Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu khối lớp - buổi sáng

Thời khóa biểu khối lớp - buổi chiều

Thời khóa biểu khối lớp - các lớp 2b

Thời khóa biểu giáo viên - buổi sáng

Thời khóa biểu giáo viên - buổi chiều

Thời khóa biểu phòng học - buổi sáng

Thời khóa biểu phòng học - buổi chiều

Bảng PCGD theo lớp - buổi sáng

Bảng PCGD theo lớp - buổi chiều

Bảng PCGD theo giáo viên - buổi sáng

Bảng PCGD theo giáo viên - buổi chiều

Bảng PCGD theo giáo viên - Cả ngày

Danh sách lớp

Danh sách giáo viên

Danh sách phòng

Danh sách môn

Thống kê chung

Tổng số lớp học sáng 88
Tổng số lớp học chiều 88
Tổng số lớp 2b 88
Tổng số giáo viên 74
Tổng số phòng học 0
Tổng số môn học 43


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

DANH SÁCH LỚP HỌC

Buổi sáng Buổi chiều
STT Tên lớp Số học sinh STT Tên lớp Số học sinh
1 12A1 50 1 12A1 50
2 12A2 50 2 12A2 50
3 12A3 50 3 12A3 50
4 12A4 50 4 12A4 50
5 12A5 50 5 12A5 50
6 12D 50 6 12D 50
7 12C1 50 7 12C1 50
8 12C2 50 8 12C2 50
9 12C3 50 9 12C3 50
10 11A1 50 10 11A1 50
11 11A2 50 11 11A2 50
12 11A3 50 12 11A3 50
13 11A4 50 13 11A4 50
14 11A5 50 14 11A5 50
15 11D 50 15 11D 50
16 11C1 50 16 11C1 50
17 11C2 50 17 11C2 50
18 11C3 50 18 11C3 50
19 10A1 50 19 10A1 50
20 10A2 50 20 10A2 50
21 10A3 50 21 10A3 50
22 10A4 50 22 10A4 50
23 10D 50 23 10D 50
24 10C1 50 24 10C1 50
25 10C2 50 25 10C2 50
26 10C3 50 26 10C3 50
27 11TOANPD 50 27 11TOANPD 50
28 11LYPD 50 28 11LYPD 50
29 11ANHPD 50 29 11ANHPD 50
30 10TOAN1 50 30 10TOAN1 50
31 10TOAN2 50 31 10TOAN2 50
32 10TOAN3 50 32 10TOAN3 50
33 10TOAN4 50 33 10TOAN4 50
34 10TOAN5 50 34 10TOAN5 50
35 10LY1 50 35 10LY1 50
36 10LY2 50 36 10LY2 50
37 10HOAPD 50 37 10HOAPD 50
38 10ANHPD 50 38 10ANHPD 50
39 10TOAN 50 39 10TOAN 50
40 10HOA 50 40 10LY 50
41 10LY 50 41 10HOA 50
42 10SINH 50 42 10SINH 50
43 10VAN 50 43 10VAN 50
44 10SU 50 44 10SU 50
45 10DIA 50 45 10DIA 50
46 10GDKTPL 50 46 10GDKTPL 50
47 10ANH 50 47 10ANH 50
48 10TIN 50 48 10TIN 50
49 11TOAN 50 49 11TOAN 50
50 11LY 50 50 11LY 50
51 11HOA 50 51 11HOA 50
52 11SINH 50 52 11SINH 50
53 11VAN 50 53 11VAN 50
54 11SU 50 54 11SU 50
55 11DIA 50 55 11DIA 50
56 11GDKTPL 50 56 11GDKTPL 50
57 11ANH 50 57 11ANH 50
58 12TOAN 50 58 12TOAN 50
59 12LY 50 59 12LY 50
60 12HOA 50 60 12HOA 50
61 12SINH 50 61 12SINH 50
62 12VAN 50 62 12VAN 50
63 12SU 50 63 12SU 50
64 12DIA 50 64 12DIA 50
65 12GDKTPL 50 65 12GDKTPL 50
66 12ANH 50 66 12ANH 50
67 12LY1 50 67 12LY1 50
68 12LY2 50 68 12LY2 50
69 12LY3 50 69 12LY3 50
70 12LY4 50 70 12LY4 50
71 12LY5 50 71 12LY5 50
72 12LY6 50 72 12LY6 50
73 12HOA1 50 73 12HOA1 50
74 12HOA2 50 74 12HOA2 50
75 12HOA3 50 75 12HOA3 50
76 12HOA4 50 76 12HOA4 50
77 12SINH1 50 77 12SINH1 50
78 12SINH2 50 78 12SINH2 50
79 12LICHSU1 50 79 12LICHSU1 50
80 12LICHSU2 50 80 12LICHSU2 50
81 12LICHSU3 50 81 12LICHSU3 50
82 12DIALI 50 82 12DIALI 50
83 12GDKT&PL1 50 83 12GDKT&PL1 50
84 12GDKT&PL2 50 84 12GDKT&PL2 50
85 12ANH1 50 85 12ANH1 50
86 12ANH2 50 86 12ANH2 50
87 12ANH3 50 87 12ANH3 50
88 11OTE 50 88 11OTE 50

Trang chủ | Danh sách giáo viên | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(5), 11A1(3) 10 10
Toán (CĐ) 12A1(1), 11A1(1)
Lê Công Cường Toán (CĐ) 10TOAN1(1) 3 3
HĐ TNHN1 11C1(2)
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1) 4 4
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(5), 11D(3) 12 12
Toán (CĐ) 12C3(1), 11D(1) HĐ TNHN2 12C3(1) SHCN 12C3(1)
Phan Văn Linh Toán 11A4(3), 10C2(3), 11TOANPD(3), 10TOAN3(0), 10LY(3) 17 17
Toán (CĐ) 10C2(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(1) SHCN 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(3) 3 3
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(5), 12C2(5), 11TOAN(3) 15 15
Toán (CĐ) 12A5(1), 12C2(1)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(5), 10A1(3) 12 12
Toán (CĐ) 10A1(1), 11TOANPD(0) HĐ TNHN3 11A1(1) HĐ TNHN2 10A1(1) SHCN 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(3), 10C1(3), 10TOAN2(0) 16 16
Toán (CĐ) 10A4(1), 10C1(0) HĐ TNHN1 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2) HĐ TNHN3 12A3(1), 12C3(1), 11A4(1), 10A4(0), 10D(0), 10C2(0)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(0) 8 8
Toán (CĐ) 10A2(1), 10D(1)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(5), 10A3(3), 10TOAN1(0) 10 10
Toán (CĐ) 12A2(1), 10A3(1)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(5), 10C3(3), 10TOAN5(0) 12 12
Toán (CĐ) 12D(1), 10C3(1) HĐ TNHN2 10C3(1) SHCN 10C3(1)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(5), 11A2(3) 12 12
Toán (CĐ) 12A3(1), 11A2(1) HĐ TNHN2 11A2(1) SHCN 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(5), 11A5(3), 11C1(3), 11LYPD(3), 10TOAN(0) 17 17
Toán (CĐ) 12A4(1), 11A5(1), 10TOAN(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(3), 11C3(3) 12 12
HĐ TNHN1 12A5(2), 12C1(2), 12C2(2)
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(2), 10A4(2), 10LY2(0) 8 8
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 10A4(1) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 12LY4(3) 18 18
Vật lí (CĐ) 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1) GDĐP 10C2(1) HĐ TNHN2 12C2(1) SHCN 12C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(3), 12D(3), 10A2(2), 12LY3(3), 12LY5(3) 17 17
Vật lí (CĐ) 12A5(1), 12D(1), 10A2(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(3), 12A4(3), 12LY2(3) 14 14
Vật lí (CĐ) 12A3(1), 12A4(1) GDĐP 10C1(1) HĐ TNHN2 12A3(1) SHCN 12A3(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C3(2), 10TOAN1(4) 21 21
Vật lí (CĐ) 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(1) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1) HĐ TNHN3 10A1(1)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(0), 10LY(0) 14 14
Vật lí (CĐ) 10A3(1), 10D(1), 10LY(0) GDĐP 10A3(1), 10D(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(3), 12A2(3), 11LY(2), 12LY1(3), 12LY6(3) 19 19
Vật lí (CĐ) 12A1(1), 12A2(1) GDĐP 10C3(1) HĐ TNHN2 12A1(1) SHCN 12A1(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(2), 11A3(2), 11C2(2), 10LY1(3) 14 14
Vật lí (CĐ) 11A1(1), 11A3(1), 11C2(1) HĐ TNHN2 11C2(1) SHCN 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương HĐ TNHN1 12A2(2), 12A4(2), 12D(2) 9 9
HĐ TNHN3 12A2(1), 12D(1), 12C1(1)
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(2), 11A4(2) 15 15
Vật lí (CĐ) 11A2(1), 11A4(1) HĐ TNHN1 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2) HĐ TNHN3 11A5(1), 11C2(1), 11C3(1)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(3), 12A3(3), 12C3(3), 11D(2), 11TOANPD(2), 11HOA(2), 12HOA1(3) 20 20
Hóa học (CĐ) 12A1(1), 12A3(1), 11D(0), 11TOANPD(0)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(3), 11A1(2), 12HOA4(3) 12 12
Hóa học (CĐ) 12A5(1), 11A1(1) HĐ TNHN2 11A1(1) SHCN 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(3), 10A1(2), 12HOA2(3) 12 12
Hóa học (CĐ) 12A4(1), 10A1(1) HĐ TNHN2 12A4(1) SHCN 12A4(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(3), 12C2(3), 11A2(2), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 12HOA3(3) 15 15
Hóa học (CĐ) 11A2(1), 10TOAN(1) HĐ TNHN2 12D(1) SHCN 12D(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 10HOAPD(0) 11 11
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 11A4(1) SHCN 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(3), 10A2(2), 10D(2) 11 11
Hóa học (CĐ) 12A2(1), 10A2(1) HĐ TNHN3 11A2(1), 11A3(1)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(2), 11C3(2) 4 4
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(2), 10A3(2), 10LY(2) 12 12
Hóa học (CĐ) 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A2(1) HĐ TNHN2 10A3(1) SHCN 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10A3(2), 10D(2) 18 18
Trần Đình Linh Tin học 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(2), 12D(2), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(0) 20 20
Tin (BD) 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) 10 10
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 11A4(3), 11C3(3), 10A1(3), 10C2(3) 14 14
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(4), 12C2(4), 10A4(3), 10D(3) 16 16
Ngữ văn (CĐ) 12C2(1), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(4), 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 10LY1(4) 18 18
Ngữ văn (CĐ) 12C3(1)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11D(3), 10A2(3), 10A3(3), 10C3(3) 14 14
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(4), 12C1(4), 11A3(3), 11C2(3), 10TOAN1(3) 20 20
Ngữ văn (CĐ) 12A4(1), 12C1(1), 11C2(1), 10LY1(0)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(4), 12A2(4), 10C1(3), 11LYPD(3) 16 16
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(4), 12D(4), 11C1(3), 11TOANPD(3), 10TOAN(0), 10LY(3), 11VAN(3) 22 22
Ngữ văn (CĐ) 12D(1), 11C1(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(3), 12A2(3), 12C3(3), 11A2(2), 12SINH2(3) 16 16
HĐ TNHN2 12A2(1) SHCN 12A2(1)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(3), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2), 11SINH(2) 17 17
HĐ TNHN2 11A3(1) SHCN 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 10 10
HĐ TNHN2 11A5(1) SHCN 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(3), 12A5(3), 10TOAN1(0), 12SINH1(3) 11 11
HĐ TNHN2 12A5(1) SHCN 12A5(1), 11LYPD(0)
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(3), 12D(3), 12C2(3), 10A1(2), 10A2(2) 15 15
HĐ TNHN2 10A2(1) SHCN 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(2), 12A3(2), 12D(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11TOANPD(0), 10LY1(2) 23 23
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 12 12
HĐ TNHN1 11A1(2), 11A3(2), 11D(2)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 12C1(2), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 11LYPD(2), 10TOAN(0), 12LICHSU3(0) 19 19
Lịch sử (CĐ) 12C1(1), 10LY1(0)
Phan Thị Nên Lịch sử 12A1(2), 12D(2) 16 16
GD KTPL 12C2(3), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12GDKT&PL2(3)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(2), 12C3(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10TOAN1(2), 10LY1(2), 12LICHSU1(0), 12LICHSU2(0) 21 21
Lịch sử (CĐ) 11C1(1)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(2), 10LY(2), 11SU(2) 24 24
Lịch sử (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL 12C1(3), 12C3(3), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(0), 12GDKT&PL1(3) 21 21
GDĐP 12D(2), 12C3(2)
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(2), 11C1(2), 11C2(2), 10C3(2), 11DIA(2) 21 21
Địa lí (CĐ) 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1) GDĐP 12A1(2), 12A2(2), 12A4(2), 12A5(2)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(3), 11C3(2) 13 13
Địa lí (CĐ) 12C2(1), 11C3(1) GDĐP 12C1(2), 12C2(2) HĐ TNHN2 11C3(1) SHCN 11C3(1)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(3), 12C1(3), 10C2(2), 12DIALI(3) 17 17
Địa lí (CĐ) 12C1(1), 10C2(1), 10LY1(1) HĐ TNHN3 10C1(1) HĐ TNHN2 12C1(1) SHCN 12C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(3), 12A3(3), 12C3(3), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A5(0), 11D(0), 10C1(2), 11LYPD(0), 10LY1(2) 22 22
Địa lí (CĐ) 12C3(1), 10C1(1), 11LYPD(1) GDĐP 12A3(2), 11LYPD(1) HĐ TNHN3 11C1(1) HĐ TNHN2 10C1(1) SHCN 10C1(1), 10LY1(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(4), 12C3(4), 10A3(3), 11ANHPD(0), 10LY1(4), 11ANH(3), 12ANH1(4) 22 22
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(3), 10TOAN1(3) 6 6
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(4), 11A2(3), 11C1(3), 11OTE(0) 12 12
HĐ TNHN2 11C1(1) SHCN 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(3), 10A4(3), 10C1(3), 10C2(3), 10ANHPD(3), 12ANH3(4) 19 19
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 11A4(3), 11TOANPD(2), 10LY(3), 12ANH2(4) 24 24
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(3), 10D(3), 10C3(3) 11 11
HĐ TNHN2 10D(1) SHCN 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(4), 11D(3), 11C3(3) 12 12
HĐ TNHN2 11D(1) SHCN 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(4), 12A5(4), 11A1(3), 11A5(3), 11C2(3), 11LYPD(4) 21 21
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(0), 12C3(3), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(0) 19 19
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C3(2) 21 21
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(2), 10C2(2) 18 18
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 10LY(0) 17 17
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 9 9

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(5), 11A1(3) 10 10
Toán (CĐ) 12A1(1), 11A1(1)
Lê Công Cường HĐ TNHN1 11C1(2) 2 2
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1) 4 4
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(5), 11D(3) 12 12
Toán (CĐ) 12C3(1), 11D(1) HĐ TNHN2 12C3(1) SHCN 12C3(1)
Phan Văn Linh Toán 11A4(4), 10C2(4), 10TOAN3(4), 10LY(0) 17 17
Toán (CĐ) 10C2(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(1) SHCN 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(4) 4 4
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(5), 12C2(5), 11TOAN(0) 20 20
Toán (CĐ) 12A5(1), 12C2(1) Toán (BD) 11TOAN(4), 12TOAN(4)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(5), 10A1(4), 10TOAN(0) 16 16
Toán (CĐ) 10A1(1), 11TOANPD(0), 10TOAN(0) Toán (BD) 10TOAN(4) HĐ TNHN2 10A1(1) SHCN 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(4), 10C1(3), 10TOAN2(4) 24 24
Toán (CĐ) 10A4(1), 10C1(1) HĐ TNHN1 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2) HĐ TNHN3 12A3(1), 12C3(1), 11A4(0), 10A4(1), 10D(1), 10C2(1)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(4) 12 12
Toán (CĐ) 10A2(1), 10D(1)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(5), 10A3(4), 10TOAN1(4) 15 15
Toán (CĐ) 12A2(1), 10A3(1)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(5), 10C3(3), 10TOAN5(4) 14 14
Toán (CĐ) 12D(1), 10C3(1)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(5), 11A2(4) 13 13
Toán (CĐ) 12A3(1), 11A2(1) HĐ TNHN2 11A2(1) SHCN 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(5), 11A5(4), 11C1(4), 11LYPD(4) 19 19
Toán (CĐ) 12A4(1), 11A5(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(4), 11C3(4), 11TOANPD(4) 18 18
HĐ TNHN1 12A5(2), 12C1(2), 12C2(2)
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(3), 10A4(3), 10LY2(3) 13 13
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 10A4(1) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 12LY2(3) 18 18
Vật lí (BD) 11LY(3) GDĐP 10C2(1) HĐ TNHN2 12C2(1) SHCN 12C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(3), 12D(3), 10A2(3), 12LY4(3), 12LY6(3) 18 18
Vật lí (CĐ) 12A5(1), 12D(1), 10A2(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(3), 12A4(3), 12LY3(3), 12LY5(3) 21 21
Vật lí (CĐ) 12A3(1), 12A4(1) Vật lí (BD) 12LY(4) GDĐP 10C1(1) HĐ TNHN2 12A3(1) SHCN 12A3(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(3), 11D(3), 11C1(0), 11C3(3), 10TOAN1(0) 16 16
Vật lí (CĐ) 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(0) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(3), 10D(3), 10C1(3), 10C2(3), 10C3(3), 10LY(0) 22 22
Vật lí (CĐ) 10A3(1), 10D(1), 10LY(0) Vật lí (BD) 10LY(3) GDĐP 10A3(1), 10D(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(3), 12A2(3), 11LY(0), 12LY1(3) 14 14
Vật lí (CĐ) 12A1(1), 12A2(1) GDĐP 10C3(1) HĐ TNHN2 12A1(1) SHCN 12A1(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(3), 11A3(3), 11C2(3), 10LY1(3) 16 16
Vật lí (CĐ) 11A1(1), 11A3(1), 11C2(0) HĐ TNHN2 11C2(1) SHCN 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương HĐ TNHN1 12A2(2), 12A4(2), 12D(2) 9 9
HĐ TNHN3 12A2(1), 12D(1), 12C1(1)
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(3), 11A4(3), 11LYPD(3) 17 17
Vật lí (CĐ) 11A2(1), 11A4(1) HĐ TNHN1 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 11D(4), 11TOANPD(4), 11HOA(4), 12HOA1(4) 36 36
Hóa học (CĐ) 12A1(1), 12A3(1), 11D(1), 11TOANPD(1) Hóa (BD) 12HOA(4)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(4), 11A1(4), 12HOA4(4) 16 16
Hóa học (CĐ) 12A5(1), 11A1(1) HĐ TNHN2 11A1(1) SHCN 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(4), 10A1(3), 12HOA3(4) 19 19
Hóa học (CĐ) 12A4(1), 10A1(1) Hóa (BD) 10HOA(4) HĐ TNHN2 12A4(1) SHCN 12A4(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(4), 12C2(4), 11A2(4), 10TOAN1(3), 10LY1(0), 10TOAN(4) 26 26
Hóa học (CĐ) 11A2(1), 10TOAN(0) Hóa (BD) 11HOA(4) HĐ TNHN2 12D(1) SHCN 12D(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(4), 11A4(4), 10A4(3) 16 16
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 11A4(1) SHCN 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(4), 10A2(3), 10D(3), 12HOA2(4) 20 20
Hóa học (CĐ) 12A2(1), 10A2(1) HĐ TNHN3 11A2(2), 11A3(2)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(2), 11C3(2) 4 4
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(4), 10A3(3), 10HOAPD(3), 10LY(0) 15 15
Hóa học (CĐ) 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1) HĐ TNHN2 10A3(1) SHCN 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12C1(2), 12C2(0), 12C3(0), 10A3(2), 10D(2) 14 14
Trần Đình Linh Tin học 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(2), 12D(2), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(2) 22 22
Tin (BD) 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) 10 10
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 11A4(4), 11C3(4), 10A1(4), 10C2(4) 18 18
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(3), 12C2(3), 10A4(4), 10D(4) 16 16
Ngữ văn (CĐ) 12C2(1), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(3), 11A1(4), 11A2(4), 11A5(4), 10LY1(4) 20 20
Ngữ văn (CĐ) 12C3(1)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11D(4), 10A2(4), 10A3(4), 10C3(4) 18 18
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(3), 12C1(3), 11A3(4), 11C2(4), 10TOAN1(0) 20 20
Ngữ văn (CĐ) 12A4(0), 12C1(1), 11C2(1), 10LY1(0) Ngữ văn (BD) 12VAN(4)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(3), 12A2(3), 10C1(4), 11LYPD(4) 19 19
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(0) Ngữ văn (BD) 10VAN(4)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(3), 12D(3), 11C1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4), 10LY(4), 11VAN(4) 32 32
Ngữ văn (CĐ) 12D(1), 11C1(1) Ngữ văn (BD) 11VAN(4)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12C3(2), 11A2(2), 12SINH2(2) 11 11
HĐ TNHN2 12A2(1)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2), 11SINH(4) 18 18
HĐ TNHN2 11A3(1) SHCN 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 14 14
Sinh học (BD) 10SINH(4) HĐ TNHN2 11A5(1) SHCN 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(2), 12A5(2), 10TOAN1(2), 12SINH1(2) 14 14
Sinh học (BD) 12SINH(4) HĐ TNHN2 12A5(1) SHCN 12A5(1), 11LYPD(0)
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(2), 12D(2), 12C2(2), 10A1(2), 10A2(2) 16 16
Sinh học (BD) 11SINH(4) HĐ TNHN2 10A2(1) SHCN 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(0), 12A3(0), 12D(0), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A5(2), 11TOANPD(2), 10LY1(2) 25 25
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 12 12
HĐ TNHN1 11A1(2), 11A3(2), 11D(2)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(3), 12A3(3), 12A4(3), 12A5(3), 12C1(3), 10A3(2), 10D(2), 11LYPD(3), 10TOAN(3), 12LICHSU3(3) 35 35
Lịch sử (CĐ) 12C1(1), 10LY1(2) Lịch sử (BD) 12SU(4)
Phan Thị Nên Lịch sử 12A1(3), 12D(3) 29 29
GD KTPL (BD) 10GDKTPL(4), 12GDKTPL(4) GD KTPL 12C2(3), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12GDKT&PL2(3) GDĐP 10TOAN1(1), 10LY1(1), 10LY(1)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(3), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11D(3), 11C1(3), 10TOAN1(1), 10LY1(2), 12LICHSU1(3), 12LICHSU2(3) 32 32
Lịch sử (CĐ) 11C1(1) Lịch sử (BD) 10SU(4)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(3), 11A4(3), 11A5(3), 11C2(3), 11C3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(3), 10LY(2), 11SU(3) 41 41
Lịch sử (CĐ) 10C1(2), 11LYPD(0) Lịch sử (BD) 11SU(4)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL (BD) 11GDKTPL(4) 25 25
GD KTPL 12C1(3), 12C3(3), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(2), 12GDKT&PL1(3) GDĐP 12D(1), 12C3(1)
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(0), 11C1(3), 11C2(3), 10C3(3), 11DIA(3) 23 23
Địa lí (CĐ) 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1) Địa lí (BD) 11DIA(4) GDĐP 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(3), 11C3(3) 10 10
Địa lí (CĐ) 12C2(1), 11C3(1) GDĐP 12C1(1), 12C2(1)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(3), 12C1(3), 10C2(3), 12DIALI(3) 21 21
Địa lí (CĐ) 12C1(1), 10C2(1), 10LY1(1) Địa lí (BD) 12DIA(4) HĐ TNHN2 12C1(1) SHCN 12C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(3), 12A3(0), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A5(3), 11D(3), 10C1(3), 11LYPD(3), 10LY1(3) 39 39
Địa lí (CĐ) 12C3(1), 10C1(1), 11LYPD(0) Địa lí (BD) 10DIA(4) GDĐP 12A3(1), 11LYPD(0) HĐ TNHN2 10C1(1) SHCN 10C1(1), 10LY1(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(4), 12C3(4), 10A3(4), 10LY1(0), 10ANHPD(4), 11ANH(4), 12ANH3(4) 24 24
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(4), 10TOAN1(4) 8 8
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(4), 11A2(4), 11C1(4), 11ANHPD(4), 11OTE(0) 22 22
T Anh OTE 11OTE(4) HĐ TNHN2 11C1(1) SHCN 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4), 12ANH2(4) 20 20
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 11A4(4), 11TOANPD(0), 10LY(4), 12ANH1(4) 28 28
Tiếng Anh (BD) 12ANH(4)
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(4), 10D(4), 10C3(4) 18 18
Tiếng Anh (BD) 10ANH(4) HĐ TNHN2 10D(1) SHCN 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(4), 11D(4), 11C3(4) 18 18
Tiếng Anh (BD) 11ANH(4) HĐ TNHN2 11D(1) SHCN 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(4), 12A5(4), 11A1(4), 11A5(4), 11C2(4), 11LYPD(4) 24 24
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(2) 24 24
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10D(2), 10C1(0), 10C3(2) 17 17
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(0), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(0), 10C2(2) 12 12
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(1), 10LY1(1), 10TOAN(1), 10LY(1) 21 21
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 9 9

