Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
DANH SÁCH LỚP HỌC
Trang chủ | Danh sách giáo viên | Danh sách môn
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG
| Giáo viên |
Môn học |
Lớp |
Số tiết Thực dạy |
Tổng |
| Huỳnh Văn Minh |
Toán |
12A1(6), 11A1(3) |
10 |
10 |
Toán (CĐ) |
12A1(0), 11A1(1) |
| Lê Công Cường |
Toán (CĐ) |
10TOAN1(1) |
3 |
3 |
HĐ TNHN1 |
11C1(2) |
| Lê Hồ Quý |
Toán (CĐ) |
11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1) |
4 |
4 |
| Nguyễn Thị Hồng Hải |
Toán |
12C3(6), 11D(3) |
10 |
10 |
Toán (CĐ) |
12C3(0), 11D(1) |
| Phan Văn Linh |
Toán |
11A4(3), 10C2(3), 11TOANPD(3), 10TOAN3(0), 10LY(3) |
17 |
17 |
Toán (CĐ) |
10C2(1), 10LY(1) |
HĐ TNHN3 |
10A3(1) |
HĐ TNHN2 |
10C2(1) |
SHCN |
10C2(1) |
| Nguyễn Thị Yến Lưu |
Toán |
11C2(3) |
3 |
3 |
| Võ Thị Tuyết Nhu |
Toán |
12A5(6), 12C2(6) |
12 |
12 |
| Nguyên Thị Hồng Phương |
Toán |
12C1(6), 10A1(3) |
13 |
13 |
Toán (CĐ) |
10A1(1), 11TOANPD(0) |
HĐ TNHN3 |
11A1(1) |
HĐ TNHN2 |
10A1(1) |
SHCN |
10A1(1) |
| Hồ Thị Thủy Tiên |
Toán |
10A4(3), 10C1(3), 10TOAN2(0) |
8 |
8 |
Toán (CĐ) |
10A4(1), 10C1(0) |
HĐ TNHN3 |
12A3(0), 12C3(0), 11A4(1), 10A4(0), 10D(0), 10C2(0) |
| Phạm Quốc Quân Trung |
Toán |
10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(0) |
8 |
8 |
Toán (CĐ) |
10A2(1), 10D(1) |
| Trương Vĩnh Thành |
Toán |
12A2(6), 10A3(3), 10TOAN1(0) |
10 |
10 |
Toán (CĐ) |
12A2(0), 10A3(1) |
| Nguyễn Thị Hồng Vân |
Toán |
12D(6), 10C3(3), 10TOAN5(0) |
12 |
12 |
Toán (CĐ) |
12D(0), 10C3(1) |
HĐ TNHN2 |
10C3(1) |
SHCN |
10C3(1) |
| Vương Thị Hà Vy |
Toán |
12A3(6), 11A2(3) |
12 |
12 |
Toán (CĐ) |
12A3(0), 11A2(1) |
HĐ TNHN2 |
11A2(1) |
SHCN |
11A2(1) |
| Trần Thị Bích Uyên |
Toán |
12A4(6), 11A5(3), 11C1(3), 11LYPD(3), 10TOAN(0) |
17 |
17 |
Toán (CĐ) |
12A4(0), 11A5(1), 10TOAN(1) |
| Nguyễn Thị Quý Hiếu |
Toán |
11A3(3), 11C3(3) |
6 |
6 |
| Trần Thị Mến |
Vật lí |
10A1(2), 10A4(2), 10LY2(0) |
8 |
8 |
Vật lí (CĐ) |
10A1(1), 10A4(1) |
HĐ TNHN2 |
10A4(1) |
SHCN |
10A4(1), 10TOAN(0) |
| Lê Thị Hồng Bích |
GDĐP |
10C2(1) |
1 |
1 |
| Đinh Thị Quê Quyên |
Vật lí |
12A5(0), 12D(0), 12LY2(4), 12LY6(4), 10A2(2) |
11 |
11 |
Vật lí (CĐ) |
12A5(0), 12D(0), 10A2(1) |
| Hoàng Thị Huyền |
Vật lí |
12A3(0), 12A4(0), 12LY3(4), 12LY4(4) |
9 |
9 |
GDĐP |
10C1(1) |
| Nguyễn Thị Thiên Nga |
Vật lí |
11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C3(2), 10TOAN1(4) |
21 |
21 |
Vật lí (CĐ) |
11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(1) |
GDĐP |
10A1(1), 10A2(1), 10A4(1) |
HĐ TNHN3 |
10A1(1) |
| Nguyễn Đắc Nam |
Vật lí |
10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(0), 10LY(0) |
14 |
14 |
Vật lí (CĐ) |
10A3(1), 10D(1), 10LY(0) |
GDĐP |
10A3(1), 10D(1) |
| Huỳnh Thị Hải Nguyệt |
Vật lí |
12A1(0), 12A2(0), 12LY1(4), 12LY5(4) |
9 |
9 |
GDĐP |
10C3(1) |
| Lê Hà Hoàng Yến |
Vật lí |
11A1(2), 11A3(2), 11C2(2), 10LY1(3) |
14 |
14 |
Vật lí (CĐ) |
11A1(1), 11A3(1), 11C2(1) |
HĐ TNHN2 |
11C2(1) |
SHCN |
11C2(1) |
| Phan Thị Hồng Phương |
|
|
0 |
0 |
| Bùi Thị Hồng Thêu |
Vật lí |
11A2(2), 11A4(2) |
15 |
15 |
Vật lí (CĐ) |
11A2(1), 11A4(1) |
HĐ TNHN1 |
11A2(2), 11A4(2), 11A5(2) |
HĐ TNHN3 |
11A5(1), 11C2(1), 11C3(1) |
| Phạm Xuân Thọ |
Hóa học |
12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 12HOA3(4), 11D(2), 11TOANPD(2) |
20 |
20 |
| Lê Thị Hằng |
Hóa học |
12A5(4), 12HOA2(4), 11A1(2) |
13 |
13 |
Hóa học (CĐ) |
12A5(0), 11A1(1) |
HĐ TNHN2 |
11A1(1) |
SHCN |
11A1(1) |
| Cao Xuân Dinh |
Hóa học |
12A4(4), 12HOA4(4), 10A1(2) |
11 |
11 |
Hóa học (CĐ) |
12A4(0), 10A1(1) |
| Nguyễn Thị Lan |
Hóa học |
12D(4), 12C2(4), 12HOA1(4), 11A2(2), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0) |
16 |
16 |
Hóa học (CĐ) |
11A2(1), 10TOAN(1) |
| Hồ Thị Thu Mến |
Hóa học |
11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 10HOAPD(0) |
11 |
11 |
Hóa học (CĐ) |
11A3(1), 11A4(1), 10A4(1) |
HĐ TNHN2 |
11A4(1) |
SHCN |
11A4(1) |
| Nguyễn Đình Nghĩa |
Hóa học |
12A2(0), 10A2(2), 10D(2) |
7 |
7 |
Hóa học (CĐ) |
12A2(0), 10A2(1) |
HĐ TNHN3 |
11A2(1), 11A3(1) |
| Hồ Thị Bích Vân |
HĐ TNHN1 |
11C2(2), 11C3(2) |
4 |
4 |
| Lê Thị Tường Vi |
Hóa học |
11A5(2), 10A3(2), 10LY(2) |
12 |
12 |
Hóa học (CĐ) |
11A5(1), 10A3(1), 10LY(1) |
HĐ TNHN3 |
10A2(1) |
HĐ TNHN2 |
10A3(1) |
SHCN |
10A3(1) |
| Quách Thị Luyến |
Tin học |
12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12C1(0), 10A3(2), 10D(2) |
4 |
4 |
| Trần Đình Linh |
Tin học |
11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) |
20 |
20 |
HĐ TNHN1 |
10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2) |
| Nguyễn Thị Nga |
Tin học |
12A5(0), 12D(0), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(0) |
16 |
16 |
Tin (BD) |
10TIN(2) |
| Thái Thị Mỹ Hạnh |
Tin học |
11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) |
10 |
10 |
| Võ Thị Ngọc Dung |
Ngữ văn |
11A4(3), 11C3(3), 10A1(3), 10C2(3) |
14 |
14 |
Ngữ văn (CĐ) |
11C3(1), 10C2(1) |
| Nguyễn Tấn Dũng |
Ngữ văn |
12A5(6), 12C2(6), 10A4(3), 10D(3) |
19 |
19 |
Ngữ văn (CĐ) |
12C2(0), 10D(1) |
| Phan Thị Nga |
Ngữ văn |
12C3(6), 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 10LY1(4) |
19 |
19 |
| Lê Thị Thu Hằng |
Ngữ văn |
11A3(3), 11D(3), 10A2(3), 10A3(3), 10C3(3) |
17 |
17 |
Ngữ văn (CĐ) |
11D(1), 10C3(1) |
| Nguyễn Thị Thu Huyền |
Ngữ văn |
12A4(6), 12C1(6), 11C2(3), 10TOAN1(3) |
19 |
19 |
Ngữ văn (CĐ) |
12A4(0), 12C1(0), 11C2(1), 10LY1(0) |
| Trần Thị Mỹ Hương |
Ngữ văn |
12A1(6), 12A2(6), 10C1(3), 11LYPD(3) |
20 |
20 |
Ngữ văn (CĐ) |
10C1(1), 11LYPD(1) |
| Nguyễn Thị Mỹ Lài |
Ngữ văn |
12A3(6), 12D(6), 11C1(3), 11TOANPD(3), 10TOAN(0), 10LY(3) |
22 |
22 |
Ngữ văn (CĐ) |
12D(0), 11C1(1) |
| Cao Thị Thanh Nguyên |
Sinh học |
12A1(0), 12A2(0), 12C3(0), 11A2(2) |
2 |
2 |
| Đinh Thị Thanh Loan |
Sinh học |
12C1(0), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2) |
12 |
12 |
HĐ TNHN2 |
11A3(1) |
SHCN |
11A3(1) |
| Vũ Thị Thanh Hà |
Sinh học |
11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) |
10 |
10 |
HĐ TNHN2 |
11A5(1) |
SHCN |
11A5(1) |
| Nguyễn Thị Thu Hiền |
Sinh học |
12A3(4), 12A5(4), 12SINH(4), 10TOAN1(0) |
12 |
12 |
| Lê Thanh Xuân |
Sinh học |
12A4(0), 12D(0), 12C2(0), 10A1(2), 10A2(2) |
6 |
6 |
HĐ TNHN2 |
10A2(1) |
SHCN |
10A2(1) |
| Đặng Minh Trí |
KTNN |
12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) |
14 |
14 |
HĐ TNHN1 |
10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2) |
| Phan Văn Trường |
KTCN |
12A1(0), 12A3(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11TOANPD(0), 10LY1(2) |
11 |
11 |
GDĐP |
11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) |
| Trịnh Thị Loan |
KTCN |
11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) |
12 |
12 |
HĐ TNHN1 |
11A1(2), 11A3(2), 11D(2) |
| Võ Thị Phúc |
Lịch sử |
12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12C1(0), 12SU3(4), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 11LYPD(2), 10TOAN(0) |
12 |
12 |
| Phan Thị Nên |
GD KTPL |
12C2(0), 12KTPL1(4), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) |
10 |
10 |
| Huỳnh Thị Kim Liên |
Lịch sử |
12C2(0), 12C3(0), 12SU1(4), 12SU2(4), 11A1(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10TOAN1(2), 10LY1(2) |
25 |
25 |
Lịch sử (CĐ) |
11C1(1) |
| Nguyễn Thị Thảo Trang |
Lịch sử |
11A3(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(2), 10LY(2) |
22 |
22 |
Lịch sử (CĐ) |
10C1(1), 11LYPD(1) |
| Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng |
GD KTPL |
12C1(0), 12C3(0), 12KTPL2(4), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(0) |
12 |
12 |
| Phạm Thị Nga |
Địa lí |
11A4(2), 11C1(2), 11C2(2), 10C3(2) |
11 |
11 |
Địa lí (CĐ) |
11C1(1), 11C2(1), 10C3(1) |
| Đoàn Thị Ngọc Hạnh |
Địa lí |
12C2(0), 11C3(2) |
5 |
5 |
Địa lí (CĐ) |
12C2(0), 11C3(1) |
HĐ TNHN2 |
11C3(1) |
SHCN |
11C3(1) |
| Nguyễn Thị Bích Quy |
Địa lí |
12A4(0), 12C1(0), 12DIA(4), 10C2(2) |
9 |
9 |
Địa lí (CĐ) |
12C1(0), 10C2(1), 10LY1(1) |
HĐ TNHN3 |
10C1(1) |
| Đào Thị Phương Thanh |
Địa lí |
12A2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A5(0), 11D(0), 10C1(2), 11LYPD(0), 10LY1(2) |
10 |
10 |
Địa lí (CĐ) |
12C3(0), 10C1(1), 11LYPD(1) |
GDĐP |
12A3(0), 11LYPD(1) |
HĐ TNHN3 |
11C1(1) |
HĐ TNHN2 |
10C1(1) |
SHCN |
10C1(1), 10LY1(0) |
| Bùi Thị Nhã Trúc |
Tiếng Anh |
12D(0), 12C3(0), 12ANH1(4), 10A3(3), 11ANHPD(0), 10LY1(4) |
11 |
11 |
| Đặng Thị Hồng Hiệp |
Tiếng Anh |
10A1(3), 10TOAN1(3) |
6 |
6 |
| Hoàng Thị Mai Loan |
Tiếng Anh |
12A3(0), 11A2(3), 11C1(3), 11OTE(0) |
8 |
8 |
HĐ TNHN2 |
11C1(1) |
SHCN |
11C1(1) |
| Đinh Thống Nhất |
Tiếng Anh |
11A3(3), 10A4(3), 10C1(3), 10C2(3), 10ANHPD(3) |
15 |
15 |
| Trương Thị Nguyên |
Tiếng Anh |
12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 12ANH2(4), 12ANH3(4), 11A4(3), 11TOANPD(2), 10LY(3) |
28 |
28 |
| Hồ Thị Phượng |
Tiếng Anh |
10A2(3), 10D(3), 10C3(3) |
11 |
11 |
HĐ TNHN2 |
10D(1) |
SHCN |
10D(1) |
| Mai Thị Hoài Thơ |
Tiếng Anh |
12A4(0), 11D(3), 11C3(3) |
8 |
8 |
HĐ TNHN2 |
11D(1) |
SHCN |
11D(1) |
| Trần Thị Thục Trinh |
Tiếng Anh |
12A1(0), 12A5(0), 11A1(3), 11A5(3), 11C2(3), 11LYPD(4) |
13 |
13 |
| Nguyễn Ngọc Hùng |
Thể dục |
12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(0) |
4 |
4 |
| Trương Thị Oanh |
Thể dục |
12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C3(2) |
12 |
12 |
| Nguyễn Thị Thu Hằng |
Thể dục |
11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(2), 10C2(2) |
18 |
18 |
| Phan Văn Hồng |
GDQP |
12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 10LY(0) |
8 |
8 |
| Nguyễn Quang Thiết |
GDQP |
11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) |
9 |
9 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU
| Giáo viên |
Môn học |
Lớp |
Số tiết Thực dạy |
Tổng |
| Huỳnh Văn Minh |
Toán |
12A1(5), 11A1(3) |
16 |
16 |
Toán (CĐ) |
12A1(7), 11A1(1) |
| Lê Công Cường |
HĐ TNHN1 |
11C1(2) |
2 |
2 |
| Lê Hồ Quý |
Toán (CĐ) |
11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1) |
4 |
4 |
| Nguyễn Thị Hồng Hải |
Toán |
12C3(5), 11D(3) |
18 |
18 |
Toán (CĐ) |
12C3(7), 11D(1) |
HĐ TNHN2 |
12C3(1) |
SHCN |
12C3(1) |
| Phan Văn Linh |
Toán |
11A4(4), 10C2(4), 10TOAN3(4), 10LY(0) |
17 |
17 |
Toán (CĐ) |
10C2(1), 10LY(1) |
HĐ TNHN3 |
10A3(1) |
HĐ TNHN2 |
10C2(1) |
SHCN |
10C2(1) |
| Nguyễn Thị Yến Lưu |
Toán |
11C2(4) |
4 |
4 |
| Võ Thị Tuyết Nhu |
Toán |
12A5(5), 12C2(5) |
24 |
24 |
Toán (CĐ) |
12A5(7), 12C2(7) |
| Nguyên Thị Hồng Phương |
Toán |
12C1(5), 10A1(4), 10TOAN(0) |
16 |
16 |
Toán (CĐ) |
10A1(1), 11TOANPD(0), 10TOAN(0) |
Toán (BD) |
10TOAN(4) |
HĐ TNHN2 |
10A1(1) |
SHCN |
10A1(1) |
| Hồ Thị Thủy Tiên |
Toán |
10A4(4), 10C1(3), 10TOAN2(4) |
24 |
24 |
Toán (CĐ) |
10A4(1), 10C1(1) |
HĐ TNHN1 |
12A1(2), 12A3(2), 12C3(2) |
HĐ TNHN3 |
12A3(1), 12C3(1), 11A4(0), 10A4(1), 10D(1), 10C2(1) |
| Phạm Quốc Quân Trung |
Toán |
10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(4) |
12 |
12 |
Toán (CĐ) |
10A2(1), 10D(1) |
| Trương Vĩnh Thành |
Toán |
12A2(5), 10A3(4), 10TOAN1(4) |
21 |
21 |
Toán (CĐ) |
12A2(7), 10A3(1) |
| Nguyễn Thị Hồng Vân |
Toán |
12D(5), 10C3(3), 10TOAN5(4) |
20 |
20 |
Toán (CĐ) |
12D(7), 10C3(1) |
| Vương Thị Hà Vy |
Toán |
12A3(5), 11A2(4) |
19 |
19 |
Toán (CĐ) |
12A3(7), 11A2(1) |
HĐ TNHN2 |
11A2(1) |
SHCN |
11A2(1) |
| Trần Thị Bích Uyên |
Toán |
12A4(5), 11A5(4), 11C1(4), 11LYPD(4) |
25 |
25 |
Toán (CĐ) |
12A4(7), 11A5(1) |
| Nguyễn Thị Quý Hiếu |
Toán |
11A3(4), 11C3(4), 11TOANPD(4) |
18 |
18 |
HĐ TNHN1 |
12A5(2), 12C1(2), 12C2(2) |
| Trần Thị Mến |
Vật lí |
10A1(3), 10A4(3), 10LY2(3) |
16 |
16 |
Vật lí (CĐ) |
10A1(1), 10A4(1) |
Vật lí (BD) |
10LY(3) |
HĐ TNHN2 |
10A4(1) |
SHCN |
10A4(1), 10TOAN(0) |
| Lê Thị Hồng Bích |
Vật lí |
12C1(3), 12C2(3), 12C3(3) |
24 |
24 |
Vật lí (CĐ) |
12C1(4), 12C2(4), 12C3(4) |
GDĐP |
10C2(1) |
HĐ TNHN2 |
12C2(1) |
SHCN |
12C2(1) |
| Đinh Thị Quê Quyên |
Vật lí |
12A5(3), 12D(3), 12LY2(0), 12LY6(0), 10A2(3) |
18 |
18 |
Vật lí (CĐ) |
12A5(4), 12D(4), 10A2(1) |
| Hoàng Thị Huyền |
Vật lí |
12A3(3), 12A4(3), 12LY3(0), 12LY4(0) |
17 |
17 |
Vật lí (CĐ) |
12A3(4), 12A4(4) |
GDĐP |
10C1(1) |
HĐ TNHN2 |
12A3(1) |
SHCN |
12A3(1) |
| Nguyễn Thị Thiên Nga |
Vật lí |
11A5(3), 11D(3), 11C1(0), 11C3(3), 10TOAN1(0) |
16 |
16 |
Vật lí (CĐ) |
11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(0) |
GDĐP |
10A1(1), 10A2(1), 10A4(1) |
| Nguyễn Đắc Nam |
Vật lí |
10A3(3), 10D(3), 10C1(3), 10C2(3), 10C3(3), 10LY(0) |
19 |
19 |
Vật lí (CĐ) |
10A3(1), 10D(1), 10LY(0) |
GDĐP |
10A3(1), 10D(1) |
| Huỳnh Thị Hải Nguyệt |
Vật lí |
12A1(3), 12A2(3), 12LY1(0), 12LY5(0) |
17 |
17 |
Vật lí (CĐ) |
12A1(4), 12A2(4) |
GDĐP |
10C3(1) |
HĐ TNHN2 |
12A1(1) |
SHCN |
12A1(1) |
| Lê Hà Hoàng Yến |
Vật lí |
11A1(3), 11A3(3), 11C2(3), 10LY1(3) |
16 |
16 |
Vật lí (CĐ) |
11A1(1), 11A3(1), 11C2(0) |
HĐ TNHN2 |
11C2(1) |
