Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu khối lớp - buổi sáng

Thời khóa biểu khối lớp - buổi chiều

Thời khóa biểu khối lớp - các lớp 2b

Thời khóa biểu giáo viên - buổi sáng

Thời khóa biểu giáo viên - buổi chiều

Thời khóa biểu phòng học - buổi sáng

Thời khóa biểu phòng học - buổi chiều

Bảng PCGD theo lớp - buổi sáng

Bảng PCGD theo lớp - buổi chiều

Bảng PCGD theo giáo viên - buổi sáng

Bảng PCGD theo giáo viên - buổi chiều

Bảng PCGD theo giáo viên - Cả ngày

Danh sách lớp

Danh sách giáo viên

Danh sách phòng

Danh sách môn

Thống kê chung

Tổng số lớp học sáng 69
Tổng số lớp học chiều 69
Tổng số lớp 2b 69
Tổng số giáo viên 74
Tổng số phòng học 0
Tổng số môn học 43


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

DANH SÁCH LỚP HỌC

Buổi sáng Buổi chiều
STT Tên lớp Số học sinh STT Tên lớp Số học sinh
1 12A1 50 1 12A1 50
2 12A2 50 2 12A2 50
3 12A3 50 3 12A3 50
4 12A4 50 4 12A4 50
5 12A5 50 5 12A5 50
6 12D 50 6 12D 50
7 12C1 50 7 12C1 50
8 12C2 50 8 12C2 50
9 12C3 50 9 12C3 50
10 12LY1 50 10 12LY1 50
11 12LY2 50 11 12LY2 50
12 12LY3 50 12 12LY3 50
13 12LY4 50 13 12LY4 50
14 12LY5 50 14 12LY5 50
15 12LY6 50 15 12LY6 50
16 12HOA1 50 16 12HOA1 50
17 12HOA2 50 17 12HOA2 50
18 12HOA3 50 18 12HOA3 50
19 12HOA4 50 19 12HOA4 50
20 12SINH 50 20 12SINH 50
21 12ANH1 50 21 12ANH1 50
22 12ANH2 50 22 12ANH2 50
23 12ANH3 50 23 12ANH3 50
24 12SU1 50 24 12SU1 50
25 12SU2 50 25 12SU2 50
26 12SU3 50 26 12SU3 50
27 12DIA 50 27 12DIA 50
28 12KTPL1 50 28 12KTPL1 50
29 12KTPL2 50 29 12KTPL2 50
30 11A1 50 30 11A1 50
31 11A2 50 31 11A2 50
32 11A3 50 32 11A3 50
33 11A4 50 33 11A4 50
34 11A5 50 34 11A5 50
35 11D 50 35 11D 50
36 11C1 50 36 11C1 50
37 11C2 50 37 11C2 50
38 11C3 50 38 11C3 50
39 10A1 50 39 10A1 50
40 10A2 50 40 10A2 50
41 10A3 50 41 10A3 50
42 10A4 50 42 10A4 50
43 10D 50 43 10D 50
44 10C1 50 44 10C1 50
45 10C2 50 45 10C2 50
46 10C3 50 46 10C3 50
47 11TOANPD 50 47 11TOANPD 50
48 11LYPD 50 48 11LYPD 50
49 11ANHPD 50 49 11ANHPD 50
50 10TOAN1 50 50 10TOAN1 50
51 10TOAN2 50 51 10TOAN2 50
52 10TOAN3 50 52 10TOAN3 50
53 10TOAN4 50 53 10TOAN4 50
54 10TOAN5 50 54 10TOAN5 50
55 10LY1 50 55 10LY1 50
56 10LY2 50 56 10LY2 50
57 10HOAPD 50 57 10HOAPD 50
58 10ANHPD 50 58 10ANHPD 50
59 10TOAN 50 59 10TOAN 50
60 10HOA 50 60 10LY 50
61 10LY 50 61 10HOA 50
62 10SINH 50 62 10SINH 50
63 10VAN 50 63 10VAN 50
64 10SU 50 64 10SU 50
65 10DIA 50 65 10DIA 50
66 10GDKTPL 50 66 10GDKTPL 50
67 10ANH 50 67 10ANH 50
68 10TIN 50 68 10TIN 50
69 11OTE 50 69 11OTE 50