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(5), 11A1(3), 12A1(5), 11A1(3) 20 20
Toán (CĐ) 12A1(1), 11A1(1), 12A1(1), 11A1(1)
Lê Công Cường Toán (CĐ) 10TOAN1(1), 10TOAN1(0) 5 5
HĐ TNHN1 11C1(2), 11C1(2)
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1) 8 8
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(5), 11D(3), 12C3(5), 11D(3) 24 24
Toán (CĐ) 12C3(1), 11D(1), 12C3(1), 11D(1) HĐ TNHN2 12C3(1), 12C3(1) SHCN 12C3(1), 12C3(1)
Phan Văn Linh Toán 11A4(3), 10C2(3), 11TOANPD(3), 10TOAN3(0), 10LY(3), 11A4(4), 10C2(4), 10TOAN3(4), 10LY(0) 34 34
Toán (CĐ) 10C2(1), 10LY(1), 10C2(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A3(1), 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(1), 10C2(1) SHCN 10C2(1), 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(3), 11C2(4) 7 7
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(5), 12C2(5), 11TOAN(3), 12A5(5), 12C2(5), 11TOAN(0) 35 35
Toán (CĐ) 12A5(1), 12C2(1), 12A5(1), 12C2(1) Toán (BD) 12TOAN(0), 11TOAN(4), 12TOAN(4)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(5), 10A1(3), 12C1(5), 10A1(4), 10TOAN(0) 28 28
Toán (CĐ) 10A1(1), 11TOANPD(0), 10A1(1), 11TOANPD(0), 10TOAN(0) Toán (BD) 10TOAN(4) HĐ TNHN3 11A1(1), 11A1(0) HĐ TNHN2 10A1(1), 10A1(1) SHCN 10A1(1), 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(3), 10C1(3), 10TOAN2(0), 10A4(4), 10C1(3), 10TOAN2(4) 40 40
Toán (CĐ) 10A4(1), 10C1(0), 10A4(1), 10C1(1) HĐ TNHN1 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2), 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2) HĐ TNHN3 12A3(1), 12C3(1), 11A4(1), 10A4(0), 10D(0), 10C2(0), 12A3(1), 12C3(1), 11A4(0), 10A4(1), 10D(1), 10C2(1)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(0), 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(4) 20 20
Toán (CĐ) 10A2(1), 10D(1), 10A2(1), 10D(1)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(5), 10A3(3), 10TOAN1(0), 12A2(5), 10A3(4), 10TOAN1(4) 25 25
Toán (CĐ) 12A2(1), 10A3(1), 12A2(1), 10A3(1)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(5), 10C3(3), 10TOAN5(0), 12D(5), 10C3(3), 10TOAN5(4) 26 26
Toán (CĐ) 12D(1), 10C3(1), 12D(1), 10C3(1) HĐ TNHN2 10C3(1), 10C3(0) SHCN 10C3(1), 10C3(0)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(5), 11A2(3), 12A3(5), 11A2(4) 25 25
Toán (CĐ) 12A3(1), 11A2(1), 12A3(1), 11A2(1) HĐ TNHN2 11A2(1), 11A2(1) SHCN 11A2(1), 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(5), 11A5(3), 11C1(3), 11LYPD(3), 10TOAN(0), 12A4(5), 11A5(4), 11C1(4), 11LYPD(4) 36 36
Toán (CĐ) 12A4(1), 11A5(1), 10TOAN(1), 12A4(1), 11A5(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(3), 11C3(3), 11A3(4), 11C3(4), 11TOANPD(4) 30 30
HĐ TNHN1 12A5(2), 12C1(2), 12C2(2), 12A5(2), 12C1(2), 12C2(2)
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(2), 10A4(2), 10LY2(0), 10A1(3), 10A4(3), 10LY2(3) 21 21
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 10A4(1), 10A1(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 10A4(1), 10A4(1) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0), 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 12LY4(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 12LY2(3) 36 36
Vật lí (CĐ) 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0) Vật lí (BD) 11LY(3) GDĐP 10C2(1), 10C2(1) HĐ TNHN2 12C2(1), 12C2(1) SHCN 12C2(1), 12C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(3), 12D(3), 10A2(2), 12LY3(3), 12LY5(3), 12A5(3), 12D(3), 10A2(3), 12LY4(3), 12LY6(3) 35 35
Vật lí (CĐ) 12A5(1), 12D(1), 10A2(1), 12A5(1), 12D(1), 10A2(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(3), 12A4(3), 12LY2(3), 12A3(3), 12A4(3), 12LY3(3), 12LY5(3) 35 35
Vật lí (CĐ) 12A3(1), 12A4(1), 12A3(1), 12A4(1) Vật lí (BD) 12LY(4) GDĐP 10C1(1), 10C1(1) HĐ TNHN2 12A3(1), 12A3(1) SHCN 12A3(1), 12A3(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C3(2), 10TOAN1(4), 11A5(3), 11D(3), 11C1(0), 11C3(3), 10TOAN1(0) 37 37
Vật lí (CĐ) 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(0) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1) HĐ TNHN3 10A1(1), 10A1(0)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(0), 10LY(0), 10A3(3), 10D(3), 10C1(3), 10C2(3), 10C3(3), 10LY(0) 36 36
Vật lí (CĐ) 10A3(1), 10D(1), 10LY(0), 10A3(1), 10D(1), 10LY(0) Vật lí (BD) 10LY(3) GDĐP 10A3(1), 10D(1), 10A3(1), 10D(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(3), 12A2(3), 11LY(2), 12LY1(3), 12LY6(3), 12A1(3), 12A2(3), 11LY(0), 12LY1(3) 33 33
Vật lí (CĐ) 12A1(1), 12A2(1), 12A1(1), 12A2(1) GDĐP 10C3(1), 10C3(1) HĐ TNHN2 12A1(1), 12A1(1) SHCN 12A1(1), 12A1(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(2), 11A3(2), 11C2(2), 10LY1(3), 11A1(3), 11A3(3), 11C2(3), 10LY1(3) 30 30
Vật lí (CĐ) 11A1(1), 11A3(1), 11C2(1), 11A1(1), 11A3(1), 11C2(0) HĐ TNHN2 11C2(1), 11C2(1) SHCN 11C2(1), 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương HĐ TNHN1 12A2(2), 12A4(2), 12D(2), 12A2(2), 12A4(2), 12D(2) 18 18
HĐ TNHN3 12A2(1), 12D(1), 12C1(1), 12A2(1), 12D(1), 12C1(1)
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(2), 11A4(2), 11A2(3), 11A4(3), 11LYPD(3) 32 32
Vật lí (CĐ) 11A2(1), 11A4(1), 11A2(1), 11A4(1) HĐ TNHN1 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2) HĐ TNHN3 11A5(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A5(0), 11C2(0), 11C3(0)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(3), 12A3(3), 12C3(3), 11D(2), 11TOANPD(2), 11HOA(2), 12HOA1(3), 12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 11D(4), 11TOANPD(4), 11HOA(4), 12HOA1(4) 56 56
Hóa học (CĐ) 12A1(1), 12A3(1), 11D(0), 11TOANPD(0), 12A1(1), 12A3(1), 11D(1), 11TOANPD(1) Hóa (BD) 12HOA(4)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(3), 11A1(2), 12HOA4(3), 12A5(4), 11A1(4), 12HOA4(4) 28 28
Hóa học (CĐ) 12A5(1), 11A1(1), 12A5(1), 11A1(1) HĐ TNHN2 11A1(1), 11A1(1) SHCN 11A1(1), 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(3), 10A1(2), 12HOA2(3), 12A4(4), 10A1(3), 12HOA3(4) 31 31
Hóa học (CĐ) 12A4(1), 10A1(1), 12A4(1), 10A1(1) Hóa (BD) 10HOA(4) HĐ TNHN2 12A4(1), 12A4(1) SHCN 12A4(1), 12A4(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(3), 12C2(3), 11A2(2), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 12HOA3(3), 12D(4), 12C2(4), 11A2(4), 10TOAN1(3), 10LY1(0), 10TOAN(4) 41 41
Hóa học (CĐ) 11A2(1), 10TOAN(1), 11A2(1), 10TOAN(0) Hóa (BD) 11HOA(0), 11HOA(4) HĐ TNHN2 12D(1), 12D(1) SHCN 12D(1), 12D(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 10HOAPD(0), 11A3(4), 11A4(4), 10A4(3) 27 27
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1), 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 11A4(1), 11A4(1) SHCN 11A4(1), 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(3), 10A2(2), 10D(2), 12A2(4), 10A2(3), 10D(3), 12HOA2(4) 31 31
Hóa học (CĐ) 12A2(1), 10A2(1), 12A2(1), 10A2(1) HĐ TNHN3 11A2(1), 11A3(1), 11A2(2), 11A3(2)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(2), 11C3(2), 11C2(2), 11C3(2) 8 8
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(2), 10A3(2), 10LY(2), 11A5(4), 10A3(3), 10HOAPD(3), 10LY(0) 27 27
Hóa học (CĐ) 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1), 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A2(1), 10A2(0) HĐ TNHN2 10A3(1), 10A3(1) SHCN 10A3(1), 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10A3(2), 10D(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12C1(2), 12C2(0), 12C3(0), 10A3(2), 10D(2) 32 32
Trần Đình Linh Tin học 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2), 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) 40 40
HĐ TNHN1 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(2), 12D(2), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(0), 12A5(2), 12D(2), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(2) 42 42
Tin (BD) 10TIN(2), 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) 20 20
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 11A4(3), 11C3(3), 10A1(3), 10C2(3), 11A4(4), 11C3(4), 10A1(4), 10C2(4) 32 32
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1), 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(4), 12C2(4), 10A4(3), 10D(3), 12A5(3), 12C2(3), 10A4(4), 10D(4) 32 32
Ngữ văn (CĐ) 12C2(1), 10D(1), 12C2(1), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(4), 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 10LY1(4), 12C3(3), 11A1(4), 11A2(4), 11A5(4), 10LY1(4) 38 38
Ngữ văn (CĐ) 12C3(1), 12C3(1)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11D(3), 10A2(3), 10A3(3), 10C3(3), 11D(4), 10A2(4), 10A3(4), 10C3(4) 32 32
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1), 11D(1), 10C3(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(4), 12C1(4), 11A3(3), 11C2(3), 10TOAN1(3), 12A4(3), 12C1(3), 11A3(4), 11C2(4), 10TOAN1(0) 40 40
Ngữ văn (CĐ) 12A4(1), 12C1(1), 11C2(1), 10LY1(0), 12A4(0), 12C1(1), 11C2(1), 10LY1(0) Ngữ văn (BD) 11VAN(0), 12VAN(4)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(4), 12A2(4), 10C1(3), 11LYPD(3), 12A1(3), 12A2(3), 10C1(4), 11LYPD(4) 35 35
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1), 10C1(1), 11LYPD(0) Ngữ văn (BD) 10VAN(4)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(4), 12D(4), 11C1(3), 11TOANPD(3), 10TOAN(0), 10LY(3), 11VAN(3), 12A3(3), 12D(3), 11C1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4), 10LY(4), 11VAN(4) 54 54
Ngữ văn (CĐ) 12D(1), 11C1(1), 12D(1), 11C1(1) Ngữ văn (BD) 12VAN(0), 11VAN(4)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(3), 12A2(3), 12C3(3), 11A2(2), 12SINH2(3), 12A1(2), 12A2(2), 12C3(2), 11A2(2), 12SINH2(2) 27 27
HĐ TNHN2 12A2(1), 12A2(1) SHCN 12A2(1), 12A2(0)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(3), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2), 11SINH(2), 12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2), 11SINH(4) 35 35
HĐ TNHN2 11A3(1), 11A3(1) SHCN 11A3(1), 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0), 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 24 24
Sinh học (BD) 10SINH(0), 10SINH(4) HĐ TNHN2 11A5(1), 11A5(1) SHCN 11A5(1), 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(3), 12A5(3), 10TOAN1(0), 12SINH1(3), 12A3(2), 12A5(2), 10TOAN1(2), 12SINH1(2) 25 25
Sinh học (BD) 12SINH(0), 12SINH(4) HĐ TNHN2 12A5(1), 12A5(1) SHCN 12A5(1), 11LYPD(0), 12A5(1), 11LYPD(0)
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(3), 12D(3), 12C2(3), 10A1(2), 10A2(2), 12A4(2), 12D(2), 12C2(2), 10A1(2), 10A2(2) 31 31
Sinh học (BD) 11SINH(4) HĐ TNHN2 10A2(1), 10A2(1) SHCN 10A2(1), 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 40 40
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(2), 12A3(2), 12D(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11TOANPD(0), 10LY1(2), 12A1(0), 12A3(0), 12D(0), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A5(2), 11TOANPD(2), 10LY1(2) 48 48
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 24 24
HĐ TNHN1 11A1(2), 11A3(2), 11D(2), 11A1(2), 11A3(2), 11D(2)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 12C1(2), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 11LYPD(2), 10TOAN(0), 12LICHSU3(0), 12A2(3), 12A3(3), 12A4(3), 12A5(3), 12C1(3), 10A3(2), 10D(2), 11LYPD(3), 10TOAN(3), 12LICHSU3(3) 54 54
Lịch sử (CĐ) 12C1(1), 10LY1(0), 12C1(1), 10LY1(2) Lịch sử (BD) 11SU(0), 12SU(0), 12SU(4)
Phan Thị Nên Lịch sử 12A1(2), 12D(2), 12A1(3), 12D(3) 45 45
GD KTPL (BD) 11GDKTPL(0), 12GDKTPL(0), 10GDKTPL(4), 12GDKTPL(4) GD KTPL 12C2(3), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12GDKT&PL2(3), 12C2(3), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12GDKT&PL2(3) GDĐP 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10LY(0), 10TOAN1(1), 10LY1(1), 10LY(1)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(2), 12C3(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10TOAN1(2), 10LY1(2), 12LICHSU1(0), 12LICHSU2(0), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11D(3), 11C1(3), 10TOAN1(1), 10LY1(2), 12LICHSU1(3), 12LICHSU2(3) 53 53
Lịch sử (CĐ) 11C1(1), 11C1(1) Lịch sử (BD) 10SU(0), 10SU(4)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(2), 10LY(2), 11SU(2), 11A3(3), 11A4(3), 11A5(3), 11C2(3), 11C3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(3), 10LY(2), 11SU(3) 65 65
Lịch sử (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1), 10C1(2), 11LYPD(0) Lịch sử (BD) 11SU(4)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL (BD) 10GDKTPL(0), 11GDKTPL(4) 46 46
GD KTPL 12C1(3), 12C3(3), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(0), 12GDKT&PL1(3), 12C1(3), 12C3(3), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(2), 12GDKT&PL1(3) GDĐP 12D(2), 12C3(2), 12D(1), 12C3(1)
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(2), 11C1(2), 11C2(2), 10C3(2), 11DIA(2), 11A4(0), 11C1(3), 11C2(3), 10C3(3), 11DIA(3) 44 44
Địa lí (CĐ) 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1), 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1) Địa lí (BD) 10DIA(0), 11DIA(4) GDĐP 12A1(2), 12A2(2), 12A4(2), 12A5(2), 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(3), 11C3(2), 12C2(3), 11C3(3) 23 23
Địa lí (CĐ) 12C2(1), 11C3(1), 12C2(1), 11C3(1) GDĐP 12C1(2), 12C2(2), 12C1(1), 12C2(1) HĐ TNHN2 11C3(1), 11C3(0) SHCN 11C3(1), 11C3(0)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(3), 12C1(3), 10C2(2), 12DIALI(3), 12A4(3), 12C1(3), 10C2(3), 12DIALI(3) 38 38
Địa lí (CĐ) 12C1(1), 10C2(1), 10LY1(1), 12C1(1), 10C2(1), 10LY1(1) Địa lí (BD) 12DIA(4) HĐ TNHN3 10C1(1), 10C1(0) HĐ TNHN2 12C1(1), 12C1(1) SHCN 12C1(1), 12C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(3), 12A3(3), 12C3(3), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A5(0), 11D(0), 10C1(2), 11LYPD(0), 10LY1(2), 12A2(3), 12A3(0), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A5(3), 11D(3), 10C1(3), 11LYPD(3), 10LY1(3) 61 61
Địa lí (CĐ) 12C3(1), 10C1(1), 11LYPD(1), 12C3(1), 10C1(1), 11LYPD(0) Địa lí (BD) 11DIA(0), 12DIA(0), 10DIA(4) GDĐP 12A3(2), 11LYPD(1), 12A3(1), 11LYPD(0) HĐ TNHN3 11C1(1), 11C1(0) HĐ TNHN2 10C1(1), 10C1(1) SHCN 10C1(1), 10LY1(0), 10C1(1), 10LY1(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(4), 12C3(4), 10A3(3), 11ANHPD(0), 10LY1(4), 11ANH(3), 12ANH1(4), 12D(4), 12C3(4), 10A3(4), 10LY1(0), 10ANHPD(4), 11ANH(4), 12ANH3(4) 46 46
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(3), 10TOAN1(3), 10A1(4), 10TOAN1(4) 14 14
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(4), 11A2(3), 11C1(3), 11OTE(0), 12A3(4), 11A2(4), 11C1(4), 11ANHPD(4), 11OTE(0) 34 34
T Anh OTE 11OTE(0), 11OTE(4) HĐ TNHN2 11C1(1), 11C1(1) SHCN 11C1(1), 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(3), 10A4(3), 10C1(3), 10C2(3), 10ANHPD(3), 12ANH3(4), 11A3(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4), 12ANH2(4) 39 39
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 11A4(3), 11TOANPD(2), 10LY(3), 12ANH2(4), 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 11A4(4), 11TOANPD(0), 10LY(4), 12ANH1(4) 52 52
Tiếng Anh (BD) 11ANH(0), 12ANH(4)
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(3), 10D(3), 10C3(3), 10A2(4), 10D(4), 10C3(4) 29 29
Tiếng Anh (BD) 10ANH(4) HĐ TNHN2 10D(1), 10D(1) SHCN 10D(1), 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(4), 11D(3), 11C3(3), 12A4(4), 11D(4), 11C3(4) 30 30
Tiếng Anh (BD) 11ANH(4) HĐ TNHN2 11D(1), 11D(1) SHCN 11D(1), 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(4), 12A5(4), 11A1(3), 11A5(3), 11C2(3), 11LYPD(4), 12A1(4), 12A5(4), 11A1(4), 11A5(4), 11C2(4), 11LYPD(4) 45 45
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(0), 12C3(3), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(0), 12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(2) 43 43
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C3(2), 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10D(2), 10C1(0), 10C3(2) 38 38
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(2), 10C2(2), 11A3(0), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(0), 10C2(2) 30 30
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 10LY(0), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(1), 10LY1(1), 10TOAN(1), 10LY(1) 38 38
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 18 18