SHCN |
11C2(1) |
| Phan Thị Hồng Phương |
HĐ TNHN1 |
12A2(2), 12A4(2), 12D(2) |
9 |
9 |
HĐ TNHN3 |
12A2(1), 12D(1), 12C1(1) |
| Bùi Thị Hồng Thêu |
Vật lí |
11A2(3), 11A4(3), 11LYPD(3) |
17 |
17 |
Vật lí (CĐ) |
11A2(1), 11A4(1) |
HĐ TNHN1 |
11A2(2), 11A4(2), 11A5(2) |
| Phạm Xuân Thọ |
Hóa học |
12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 12HOA1(0), 11D(4), 11TOANPD(4) |
30 |
30 |
Hóa học (CĐ) |
12A1(4), 12A3(4), 11D(1), 11TOANPD(1) |
| Lê Thị Hằng |
Hóa học |
12A5(4), 12HOA4(0), 11A1(4) |
15 |
15 |
Hóa học (CĐ) |
12A5(4), 11A1(1) |
HĐ TNHN2 |
11A1(1) |
SHCN |
11A1(1) |
| Cao Xuân Dinh |
Hóa học |
12A4(4), 12HOA3(0), 10A1(3) |
18 |
18 |
Hóa học (CĐ) |
12A4(4), 10A1(1) |
Hóa (BD) |
10HOA(4) |
HĐ TNHN2 |
12A4(1) |
SHCN |
12A4(1) |
| Nguyễn Thị Lan |
Hóa học |
12D(4), 12C2(4), 12HOA2(0), 11A2(4), 10TOAN1(3), 10LY1(0), 10TOAN(4) |
22 |
22 |
Hóa học (CĐ) |
11A2(1), 10TOAN(0) |
HĐ TNHN2 |
12D(1) |
SHCN |
12D(1) |
| Hồ Thị Thu Mến |
Hóa học |
11A3(4), 11A4(4), 10A4(3), 10HOAPD(3) |
19 |
19 |
Hóa học (CĐ) |
11A3(1), 11A4(1), 10A4(1) |
HĐ TNHN2 |
11A4(1) |
SHCN |
11A4(1) |
| Nguyễn Đình Nghĩa |
Hóa học |
12A2(4), 10A2(3), 10D(3) |
19 |
19 |
Hóa học (CĐ) |
12A2(4), 10A2(1) |
HĐ TNHN3 |
11A2(2), 11A3(2) |
| Hồ Thị Bích Vân |
HĐ TNHN1 |
11C2(2), 11C3(2) |
4 |
4 |
| Lê Thị Tường Vi |
Hóa học |
11A5(4), 10A3(3), 10LY(0) |
12 |
12 |
Hóa học (CĐ) |
11A5(1), 10A3(1), 10LY(1) |
HĐ TNHN2 |
10A3(1) |
SHCN |
10A3(1) |
| Quách Thị Luyến |
Tin học |
12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12C1(2), 10A3(2), 10D(2) |
14 |
14 |
| Trần Đình Linh |
Tin học |
11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) |
20 |
20 |
HĐ TNHN1 |
10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2) |
| Nguyễn Thị Nga |
Tin học |
12A5(2), 12D(2), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(2) |
22 |
22 |
Tin (BD) |
10TIN(2) |
| Thái Thị Mỹ Hạnh |
Tin học |
11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) |
10 |
10 |
| Võ Thị Ngọc Dung |
Ngữ văn |
11A4(4), 11C3(4), 10A1(4), 10C2(4) |
18 |
18 |
Ngữ văn (CĐ) |
11C3(1), 10C2(1) |
| Nguyễn Tấn Dũng |
Ngữ văn |
12A5(3), 12C2(3), 10A4(4), 10D(4) |
19 |
19 |
Ngữ văn (CĐ) |
12C2(4), 10D(1) |
| Phan Thị Nga |
Ngữ văn |
12C3(3), 11A1(4), 11A2(4), 11A5(4), 10LY1(4) |
23 |
23 |
Ngữ văn (CĐ) |
12C3(4) |
| Lê Thị Thu Hằng |
Ngữ văn |
11D(4), 10A2(4), 10A3(4), 10C3(4) |
18 |
18 |
Ngữ văn (CĐ) |
11D(1), 10C3(1) |
| Nguyễn Thị Thu Huyền |
Ngữ văn |
12A4(3), 12C1(3), 11A3(4), 11C2(4), 10TOAN1(0) |
23 |
23 |
Ngữ văn (CĐ) |
12A4(4), 12C1(4), 11C2(1), 10LY1(0) |
| Trần Thị Mỹ Hương |
Ngữ văn |
12A1(3), 12A2(3), 10C1(4), 11LYPD(4) |
19 |
19 |
Ngữ văn (CĐ) |
10C1(1), 11LYPD(0) |
Ngữ văn (BD) |
10VAN(4) |
| Nguyễn Thị Mỹ Lài |
Ngữ văn |
12A3(3), 12D(3), 11C1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4), 10LY(4) |
27 |
27 |
Ngữ văn (CĐ) |
12D(4), 11C1(1) |
| Cao Thị Thanh Nguyên |
Sinh học |
12A1(2), 12A2(2), 12C3(2), 11A2(2) |
9 |
9 |
HĐ TNHN2 |
12A2(1) |
| Đinh Thị Thanh Loan |
Sinh học |
12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2) |
14 |
14 |
HĐ TNHN2 |
11A3(1) |
SHCN |
11A3(1) |
| Vũ Thị Thanh Hà |
Sinh học |
11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) |
14 |
14 |
Sinh học (BD) |
10SINH(4) |
HĐ TNHN2 |
11A5(1) |
SHCN |
11A5(1) |
| Nguyễn Thị Thu Hiền |
Sinh học |
12A3(2), 12A5(2), 12SINH(0), 10TOAN1(2) |
8 |
8 |
HĐ TNHN2 |
12A5(1) |
SHCN |
12A5(1), 11LYPD(0) |
| Lê Thanh Xuân |
Sinh học |
12A4(2), 12D(2), 12C2(2), 10A1(2), 10A2(2) |
12 |
12 |
HĐ TNHN2 |
10A2(1) |
SHCN |
10A2(1) |
| Đặng Minh Trí |
KTNN |
12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) |
20 |
20 |
HĐ TNHN1 |
10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2) |
| Phan Văn Trường |
KTCN |
12A1(3), 12A3(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A3(2), 11A5(2), 11TOANPD(2), 10LY1(2) |
37 |
37 |
GDĐP |
11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) |
| Trịnh Thị Loan |
KTCN |
11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) |
12 |
12 |
HĐ TNHN1 |
11A1(2), 11A3(2), 11D(2) |
| Võ Thị Phúc |
Lịch sử |
12A2(3), 12A3(3), 12A4(3), 12A5(3), 12C1(3), 12SU3(0), 10A3(2), 10D(2), 11LYPD(3), 10TOAN(3) |
28 |
28 |
Lịch sử (CĐ) |
12C1(1), 10LY1(2) |
| Phan Thị Nên |
Lịch sử |
12A1(3), 12D(3) |
22 |
22 |
GD KTPL (BD) |
10GDKTPL(4) |
GD KTPL |
12C2(3), 12KTPL1(0), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) |
GDĐP |
10TOAN1(1), 10LY1(1), 10LY(1) |
| Huỳnh Thị Kim Liên |
Lịch sử |
12C2(3), 12C3(3), 12SU1(0), 12SU2(0), 11A1(3), 11A2(3), 11D(3), 11C1(3), 10TOAN1(1), 10LY1(2) |
26 |
26 |
Lịch sử (CĐ) |
11C1(1) |
Lịch sử (BD) |
10SU(4) |
| Nguyễn Thị Thảo Trang |
Lịch sử |
11A3(3), 11A4(3), 11A5(3), 11C2(3), 11C3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(3), 10LY(2) |
34 |
34 |
Lịch sử (CĐ) |
10C1(2), 11LYPD(0) |
| Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng |
GD KTPL |
12C1(3), 12C3(3), 12KTPL2(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(2) |
18 |
18 |
GDĐP |
12D(1), 12C3(1) |
| Phạm Thị Nga |
Địa lí |
11A4(0), 11C1(3), 11C2(3), 10C3(3) |
16 |
16 |
Địa lí (CĐ) |
11C1(1), 11C2(1), 10C3(1) |
GDĐP |
12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1) |
| Đoàn Thị Ngọc Hạnh |
Địa lí |
12C2(3), 11C3(3) |
10 |
10 |
Địa lí (CĐ) |
12C2(1), 11C3(1) |
GDĐP |
12C1(1), 12C2(1) |
| Nguyễn Thị Bích Quy |
Địa lí |
12A4(3), 12C1(3), 12DIA(0), 10C2(3) |
14 |
14 |
Địa lí (CĐ) |
12C1(1), 10C2(1), 10LY1(1) |
HĐ TNHN2 |
12C1(1) |
SHCN |
12C1(1) |
| Đào Thị Phương Thanh |
Địa lí |
12A2(3), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A5(3), 11D(3), 10C1(3), 11LYPD(3), 10LY1(3) |
39 |
39 |
Địa lí (CĐ) |
12C3(1), 10C1(1), 11LYPD(0) |
Địa lí (BD) |
10DIA(4) |
GDĐP |
12A3(1), 11LYPD(0) |
HĐ TNHN2 |
10C1(1) |
SHCN |
10C1(1), 10LY1(0) |
| Bùi Thị Nhã Trúc |
Tiếng Anh |
12D(4), 12C3(4), 12ANH1(0), 10A3(4), 10LY1(0), 10ANHPD(4) |
16 |
16 |
| Đặng Thị Hồng Hiệp |
Tiếng Anh |
10A1(4), 10TOAN1(4) |
8 |
8 |
| Hoàng Thị Mai Loan |
Tiếng Anh |
12A3(4), 11A2(4), 11C1(4), 11ANHPD(4), 11OTE(0) |
22 |
22 |
T Anh OTE |
11OTE(4) |
HĐ TNHN2 |
11C1(1) |
SHCN |
11C1(1) |
| Đinh Thống Nhất |
Tiếng Anh |
11A3(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4) |
16 |
16 |
| Trương Thị Nguyên |
Tiếng Anh |
12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 11A4(4), 11TOANPD(0), 10LY(4) |
20 |
20 |
| Hồ Thị Phượng |
Tiếng Anh |
10A2(4), 10D(4), 10C3(4) |
18 |
18 |
Tiếng Anh (BD) |
10ANH(4) |
HĐ TNHN2 |
10D(1) |
SHCN |
10D(1) |
| Mai Thị Hoài Thơ |
Tiếng Anh |
12A4(4), 12ANH3(0), 11D(4), 11C3(4) |
14 |
14 |
HĐ TNHN2 |
11D(1) |
SHCN |
11D(1) |
| Trần Thị Thục Trinh |
Tiếng Anh |
12A1(4), 12A5(4), 12ANH2(0), 11A1(4), 11A5(4), 11C2(4), 11LYPD(4) |
24 |
24 |
| Nguyễn Ngọc Hùng |
Thể dục |
12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(2) |
24 |
24 |
| Trương Thị Oanh |
Thể dục |
12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10D(2), 10C1(0), 10C3(2) |
17 |
17 |
| Nguyễn Thị Thu Hằng |
Thể dục |
11A3(0), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(0), 10C2(2) |
12 |
12 |
| Phan Văn Hồng |
GDQP |
12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(1), 10LY1(1), 10TOAN(1), 10LY(1) |
21 |
21 |
| Nguyễn Quang Thiết |
GDQP |
11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) |
9 |
9 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY
| Giáo viên |
Môn học |
Lớp |
Số tiết Thực dạy |
Tổng |
| Huỳnh Văn Minh |
Toán |
12A1(6), 11A1(3), 12A1(5), 11A1(3) |
26 |
26 |
Toán (CĐ) |
12A1(0), 11A1(1), 12A1(7), 11A1(1) |
| Lê Công Cường |
Toán (CĐ) |
10TOAN1(1), 10TOAN1(0) |
5 |
5 |
HĐ TNHN1 |
11C1(2), 11C1(2) |
| Lê Hồ Quý |
Toán (CĐ) |
11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1) |
8 |
8 |
| Nguyễn Thị Hồng Hải |
Toán |
12C3(6), 11D(3), 12C3(5), 11D(3) |
28 |
28 |
Toán (CĐ) |
12C3(0), 11D(1), 12C3(7), 11D(1) |
HĐ TNHN2 |
12C3(0), 12C3(1) |
SHCN |
12C3(0), 12C3(1) |
| Phan Văn Linh |
Toán |
11A4(3), 10C2(3), 11TOANPD(3), 10TOAN3(0), 10LY(3), 11A4(4), 10C2(4), 10TOAN3(4), 10LY(0) |
34 |
34 |
Toán (CĐ) |
10C2(1), 10LY(1), 10C2(1), 10LY(1) |
HĐ TNHN3 |
10A3(1), 10A3(1) |
HĐ TNHN2 |
10C2(1), 10C2(1) |
SHCN |
10C2(1), 10C2(1) |
| Nguyễn Thị Yến Lưu |
Toán |
11C2(3), 11C2(4) |
7 |
7 |
| Võ Thị Tuyết Nhu |
Toán |
12A5(6), 12C2(6), 12A5(5), 12C2(5) |
36 |
36 |
Toán (CĐ) |
12A5(0), 12C2(0), 12A5(7), 12C2(7) |
| Nguyên Thị Hồng Phương |
Toán |
12C1(6), 10A1(3), 12C1(5), 10A1(4), 10TOAN(0) |
29 |
29 |
Toán (CĐ) |
10A1(1), 11TOANPD(0), 10A1(1), 11TOANPD(0), 10TOAN(0) |
Toán (BD) |
10TOAN(4) |
HĐ TNHN3 |
11A1(1), 11A1(0) |
HĐ TNHN2 |
10A1(1), 10A1(1) |
SHCN |
10A1(1), 10A1(1) |
| Hồ Thị Thủy Tiên |
Toán |
10A4(3), 10C1(3), 10TOAN2(0), 10A4(4), 10C1(3), 10TOAN2(4) |
32 |
32 |
Toán (CĐ) |
10A4(1), 10C1(0), 10A4(1), 10C1(1) |
HĐ TNHN1 |
12A1(0), 12A3(0), 12C3(0), 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2) |
HĐ TNHN3 |
12A3(0), 12C3(0), 11A4(1), 10A4(0), 10D(0), 10C2(0), 12A3(1), 12C3(1), 11A4(0), 10A4(1), 10D(1), 10C2(1) |
| Phạm Quốc Quân Trung |
Toán |
10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(0), 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(4) |
20 |
20 |
Toán (CĐ) |
10A2(1), 10D(1), 10A2(1), 10D(1) |
| Trương Vĩnh Thành |
Toán |
12A2(6), 10A3(3), 10TOAN1(0), 12A2(5), 10A3(4), 10TOAN1(4) |
31 |
31 |
Toán (CĐ) |
12A2(0), 10A3(1), 12A2(7), 10A3(1) |
| Nguyễn Thị Hồng Vân |
Toán |
12D(6), 10C3(3), 10TOAN5(0), 12D(5), 10C3(3), 10TOAN5(4) |
32 |
32 |
Toán (CĐ) |
12D(0), 10C3(1), 12D(7), 10C3(1) |
HĐ TNHN2 |
10C3(1), 10C3(0) |
SHCN |
10C3(1), 10C3(0) |
| Vương Thị Hà Vy |
Toán |
12A3(6), 11A2(3), 12A3(5), 11A2(4) |
31 |
31 |
Toán (CĐ) |
12A3(0), 11A2(1), 12A3(7), 11A2(1) |
HĐ TNHN2 |
11A2(1), 11A2(1) |
SHCN |
11A2(1), 11A2(1) |
| Trần Thị Bích Uyên |
Toán |
12A4(6), 11A5(3), 11C1(3), 11LYPD(3), 10TOAN(0), 12A4(5), 11A5(4), 11C1(4), 11LYPD(4) |
42 |
42 |
Toán (CĐ) |
12A4(0), 11A5(1), 10TOAN(1), 12A4(7), 11A5(1) |
| Nguyễn Thị Quý Hiếu |
Toán |
11A3(3), 11C3(3), 11A3(4), 11C3(4), 11TOANPD(4) |
24 |
24 |
HĐ TNHN1 |
12A5(0), 12C1(0), 12C2(0), 12A5(2), 12C1(2), 12C2(2) |
| Trần Thị Mến |
Vật lí |
10A1(2), 10A4(2), 10LY2(0), 10A1(3), 10A4(3), 10LY2(3) |
24 |
24 |
Vật lí (CĐ) |
10A1(1), 10A4(1), 10A1(1), 10A4(1) |
Vật lí (BD) |
10LY(3) |
HĐ TNHN2 |
10A4(1), 10A4(1) |
SHCN |
10A4(1), 10TOAN(0), 10A4(1), 10TOAN(0) |
| Lê Thị Hồng Bích |
Vật lí |
12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3) |
25 |
25 |
Vật lí (CĐ) |
12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4) |
GDĐP |
10C2(1), 10C2(1) |
HĐ TNHN2 |
12C2(0), 12C2(1) |
SHCN |
12C2(0), 12C2(1) |
| Đinh Thị Quê Quyên |
Vật lí |
12A5(0), 12D(0), 12LY2(4), 12LY6(4), 10A2(2), 12A5(3), 12D(3), 12LY2(0), 12LY6(0), 10A2(3) |
29 |
29 |
Vật lí (CĐ) |
12A5(0), 12D(0), 10A2(1), 12A5(4), 12D(4), 10A2(1) |
| Hoàng Thị Huyền |
Vật lí |
12A3(0), 12A4(0), 12LY3(4), 12LY4(4), 12A3(3), 12A4(3), 12LY3(0), 12LY4(0) |
26 |
26 |
Vật lí (CĐ) |
12A3(0), 12A4(0), 12A3(4), 12A4(4) |
GDĐP |
10C1(1), 10C1(1) |
HĐ TNHN2 |
12A3(0), 12A3(1) |
SHCN |
12A3(0), 12A3(1) |
| Nguyễn Thị Thiên Nga |
Vật lí |
11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C3(2), 10TOAN1(4), 11A5(3), 11D(3), 11C1(0), 11C3(3), 10TOAN1(0) |
37 |
37 |
Vật lí (CĐ) |
11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(0) |
GDĐP |
10A1(1), 10A2(1), 10A4(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1) |
HĐ TNHN3 |
10A1(1), 10A1(0) |
| Nguyễn Đắc Nam |
Vật lí |
10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(0), 10LY(0), 10A3(3), 10D(3), 10C1(3), 10C2(3), 10C3(3), 10LY(0) |
33 |
33 |
Vật lí (CĐ) |
10A3(1), 10D(1), 10LY(0), 10A3(1), 10D(1), 10LY(0) |
GDĐP |
10A3(1), 10D(1), 10A3(1), 10D(1) |
| Huỳnh Thị Hải Nguyệt |
Vật lí |
12A1(0), 12A2(0), 12LY1(4), 12LY5(4), 12A1(3), 12A2(3), 12LY1(0), 12LY5(0) |
26 |
26 |
Vật lí (CĐ) |
12A1(0), 12A2(0), 12A1(4), 12A2(4) |
GDĐP |
10C3(1), 10C3(1) |
HĐ TNHN2 |
12A1(0), 12A1(1) |
SHCN |
12A1(0), 12A1(1) |
| Lê Hà Hoàng Yến |
Vật lí |
11A1(2), 11A3(2), 11C2(2), 10LY1(3), 11A1(3), 11A3(3), 11C2(3), 10LY1(3) |
30 |
30 |
Vật lí (CĐ) |
11A1(1), 11A3(1), 11C2(1), 11A1(1), 11A3(1), 11C2(0) |
HĐ TNHN2 |
11C2(1), 11C2(1) |
SHCN |
11C2(1), 11C2(1) |
| Phan Thị Hồng Phương |
HĐ TNHN1 |
12A2(0), 12A4(0), 12D(0), 12A2(2), 12A4(2), 12D(2) |
9 |
9 |
HĐ TNHN3 |
12A2(0), 12D(0), 12C1(0), 12A2(1), 12D(1), 12C1(1) |
| Bùi Thị Hồng Thêu |
Vật lí |
11A2(2), 11A4(2), 11A2(3), 11A4(3), 11LYPD(3) |
32 |
32 |
Vật lí (CĐ) |
11A2(1), 11A4(1), 11A2(1), 11A4(1) |
HĐ TNHN1 |
11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2) |
HĐ TNHN3 |
11A5(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A5(0), 11C2(0), 11C3(0) |
| Phạm Xuân Thọ |
Hóa học |
12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 12HOA3(4), 11D(2), 11TOANPD(2), 12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 12HOA1(0), 11D(4), 11TOANPD(4) |
