2 - KTCN 12C3 - KTCN 12C1 - KTCN    
4     12C1 - KTCN 12C2 - KTCN    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trịnh Thị Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11C3 - KTCN   11D - HĐ TNHN1
2 11D - HĐ TNHN1 11C2 - KTCN        
3   11A3 - HĐ TNHN1 11C2 - KTCN     11C1 - KTCN
4   11C1 - KTCN 11A1 - HĐ TNHN1   11C3 - KTCN 11A1 - HĐ TNHN1
5         11A3 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Phúc

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10A3 - Lịch sử 12A3 - Lịch sử 12A4 - Lịch sử  
2   HOP 12A2 - Lịch sử 10D - Lịch sử 10A3 - Lịch sử  
3     10A4 - Lịch sử 12C1 - Lịch sử (CĐ) 10D - Lịch sử 12C1 - Lịch sử
4           12A5 - Lịch sử
5           10A4 - Lịch sử

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A2 - Lịch sử 12C1 - Lịch sử      
2   12A4 - Lịch sử 12A3 - Lịch sử      
3     12A5 - Lịch sử      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Nên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A1 - Lịch sử 11C1 - GD KTPL    
2 11C2 - GD KTPL   11C3 - GD KTPL 11C3 - GD KTPL    
3   11C1 - GD KTPL        
4 12C2 - GD KTPL 12C2 - GD KTPL     12D - Lịch sử  
5         11C2 - GD KTPL  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3       12D - Lịch sử    
4       12A1 - Lịch sử 12C2 - GD KTPL  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Thị Kim Liên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A1 - Lịch sử 11A5 - Lịch sử  
2 11C1 - Lịch sử (CĐ)     12C3 - Lịch sử 11A4 - Lịch sử  
3           12C2 - Lịch sử
4   11D - Lịch sử       11C1 - Lịch sử
5   11A2 - Lịch sử        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12C2 - Lịch sử    
2       12C3 - Lịch sử    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thảo Trang

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10A1 - Lịch sử    
2            
3 10C3 - Lịch sử 10C3 - Lịch sử 10A2 - Lịch sử 10C1 - Lịch sử 10C1 - Lịch sử  
4 10A2 - Lịch sử 11A3 - Lịch sử 10C2 - Lịch sử 10C1 - Lịch sử (CĐ) 11C2 - Lịch sử  
5 10C2 - Lịch sử 11C3 - Lịch sử     10A1 - Lịch sử  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11SU - Lịch sử (BD)      
2     11SU - Lịch sử (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12C3 - GD KTPL    
2 12D - GDĐP   12C1 - GD KTPL 10C1 - GD KTPL    
3 10C1 - GD KTPL 10C2 - GD KTPL 10C2 - GD KTPL   12C1 - GD KTPL  
4   12C3 - GD KTPL     12C3 - GDĐP  
5   10C3 - GD KTPL     10C3 - GD KTPL  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11GDKTPL - GD KTPL (BD)        
2   11GDKTPL - GD KTPL (BD)        
3         12C1 - GD KTPL  
4         12C3 - GD KTPL  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11C1 - Địa lí 12A4 - GDĐP    
2 10C3 - Địa lí   11C1 - Địa lí (CĐ)      
3 12A1 - GDĐP 12A2 - GDĐP   10C3 - Địa lí 11C2 - Địa lí  
4   11C2 - Địa lí   10C3 - Địa lí (CĐ) 12A5 - GDĐP  
5   11C2 - Địa lí (CĐ)     11C1 - Địa lí  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đoàn Thị Ngọc Hạnh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C2 - Địa lí     11C3 - Địa lí 11C3 - Địa lí
2 12C2 - Địa lí 12C1 - GDĐP     11C3 - Địa lí (CĐ)  
3 12C2 - Địa lí (CĐ)          
4            
5       11C3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C2 - GDĐP 11DIA - Địa lí (BD)      
2   12C2 - Địa lí 11DIA - Địa lí (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Yến Lưu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11C2 - Toán    
2   HOP   11C2 - Toán    
3            
4            
5 11C2 - Toán          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Bích Quy