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(3), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(2), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 41
12A2 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(3), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDĐP(2), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 43
12A3 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(3), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDĐP(2), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 45
12A4 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(3), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(3), GDĐP(2), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 43
12A5 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(3), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(2), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 39
12D Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Sinh học(3), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(2), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 42
12C1 Toán(5), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Sinh học(3), KTNN(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(3), GDĐP(2), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 48
12C2 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Sinh học(3), KTNN(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(3), GDĐP(2), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 47
12C3 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Sinh học(3), KTNN(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(3), GDĐP(2), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 51
11A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11A2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11A3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11A4 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 33
11A5 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 30
11C1 Toán(3), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
11C2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
11C3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
10A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
10A2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
10A3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
10A4 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 30
10D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 30
10C1 Toán(3), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 33
10C2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 32
10C3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 32
11TOANPD Toán(3), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(2) 16
11LYPD Toán(3), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4) 20
11ANHPD 0
10TOAN1 Toán (CĐ)(1), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 14
10TOAN2 0
10TOAN3 0
10TOAN4 0
10TOAN5 0
10LY1 Vật lí(3), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), Tiếng Anh(4) 18
10LY2 0
10HOAPD 0
10ANHPD Tiếng Anh(3) 3
10TOAN Toán (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1), Tin học(2) 4
10HOA 0
10LY Toán(3), Toán (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 15
10SINH 0
10VAN 0
10SU 0
10DIA 0
10GDKTPL 0
10ANH 0
10TIN Tin (BD)(2) 2
11TOAN Toán(3) 3
11LY Vật lí(2) 2
11HOA Hóa học(2) 2
11SINH Sinh học(2) 2
11VAN Ngữ văn(3) 3
11SU Lịch sử(2) 2
11DIA Địa lí(2) 2
11GDKTPL 0
11ANH Tiếng Anh(3) 3
12TOAN 0
12LY 0
12HOA 0
12SINH 0
12VAN 0
12SU 0
12DIA 0
12GDKTPL 0
12ANH 0
12LY1 Vật lí(3) 3
12LY2 Vật lí(3) 3
12LY3 Vật lí(3) 3
12LY4 Vật lí(3) 3
12LY5 Vật lí(3) 3
12LY6 Vật lí(3) 3
12HOA1 Hóa học(3) 3
12HOA2 Hóa học(3) 3
12HOA3 Hóa học(3) 3
12HOA4 Hóa học(3) 3
12SINH1 Sinh học(3) 3
12SINH2 Sinh học(3) 3
12LICHSU1 0
12LICHSU2 0
12LICHSU3 0
12DIALI Địa lí(3) 3
12GDKT&PL1 GD KTPL(3) 3
12GDKT&PL2 GD KTPL(3) 3
12ANH1 Tiếng Anh(4) 4
12ANH2 Tiếng Anh(4) 4
12ANH3 Tiếng Anh(4) 4
11OTE 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 38
12A2 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1) 41
12A3 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 39
12A4 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 41
12A5 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 38
12D Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 39
12C1 Toán(5), Vật lí(3), Sinh học(2), KTNN(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 45
12C2 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Hóa học(4), Sinh học(2), KTNN(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 46
12C3 Toán(5), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Hóa học(4), Sinh học(2), KTNN(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 47
11A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 41
11A2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 42
11A3 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 42
11A4 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 37
11A5 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 42
11D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 40
11C1 Toán(4), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 36
11C2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 38
11C3 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2) 35
10A1 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 35
10A2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
10A3 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
10A4 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
10D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 35
10C1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 36
10C2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 38
10C3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2) 34
11TOANPD Toán(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3) 22
11LYPD Toán(4), Vật lí(3), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GD KTPL(2), Tiếng Anh(4) 25
11ANHPD Tiếng Anh(4) 4
10TOAN1 Toán(4), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Lịch sử(1), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1) 20
10TOAN2 Toán(4) 4
10TOAN3 Toán(4) 4
10TOAN4 Toán(4) 4
10TOAN5 Toán(4) 4
10LY1 Vật lí(3), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), GDQP(1) 21
10LY2 Vật lí(3) 3
10HOAPD Hóa học(3) 3
10ANHPD Tiếng Anh(4) 4
10TOAN Toán (BD)(4), Hóa học(4), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), GDQP(1) 18
10LY Toán (CĐ)(1), Vật lí (BD)(3), Hóa học (CĐ)(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1) 17
10HOA Hóa (BD)(4) 4
10SINH Sinh học (BD)(4) 4
10VAN Ngữ văn (BD)(4) 4
10SU Lịch sử (BD)(4) 4
10DIA Địa lí (BD)(4) 4
10GDKTPL GD KTPL (BD)(4) 4
10ANH Tiếng Anh (BD)(4) 4
10TIN Tin (BD)(2) 2
11TOAN Toán (BD)(4) 4
11LY Vật lí (BD)(3) 3
11HOA Hóa học(4), Hóa (BD)(4) 8
11SINH Sinh học(4), Sinh học (BD)(4) 8
11VAN Ngữ văn(4), Ngữ văn (BD)(4) 8
11SU Lịch sử(3), Lịch sử (BD)(4) 7
11DIA Địa lí(3), Địa lí (BD)(4) 7
11GDKTPL GD KTPL (BD)(4) 4
11ANH Tiếng Anh(4), Tiếng Anh (BD)(4) 8
12TOAN Toán (BD)(4) 4
12LY Vật lí (BD)(4) 4
12HOA Hóa (BD)(4) 4
12SINH Sinh học (BD)(4) 4
12VAN Ngữ văn (BD)(4) 4
12SU Lịch sử (BD)(4) 4
12DIA Địa lí (BD)(4) 4
12GDKTPL GD KTPL (BD)(4) 4
12ANH Tiếng Anh (BD)(4) 4
12LY1 Vật lí(3) 3
12LY2 Vật lí(3) 3
12LY3 Vật lí(3) 3
12LY4 Vật lí(3) 3
12LY5 Vật lí(3) 3
12LY6 Vật lí(3) 3
12HOA1 Hóa học(4) 4
12HOA2 Hóa học(4) 4
12HOA3 Hóa học(4) 4
12HOA4 Hóa học(4) 4
12SINH1 Sinh học(2) 2
12SINH2 Sinh học(2) 2
12LICHSU1 Lịch sử(3) 3
12LICHSU2 Lịch sử(3) 3
12LICHSU3 Lịch sử(3) 3
12DIALI Địa lí(3) 3
12GDKT&PL1 GD KTPL(3) 3
12GDKT&PL2 GD KTPL(3) 3
12ANH1 Tiếng Anh(4) 4
12ANH2 Tiếng Anh(4) 4
12ANH3 Tiếng Anh(4) 4
11OTE T Anh OTE(4) 4

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

DANH SÁCH PHÒNG

STT Mã phòng Tên phòng Kiểu phòng Ghi chú

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

DANH SÁCH MÔN HỌC

STT Mã môn Tên môn Kiểu môn Ghi chú
1 Toán Toán Tự nhiên  
2 Toán (CĐ) Toán (CĐ) Tự nhiên  
3 Toán (BD) Toán (BD) Tự nhiên  
4 Vật lí Vật lí Tự nhiên  
5 Vật lí (CĐ) Vật lí (CĐ) Tự nhiên  
6 Vật lí (BD) Vật lí (BD) Tự nhiên  
7 T Anh GT T Anh GT Tự nhiên  
8 T Anh IELTS T Anh IELTS Tự nhiên  
9 Hóa Học Hóa học Tự nhiên  
10 Hóa học (CĐ) Hóa học (CĐ) Tự nhiên  
11 Hóa (BD) Hóa (BD) Tự nhiên  
12 Sinh học Sinh học Tự nhiên  
13 Sinh học (BD) Sinh học (BD) Tự nhiên  
14 KTNN KTNN Tự nhiên  
15 Tin học Tin học Tự nhiên  
16 tinBD Tin (BD) Tự nhiên  
17 KTCN KTCN Tự nhiên  
18 Ngữ văn Ngữ văn Xã hội  
19 Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn (CĐ) Tự nhiên  
20 Ngữ văn (BD) Ngữ văn (BD) Tự nhiên  
21 Lịch sử Lịch sử Xã hội  
22 Su cđ Lịch sử (CĐ) Tự nhiên  
23 Lịch sử (BD) Lịch sử (BD) Tự nhiên  
24 Địa lí Địa lí Xã hội  
25 Địa lí (CĐ) Địa lí (CĐ) Tự nhiên  
26 Địa lí (BD) Địa lí (BD) Tự nhiên  
27 GD KTPL (BD) GD KTPL (BD) Tự nhiên  
28 GD KTPL GD KTPL Tự nhiên  
29 GDĐP GDĐP Tự nhiên  
30 GDĐP2 GDĐP(Đ) Tự nhiên  
31 Tiếng Anh Tiếng Anh Xã hội  
32 Tiếng Anh (BD) Tiếng Anh (BD) Tự nhiên  
33 T Anh (GT) T Anh GT Tự nhiên  
34 T Anh (IELTS) T Anh IELTS Tự nhiên  
35 T Anh IELTS2 T Anh IELTS Tự nhiên  
36 T Anh OTE 1 T Anh OTE Tự nhiên  
37 T Anh OTE 2 T Anh OTE Tự nhiên  
38 Thể Dục Thể dục Tự nhiên  
39 GDQP GDQP Tự nhiên  
40 TNHN 1 HĐ TNHN1 Tự nhiên  
41 HĐ TNHN 3 HĐ TNHN3 Tự nhiên  
42 HĐ TNHN 2 HĐ TNHN2 Tự nhiên  
43 SHCN SHCN Xã hội  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 Minh Huỳnh Văn Minh Nam  
2 Cường Lê Công Cường Nam  
3 Quý Lê Hồ Quý Nam  
4 Hồng Hải Nguyễn Thị Hồng Hải Nữ  
5 Văn Linh Phan Văn Linh Nam  
6 Lưu Nguyễn Thị Yến Lưu Nữ  
7 Nhu Võ Thị Tuyết Nhu Nữ  
8 Hồng Phương Nguyên Thị Hồng Phương Nữ  
9 Tiên Hồ Thị Thủy Tiên Nữ  
10 Trung Phạm Quốc Quân Trung Nam  
11 Thành Trương Vĩnh Thành Nam  
12 Hồng Vân Nguyễn Thị Hồng Vân Nữ  
13 Vy Vương Thị Hà Vy Nữ  
14 Uyên Trần Thị Bích Uyên Nữ  
15 Hiếu4 Nguyễn Thị Quý Hiếu Nam  
16 Mến (Lí) Trần Thị Mến Nữ  
17 Bích Lê Thị Hồng Bích Nữ  
18 Quyên Đinh Thị Quê Quyên Nữ  
19 Huyền Hoàng Thị Huyền Nữ  
20 Thiên Nga Nguyễn Thị Thiên Nga Nữ  
21 Nam Nguyễn Đắc Nam Nam  
22 Nguyệt Huỳnh Thị Hải Nguyệt Nữ  
23 Yến Lê Hà Hoàng Yến Nữ  
24 Phương 4 Phan Thị Hồng Phương Nam  
25 Thêu Bùi Thị Hồng Thêu Nữ  
26 Thọ Phạm Xuân Thọ Nam  
27 Hằng Lê Thị Hằng Nữ  
28 Dinh Cao Xuân Dinh Nam  
29 Lan Nguyễn Thị Lan Nữ  
30 Mến Hồ Thị Thu Mến Nam  
31 Nghĩa Nguyễn Đình Nghĩa Nam  
32 Bích Vân Hồ Thị Bích Vân Nữ  
33 Vi Lê Thị Tường Vi Nữ  
34 Luyến Quách Thị Luyến Nữ  
35 Đình Linh Trần Đình Linh Nam  
36 Nga (Tin) Nguyễn Thị Nga Nữ  
37 Hạnh tin Thái Thị Mỹ Hạnh Nữ  
38 Dung Võ Thị Ngọc Dung Nữ  
39 Dũng Nguyễn Tấn Dũng Nam  
40 Phan Nga Phan Thị Nga Nữ  
41 Thu Hằng Lê Thị Thu Hằng Nữ  
42 Thu Huyền Nguyễn Thị Thu Huyền Nam  
43 Hương Trần Thị Mỹ Hương Nữ  
44 Lài Nguyễn Thị Mỹ Lài Nữ  
45 Thanh Nguyên Cao Thị Thanh Nguyên Nữ  
46 Đinh Loan Đinh Thị Thanh Loan Nữ  
47 Vũ Thị Thanh Hà Nữ  
48 Hiền Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ  
49 Xuân Lê Thanh Xuân Nữ  
50 Trí Đặng Minh Trí Nữ  
51 Trường Phan Văn Trường Nam  
52 Loan Trịnh Thị Loan Nữ  
53 Phúc Võ Thị Phúc Nữ  
54 Nên Phan Thị Nên Nữ  
55 Liên Huỳnh Thị Kim Liên Nữ  
56 Trang Nguyễn Thị Thảo Trang Nữ  
57 Hoàng Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng Nữ  
58 Phạm Nga Phạm Thị Nga Nữ  
59 Hạnh d Đoàn Thị Ngọc Hạnh Nam  
60 Quy Nguyễn Thị Bích Quy Nữ  
61 Thanh Đào Thị Phương Thanh Nữ  
62 Trúc Bùi Thị Nhã Trúc Nữ  
63 Hiệp Đặng Thị Hồng Hiệp Nữ  
64 Mai Loan Hoàng Thị Mai Loan Nữ  
65 Nhất Đinh Thống Nhất Nam  
66 Nguyên Trương Thị Nguyên Nữ  
67 Phượng Hồ Thị Phượng Nữ  
68 Thơ Mai Thị Hoài Thơ Nữ  
69 Trinh Trần Thị Thục Trinh Nữ  
70 Hùng Nguyễn Ngọc Hùng Nam  
71 Oanh Trương Thị Oanh Nữ  
72 Hằng(TD) Nguyễn Thị Thu Hằng Nữ  
73 Hồng Phan Văn Hồng Nam  
74 Thiết Nguyễn Quang Thiết Nam  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