50 |
50 |
Hóa học (CĐ) |
12A1(0), 12A3(0), 11D(0), 11TOANPD(0), 12A1(4), 12A3(4), 11D(1), 11TOANPD(1) |
| Lê Thị Hằng |
Hóa học |
12A5(4), 12HOA2(4), 11A1(2), 12A5(4), 12HOA4(0), 11A1(4) |
28 |
28 |
Hóa học (CĐ) |
12A5(0), 11A1(1), 12A5(4), 11A1(1) |
HĐ TNHN2 |
11A1(1), 11A1(1) |
SHCN |
11A1(1), 11A1(1) |
| Cao Xuân Dinh |
Hóa học |
12A4(4), 12HOA4(4), 10A1(2), 12A4(4), 12HOA3(0), 10A1(3) |
29 |
29 |
Hóa học (CĐ) |
12A4(0), 10A1(1), 12A4(4), 10A1(1) |
Hóa (BD) |
10HOA(4) |
HĐ TNHN2 |
12A4(0), 12A4(1) |
SHCN |
12A4(0), 12A4(1) |
| Nguyễn Thị Lan |
Hóa học |
12D(4), 12C2(4), 12HOA1(4), 11A2(2), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 12D(4), 12C2(4), 12HOA2(0), 11A2(4), 10TOAN1(3), 10LY1(0), 10TOAN(4) |
38 |
38 |
Hóa học (CĐ) |
11A2(1), 10TOAN(1), 11A2(1), 10TOAN(0) |
HĐ TNHN2 |
12D(0), 12D(1) |
SHCN |
12D(0), 12D(1) |
| Hồ Thị Thu Mến |
Hóa học |
11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 10HOAPD(0), 11A3(4), 11A4(4), 10A4(3), 10HOAPD(3) |
30 |
30 |
Hóa học (CĐ) |
11A3(1), 11A4(1), 10A4(1), 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1) |
HĐ TNHN2 |
11A4(1), 11A4(1) |
SHCN |
11A4(1), 11A4(1) |
| Nguyễn Đình Nghĩa |
Hóa học |
12A2(0), 10A2(2), 10D(2), 12A2(4), 10A2(3), 10D(3) |
26 |
26 |
Hóa học (CĐ) |
12A2(0), 10A2(1), 12A2(4), 10A2(1) |
HĐ TNHN3 |
11A2(1), 11A3(1), 11A2(2), 11A3(2) |
| Hồ Thị Bích Vân |
HĐ TNHN1 |
11C2(2), 11C3(2), 11C2(2), 11C3(2) |
8 |
8 |
| Lê Thị Tường Vi |
Hóa học |
11A5(2), 10A3(2), 10LY(2), 11A5(4), 10A3(3), 10LY(0) |
24 |
24 |
Hóa học (CĐ) |
11A5(1), 10A3(1), 10LY(1), 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1) |
HĐ TNHN3 |
10A2(1), 10A2(0) |
HĐ TNHN2 |
10A3(1), 10A3(1) |
SHCN |
10A3(1), 10A3(1) |
| Quách Thị Luyến |
Tin học |
12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12C1(0), 10A3(2), 10D(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12C1(2), 10A3(2), 10D(2) |
18 |
18 |
| Trần Đình Linh |
Tin học |
11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2), 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) |
40 |
40 |
HĐ TNHN1 |
10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2) |
| Nguyễn Thị Nga |
Tin học |
12A5(0), 12D(0), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(0), 12A5(2), 12D(2), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(2) |
38 |
38 |
Tin (BD) |
10TIN(2), 10TIN(2) |
| Thái Thị Mỹ Hạnh |
Tin học |
11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) |
20 |
20 |
| Võ Thị Ngọc Dung |
Ngữ văn |
11A4(3), 11C3(3), 10A1(3), 10C2(3), 11A4(4), 11C3(4), 10A1(4), 10C2(4) |
32 |
32 |
Ngữ văn (CĐ) |
11C3(1), 10C2(1), 11C3(1), 10C2(1) |
| Nguyễn Tấn Dũng |
Ngữ văn |
12A5(6), 12C2(6), 10A4(3), 10D(3), 12A5(3), 12C2(3), 10A4(4), 10D(4) |
38 |
38 |
Ngữ văn (CĐ) |
12C2(0), 10D(1), 12C2(4), 10D(1) |
| Phan Thị Nga |
Ngữ văn |
12C3(6), 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 10LY1(4), 12C3(3), 11A1(4), 11A2(4), 11A5(4), 10LY1(4) |
42 |
42 |
Ngữ văn (CĐ) |
12C3(0), 12C3(4) |
| Lê Thị Thu Hằng |
Ngữ văn |
11A3(3), 11D(3), 10A2(3), 10A3(3), 10C3(3), 11D(4), 10A2(4), 10A3(4), 10C3(4) |
35 |
35 |
Ngữ văn (CĐ) |
11D(1), 10C3(1), 11D(1), 10C3(1) |
| Nguyễn Thị Thu Huyền |
Ngữ văn |
12A4(6), 12C1(6), 11C2(3), 10TOAN1(3), 12A4(3), 12C1(3), 11A3(4), 11C2(4), 10TOAN1(0) |
42 |
42 |
Ngữ văn (CĐ) |
12A4(0), 12C1(0), 11C2(1), 10LY1(0), 12A4(4), 12C1(4), 11C2(1), 10LY1(0) |
| Trần Thị Mỹ Hương |
Ngữ văn |
12A1(6), 12A2(6), 10C1(3), 11LYPD(3), 12A1(3), 12A2(3), 10C1(4), 11LYPD(4) |
39 |
39 |
Ngữ văn (CĐ) |
10C1(1), 11LYPD(1), 10C1(1), 11LYPD(0) |
Ngữ văn (BD) |
10VAN(4) |
| Nguyễn Thị Mỹ Lài |
Ngữ văn |
12A3(6), 12D(6), 11C1(3), 11TOANPD(3), 10TOAN(0), 10LY(3), 12A3(3), 12D(3), 11C1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4), 10LY(4) |
49 |
49 |
Ngữ văn (CĐ) |
12D(0), 11C1(1), 12D(4), 11C1(1) |
| Cao Thị Thanh Nguyên |
Sinh học |
12A1(0), 12A2(0), 12C3(0), 11A2(2), 12A1(2), 12A2(2), 12C3(2), 11A2(2) |
11 |
11 |
HĐ TNHN2 |
12A2(0), 12A2(1) |
| Đinh Thị Thanh Loan |
Sinh học |
12C1(0), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2), 12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2) |
26 |
26 |
HĐ TNHN2 |
11A3(1), 11A3(1) |
SHCN |
11A3(1), 11A3(1) |
| Vũ Thị Thanh Hà |
Sinh học |
11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0), 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) |
24 |
24 |
Sinh học (BD) |
10SINH(0), 10SINH(4) |
HĐ TNHN2 |
11A5(1), 11A5(1) |
SHCN |
11A5(1), 11A5(1) |
| Nguyễn Thị Thu Hiền |
Sinh học |
12A3(4), 12A5(4), 12SINH(4), 10TOAN1(0), 12A3(2), 12A5(2), 12SINH(0), 10TOAN1(2) |
20 |
20 |
HĐ TNHN2 |
12A5(0), 12A5(1) |
SHCN |
12A5(0), 11LYPD(0), 12A5(1), 11LYPD(0) |
| Lê Thanh Xuân |
Sinh học |
12A4(0), 12D(0), 12C2(0), 10A1(2), 10A2(2), 12A4(2), 12D(2), 12C2(2), 10A1(2), 10A2(2) |
18 |
18 |
HĐ TNHN2 |
10A2(1), 10A2(1) |
SHCN |
10A2(1), 10A2(1) |
| Đặng Minh Trí |
KTNN |
12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) |
34 |
34 |
HĐ TNHN1 |
10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2) |
| Phan Văn Trường |
KTCN |
12A1(0), 12A3(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11TOANPD(0), 10LY1(2), 12A1(3), 12A3(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A3(2), 11A5(2), 11TOANPD(2), 10LY1(2) |
48 |
48 |
GDĐP |
11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) |
| Trịnh Thị Loan |
KTCN |
11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) |
24 |
24 |
HĐ TNHN1 |
11A1(2), 11A3(2), 11D(2), 11A1(2), 11A3(2), 11D(2) |
| Võ Thị Phúc |
Lịch sử |
12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12C1(0), 12SU3(4), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 11LYPD(2), 10TOAN(0), 12A2(3), 12A3(3), 12A4(3), 12A5(3), 12C1(3), 12SU3(0), 10A3(2), 10D(2), 11LYPD(3), 10TOAN(3) |
40 |
40 |
Lịch sử (CĐ) |
12C1(0), 10LY1(0), 12C1(1), 10LY1(2) |
| Phan Thị Nên |
Lịch sử |
12A1(0), 12D(0), 12A1(3), 12D(3) |
32 |
32 |
GD KTPL (BD) |
10GDKTPL(4) |
GD KTPL |
12C2(0), 12KTPL1(4), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12C2(3), 12KTPL1(0), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) |
GDĐP |
10TOAN1(0), 10LY1(0), 10LY(0), 10TOAN1(1), 10LY1(1), 10LY(1) |
| Huỳnh Thị Kim Liên |
Lịch sử |
12C2(0), 12C3(0), 12SU1(4), 12SU2(4), 11A1(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10TOAN1(2), 10LY1(2), 12C2(3), 12C3(3), 12SU1(0), 12SU2(0), 11A1(3), 11A2(3), 11D(3), 11C1(3), 10TOAN1(1), 10LY1(2) |
51 |
51 |
Lịch sử (CĐ) |
11C1(1), 11C1(1) |
Lịch sử (BD) |
10SU(0), 10SU(4) |
| Nguyễn Thị Thảo Trang |
Lịch sử |
11A3(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(2), 10LY(2), 11A3(3), 11A4(3), 11A5(3), 11C2(3), 11C3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(3), 10LY(2) |
56 |
56 |
Lịch sử (CĐ) |
10C1(1), 11LYPD(1), 10C1(2), 11LYPD(0) |
| Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng |
GD KTPL |
12C1(0), 12C3(0), 12KTPL2(4), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(0), 12C1(3), 12C3(3), 12KTPL2(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(2) |
30 |
30 |
GDĐP |
12D(0), 12C3(0), 12D(1), 12C3(1) |
| Phạm Thị Nga |
Địa lí |
11A4(2), 11C1(2), 11C2(2), 10C3(2), 11A4(0), 11C1(3), 11C2(3), 10C3(3) |
27 |
27 |
Địa lí (CĐ) |
11C1(1), 11C2(1), 10C3(1), 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1) |
GDĐP |
12A1(0), 12A2(0), 12A4(0), 12A5(0), 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1) |
| Đoàn Thị Ngọc Hạnh |
Địa lí |
12C2(0), 11C3(2), 12C2(3), 11C3(3) |
15 |
15 |
Địa lí (CĐ) |
12C2(0), 11C3(1), 12C2(1), 11C3(1) |
GDĐP |
12C1(0), 12C2(0), 12C1(1), 12C2(1) |
HĐ TNHN2 |
11C3(1), 11C3(0) |
SHCN |
11C3(1), 11C3(0) |
| Nguyễn Thị Bích Quy |
Địa lí |
12A4(0), 12C1(0), 12DIA(4), 10C2(2), 12A4(3), 12C1(3), 12DIA(0), 10C2(3) |
23 |
23 |
Địa lí (CĐ) |
12C1(0), 10C2(1), 10LY1(1), 12C1(1), 10C2(1), 10LY1(1) |
HĐ TNHN3 |
10C1(1), 10C1(0) |
HĐ TNHN2 |
12C1(0), 12C1(1) |
SHCN |
12C1(0), 12C1(1) |
| Đào Thị Phương Thanh |
Địa lí |
12A2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A5(0), 11D(0), 10C1(2), 11LYPD(0), 10LY1(2), 12A2(3), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A5(3), 11D(3), 10C1(3), 11LYPD(3), 10LY1(3) |
49 |
49 |
Địa lí (CĐ) |
12C3(0), 10C1(1), 11LYPD(1), 12C3(1), 10C1(1), 11LYPD(0) |
Địa lí (BD) |
10DIA(4) |
GDĐP |
12A3(0), 11LYPD(1), 12A3(1), 11LYPD(0) |
HĐ TNHN3 |
11C1(1), 11C1(0) |
HĐ TNHN2 |
10C1(1), 10C1(1) |
SHCN |
10C1(1), 10LY1(0), 10C1(1), 10LY1(0) |
| Bùi Thị Nhã Trúc |
Tiếng Anh |
12D(0), 12C3(0), 12ANH1(4), 10A3(3), 11ANHPD(0), 10LY1(4), 12D(4), 12C3(4), 12ANH1(0), 10A3(4), 10LY1(0), 10ANHPD(4) |
27 |
27 |
| Đặng Thị Hồng Hiệp |
Tiếng Anh |
10A1(3), 10TOAN1(3), 10A1(4), 10TOAN1(4) |
14 |
14 |
| Hoàng Thị Mai Loan |
Tiếng Anh |
12A3(0), 11A2(3), 11C1(3), 11OTE(0), 12A3(4), 11A2(4), 11C1(4), 11ANHPD(4), 11OTE(0) |
30 |
30 |
T Anh OTE |
11OTE(0), 11OTE(4) |
HĐ TNHN2 |
11C1(1), 11C1(1) |
SHCN |
11C1(1), 11C1(1) |
| Đinh Thống Nhất |
Tiếng Anh |
11A3(3), 10A4(3), 10C1(3), 10C2(3), 10ANHPD(3), 11A3(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4) |
31 |
31 |
| Trương Thị Nguyên |
Tiếng Anh |
12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 12ANH2(4), 12ANH3(4), 11A4(3), 11TOANPD(2), 10LY(3), 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 11A4(4), 11TOANPD(0), 10LY(4) |
48 |
48 |
| Hồ Thị Phượng |
Tiếng Anh |
10A2(3), 10D(3), 10C3(3), 10A2(4), 10D(4), 10C3(4) |
29 |
29 |
Tiếng Anh (BD) |
10ANH(4) |
HĐ TNHN2 |
10D(1), 10D(1) |
SHCN |
10D(1), 10D(1) |
| Mai Thị Hoài Thơ |
Tiếng Anh |
12A4(0), 11D(3), 11C3(3), 12A4(4), 12ANH3(0), 11D(4), 11C3(4) |
22 |
22 |
HĐ TNHN2 |
11D(1), 11D(1) |
SHCN |
11D(1), 11D(1) |
| Trần Thị Thục Trinh |
Tiếng Anh |
12A1(0), 12A5(0), 11A1(3), 11A5(3), 11C2(3), 11LYPD(4), 12A1(4), 12A5(4), 12ANH2(0), 11A1(4), 11A5(4), 11C2(4), 11LYPD(4) |
37 |
37 |
| Nguyễn Ngọc Hùng |
Thể dục |
12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(0), 12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(2) |
28 |
28 |
| Trương Thị Oanh |
Thể dục |
12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C3(2), 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10D(2), 10C1(0), 10C3(2) |
29 |
29 |
| Nguyễn Thị Thu Hằng |
Thể dục |
11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(2), 10C2(2), 11A3(0), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(0), 10C2(2) |
30 |
30 |
| Phan Văn Hồng |
GDQP |
12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 10LY(0), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(1), 10LY1(1), 10TOAN(1), 10LY(1) |
29 |
29 |
| Nguyễn Quang Thiết |
GDQP |
11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) |
18 |
18 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG
| Lớp |
Môn học |
Số tiết |
| 12A1 |
Toán(6), Hóa học(4), Ngữ văn(6) |
16 |
| 12A2 |
Toán(6), Ngữ văn(6), Tiếng Anh(4) |
16 |
| 12A3 |
Toán(6), Hóa học(4), Sinh học(4), Ngữ văn(6) |
20 |
| 12A4 |
Toán(6), Hóa học(4), Ngữ văn(6) |
16 |
| 12A5 |
Toán(6), Hóa học(4), Sinh học(4), Ngữ văn(6) |
20 |
| 12D |
Toán(6), Hóa học(4), Ngữ văn(6) |
16 |
| 12C1 |
Toán(6), Ngữ văn(6), Tiếng Anh(4) |
16 |
| 12C2 |
Toán(6), Hóa học(4), Ngữ văn(6), Tiếng Anh(4) |
20 |
| 12C3 |
Toán(6), Hóa học(4), Ngữ văn(6) |
16 |
| 12LY1 |
Vật lí(4) |
4 |
| 12LY2 |
Vật lí(4) |
4 |
| 12LY3 |
Vật lí(4) |
4 |
| 12LY4 |
Vật lí(4) |
4 |
| 12LY5 |
Vật lí(4) |
4 |
| 12LY6 |
Vật lí(4) |
4 |
| 12HOA1 |
Hóa học(4) |
4 |
| 12HOA2 |
Hóa học(4) |
4 |
| 12HOA3 |
Hóa học(4) |
4 |
| 12HOA4 |
Hóa học(4) |
4 |
| 12SINH |
Sinh học(4) |
4 |
| 12ANH1 |
Tiếng Anh(4) |
4 |
| 12ANH2 |
Tiếng Anh(4) |
4 |
| 12ANH3 |
Tiếng Anh(4) |
4 |
| 12SU1 |
Lịch sử(4) |
4 |
| 12SU2 |
Lịch sử(4) |
4 |
| 12SU3 |
Lịch sử(4) |
4 |
| 12DIA |
Địa lí(4) |
4 |
| 12KTPL1 |
GD KTPL(4) |
4 |
| 12KTPL2 |
GD KTPL(4) |
4 |
| 11A1 |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
31 |
| 11A2 |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
31 |
| 11A3 |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
31 |
| 11A4 |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
33 |
| 11A5 |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
31 |
| 11D |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
30 |
| 11C1 |
Toán(3), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
34 |
| 11C2 |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
34 |
| 11C3 |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
34 |
| 10A1 |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
31 |
| 10A2 |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
31 |
| 10A3 |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
31 |
| 10A4 |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
30 |
| 10D |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
30 |
| 10C1 |