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12C1 - Địa lí   12C1 - Địa lí  
2 10C2 - Địa lí         10C2 - Địa lí
3           10C2 - Địa lí (CĐ)
4       12C1 - HĐ TNHN2    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12C1 - Địa lí  
2         12C1 - Địa lí (CĐ)  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đào Thị Phương Thanh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C1 - Địa lí 12A3 - GDĐP   12C3 - Địa lí 10C1 - Địa lí
2 12C3 - Địa lí 10C1 - Địa lí (CĐ) 12C3 - Địa lí (CĐ)      
3            
4            
5       10C1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C3 - Địa lí   10DIA - Địa lí (BD)    
2       10DIA - Địa lí (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Nhã Trúc

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C3 - Tiếng Anh   10C3 - Tiếng Anh    
2   HOP   10C3 - Tiếng Anh    
3 12C3 - Tiếng Anh   12D - Tiếng Anh 10A3 - Tiếng Anh   12D - Tiếng Anh
4 12C3 - Tiếng Anh   12D - Tiếng Anh     10A3 - Tiếng Anh
5           10A3 - Tiếng Anh

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12C3 - Tiếng Anh 10ANHPD - Tiếng Anh    
2     12C3 - Tiếng Anh 10ANHPD - Tiếng Anh    
3            
4   12D - Tiếng Anh        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Thị Hồng Hiệp

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   HOP   10A1 - Tiếng Anh    
3       10A1 - Tiếng Anh    
4 10A1 - Tiếng Anh          
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hoàng Thị Mai Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C1 - Tiếng Anh     11C1 - Tiếng Anh 12A3 - Tiếng Anh
2   11C1 - Tiếng Anh     11A2 - Tiếng Anh 12A3 - Tiếng Anh
3 11A2 - Tiếng Anh 12A3 - Tiếng Anh     11A2 - Tiếng Anh  
4            
5       11C1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11OTE - T Anh OTE    
2       11OTE - T Anh OTE    
3            
4     12A3 - Tiếng Anh      
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thống Nhất

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10A2 - Tiếng Anh    
2       10A2 - Tiếng Anh    
3 10A4 - Tiếng Anh 10A2 - Tiếng Anh       11A3 - Tiếng Anh
4   10C1 - Tiếng Anh 10A4 - Tiếng Anh 10C2 - Tiếng Anh 10C2 - Tiếng Anh 11A3 - Tiếng Anh
5 11A3 - Tiếng Anh 10C1 - Tiếng Anh 10A4 - Tiếng Anh   10C2 - Tiếng Anh 10C1 - Tiếng Anh

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Nguyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10D - Tiếng Anh       12C2 - Tiếng Anh
2   10D - Tiếng Anh 10D - Tiếng Anh 12C1 - Tiếng Anh   12C2 - Tiếng Anh
3 12A2 - Tiếng Anh   12C1 - Tiếng Anh 11A4 - Tiếng Anh 11A4 - Tiếng Anh  
4 12A2 - Tiếng Anh   12C1 - Tiếng Anh 11A4 - Tiếng Anh 12A2 - Tiếng Anh  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12C2 - Tiếng Anh      
2   12A2 - Tiếng Anh 12C2 - Tiếng Anh      
3            
4       12C1 - Tiếng Anh    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Phượng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5       10D - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Mai Thị Hoài Thơ