THỜI KHÓA BIỂU CÁC LỚP 2B

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOAN1 10TOAN2 10TOAN3 10TOAN4 10TOAN5 10LY1 10LY2 10HOAPD 10ANHPD 10TOAN 10HOA 10LY 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11TOAN 11LY 11HOA 11SINH 11VAN 11SU 11DIA 11GDKTPL 11ANH 12TOAN 12LY 12HOA 12SINH 12VAN 12SU 12DIA 12GDKTPL 12ANH 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH1 12SINH2 12LICHSU1 12LICHSU2 12LICHSU3 12DIALI 12GDKT&PL1 12GDKT&PL2 12ANH1 12ANH2 12ANH3 11OTE
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                                                                                                            
2 Sinh học - Thanh Nguyên TNHN 1 - Phương 4 Toán - Vy Vật lí - Huyền Tin học - Nga (Tin) Toán - Hồng Vân Địa lí - Quy Toán - Nhu Địa lí - Thanh Vật lí - Yến Hóa Học - Lan Hóa Học - Mến Sinh học - Đinh Loan Toán - Uyên TNHN 1 - Loan Địa lí - Phạm Nga Toán - Lưu Địa lí - Hạnh d Toán - Hồng Phương Vật lí - Quyên Hóa Học - Vi Vật lí - Mến (Lí) GDQP - Hồng Toán - Tiên GDĐP - Bích Tiếng Anh - Phượng                                                                                                                            
3 Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Hương Sinh học - Hiền Toán - Uyên Vật lí - Quyên GDQP - Hồng Địa lí - Quy Toán - Nhu TNHN 1 - Tiên Vật lí (CĐ) - Yến Sinh học - Thanh Nguyên Toán (CĐ) - Quý Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hồng Hải TNHN 1 - Cường Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền Ngữ văn - Dung Toán (CĐ) - Hồng Phương Sinh học - Xuân Ngữ văn - Thu Hằng Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Phượng TNHN 1 - Trí Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Trang                                                                                                                            
4 Tiếng Anh - Trinh Toán - Thành Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Trúc TNHN 1 - Hiếu4 GD KTPL - Nên Ngữ văn (CĐ) - Phan Nga Toán - Minh Vật lí - Thêu Tiếng Anh - Nhất GDĐP - Trường Vật lí - Thiên Nga Toán (CĐ) - Hồng Hải Su cđ - Liên Toán (CĐ) - Quý Ngữ văn (CĐ) - Dung Tin học - Hạnh tin Lịch sử - Trang Vật lí - Nam Lịch sử - Phúc Toán - Trung Ngữ văn - Hương TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                                                                                                            
5 Tiếng Anh - Trinh Toán - Thành Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Trúc Lịch sử - Phúc Lịch sử - Liên Ngữ văn - Phan Nga Toán - Minh Vật lí (CĐ) - Thêu Tiếng Anh - Nhất Tin học - Hạnh tin Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Hóa Học - Thọ GD KTPL - Nên GDĐP - Trường Toán - Hiếu4 Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Vật lí (CĐ) - Nam TNHN 1 - Đình Linh Toán - Trung Ngữ văn (CĐ) - Hương Lịch sử - Trang Ngữ văn - Thu Hằng                                                                                                                            
1 Toán - Minh Sinh học - Thanh Nguyên Toán - Vy Hóa Học - Dinh Tin học - Nga (Tin) Hóa Học - Lan KTCN - Trường Toán - Nhu Vật lí - Bích                                                                                                                                                              
2 Toán - Minh Thể Dục - Oanh Toán - Vy GDĐP - Phạm Nga Thể Dục - Hùng Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Thu Huyền KTCN - Trường Toán - Hồng Hải                                                                                                                                                              
3 Thể Dục - Oanh GDĐP - Phạm Nga GDĐP - Thanh Toán - Uyên Thể Dục - Hùng Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Thu Huyền GD KTPL - Nên Toán - Hồng Hải                                                                                                                                                              
4                                                                                                                                                                                
5                                                                                                                                                                                
T.3 1 Vật lí - Nguyệt Hóa Học - Nghĩa Toán - Vy Sinh học - Xuân Sinh học - Hiền Toán - Hồng Vân GD KTPL - Hoàng Địa lí - Hạnh d Toán - Hồng Hải Hóa Học - Hằng Tiếng Anh - Mai Loan Hóa Học - Mến Ngữ văn - Dung Lịch sử - Liên Thể Dục - Hằng(TD) KTCN - Loan Vật lí - Yến Tiếng Anh - Thơ Vật lí - Mến (Lí) Vật lí - Quyên Ngữ văn - Thu Hằng Sinh học - Đinh Loan Sinh học - GDĐP - Huyền Toán - Văn Linh TNHN 1 - Đình Linh                                                                                                                            
2 Ngữ văn - Hương TNHN 1 - Phương 4 Toán - Vy Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân KTCN - Trường Địa lí (CĐ) - Hạnh d Toán (CĐ) - Hồng Hải Hóa học (CĐ) - Hằng Tiếng Anh - Mai Loan Hóa học (CĐ) - Mến Ngữ văn - Dung Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Thiên Nga KTCN - Loan Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Xuân Vật lí (CĐ) - Quyên Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Đình Linh Vật lí - Nam Thể Dục - Oanh Toán (CĐ) - Văn Linh GD KTPL - Hoàng                                                                                                                            
3 Ngữ văn - Hương Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Mai Loan TNHN 1 - Phương 4 Ngữ văn - Dũng Vật lí - Quyên Thể Dục - Hùng TNHN 1 - Hiếu4 GD KTPL - Hoàng Lịch sử - Liên Tin học - Hạnh tin Sinh học - Đinh Loan GDQP - Thiết Vật lí - Thiên Nga Tin học - Nga (Tin) GDĐP - Trường Ngữ văn - Thu Huyền Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Hiệp Ngữ văn - Thu Hằng Sinh học - Tin học - Đình Linh Vật lí (CĐ) - Nam Thể Dục - Oanh Ngữ văn - Dung Toán (CĐ) - Hồng Vân                                                                                                                            
4 Toán - Minh Toán - Thành GDQP - Hồng GDĐP - Phạm Nga Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Lài Su cđ - Phúc Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Nga (Tin) Vật lí - Thêu Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Nguyên GDQP - Thiết Lịch sử - Liên Toán - Uyên Ngữ văn - Thu Huyền Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Hiệp Toán - Trung Tiếng Anh - Trúc Toán - Tiên Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dung Lịch sử - Trang                                                                                                                            
5 Toán - Minh Toán - Thành Hóa Học - Thọ Lịch sử - Phúc Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn (CĐ) - Lài TNHN 1 - Hiếu4 Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga GDĐP - Trường TNHN 1 - Thêu Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Nguyên Tin học - Nga (Tin) GDQP - Thiết Toán - Uyên TNHN 1 - Bích Vân Lịch sử - Trang Tin học - Hạnh tin Toán (CĐ) - Trung Tiếng Anh - Trúc Toán - Tiên Ngữ văn (CĐ) - Dũng Tiếng Anh - Nhất GDQP - Hồng Địa lí - Phạm Nga                                                                                                                            
1 Sinh học - Thanh Nguyên GDQP - Hồng Sinh học - Hiền Vật lí - Huyền Hóa Học - Hằng Thể Dục - Hùng Toán - Hồng Phương Địa lí - Hạnh d Địa lí - Thanh                                         Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh Toán - Trung Toán - Hồng Vân           Hóa (BD) - Dinh Vật lí (BD) - Nam Sinh học (BD) -               Vật lí (BD) - Bích Hóa (BD) - Lan Sinh học (BD) - Xuân Ngữ văn (BD) - Lài     GD KTPL (BD) - Hoàng Tiếng Anh (BD) - Thơ                                                              
2 Tiếng Anh - Trinh Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Mai Loan GDQP - Hồng Sinh học - Hiền Vật lí - Quyên TNHN 1 - Hiếu4 GDĐP - Hạnh d Thể Dục - Hùng                                         Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh Toán - Trung Toán - Hồng Vân           Hóa (BD) - Dinh Vật lí (BD) - Nam Sinh học (BD) -               Vật lí (BD) - Bích Hóa (BD) - Lan Sinh học (BD) - Xuân Ngữ văn (BD) - Lài     GD KTPL (BD) - Hoàng Tiếng Anh (BD) - Thơ                                                              
3 GDQP - Hồng Thể Dục - Oanh Ngữ văn - Lài TNHN 1 - Phương 4 Vật lí - Quyên Sinh học - Xuân Vật lí - Bích TNHN 1 - Hiếu4 Thể Dục - Hùng                                                                                                                                                              
4                                                                                                                                                                                
5                                                                                                                                                                                
T.4 1 Vật lí - Nguyệt Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Huyền Hóa Học - Dinh Hóa Học - Hằng TNHN 1 - Phương 4 Địa lí - Quy GDĐP - Hạnh d Địa lí - Thanh Sinh học - Đinh Loan Toán - Vy Vật lí - Yến Toán - Văn Linh Sinh học - Tiếng Anh - Thơ Tiếng Anh - Mai Loan Tiếng Anh - Trinh TNHN 1 - Bích Vân Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Hóa Học - Vi Hóa Học - Mến Ngữ văn - Dũng Lịch sử - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh                                                                                                                            
2 GDĐP - Phạm Nga Vật lí - Nguyệt Vật lí (CĐ) - Huyền Hóa học (CĐ) - Dinh Toán - Nhu Hóa Học - Lan Địa lí (CĐ) - Quy Thể Dục - Hùng Địa lí (CĐ) - Thanh Vật lí - Yến Toán - Vy Toán - Hiếu4 Toán (CĐ) - Quý Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng GD KTPL - Nên Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Thơ Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Hóa học (CĐ) - Nghĩa Hóa học (CĐ) - Vi Hóa học (CĐ) - Mến Ngữ văn - Dũng Su cđ - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh                                                                                                                            
3 Lịch sử - Nên GDĐP - Phạm Nga Toán (CĐ) - Vy TNHN 1 - Phương 4 Toán - Nhu Hóa Học - Lan KTCN - Trường Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Trinh TNHN 1 - Thêu Toán - Hiếu4 Ngữ văn - Dung Toán (CĐ) - Uyên Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Cường Ngữ văn - Thu Huyền Toán (CĐ) - Quý Lịch sử - Trang GDQP - Hồng TNHN 1 - Đình Linh Ngữ văn - Dũng Lịch sử - Phúc Vật lí - Nam Địa lí - Quy KTNN - Trí                                                                                                                            
4 Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Hương Thể Dục - Oanh Toán - Uyên Vật lí - Quyên Tiếng Anh - Trúc Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Nguyên GDQP - Hồng Tin học - Nga (Tin) GDĐP - Trường TNHN 1 - Loan TNHN 1 - Thêu Ngữ văn - Phan Nga Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Lài Toán - Lưu Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Tiếng Anh - Phượng Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nhất Toán - Trung Toán - Tiên GD KTPL - Hoàng Ngữ văn - Thu Hằng                                                                                                                            
5 Hóa học (CĐ) - Thọ Ngữ văn - Hương Lịch sử - Phúc Toán - Uyên Vật lí (CĐ) - Quyên Tiếng Anh - Trúc Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền Tiếng Anh - Nguyên GDĐP - Hoàng TNHN 1 - Loan Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Hạnh tin Vật lí - Thêu Tin học - Nga (Tin) GDĐP - Trường Ngữ văn - Lài Toán - Lưu Ngữ văn - Dung GDĐP - Thiên Nga Tiếng Anh - Phượng GDĐP - Nam Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Trung Toán - Tiên KTNN - Trí Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng                                                                                                                            
1 Tin học - Luyến Hóa Học - Nghĩa Vật lí - Huyền Tiếng Anh - Thơ Tiếng Anh - Trinh TNHN 1 - Phương 4 GDĐP - Hạnh d Ngữ văn - Dũng GDQP - Hồng                                   Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu             Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí)     Toán (BD) - Hồng Phương                   Toán (BD) - Nhu         Lịch sử (BD) - Trang Địa lí (BD) - Phạm Nga                                                                  
2 Thể Dục - Oanh TNHN 1 - Phương 4 GDQP - Hồng Tiếng Anh - Thơ Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Lài Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Trúc                                   Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu             Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí)     Toán (BD) - Hồng Phương                   Toán (BD) - Nhu         Lịch sử (BD) - Trang Địa lí (BD) - Phạm Nga                                                                  
3 Thể Dục - Oanh Vật lí - Nguyệt TNHN 1 - Tiên Sinh học - Xuân TNHN 1 - Hiếu4 Ngữ văn - Lài Thể Dục - Hùng GDQP - Hồng Tiếng Anh - Trúc                                                                                                                                                              
4                                                                                                                                                                                
5                                                                                                                                                                                
T.5 1 Ngữ văn - Hương Hóa Học - Nghĩa Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Trinh Thể Dục - Hùng Tiếng Anh - Nhất Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Uyên Ngữ văn - Thu Hằng Lịch sử - Liên Địa lí - Phạm Nga GD KTPL - Nên Thể Dục - Oanh Lịch sử - Trang Lịch sử - Phúc Toán - Tiên Tin học - Luyến GDQP - Hồng Ngữ văn - Dung KTNN - Trí                                                                                                                            
2 Ngữ văn - Hương Hóa học (CĐ) - Nghĩa Tin học - Luyến Ngữ văn - Thu Huyền Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn (CĐ) - Dũng Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Trinh Thể Dục - Hùng Lịch sử - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Uyên Ngữ văn - Thu Hằng Vật lí - Thiên Nga GD KTPL - Nên GDQP - Thiết Thể Dục - Oanh Toán - Trung GDQP - Hồng Toán (CĐ) - Tiên Lịch sử - Phúc Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn (CĐ) - Dung Địa lí - Phạm Nga                                                                                                                            
3 GDQP - Hồng Lịch sử - Phúc Tin học - Luyến Tiếng Anh - Thơ Hóa Học - Hằng Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Toán (CĐ) - Nhu Vật lí - Bích Ngữ văn - Phan Nga Sinh học - Thanh Nguyên GDQP - Thiết Lịch sử - Liên Thể Dục - Hằng(TD) Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Lài Lịch sử - Trang KTCN - Loan Tiếng Anh - Hiệp Toán - Trung Toán - Thành GDĐP - Thiên Nga Vật lí - Nam GD KTPL - Hoàng KTNN - Trí Địa lí (CĐ) - Phạm Nga                                                                                                                            
4 Sinh học - Thanh Nguyên Tin học - Luyến Vật lí - Huyền Tiếng Anh - Thơ Hóa học (CĐ) - Hằng Toán (CĐ) - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Vật lí - Bích GDĐP - Hoàng Ngữ văn - Phan Nga GDQP - Thiết Tin học - Hạnh tin Hóa Học - Mến Thể Dục - Hằng(TD) Sinh học - Ngữ văn (CĐ) - Lài Vật lí - Yến Vật lí - Thiên Nga Hóa Học - Dinh Tiếng Anh - Phượng Toán (CĐ) - Thành Tin học - Đình Linh GDĐP - Nam KTNN - Trí Lịch sử - Trang GDĐP - Nguyệt                                                                                                                            
5 HĐ TNHN 2 - Nguyệt HĐ TNHN 2 - Thanh Nguyên HĐ TNHN 2 - Huyền HĐ TNHN 2 - Dinh HĐ TNHN 2 - Hiền HĐ TNHN 2 - Lan HĐ TNHN 2 - Quy HĐ TNHN 2 - Bích HĐ TNHN 2 - Hồng Hải HĐ TNHN 2 - Hằng HĐ TNHN 2 - Vy HĐ TNHN 2 - Đinh Loan HĐ TNHN 2 - Mến HĐ TNHN 2 - HĐ TNHN 2 - Thơ HĐ TNHN 2 - Mai Loan HĐ TNHN 2 - Yến HĐ TNHN 2 - Hạnh d HĐ TNHN 2 - Hồng Phương HĐ TNHN 2 - Xuân HĐ TNHN 2 - Vi HĐ TNHN 2 - Mến (Lí) HĐ TNHN 2 - Phượng HĐ TNHN 2 - Thanh HĐ TNHN 2 - Văn Linh HĐ TNHN 2 - Hồng Vân                                                                                                                            
1 Hóa Học - Thọ Tiếng Anh - Nguyên Thể Dục - Oanh Tin học - Luyến Toán - Nhu GDQP - Hồng GD KTPL - Hoàng Thể Dục - Hùng KTCN - Trường                                                       Hóa Học - Vi Tiếng Anh - Trúc         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh GD KTPL (BD) - Nên Tiếng Anh (BD) - Phượng tinBD - Nga (Tin)                                                                               T Anh OTE 1 - Mai Loan
2 TNHN 1 - Tiên Tin học - Luyến Thể Dục - Oanh Thể Dục - Hùng GDĐP - Phạm Nga Toán - Hồng Vân GDQP - Hồng KTCN - Trường GDĐP - Hoàng                                                       Hóa Học - Vi Tiếng Anh - Trúc         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh GD KTPL (BD) - Nên Tiếng Anh (BD) - Phượng tinBD - Nga (Tin)                                                                               T Anh OTE 1 - Mai Loan
3 GDĐP - Phạm Nga Ngữ văn - Hương Tin học - Luyến Thể Dục - Hùng GDQP - Hồng GDĐP - Hoàng Địa lí - Quy Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Tiên                                                                                                                                                              
4                                                                                                                                                                                
5                                                                                                                                                                                
T.6 1 Vật lí - Nguyệt Sinh học - Thanh Nguyên Sinh học - Hiền Vật lí - Huyền Lịch sử - Phúc TNHN 1 - Phương 4 Toán - Hồng Phương Vật lí - Bích Thể Dục - Hùng Hóa Học - Hằng Toán - Vy Vật lí - Yến Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Vi Toán - Hồng Hải Tiếng Anh - Mai Loan Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí - Hạnh d Hóa Học - Dinh Sinh học - Xuân Tiếng Anh - Trúc Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Địa lí - Thanh Địa lí - Quy Toán - Hồng Vân                                                                                                                            
2 Vật lí (CĐ) - Nguyệt GDQP - Hồng GDĐP - Thanh Vật lí (CĐ) - Huyền Thể Dục - Hùng Sinh học - Xuân Toán - Hồng Phương Vật lí - Bích KTCN - Trường Sinh học - Đinh Loan Toán (CĐ) - Vy Vật lí (CĐ) - Yến Toán - Văn Linh Hóa học (CĐ) - Vi Toán - Hồng Hải Tiếng Anh - Mai Loan Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí (CĐ) - Hạnh d Hóa học (CĐ) - Dinh Thể Dục - Oanh Sinh học - Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Tin học - Luyến GD KTPL - Hoàng Địa lí (CĐ) - Quy Toán - Hồng Vân                                                                                                                            
3 TNHN 1 - Tiên Tiếng Anh - Nguyên Hóa Học - Thọ GDQP - Hồng GDĐP - Phạm Nga Thể Dục - Hùng GDĐP - Hạnh d TNHN 1 - Hiếu4 Vật lí - Bích TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Mai Loan Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Văn Linh TNHN 1 - Thêu Sinh học - Toán - Uyên Tiếng Anh - Trinh GDĐP - Trường Sinh học - Xuân Thể Dục - Oanh Tin học - Luyến Sinh học - Đinh Loan TNHN 1 - Đình Linh Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nhất GD KTPL - Hoàng                                                                                                                            
4 Tin học - Luyến Tiếng Anh - Nguyên Hóa học (CĐ) - Thọ Toán - Uyên TNHN 1 - Hiếu4 Thể Dục - Hùng GD KTPL - Hoàng GD KTPL - Nên TNHN 1 - Tiên Toán - Minh Lịch sử - Liên Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Thêu Tiếng Anh - Trinh TNHN 1 - Loan Địa lí - Phạm Nga TNHN 1 - Bích Vân Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Trí Tin học - Hạnh tin Toán - Thành GDQP - Hồng Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Trang Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam                                                                                                                            
5 Tiếng Anh - Trinh Tin học - Luyến TNHN 1 - Tiên Toán (CĐ) - Uyên TNHN 1 - Hiếu4 GDĐP - Hoàng GDQP - Hồng Tiếng Anh - Nguyên Lịch sử - Liên Toán (CĐ) - Minh Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Loan Vật lí (CĐ) - Thêu GDĐP - Trường Hóa Học - Thọ Địa lí (CĐ) - Phạm Nga GD KTPL - Nên TNHN 1 - Bích Vân Lịch sử - Trang GDĐP - Thiên Nga Toán - Thành Tiếng Anh - Nhất Tiếng Anh - Phượng TNHN 1 - Trí Vật lí - Nam TNHN 1 - Đình Linh                                                                                                                            
1                                                                                                                                                                                
2                                                                                                                                                                                
3                                                                                                                                                                                
4                                                                                                                                                                                
5                                                                                                                                                                                
T.7 1 Tin học - Luyến Vật lí - Nguyệt Tiếng Anh - Mai Loan Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền Sinh học - Xuân Vật lí - Bích Địa lí - Hạnh d Toán - Hồng Hải Ngữ văn - Phan Nga Hóa Học - Lan Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Mến Hóa Học - Vi Tiếng Anh - Thơ KTCN - Loan Địa lí - Phạm Nga GD KTPL - Nên Toán - Hồng Phương Hóa Học - Nghĩa Thể Dục - Oanh Thể Dục - Hằng(TD) Sinh học - Địa lí - Thanh Toán - Văn Linh Toán - Hồng Vân                                                                                                                            
2 TNHN 1 - Tiên Vật lí (CĐ) - Nguyệt Tiếng Anh - Mai Loan Sinh học - Xuân GDQP - Hồng Lịch sử - Nên Vật lí - Bích Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải Thể Dục - Hùng Hóa học (CĐ) - Lan GDĐP - Trường Hóa học (CĐ) - Mến TNHN 1 - Thêu Tiếng Anh - Thơ GDQP - Thiết Địa lí (CĐ) - Phạm Nga KTCN - Loan Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Thu Hằng Thể Dục - Oanh Thể Dục - Hằng(TD) Hóa Học - Nghĩa Địa lí (CĐ) - Thanh Toán - Văn Linh Tiếng Anh - Phượng                                                                                                                            
3 Toán - Minh Toán - Thành TNHN 1 - Tiên Tin học - Luyến Toán - Nhu Vật lí - Quyên Tiếng Anh - Nguyên GDQP - Hồng KTCN - Trường Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Thu Huyền Vật lí - Thêu Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) GDQP - Thiết Toán - Hiếu4 Ngữ văn - Dung Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Đình Linh Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Oanh KTNN - Trí GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Phượng                                                                                                                            
4 Toán (CĐ) - Minh Toán (CĐ) - Thành Hóa Học - Thọ Tin học - Luyến Toán (CĐ) - Nhu Vật lí (CĐ) - Quyên Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường GD KTPL - Hoàng GDQP - Thiết Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Thu Huyền Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Trinh Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) KTCN - Loan Toán - Hiếu4 Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Oanh Ngữ văn - Hương Vật lí - Nam GDQP - Hồng                                                                                                                            
5                                     GDQP - Hồng Tin học - Hạnh tin Tin học - Luyến Lịch sử - Phúc TNHN 1 - Đình Linh Ngữ văn - Hương TNHN 1 - Trí Vật lí - Nam                                                                                                                            
1                                                                                                                                                                                
2                                                                                                                                                                                
3                                                                                                                                                                                
4                                                                                                                                                                                
5                                                                                                                                                                                

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí Vật lí Ngữ văn Vật lí Tin học
2 Sinh học Ngữ văn GDĐP Ngữ văn Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1
3 Hóa học Ngữ văn Lịch sử GDQP HĐ TNHN1 Toán
4 Tiếng Anh Toán Hóa học Sinh học Tin học Toán (CĐ)
5 Tiếng Anh Toán Hóa học (CĐ) HĐ TNHN2 Tiếng Anh  
Chiều 1 Toán Sinh học Tin học Hóa học    
2 Toán Tiếng Anh Thể dục HĐ TNHN1    
3 Thể dục GDQP Thể dục GDĐP    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Sinh học Tiếng Anh Hóa học Ngữ văn
2 Vật lí Hóa học (CĐ) Vật lí Tiếng Anh Sinh học Thể dục
3 Vật lí (CĐ) Lịch sử Tiếng Anh Ngữ văn HĐ TNHN1 Thể dục
4 Toán Tin học Tin học Ngữ văn Toán GDQP
5 Toán GDĐP HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Toán (CĐ)  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Toán Thể dục Toán Hóa học
2 Hóa học Tiếng Anh Toán Thể dục Toán (CĐ) Hóa học (CĐ)
3 Sinh học Tin học HĐ TNHN1 Sinh học Tiếng Anh Ngữ văn
4 Vật lí Vật lí GDĐP GDQP Lịch sử Ngữ văn
5 Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1 Ngữ văn HĐ TNHN2 Tin học  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Vật lí Tiếng Anh Vật lí Sinh học
2 Hóa học Hóa học (CĐ) Toán Lịch sử Vật lí (CĐ) GDĐP
3 Toán (CĐ) Sinh học Toán GDQP Thể dục Ngữ văn
4 Tiếng Anh Toán HĐ TNHN1 Tin học Thể dục Ngữ văn
5 Tiếng Anh Ngữ văn Tin học HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Toán Thể dục Sinh học Hóa học
2 Sinh học Ngữ văn Toán (CĐ) Thể dục Toán Hóa học (CĐ)
3 Tiếng Anh GDQP Ngữ văn Lịch sử Toán Vật lí
4 GDĐP Tiếng Anh HĐ TNHN1 Hóa học HĐ TNHN1 Tin học
5 Tin học Tiếng Anh Vật lí HĐ TNHN2 Vật lí (CĐ)  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Lịch sử Sinh học Toán Hóa học Hóa học
2 Toán Sinh học Ngữ văn Toán Hóa học (CĐ) HĐ TNHN1
3 Ngữ văn Vật lí Toán (CĐ) Thể dục HĐ TNHN1 Tiếng Anh
4 Vật lí GDQP Ngữ văn Thể dục Tiếng Anh Tiếng Anh
5 Vật lí (CĐ) Tin học Tin học HĐ TNHN2 GDĐP  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Thể dục Tiếng Anh Ngữ văn Toán Tiếng Anh
2 HĐ TNHN1 Thể dục Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn Toán Tiếng Anh
3 Toán Tin học Ngữ văn Tin học Sinh học Vật lí
4 Toán (CĐ) Lịch sử Vật lí Sinh học HĐ TNHN1 Vật lí (CĐ)
5 Hóa học GDQP GDĐP HĐ TNHN2 Hóa học  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO KTCN Tiếng Anh Lịch sử Tiếng Anh KTCN
2 Địa lí Vật lí GD KTPL Vật lí Tiếng Anh GDQP
3 HĐ TNHN1 GDĐP HĐ TNHN1 Ngữ văn Toán Thể dục
4 Lịch sử (CĐ) Toán Ngữ văn Ngữ văn (CĐ) Địa lí Thể dục
5 GD KTPL Toán Ngữ văn HĐ TNHN2 Địa lí (CĐ)  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí Tiếng Anh Địa lí Thể dục Địa lí
2 Toán KTCN Tiếng Anh GD KTPL Thể dục Địa lí (CĐ)
3 Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn Ngữ văn Lịch sử Tiếng Anh GDQP
4 Toán (CĐ) Ngữ văn Toán Vật lí HĐ TNHN1 KTCN
5 GDĐP HĐ TNHN1 Toán HĐ TNHN2 GD KTPL  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh HĐ TNHN1 GD KTPL Địa lí GD KTPL
2 Địa lí Tiếng Anh Tiếng Anh GDQP Địa lí (CĐ) KTCN
3 Ngữ văn Thể dục Toán (CĐ) KTCN GDĐP Toán
4 Ngữ văn (CĐ) Thể dục Ngữ văn Vật lí Vật lí Toán
5 Toán Lịch sử Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí Vật lí Thể dục Hóa học Toán
2 Toán Sinh học Vật lí (CĐ) Thể dục Hóa học (CĐ) Toán
3 Toán (CĐ) Tiếng Anh Lịch sử Tiếng Anh Sinh học Ngữ văn
4 Tin học Tiếng Anh HĐ TNHN1 Hóa học HĐ TNHN1 Ngữ văn
5 Ngữ văn Tin học GDĐP HĐ TNHN2 Lịch sử GDQP
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Sinh học Hóa học Sinh học Vật lí
2 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 Vật lí Hóa học (CĐ) GDQP Vật lí (CĐ)
3 Ngữ văn Tiếng Anh GDĐP Lịch sử Tiếng Anh Toán
4 Toán Toán Ngữ văn Tin học Tiếng Anh Toán (CĐ)
5 Toán Toán Ngữ văn HĐ TNHN2 Tin học  
Chiều 1 Sinh học GDQP Hóa học Tiếng Anh    
2 Thể dục Thể dục HĐ TNHN1 Tin học    
3 GDĐP Thể dục Vật lí Ngữ văn    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí Hóa học Lịch sử Sinh học Hóa học
2 Vật lí Vật lí (CĐ) Hóa học (CĐ) Toán Thể dục Ngữ văn
3 Sinh học Ngữ văn GDQP Toán Thể dục Ngữ văn
4 Lịch sử Toán Tiếng Anh Tiếng Anh Tin học HĐ TNHN1
5 HĐ TNHN1 Toán (CĐ) Tiếng Anh HĐ TNHN2 GDĐP Tin học
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Hóa học Lịch sử Tiếng Anh Thể dục
2 Hóa học Ngữ văn Hóa học (CĐ) GDQP Sinh học Thể dục
3 Ngữ văn Sinh học HĐ TNHN1 Toán Tin học HĐ TNHN1
4 Vật lí Tiếng Anh Vật lí Toán (CĐ) Toán Lịch sử
5 Vật lí (CĐ) Tiếng Anh GDĐP HĐ TNHN2 Toán Tin học
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Hóa học Toán Vật lí Thể dục
2 Vật lí HĐ TNHN1 Hóa học (CĐ) Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) Thể dục
3 Hóa học Tin học Ngữ văn GDĐP Sinh học Ngữ văn
4 Lịch sử Toán Tiếng Anh Tin học GDQP Ngữ văn
5 HĐ TNHN1 Toán Tiếng Anh HĐ TNHN2 Tiếng Anh Lịch sử
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Ngữ văn Tin học Hóa học Sinh học
2 GDQP Vật lí Ngữ văn Lịch sử Tin học Hóa học
3 Tiếng Anh Vật lí (CĐ) Lịch sử Vật lí HĐ TNHN1 Thể dục
4 Toán Ngữ văn Toán GDĐP Tiếng Anh Thể dục
5 Toán Ngữ văn (CĐ) Toán (CĐ) HĐ TNHN2 Tiếng Anh HĐ TNHN1
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO GDĐP Lịch sử GDQP Địa lí Địa lí
2 Toán Thể dục Lịch sử (CĐ) Tiếng Anh GD KTPL Địa lí (CĐ)
3 HĐ TNHN1 Thể dục Vật lí GD KTPL Vật lí KTNN
4 Ngữ văn Tiếng Anh Toán KTNN Lịch sử Ngữ văn
5 Ngữ văn (CĐ) Tiếng Anh Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 Ngữ văn
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Thể dục Ngữ văn Địa lí Toán
2 GDĐP Toán (CĐ) Thể dục Ngữ văn (CĐ) Địa lí (CĐ) Toán
3 Tiếng Anh Ngữ văn Địa lí KTNN Tiếng Anh GD KTPL
4 HĐ TNHN1 Ngữ văn GD KTPL Lịch sử Tiếng Anh Vật lí
5 Lịch sử GDQP KTNN HĐ TNHN2 Vật lí HĐ TNHN1
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO HĐ TNHN1 Thể dục KTNN Toán Toán
2 Tiếng Anh GD KTPL Thể dục Địa lí Toán Tiếng Anh
3 Lịch sử Toán (CĐ) KTNN Địa lí (CĐ) GD KTPL Tiếng Anh
4 Ngữ văn Lịch sử Ngữ văn GDĐP Vật lí GDQP
5 Ngữ văn Địa lí Ngữ văn (CĐ) HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 Vật lí
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Toán      
2     Toán      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Vật lí Ngữ văn Sinh học Tiếng Anh
2 Toán Toán Vật lí (CĐ) Tin học GDĐP Tiếng Anh
3 Sinh học Tiếng Anh Toán (CĐ) Tin học Hóa học HĐ TNHN1
4 Ngữ văn GDQP Thể dục Vật lí Hóa học (CĐ) Hóa học
5 Ngữ văn Hóa học Lịch sử HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  
Chiều 1 Toán Sinh học Vật lí Thể dục    
2 Toán Tiếng Anh GDQP Thể dục    
3 GDĐP Ngữ văn HĐ TNHN1 Tin học    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Hóa học    
2       Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Hóa học Ngữ văn Vật lí Hóa học
2 Vật lí Thể dục Hóa học (CĐ) Ngữ văn Vật lí (CĐ) Sinh học
3 Toán HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 Tiếng Anh GDQP Tin học
4 Ngữ văn GDĐP Toán Tiếng Anh Toán Tin học
5 Ngữ văn Lịch sử Toán HĐ TNHN2 Toán (CĐ)  
Chiều 1 Hóa học Vật lí Tiếng Anh Tin học    
2 GDĐP GDQP Tiếng Anh Thể dục    
3 Toán HĐ TNHN1 Sinh học Thể dục    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Hóa (BD)        
2   Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Vật lí (BD)        
2   Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Sinh học (BD)        
2   Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Ngữ văn (BD)    
2       Ngữ văn (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Địa lí (BD)    
2       Địa lí (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       GD KTPL (BD)    
2       GD KTPL (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tiếng Anh (BD)    
2       Tiếng Anh (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tin (BD)    
2       Tin (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Hóa học Toán Lịch sử Sinh học
2 Tin học Ngữ văn Toán Tin học Thể dục GDQP
3 Vật lí Ngữ văn Toán Hóa học GDĐP Toán
4 Ngữ văn Tiếng Anh Vật lí Hóa học (CĐ) HĐ TNHN1 Toán (CĐ)
5 Ngữ văn Tiếng Anh Vật lí (CĐ) HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  
Chiều 1 Tin học Hóa học Tiếng Anh Toán    
2 Thể dục Sinh học Tiếng Anh GDĐP    
3 Thể dục Vật lí HĐ TNHN1 GDQP    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LY