Toán(3), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
33 |
| 10C2 |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
32 |
| 10C3 |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
32 |
| 11TOANPD |
Toán(3), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(2) |
16 |
| 11LYPD |
Toán(3), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4) |
20 |
| 11ANHPD |
|
0 |
| 10TOAN1 |
Toán (CĐ)(1), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) |
14 |
| 10TOAN2 |
|
0 |
| 10TOAN3 |
|
0 |
| 10TOAN4 |
|
0 |
| 10TOAN5 |
|
0 |
| 10LY1 |
Vật lí(3), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), Tiếng Anh(4) |
18 |
| 10LY2 |
|
0 |
| 10HOAPD |
|
0 |
| 10ANHPD |
Tiếng Anh(3) |
3 |
| 10TOAN |
Toán (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1), Tin học(2) |
4 |
| 10HOA |
|
0 |
| 10LY |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) |
15 |
| 10SINH |
|
0 |
| 10VAN |
|
0 |
| 10SU |
|
0 |
| 10DIA |
|
0 |
| 10GDKTPL |
|
0 |
| 10ANH |
|
0 |
| 10TIN |
Tin (BD)(2) |
2 |
| 11OTE |
|
0 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU
| Lớp |
Môn học |
Số tiết |
| 12A1 |
Toán(5), Toán (CĐ)(7), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
53 |
| 12A2 |
Toán(5), Toán (CĐ)(7), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1) |
53 |
| 12A3 |
Toán(5), Toán (CĐ)(7), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
54 |
| 12A4 |
Toán(5), Toán (CĐ)(7), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
57 |
| 12A5 |
Toán(5), Toán (CĐ)(7), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
50 |
| 12D |
Toán(5), Toán (CĐ)(7), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(3), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
54 |
| 12C1 |
Toán(5), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Sinh học(2), KTNN(2), Tin học(2), KTCN(3), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
53 |
| 12C2 |
Toán(5), Toán (CĐ)(7), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Sinh học(2), KTNN(2), KTCN(3), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
60 |
| 12C3 |
Toán(5), Toán (CĐ)(7), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Sinh học(2), KTNN(2), KTCN(3), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
61 |
| 12LY1 |
|
0 |
| 12LY2 |
|
0 |
| 12LY3 |
|
0 |
| 12LY4 |
|
0 |
| 12LY5 |
|
0 |
| 12LY6 |
|
0 |
| 12HOA1 |
|
0 |
| 12HOA2 |
|
0 |
| 12HOA3 |
|
0 |
| 12HOA4 |
|
0 |
| 12SINH |
|
0 |
| 12ANH1 |
|
0 |
| 12ANH2 |
|
0 |
| 12ANH3 |
|
0 |
| 12SU1 |
|
0 |
| 12SU2 |
|
0 |
| 12SU3 |
|
0 |
| 12DIA |
|
0 |
| 12KTPL1 |
|
0 |
| 12KTPL2 |
|
0 |
| 11A1 |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
41 |
| 11A2 |
Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
42 |
| 11A3 |
Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
42 |
| 11A4 |
Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
37 |
| 11A5 |
Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
42 |
| 11D |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
40 |
| 11C1 |
Toán(4), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
36 |
| 11C2 |
Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
38 |
| 11C3 |
Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2) |
35 |
| 10A1 |
Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
35 |
| 10A2 |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
34 |
| 10A3 |
Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
34 |
| 10A4 |
Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
34 |
| 10D |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
35 |
| 10C1 |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
36 |
| 10C2 |
Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) |
38 |
| 10C3 |
Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2) |
34 |
| 11TOANPD |
Toán(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3) |
22 |
| 11LYPD |
Toán(4), Vật lí(3), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GD KTPL(2), Tiếng Anh(4) |
25 |
| 11ANHPD |
Tiếng Anh(4) |
4 |
| 10TOAN1 |
Toán(4), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Lịch sử(1), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1) |
20 |
| 10TOAN2 |
Toán(4) |
4 |
| 10TOAN3 |
Toán(4) |
4 |
| 10TOAN4 |
Toán(4) |
4 |
| 10TOAN5 |
Toán(4) |
4 |
| 10LY1 |
Vật lí(3), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), GDQP(1) |
21 |
| 10LY2 |
Vật lí(3) |
3 |
| 10HOAPD |
Hóa học(3) |
3 |
| 10ANHPD |
Tiếng Anh(4) |
4 |
| 10TOAN |
Toán (BD)(4), Hóa học(4), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), GDQP(1) |
18 |
| 10LY |
Toán (CĐ)(1), Vật lí (BD)(3), Hóa học (CĐ)(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1) |
17 |
| 10HOA |
Hóa (BD)(4) |
4 |
| 10SINH |
Sinh học (BD)(4) |
4 |
| 10VAN |
Ngữ văn (BD)(4) |
4 |
| 10SU |
Lịch sử (BD)(4) |
4 |
| 10DIA |
Địa lí (BD)(4) |
4 |
| 10GDKTPL |
GD KTPL (BD)(4) |
4 |
| 10ANH |
Tiếng Anh (BD)(4) |
4 |
| 10TIN |
Tin (BD)(2) |
2 |
| 11OTE |
T Anh OTE(4) |
4 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
DANH SÁCH PHÒNG
| STT |
Mã phòng |
Tên phòng |
Kiểu phòng |
Ghi chú |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Danh sách môn
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
DANH SÁCH MÔN HỌC
| STT |
Mã môn |
Tên môn |
Kiểu môn |
Ghi chú |
| 1 |
Toán |
Toán |
Tự nhiên |
|
| 2 |
Toán (CĐ) |
Toán (CĐ) |
Tự nhiên |
|
| 3 |
Toán (BD) |
Toán (BD) |
Tự nhiên |
|
| 4 |
Vật lí |
Vật lí |
Tự nhiên |
|
| 5 |
Vật lí (CĐ) |
Vật lí (CĐ) |
Tự nhiên |
|
| 6 |
Vật lí (BD) |
Vật lí (BD) |
Tự nhiên |
|
| 7 |
T Anh GT |
T Anh GT |
Tự nhiên |
|
| 8 |
T Anh IELTS |
T Anh IELTS |
Tự nhiên |
|
| 9 |
Hóa Học |
Hóa học |
Tự nhiên |
|
| 10 |
Hóa học (CĐ) |
Hóa học (CĐ) |
Tự nhiên |
|
| 11 |
Hóa (BD) |
Hóa (BD) |
Tự nhiên |
|
| 12 |
Sinh học |
Sinh học |
Tự nhiên |
|
| 13 |
Sinh học (BD) |
Sinh học (BD) |
Tự nhiên |
|
| 14 |
KTNN |
KTNN |
Tự nhiên |
|
| 15 |
Tin học |
Tin học |
Tự nhiên |
|
| 16 |
tinBD |
Tin (BD) |
Tự nhiên |
|
| 17 |
KTCN |
KTCN |
Tự nhiên |
|
| 18 |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Xã hội |
|
| 19 |
Ngữ văn (CĐ) |
Ngữ văn (CĐ) |
Tự nhiên |
|
| 20 |
Ngữ văn (BD) |
Ngữ văn (BD) |
Tự nhiên |
|
| 21 |
Lịch sử |
Lịch sử |
Xã hội |
|
| 22 |
Su cđ |
Lịch sử (CĐ) |
Tự nhiên |
|
| 23 |
Lịch sử (BD) |
Lịch sử (BD) |
Tự nhiên |
|
| 24 |
Địa lí |
Địa lí |
Xã hội |
|
| 25 |
Địa lí (CĐ) |
Địa lí (CĐ) |
Tự nhiên |
|
| 26 |
Địa lí (BD) |
Địa lí (BD) |
Tự nhiên |
|
| 27 |
GD KTPL (BD) |
GD KTPL (BD) |
Tự nhiên |
|
| 28 |
GD KTPL |
GD KTPL |
Tự nhiên |
|
| 29 |
GDĐP |
GDĐP |
Tự nhiên |
|
| 30 |
GDĐP2 |
GDĐP(Đ) |
Tự nhiên |
|
| 31 |
Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
Xã hội |
|
| 32 |
Tiếng Anh (BD) |
Tiếng Anh (BD) |
Tự nhiên |
|
| 33 |
T Anh (GT) |
T Anh GT |
Tự nhiên |
|
| 34 |
T Anh (IELTS) |
T Anh IELTS |
Tự nhiên |
|
| 35 |
T Anh IELTS2 |
T Anh IELTS |
Tự nhiên |
|
| 36 |
T Anh OTE 1 |
T Anh OTE |
Tự nhiên |
|
| 37 |
T Anh OTE 2 |
T Anh OTE |
Tự nhiên |
|
| 38 |
Thể Dục |
Thể dục |
Tự nhiên |
|
| 39 |
GDQP |
GDQP |
Tự nhiên |
|
| 40 |
TNHN 1 |
HĐ TNHN1 |
Tự nhiên |
|
| 41 |
HĐ TNHN 3 |
HĐ TNHN3 |
Tự nhiên |
|
| 42 |
HĐ TNHN 2 |
HĐ TNHN2 |
Tự nhiên |
|
| 43 |
SHCN |
SHCN |
Xã hội |
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
DANH SÁCH GIÁO VIÊN
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
THỜI KHÓA BIỂU CÁC LỚP 2B
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12A1
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Toán |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 2 |
Ngữ văn |
Toán |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 3 |
Ngữ văn |
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 4 |
|
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
Tiếng Anh |
Sinh học |
Hóa học |
Vật lí |
Toán |
GDQP |
| 2 |
Tiếng Anh |
GDĐP |
Hóa học (CĐ) |
Vật lí (CĐ) |
Toán (CĐ) |
Ngữ văn |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12LY1
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
Vật lí |
|
|
|
| 4 |
Vật lí |
|
Vật lí |
|
|
|
| 5 |
Vật lí |
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12LY2
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
Vật lí |
|
|
|
| 4 |
Vật lí |
|
Vật lí |
|
|
|
| 5 |
Vật lí |
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12LY3
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
Vật lí |
|
|
|
| 4 |
Vật lí |
|
Vật lí |
|
|
|
| 5 |
Vật lí |
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12LY4
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
Vật lí |
|
Vật lí |
|
|
| 4 |
|
Vật lí |
|
Vật lí |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12LY5
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
Vật lí |
|
Vật lí |
|
|
| 4 |
|
Vật lí |
|
Vật lí |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12LY6
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
Vật lí |
|
Vật lí |
|
|
| 4 |
|
Vật lí |
|
Vật lí |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12HOA1
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
Hóa học |
|
|
|
| 4 |
Hóa học |
|
Hóa học |
|
|
|
| 5 |
Hóa học |
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12HOA2
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
Hóa học |
|
|
|
| 4 |
Hóa học |
|
Hóa học |
|
|
|
| 5 |
Hóa học |
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12HOA3
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
Hóa học |
|
Hóa học |
|
|
| 4 |
|
Hóa học |
|
Hóa học |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12HOA4
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
Hóa học |
|
Hóa học |
|
|
| 4 |
|
Hóa học |
|
Hóa học |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12A2
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
|
| 2 |
Toán |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
|
| 3 |
Toán |
|
|
|
Toán |
|
| 4 |
|
|
|
|
Toán |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
Toán |
Vật lí |
Tiếng Anh |
Sinh học |
Ngữ văn |
Hóa học |
| 2 |
Toán (CĐ) |
Vật lí (CĐ) |
Tiếng Anh |
GDĐP |
GDQP |
Hóa học (CĐ) |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12SINH
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
Sinh học |
|
Sinh học |
|
|
| 4 |
|
Sinh học |
|
Sinh học |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12ANH1
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
Tiếng Anh |
|
|
|
| 4 |
Tiếng Anh |
|
Tiếng Anh |
|
|
|
| 5 |
Tiếng Anh |
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12ANH2
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
Tiếng Anh |
|
|
|
| 4 |
Tiếng Anh |
|
Tiếng Anh |
|
|
|
| 5 |
Tiếng Anh |
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12ANH3
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
Tiếng Anh |
|
Tiếng Anh |
|
|
| 4 |
|
Tiếng Anh |
|
Tiếng Anh |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12SU1
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
Lịch sử |
|
|
|
| 4 |
Lịch sử |
|
Lịch sử |
|
|
|
| 5 |
Lịch sử |
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12SU2
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
Lịch sử |
|
Lịch sử |
|
|
| 4 |
|
Lịch sử |
|
Lịch sử |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12SU3
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
Lịch sử |
|
Lịch sử |
|
|
| 4 |
|
Lịch sử |
|
Lịch sử |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12DIA
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
Địa lí |
|
|
|
| 4 |
Địa lí |
|
Địa lí |
|
|
|
| 5 |
Địa lí |
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12KTPL1
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
GD KTPL |
|
|
|
| 4 |
GD KTPL |
|
GD KTPL |
|
|
|
| 5 |
GD KTPL |
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12KTPL2
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
GD KTPL |
|
GD KTPL |
|
|
| 4 |
|
GD KTPL |
|
GD KTPL |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12A3
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
|
| 2 |
Toán |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
|
| 3 |
Toán |
|
|
|
Toán |
|
| 4 |
|
|
|
|
Toán |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
Tiếng Anh |
Ngữ văn |
Vật lí |
Hóa học |
Sinh học |
Toán |
| 2 |
Tiếng Anh |
Ngữ văn |
Vật lí (CĐ) |
Hóa học (CĐ) |
GDĐP |
Toán (CĐ) |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11A1
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Sinh học |
HĐ TNHN1 |
Tin học |
Vật lí |
Hóa học |
| 2 |
Hóa học |
Vật lí |
Ngữ văn |
Toán |
Lịch sử |
Hóa học (CĐ) |
| 3 |
HĐ TNHN1 |
Vật lí (CĐ) |
Ngữ văn |
Toán (CĐ) |
Thể dục |
Tiếng Anh |
| 4 |
Toán |
Tiếng Anh |
Tin học |
Sinh học |
Thể dục |
GDQP |
| 5 |
Toán |
Tiếng Anh |
GDĐP |
HĐ TNHN2 |
Ngữ văn |
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11A2
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Tiếng Anh |
Toán |
Thể dục |
Hóa học |
Toán (CĐ) |
| 2 |
Sinh học |
Tiếng Anh |
Toán |