Trang chủ | Danh sách giáo viên | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(6), 11A1(3) 10 10
Toán (CĐ) 12A1(0), 11A1(1)
Lê Công Cường Toán (CĐ) 10TOAN1(1) 3 3
HĐ TNHN1 11C1(2)
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1) 4 4
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(6), 11D(3) 10 10
Toán (CĐ) 12C3(0), 11D(1)
Phan Văn Linh Toán 11A4(3), 10C2(3), 11TOANPD(3), 10TOAN3(0), 10LY(3) 17 17
Toán (CĐ) 10C2(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(1) SHCN 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(3) 3 3
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(6), 12C2(6) 12 12
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(6), 10A1(3) 13 13
Toán (CĐ) 10A1(1), 11TOANPD(0) HĐ TNHN3 11A1(1) HĐ TNHN2 10A1(1) SHCN 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(3), 10C1(3), 10TOAN2(0) 8 8
Toán (CĐ) 10A4(1), 10C1(0) HĐ TNHN3 12A3(0), 12C3(0), 11A4(1), 10A4(0), 10D(0), 10C2(0)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(0) 8 8
Toán (CĐ) 10A2(1), 10D(1)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(6), 10A3(3), 10TOAN1(0) 10 10
Toán (CĐ) 12A2(0), 10A3(1)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(6), 10C3(3), 10TOAN5(0) 12 12
Toán (CĐ) 12D(0), 10C3(1) HĐ TNHN2 10C3(1) SHCN 10C3(1)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(6), 11A2(3) 12 12
Toán (CĐ) 12A3(0), 11A2(1) HĐ TNHN2 11A2(1) SHCN 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(6), 11A5(3), 11C1(3), 11LYPD(3), 10TOAN(0) 17 17
Toán (CĐ) 12A4(0), 11A5(1), 10TOAN(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(3), 11C3(3) 6 6
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(2), 10A4(2), 10LY2(0) 8 8
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 10A4(1) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích GDĐP 10C2(1) 1 1
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(0), 12D(0), 12LY2(4), 12LY6(4), 10A2(2) 11 11
Vật lí (CĐ) 12A5(0), 12D(0), 10A2(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(0), 12A4(0), 12LY3(4), 12LY4(4) 9 9
GDĐP 10C1(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C3(2), 10TOAN1(4) 21 21
Vật lí (CĐ) 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(1) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1) HĐ TNHN3 10A1(1)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(0), 10LY(0) 14 14
Vật lí (CĐ) 10A3(1), 10D(1), 10LY(0) GDĐP 10A3(1), 10D(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(0), 12A2(0), 12LY1(4), 12LY5(4) 9 9
GDĐP 10C3(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(2), 11A3(2), 11C2(2), 10LY1(3) 14 14
Vật lí (CĐ) 11A1(1), 11A3(1), 11C2(1) HĐ TNHN2 11C2(1) SHCN 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương 0 0
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(2), 11A4(2) 15 15
Vật lí (CĐ) 11A2(1), 11A4(1) HĐ TNHN1 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2) HĐ TNHN3 11A5(1), 11C2(1), 11C3(1)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 12HOA3(4), 11D(2), 11TOANPD(2) 20 20
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(4), 12HOA2(4), 11A1(2) 13 13
Hóa học (CĐ) 12A5(0), 11A1(1) HĐ TNHN2 11A1(1) SHCN 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(4), 12HOA4(4), 10A1(2) 11 11
Hóa học (CĐ) 12A4(0), 10A1(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(4), 12C2(4), 12HOA1(4), 11A2(2), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0) 16 16
Hóa học (CĐ) 11A2(1), 10TOAN(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 10HOAPD(0) 11 11
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 11A4(1) SHCN 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(0), 10A2(2), 10D(2) 7 7
Hóa học (CĐ) 12A2(0), 10A2(1) HĐ TNHN3 11A2(1), 11A3(1)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(2), 11C3(2) 4 4
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(2), 10A3(2), 10LY(2) 12 12
Hóa học (CĐ) 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A2(1) HĐ TNHN2 10A3(1) SHCN 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12C1(0), 10A3(2), 10D(2) 4 4
Trần Đình Linh Tin học 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(0), 12D(0), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(0) 16 16
Tin (BD) 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) 10 10
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 11A4(3), 11C3(3), 10A1(3), 10C2(3) 14 14
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(6), 12C2(6), 10A4(3), 10D(3) 19 19
Ngữ văn (CĐ) 12C2(0), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(6), 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 10LY1(4) 19 19
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11A3(3), 11D(3), 10A2(3), 10A3(3), 10C3(3) 17 17
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(6), 12C1(6), 11C2(3), 10TOAN1(3) 19 19
Ngữ văn (CĐ) 12A4(0), 12C1(0), 11C2(1), 10LY1(0)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(6), 12A2(6), 10C1(3), 11LYPD(3) 20 20
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(6), 12D(6), 11C1(3), 11TOANPD(3), 10TOAN(0), 10LY(3) 22 22
Ngữ văn (CĐ) 12D(0), 11C1(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(0), 12A2(0), 12C3(0), 11A2(2) 2 2
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(0), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2) 12 12
HĐ TNHN2 11A3(1) SHCN 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 10 10
HĐ TNHN2 11A5(1) SHCN 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(4), 12A5(4), 12SINH(4), 10TOAN1(0) 12 12
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(0), 12D(0), 12C2(0), 10A1(2), 10A2(2) 6 6
HĐ TNHN2 10A2(1) SHCN 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 14 14
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(0), 12A3(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11TOANPD(0), 10LY1(2) 11 11
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 12 12
HĐ TNHN1 11A1(2), 11A3(2), 11D(2)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12C1(0), 12SU3(4), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 11LYPD(2), 10TOAN(0) 12 12
Phan Thị Nên GD KTPL 12C2(0), 12KTPL1(4), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 10 10
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(0), 12C3(0), 12SU1(4), 12SU2(4), 11A1(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10TOAN1(2), 10LY1(2) 25 25
Lịch sử (CĐ) 11C1(1)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(2), 10LY(2) 22 22
Lịch sử (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL 12C1(0), 12C3(0), 12KTPL2(4), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(0) 12 12
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(2), 11C1(2), 11C2(2), 10C3(2) 11 11
Địa lí (CĐ) 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(0), 11C3(2) 5 5
Địa lí (CĐ) 12C2(0), 11C3(1) HĐ TNHN2 11C3(1) SHCN 11C3(1)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(0), 12C1(0), 12DIA(4), 10C2(2) 9 9
Địa lí (CĐ) 12C1(0), 10C2(1), 10LY1(1) HĐ TNHN3 10C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A5(0), 11D(0), 10C1(2), 11LYPD(0), 10LY1(2) 10 10
Địa lí (CĐ) 12C3(0), 10C1(1), 11LYPD(1) GDĐP 12A3(0), 11LYPD(1) HĐ TNHN3 11C1(1) HĐ TNHN2 10C1(1) SHCN 10C1(1), 10LY1(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(0), 12C3(0), 12ANH1(4), 10A3(3), 11ANHPD(0), 10LY1(4) 11 11
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(3), 10TOAN1(3) 6 6
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(0), 11A2(3), 11C1(3), 11OTE(0) 8 8
HĐ TNHN2 11C1(1) SHCN 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(3), 10A4(3), 10C1(3), 10C2(3), 10ANHPD(3) 15 15
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 12ANH2(4), 12ANH3(4), 11A4(3), 11TOANPD(2), 10LY(3) 28 28
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(3), 10D(3), 10C3(3) 11 11
HĐ TNHN2 10D(1) SHCN 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(0), 11D(3), 11C3(3) 8 8
HĐ TNHN2 11D(1) SHCN 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(0), 12A5(0), 11A1(3), 11A5(3), 11C2(3), 11LYPD(4) 13 13
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(0) 4 4
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C3(2) 12 12
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(2), 10C2(2) 18 18
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 10LY(0) 8 8
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 9 9