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Vật lí (BD)        
2   Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11HOA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Hóa (BD)        
2   Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11SINH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Sinh học (BD)        
2   Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11VAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Ngữ văn (BD)        
2   Ngữ văn (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11SU

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Lịch sử (BD)      
2     Lịch sử (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11DIA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Địa lí (BD)      
2     Địa lí (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11GDKTPL

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   GD KTPL (BD)        
2   GD KTPL (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Tiếng Anh (BD)        
2   Tiếng Anh (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12TOAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán HĐ TNHN1 Tin học HĐ TNHN1 Sinh học
2 Toán Toán Hóa học Ngữ văn Sinh học Lịch sử
3 GDQP Vật lí Hóa học Toán Thể dục Vật lí
4 Tiếng Anh Ngữ văn Tiếng Anh Toán (CĐ) Thể dục Vật lí (CĐ)
5 Tiếng Anh Ngữ văn (CĐ) Tiếng Anh HĐ TNHN2 GDĐP  
Chiều 1 Hóa học Thể dục HĐ TNHN1 GDQP    
2 Tin học Vật lí Ngữ văn Toán    
3 Tin học Sinh học Ngữ văn GDĐP    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12VAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKTPL

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO GD KTPL Địa lí Tiếng Anh Toán Vật lí
2 Địa lí KTCN Địa lí (CĐ) Tiếng Anh Toán Vật lí
3 Địa lí Thể dục KTCN Ngữ văn GDĐP Tiếng Anh
4 HĐ TNHN1 Lịch sử (CĐ) Ngữ văn Toán GD KTPL Tiếng Anh
5 Lịch sử HĐ TNHN1 Ngữ văn (CĐ) HĐ TNHN2 GDQP  
Chiều 1 KTCN Toán GDĐP GD KTPL    
2 Ngữ văn HĐ TNHN1 Thể dục GDQP    
3 Ngữ văn Vật lí Thể dục Địa lí    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Địa lí GDĐP Ngữ văn Vật lí Địa lí
2 Toán Địa lí (CĐ) Thể dục Ngữ văn (CĐ) Vật lí Ngữ văn
3 Toán HĐ TNHN1 Thể dục Toán (CĐ) HĐ TNHN1 GDQP
4 GD KTPL Toán Tiếng Anh Vật lí GD KTPL KTCN
5 Lịch sử Toán Tiếng Anh HĐ TNHN2 Tiếng Anh  
Chiều 1 Toán Địa lí Ngữ văn Thể dục    
2 KTCN GDĐP Ngữ văn KTCN    
3 GD KTPL HĐ TNHN1 GDQP Tiếng Anh    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIALI

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKT&PL1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKT&PL2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       T Anh OTE    
2       T Anh OTE    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Địa lí Tiếng Anh Thể dục Toán
2 Địa lí Toán (CĐ) Địa lí (CĐ) Tiếng Anh KTCN Toán
3 HĐ TNHN1 GD KTPL Ngữ văn Vật lí Vật lí KTCN
4 Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn GDQP GDĐP HĐ TNHN1 GD KTPL
5 Ngữ văn Ngữ văn GDĐP HĐ TNHN2 Lịch sử  
Chiều 1 Vật lí Địa lí GDQP KTCN    
2 Toán Thể dục Tiếng Anh GDĐP    
3 Toán Thể dục Tiếng Anh HĐ TNHN1    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOAN1 10TOAN2 10TOAN3 10TOAN4 10TOAN5 10LY1 10LY2 10HOAPD 10ANHPD 10TOAN 10HOA 10LY 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11TOAN 11LY 11HOA 11SINH 11VAN 11SU 11DIA 11GDKTPL 11ANH 12TOAN 12LY 12HOA 12SINH 12VAN 12SU 12DIA 12GDKTPL 12ANH 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH1 12SINH2 12LICHSU1 12LICHSU2 12LICHSU3 12DIALI 12GDKT&PL1 12GDKT&PL2 12ANH1 12ANH2 12ANH3 11OTE
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                                                                                                            
2 Sinh học - Thanh Nguyên TNHN 1 - Phương 4 Toán - Vy Vật lí - Huyền Tin học - Nga (Tin) Toán - Hồng Vân Địa lí - Quy Toán - Nhu Địa lí - Thanh Vật lí - Yến Hóa Học - Lan Hóa Học - Mến Sinh học - Đinh Loan Toán - Uyên TNHN 1 - Loan Địa lí - Phạm Nga Toán - Lưu Địa lí - Hạnh d Toán - Hồng Phương Vật lí - Quyên Hóa Học - Vi Vật lí - Mến (Lí) GDQP - Hồng Toán - Tiên GDĐP - Bích Tiếng Anh - Phượng                                                                                                                            
3 Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Hương Sinh học - Hiền Toán - Uyên Vật lí - Quyên GDQP - Hồng Địa lí - Quy Toán - Nhu TNHN 1 - Tiên Vật lí (CĐ) - Yến Sinh học - Thanh Nguyên Toán (CĐ) - Quý Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hồng Hải TNHN 1 - Cường Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền Ngữ văn - Dung Toán (CĐ) - Hồng Phương Sinh học - Xuân Ngữ văn - Thu Hằng Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Phượng TNHN 1 - Trí Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Trang                                                                                                                            
4 Tiếng Anh - Trinh Toán - Thành Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Trúc TNHN 1 - Hiếu4 GD KTPL - Nên Ngữ văn (CĐ) - Phan Nga Toán - Minh Vật lí - Thêu Tiếng Anh - Nhất GDĐP - Trường Vật lí - Thiên Nga Toán (CĐ) - Hồng Hải Su cđ - Liên Toán (CĐ) - Quý Ngữ văn (CĐ) - Dung Tin học - Hạnh tin Lịch sử - Trang Vật lí - Nam Lịch sử - Phúc Toán - Trung Ngữ văn - Hương TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                                                                                                            
5 Tiếng Anh - Trinh Toán - Thành Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Trúc Lịch sử - Phúc Lịch sử - Liên Ngữ văn - Phan Nga Toán - Minh Vật lí (CĐ) - Thêu Tiếng Anh - Nhất Tin học - Hạnh tin Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Hóa Học - Thọ GD KTPL - Nên GDĐP - Trường Toán - Hiếu4 Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Vật lí (CĐ) - Nam TNHN 1 - Đình Linh Toán - Trung Ngữ văn (CĐ) - Hương Lịch sử - Trang Ngữ văn - Thu Hằng                                                                                                                            
T.3 1 Vật lí - Nguyệt Hóa Học - Nghĩa Toán - Vy Sinh học - Xuân Sinh học - Hiền Toán - Hồng Vân GD KTPL - Hoàng Địa lí - Hạnh d Toán - Hồng Hải Hóa Học - Hằng Tiếng Anh - Mai Loan Hóa Học - Mến Ngữ văn - Dung Lịch sử - Liên Thể Dục - Hằng(TD) KTCN - Loan Vật lí - Yến Tiếng Anh - Thơ Vật lí - Mến (Lí) Vật lí - Quyên Ngữ văn - Thu Hằng Sinh học - Đinh Loan Sinh học - GDĐP - Huyền Toán - Văn Linh TNHN 1 - Đình Linh                                                                                                                            
2 Ngữ văn - Hương TNHN 1 - Phương 4 Toán - Vy Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân KTCN - Trường Địa lí (CĐ) - Hạnh d Toán (CĐ) - Hồng Hải Hóa học (CĐ) - Hằng Tiếng Anh - Mai Loan Hóa học (CĐ) - Mến Ngữ văn - Dung Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Thiên Nga KTCN - Loan Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Xuân Vật lí (CĐ) - Quyên Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Đình Linh Vật lí - Nam Thể Dục - Oanh Toán (CĐ) - Văn Linh GD KTPL - Hoàng                                                                                                                            
3 Ngữ văn - Hương Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Mai Loan TNHN 1 - Phương 4 Ngữ văn - Dũng Vật lí - Quyên Thể Dục - Hùng TNHN 1 - Hiếu4 GD KTPL - Hoàng Lịch sử - Liên Tin học - Hạnh tin Sinh học - Đinh Loan GDQP - Thiết Vật lí - Thiên Nga Tin học - Nga (Tin) GDĐP - Trường Ngữ văn - Thu Huyền Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Hiệp Ngữ văn - Thu Hằng Sinh học - Tin học - Đình Linh Vật lí (CĐ) - Nam Thể Dục - Oanh Ngữ văn - Dung Toán (CĐ) - Hồng Vân                                                                                                                            
4 Toán - Minh Toán - Thành GDQP - Hồng GDĐP - Phạm Nga Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Lài Su cđ - Phúc Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Nga (Tin) Vật lí - Thêu Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Nguyên GDQP - Thiết Lịch sử - Liên Toán - Uyên Ngữ văn - Thu Huyền Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Hiệp Toán - Trung Tiếng Anh - Trúc Toán - Tiên Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dung Lịch sử - Trang                                                                                                                            
5 Toán - Minh Toán - Thành Hóa Học - Thọ Lịch sử - Phúc Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn (CĐ) - Lài TNHN 1 - Hiếu4 Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga GDĐP - Trường TNHN 1 - Thêu Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Nguyên Tin học - Nga (Tin) GDQP - Thiết Toán - Uyên TNHN 1 - Bích Vân Lịch sử - Trang Tin học - Hạnh tin Toán (CĐ) - Trung Tiếng Anh - Trúc Toán - Tiên Ngữ văn (CĐ) - Dũng Tiếng Anh - Nhất GDQP - Hồng Địa lí - Phạm Nga                                                                                                                            
T.4 1 Vật lí - Nguyệt Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Huyền Hóa Học - Dinh Hóa Học - Hằng TNHN 1 - Phương 4 Địa lí - Quy GDĐP - Hạnh d Địa lí - Thanh Sinh học - Đinh Loan Toán - Vy Vật lí - Yến Toán - Văn Linh Sinh học - Tiếng Anh - Thơ Tiếng Anh - Mai Loan Tiếng Anh - Trinh TNHN 1 - Bích Vân Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Hóa Học - Vi Hóa Học - Mến Ngữ văn - Dũng Lịch sử - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh                                                                                                                            
2 GDĐP - Phạm Nga Vật lí - Nguyệt Vật lí (CĐ) - Huyền Hóa học (CĐ) - Dinh Toán - Nhu Hóa Học - Lan Địa lí (CĐ) - Quy Thể Dục - Hùng Địa lí (CĐ) - Thanh Vật lí - Yến Toán - Vy Toán - Hiếu4 Toán (CĐ) - Quý Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng GD KTPL - Nên Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Thơ Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Hóa học (CĐ) - Nghĩa Hóa học (CĐ) - Vi Hóa học (CĐ) - Mến Ngữ văn - Dũng Su cđ - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh                                                                                                                            
3 Lịch sử - Nên GDĐP - Phạm Nga Toán (CĐ) - Vy TNHN 1 - Phương 4 Toán - Nhu Hóa Học - Lan KTCN - Trường Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Trinh TNHN 1 - Thêu Toán - Hiếu4 Ngữ văn - Dung Toán (CĐ) - Uyên Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Cường Ngữ văn - Thu Huyền Toán (CĐ) - Quý Lịch sử - Trang GDQP - Hồng TNHN 1 - Đình Linh Ngữ văn - Dũng Lịch sử - Phúc Vật lí - Nam Địa lí - Quy KTNN - Trí                                                                                                                            
4 Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Hương Thể Dục - Oanh Toán - Uyên Vật lí - Quyên Tiếng Anh - Trúc Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Nguyên GDQP - Hồng Tin học - Nga (Tin) GDĐP - Trường TNHN 1 - Loan TNHN 1 - Thêu Ngữ văn - Phan Nga Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Lài Toán - Lưu Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Tiếng Anh - Phượng Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nhất Toán - Trung Toán - Tiên GD KTPL - Hoàng Ngữ văn - Thu Hằng                                                                                                                            
5 Hóa học (CĐ) - Thọ Ngữ văn - Hương Lịch sử - Phúc Toán - Uyên Vật lí (CĐ) - Quyên Tiếng Anh - Trúc Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền Tiếng Anh - Nguyên GDĐP - Hoàng TNHN 1 - Loan Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Hạnh tin Vật lí - Thêu Tin học - Nga (Tin) GDĐP - Trường Ngữ văn - Lài Toán - Lưu Ngữ văn - Dung GDĐP - Thiên Nga Tiếng Anh - Phượng GDĐP - Nam Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Trung Toán - Tiên KTNN - Trí Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng                                                                                                                            
T.5 1 Ngữ văn - Hương Hóa Học - Nghĩa Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Trinh Thể Dục - Hùng Tiếng Anh - Nhất Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Uyên Ngữ văn - Thu Hằng Lịch sử - Liên Địa lí - Phạm Nga GD KTPL - Nên Thể Dục - Oanh Lịch sử - Trang Lịch sử - Phúc Toán - Tiên Tin học - Luyến GDQP - Hồng Ngữ văn - Dung KTNN - Trí                                                                                                                            
2 Ngữ văn - Hương Hóa học (CĐ) - Nghĩa Tin học - Luyến Ngữ văn - Thu Huyền Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn (CĐ) - Dũng Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Trinh Thể Dục - Hùng Lịch sử - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Uyên Ngữ văn - Thu Hằng Vật lí - Thiên Nga GD KTPL - Nên GDQP - Thiết Thể Dục - Oanh Toán - Trung GDQP - Hồng Toán (CĐ) - Tiên Lịch sử - Phúc Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn (CĐ) - Dung Địa lí - Phạm Nga                                                                                                                            
3 GDQP - Hồng Lịch sử - Phúc Tin học - Luyến Tiếng Anh - Thơ Hóa Học - Hằng Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Toán (CĐ) - Nhu Vật lí - Bích Ngữ văn - Phan Nga Sinh học - Thanh Nguyên GDQP - Thiết Lịch sử - Liên Thể Dục - Hằng(TD) Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Lài Lịch sử - Trang KTCN - Loan Tiếng Anh - Hiệp Toán - Trung Toán - Thành GDĐP - Thiên Nga Vật lí - Nam GD KTPL - Hoàng KTNN - Trí Địa lí (CĐ) - Phạm Nga                                                                                                                            
4 Sinh học - Thanh Nguyên Tin học - Luyến Vật lí - Huyền Tiếng Anh - Thơ Hóa học (CĐ) - Hằng Toán (CĐ) - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Vật lí - Bích GDĐP - Hoàng Ngữ văn - Phan Nga GDQP - Thiết Tin học - Hạnh tin Hóa Học - Mến Thể Dục - Hằng(TD) Sinh học - Ngữ văn (CĐ) - Lài Vật lí - Yến Vật lí - Thiên Nga Hóa Học - Dinh Tiếng Anh - Phượng Toán (CĐ) - Thành Tin học - Đình Linh GDĐP - Nam KTNN - Trí Lịch sử - Trang GDĐP - Nguyệt                                                                                                                            
5 HĐ TNHN 2 - Nguyệt HĐ TNHN 2 - Thanh Nguyên HĐ TNHN 2 - Huyền HĐ TNHN 2 - Dinh HĐ TNHN 2 - Hiền HĐ TNHN 2 - Lan HĐ TNHN 2 - Quy HĐ TNHN 2 - Bích HĐ TNHN 2 - Hồng Hải HĐ TNHN 2 - Hằng HĐ TNHN 2 - Vy HĐ TNHN 2 - Đinh Loan HĐ TNHN 2 - Mến HĐ TNHN 2 - HĐ TNHN 2 - Thơ HĐ TNHN 2 - Mai Loan HĐ TNHN 2 - Yến HĐ TNHN 2 - Hạnh d HĐ TNHN 2 - Hồng Phương HĐ TNHN 2 - Xuân HĐ TNHN 2 - Vi HĐ TNHN 2 - Mến (Lí) HĐ TNHN 2 - Phượng HĐ TNHN 2 - Thanh HĐ TNHN 2 - Văn Linh HĐ TNHN 2 - Hồng Vân                                                                                                                            
T.6 1 Vật lí - Nguyệt Sinh học - Thanh Nguyên Sinh học - Hiền Vật lí - Huyền Lịch sử - Phúc TNHN 1 - Phương 4 Toán - Hồng Phương Vật lí - Bích Thể Dục - Hùng Hóa Học - Hằng Toán - Vy Vật lí - Yến Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Vi Toán - Hồng Hải Tiếng Anh - Mai Loan Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí - Hạnh d Hóa Học - Dinh Sinh học - Xuân Tiếng Anh - Trúc Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Địa lí - Thanh Địa lí - Quy Toán - Hồng Vân                                                                                                                            
2 Vật lí (CĐ) - Nguyệt GDQP - Hồng GDĐP - Thanh Vật lí (CĐ) - Huyền Thể Dục - Hùng Sinh học - Xuân Toán - Hồng Phương Vật lí - Bích KTCN - Trường Sinh học - Đinh Loan Toán (CĐ) - Vy Vật lí (CĐ) - Yến Toán - Văn Linh Hóa học (CĐ) - Vi Toán - Hồng Hải Tiếng Anh - Mai Loan Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí (CĐ) - Hạnh d Hóa học (CĐ) - Dinh Thể Dục - Oanh Sinh học - Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Tin học - Luyến GD KTPL - Hoàng Địa lí (CĐ) - Quy Toán - Hồng Vân                                                                                                                            
3 TNHN 1 - Tiên Tiếng Anh - Nguyên Hóa Học - Thọ GDQP - Hồng GDĐP - Phạm Nga Thể Dục - Hùng GDĐP - Hạnh d TNHN 1 - Hiếu4 Vật lí - Bích TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Mai Loan Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Văn Linh TNHN 1 - Thêu Sinh học - Toán - Uyên Tiếng Anh - Trinh GDĐP - Trường Sinh học - Xuân Thể Dục - Oanh Tin học - Luyến Sinh học - Đinh Loan TNHN 1 - Đình Linh Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nhất GD KTPL - Hoàng                                                                                                                            
4 Tin học - Luyến Tiếng Anh - Nguyên Hóa học (CĐ) - Thọ Toán - Uyên TNHN 1 - Hiếu4 Thể Dục - Hùng GD KTPL - Hoàng GD KTPL - Nên TNHN 1 - Tiên Toán - Minh Lịch sử - Liên Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Thêu Tiếng Anh - Trinh TNHN 1 - Loan Địa lí - Phạm Nga TNHN 1 - Bích Vân Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Trí Tin học - Hạnh tin Toán - Thành GDQP - Hồng Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Trang Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam                                                                                                                            
5 Tiếng Anh - Trinh Tin học - Luyến TNHN 1 - Tiên Toán (CĐ) - Uyên TNHN 1 - Hiếu4 GDĐP - Hoàng GDQP - Hồng Tiếng Anh - Nguyên Lịch sử - Liên Toán (CĐ) - Minh Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Loan Vật lí (CĐ) - Thêu GDĐP - Trường Hóa Học - Thọ Địa lí (CĐ) - Phạm Nga GD KTPL - Nên TNHN 1 - Bích Vân Lịch sử - Trang GDĐP - Thiên Nga Toán - Thành Tiếng Anh - Nhất Tiếng Anh - Phượng TNHN 1 - Trí Vật lí - Nam TNHN 1 - Đình Linh                                                                                                                            
T.7 1 Tin học - Luyến Vật lí - Nguyệt Tiếng Anh - Mai Loan Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền Sinh học - Xuân Vật lí - Bích Địa lí - Hạnh d Toán - Hồng Hải Ngữ văn - Phan Nga Hóa Học - Lan Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Mến Hóa Học - Vi Tiếng Anh - Thơ KTCN - Loan Địa lí - Phạm Nga GD KTPL - Nên Toán - Hồng Phương Hóa Học - Nghĩa Thể Dục - Oanh Thể Dục - Hằng(TD) Sinh học - Địa lí - Thanh Toán - Văn Linh Toán - Hồng Vân                                                                                                                            
2 TNHN 1 - Tiên Vật lí (CĐ) - Nguyệt Tiếng Anh - Mai Loan Sinh học - Xuân GDQP - Hồng Lịch sử - Nên Vật lí - Bích Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải Thể Dục - Hùng Hóa học (CĐ) - Lan GDĐP - Trường Hóa học (CĐ) - Mến TNHN 1 - Thêu Tiếng Anh - Thơ GDQP - Thiết Địa lí (CĐ) - Phạm Nga KTCN - Loan Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Thu Hằng Thể Dục - Oanh Thể Dục - Hằng(TD) Hóa Học - Nghĩa Địa lí (CĐ) - Thanh Toán - Văn Linh Tiếng Anh - Phượng                                                                                                                            
3 Toán - Minh Toán - Thành TNHN 1 - Tiên Tin học - Luyến Toán - Nhu Vật lí - Quyên Tiếng Anh - Nguyên GDQP - Hồng KTCN - Trường Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Thu Huyền Vật lí - Thêu Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) GDQP - Thiết Toán - Hiếu4 Ngữ văn - Dung Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Đình Linh Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Oanh KTNN - Trí GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Phượng                                                                                                                            
4 Toán (CĐ) - Minh Toán (CĐ) - Thành Hóa Học - Thọ Tin học - Luyến Toán (CĐ) - Nhu Vật lí (CĐ) - Quyên Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường GD KTPL - Hoàng GDQP - Thiết Ngữ văn - Phan Nga Ngữ văn - Thu Huyền Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Trinh Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) KTCN - Loan Toán - Hiếu4 Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Oanh Ngữ văn - Hương Vật lí - Nam GDQP - Hồng                                                                                                                            
5                                     GDQP - Hồng Tin học - Hạnh tin Tin học - Luyến Lịch sử - Phúc TNHN 1 - Đình Linh Ngữ văn - Hương TNHN 1 - Trí Vật lí - Nam                                                                                                                            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOAN1 10TOAN2 10TOAN3 10TOAN4 10TOAN5 10LY1 10LY2 10HOAPD 10ANHPD 10TOAN 10LY 10HOA 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11TOAN 11LY 11HOA 11SINH 11VAN 11SU 11DIA 11GDKTPL 11ANH 12TOAN 12LY 12HOA 12SINH 12VAN 12SU 12DIA 12GDKTPL 12ANH 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH1 12SINH2 12LICHSU1 12LICHSU2 12LICHSU3 12DIALI 12GDKT&PL1 12GDKT&PL2 12ANH1 12ANH2 12ANH3 11OTE
T.2 1 Toán - Minh Sinh học - Thanh Nguyên Toán - Vy Hóa Học - Dinh Tin học - Nga (Tin) Hóa Học - Lan KTCN - Trường Toán - Nhu Vật lí - Bích                                                                                                                                                              
2 Toán - Minh Thể Dục - Oanh Toán - Vy GDĐP - Phạm Nga Thể Dục - Hùng Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Thu Huyền KTCN - Trường Toán - Hồng Hải                                                                                                                                                              
3 Thể Dục - Oanh GDĐP - Phạm Nga GDĐP - Thanh Toán - Uyên Thể Dục - Hùng Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Thu Huyền GD KTPL - Nên Toán - Hồng Hải                                                                                                                                                              
4                                                                                                                                                                                
5                                                                                                                                                                                
T.3 1 Sinh học - Thanh Nguyên GDQP - Hồng Sinh học - Hiền Vật lí - Huyền Hóa Học - Hằng Thể Dục - Hùng Toán - Hồng Phương Địa lí - Hạnh d Địa lí - Thanh                                         Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh Toán - Trung Toán - Hồng Vân           Vật lí (BD) - Nam Hóa (BD) - Dinh Sinh học (BD) -               Vật lí (BD) - Bích Hóa (BD) - Lan Sinh học (BD) - Xuân Ngữ văn (BD) - Lài     GD KTPL (BD) - Hoàng Tiếng Anh (BD) - Thơ                                                              
2 Tiếng Anh - Trinh Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Mai Loan GDQP - Hồng Sinh học - Hiền Vật lí - Quyên TNHN 1 - Hiếu4 GDĐP - Hạnh d Thể Dục - Hùng                                         Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh Toán - Trung Toán - Hồng Vân           Vật lí (BD) - Nam Hóa (BD) - Dinh Sinh học (BD) -               Vật lí (BD) - Bích Hóa (BD) - Lan Sinh học (BD) - Xuân Ngữ văn (BD) - Lài     GD KTPL (BD) - Hoàng Tiếng Anh (BD) - Thơ                                                              
3 GDQP - Hồng Thể Dục - Oanh Ngữ văn - Lài TNHN 1 - Phương 4 Vật lí - Quyên Sinh học - Xuân Vật lí - Bích TNHN 1 - Hiếu4 Thể Dục - Hùng                                                                                                                                                              
4                                                                                                                                                                                
5                                                                                                                                                                                
T.4 1 Tin học - Luyến Hóa Học - Nghĩa Vật lí - Huyền Tiếng Anh - Thơ Tiếng Anh - Trinh TNHN 1 - Phương 4 GDĐP - Hạnh d Ngữ văn - Dũng GDQP - Hồng                                   Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu             Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí)     Toán (BD) - Hồng Phương                   Toán (BD) - Nhu         Lịch sử (BD) - Trang Địa lí (BD) - Phạm Nga                                                                  
2 Thể Dục - Oanh TNHN 1 - Phương 4 GDQP - Hồng Tiếng Anh - Thơ Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Lài Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Trúc                                   Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu             Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí)     Toán (BD) - Hồng Phương                   Toán (BD) - Nhu         Lịch sử (BD) - Trang Địa lí (BD) - Phạm Nga                                                                  
3 Thể Dục - Oanh Vật lí - Nguyệt TNHN 1 - Tiên Sinh học - Xuân TNHN 1 - Hiếu4 Ngữ văn - Lài Thể Dục - Hùng GDQP - Hồng Tiếng Anh - Trúc                                                                                                                                                              
4                                                                                                                                                                                
5                                                                                                                                                                                
T.5 1 Hóa Học - Thọ Tiếng Anh - Nguyên Thể Dục - Oanh Tin học - Luyến Toán - Nhu GDQP - Hồng GD KTPL - Hoàng Thể Dục - Hùng KTCN - Trường                                                       Hóa Học - Vi Tiếng Anh - Trúc         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh GD KTPL (BD) - Nên Tiếng Anh (BD) - Phượng tinBD - Nga (Tin)                                                                               T Anh OTE 1 - Mai Loan
2 TNHN 1 - Tiên Tin học - Luyến Thể Dục - Oanh Thể Dục - Hùng GDĐP - Phạm Nga Toán - Hồng Vân GDQP - Hồng KTCN - Trường GDĐP - Hoàng                                                       Hóa Học - Vi Tiếng Anh - Trúc         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh GD KTPL (BD) - Nên Tiếng Anh (BD) - Phượng tinBD - Nga (Tin)                                                                               T Anh OTE 1 - Mai Loan
3 GDĐP - Phạm Nga Ngữ văn - Hương Tin học - Luyến Thể Dục - Hùng GDQP - Hồng GDĐP - Hoàng Địa lí - Quy Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Tiên                                                                                                                                                              
4                                                                                                                                                                                
5                                                                                                                                                                                
T.6 1                                                                                                                                                                                
2                                                                                                                                                                                
3                                                                                                                                                                                
4                                                                                                                                                                                
5                                                                                                                                                                                
T.7 1                                                                                                                                                                                
2                                                                                                                                                                                
3                                                                                                                                                                                
4                                                                                                                                                                                
5                                                                                                                                                                                