Thể dục |
Hóa học (CĐ) |
Toán |
| 3 |
Tiếng Anh |
Hóa học |
HĐ TNHN1 |
Ngữ văn |
Sinh học |
GDĐP |
| 4 |
Vật lí |
Tin học |
Ngữ văn |
GDQP |
Vật lí |
Tin học |
| 5 |
Vật lí (CĐ) |
Lịch sử |
Ngữ văn |
HĐ TNHN2 |
HĐ TNHN1 |
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11A3
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Hóa học |
Vật lí |
Toán |
Sinh học |
Sinh học |
| 2 |
Vật lí |
Hóa học (CĐ) |
Vật lí (CĐ) |
Lịch sử |
Ngữ văn |
Hóa học |
| 3 |
Toán (CĐ) |
GDĐP |
HĐ TNHN1 |
GDQP |
Thể dục |
Ngữ văn |
| 4 |
Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
Toán |
Tin học |
Thể dục |
Ngữ văn |
| 5 |
Tiếng Anh |
Tin học |
Toán |
HĐ TNHN2 |
HĐ TNHN1 |
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11A4
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Ngữ văn |
HĐ TNHN1 |
Thể dục |
Hóa học |
Hóa học |
| 2 |
Tiếng Anh |
Ngữ văn |
Vật lí |
Thể dục |
Hóa học (CĐ) |
Sinh học |
| 3 |
Sinh học |
GDQP |
Ngữ văn |
Toán |
GDĐP |
HĐ TNHN1 |
| 4 |
Toán (CĐ) |
Vật lí |
Toán |
Toán |
Tiếng Anh |
Lịch sử |
| 5 |
Tin học |
Vật lí (CĐ) |
Tin học |
HĐ TNHN2 |
Tiếng Anh |
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11A5
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Hóa học |
Toán |
Tiếng Anh |
Sinh học |
Sinh học |
| 2 |
Ngữ văn |
Hóa học (CĐ) |
Toán |
Vật lí |
HĐ TNHN1 |
GDĐP |
| 3 |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Vật lí |
Thể dục |
Hóa học |
Lịch sử |
| 4 |
Toán |
GDQP |
Vật lí (CĐ) |
Thể dục |
Tiếng Anh |
HĐ TNHN1 |
| 5 |
Toán (CĐ) |
Tin học |
Tin học |
HĐ TNHN2 |
Tiếng Anh |
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11D
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Toán |
Sinh học |
Ngữ văn |
Lịch sử |
Toán |
| 2 |
Tiếng Anh |
Toán |
Tiếng Anh |
Ngữ văn |
Hóa học |
Toán (CĐ) |
| 3 |
Tiếng Anh |
Vật lí |
Thể dục |
Tin học |
Sinh học |
HĐ TNHN1 |
| 4 |
HĐ TNHN1 |
Tin học |
Thể dục |
Vật lí |
Ngữ văn |
Vật lí (CĐ) |
| 5 |
GDĐP |
GDQP |
Hóa học |
HĐ TNHN2 |
Ngữ văn (CĐ) |
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11C1
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
KTCN |
Tiếng Anh |
Lịch sử |
Tiếng Anh |
KTCN |
| 2 |
Toán |
Vật lí |
Địa lí |
GD KTPL |
Tiếng Anh |
GDQP |
| 3 |
HĐ TNHN1 |
Thể dục |
HĐ TNHN1 |
Ngữ văn |
Lịch sử (CĐ) |
Toán |
| 4 |
Ngữ văn |
Thể dục |
GDĐP |
Ngữ văn (CĐ) |
Địa lí |
Toán |
| 5 |
Ngữ văn |
Vật lí |
GD KTPL |
HĐ TNHN2 |
Địa lí (CĐ) |
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11C2
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Vật lí |
Địa lí |
GD KTPL |
Thể dục |
Ngữ văn |
| 2 |
KTCN |
KTCN |
Toán (CĐ) |
Tiếng Anh |
Thể dục |
Ngữ văn (CĐ) |
| 3 |
Toán |
Ngữ văn |
HĐ TNHN1 |
Tiếng Anh |
Lịch sử |
GDQP |
| 4 |
Địa lí |
Ngữ văn |
Toán |
Vật lí |
GD KTPL |
Tiếng Anh |
| 5 |
Địa lí (CĐ) |
HĐ TNHN1 |
Toán |
HĐ TNHN2 |
GDĐP |
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11C3
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Thể dục |
Tiếng Anh |
KTCN |
Địa lí |
Tiếng Anh |
| 2 |
HĐ TNHN1 |
Thể dục |
Lịch sử |
GDQP |
Địa lí (CĐ) |
Tiếng Anh |
| 3 |
Ngữ văn |
Toán |
Toán (CĐ) |
Toán |
GD KTPL |
Vật lí |
| 4 |
Ngữ văn (CĐ) |
Vật lí |
Ngữ văn |
Địa lí |
KTCN |
GD KTPL |
| 5 |
Toán |
GDĐP |
Ngữ văn |
HĐ TNHN2 |
HĐ TNHN1 |
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10A1
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Toán |
Vật lí |
Thể dục |
Hóa học |
Toán |
| 2 |
Hóa học |
Toán (CĐ) |
Vật lí (CĐ) |
Thể dục |
Hóa học (CĐ) |
Toán |
| 3 |
Sinh học |
Tiếng Anh |
Lịch sử |
Tiếng Anh |
Vật lí |
Ngữ văn |
| 4 |
Tin học |
Tiếng Anh |
Tin học |
Sinh học |
HĐ TNHN1 |
Ngữ văn |
| 5 |
Ngữ văn |
HĐ TNHN1 |
GDĐP |
HĐ TNHN2 |
Lịch sử |
GDQP |
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12A4
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
|
| 2 |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
|
| 3 |
Ngữ văn |
|
|
|
Toán |
|
| 4 |
|
|
|
|
Toán |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
Toán |
Vật lí |
Sinh học |
GDQP |
Tiếng Anh |
Hóa học |
| 2 |
Toán (CĐ) |
Vật lí (CĐ) |
GDĐP |
Ngữ văn |
Tiếng Anh |
Hóa học |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10A2
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Sinh học |
Hóa học |
Lịch sử |
Thể dục |
Sinh học |
| 2 |
Hóa học |
Ngữ văn |
Hóa học (CĐ) |
Vật lí |
Thể dục |
Vật lí |
| 3 |
Tiếng Anh |
Ngữ văn |
HĐ TNHN1 |
Toán |
Ngữ văn |
Vật lí (CĐ) |
| 4 |
Lịch sử |
Toán |
Tiếng Anh |
Toán |
GDĐP |
HĐ TNHN1 |
| 5 |
GDQP |
Toán (CĐ) |
Tiếng Anh |
HĐ TNHN2 |
Tin học |
Tin học |
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10A3
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Tiếng Anh |
HĐ TNHN1 |
Tin học |
Hóa học |
Tiếng Anh |
| 2 |
Hóa học |
Tiếng Anh |
Ngữ văn |
Vật lí |
Hóa học (CĐ) |
Sinh học |
| 3 |
Ngữ văn |
HĐ TNHN1 |
Ngữ văn |
GDĐP |
Thể dục |
Lịch sử |
| 4 |
Vật lí |
GDQP |
Toán |
Sinh học |
Thể dục |
Toán |
| 5 |
Vật lí (CĐ) |
Lịch sử |
Toán (CĐ) |
HĐ TNHN2 |
Tin học |
Toán |
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10A4
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Vật lí |
Hóa học |
Tin học |
Vật lí |
Thể dục |
| 2 |
Sinh học |
Sinh học |
Hóa học (CĐ) |
Lịch sử |
Vật lí (CĐ) |
Thể dục |
| 3 |
Tiếng Anh |
Hóa học |
Ngữ văn |
Toán |
GDQP |
Ngữ văn |
| 4 |
Tin học |
Toán |
Tiếng Anh |
Toán (CĐ) |
HĐ TNHN1 |
Ngữ văn |
| 5 |
HĐ TNHN1 |
Toán |
Tiếng Anh |
HĐ TNHN2 |
GDĐP |
Lịch sử |
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10D
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Hóa học |
Lịch sử |
Hóa học |
Lịch sử |
Ngữ văn |
| 2 |
Tiếng Anh |
Toán |
Toán |
Toán |
Sinh học |
Ngữ văn (CĐ) |
| 3 |
Sinh học |
Vật lí |
Toán (CĐ) |
Ngữ văn |
Tiếng Anh |
Thể dục |
| 4 |
GDQP |
Vật lí (CĐ) |
Vật lí |
Ngữ văn |
Tiếng Anh |
Thể dục |
| 5 |
Tin học |
Tin học |
GDĐP |
HĐ TNHN2 |
HĐ TNHN1 |
HĐ TNHN1 |
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10C1
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Thể dục |
Lịch sử (CĐ) |
Toán |
Địa lí |
Ngữ văn |
| 2 |
Lịch sử |
Thể dục |
GD KTPL |
GDĐP |
Địa lí (CĐ) |
Ngữ văn |
| 3 |
KTNN |
Ngữ văn |
Vật lí |
Tiếng Anh |
GD KTPL |
GDQP |
| 4 |
Địa lí |
Ngữ văn (CĐ) |
Toán |
Tiếng Anh |
Lịch sử |
Vật lí |
| 5 |
HĐ TNHN1 |
Tiếng Anh |
Toán |
HĐ TNHN2 |
HĐ TNHN1 |
KTNN |
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10C2
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Toán |
Thể dục |
Địa lí |
Ngữ văn |
Toán |
| 2 |
GDĐP |
Toán (CĐ) |
Thể dục |
Địa lí (CĐ) |
Ngữ văn |
Toán |
| 3 |
Địa lí |
GDQP |
GD KTPL |
Ngữ văn |
Tiếng Anh |
HĐ TNHN1 |
| 4 |
KTNN |
Lịch sử |
KTNN |
Ngữ văn (CĐ) |
GD KTPL |
Tiếng Anh |
| 5 |
Lịch sử |
Vật lí |
HĐ TNHN1 |
HĐ TNHN2 |
Vật lí |
Tiếng Anh |
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10C3
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Địa lí |
Thể dục |
GD KTPL |
GDQP |
Toán |
| 2 |
Toán |
Địa lí (CĐ) |
Thể dục |
GDĐP |
Tiếng Anh |
Toán |
| 3 |
Địa lí |
Lịch sử |
HĐ TNHN1 |
Lịch sử |
KTNN |
Tiếng Anh |
| 4 |
Ngữ văn |
KTNN |
Ngữ văn |
Toán (CĐ) |
Vật lí |
Tiếng Anh |
| 5 |
Ngữ văn |
HĐ TNHN1 |
Ngữ văn (CĐ) |
HĐ TNHN2 |
GD KTPL |
Vật lí |
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
Toán |
|
|
|
| 2 |
|
|
Toán |
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11LYPD
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
Vật lí |
|
|
|
| 2 |
|
|
Vật lí |
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12A5
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Ngữ văn |
Toán |
Toán |
Ngữ văn |
|
| 2 |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Toán |
Toán |
Ngữ văn |
|
| 3 |
Ngữ văn |
|
|
|
Toán |
|
| 4 |
|
|
|
|
Toán |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
Toán |
Tiếng Anh |
Ngữ văn |
GDĐP |
Vật lí |
Hóa học |
| 2 |
Toán (CĐ) |
Tiếng Anh |
GDQP |
Sinh học |
Vật lí (CĐ) |
Hóa học |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 2 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 2 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 2 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TOAN4
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 2 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TOAN5
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 2 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10LY1
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
Vật lí |
|
|
|
| 2 |
|
|
Vật lí |
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10LY2
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
Vật lí |
|
|
|
| 2 |
|
|
Vật lí |
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
Hóa học |
|
|
| 2 |
|
|
|
Hóa học |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
Tiếng Anh |
|
|
| 2 |
|
|
|
Tiếng Anh |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TOAN
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
Toán (BD) |
|
|
|
| 2 |
|
|
Toán (BD) |
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12D
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Toán |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 2 |
Ngữ văn |
Toán |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 3 |
Ngữ văn |
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 4 |
|
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
Tiếng Anh |
Vật lí |
GDĐP |
Ngữ văn |
Toán |
Hóa học |
| 2 |
Tiếng Anh |
Vật lí (CĐ) |
Sinh học |
GDQP |
Toán (CĐ) |
Hóa học |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10HOA
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
Hóa (BD) |
|
|
|
|
| 2 |
|
Hóa (BD) |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10LY
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
Vật lí (BD) |
|
|
|
|
| 2 |
|
Vật lí (BD) |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10SINH
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
Sinh học (BD) |
|
|
|
|
| 2 |
|
Sinh học (BD) |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10VAN
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
Ngữ văn (BD) |
|
|
| 2 |
|
|
|
Ngữ văn (BD) |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10SU
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10DIA
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
Địa lí (BD) |
|
|
| 2 |
|
|
|
Địa lí (BD) |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
GD KTPL (BD) |
|
|
| 2 |
|
|
|
GD KTPL (BD) |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10ANH
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
Tiếng Anh (BD) |
|
|
| 2 |
|
|
|
Tiếng Anh (BD) |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TIN
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
Tin (BD) |
|
|
| 2 |
|
|
|
Tin (BD) |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11OTE
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12C1
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 2 |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 3 |
Toán |
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 4 |
|
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
Toán |
Vật lí |
KTCN |
GD KTPL |
Địa lí |
Tiếng Anh |
| 2 |
Toán |
KTCN |
KTCN |
GDĐP |
Địa lí |
Tiếng Anh |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12C2
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Toán |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 2 |
Toán |
Toán |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 3 |
Toán |
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 4 |
|
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
Vật lí |
Địa lí |
Toán |
Tiếng Anh |
KTCN |
KTCN |
| 2 |
GD KTPL |
Địa lí |
Toán (CĐ) |
Tiếng Anh |
GDĐP |
KTCN |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12C3
| Buổi |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| Sáng |
1 |
CHAOCO |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 2 |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 3 |
Toán |
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 4 |
|
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Chiều |
1 |
GDĐP |
Tiếng Anh |
Địa lí |
KTCN |
GD KTPL |
Toán |
| 2 |
Vật lí |
Tiếng Anh |
Địa lí |
KTCN |
KTCN |
Toán (CĐ) |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12LY1 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
Vật lí |
|
|
|
| 4 |
Vật lí |
|
Vật lí |
|
|
|
| 5 |
Vật lí |
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12LY1 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12LY2 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
Vật lí |
|
|
|
| 4 |
Vật lí |
|
Vật lí |
|
|
|
| 5 |
Vật lí |
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12LY2 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12LY3 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
Vật lí |
|
|
|
| 4 |
Vật lí |
|
Vật lí |
|
|
|
| 5 |
Vật lí |
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12LY3 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12LY4 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