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(5), 11A1(3) 16 16
Toán (CĐ) 12A1(7), 11A1(1)
Lê Công Cường HĐ TNHN1 11C1(2) 2 2
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1) 4 4
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(5), 11D(3) 18 18
Toán (CĐ) 12C3(7), 11D(1) HĐ TNHN2 12C3(1) SHCN 12C3(1)
Phan Văn Linh Toán 11A4(4), 10C2(4), 10TOAN3(4), 10LY(0) 17 17
Toán (CĐ) 10C2(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(1) SHCN 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(4) 4 4
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(5), 12C2(5) 24 24
Toán (CĐ) 12A5(7), 12C2(7)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(5), 10A1(4), 10TOAN(0) 16 16
Toán (CĐ) 10A1(1), 11TOANPD(0), 10TOAN(0) Toán (BD) 10TOAN(4) HĐ TNHN2 10A1(1) SHCN 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(4), 10C1(3), 10TOAN2(4) 24 24
Toán (CĐ) 10A4(1), 10C1(1) HĐ TNHN1 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2) HĐ TNHN3 12A3(1), 12C3(1), 11A4(0), 10A4(1), 10D(1), 10C2(1)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(4) 12 12
Toán (CĐ) 10A2(1), 10D(1)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(5), 10A3(4), 10TOAN1(4) 21 21
Toán (CĐ) 12A2(7), 10A3(1)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(5), 10C3(3), 10TOAN5(4) 20 20
Toán (CĐ) 12D(7), 10C3(1)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(5), 11A2(4) 19 19
Toán (CĐ) 12A3(7), 11A2(1) HĐ TNHN2 11A2(1) SHCN 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(5), 11A5(4), 11C1(4), 11LYPD(4) 25 25
Toán (CĐ) 12A4(7), 11A5(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(4), 11C3(4), 11TOANPD(4) 18 18
HĐ TNHN1 12A5(2), 12C1(2), 12C2(2)
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(3), 10A4(3), 10LY2(3) 16 16
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 10A4(1) Vật lí (BD) 10LY(3) HĐ TNHN2 10A4(1) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3) 24 24
Vật lí (CĐ) 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4) GDĐP 10C2(1) HĐ TNHN2 12C2(1) SHCN 12C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(3), 12D(3), 12LY2(0), 12LY6(0), 10A2(3) 18 18
Vật lí (CĐ) 12A5(4), 12D(4), 10A2(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(3), 12A4(3), 12LY3(0), 12LY4(0) 17 17
Vật lí (CĐ) 12A3(4), 12A4(4) GDĐP 10C1(1) HĐ TNHN2 12A3(1) SHCN 12A3(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(3), 11D(3), 11C1(0), 11C3(3), 10TOAN1(0) 16 16
Vật lí (CĐ) 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(0) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(3), 10D(3), 10C1(3), 10C2(3), 10C3(3), 10LY(0) 19 19
Vật lí (CĐ) 10A3(1), 10D(1), 10LY(0) GDĐP 10A3(1), 10D(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(3), 12A2(3), 12LY1(0), 12LY5(0) 17 17
Vật lí (CĐ) 12A1(4), 12A2(4) GDĐP 10C3(1) HĐ TNHN2 12A1(1) SHCN 12A1(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(3), 11A3(3), 11C2(3), 10LY1(3) 16 16
Vật lí (CĐ) 11A1(1), 11A3(1), 11C2(0) HĐ TNHN2 11C2(1) SHCN 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương HĐ TNHN1 12A2(2), 12A4(2), 12D(2) 9 9
HĐ TNHN3 12A2(1), 12D(1), 12C1(1)
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(3), 11A4(3), 11LYPD(3) 17 17
Vật lí (CĐ) 11A2(1), 11A4(1) HĐ TNHN1 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 12HOA1(0), 11D(4), 11TOANPD(4) 30 30
Hóa học (CĐ) 12A1(4), 12A3(4), 11D(1), 11TOANPD(1)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(4), 12HOA4(0), 11A1(4) 15 15
Hóa học (CĐ) 12A5(4), 11A1(1) HĐ TNHN2 11A1(1) SHCN 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(4), 12HOA3(0), 10A1(3) 18 18
Hóa học (CĐ) 12A4(4), 10A1(1) Hóa (BD) 10HOA(4) HĐ TNHN2 12A4(1) SHCN 12A4(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(4), 12C2(4), 12HOA2(0), 11A2(4), 10TOAN1(3), 10LY1(0), 10TOAN(4) 22 22
Hóa học (CĐ) 11A2(1), 10TOAN(0) HĐ TNHN2 12D(1) SHCN 12D(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(4), 11A4(4), 10A4(3), 10HOAPD(3) 19 19
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 11A4(1) SHCN 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(4), 10A2(3), 10D(3) 19 19
Hóa học (CĐ) 12A2(4), 10A2(1) HĐ TNHN3 11A2(2), 11A3(2)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(2), 11C3(2) 4 4
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(4), 10A3(3), 10LY(0) 12 12
Hóa học (CĐ) 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1) HĐ TNHN2 10A3(1) SHCN 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12C1(2), 10A3(2), 10D(2) 14 14
Trần Đình Linh Tin học 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(2), 12D(2), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(2) 22 22
Tin (BD) 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) 10 10
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 11A4(4), 11C3(4), 10A1(4), 10C2(4) 18 18
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(3), 12C2(3), 10A4(4), 10D(4) 19 19
Ngữ văn (CĐ) 12C2(4), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(3), 11A1(4), 11A2(4), 11A5(4), 10LY1(4) 23 23
Ngữ văn (CĐ) 12C3(4)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11D(4), 10A2(4), 10A3(4), 10C3(4) 18 18
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(3), 12C1(3), 11A3(4), 11C2(4), 10TOAN1(0) 23 23
Ngữ văn (CĐ) 12A4(4), 12C1(4), 11C2(1), 10LY1(0)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(3), 12A2(3), 10C1(4), 11LYPD(4) 19 19
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(0) Ngữ văn (BD) 10VAN(4)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(3), 12D(3), 11C1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4), 10LY(4) 27 27
Ngữ văn (CĐ) 12D(4), 11C1(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12C3(2), 11A2(2) 9 9
HĐ TNHN2 12A2(1)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2) 14 14
HĐ TNHN2 11A3(1) SHCN 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 14 14
Sinh học (BD) 10SINH(4) HĐ TNHN2 11A5(1) SHCN 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(2), 12A5(2), 12SINH(0), 10TOAN1(2) 8 8
HĐ TNHN2 12A5(1) SHCN 12A5(1), 11LYPD(0)
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(2), 12D(2), 12C2(2), 10A1(2), 10A2(2) 12 12
HĐ TNHN2 10A2(1) SHCN 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(3), 12A3(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A3(2), 11A5(2), 11TOANPD(2), 10LY1(2) 37 37
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 12 12
HĐ TNHN1 11A1(2), 11A3(2), 11D(2)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(3), 12A3(3), 12A4(3), 12A5(3), 12C1(3), 12SU3(0), 10A3(2), 10D(2), 11LYPD(3), 10TOAN(3) 28 28
Lịch sử (CĐ) 12C1(1), 10LY1(2)
Phan Thị Nên Lịch sử 12A1(3), 12D(3) 22 22
GD KTPL (BD) 10GDKTPL(4) GD KTPL 12C2(3), 12KTPL1(0), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) GDĐP 10TOAN1(1), 10LY1(1), 10LY(1)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(3), 12C3(3), 12SU1(0), 12SU2(0), 11A1(3), 11A2(3), 11D(3), 11C1(3), 10TOAN1(1), 10LY1(2) 26 26
Lịch sử (CĐ) 11C1(1) Lịch sử (BD) 10SU(4)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(3), 11A4(3), 11A5(3), 11C2(3), 11C3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(3), 10LY(2) 34 34
Lịch sử (CĐ) 10C1(2), 11LYPD(0)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL 12C1(3), 12C3(3), 12KTPL2(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(2) 18 18
GDĐP 12D(1), 12C3(1)
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(0), 11C1(3), 11C2(3), 10C3(3) 16 16
Địa lí (CĐ) 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1) GDĐP 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(3), 11C3(3) 10 10
Địa lí (CĐ) 12C2(1), 11C3(1) GDĐP 12C1(1), 12C2(1)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(3), 12C1(3), 12DIA(0), 10C2(3) 14 14
Địa lí (CĐ) 12C1(1), 10C2(1), 10LY1(1) HĐ TNHN2 12C1(1) SHCN 12C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(3), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A5(3), 11D(3), 10C1(3), 11LYPD(3), 10LY1(3) 39 39
Địa lí (CĐ) 12C3(1), 10C1(1), 11LYPD(0) Địa lí (BD) 10DIA(4) GDĐP 12A3(1), 11LYPD(0) HĐ TNHN2 10C1(1) SHCN 10C1(1), 10LY1(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(4), 12C3(4), 12ANH1(0), 10A3(4), 10LY1(0), 10ANHPD(4) 16 16
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(4), 10TOAN1(4) 8 8
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(4), 11A2(4), 11C1(4), 11ANHPD(4), 11OTE(0) 22 22
T Anh OTE 11OTE(4) HĐ TNHN2 11C1(1) SHCN 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4) 16 16
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 11A4(4), 11TOANPD(0), 10LY(4) 20 20
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(4), 10D(4), 10C3(4) 18 18
Tiếng Anh (BD) 10ANH(4) HĐ TNHN2 10D(1) SHCN 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(4), 12ANH3(0), 11D(4), 11C3(4) 14 14
HĐ TNHN2 11D(1) SHCN 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(4), 12A5(4), 12ANH2(0), 11A1(4), 11A5(4), 11C2(4), 11LYPD(4) 24 24
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(2) 24 24
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10D(2), 10C1(0), 10C3(2) 17 17
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(0), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(0), 10C2(2) 12 12
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(1), 10LY1(1), 10TOAN(1), 10LY(1) 21 21
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 9 9