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C3 - Tiếng Anh 11C3 - Tiếng Anh      
2   11C3 - Tiếng Anh 11D - Tiếng Anh     12A4 - Tiếng Anh
3   11D - Tiếng Anh 11D - Tiếng Anh     12A4 - Tiếng Anh
4            
5       11D - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11ANH - Tiếng Anh (BD)   12A4 - Tiếng Anh    
2   11ANH - Tiếng Anh (BD)   12A4 - Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Thục Trinh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A1 - Tiếng Anh       11A1 - Tiếng Anh
2   12A1 - Tiếng Anh       11A1 - Tiếng Anh
3 11C2 - Tiếng Anh 11A5 - Tiếng Anh 12A5 - Tiếng Anh 11C2 - Tiếng Anh    
4 12A1 - Tiếng Anh   12A5 - Tiếng Anh 11C2 - Tiếng Anh 11A5 - Tiếng Anh  
5     11A1 - Tiếng Anh   11A5 - Tiếng Anh  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10ANH - Tiếng Anh (BD)    
2       10ANH - Tiếng Anh (BD)    
3   12A5 - Tiếng Anh        
4   12A5 - Tiếng Anh 12A1 - Tiếng Anh      
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Tuyết Nhu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A5 - Toán    
2   HOP   12A5 - Toán 12C2 - Toán  
3 12A5 - Toán   12C2 - Toán   12C2 - Toán  
4 12A5 - Toán (CĐ)   12C2 - Toán (CĐ)      
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A5 - Toán 11TOAN - Toán (BD)   12C2 - Toán  
2     11TOAN - Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Ngọc Hùng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12C2 - Thể dục 12C1 - Thể dục    
2     12C2 - Thể dục   12A5 - Thể dục  
3   12D - Thể dục 12C3 - Thể dục 11A1 - Thể dục 12A4 - Thể dục 11A2 - Thể dục
4   12D - Thể dục   11A1 - Thể dục   11A2 - Thể dục
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2     12C1 - Thể dục   12C2 - Thể dục  
3   12C3 - Thể dục 12C1 - Thể dục 12A4 - Thể dục 12A5 - Thể dục  
4   12C3 - Thể dục 12D - Thể dục 12A4 - Thể dục 12A5 - Thể dục  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Oanh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10A2 - Thể dục 10A3 - Thể dục 10C1 - Thể dục 10C3 - Thể dục
2     10A2 - Thể dục 10A3 - Thể dục 10C1 - Thể dục 10C3 - Thể dục
3   10A1 - Thể dục       10D - Thể dục
4   10A1 - Thể dục       10D - Thể dục
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2     12A1 - Thể dục      
3   12A2 - Thể dục 12A1 - Thể dục 12A1 - Thể dục 12A3 - Thể dục  
4   12A2 - Thể dục 12A2 - Thể dục 12A3 - Thể dục 12A3 - Thể dục  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11D - Thể dục 10C2 - Thể dục 11A4 - Thể dục 11C2 - Thể dục 11C1 - Thể dục
2   11D - Thể dục 10C2 - Thể dục 11A4 - Thể dục 11C2 - Thể dục 11C1 - Thể dục
3   11C3 - Thể dục 11A3 - Thể dục 10A4 - Thể dục   11A5 - Thể dục
4   11C3 - Thể dục 11A3 - Thể dục 10A4 - Thể dục   11A5 - Thể dục
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Hồng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A5 - GDQP 12D - GDQP   10A3 - GDQP  
2   12A2 - GDQP 10C1 - GDQP   12C1 - GDQP 10A2 - GDQP
3 10D - GDQP 12C2 - GDQP 12A1 - GDQP   12C3 - GDQP 10A1 - GDQP
4 10A4 - GDQP   12A3 - GDQP   12A4 - GDQP 10C2 - GDQP
5 10C3 - GDQP          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A2 - GDQP    
2   12C1 - GDQP 12A4 - GDQP      
3   12A1 - GDQP 12A3 - GDQP 12A5 - GDQP    
4   12C2 - GDQP 12C3 - GDQP 12D - GDQP    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Quang Thiết

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       11C1 - GDQP   11C2 - GDQP
3   11A4 - GDQP   11A3 - GDQP   11A1 - GDQP
4   11A5 - GDQP   11A2 - GDQP   11C3 - GDQP
5   11D - GDQP        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyên Thị Hồng Phương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A1 - Toán     10A1 - Toán 12C1 - Toán
2   10A1 - Toán (CĐ)     10A1 - Toán 12C1 - Toán
3            
4            
5       10A1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   12C1 - Toán        
4   12C1 - Toán        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Thủy Tiên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10A4 - Toán    
2 10C1 - Toán     10A4 - Toán   12A1 - HĐ TNHN1
3   12C3 - HĐ TNHN1     12A1 - HĐ TNHN1  
4 12A3 - HĐ TNHN1 12A3 - HĐ TNHN1 10C1 - Toán   10A4 - Toán 12C3 - HĐ TNHN1
5     10C1 - Toán   10A4 - Toán (CĐ)  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10TOAN2 - Toán        
2   10TOAN2 - Toán        
3   12A3 - HĐ TNHN1     12C3 - HĐ TNHN1  
4         12A1 - HĐ TNHN1  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net