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Sinh học Tiếng Anh Hóa học Ngữ văn
2 Vật lí Hóa học (CĐ) Vật lí Tiếng Anh Sinh học Thể dục
3 Vật lí (CĐ) Lịch sử Tiếng Anh Ngữ văn HĐ TNHN1 Thể dục
4 Toán Tin học Tin học Ngữ văn Toán GDQP
5 Toán GDĐP HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Toán (CĐ)  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Toán Thể dục Toán Hóa học
2 Hóa học Tiếng Anh Toán Thể dục Toán (CĐ) Hóa học (CĐ)
3 Sinh học Tin học HĐ TNHN1 Sinh học Tiếng Anh Ngữ văn
4 Vật lí Vật lí GDĐP GDQP Lịch sử Ngữ văn
5 Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1 Ngữ văn HĐ TNHN2 Tin học  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Vật lí Tiếng Anh Vật lí Sinh học
2 Hóa học Hóa học (CĐ) Toán Lịch sử Vật lí (CĐ) GDĐP
3 Toán (CĐ) Sinh học Toán GDQP Thể dục Ngữ văn
4 Tiếng Anh Toán HĐ TNHN1 Tin học Thể dục Ngữ văn
5 Tiếng Anh Ngữ văn Tin học HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Toán Thể dục Sinh học Hóa học
2 Sinh học Ngữ văn Toán (CĐ) Thể dục Toán Hóa học (CĐ)
3 Tiếng Anh GDQP Ngữ văn Lịch sử Toán Vật lí
4 GDĐP Tiếng Anh HĐ TNHN1 Hóa học HĐ TNHN1 Tin học
5 Tin học Tiếng Anh Vật lí HĐ TNHN2 Vật lí (CĐ)  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Lịch sử Sinh học Toán Hóa học Hóa học
2 Toán Sinh học Ngữ văn Toán Hóa học (CĐ) HĐ TNHN1
3 Ngữ văn Vật lí Toán (CĐ) Thể dục HĐ TNHN1 Tiếng Anh
4 Vật lí GDQP Ngữ văn Thể dục Tiếng Anh Tiếng Anh
5 Vật lí (CĐ) Tin học Tin học HĐ TNHN2 GDĐP  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Thể dục Tiếng Anh Ngữ văn Toán Tiếng Anh
2 HĐ TNHN1 Thể dục Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn Toán Tiếng Anh
3 Toán Tin học Ngữ văn Tin học Sinh học Vật lí
4 Toán (CĐ) Lịch sử Vật lí Sinh học HĐ TNHN1 Vật lí (CĐ)
5 Hóa học GDQP GDĐP HĐ TNHN2 Hóa học  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO KTCN Tiếng Anh Lịch sử Tiếng Anh KTCN
2 Địa lí Vật lí GD KTPL Vật lí Tiếng Anh GDQP
3 HĐ TNHN1 GDĐP HĐ TNHN1 Ngữ văn Toán Thể dục
4 Lịch sử (CĐ) Toán Ngữ văn Ngữ văn (CĐ) Địa lí Thể dục
5 GD KTPL Toán Ngữ văn HĐ TNHN2 Địa lí (CĐ)  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí Tiếng Anh Địa lí Thể dục Địa lí
2 Toán KTCN Tiếng Anh GD KTPL Thể dục Địa lí (CĐ)
3 Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn Ngữ văn Lịch sử Tiếng Anh GDQP
4 Toán (CĐ) Ngữ văn Toán Vật lí HĐ TNHN1 KTCN
5 GDĐP HĐ TNHN1 Toán HĐ TNHN2 GD KTPL  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh HĐ TNHN1 GD KTPL Địa lí GD KTPL
2 Địa lí Tiếng Anh Tiếng Anh GDQP Địa lí (CĐ) KTCN
3 Ngữ văn Thể dục Toán (CĐ) KTCN GDĐP Toán
4 Ngữ văn (CĐ) Thể dục Ngữ văn Vật lí Vật lí Toán
5 Toán Lịch sử Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí Vật lí Thể dục Hóa học Toán
2 Toán Sinh học Vật lí (CĐ) Thể dục Hóa học (CĐ) Toán
3 Toán (CĐ) Tiếng Anh Lịch sử Tiếng Anh Sinh học Ngữ văn
4 Tin học Tiếng Anh HĐ TNHN1 Hóa học HĐ TNHN1 Ngữ văn
5 Ngữ văn Tin học GDĐP HĐ TNHN2 Lịch sử GDQP

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí Vật lí Ngữ văn Vật lí Tin học
2 Sinh học Ngữ văn GDĐP Ngữ văn Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1
3 Hóa học Ngữ văn Lịch sử GDQP HĐ TNHN1 Toán
4 Tiếng Anh Toán Hóa học Sinh học Tin học Toán (CĐ)
5 Tiếng Anh Toán Hóa học (CĐ) HĐ TNHN2 Tiếng Anh  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán Sinh học Tin học Hóa học    
2 Toán Tiếng Anh Thể dục HĐ TNHN1    
3 Thể dục GDQP Thể dục GDĐP    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí Hóa học Lịch sử Sinh học Hóa học
2 Vật lí Vật lí (CĐ) Hóa học (CĐ) Toán Thể dục Ngữ văn
3 Sinh học Ngữ văn GDQP Toán Thể dục Ngữ văn
4 Lịch sử Toán Tiếng Anh Tiếng Anh Tin học HĐ TNHN1
5 HĐ TNHN1 Toán (CĐ) Tiếng Anh HĐ TNHN2 GDĐP Tin học

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Hóa học Lịch sử Tiếng Anh Thể dục
2 Hóa học Ngữ văn Hóa học (CĐ) GDQP Sinh học Thể dục
3 Ngữ văn Sinh học HĐ TNHN1 Toán Tin học HĐ TNHN1
4 Vật lí Tiếng Anh Vật lí Toán (CĐ) Toán Lịch sử
5 Vật lí (CĐ) Tiếng Anh GDĐP HĐ TNHN2 Toán Tin học

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Hóa học Toán Vật lí Thể dục
2 Vật lí HĐ TNHN1 Hóa học (CĐ) Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) Thể dục
3 Hóa học Tin học Ngữ văn GDĐP Sinh học Ngữ văn
4 Lịch sử Toán Tiếng Anh Tin học GDQP Ngữ văn
5 HĐ TNHN1 Toán Tiếng Anh HĐ TNHN2 Tiếng Anh Lịch sử

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Ngữ văn Tin học Hóa học Sinh học
2 GDQP Vật lí Ngữ văn Lịch sử Tin học Hóa học
3 Tiếng Anh Vật lí (CĐ) Lịch sử Vật lí HĐ TNHN1 Thể dục
4 Toán Ngữ văn Toán GDĐP Tiếng Anh Thể dục
5 Toán Ngữ văn (CĐ) Toán (CĐ) HĐ TNHN2 Tiếng Anh HĐ TNHN1

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO GDĐP Lịch sử GDQP Địa lí Địa lí
2 Toán Thể dục Lịch sử (CĐ) Tiếng Anh GD KTPL Địa lí (CĐ)
3 HĐ TNHN1 Thể dục Vật lí GD KTPL Vật lí KTNN
4 Ngữ văn Tiếng Anh Toán KTNN Lịch sử Ngữ văn
5 Ngữ văn (CĐ) Tiếng Anh Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 Ngữ văn

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Thể dục Ngữ văn Địa lí Toán
2 GDĐP Toán (CĐ) Thể dục Ngữ văn (CĐ) Địa lí (CĐ) Toán
3 Tiếng Anh Ngữ văn Địa lí KTNN Tiếng Anh GD KTPL
4 HĐ TNHN1 Ngữ văn GD KTPL Lịch sử Tiếng Anh Vật lí
5 Lịch sử GDQP KTNN HĐ TNHN2 Vật lí HĐ TNHN1

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO HĐ TNHN1 Thể dục KTNN Toán Toán
2 Tiếng Anh GD KTPL Thể dục Địa lí Toán Tiếng Anh
3 Lịch sử Toán (CĐ) KTNN Địa lí (CĐ) GD KTPL Tiếng Anh
4 Ngữ văn Lịch sử Ngữ văn GDĐP Vật lí GDQP
5 Ngữ văn Địa lí Ngữ văn (CĐ) HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 Vật lí

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Toán      
2     Toán      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Sinh học Hóa học Sinh học Vật lí
2 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 Vật lí Hóa học (CĐ) GDQP Vật lí (CĐ)
3 Ngữ văn Tiếng Anh GDĐP Lịch sử Tiếng Anh Toán
4 Toán Toán Ngữ văn Tin học Tiếng Anh Toán (CĐ)
5 Toán Toán Ngữ văn HĐ TNHN2 Tin học  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Sinh học GDQP Hóa học Tiếng Anh    
2 Thể dục Thể dục HĐ TNHN1 Tin học    
3 GDĐP Thể dục Vật lí Ngữ văn    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Hóa học    
2       Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Vật lí Ngữ văn Sinh học Tiếng Anh
2 Toán Toán Vật lí (CĐ) Tin học GDĐP Tiếng Anh
3 Sinh học Tiếng Anh Toán (CĐ) Tin học Hóa học HĐ TNHN1
4 Ngữ văn GDQP Thể dục Vật lí Hóa học (CĐ) Hóa học
5 Ngữ văn Hóa học Lịch sử HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán Sinh học Vật lí Thể dục    
2 Toán Tiếng Anh GDQP Thể dục    
3 GDĐP Ngữ văn HĐ TNHN1 Tin học    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Vật lí (BD)        
2   Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Hóa (BD)        
2   Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Sinh học (BD)        
2   Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Ngữ văn (BD)    
2       Ngữ văn (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Địa lí (BD)    
2       Địa lí (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       GD KTPL (BD)    
2       GD KTPL (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tiếng Anh (BD)    
2       Tiếng Anh (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tin (BD)    
2       Tin (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Hóa học Ngữ văn Vật lí Hóa học
2 Vật lí Thể dục Hóa học (CĐ) Ngữ văn Vật lí (CĐ) Sinh học
3 Toán HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 Tiếng Anh GDQP Tin học
4 Ngữ văn GDĐP Toán Tiếng Anh Toán Tin học
5 Ngữ văn Lịch sử Toán HĐ TNHN2 Toán (CĐ)  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Hóa học Vật lí Tiếng Anh Tin học    
2 GDĐP GDQP Tiếng Anh Thể dục    
3 Toán HĐ TNHN1 Sinh học Thể dục    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LY - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LY - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Vật lí (BD)        
2   Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11HOA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11HOA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Hóa (BD)        
2   Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11SINH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11SINH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Sinh học (BD)        
2   Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11VAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11VAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Ngữ văn (BD)        
2   Ngữ văn (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11SU - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11SU - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Lịch sử (BD)      
2     Lịch sử (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11DIA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11DIA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Địa lí (BD)      
2     Địa lí (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11GDKTPL - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11GDKTPL - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   GD KTPL (BD)        
2   GD KTPL (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Tiếng Anh (BD)        
2   Tiếng Anh (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12TOAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12TOAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Hóa học Toán Lịch sử Sinh học
2 Tin học Ngữ văn Toán Tin học Thể dục GDQP
3 Vật lí Ngữ văn Toán Hóa học GDĐP Toán
4 Ngữ văn Tiếng Anh Vật lí Hóa học (CĐ) HĐ TNHN1 Toán (CĐ)
5 Ngữ văn Tiếng Anh Vật lí (CĐ) HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Tin học Hóa học Tiếng Anh Toán    
2 Thể dục Sinh học Tiếng Anh GDĐP    
3 Thể dục Vật lí HĐ TNHN1 GDQP    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12VAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12VAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKTPL - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKTPL - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán HĐ TNHN1 Tin học HĐ TNHN1 Sinh học
2 Toán Toán Hóa học Ngữ văn Sinh học Lịch sử
3 GDQP Vật lí Hóa học Toán Thể dục Vật lí
4 Tiếng Anh Ngữ văn Tiếng Anh Toán (CĐ) Thể dục Vật lí (CĐ)
5 Tiếng Anh Ngữ văn (CĐ) Tiếng Anh HĐ TNHN2 GDĐP  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Hóa học Thể dục HĐ TNHN1 GDQP    
2 Tin học Vật lí Ngữ văn Toán    
3 Tin học Sinh học Ngữ văn GDĐP    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO GD KTPL Địa lí Tiếng Anh Toán Vật lí
2 Địa lí KTCN Địa lí (CĐ) Tiếng Anh Toán Vật lí
3 Địa lí Thể dục KTCN Ngữ văn GDĐP Tiếng Anh
4 HĐ TNHN1 Lịch sử (CĐ) Ngữ văn Toán GD KTPL Tiếng Anh
5 Lịch sử HĐ TNHN1 Ngữ văn (CĐ) HĐ TNHN2 GDQP  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 KTCN Toán GDĐP GD KTPL    
2 Ngữ văn HĐ TNHN1 Thể dục GDQP    
3 Ngữ văn Vật lí Thể dục Địa lí    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LICHSU3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIALI - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIALI - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKT&PL1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKT&PL1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKT&PL2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12GDKT&PL2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       T Anh OTE    
2       T Anh OTE    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Địa lí GDĐP Ngữ văn Vật lí Địa lí
2 Toán Địa lí (CĐ) Thể dục Ngữ văn (CĐ) Vật lí Ngữ văn
3 Toán HĐ TNHN1 Thể dục Toán (CĐ) HĐ TNHN1 GDQP
4 GD KTPL Toán Tiếng Anh Vật lí GD KTPL KTCN
5 Lịch sử Toán Tiếng Anh HĐ TNHN2 Tiếng Anh  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán Địa lí Ngữ văn Thể dục    
2 KTCN GDĐP Ngữ văn KTCN    
3 GD KTPL HĐ TNHN1 GDQP Tiếng Anh    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Địa lí Tiếng Anh Thể dục Toán
2 Địa lí Toán (CĐ) Địa lí (CĐ) Tiếng Anh KTCN Toán
3 HĐ TNHN1 GD KTPL Ngữ văn Vật lí Vật lí KTCN
4 Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn GDQP GDĐP HĐ TNHN1 GD KTPL
5 Ngữ văn Ngữ văn GDĐP HĐ TNHN2 Lịch sử  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Vật lí Địa lí GDQP KTCN    
2 Toán Thể dục Tiếng Anh GDĐP    
3 Toán Thể dục Tiếng Anh HĐ TNHN1    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

THỜI KHÓA BIỂU PHÒNG BUỔI SÁNG

Ngày Tiết
T.2 1
2
3
4
5
T.3 1
2
3
4
5
T.4 1
2
3
4
5
T.5 1
2
3
4
5
T.6 1
2
3
4
5
T.7 1
2
3
4
5