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(6), 11A1(3), 12A1(5), 11A1(3) 26 26
Toán (CĐ) 12A1(0), 11A1(1), 12A1(7), 11A1(1)
Lê Công Cường Toán (CĐ) 10TOAN1(1), 10TOAN1(0) 5 5
HĐ TNHN1 11C1(2), 11C1(2)
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1) 8 8
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(6), 11D(3), 12C3(5), 11D(3) 28 28
Toán (CĐ) 12C3(0), 11D(1), 12C3(7), 11D(1) HĐ TNHN2 12C3(0), 12C3(1) SHCN 12C3(0), 12C3(1)
Phan Văn Linh Toán 11A4(3), 10C2(3), 11TOANPD(3), 10TOAN3(0), 10LY(3), 11A4(4), 10C2(4), 10TOAN3(4), 10LY(0) 34 34
Toán (CĐ) 10C2(1), 10LY(1), 10C2(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A3(1), 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(1), 10C2(1) SHCN 10C2(1), 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(3), 11C2(4) 7 7
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(6), 12C2(6), 12A5(5), 12C2(5) 36 36
Toán (CĐ) 12A5(0), 12C2(0), 12A5(7), 12C2(7)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(6), 10A1(3), 12C1(5), 10A1(4), 10TOAN(0) 29 29
Toán (CĐ) 10A1(1), 11TOANPD(0), 10A1(1), 11TOANPD(0), 10TOAN(0) Toán (BD) 10TOAN(4) HĐ TNHN3 11A1(1), 11A1(0) HĐ TNHN2 10A1(1), 10A1(1) SHCN 10A1(1), 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(3), 10C1(3), 10TOAN2(0), 10A4(4), 10C1(3), 10TOAN2(4) 32 32
Toán (CĐ) 10A4(1), 10C1(0), 10A4(1), 10C1(1) HĐ TNHN1 12A1(0), 12A3(0), 12C3(0), 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2) HĐ TNHN3 12A3(0), 12C3(0), 11A4(1), 10A4(0), 10D(0), 10C2(0), 12A3(1), 12C3(1), 11A4(0), 10A4(1), 10D(1), 10C2(1)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(0), 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(4) 20 20
Toán (CĐ) 10A2(1), 10D(1), 10A2(1), 10D(1)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(6), 10A3(3), 10TOAN1(0), 12A2(5), 10A3(4), 10TOAN1(4) 31 31
Toán (CĐ) 12A2(0), 10A3(1), 12A2(7), 10A3(1)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(6), 10C3(3), 10TOAN5(0), 12D(5), 10C3(3), 10TOAN5(4) 32 32
Toán (CĐ) 12D(0), 10C3(1), 12D(7), 10C3(1) HĐ TNHN2 10C3(1), 10C3(0) SHCN 10C3(1), 10C3(0)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(6), 11A2(3), 12A3(5), 11A2(4) 31 31
Toán (CĐ) 12A3(0), 11A2(1), 12A3(7), 11A2(1) HĐ TNHN2 11A2(1), 11A2(1) SHCN 11A2(1), 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(6), 11A5(3), 11C1(3), 11LYPD(3), 10TOAN(0), 12A4(5), 11A5(4), 11C1(4), 11LYPD(4) 42 42
Toán (CĐ) 12A4(0), 11A5(1), 10TOAN(1), 12A4(7), 11A5(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(3), 11C3(3), 11A3(4), 11C3(4), 11TOANPD(4) 24 24
HĐ TNHN1 12A5(0), 12C1(0), 12C2(0), 12A5(2), 12C1(2), 12C2(2)
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(2), 10A4(2), 10LY2(0), 10A1(3), 10A4(3), 10LY2(3) 24 24
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 10A4(1), 10A1(1), 10A4(1) Vật lí (BD) 10LY(3) HĐ TNHN2 10A4(1), 10A4(1) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0), 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3) 25 25
Vật lí (CĐ) 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4) GDĐP 10C2(1), 10C2(1) HĐ TNHN2 12C2(0), 12C2(1) SHCN 12C2(0), 12C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(0), 12D(0), 12LY2(4), 12LY6(4), 10A2(2), 12A5(3), 12D(3), 12LY2(0), 12LY6(0), 10A2(3) 29 29
Vật lí (CĐ) 12A5(0), 12D(0), 10A2(1), 12A5(4), 12D(4), 10A2(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(0), 12A4(0), 12LY3(4), 12LY4(4), 12A3(3), 12A4(3), 12LY3(0), 12LY4(0) 26 26
Vật lí (CĐ) 12A3(0), 12A4(0), 12A3(4), 12A4(4) GDĐP 10C1(1), 10C1(1) HĐ TNHN2 12A3(0), 12A3(1) SHCN 12A3(0), 12A3(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C3(2), 10TOAN1(4), 11A5(3), 11D(3), 11C1(0), 11C3(3), 10TOAN1(0) 37 37
Vật lí (CĐ) 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(0) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1) HĐ TNHN3 10A1(1), 10A1(0)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(0), 10LY(0), 10A3(3), 10D(3), 10C1(3), 10C2(3), 10C3(3), 10LY(0) 33 33
Vật lí (CĐ) 10A3(1), 10D(1), 10LY(0), 10A3(1), 10D(1), 10LY(0) GDĐP 10A3(1), 10D(1), 10A3(1), 10D(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(0), 12A2(0), 12LY1(4), 12LY5(4), 12A1(3), 12A2(3), 12LY1(0), 12LY5(0) 26 26
Vật lí (CĐ) 12A1(0), 12A2(0), 12A1(4), 12A2(4) GDĐP 10C3(1), 10C3(1) HĐ TNHN2 12A1(0), 12A1(1) SHCN 12A1(0), 12A1(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(2), 11A3(2), 11C2(2), 10LY1(3), 11A1(3), 11A3(3), 11C2(3), 10LY1(3) 30 30
Vật lí (CĐ) 11A1(1), 11A3(1), 11C2(1), 11A1(1), 11A3(1), 11C2(0) HĐ TNHN2 11C2(1), 11C2(1) SHCN 11C2(1), 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương HĐ TNHN1 12A2(0), 12A4(0), 12D(0), 12A2(2), 12A4(2), 12D(2) 9 9
HĐ TNHN3 12A2(0), 12D(0), 12C1(0), 12A2(1), 12D(1), 12C1(1)
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(2), 11A4(2), 11A2(3), 11A4(3), 11LYPD(3) 32 32
Vật lí (CĐ) 11A2(1), 11A4(1), 11A2(1), 11A4(1) HĐ TNHN1 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2) HĐ TNHN3 11A5(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A5(0), 11C2(0), 11C3(0)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 12HOA3(4), 11D(2), 11TOANPD(2), 12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 12HOA1(0), 11D(4), 11TOANPD(4) 50 50
Hóa học (CĐ) 12A1(0), 12A3(0), 11D(0), 11TOANPD(0), 12A1(4), 12A3(4), 11D(1), 11TOANPD(1)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(4), 12HOA2(4), 11A1(2), 12A5(4), 12HOA4(0), 11A1(4) 28 28
Hóa học (CĐ) 12A5(0), 11A1(1), 12A5(4), 11A1(1) HĐ TNHN2 11A1(1), 11A1(1) SHCN 11A1(1), 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(4), 12HOA4(4), 10A1(2), 12A4(4), 12HOA3(0), 10A1(3) 29 29
Hóa học (CĐ) 12A4(0), 10A1(1), 12A4(4), 10A1(1) Hóa (BD) 10HOA(4) HĐ TNHN2 12A4(0), 12A4(1) SHCN 12A4(0), 12A4(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(4), 12C2(4), 12HOA1(4), 11A2(2), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 12D(4), 12C2(4), 12HOA2(0), 11A2(4), 10TOAN1(3), 10LY1(0), 10TOAN(4) 38 38
Hóa học (CĐ) 11A2(1), 10TOAN(1), 11A2(1), 10TOAN(0) HĐ TNHN2 12D(0), 12D(1) SHCN 12D(0), 12D(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 10HOAPD(0), 11A3(4), 11A4(4), 10A4(3), 10HOAPD(3) 30 30
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1), 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 11A4(1), 11A4(1) SHCN 11A4(1), 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(0), 10A2(2), 10D(2), 12A2(4), 10A2(3), 10D(3) 26 26
Hóa học (CĐ) 12A2(0), 10A2(1), 12A2(4), 10A2(1) HĐ TNHN3 11A2(1), 11A3(1), 11A2(2), 11A3(2)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(2), 11C3(2), 11C2(2), 11C3(2) 8 8
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(2), 10A3(2), 10LY(2), 11A5(4), 10A3(3), 10LY(0) 24 24
Hóa học (CĐ) 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1), 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A2(1), 10A2(0) HĐ TNHN2 10A3(1), 10A3(1) SHCN 10A3(1), 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12C1(0), 10A3(2), 10D(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12C1(2), 10A3(2), 10D(2) 18 18
Trần Đình Linh Tin học 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2), 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) 40 40
HĐ TNHN1 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(0), 12D(0), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(0), 12A5(2), 12D(2), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(2) 38 38
Tin (BD) 10TIN(2), 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) 20 20