Vật lí |
|
Vật lí |
|
|
| 4 |
|
Vật lí |
|
Vật lí |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12LY4 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12LY5 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
Vật lí |
|
Vật lí |
|
|
| 4 |
|
Vật lí |
|
Vật lí |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12LY5 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12LY6 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
Vật lí |
|
Vật lí |
|
|
| 4 |
|
Vật lí |
|
Vật lí |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12LY6 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12HOA1 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
Hóa học |
|
|
|
| 4 |
Hóa học |
|
Hóa học |
|
|
|
| 5 |
Hóa học |
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12HOA1 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12HOA2 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
Hóa học |
|
|
|
| 4 |
Hóa học |
|
Hóa học |
|
|
|
| 5 |
Hóa học |
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12HOA2 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12HOA3 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
Hóa học |
|
Hóa học |
|
|
| 4 |
|
Hóa học |
|
Hóa học |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12HOA3 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12HOA4 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
Hóa học |
|
Hóa học |
|
|
| 4 |
|
Hóa học |
|
Hóa học |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12HOA4 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12A1 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Toán |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 2 |
Ngữ văn |
Toán |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 3 |
Ngữ văn |
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 4 |
|
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12A1 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
Tiếng Anh |
Sinh học |
Hóa học |
Vật lí |
Toán |
GDQP |
| 2 |
Tiếng Anh |
GDĐP |
Hóa học (CĐ) |
Vật lí (CĐ) |
Toán (CĐ) |
Ngữ văn |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12SINH - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
Sinh học |
|
Sinh học |
|
|
| 4 |
|
Sinh học |
|
Sinh học |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12SINH - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12ANH1 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
Tiếng Anh |
|
|
|
| 4 |
Tiếng Anh |
|
Tiếng Anh |
|
|
|
| 5 |
Tiếng Anh |
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12ANH1 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12ANH2 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
Tiếng Anh |
|
|
|
| 4 |
Tiếng Anh |
|
Tiếng Anh |
|
|
|
| 5 |
Tiếng Anh |
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12ANH2 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12ANH3 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
Tiếng Anh |
|
Tiếng Anh |
|
|
| 4 |
|
Tiếng Anh |
|
Tiếng Anh |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12ANH3 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12SU1 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
Lịch sử |
|
|
|
| 4 |
Lịch sử |
|
Lịch sử |
|
|
|
| 5 |
Lịch sử |
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12SU1 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12SU2 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
Lịch sử |
|
Lịch sử |
|
|
| 4 |
|
Lịch sử |
|
Lịch sử |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12SU2 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12SU3 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
Lịch sử |
|
Lịch sử |
|
|
| 4 |
|
Lịch sử |
|
Lịch sử |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12SU3 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12DIA - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
Địa lí |
|
|
|
| 4 |
Địa lí |
|
Địa lí |
|
|
|
| 5 |
Địa lí |
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12DIA - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12KTPL1 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
GD KTPL |
|
|
|
| 4 |
GD KTPL |
|
GD KTPL |
|
|
|
| 5 |
GD KTPL |
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12KTPL1 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12KTPL2 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
GD KTPL |
|
GD KTPL |
|
|
| 4 |
|
GD KTPL |
|
GD KTPL |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12KTPL2 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12A2 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
|
| 2 |
Toán |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
|
| 3 |
Toán |
|
|
|
Toán |
|
| 4 |
|
|
|
|
Toán |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12A2 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
Toán |
Vật lí |
Tiếng Anh |
Sinh học |
Ngữ văn |
Hóa học |
| 2 |
Toán (CĐ) |
Vật lí (CĐ) |
Tiếng Anh |
GDĐP |
GDQP |
Hóa học (CĐ) |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11A1 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Sinh học |
HĐ TNHN1 |
Tin học |
Vật lí |
Hóa học |
| 2 |
Hóa học |
Vật lí |
Ngữ văn |
Toán |
Lịch sử |
Hóa học (CĐ) |
| 3 |
HĐ TNHN1 |
Vật lí (CĐ) |
Ngữ văn |
Toán (CĐ) |
Thể dục |
Tiếng Anh |
| 4 |
Toán |
Tiếng Anh |
Tin học |
Sinh học |
Thể dục |
GDQP |
| 5 |
Toán |
Tiếng Anh |
GDĐP |
HĐ TNHN2 |
Ngữ văn |
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11A1 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11A2 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Tiếng Anh |
Toán |
Thể dục |
Hóa học |
Toán (CĐ) |
| 2 |
Sinh học |
Tiếng Anh |
Toán |
Thể dục |
Hóa học (CĐ) |
Toán |
| 3 |
Tiếng Anh |
Hóa học |
HĐ TNHN1 |
Ngữ văn |
Sinh học |
GDĐP |
| 4 |
Vật lí |
Tin học |
Ngữ văn |
GDQP |
Vật lí |
Tin học |
| 5 |
Vật lí (CĐ) |
Lịch sử |
Ngữ văn |
HĐ TNHN2 |
HĐ TNHN1 |
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11A2 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11A3 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Hóa học |
Vật lí |
Toán |
Sinh học |
Sinh học |
| 2 |
Vật lí |
Hóa học (CĐ) |
Vật lí (CĐ) |
Lịch sử |
Ngữ văn |
Hóa học |
| 3 |
Toán (CĐ) |
GDĐP |
HĐ TNHN1 |
GDQP |
Thể dục |
Ngữ văn |
| 4 |
Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
Toán |
Tin học |
Thể dục |
Ngữ văn |
| 5 |
Tiếng Anh |
Tin học |
Toán |
HĐ TNHN2 |
HĐ TNHN1 |
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11A3 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11A4 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Ngữ văn |
HĐ TNHN1 |
Thể dục |
Hóa học |
Hóa học |
| 2 |
Tiếng Anh |
Ngữ văn |
Vật lí |
Thể dục |
Hóa học (CĐ) |
Sinh học |
| 3 |
Sinh học |
GDQP |
Ngữ văn |
Toán |
GDĐP |
HĐ TNHN1 |
| 4 |
Toán (CĐ) |
Vật lí |
Toán |
Toán |
Tiếng Anh |
Lịch sử |
| 5 |
Tin học |
Vật lí (CĐ) |
Tin học |
HĐ TNHN2 |
Tiếng Anh |
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11A4 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11A5 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Hóa học |
Toán |
Tiếng Anh |
Sinh học |
Sinh học |
| 2 |
Ngữ văn |
Hóa học (CĐ) |
Toán |
Vật lí |
HĐ TNHN1 |
GDĐP |
| 3 |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Vật lí |
Thể dục |
Hóa học |
Lịch sử |
| 4 |
Toán |
GDQP |
Vật lí (CĐ) |
Thể dục |
Tiếng Anh |
HĐ TNHN1 |
| 5 |
Toán (CĐ) |
Tin học |
Tin học |
HĐ TNHN2 |
Tiếng Anh |
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11A5 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11D - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Toán |
Sinh học |
Ngữ văn |
Lịch sử |
Toán |
| 2 |
Tiếng Anh |
Toán |
Tiếng Anh |
Ngữ văn |
Hóa học |
Toán (CĐ) |
| 3 |
Tiếng Anh |
Vật lí |
Thể dục |
Tin học |
Sinh học |
HĐ TNHN1 |
| 4 |
HĐ TNHN1 |
Tin học |
Thể dục |
Vật lí |
Ngữ văn |
Vật lí (CĐ) |
| 5 |
GDĐP |
GDQP |
Hóa học |
HĐ TNHN2 |
Ngữ văn (CĐ) |
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11D - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11C1 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
KTCN |
Tiếng Anh |
Lịch sử |
Tiếng Anh |
KTCN |
| 2 |
Toán |
Vật lí |
Địa lí |
GD KTPL |
Tiếng Anh |
GDQP |
| 3 |
HĐ TNHN1 |
Thể dục |
HĐ TNHN1 |
Ngữ văn |
Lịch sử (CĐ) |
Toán |
| 4 |
Ngữ văn |
Thể dục |
GDĐP |
Ngữ văn (CĐ) |
Địa lí |
Toán |
| 5 |
Ngữ văn |
Vật lí |
GD KTPL |
HĐ TNHN2 |
Địa lí (CĐ) |
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11C1 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11C2 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Vật lí |
Địa lí |
GD KTPL |
Thể dục |
Ngữ văn |
| 2 |
KTCN |
KTCN |
Toán (CĐ) |
Tiếng Anh |
Thể dục |
Ngữ văn (CĐ) |
| 3 |
Toán |
Ngữ văn |
HĐ TNHN1 |
Tiếng Anh |
Lịch sử |
GDQP |
| 4 |
Địa lí |
Ngữ văn |
Toán |
Vật lí |
GD KTPL |
Tiếng Anh |
| 5 |
Địa lí (CĐ) |
HĐ TNHN1 |
Toán |
HĐ TNHN2 |
GDĐP |
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11C2 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11C3 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Thể dục |
Tiếng Anh |
KTCN |
Địa lí |
Tiếng Anh |
| 2 |
HĐ TNHN1 |
Thể dục |
Lịch sử |
GDQP |
Địa lí (CĐ) |
Tiếng Anh |
| 3 |
Ngữ văn |
Toán |
Toán (CĐ) |
Toán |
GD KTPL |
Vật lí |
| 4 |
Ngữ văn (CĐ) |
Vật lí |
Ngữ văn |
Địa lí |
KTCN |
GD KTPL |
| 5 |
Toán |
GDĐP |
Ngữ văn |
HĐ TNHN2 |
HĐ TNHN1 |
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11C3 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10A1 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Toán |
Vật lí |
Thể dục |
Hóa học |
Toán |
| 2 |
Hóa học |
Toán (CĐ) |
Vật lí (CĐ) |
Thể dục |
Hóa học (CĐ) |
Toán |
| 3 |
Sinh học |
Tiếng Anh |
Lịch sử |
Tiếng Anh |
Vật lí |
Ngữ văn |
| 4 |
Tin học |
Tiếng Anh |
Tin học |
Sinh học |
HĐ TNHN1 |
Ngữ văn |
| 5 |
Ngữ văn |
HĐ TNHN1 |
GDĐP |
HĐ TNHN2 |
Lịch sử |
GDQP |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10A1 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12A3 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
|
| 2 |
Toán |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
|
| 3 |
Toán |
|
|
|
Toán |
|
| 4 |
|
|
|
|
Toán |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12A3 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
Tiếng Anh |
Ngữ văn |
Vật lí |
Hóa học |
Sinh học |
Toán |
| 2 |
Tiếng Anh |
Ngữ văn |
Vật lí (CĐ) |
Hóa học (CĐ) |
GDĐP |
Toán (CĐ) |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10A2 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Sinh học |
Hóa học |
Lịch sử |
Thể dục |
Sinh học |
| 2 |
Hóa học |
Ngữ văn |
Hóa học (CĐ) |
Vật lí |
Thể dục |
Vật lí |
| 3 |
Tiếng Anh |
Ngữ văn |
HĐ TNHN1 |
Toán |
Ngữ văn |
Vật lí (CĐ) |
| 4 |
Lịch sử |
Toán |
Tiếng Anh |
Toán |
GDĐP |
HĐ TNHN1 |
| 5 |
GDQP |
Toán (CĐ) |
Tiếng Anh |
HĐ TNHN2 |
Tin học |
Tin học |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10A2 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10A3 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Tiếng Anh |
HĐ TNHN1 |
Tin học |
Hóa học |
Tiếng Anh |
| 2 |
Hóa học |
Tiếng Anh |
Ngữ văn |
Vật lí |
Hóa học (CĐ) |
Sinh học |
| 3 |
Ngữ văn |
HĐ TNHN1 |
Ngữ văn |
GDĐP |
Thể dục |
Lịch sử |
| 4 |
Vật lí |
GDQP |
Toán |
Sinh học |
Thể dục |
Toán |
| 5 |
Vật lí (CĐ) |
Lịch sử |
Toán (CĐ) |
HĐ TNHN2 |
Tin học |
Toán |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10A3 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10A4 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Vật lí |
Hóa học |
Tin học |
Vật lí |
Thể dục |
| 2 |
Sinh học |
Sinh học |
Hóa học (CĐ) |
Lịch sử |
Vật lí (CĐ) |
Thể dục |
| 3 |
Tiếng Anh |
Hóa học |
Ngữ văn |
Toán |
GDQP |
Ngữ văn |
| 4 |
Tin học |
Toán |
Tiếng Anh |
Toán (CĐ) |
HĐ TNHN1 |
Ngữ văn |
| 5 |
HĐ TNHN1 |
Toán |
Tiếng Anh |
HĐ TNHN2 |
GDĐP |
Lịch sử |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10A4 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10D - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Hóa học |
Lịch sử |
Hóa học |
Lịch sử |
Ngữ văn |
| 2 |
Tiếng Anh |
Toán |
Toán |
Toán |
Sinh học |
Ngữ văn (CĐ) |
| 3 |
Sinh học |
Vật lí |
Toán (CĐ) |
Ngữ văn |
Tiếng Anh |
Thể dục |
| 4 |
GDQP |
Vật lí (CĐ) |
Vật lí |
Ngữ văn |
Tiếng Anh |
Thể dục |
| 5 |
Tin học |
Tin học |
GDĐP |
HĐ TNHN2 |
HĐ TNHN1 |
HĐ TNHN1 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10D - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10C1 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Thể dục |
Lịch sử (CĐ) |
Toán |
Địa lí |
Ngữ văn |
| 2 |
Lịch sử |
Thể dục |
GD KTPL |
GDĐP |
Địa lí (CĐ) |
Ngữ văn |
| 3 |
KTNN |
Ngữ văn |
Vật lí |
Tiếng Anh |
GD KTPL |
GDQP |
| 4 |
Địa lí |
Ngữ văn (CĐ) |
Toán |
Tiếng Anh |
Lịch sử |
Vật lí |
| 5 |
HĐ TNHN1 |
Tiếng Anh |
Toán |
HĐ TNHN2 |
HĐ TNHN1 |