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

THỜI KHÓA BIỂU PHÒNG BUỔI CHIỀU

Ngày Tiết
T.2 1
2
3
4
5
T.3 1
2
3
4
5
T.4 1
2
3
4
5
T.5 1
2
3
4
5
T.6 1
2
3
4
5
T.7 1
2
3
4
5

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Tiết 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
Huỳnh Văn Minh       11A1 11A1       12A1 12A1                           11A1 11A1     12A1 12A1  
Lê Công Cường     11C1                   11C1                 HOP                
Lê Hồ Quý     11A3 11C2               11A4 11C3                 HOP                
Nguyễn Thị Hồng Hải     11D 11D   12C3 12C3                         12C3 11D 11D       12C3 12C3      
Phan Văn Linh           10C2 10C2       11A4                 10C2   11A4 11A4     10C2 10C2      
Nguyễn Thị Yến Lưu   11C2                       11C2 11C2             HOP                
Võ Thị Tuyết Nhu   12C2 12C2           12C2 12C2   12A5 12A5     12A5   12C2       HOP           12A5 12A5  
Nguyên Thị Hồng Phương   10A1 10A1                               12C1 10A1 12C1 12C1       10A1 10A1      
Hồ Thị Thủy Tiên   10C1 12C3           10A4 10A4       10C1 10C1 10A4 10A4           12A1 12C3 12A3   12A1 12A3    
Phạm Quốc Quân Trung       10D 10D       10A2 10A2       10D 10D   10A2 10A2       HOP                
Trương Vĩnh Thành       12A2 12A2       12A2 12A2               10A3 10A3         10A3 10A3     12A2 12A2  
Nguyễn Thị Hồng Vân   12D       12D 12D 10C3                   12D 12D 10C3 10C3 10C3       10C3        
Vương Thị Hà Vy   12A3       12A3 12A3       11A2 11A2 12A3             11A2 11A2 11A2                
Trần Thị Bích Uyên   11A5 12A4           11C1 11C1     11A5 12A4 12A4 11A5 11A5           11C1 12A4 12A4          
Nguyễn Thị Quý Hiếu       12C1 11C3     12C2 11A3 12C1   11A3 11A3                   12C2 12A5 12A5     11C3 11C3  
Trần Thị Mến   10A4       10A1         10A1 10A1               10A4 10A4 10A4                
Lê Thị Hồng Bích   10C2                               12C3 12C2 12C2 12C2 12C2 12C3     12C1 12C1      
Đinh Thị Quê Quyên   10A2 12A5     10A2 10A2 12D           12A5 12A5             HOP           12D 12D  
Hoàng Thị Huyền   12A4       10C1         12A3 12A3             12A3 12A3 12A4 12A4                
Nguyễn Thị Thiên Nga       11A5 11A5   11C1 11A5           11D 10A1   11C1 10A4 11C3         11C3 10A2     11D 11D  
Nguyễn Đắc Nam       10A3 10A3   10D 10D         10C1 10A3 10A3     10D 10D       10C1 10C3 10C2       10C2 10C3
Huỳnh Thị Hải Nguyệt           12A1         12A1 12A2             10C3 12A1 12A1 12A1       12A2 12A2      
Lê Hà Hoàng Yến   11A1 11A1     11C2         11A3 11A1             11C2 11C2 11A3 11A3                
Phan Thị Hồng Phương   12A2         12A2 12A4     12D   12A4               12D HOP                
Bùi Thị Hồng Thêu       11A2 11A2       11A2 11A2     11A2 11A4 11A4               11A5 11A4 11A4   11A5 11A4    
Phạm Xuân Thọ     12A1   11D         12A3       12A1 12A1               12A3 12A3 11D       12A3  
Lê Thị Hằng           11A1 11A1       12A5             12A5 12A5 11A1 11A1 HOP                
Cao Xuân Dinh                     12A4 12A4             10A1 12A4 10A1 10A1       12A4        
Nguyễn Thị Lan   11A2                   12D 12D             12D           11A2 11A2      
Hồ Thị Thu Mến   11A3 10A4     11A3 11A3       10A4 10A4             11A4 11A4           11A4 11A4      
Nguyễn Đình Nghĩa           12A2         10A2 10A2       12A2 12A2       10D HOP       10A2 10D      
Hồ Thị Bích Vân                   11C2 11C3                         11C2 11C3          
Lê Thị Tường Vi   10A3                 10A3 10A3               10A3 11A5 11A5       11A5        
Quách Thị Luyến                               10D 12A3 12A3 12A2     10D 10A3 12A1 12A2 12A1   12A4 12A4 10A3
Trần Đình Linh         10A4 10C3 10A4 10A4         10A3           10A4       10D   10C3     10A3   10D
Nguyễn Thị Nga   12A5           11D 11A1 11A5       11A1 11A5 12D 12A5 11D       HOP                
Thái Thị Mỹ Hạnh       10A1 11A4     11A2   10A1         11A3       11A3         10A2 11A2       11A4 10A2
Võ Thị Ngọc Dung     11C3 11C3 10A1 11A4 11A4 10C2 10C2       11A4 11C3 11C3 10C2 10C2                     10A1 10A1  
Nguyễn Tấn Dũng       12A5 12A5   12A5 12A5 10D 10D 10D 10D 10A4     12C2 12C2                   12C2 10A4 10A4  
Phan Thị Nga     11A5 12C3 12C3       12C3 12C3   11A5 12C3 11A5 11A2     11A1 11A1             11A1   11A2 11A2  
Lê Thị Thu Hằng     10A3 10C3 10C3 10A3 10A3 10A2       11D 11D 10C3 10C3 11D 11D                   10A2 10A2    
Nguyễn Thị Thu Huyền     11C2 12A4 12A4     11C2 11C2 11A3     11C2 12C1 12C1 12A4 12A4 12C1                   11A3 11A3  
Trần Thị Mỹ Hương     12A2 10C1 10C1   12A1 12A1           12A2 12A2 12A1 12A1                       10C1 10C1
Nguyễn Thị Mỹ Lài       12A3 12A3       12D 12D       11C1 11C1 12A3 12D 11C1 11C1     HOP                
Cao Thị Thanh Nguyên   12A1 11A2               12A2             11A2 12A1 12A2 12A2                  
Đinh Thị Thanh Loan   11A4       10A4   11A3     11A1                 11A3 11A4 11A1 10A4     11A3        
Vũ Thị Thanh Hà           10D 11A5 10A3     11A5               11D 11A5   10A3 11D     10D        
Nguyễn Thị Thu Hiền     12A3     12A5                           12A5 12A3 HOP       12A5        
Lê Thanh Xuân     10A2     12A4 10A1                         10A2 10A2 12D 10A1     12D 12A4      
Đặng Minh Trí     10C1 10C2 10A2               10C3 10A1 10C2 10C3   10C2 10C1         10A1 10C1     10C1 10A2 10C2
Phan Văn Trường       11A4 11C2   12C1 11C1   11A1     12C1 11A2 11D             12C3 11C3   11A5   11A3 12C3 12C2  
Trịnh Thị Loan   11D       11C1 11C2             11A3 11A1     11C3         11A1 11D 11A3 11C1 11C3   11C2  
Võ Thị Phúc       10A4 12C1       12C1 12A4     10D   12A3 10A3 10D 12A2     12A5 HOP             10A3 10A4
Phan Thị Nên       12C2 11C1             11C1 12A1     11C3 11C2             12C2 11C2 11C3 12D      
Huỳnh Thị Kim Liên       11C1 12C2 11A5   11A1 11D             11C1   11A4           11A2 12C3          
Nguyễn Thị Thảo Trang     10C3 10A2 10C2       10C3 11C3 10C1 10C1 10A1     10A2 11A3 11C2 10C2         10C1 10A1          
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng           12C1 10C3 12C3           10C2 12C3     10C1 12C3     10C1 10C3 12C1 12D     10C2 12C3  
Phạm Thị Nga   11C1             12A4 10C3   12A1 12A2     11C2 10C3 10C3         12A5 11C1 11C1 11C2 11C2      
Đoàn Thị Ngọc Hạnh   11C3       12C2 12C2       12C2                 11C3 11C3 11C3 12C1     12C2        
Nguyễn Thị Bích Quy   12C1 12C1               12C1 12C1 10C2             12C1 10C2 10C2                
Đào Thị Phương Thanh   12C3                 12C3 12C3               10C1 10C1 12A3       10C1 10C1      
Bùi Thị Nhã Trúc       12D 12D       10A3 10A3       12D 12D 12C3 12C3       10A3 HOP                
Đặng Thị Hồng Hiệp               10A1 10A1                 10A1       HOP                
Hoàng Thị Mai Loan           11A2 11A2 12A3     11C1                 11C1 11C1 11C1 11A2     12A3 12A3      
Đinh Thống Nhất     10C2 11A3 11A3       10C1 10C1       10A4 10A4 11A3 10C1           10C2 10C2 10A4          
Trương Thị Nguyên     11A4         12A2 11A4 11A4       12C2 12C2 12C1 12C1           12A2 12A2 12C2     12C1 12C1  
Hồ Thị Phượng   10C3 10D                     10A2 10A2       10A2 10D       10D 10D   10C3 10C3    
Mai Thị Hoài Thơ           11C3 11C3       11D 11C3           12A4 12A4 11D           11D 11D      
Trần Thị Thục Trinh       12A1 12A1       12A5 12A5 11C2 11C2 11A1     11A1 11A1           11C2 11A5 12A1     11A5 11A5  
Nguyễn Ngọc Hùng             12A4 12C1       12C2 12C2     11A2 11A2       12C3 12A5 12D 12D     11A1 11A1    
Trương Thị Oanh             10C1 10C1     10C3 10C3   12A3   10A1 10A1         10A2 10A2     10A3 10A3 10D 10D  
Nguyễn Thị Thu Hằng           11D 11D 11C3 11C3   10C2 10C2       11A4 11A4 11A5 11A5   11C2 11C2 11A3 11A3   10A4 10A4 11C1 11C1  
Phan Văn Hồng   10D 12D           12A3 10C2     10A2 12C3   10C1 10A3 12A1       12A2 12A4 10A4 12C1   12A5 12C2 10C3 10A1
Nguyễn Quang Thiết               11A4 11A5 11D             11C3 11A3 11A2               11C1 11C2 11A1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

Ngày Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Tiết 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
Huỳnh Văn Minh 12A1 12A1                                                        
Lê Công Cường                                                            
Lê Hồ Quý                                                            
Nguyễn Thị Hồng Hải   12C3 12C3                                                      
Phan Văn Linh           10TOAN3 10TOAN3                                              
Nguyễn Thị Yến Lưu                                                            
Võ Thị Tuyết Nhu 12C2                   11TOAN 11TOAN       12A5                            
Nguyên Thị Hồng Phương           12C1         10TOAN 10TOAN                                    
Hồ Thị Thủy Tiên           10TOAN2 10TOAN2           12A3       12A1 12C3                        
Phạm Quốc Quân Trung           10TOAN4 10TOAN4                                              
Trương Vĩnh Thành           10TOAN1 10TOAN1                                              
Nguyễn Thị Hồng Vân           10TOAN5 10TOAN5                   12D                          
Vương Thị Hà Vy 12A3 12A3                                                        
Trần Thị Bích Uyên     12A4                                                      
Nguyễn Thị Quý Hiếu             12C1 12C2     11TOANPD 11TOANPD 12A5                                  
Trần Thị Mến                     10LY2 10LY2                                    
Lê Thị Hồng Bích 12C3         11LY 11LY 12C1                                            
Đinh Thị Quê Quyên             12D 12A5                                            
Hoàng Thị Huyền           12A4         12A3                                      
Nguyễn Thị Thiên Nga                                                            
Nguyễn Đắc Nam           10LY 10LY                                              
Huỳnh Thị Hải Nguyệt                         12A2                                  
Lê Hà Hoàng Yến                     10LY1 10LY1                                    
Phan Thị Hồng Phương               12A4     12D 12A2                                    
Bùi Thị Hồng Thêu                     11LYPD 11LYPD                                    
Phạm Xuân Thọ                               12A1                            
Lê Thị Hằng           12A5                                                
Cao Xuân Dinh 12A4         10HOA 10HOA                                              
Nguyễn Thị Lan 12D         11HOA 11HOA                                              
Hồ Thị Thu Mến                                                            
Nguyễn Đình Nghĩa                     12A2                                      
Hồ Thị Bích Vân                                                            
Lê Thị Tường Vi                               10HOAPD 10HOAPD                          
Quách Thị Luyến                     12A1         12A4 12A2 12A3                        
Trần Đình Linh                                                            
Nguyễn Thị Nga 12A5 12D 12D                         10TIN 10TIN                          
Thái Thị Mỹ Hạnh                                                            
Võ Thị Ngọc Dung                                                            
Nguyễn Tấn Dũng                     12C2 12C2                                    
Phan Thị Nga                                                            
Lê Thị Thu Hằng                                                            
Nguyễn Thị Thu Huyền   12C1 12C1                                                      
Trần Thị Mỹ Hương                               10VAN 10VAN 12A2                        
Nguyễn Thị Mỹ Lài           11VAN 11VAN 12A3       12D 12D                                  
Cao Thị Thanh Nguyên 12A2         12A1                                                
Đinh Thị Thanh Loan                                                            
Vũ Thị Thanh Hà           10SINH 10SINH                                              
Nguyễn Thị Thu Hiền           12A3 12A5                                              
Lê Thanh Xuân           11SINH 11SINH 12D         12A4                                  
Đặng Minh Trí                                                            
Phan Văn Trường 12C1 12C2                           12C3 12C2                          
Trịnh Thị Loan                                                            
Võ Thị Phúc                                                            
Phan Thị Nên     12C2                         10GDKTPL 10GDKTPL                          
Huỳnh Thị Kim Liên                                                            
Nguyễn Thị Thảo Trang                     11SU 11SU                                    
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng           11GDKTPL 11GDKTPL                 12C1 12C3 12D                        
Phạm Thị Nga   12A4 12A2               11DIA 11DIA         12A5 12A1                        
Đoàn Thị Ngọc Hạnh           12C2 12C2       12C1                                      
Nguyễn Thị Bích Quy                                   12C1                        
Đào Thị Phương Thanh     12A3     12C3                   10DIA 10DIA                          
Bùi Thị Nhã Trúc                       12C3 12C3     10ANHPD 10ANHPD                          
Đặng Thị Hồng Hiệp                                                            
Hoàng Thị Mai Loan             12A3                 11OTE 11OTE                          
Đinh Thống Nhất                                                            
Trương Thị Nguyên                               12A2   12C2                        
Hồ Thị Phượng                               10ANH 10ANH                          
Mai Thị Hoài Thơ           11ANH 11ANH       12A4 12A4                                    
Trần Thị Thục Trinh             12A1       12A5 12A5                                    
Nguyễn Ngọc Hùng   12A5 12A5     12D 12C3 12C3       12C1 12C1     12C2 12A4 12A4                        
Trương Thị Oanh   12A2 12A1       12A2 12A2       12A1 12A1     12A3 12A3                          
Nguyễn Thị Thu Hằng                                                            
Phan Văn Hồng           12A2 12A4 12A1     12C3 12A3 12C2     12D 12C1 12A5                        
Nguyễn Quang Thiết                                                            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Văn Minh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3           12A1 - Toán
4 11A1 - Toán 12A1 - Toán     11A1 - Toán 12A1 - Toán (CĐ)
5 11A1 - Toán 12A1 - Toán     11A1 - Toán (CĐ)  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A1 - Toán          
2 12A1 - Toán          
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Quốc Quân Trung

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       10A2 - Toán HOP  
3       10A2 - Toán    
4 10D - Toán 10A2 - Toán 10D - Toán      
5 10D - Toán 10A2 - Toán (CĐ) 10D - Toán (CĐ)      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10TOAN4 - Toán        
2   10TOAN4 - Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Vĩnh Thành

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3       10A3 - Toán   12A2 - Toán
4 12A2 - Toán 12A2 - Toán   10A3 - Toán (CĐ) 10A3 - Toán 12A2 - Toán (CĐ)
5 12A2 - Toán 12A2 - Toán     10A3 - Toán  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10TOAN1 - Toán        
2   10TOAN1 - Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Hồng Vân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12D - Toán     10C3 - Toán 10C3 - Toán
2 12D - Toán 12D - Toán     10C3 - Toán  
3   10C3 - Toán (CĐ)   12D - Toán    
4       12D - Toán (CĐ)    
5       10C3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10TOAN5 - Toán        
2   10TOAN5 - Toán   12D - Toán    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Vương Thị Hà Vy

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A3 - Toán 11A2 - Toán   11A2 - Toán  
2 12A3 - Toán 12A3 - Toán 11A2 - Toán   11A2 - Toán (CĐ)  
3     12A3 - Toán (CĐ)      
4            
5       11A2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A3 - Toán          
2 12A3 - Toán          
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Bích Uyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A5 - Toán    
2 11A5 - Toán     11A5 - Toán    
3 12A4 - Toán   11A5 - Toán (CĐ)   11C1 - Toán  
4   11C1 - Toán 12A4 - Toán   12A4 - Toán  
5   11C1 - Toán 12A4 - Toán   12A4 - Toán (CĐ)  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3 12A4 - Toán          
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Quý Hiếu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2     11A3 - Toán      
3   12C2 - HĐ TNHN1 11A3 - Toán   12C2 - HĐ TNHN1 11C3 - Toán
4 12C1 - HĐ TNHN1 11A3 - Toán     12A5 - HĐ TNHN1 11C3 - Toán
5 11C3 - Toán 12C1 - HĐ TNHN1     12A5 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11TOANPD - Toán      
2   12C1 - HĐ TNHN1 11TOANPD - Toán      
3   12C2 - HĐ TNHN1 12A5 - HĐ TNHN1      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Mến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A1 - Vật lí 10A1 - Vật lí   10A4 - Vật lí  
2 10A4 - Vật lí   10A1 - Vật lí (CĐ)   10A4 - Vật lí (CĐ)  
3            
4            
5       10A4 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10LY2 - Vật lí      
2     10LY2 - Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Hồng Bích

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12C2 - Vật lí 12C1 - Vật lí
2 10C2 - GDĐP       12C2 - Vật lí 12C1 - Vật lí
3       12C3 - Vật lí 12C3 - Vật lí  
4       12C2 - Vật lí    
5       12C2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12C3 - Vật lí 11LY - Vật lí (BD)        
2   11LY - Vật lí (BD)        
3   12C1 - Vật lí        
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thị Quê Quyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A2 - Vật lí        
2 10A2 - Vật lí 10A2 - Vật lí (CĐ)     HOP  
3 12A5 - Vật lí 12D - Vật lí       12D - Vật lí
4     12A5 - Vật lí     12D - Vật lí (CĐ)
5     12A5 - Vật lí (CĐ)      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   12D - Vật lí        
3   12A5 - Vật lí        
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hoàng Thị Huyền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C1 - GDĐP 12A3 - Vật lí   12A4 - Vật lí  
2 12A4 - Vật lí   12A3 - Vật lí (CĐ)   12A4 - Vật lí (CĐ)  
3            
4       12A3 - Vật lí    
5       12A3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A4 - Vật lí 12A3 - Vật lí      
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Công Cường

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3 11C1 - HĐ TNHN1   11C1 - HĐ TNHN1      
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thiên Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   11C1 - Vật lí   11C1 - Vật lí    
3   11A5 - Vật lí   10A4 - GDĐP   11D - Vật lí
4 11A5 - Vật lí   11D - Vật lí 11C3 - Vật lí 11C3 - Vật lí 11D - Vật lí (CĐ)
5 11A5 - Vật lí (CĐ)   10A1 - GDĐP   10A2 - GDĐP  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Đắc Nam

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   10D - Vật lí        
3   10D - Vật lí (CĐ) 10C1 - Vật lí 10D - Vật lí 10C1 - Vật lí  
4 10A3 - Vật lí   10A3 - Vật lí 10D - GDĐP 10C3 - Vật lí 10C2 - Vật lí
5 10A3 - Vật lí (CĐ)   10A3 - GDĐP   10C2 - Vật lí 10C3 - Vật lí

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10LY - Vật lí (BD)        
2   10LY - Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Thị Hải Nguyệt

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A1 - Vật lí 12A1 - Vật lí   12A1 - Vật lí 12A2 - Vật lí
2     12A2 - Vật lí   12A1 - Vật lí (CĐ) 12A2 - Vật lí (CĐ)
3            
4       10C3 - GDĐP    
5       12A1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     12A2 - Vật lí      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Hà Hoàng Yến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C2 - Vật lí 11A3 - Vật lí   11A3 - Vật lí  
2 11A1 - Vật lí   11A1 - Vật lí   11A3 - Vật lí (CĐ)  
3 11A1 - Vật lí (CĐ)          
4       11C2 - Vật lí    
5       11C2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10LY1 - Vật lí      
2     10LY1 - Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Hồng Phương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12D - HĐ TNHN1   12D - HĐ TNHN1  
2 12A2 - HĐ TNHN1 12A2 - HĐ TNHN1     HOP  
3   12A4 - HĐ TNHN1 12A4 - HĐ TNHN1      
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12D - HĐ TNHN1      
2     12A2 - HĐ TNHN1      
3   12A4 - HĐ TNHN1        
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Hồng Thêu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2           11A5 - HĐ TNHN1
3     11A2 - HĐ TNHN1   11A5 - HĐ TNHN1 11A4 - Vật lí
4 11A2 - Vật lí 11A2 - Vật lí 11A4 - HĐ TNHN1   11A4 - HĐ TNHN1  
5 11A2 - Vật lí (CĐ) 11A2 - HĐ TNHN1 11A4 - Vật lí   11A4 - Vật lí (CĐ)  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11LYPD - Vật lí      
2     11LYPD - Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Xuân Thọ