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 11A4(3), 11C3(3), 10A1(3), 10C2(3), 11A4(4), 11C3(4), 10A1(4), 10C2(4) 32 32
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1), 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(6), 12C2(6), 10A4(3), 10D(3), 12A5(3), 12C2(3), 10A4(4), 10D(4) 38 38
Ngữ văn (CĐ) 12C2(0), 10D(1), 12C2(4), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(6), 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 10LY1(4), 12C3(3), 11A1(4), 11A2(4), 11A5(4), 10LY1(4) 42 42
Ngữ văn (CĐ) 12C3(0), 12C3(4)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11A3(3), 11D(3), 10A2(3), 10A3(3), 10C3(3), 11D(4), 10A2(4), 10A3(4), 10C3(4) 35 35
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1), 11D(1), 10C3(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(6), 12C1(6), 11C2(3), 10TOAN1(3), 12A4(3), 12C1(3), 11A3(4), 11C2(4), 10TOAN1(0) 42 42
Ngữ văn (CĐ) 12A4(0), 12C1(0), 11C2(1), 10LY1(0), 12A4(4), 12C1(4), 11C2(1), 10LY1(0)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(6), 12A2(6), 10C1(3), 11LYPD(3), 12A1(3), 12A2(3), 10C1(4), 11LYPD(4) 39 39
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1), 10C1(1), 11LYPD(0) Ngữ văn (BD) 10VAN(4)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(6), 12D(6), 11C1(3), 11TOANPD(3), 10TOAN(0), 10LY(3), 12A3(3), 12D(3), 11C1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4), 10LY(4) 49 49
Ngữ văn (CĐ) 12D(0), 11C1(1), 12D(4), 11C1(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(0), 12A2(0), 12C3(0), 11A2(2), 12A1(2), 12A2(2), 12C3(2), 11A2(2) 11 11
HĐ TNHN2 12A2(0), 12A2(1)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(0), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2), 12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2) 26 26
HĐ TNHN2 11A3(1), 11A3(1) SHCN 11A3(1), 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0), 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 24 24
Sinh học (BD) 10SINH(0), 10SINH(4) HĐ TNHN2 11A5(1), 11A5(1) SHCN 11A5(1), 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(4), 12A5(4), 12SINH(4), 10TOAN1(0), 12A3(2), 12A5(2), 12SINH(0), 10TOAN1(2) 20 20
HĐ TNHN2 12A5(0), 12A5(1) SHCN 12A5(0), 11LYPD(0), 12A5(1), 11LYPD(0)
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(0), 12D(0), 12C2(0), 10A1(2), 10A2(2), 12A4(2), 12D(2), 12C2(2), 10A1(2), 10A2(2) 18 18
HĐ TNHN2 10A2(1), 10A2(1) SHCN 10A2(1), 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 34 34
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(0), 12A3(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11TOANPD(0), 10LY1(2), 12A1(3), 12A3(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A3(2), 11A5(2), 11TOANPD(2), 10LY1(2) 48 48
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 24 24
HĐ TNHN1 11A1(2), 11A3(2), 11D(2), 11A1(2), 11A3(2), 11D(2)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12C1(0), 12SU3(4), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 11LYPD(2), 10TOAN(0), 12A2(3), 12A3(3), 12A4(3), 12A5(3), 12C1(3), 12SU3(0), 10A3(2), 10D(2), 11LYPD(3), 10TOAN(3) 40 40
Lịch sử (CĐ) 12C1(0), 10LY1(0), 12C1(1), 10LY1(2)
Phan Thị Nên Lịch sử 12A1(0), 12D(0), 12A1(3), 12D(3) 32 32
GD KTPL (BD) 10GDKTPL(4) GD KTPL 12C2(0), 12KTPL1(4), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12C2(3), 12KTPL1(0), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) GDĐP 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10LY(0), 10TOAN1(1), 10LY1(1), 10LY(1)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(0), 12C3(0), 12SU1(4), 12SU2(4), 11A1(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10TOAN1(2), 10LY1(2), 12C2(3), 12C3(3), 12SU1(0), 12SU2(0), 11A1(3), 11A2(3), 11D(3), 11C1(3), 10TOAN1(1), 10LY1(2) 51 51
Lịch sử (CĐ) 11C1(1), 11C1(1) Lịch sử (BD) 10SU(0), 10SU(4)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(2), 10LY(2), 11A3(3), 11A4(3), 11A5(3), 11C2(3), 11C3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(3), 10LY(2) 56 56
Lịch sử (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1), 10C1(2), 11LYPD(0)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL 12C1(0), 12C3(0), 12KTPL2(4), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(0), 12C1(3), 12C3(3), 12KTPL2(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(2) 30 30
GDĐP 12D(0), 12C3(0), 12D(1), 12C3(1)
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(2), 11C1(2), 11C2(2), 10C3(2), 11A4(0), 11C1(3), 11C2(3), 10C3(3) 27 27
Địa lí (CĐ) 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1), 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1) GDĐP 12A1(0), 12A2(0), 12A4(0), 12A5(0), 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(0), 11C3(2), 12C2(3), 11C3(3) 15 15
Địa lí (CĐ) 12C2(0), 11C3(1), 12C2(1), 11C3(1) GDĐP 12C1(0), 12C2(0), 12C1(1), 12C2(1) HĐ TNHN2 11C3(1), 11C3(0) SHCN 11C3(1), 11C3(0)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(0), 12C1(0), 12DIA(4), 10C2(2), 12A4(3), 12C1(3), 12DIA(0), 10C2(3) 23 23
Địa lí (CĐ) 12C1(0), 10C2(1), 10LY1(1), 12C1(1), 10C2(1), 10LY1(1) HĐ TNHN3 10C1(1), 10C1(0) HĐ TNHN2 12C1(0), 12C1(1) SHCN 12C1(0), 12C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A5(0), 11D(0), 10C1(2), 11LYPD(0), 10LY1(2), 12A2(3), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A5(3), 11D(3), 10C1(3), 11LYPD(3), 10LY1(3) 49 49
Địa lí (CĐ) 12C3(0), 10C1(1), 11LYPD(1), 12C3(1), 10C1(1), 11LYPD(0) Địa lí (BD) 10DIA(4) GDĐP 12A3(0), 11LYPD(1), 12A3(1), 11LYPD(0) HĐ TNHN3 11C1(1), 11C1(0) HĐ TNHN2 10C1(1), 10C1(1) SHCN 10C1(1), 10LY1(0), 10C1(1), 10LY1(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(0), 12C3(0), 12ANH1(4), 10A3(3), 11ANHPD(0), 10LY1(4), 12D(4), 12C3(4), 12ANH1(0), 10A3(4), 10LY1(0), 10ANHPD(4) 27 27
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(3), 10TOAN1(3), 10A1(4), 10TOAN1(4) 14 14
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(0), 11A2(3), 11C1(3), 11OTE(0), 12A3(4), 11A2(4), 11C1(4), 11ANHPD(4), 11OTE(0) 30 30
T Anh OTE 11OTE(0), 11OTE(4) HĐ TNHN2 11C1(1), 11C1(1) SHCN 11C1(1), 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(3), 10A4(3), 10C1(3), 10C2(3), 10ANHPD(3), 11A3(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4) 31 31
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 12ANH2(4), 12ANH3(4), 11A4(3), 11TOANPD(2), 10LY(3), 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 11A4(4), 11TOANPD(0), 10LY(4) 48 48
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(3), 10D(3), 10C3(3), 10A2(4), 10D(4), 10C3(4) 29 29
Tiếng Anh (BD) 10ANH(4) HĐ TNHN2 10D(1), 10D(1) SHCN 10D(1), 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(0), 11D(3), 11C3(3), 12A4(4), 12ANH3(0), 11D(4), 11C3(4) 22 22
HĐ TNHN2 11D(1), 11D(1) SHCN 11D(1), 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(0), 12A5(0), 11A1(3), 11A5(3), 11C2(3), 11LYPD(4), 12A1(4), 12A5(4), 12ANH2(0), 11A1(4), 11A5(4), 11C2(4), 11LYPD(4) 37 37
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(0), 12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(2) 28 28
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C3(2), 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10D(2), 10C1(0), 10C3(2) 29 29
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(2), 10C2(2), 11A3(0), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(0), 10C2(2) 30 30
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 10LY(0), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(1), 10LY1(1), 10TOAN(1), 10LY(1) 29 29
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 18 18