KTNN |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10C1 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10C2 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Toán |
Thể dục |
Địa lí |
Ngữ văn |
Toán |
| 2 |
GDĐP |
Toán (CĐ) |
Thể dục |
Địa lí (CĐ) |
Ngữ văn |
Toán |
| 3 |
Địa lí |
GDQP |
GD KTPL |
Ngữ văn |
Tiếng Anh |
HĐ TNHN1 |
| 4 |
KTNN |
Lịch sử |
KTNN |
Ngữ văn (CĐ) |
GD KTPL |
Tiếng Anh |
| 5 |
Lịch sử |
Vật lí |
HĐ TNHN1 |
HĐ TNHN2 |
Vật lí |
Tiếng Anh |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10C2 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10C3 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Địa lí |
Thể dục |
GD KTPL |
GDQP |
Toán |
| 2 |
Toán |
Địa lí (CĐ) |
Thể dục |
GDĐP |
Tiếng Anh |
Toán |
| 3 |
Địa lí |
Lịch sử |
HĐ TNHN1 |
Lịch sử |
KTNN |
Tiếng Anh |
| 4 |
Ngữ văn |
KTNN |
Ngữ văn |
Toán (CĐ) |
Vật lí |
Tiếng Anh |
| 5 |
Ngữ văn |
HĐ TNHN1 |
Ngữ văn (CĐ) |
HĐ TNHN2 |
GD KTPL |
Vật lí |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10C3 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
Toán |
|
|
|
| 2 |
|
|
Toán |
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11LYPD - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11LYPD - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
Vật lí |
|
|
|
| 2 |
|
|
Vật lí |
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12A4 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
|
| 2 |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
|
| 3 |
Ngữ văn |
|
|
|
Toán |
|
| 4 |
|
|
|
|
Toán |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12A4 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
Toán |
Vật lí |
Sinh học |
GDQP |
Tiếng Anh |
Hóa học |
| 2 |
Toán (CĐ) |
Vật lí (CĐ) |
GDĐP |
Ngữ văn |
Tiếng Anh |
Hóa học |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 2 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 2 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 2 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TOAN4 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TOAN4 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 2 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TOAN5 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TOAN5 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 2 |
|
Toán |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10LY1 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10LY1 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
Vật lí |
|
|
|
| 2 |
|
|
Vật lí |
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10LY2 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10LY2 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
Vật lí |
|
|
|
| 2 |
|
|
Vật lí |
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
Hóa học |
|
|
| 2 |
|
|
|
Hóa học |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
Tiếng Anh |
|
|
| 2 |
|
|
|
Tiếng Anh |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TOAN - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TOAN - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
Toán (BD) |
|
|
|
| 2 |
|
|
Toán (BD) |
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12A5 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Ngữ văn |
Toán |
Toán |
Ngữ văn |
|
| 2 |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Toán |
Toán |
Ngữ văn |
|
| 3 |
Ngữ văn |
|
|
|
Toán |
|
| 4 |
|
|
|
|
Toán |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12A5 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
Toán |
Tiếng Anh |
Ngữ văn |
GDĐP |
Vật lí |
Hóa học |
| 2 |
Toán (CĐ) |
Tiếng Anh |
GDQP |
Sinh học |
Vật lí (CĐ) |
Hóa học |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10HOA - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10LY - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
Vật lí (BD) |
|
|
|
|
| 2 |
|
Vật lí (BD) |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10LY - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10HOA - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
Hóa (BD) |
|
|
|
|
| 2 |
|
Hóa (BD) |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10SINH - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10SINH - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
Sinh học (BD) |
|
|
|
|
| 2 |
|
Sinh học (BD) |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10VAN - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10VAN - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
Ngữ văn (BD) |
|
|
| 2 |
|
|
|
Ngữ văn (BD) |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10SU - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10SU - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10DIA - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10DIA - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
Địa lí (BD) |
|
|
| 2 |
|
|
|
Địa lí (BD) |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
GD KTPL (BD) |
|
|
| 2 |
|
|
|
GD KTPL (BD) |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10ANH - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10ANH - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
Tiếng Anh (BD) |
|
|
| 2 |
|
|
|
Tiếng Anh (BD) |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TIN - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 10TIN - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
Tin (BD) |
|
|
| 2 |
|
|
|
Tin (BD) |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11OTE - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 11OTE - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12D - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Toán |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 2 |
Ngữ văn |
Toán |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 3 |
Ngữ văn |
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 4 |
|
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12D - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
Tiếng Anh |
Vật lí |
GDĐP |
Ngữ văn |
Toán |
Hóa học |
| 2 |
Tiếng Anh |
Vật lí (CĐ) |
Sinh học |
GDQP |
Toán (CĐ) |
Hóa học |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12C1 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 2 |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 3 |
Toán |
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 4 |
|
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12C1 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
Toán |
Vật lí |
KTCN |
GD KTPL |
Địa lí |
Tiếng Anh |
| 2 |
Toán |
KTCN |
KTCN |
GDĐP |
Địa lí |
Tiếng Anh |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12C2 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Toán |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 2 |
Toán |
Toán |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 3 |
Toán |
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 4 |
|
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12C2 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
Vật lí |
Địa lí |
Toán |
Tiếng Anh |
KTCN |
KTCN |
| 2 |
GD KTPL |
Địa lí |
Toán (CĐ) |
Tiếng Anh |
GDĐP |
KTCN |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12C3 - Buổi sáng
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
CHAOCO |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 2 |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
Ngữ văn |
Toán |
|
| 3 |
Toán |
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 4 |
|
|
|
|
Ngữ văn |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu lớp: 12C3 - Buổi chiều
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
GDĐP |
Tiếng Anh |
Địa lí |
KTCN |
GD KTPL |
Toán |
| 2 |
Vật lí |
Tiếng Anh |
Địa lí |
KTCN |
KTCN |
Toán (CĐ) |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
THỜI KHÓA BIỂU PHÒNG BUỔI SÁNG
| Ngày |
Tiết |
| T.2 |
1 |
| 2 |
| 3 |
| 4 |
| 5 |
| T.3 |
1 |
| 2 |
| 3 |
| 4 |
| 5 |
| T.4 |
1 |
| 2 |
| 3 |
| 4 |
| 5 |
| T.5 |
1 |
| 2 |
| 3 |
| 4 |
| 5 |
| T.6 |
1 |
| 2 |
| 3 |
| 4 |
| 5 |
| T.7 |
1 |
| 2 |
| 3 |
| 4 |
| 5 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
THỜI KHÓA BIỂU PHÒNG BUỔI CHIỀU
| Ngày |
Tiết |
| T.2 |
1 |
| 2 |
| 3 |
| 4 |
| 5 |
| T.3 |
1 |
| 2 |
| 3 |
| 4 |
| 5 |
| T.4 |
1 |
| 2 |
| 3 |
| 4 |
| 5 |
| T.5 |
1 |
| 2 |
| 3 |
| 4 |
| 5 |
| T.6 |
1 |
| 2 |
| 3 |
| 4 |
| 5 |
| T.7 |
1 |
| 2 |
| 3 |
| 4 |
| 5 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Văn MinhBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
12A1 - Toán |
|
| 2 |
|
|
|
|
12A1 - Toán (CĐ) |
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Quốc Quân TrungBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
10D - Toán |
10D - Toán |
10D - Toán |
HOP |
|
| 3 |
|
|
10D - Toán (CĐ) |
10A2 - Toán |
|
|
| 4 |
|
10A2 - Toán |
|
10A2 - Toán |
|
|
| 5 |
|
10A2 - Toán (CĐ) |
|
|
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
10TOAN4 - Toán |
|
|
|
|
| 2 |
|
10TOAN4 - Toán |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Trương Vĩnh ThànhBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Hồng VânBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
10TOAN5 - Toán |
|
|
12D - Toán |
|
| 2 |
|
10TOAN5 - Toán |
|
|
12D - Toán (CĐ) |
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Vương Thị Hà VyBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
12A3 - Toán |
| 2 |
|
|
|
|
|
12A3 - Toán (CĐ) |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Bích UyênBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
12A4 - Toán |
|
|
|
|
|
| 2 |
12A4 - Toán (CĐ) |
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Quý HiếuBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị MếnBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
10A4 - Vật lí |
10A1 - Vật lí |
|
10A4 - Vật lí |
|
| 2 |
|
|
10A1 - Vật lí (CĐ) |
|
10A4 - Vật lí (CĐ) |
|
| 3 |
|
|
|
|
10A1 - Vật lí |
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
10A4 - HĐ TNHN2 |
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
10LY - Vật lí (BD) |
10LY2 - Vật lí |
|
|
|
| 2 |
|
10LY - Vật lí (BD) |
10LY2 - Vật lí |
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Hồng BíchBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
10C2 - GDĐP |
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
12C2 - Vật lí |
12C1 - Vật lí |
|
|
|
|
| 2 |
12C3 - Vật lí |
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thị Quê QuyênBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
12D - Vật lí |
|
|
12A5 - Vật lí |
|
| 2 |
|
12D - Vật lí (CĐ) |
|
|
12A5 - Vật lí (CĐ) |
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Hoàng Thị HuyềnBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
12A4 - Vật lí |
12A3 - Vật lí |
|
|
|
| 2 |
|
12A4 - Vật lí (CĐ) |
12A3 - Vật lí (CĐ) |
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Lê Công CườngBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
HOP |
|
| 3 |
11C1 - HĐ TNHN1 |
|
11C1 - HĐ TNHN1 |
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thiên NgaBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Đắc NamBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Thị Hải NguyệtBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
12A2 - Vật lí |
|
12A1 - Vật lí |
|
|
| 2 |
|
12A2 - Vật lí (CĐ) |
|
12A1 - Vật lí (CĐ) |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Lê Hà Hoàng YếnBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
11C2 - Vật lí |
11A3 - Vật lí |
|
11A1 - Vật lí |
|
| 2 |
11A3 - Vật lí |
11A1 - Vật lí |
11A3 - Vật lí (CĐ) |
|
|
|
| 3 |
|
11A1 - Vật lí (CĐ) |
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
11C2 - Vật lí |
|
|
| 5 |
|
|
|
11C2 - HĐ TNHN2 |
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
10LY1 - Vật lí |
|
|
|
| 2 |
|
|
10LY1 - Vật lí |
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Hồng PhươngBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
HOP |
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Hồng ThêuBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
11LYPD - Vật lí |
|
|
|
| 2 |
|
|
11LYPD - Vật lí |
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Xuân ThọBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
12A1 - Hóa học |
12A3 - Hóa học |
|
|
| 2 |
|
|
12A1 - Hóa học (CĐ) |
12A3 - Hóa học (CĐ) |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị HằngBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
12A5 - Hóa học |
| 2 |
|
|
|
|
|
12A5 - Hóa học |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Cao Xuân DinhBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
10HOA - Hóa (BD) |
|
|
|
12A4 - Hóa học |
| 2 |
|
10HOA - Hóa (BD) |
|
|
|
12A4 - Hóa học |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị LanBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
12D - Hóa học |
| 2 |
|
|
|
|
|