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3 12A1 - Hóa học       12A3 - Hóa học  
4     12A1 - Hóa học   12A3 - Hóa học (CĐ) 12A3 - Hóa học
5 11D - Hóa học 12A3 - Hóa học 12A1 - Hóa học (CĐ)   11D - Hóa học  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A1 - Hóa học    
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A1 - Hóa học 12A5 - Hóa học   11A1 - Hóa học  
2   11A1 - Hóa học (CĐ)     HOP  
3       12A5 - Hóa học    
4       12A5 - Hóa học (CĐ)    
5       11A1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A5 - Hóa học        
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Cao Xuân Dinh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A4 - Hóa học   10A1 - Hóa học 12A4 - Hóa học
2     12A4 - Hóa học (CĐ)   10A1 - Hóa học (CĐ)  
3            
4       10A1 - Hóa học    
5       12A4 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A4 - Hóa học 10HOA - Hóa (BD)        
2   10HOA - Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Lan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           11A2 - Hóa học
2 11A2 - Hóa học   12D - Hóa học     11A2 - Hóa học (CĐ)
3     12D - Hóa học      
4            
5       12D - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12D - Hóa học 11HOA - Hóa (BD)        
2   11HOA - Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Hồ Quý

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2     11A4 - Toán (CĐ)   HOP  
3 11A3 - Toán (CĐ)   11C3 - Toán (CĐ)      
4 11C2 - Toán (CĐ)          
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Thu Mến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A3 - Hóa học 10A4 - Hóa học     11A4 - Hóa học
2 11A3 - Hóa học 11A3 - Hóa học (CĐ) 10A4 - Hóa học (CĐ)     11A4 - Hóa học (CĐ)
3 10A4 - Hóa học          
4       11A4 - Hóa học    
5       11A4 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Đình Nghĩa

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A2 - Hóa học 10A2 - Hóa học 12A2 - Hóa học 10D - Hóa học 10A2 - Hóa học
2     10A2 - Hóa học (CĐ) 12A2 - Hóa học (CĐ) HOP 10D - Hóa học
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A2 - Hóa học      
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Bích Vân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11C3 - HĐ TNHN1      
2            
3            
4         11C2 - HĐ TNHN1  
5   11C2 - HĐ TNHN1     11C3 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Tường Vi

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10A3 - Hóa học   11A5 - Hóa học 11A5 - Hóa học
2 10A3 - Hóa học   10A3 - Hóa học (CĐ)   11A5 - Hóa học (CĐ)  
3            
4            
5       10A3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10HOAPD - Hóa học    
2       10HOAPD - Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Quách Thị Luyến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10D - Tin học   12A1 - Tin học
2       12A3 - Tin học 10D - Tin học  
3       12A3 - Tin học 10A3 - Tin học 12A4 - Tin học
4       12A2 - Tin học 12A1 - Tin học 12A4 - Tin học
5         12A2 - Tin học 10A3 - Tin học

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A1 - Tin học 12A4 - Tin học    
2       12A2 - Tin học    
3       12A3 - Tin học    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Đình Linh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C3 - HĐ TNHN1        
2   10A4 - HĐ TNHN1        
3   10A4 - Tin học 10A3 - HĐ TNHN1   10D - HĐ TNHN1 10A3 - HĐ TNHN1
4       10A4 - Tin học    
5 10A4 - HĐ TNHN1       10C3 - HĐ TNHN1 10D - HĐ TNHN1

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12D - Tin học    
2 12A5 - Tin học     12A5 - Tin học HOP  
3   11D - Tin học   11D - Tin học    
4   11A1 - Tin học 11A1 - Tin học      
5   11A5 - Tin học 11A5 - Tin học      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A5 - Tin học     10TIN - Tin (BD)    
2 12D - Tin học     10TIN - Tin (BD)    
3 12D - Tin học          
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Thái Thị Mỹ Hạnh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   11A2 - Tin học        
4 10A1 - Tin học     11A3 - Tin học 10A2 - Tin học 11A4 - Tin học
5 11A4 - Tin học 10A1 - Tin học 11A3 - Tin học   11A2 - Tin học 10A2 - Tin học

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Ngọc Dung

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A4 - Ngữ văn   10C2 - Ngữ văn    
2   11A4 - Ngữ văn   10C2 - Ngữ văn (CĐ)    
3 11C3 - Ngữ văn 10C2 - Ngữ văn 11A4 - Ngữ văn     10A1 - Ngữ văn
4 11C3 - Ngữ văn (CĐ) 10C2 - Ngữ văn 11C3 - Ngữ văn     10A1 - Ngữ văn
5 10A1 - Ngữ văn   11C3 - Ngữ văn      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Tấn Dũng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10D - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn    
2   12A5 - Ngữ văn 10D - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn (CĐ)   12C2 - Ngữ văn
3   12A5 - Ngữ văn 10A4 - Ngữ văn     10A4 - Ngữ văn
4 12A5 - Ngữ văn 10D - Ngữ văn       10A4 - Ngữ văn
5 12A5 - Ngữ văn 10D - Ngữ văn (CĐ)        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12C2 - Ngữ văn      
2     12C2 - Ngữ văn      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Hồng Hải

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C3 - Toán     11D - Toán 12C3 - Toán
2   12C3 - Toán (CĐ)     11D - Toán 12C3 - Toán
3 11D - Toán          
4 11D - Toán (CĐ)          
5       12C3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 12C3 - Toán          
3 12C3 - Toán          
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           11A1 - Ngữ văn
2     11A5 - Ngữ văn      
3 11A5 - Ngữ văn   12C3 - Ngữ văn 11A1 - Ngữ văn   11A2 - Ngữ văn
4 12C3 - Ngữ văn (CĐ) 12C3 - Ngữ văn 11A5 - Ngữ văn 11A1 - Ngữ văn   11A2 - Ngữ văn
5 12C3 - Ngữ văn 12C3 - Ngữ văn 11A2 - Ngữ văn      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Thu Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A3 - Ngữ văn   11D - Ngữ văn    
2   10A3 - Ngữ văn 11D - Ngữ văn (CĐ) 11D - Ngữ văn   10A2 - Ngữ văn
3 10A3 - Ngữ văn 10A2 - Ngữ văn 11D - Ngữ văn     10A2 - Ngữ văn
4 10C3 - Ngữ văn   10C3 - Ngữ văn      
5 10C3 - Ngữ văn   10C3 - Ngữ văn (CĐ)      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Huyền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A4 - Ngữ văn    
2       12A4 - Ngữ văn    
3 11C2 - Ngữ văn (CĐ) 11C2 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn   11A3 - Ngữ văn
4 12A4 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn     11A3 - Ngữ văn
5 12A4 - Ngữ văn 11A3 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn (CĐ)      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 12C1 - Ngữ văn          
3 12C1 - Ngữ văn          
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Mỹ Hương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A1 - Ngữ văn    
2   12A1 - Ngữ văn   12A1 - Ngữ văn    
3 12A2 - Ngữ văn 12A1 - Ngữ văn        
4 10C1 - Ngữ văn   12A2 - Ngữ văn     10C1 - Ngữ văn
5 10C1 - Ngữ văn (CĐ)   12A2 - Ngữ văn     10C1 - Ngữ văn

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10VAN - Ngữ văn (BD)    
2       10VAN - Ngữ văn (BD)    
3       12A2 - Ngữ văn    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Mỹ Lài

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A3 - Ngữ văn    
2       12D - Ngữ văn HOP  
3       11C1 - Ngữ văn    
4 12A3 - Ngữ văn 12D - Ngữ văn 11C1 - Ngữ văn 11C1 - Ngữ văn (CĐ)    
5 12A3 - Ngữ văn 12D - Ngữ văn (CĐ) 11C1 - Ngữ văn      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11VAN - Ngữ văn (BD)        
2   11VAN - Ngữ văn (BD) 12D - Ngữ văn      
3   12A3 - Ngữ văn 12D - Ngữ văn      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Cao Thị Thanh Nguyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A2 - Sinh học   12A2 - Sinh học  
2 12A1 - Sinh học          
3 11A2 - Sinh học     11A2 - Sinh học    
4       12A1 - Sinh học    
5       12A2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A2 - Sinh học 12A1 - Sinh học        
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thị Thanh Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A4 - Sinh học 11A1 - Sinh học   11A4 - Sinh học 11A3 - Sinh học
2 11A4 - Sinh học       11A1 - Sinh học  
3   11A3 - Sinh học     10A4 - Sinh học  
4            
5       11A3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Vũ Thị Thanh Hà

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10D - Sinh học 11A5 - Sinh học     10D - Sinh học
2   11A5 - Sinh học     10A3 - Sinh học  
3   10A3 - Sinh học     11D - Sinh học  
4       11D - Sinh học    
5       11A5 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10SINH - Sinh học (BD)        
2   10SINH - Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Hiền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A5 - Sinh học     12A3 - Sinh học 12A5 - Sinh học
2         HOP  
3 12A3 - Sinh học          
4            
5       12A5 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A3 - Sinh học        
2   12A5 - Sinh học        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thanh Xuân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A4 - Sinh học     10A2 - Sinh học 12D - Sinh học
2   10A1 - Sinh học     12D - Sinh học 12A4 - Sinh học
3 10A2 - Sinh học       10A1 - Sinh học  
4            
5       10A2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11SINH - Sinh học (BD)        
2   11SINH - Sinh học (BD)        
3   12D - Sinh học 12A4 - Sinh học      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Linh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C2 - Toán 11A4 - Toán     10C2 - Toán
2   10C2 - Toán (CĐ)     11A4 - Toán 10C2 - Toán
3         11A4 - Toán  
4            
5       10C2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10TOAN3 - Toán        
2   10TOAN3 - Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Minh Trí

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10C3 - KTNN    
2            
3 10C1 - HĐ TNHN1   10C3 - KTNN 10C2 - KTNN   10C1 - KTNN
4 10C2 - HĐ TNHN1   10A1 - HĐ TNHN1 10C1 - KTNN 10A1 - HĐ TNHN1 10A2 - HĐ TNHN1
5 10A2 - HĐ TNHN1   10C2 - KTNN   10C1 - HĐ TNHN1 10C2 - HĐ TNHN1

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Trường

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   12C1 - KTCN     12C3 - KTCN 11A3 - GDĐP
3   11C1 - GDĐP 12C1 - KTCN   11C3 - GDĐP 12C3 - KTCN
4 11A4 - GDĐP   11A2 - GDĐP     12C2 - KTCN
5 11C2 - GDĐP 11A1 - GDĐP 11D - GDĐP   11A5 - GDĐP  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12C1 - KTCN     12C3 - KTCN    
2 12C2 - KTCN     12C2 - KTCN    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trịnh Thị Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C1 - KTCN       11C1 - KTCN
2 11D - HĐ TNHN1 11C2 - KTCN       11C3 - KTCN
3       11C3 - KTCN 11A1 - HĐ TNHN1  
4     11A3 - HĐ TNHN1   11D - HĐ TNHN1 11C2 - KTCN
5     11A1 - HĐ TNHN1   11A3 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Phúc

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10A3 - Lịch sử 12A5 - Lịch sử  
2       10D - Lịch sử HOP  
3     10D - Lịch sử 12A2 - Lịch sử    
4 10A4 - Lịch sử 12C1 - Lịch sử (CĐ)       10A3 - Lịch sử
5 12C1 - Lịch sử 12A4 - Lịch sử 12A3 - Lịch sử     10A4 - Lịch sử

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Nên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11C3 - GD KTPL   11C3 - GD KTPL
2     11C1 - GD KTPL 11C2 - GD KTPL   12D - Lịch sử
3     12A1 - Lịch sử      
4 12C2 - GD KTPL       12C2 - GD KTPL  
5 11C1 - GD KTPL       11C2 - GD KTPL  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10GDKTPL - GD KTPL (BD)    
2       10GDKTPL - GD KTPL (BD)    
3 12C2 - GD KTPL          
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Thị Kim Liên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A5 - Lịch sử   11C1 - Lịch sử    
2            
3   11A1 - Lịch sử   11A4 - Lịch sử    
4 11C1 - Lịch sử (CĐ) 11D - Lịch sử     11A2 - Lịch sử  
5 12C2 - Lịch sử       12C3 - Lịch sử  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thảo Trang

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10C1 - Lịch sử 10A2 - Lịch sử    
2     10C1 - Lịch sử (CĐ) 11A3 - Lịch sử    
3 10C3 - Lịch sử   10A1 - Lịch sử 11C2 - Lịch sử    
4 10A2 - Lịch sử 10C3 - Lịch sử   10C2 - Lịch sử 10C1 - Lịch sử  
5 10C2 - Lịch sử 11C3 - Lịch sử     10A1 - Lịch sử  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11SU - Lịch sử (BD)      
2     11SU - Lịch sử (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C1 - GD KTPL        
2   10C3 - GD KTPL     10C1 - GD KTPL  
3   12C3 - GD KTPL   10C1 - GD KTPL 10C3 - GD KTPL 10C2 - GD KTPL
4     10C2 - GD KTPL 12C3 - GDĐP 12C1 - GD KTPL 12C3 - GD KTPL
5     12C3 - GDĐP   12D - GDĐP  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11GDKTPL - GD KTPL (BD)   12C1 - GD KTPL    
2   11GDKTPL - GD KTPL (BD)   12C3 - GDĐP    
3       12D - GDĐP    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11C2 - Địa lí   11C2 - Địa lí
2 11C1 - Địa lí   12A1 - GDĐP 10C3 - Địa lí   11C2 - Địa lí (CĐ)
3     12A2 - GDĐP 10C3 - Địa lí (CĐ) 12A5 - GDĐP  
4   12A4 - GDĐP     11C1 - Địa lí  
5   10C3 - Địa lí     11C1 - Địa lí (CĐ)  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11DIA - Địa lí (BD)      
2 12A4 - GDĐP   11DIA - Địa lí (BD) 12A5 - GDĐP    
3 12A2 - GDĐP     12A1 - GDĐP    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đoàn Thị Ngọc Hạnh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C2 - Địa lí 12C2 - GDĐP   11C3 - Địa lí 12C2 - Địa lí
2 11C3 - Địa lí 12C2 - Địa lí (CĐ)     11C3 - Địa lí (CĐ)  
3         12C1 - GDĐP  
4            
5       11C3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C2 - Địa lí 12C1 - GDĐP      
2   12C2 - GDĐP        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Yến Lưu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 11C2 - Toán       HOP  
3            
4     11C2 - Toán      
5     11C2 - Toán      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Bích Quy

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12C1 - Địa lí   10C2 - Địa lí  
2 12C1 - Địa lí   12C1 - Địa lí (CĐ)   10C2 - Địa lí (CĐ)  
3 12C1 - Địa lí   10C2 - Địa lí      
4            
5       12C1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3       12C1 - Địa lí    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đào Thị Phương Thanh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12C3 - Địa lí   10C1 - Địa lí 10C1 - Địa lí
2 12C3 - Địa lí   12C3 - Địa lí (CĐ)   12A3 - GDĐP 10C1 - Địa lí (CĐ)
3            
4            
5       10C1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C3 - Địa lí   10DIA - Địa lí (BD)    
2       10DIA - Địa lí (BD)    
3 12A3 - GDĐP          
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Nhã Trúc

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12C3 - Tiếng Anh 10A3 - Tiếng Anh  
2       12C3 - Tiếng Anh HOP  
3            
4 12D - Tiếng Anh 10A3 - Tiếng Anh 12D - Tiếng Anh      
5 12D - Tiếng Anh 10A3 - Tiếng Anh 12D - Tiếng Anh      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10ANHPD - Tiếng Anh    
2     12C3 - Tiếng Anh 10ANHPD - Tiếng Anh    
3     12C3 - Tiếng Anh      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Thị Hồng Hiệp

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3   10A1 - Tiếng Anh   10A1 - Tiếng Anh    
4   10A1 - Tiếng Anh        
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hoàng Thị Mai Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A2 - Tiếng Anh 11C1 - Tiếng Anh   11C1 - Tiếng Anh 12A3 - Tiếng Anh
2   11A2 - Tiếng Anh     11C1 - Tiếng Anh 12A3 - Tiếng Anh
3   12A3 - Tiếng Anh     11A2 - Tiếng Anh  
4            
5       11C1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11OTE - T Anh OTE    
2   12A3 - Tiếng Anh   11OTE - T Anh OTE    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thống Nhất

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A3 - Tiếng Anh    
2       10C1 - Tiếng Anh    
3 10C2 - Tiếng Anh       10C2 - Tiếng Anh  
4 11A3 - Tiếng Anh 10C1 - Tiếng Anh 10A4 - Tiếng Anh   10C2 - Tiếng Anh  
5 11A3 - Tiếng Anh 10C1 - Tiếng Anh 10A4 - Tiếng Anh   10A4 - Tiếng Anh  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Nguyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12C1 - Tiếng Anh    
2       12C1 - Tiếng Anh    
3 11A4 - Tiếng Anh 12A2 - Tiếng Anh     12A2 - Tiếng Anh 12C1 - Tiếng Anh
4   11A4 - Tiếng Anh 12C2 - Tiếng Anh   12A2 - Tiếng Anh 12C1 - Tiếng Anh
5   11A4 - Tiếng Anh 12C2 - Tiếng Anh   12C2 - Tiếng Anh  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A2 - Tiếng Anh    
2            
3       12C2 - Tiếng Anh    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Phượng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 10C3 - Tiếng Anh         10C3 - Tiếng Anh
3 10D - Tiếng Anh         10C3 - Tiếng Anh
4     10A2 - Tiếng Anh 10A2 - Tiếng Anh 10D - Tiếng Anh  
5     10A2 - Tiếng Anh 10D - HĐ TNHN2 10D - Tiếng Anh  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10ANH - Tiếng Anh (BD)    
2       10ANH - Tiếng Anh (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Mai Thị Hoài Thơ

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C3 - Tiếng Anh 11D - Tiếng Anh     11D - Tiếng Anh
2   11C3 - Tiếng Anh 11C3 - Tiếng Anh     11D - Tiếng Anh
3       12A4 - Tiếng Anh    
4       12A4 - Tiếng Anh    
5       11D - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11ANH - Tiếng Anh (BD) 12A4 - Tiếng Anh      
2   11ANH - Tiếng Anh (BD) 12A4 - Tiếng Anh      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Thục Trinh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11C2 - Tiếng Anh 11A1 - Tiếng Anh    
2     11C2 - Tiếng Anh 11A1 - Tiếng Anh    
3     11A1 - Tiếng Anh   11C2 - Tiếng Anh 11A5 - Tiếng Anh
4 12A1 - Tiếng Anh 12A5 - Tiếng Anh     11A5 - Tiếng Anh 11A5 - Tiếng Anh
5 12A1 - Tiếng Anh 12A5 - Tiếng Anh     12A1 - Tiếng Anh  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A5 - Tiếng Anh      
2   12A1 - Tiếng Anh 12A5 - Tiếng Anh      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Tuyết Nhu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A5 - Toán    
2 12C2 - Toán   12A5 - Toán   HOP  
3 12C2 - Toán   12A5 - Toán 12C2 - Toán (CĐ)   12A5 - Toán
4   12C2 - Toán       12A5 - Toán (CĐ)
5   12C2 - Toán        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12C2 - Toán   11TOAN - Toán (BD) 12A5 - Toán    
2     11TOAN - Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Ngọc Hùng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A2 - Thể dục 12C3 - Thể dục  
2   12A4 - Thể dục 12C2 - Thể dục 11A2 - Thể dục 12A5 - Thể dục 11A1 - Thể dục
3   12C1 - Thể dục 12C2 - Thể dục   12D - Thể dục 11A1 - Thể dục
4         12D - Thể dục  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12D - Thể dục   12C2 - Thể dục    
2 12A5 - Thể dục 12C3 - Thể dục 12C1 - Thể dục 12A4 - Thể dục    
3 12A5 - Thể dục 12C3 - Thể dục 12C1 - Thể dục 12A4 - Thể dục    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Oanh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10C3 - Thể dục 10A1 - Thể dục   10A3 - Thể dục
2   10C1 - Thể dục 10C3 - Thể dục 10A1 - Thể dục 10A2 - Thể dục 10A3 - Thể dục
3   10C1 - Thể dục     10A2 - Thể dục 10D - Thể dục
4     12A3 - Thể dục     10D - Thể dục
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A3 - Thể dục    
2 12A2 - Thể dục 12A2 - Thể dục 12A1 - Thể dục 12A3 - Thể dục    
3 12A1 - Thể dục 12A2 - Thể dục 12A1 - Thể dục      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11D - Thể dục 10C2 - Thể dục 11A4 - Thể dục 11C2 - Thể dục 10A4 - Thể dục
2   11D - Thể dục 10C2 - Thể dục 11A4 - Thể dục 11C2 - Thể dục 10A4 - Thể dục
3   11C3 - Thể dục   11A5 - Thể dục 11A3 - Thể dục 11C1 - Thể dục
4   11C3 - Thể dục   11A5 - Thể dục 11A3 - Thể dục 11C1 - Thể dục
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Hồng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10C1 - GDQP    
2 10D - GDQP     10A3 - GDQP 12A2 - GDQP 12A5 - GDQP
3 12D - GDQP   10A2 - GDQP 12A1 - GDQP 12A4 - GDQP 12C2 - GDQP
4   12A3 - GDQP 12C3 - GDQP   10A4 - GDQP 10C3 - GDQP
5   10C2 - GDQP     12C1 - GDQP 10A1 - GDQP

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A2 - GDQP 12C3 - GDQP 12D - GDQP    
2   12A4 - GDQP 12A3 - GDQP 12C1 - GDQP    
3   12A1 - GDQP 12C2 - GDQP 12A5 - GDQP    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Quang Thiết

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       11C3 - GDQP   11C1 - GDQP
3   11A4 - GDQP   11A3 - GDQP   11C2 - GDQP
4   11A5 - GDQP   11A2 - GDQP   11A1 - GDQP
5   11D - GDQP        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyên Thị Hồng Phương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12C1 - Toán 10A1 - Toán
2 10A1 - Toán       12C1 - Toán 10A1 - Toán
3 10A1 - Toán (CĐ)          
4       12C1 - Toán    
5       10A1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C1 - Toán 10TOAN - Toán (BD)      
2     10TOAN - Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Thủy Tiên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10A4 - Toán    
2 10C1 - Toán     10A4 - Toán (CĐ)   12A1 - HĐ TNHN1
3 12C3 - HĐ TNHN1       12A1 - HĐ TNHN1 12A3 - HĐ TNHN1
4   10A4 - Toán 10C1 - Toán   12C3 - HĐ TNHN1  
5   10A4 - Toán 10C1 - Toán   12A3 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10TOAN2 - Toán        
2   10TOAN2 - Toán   12A1 - HĐ TNHN1    
3     12A3 - HĐ TNHN1 12C3 - HĐ TNHN1    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 05-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net