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Toán(6), Hóa học(4), Ngữ văn(6) 16
12A2 Toán(6), Ngữ văn(6), Tiếng Anh(4) 16
12A3 Toán(6), Hóa học(4), Sinh học(4), Ngữ văn(6) 20
12A4 Toán(6), Hóa học(4), Ngữ văn(6) 16
12A5 Toán(6), Hóa học(4), Sinh học(4), Ngữ văn(6) 20
12D Toán(6), Hóa học(4), Ngữ văn(6) 16
12C1 Toán(6), Ngữ văn(6), Tiếng Anh(4) 16
12C2 Toán(6), Hóa học(4), Ngữ văn(6), Tiếng Anh(4) 20
12C3 Toán(6), Hóa học(4), Ngữ văn(6) 16
12LY1 Vật lí(4) 4
12LY2 Vật lí(4) 4
12LY3 Vật lí(4) 4
12LY4 Vật lí(4) 4
12LY5 Vật lí(4) 4
12LY6 Vật lí(4) 4
12HOA1 Hóa học(4) 4
12HOA2 Hóa học(4) 4
12HOA3 Hóa học(4) 4
12HOA4 Hóa học(4) 4
12SINH Sinh học(4) 4
12ANH1 Tiếng Anh(4) 4
12ANH2 Tiếng Anh(4) 4
12ANH3 Tiếng Anh(4) 4
12SU1 Lịch sử(4) 4
12SU2 Lịch sử(4) 4
12SU3 Lịch sử(4) 4
12DIA Địa lí(4) 4
12KTPL1 GD KTPL(4) 4
12KTPL2 GD KTPL(4) 4
11A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11A2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11A3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11A4 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 33
11A5 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 30
11C1 Toán(3), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
11C2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
11C3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
10A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
10A2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
10A3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
10A4 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 30
10D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 30
10C1 Toán(3), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 33
10C2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 32
10C3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 32
11TOANPD Toán(3), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(2) 16
11LYPD Toán(3), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4) 20
11ANHPD 0
10TOAN1 Toán (CĐ)(1), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 14
10TOAN2 0
10TOAN3 0
10TOAN4 0
10TOAN5 0
10LY1 Vật lí(3), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), Tiếng Anh(4) 18
10LY2 0
10HOAPD 0
10ANHPD Tiếng Anh(3) 3
10TOAN Toán (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1), Tin học(2) 4
10HOA 0
10LY Toán(3), Toán (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 15
10SINH 0
10VAN 0
10SU 0
10DIA 0
10GDKTPL 0
10ANH 0
10TIN Tin (BD)(2) 2
11OTE 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Toán(5), Toán (CĐ)(7), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 53
12A2 Toán(5), Toán (CĐ)(7), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1) 53
12A3 Toán(5), Toán (CĐ)(7), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 54
12A4 Toán(5), Toán (CĐ)(7), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 57
12A5 Toán(5), Toán (CĐ)(7), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 50
12D Toán(5), Toán (CĐ)(7), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(3), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 54
12C1 Toán(5), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Sinh học(2), KTNN(2), Tin học(2), KTCN(3), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 53
12C2 Toán(5), Toán (CĐ)(7), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Sinh học(2), KTNN(2), KTCN(3), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 60
12C3 Toán(5), Toán (CĐ)(7), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Sinh học(2), KTNN(2), KTCN(3), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 61
12LY1 0
12LY2 0
12LY3 0
12LY4 0
12LY5 0
12LY6 0
12HOA1 0
12HOA2 0
12HOA3 0
12HOA4 0
12SINH 0
12ANH1 0
12ANH2 0
12ANH3 0
12SU1 0
12SU2 0
12SU3 0
12DIA 0
12KTPL1 0
12KTPL2 0
11A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 41
11A2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 42
11A3 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 42
11A4 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 37
11A5 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 42
11D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 40
11C1 Toán(4), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 36
11C2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 38
11C3 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2) 35
10A1 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 35
10A2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
10A3 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
10A4 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
10D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 35
10C1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 36
10C2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 38
10C3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2) 34
11TOANPD Toán(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3) 22
11LYPD Toán(4), Vật lí(3), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GD KTPL(2), Tiếng Anh(4) 25
11ANHPD Tiếng Anh(4) 4
10TOAN1 Toán(4), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Lịch sử(1), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1) 20
10TOAN2 Toán(4) 4
10TOAN3 Toán(4) 4
10TOAN4 Toán(4) 4
10TOAN5 Toán(4) 4
10LY1 Vật lí(3), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), GDQP(1) 21
10LY2 Vật lí(3) 3
10HOAPD Hóa học(3) 3
10ANHPD Tiếng Anh(4) 4
10TOAN Toán (BD)(4), Hóa học(4), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), GDQP(1) 18
10LY Toán (CĐ)(1), Vật lí (BD)(3), Hóa học (CĐ)(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1) 17
10HOA Hóa (BD)(4) 4
10SINH Sinh học (BD)(4) 4
10VAN Ngữ văn (BD)(4) 4
10SU Lịch sử (BD)(4) 4
10DIA Địa lí (BD)(4) 4
10GDKTPL GD KTPL (BD)(4) 4
10ANH Tiếng Anh (BD)(4) 4
10TIN Tin (BD)(2) 2
11OTE T Anh OTE(4) 4