12D - Hóa học |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Lê Hồ QuýBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
11C2 - Toán (CĐ) |
|
HOP |
|
| 3 |
11A3 - Toán (CĐ) |
|
11C3 - Toán (CĐ) |
|
|
|
| 4 |
11A4 - Toán (CĐ) |
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Thu MếnBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
11A3 - Hóa học |
10A4 - Hóa học |
|
11A4 - Hóa học |
11A4 - Hóa học |
| 2 |
|
11A3 - Hóa học (CĐ) |
10A4 - Hóa học (CĐ) |
|
11A4 - Hóa học (CĐ) |
11A3 - Hóa học |
| 3 |
|
10A4 - Hóa học |
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
11A4 - HĐ TNHN2 |
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
10HOAPD - Hóa học |
|
|
| 2 |
|
|
|
10HOAPD - Hóa học |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Đình NghĩaBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
10D - Hóa học |
10A2 - Hóa học |
10D - Hóa học |
|
|
| 2 |
10A2 - Hóa học |
|
10A2 - Hóa học (CĐ) |
|
HOP |
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
12A2 - Hóa học |
| 2 |
|
|
|
|
|
12A2 - Hóa học (CĐ) |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Bích VânBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
11C3 - HĐ TNHN1 |
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
11C2 - HĐ TNHN1 |
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
11C2 - HĐ TNHN1 |
|
|
11C3 - HĐ TNHN1 |
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Tường ViBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
11A5 - Hóa học |
|
|
10A3 - Hóa học |
|
| 2 |
10A3 - Hóa học |
11A5 - Hóa học (CĐ) |
|
|
10A3 - Hóa học (CĐ) |
|
| 3 |
|
|
|
|
11A5 - Hóa học |
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
10A3 - HĐ TNHN2 |
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Quách Thị LuyếnBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
10A3 - Tin học |
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
10D - Tin học |
10D - Tin học |
|
|
10A3 - Tin học |
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Trần Đình LinhBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
10A3 - HĐ TNHN1 |
10A4 - Tin học |
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
10A3 - HĐ TNHN1 |
10C3 - HĐ TNHN1 |
|
|
|
| 4 |
10A4 - Tin học |
|
|
|
10A4 - HĐ TNHN1 |
|
| 5 |
10A4 - HĐ TNHN1 |
10C3 - HĐ TNHN1 |
|
|
10D - HĐ TNHN1 |
10D - HĐ TNHN1 |
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị NgaBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
11A1 - Tin học |
|
|
| 2 |
|
|
|
|
HOP |
|
| 3 |
|
|
|
11D - Tin học |
|
|
| 4 |
|
11D - Tin học |
11A1 - Tin học |
|
|
|
| 5 |
|
11A5 - Tin học |
11A5 - Tin học |
|
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
10TIN - Tin (BD) |
|
|
| 2 |
|
|
|
10TIN - Tin (BD) |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Thái Thị Mỹ HạnhBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Ngọc DungBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Tấn DũngBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
12A5 - Ngữ văn |
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Hồng HảiBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
12C3 - Toán |
| 2 |
|
|
|
|
|
12C3 - Toán (CĐ) |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị NgaBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Thu HằngBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu HuyềnBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
12A4 - Ngữ văn |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Mỹ HươngBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
10VAN - Ngữ văn (BD) |
12A2 - Ngữ văn |
|
| 2 |
|
|
|
10VAN - Ngữ văn (BD) |
|
12A1 - Ngữ văn |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Mỹ LàiBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
12A3 - Ngữ văn |
|
12D - Ngữ văn |
|
|
| 2 |
|
12A3 - Ngữ văn |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Cao Thị Thanh NguyênBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
11A2 - Sinh học |
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
11A2 - Sinh học |
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
12A1 - Sinh học |
|
12A2 - Sinh học |
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thị Thanh LoanBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
11A1 - Sinh học |
|
|
11A3 - Sinh học |
11A3 - Sinh học |
| 2 |
10A4 - Sinh học |
10A4 - Sinh học |
|
|
|
11A4 - Sinh học |
| 3 |
11A4 - Sinh học |
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
11A1 - Sinh học |
|
|
| 5 |
|
|
|
11A3 - HĐ TNHN2 |
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Vũ Thị Thanh HàBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
11D - Sinh học |
|
11A5 - Sinh học |
11A5 - Sinh học |
| 2 |
|
|
|
|
10D - Sinh học |
10A3 - Sinh học |
| 3 |
10D - Sinh học |
|
|
|
11D - Sinh học |
|
| 4 |
|
|
|
10A3 - Sinh học |
|
|
| 5 |
|
|
|
11A5 - HĐ TNHN2 |
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
10SINH - Sinh học (BD) |
|
|
|
|
| 2 |
|
10SINH - Sinh học (BD) |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu HiềnBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
HOP |
|
| 3 |
|
12SINH - Sinh học |
|
12SINH - Sinh học |
|
|
| 4 |
|
12SINH - Sinh học |
|
12SINH - Sinh học |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
12A3 - Sinh học |
|
| 2 |
|
|
|
12A5 - Sinh học |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thanh XuânBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
10A2 - Sinh học |
|
|
|
10A2 - Sinh học |
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
10A1 - Sinh học |
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
10A1 - Sinh học |
|
|
| 5 |
|
|
|
10A2 - HĐ TNHN2 |
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
12A4 - Sinh học |
|
|
|
| 2 |
|
|
12D - Sinh học |
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn LinhBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
10TOAN3 - Toán |
|
|
|
|
| 2 |
|
10TOAN3 - Toán |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Minh TríBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn TrườngBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Trịnh Thị LoanBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị PhúcBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị NênBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
10GDKTPL - GD KTPL (BD) |
|
|
| 2 |
12C2 - GD KTPL |
|
|
10GDKTPL - GD KTPL (BD) |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Thị Kim LiênBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thảo TrangBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Ng Nữ Lương Sinh Ái HoàngBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
12C3 - GDĐP |
|
12D - GDĐP |
12C1 - GD KTPL |
12C3 - GD KTPL |
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Thị NgaBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
10C3 - Địa lí |
11C2 - Địa lí |
|
|
|
| 2 |
|
10C3 - Địa lí (CĐ) |
11C1 - Địa lí |
|
|
|
| 3 |
10C3 - Địa lí |
|
|
|
|
|
| 4 |
11C2 - Địa lí |
|
|
|
11C1 - Địa lí |
|
| 5 |
11C2 - Địa lí (CĐ) |
|
|
|
11C1 - Địa lí (CĐ) |
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
12A5 - GDĐP |
|
|
| 2 |
|
12A1 - GDĐP |
12A4 - GDĐP |
12A2 - GDĐP |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Đoàn Thị Ngọc HạnhBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
11C3 - Địa lí |
|
| 2 |
|
|
|
|
11C3 - Địa lí (CĐ) |
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
11C3 - Địa lí |
|
|
| 5 |
|
|
|
11C3 - HĐ TNHN2 |
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
12C2 - Địa lí |
|
|
|
|
| 2 |
|
12C2 - Địa lí |
|
12C1 - GDĐP |
12C2 - GDĐP |
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Yến LưuBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
HOP |
|
| 3 |
11C2 - Toán |
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
11C2 - Toán |
|
|
|
| 5 |
|
|
11C2 - Toán |
|
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Bích QuyBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
12C1 - Địa lí |
|
| 2 |
|
|
|
|
12C1 - Địa lí |
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Đào Thị Phương ThanhBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
10C1 - Địa lí |
|
| 2 |
|
|
|
|
10C1 - Địa lí (CĐ) |
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
10C1 - Địa lí |
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
10C1 - HĐ TNHN2 |
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
12C3 - Địa lí |
10DIA - Địa lí (BD) |
|
|
| 2 |
|
|
12C3 - Địa lí |
10DIA - Địa lí (BD) |
12A3 - GDĐP |
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Nhã TrúcBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
12D - Tiếng Anh |
12C3 - Tiếng Anh |
|
10ANHPD - Tiếng Anh |
|
|
| 2 |
12D - Tiếng Anh |
12C3 - Tiếng Anh |
|
10ANHPD - Tiếng Anh |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Thị Hồng HiệpBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
HOP |
|
| 3 |
|
10A1 - Tiếng Anh |
|
10A1 - Tiếng Anh |
|
|
| 4 |
|
10A1 - Tiếng Anh |
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Hoàng Thị Mai LoanBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
11A2 - Tiếng Anh |
11C1 - Tiếng Anh |
|
11C1 - Tiếng Anh |
|
| 2 |
|
11A2 - Tiếng Anh |
|
|
11C1 - Tiếng Anh |
|
| 3 |
11A2 - Tiếng Anh |
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
11C1 - HĐ TNHN2 |
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
12A3 - Tiếng Anh |
|
|
|
|
|
| 2 |
12A3 - Tiếng Anh |
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thống NhấtBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
10A4 - Tiếng Anh |
|
|
10C1 - Tiếng Anh |
10C2 - Tiếng Anh |
|
| 4 |
11A3 - Tiếng Anh |
11A3 - Tiếng Anh |
10A4 - Tiếng Anh |
10C1 - Tiếng Anh |
|
10C2 - Tiếng Anh |
| 5 |
11A3 - Tiếng Anh |
10C1 - Tiếng Anh |
10A4 - Tiếng Anh |
|
|
10C2 - Tiếng Anh |
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị NguyênBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
12A2 - Tiếng Anh |
12C2 - Tiếng Anh |
|
12C1 - Tiếng Anh |
| 2 |
|
|
12A2 - Tiếng Anh |
12C2 - Tiếng Anh |
|
12C1 - Tiếng Anh |
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị PhượngBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
10D - Tiếng Anh |
|
|
|
10C3 - Tiếng Anh |
|
| 3 |
10A2 - Tiếng Anh |
|
|
|
10D - Tiếng Anh |
10C3 - Tiếng Anh |
| 4 |
|
|
10A2 - Tiếng Anh |
|
10D - Tiếng Anh |
10C3 - Tiếng Anh |
| 5 |
|
|
10A2 - Tiếng Anh |
10D - HĐ TNHN2 |
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
10ANH - Tiếng Anh (BD) |
|
|
| 2 |
|
|
|
10ANH - Tiếng Anh (BD) |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Mai Thị Hoài ThơBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
11C3 - Tiếng Anh |
|
|
11C3 - Tiếng Anh |
| 2 |
11D - Tiếng Anh |
|
11D - Tiếng Anh |
|
|
11C3 - Tiếng Anh |
| 3 |
11D - Tiếng Anh |
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
11D - HĐ TNHN2 |
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
12A4 - Tiếng Anh |
|
| 2 |
|
|
|
|
12A4 - Tiếng Anh |
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Thục TrinhBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
11A5 - Tiếng Anh |
|
|
| 2 |
|
|
|
11C2 - Tiếng Anh |
|
|
| 3 |
|
|
|
11C2 - Tiếng Anh |
|
11A1 - Tiếng Anh |
| 4 |
|
11A1 - Tiếng Anh |
|
|
11A5 - Tiếng Anh |
11C2 - Tiếng Anh |
| 5 |
|
11A1 - Tiếng Anh |
|
|
11A5 - Tiếng Anh |
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
12A1 - Tiếng Anh |
12A5 - Tiếng Anh |
|
|
|
|
| 2 |
12A1 - Tiếng Anh |
12A5 - Tiếng Anh |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Tuyết NhuBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
12A5 - Toán |
|
12C2 - Toán |
|
|
|
| 2 |
12A5 - Toán (CĐ) |
|
12C2 - Toán (CĐ) |
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Ngọc HùngBUỔI SÁNG
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
11A2 - Thể dục |
|
|
| 2 |
|
|
|
11A2 - Thể dục |
|
|
| 3 |
|
|
|
|
11A1 - Thể dục |
|
| 4 |
|
|
|
|
11A1 - Thể dục |
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị OanhBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu HằngBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn HồngBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
12A4 - GDQP |
|
12A1 - GDQP |
| 2 |
|
|
12A5 - GDQP |
12D - GDQP |
12A2 - GDQP |
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Quang ThiếtBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Nguyên Thị Hồng PhươngBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
12C1 - Toán |
|
10TOAN - Toán (BD) |
|
|
|
| 2 |
12C1 - Toán |
|
10TOAN - Toán (BD) |
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|
Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Thủy TiênBUỔI SÁNG
BUỔI CHIỀU
| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
10TOAN2 - Toán |
|
|
|
|
| 2 |
|
10TOAN2 - Toán |
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều
Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026 |
|