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

DANH SÁCH PHÒNG

STT Mã phòng Tên phòng Kiểu phòng Ghi chú

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

DANH SÁCH MÔN HỌC

STT Mã môn Tên môn Kiểu môn Ghi chú
1 Toán Toán Tự nhiên  
2 Toán (CĐ) Toán (CĐ) Tự nhiên  
3 Toán (BD) Toán (BD) Tự nhiên  
4 Vật lí Vật lí Tự nhiên  
5 Vật lí (CĐ) Vật lí (CĐ) Tự nhiên  
6 Vật lí (BD) Vật lí (BD) Tự nhiên  
7 T Anh GT T Anh GT Tự nhiên  
8 T Anh IELTS T Anh IELTS Tự nhiên  
9 Hóa Học Hóa học Tự nhiên  
10 Hóa học (CĐ) Hóa học (CĐ) Tự nhiên  
11 Hóa (BD) Hóa (BD) Tự nhiên  
12 Sinh học Sinh học Tự nhiên  
13 Sinh học (BD) Sinh học (BD) Tự nhiên  
14 KTNN KTNN Tự nhiên  
15 Tin học Tin học Tự nhiên  
16 tinBD Tin (BD) Tự nhiên  
17 KTCN KTCN Tự nhiên  
18 Ngữ văn Ngữ văn Xã hội  
19 Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn (CĐ) Tự nhiên  
20 Ngữ văn (BD) Ngữ văn (BD) Tự nhiên  
21 Lịch sử Lịch sử Xã hội  
22 Su cđ Lịch sử (CĐ) Tự nhiên  
23 Lịch sử (BD) Lịch sử (BD) Tự nhiên  
24 Địa lí Địa lí Xã hội  
25 Địa lí (CĐ) Địa lí (CĐ) Tự nhiên  
26 Địa lí (BD) Địa lí (BD) Tự nhiên  
27 GD KTPL (BD) GD KTPL (BD) Tự nhiên  
28 GD KTPL GD KTPL Tự nhiên  
29 GDĐP GDĐP Tự nhiên  
30 GDĐP2 GDĐP(Đ) Tự nhiên  
31 Tiếng Anh Tiếng Anh Xã hội  
32 Tiếng Anh (BD) Tiếng Anh (BD) Tự nhiên  
33 T Anh (GT) T Anh GT Tự nhiên  
34 T Anh (IELTS) T Anh IELTS Tự nhiên  
35 T Anh IELTS2 T Anh IELTS Tự nhiên  
36 T Anh OTE 1 T Anh OTE Tự nhiên  
37 T Anh OTE 2 T Anh OTE Tự nhiên  
38 Thể Dục Thể dục Tự nhiên  
39 GDQP GDQP Tự nhiên  
40 TNHN 1 HĐ TNHN1 Tự nhiên  
41 HĐ TNHN 3 HĐ TNHN3 Tự nhiên  
42 HĐ TNHN 2 HĐ TNHN2 Tự nhiên  
43 SHCN SHCN Xã hội  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 Minh Huỳnh Văn Minh Nam  
2 Cường Lê Công Cường Nam  
3 Quý Lê Hồ Quý Nam  
4 Hồng Hải Nguyễn Thị Hồng Hải Nữ  
5 Văn Linh Phan Văn Linh Nam  
6 Lưu Nguyễn Thị Yến Lưu Nữ  
7 Nhu Võ Thị Tuyết Nhu Nữ  
8 Hồng Phương Nguyên Thị Hồng Phương Nữ  
9 Tiên Hồ Thị Thủy Tiên Nữ  
10 Trung Phạm Quốc Quân Trung Nam  
11 Thành Trương Vĩnh Thành Nam  
12 Hồng Vân Nguyễn Thị Hồng Vân Nữ  
13 Vy Vương Thị Hà Vy Nữ  
14 Uyên Trần Thị Bích Uyên Nữ  
15 Hiếu4 Nguyễn Thị Quý Hiếu Nam  
16 Mến (Lí) Trần Thị Mến Nữ  
17 Bích Lê Thị Hồng Bích Nữ  
18 Quyên Đinh Thị Quê Quyên Nữ  
19 Huyền Hoàng Thị Huyền Nữ  
20 Thiên Nga Nguyễn Thị Thiên Nga Nữ  
21 Nam Nguyễn Đắc Nam Nam  
22 Nguyệt Huỳnh Thị Hải Nguyệt Nữ  
23 Yến Lê Hà Hoàng Yến Nữ  
24 Phương 4 Phan Thị Hồng Phương Nam  
25 Thêu Bùi Thị Hồng Thêu Nữ  
26 Thọ Phạm Xuân Thọ Nam  
27 Hằng Lê Thị Hằng Nữ  
28 Dinh Cao Xuân Dinh Nam  
29 Lan Nguyễn Thị Lan Nữ  
30 Mến Hồ Thị Thu Mến Nam  
31 Nghĩa Nguyễn Đình Nghĩa Nam  
32 Bích Vân Hồ Thị Bích Vân Nữ  
33 Vi Lê Thị Tường Vi Nữ  
34 Luyến Quách Thị Luyến Nữ  
35 Đình Linh Trần Đình Linh Nam  
36 Nga (Tin) Nguyễn Thị Nga Nữ  
37 Hạnh tin Thái Thị Mỹ Hạnh Nữ  
38 Dung Võ Thị Ngọc Dung Nữ  
39 Dũng Nguyễn Tấn Dũng Nam  
40 Phan Nga Phan Thị Nga Nữ  
41 Thu Hằng Lê Thị Thu Hằng Nữ  
42 Thu Huyền Nguyễn Thị Thu Huyền Nam  
43 Hương Trần Thị Mỹ Hương Nữ  
44 Lài Nguyễn Thị Mỹ Lài Nữ  
45 Thanh Nguyên Cao Thị Thanh Nguyên Nữ  
46 Đinh Loan Đinh Thị Thanh Loan Nữ  
47 Vũ Thị Thanh Hà Nữ  
48 Hiền Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ  
49 Xuân Lê Thanh Xuân Nữ  
50 Trí Đặng Minh Trí Nữ  
51 Trường Phan Văn Trường Nam  
52 Loan Trịnh Thị Loan Nữ  
53 Phúc Võ Thị Phúc Nữ  
54 Nên Phan Thị Nên Nữ  
55 Liên Huỳnh Thị Kim Liên Nữ  
56 Trang Nguyễn Thị Thảo Trang Nữ  
57 Hoàng Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng Nữ  
58 Phạm Nga Phạm Thị Nga Nữ  
59 Hạnh d Đoàn Thị Ngọc Hạnh Nam  
60 Quy Nguyễn Thị Bích Quy Nữ  
61 Thanh Đào Thị Phương Thanh Nữ  
62 Trúc Bùi Thị Nhã Trúc Nữ  
63 Hiệp Đặng Thị Hồng Hiệp Nữ  
64 Mai Loan Hoàng Thị Mai Loan Nữ  
65 Nhất Đinh Thống Nhất Nam  
66 Nguyên Trương Thị Nguyên Nữ  
67 Phượng Hồ Thị Phượng Nữ  
68 Thơ Mai Thị Hoài Thơ Nữ  
69 Trinh Trần Thị Thục Trinh Nữ  
70 Hùng Nguyễn Ngọc Hùng Nam  
71 Oanh Trương Thị Oanh Nữ  
72 Hằng(TD) Nguyễn Thị Thu Hằng Nữ  
73 Hồng Phan Văn Hồng Nam  
74 Thiết Nguyễn Quang Thiết Nam  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

THỜI KHÓA BIỂU CÁC LỚP 2B

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH 12ANH1 12ANH2 12ANH3 12SU1 12SU2 12SU3 12DIA 12KTPL1 12KTPL2 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOAN1 10TOAN2 10TOAN3 10TOAN4 10TOAN5 10LY1 10LY2 10HOAPD 10ANHPD 10TOAN 10HOA 10LY 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11OTE
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                         CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                              
2 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                         Hóa Học - Hằng Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Yến Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Thơ Toán - Uyên KTCN - Loan TNHN 1 - Bích Vân Hóa Học - Dinh Hóa Học - Nghĩa Hóa Học - Vi Sinh học - Đinh Loan Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Trang GDĐP - Bích Toán - Hồng Vân                                              
3 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                         TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Quý Sinh học - Đinh Loan Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Thơ TNHN 1 - Cường Toán - Lưu Ngữ văn - Dung Sinh học - Xuân Tiếng Anh - Phượng Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Nhất Sinh học - KTNN - Trí Địa lí - Quy Địa lí - Phạm Nga                                              
4                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên   Toán - Minh Vật lí - Thêu Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Quý Toán - Uyên TNHN 1 - Loan Ngữ văn - Lài Địa lí - Phạm Nga Ngữ văn (CĐ) - Dung Tin học - Hạnh tin Lịch sử - Trang Vật lí - Nam Tin học - Đình Linh GDQP - Hồng Địa lí - Thanh KTNN - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
5                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên   Toán - Minh Vật lí (CĐ) - Thêu Tiếng Anh - Nhất Tin học - Hạnh tin Toán (CĐ) - Uyên GDĐP - Trường Ngữ văn - Lài Địa lí (CĐ) - Phạm Nga Toán - Hiếu4 Ngữ văn - Dung GDQP - Hồng Vật lí (CĐ) - Nam TNHN 1 - Đình Linh Tin học - Luyến TNHN 1 - Trí Lịch sử - Trang Ngữ văn - Thu Hằng                                              
1 Tiếng Anh - Trinh Toán - Thành Tiếng Anh - Mai Loan Toán - Uyên Toán - Nhu Tiếng Anh - Trúc Toán - Hồng Phương Vật lí - Bích GDĐP - Hoàng                                                                                                                        
2 Tiếng Anh - Trinh Toán (CĐ) - Thành Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Uyên Toán (CĐ) - Nhu Tiếng Anh - Trúc Toán - Hồng Phương GD KTPL - Nên Vật lí - Bích                                                                                                                        
3                                                                                                                                          
4                                                                                                                                          
5                                                                                                                                          
T.3 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                         Sinh học - Đinh Loan Tiếng Anh - Mai Loan Hóa Học - Mến Ngữ văn - Dung Hóa Học - Vi Toán - Hồng Hải KTCN - Loan Vật lí - Yến Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Hồng Phương Sinh học - Xuân Tiếng Anh - Trúc Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Thể Dục - Oanh Toán - Văn Linh Địa lí - Phạm Nga                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                         Vật lí - Yến Tiếng Anh - Mai Loan Hóa học (CĐ) - Mến Ngữ văn - Dung Hóa học (CĐ) - Vi Toán - Hồng Hải Vật lí - Thiên Nga KTCN - Loan Thể Dục - Hằng(TD) Toán (CĐ) - Hồng Phương Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Trúc Sinh học - Đinh Loan Toán - Trung Thể Dục - Oanh Toán (CĐ) - Văn Linh Địa lí (CĐ) - Phạm Nga                                              
3                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng Vật lí (CĐ) - Yến Hóa Học - Lan GDĐP - Trường GDQP - Thiết Ngữ văn - Phan Nga Vật lí - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Hiệp Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Đình Linh Hóa Học - Mến Vật lí - Nam Ngữ văn - Hương GDQP - Hồng Lịch sử - Trang                                              
4                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Trinh Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Thêu GDQP - Thiết Tin học - Nga (Tin) Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Thu Huyền Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Hiệp Toán - Trung GDQP - Hồng Toán - Tiên Vật lí (CĐ) - Nam Ngữ văn (CĐ) - Hương Lịch sử - Trang KTNN - Trí                                              
5                                                           Tiếng Anh - Trinh Lịch sử - Liên Tin học - Hạnh tin Vật lí (CĐ) - Thêu Tin học - Nga (Tin) GDQP - Thiết Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Bích Vân GDĐP - Trường TNHN 1 - Trí Toán (CĐ) - Trung Lịch sử - Phúc Toán - Tiên Tin học - Luyến Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam TNHN 1 - Đình Linh                                              
1 Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Nguyệt Ngữ văn - Lài Vật lí - Huyền Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Quyên Vật lí - Bích Địa lí - Hạnh d Tiếng Anh - Trúc                                                                                 Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh Toán - Trung Toán - Hồng Vân           Hóa (BD) - Dinh Vật lí (BD) - Mến (Lí) Sinh học (BD) -              
2 GDĐP - Phạm Nga Vật lí (CĐ) - Nguyệt Ngữ văn - Lài Vật lí (CĐ) - Huyền Tiếng Anh - Trinh Vật lí (CĐ) - Quyên KTCN - Trường Địa lí - Hạnh d Tiếng Anh - Trúc                                                                                 Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh Toán - Trung Toán - Hồng Vân           Hóa (BD) - Dinh Vật lí (BD) - Mến (Lí) Sinh học (BD) -              
3                                                                                                                                          
4                                                                                                                                          
5                                                                                                                                          
T.4 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                         TNHN 1 - Loan Toán - Vy Vật lí - Yến TNHN 1 - Thêu Toán - Uyên Sinh học - Tiếng Anh - Mai Loan Địa lí - Phạm Nga Tiếng Anh - Thơ Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa TNHN 1 - Đình Linh Hóa Học - Mến Lịch sử - Phúc Su cđ - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                         Ngữ văn - Phan Nga Toán - Vy Vật lí (CĐ) - Yến Vật lí - Thêu Toán - Uyên Tiếng Anh - Thơ Địa lí - Phạm Nga Toán (CĐ) - Quý Lịch sử - Trang Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Hóa học (CĐ) - Nghĩa Ngữ văn - Thu Hằng Hóa học (CĐ) - Mến Toán - Trung GD KTPL - Hoàng Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh                                              
3                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên   Ngữ văn - Phan Nga TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Loan Ngữ văn - Dung Vật lí - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Cường TNHN 1 - Bích Vân Toán (CĐ) - Quý Lịch sử - Trang TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng Ngữ văn - Dũng Toán (CĐ) - Trung Vật lí - Nam GD KTPL - Hoàng TNHN 1 - Đình Linh                                              
4                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên   Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hiếu4 Toán - Văn Linh Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) GDĐP - Trường Toán - Lưu Ngữ văn - Dung Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Phượng Toán - Thành Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam Toán - Tiên KTNN - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
5                                                           GDĐP - Trường Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hiếu4 Tin học - Hạnh tin Tin học - Nga (Tin) Hóa Học - Thọ GD KTPL - Nên Toán - Lưu Ngữ văn - Dung GDĐP - Thiên Nga Tiếng Anh - Phượng Toán (CĐ) - Thành Tiếng Anh - Nhất GDĐP - Nam Toán - Tiên TNHN 1 - Trí Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng                                              
1 Hóa Học - Thọ Tiếng Anh - Nguyên Vật lí - Huyền Sinh học - Xuân Ngữ văn - Dũng GDĐP - Hoàng KTCN - Trường Toán - Nhu Địa lí - Thanh                                                                           Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu             Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí)     Toán (BD) - Hồng Phương                    
2 Hóa học (CĐ) - Thọ Tiếng Anh - Nguyên Vật lí (CĐ) - Huyền GDĐP - Phạm Nga GDQP - Hồng Sinh học - Xuân KTCN - Trường Toán (CĐ) - Nhu Địa lí - Thanh                                                                           Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu             Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí)     Toán (BD) - Hồng Phương                    
3                                                                                                                                          
4                                                                                                                                          
5                                                                                                                                          
T.5 1 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                         Tin học - Nga (Tin) Thể Dục - Hùng Toán - Hiếu4 Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Thu Hằng Lịch sử - Liên GD KTPL - Nên KTCN - Loan Thể Dục - Oanh Lịch sử - Trang Tin học - Luyến Tin học - Đình Linh Hóa Học - Nghĩa Toán - Tiên Địa lí - Quy GD KTPL - Hoàng                                              
2 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                         Toán - Minh Thể Dục - Hùng Lịch sử - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Thu Hằng GD KTPL - Nên Tiếng Anh - Trinh GDQP - Thiết Thể Dục - Oanh Vật lí - Quyên Vật lí - Nam Lịch sử - Phúc Toán - Trung GDĐP - Huyền Địa lí (CĐ) - Quy GDĐP - Nguyệt                                              
3                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng Toán (CĐ) - Minh Ngữ văn - Phan Nga GDQP - Thiết Toán - Văn Linh Thể Dục - Hằng(TD) Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Trinh Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Hiệp Toán - Trung GDĐP - Nam Toán - Tiên Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dung Lịch sử - Trang                                              
4                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng Sinh học - Đinh Loan GDQP - Thiết Tin học - Hạnh tin Toán - Văn Linh Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn (CĐ) - Lài Vật lí - Yến Địa lí - Hạnh d Sinh học - Xuân Toán - Trung Sinh học - Toán (CĐ) - Tiên Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn (CĐ) - Dung Toán (CĐ) - Hồng Vân                                              
5                                                           HĐ TNHN 2 - Hằng HĐ TNHN 2 - Vy HĐ TNHN 2 - Đinh Loan HĐ TNHN 2 - Mến HĐ TNHN 2 - HĐ TNHN 2 - Thơ HĐ TNHN 2 - Mai Loan HĐ TNHN 2 - Yến HĐ TNHN 2 - Hạnh d HĐ TNHN 2 - Hồng Phương HĐ TNHN 2 - Xuân HĐ TNHN 2 - Vi HĐ TNHN 2 - Mến (Lí) HĐ TNHN 2 - Phượng HĐ TNHN 2 - Thanh HĐ TNHN 2 - Văn Linh HĐ TNHN 2 - Hồng Vân                                              
1 Vật lí - Nguyệt Sinh học - Thanh Nguyên Hóa Học - Thọ GDQP - Hồng GDĐP - Phạm Nga Ngữ văn - Lài GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường                                                                                               Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Trúc         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh GD KTPL (BD) - Nên Tiếng Anh (BD) - Phượng tinBD - Nga (Tin)  
2 Vật lí (CĐ) - Nguyệt GDĐP - Phạm Nga Hóa học (CĐ) - Thọ Ngữ văn - Thu Huyền Sinh học - Hiền GDQP - Hồng GDĐP - Hạnh d Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường                                                                                               Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Trúc         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh GD KTPL (BD) - Nên Tiếng Anh (BD) - Phượng tinBD - Nga (Tin)  
3                                                                                                                                          
4                                                                                                                                          
5                                                                                                                                          
T.6 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                         Vật lí - Yến Hóa Học - Lan Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Mến Sinh học - Lịch sử - Liên Tiếng Anh - Mai Loan Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí - Hạnh d Hóa Học - Dinh Thể Dục - Oanh Hóa Học - Vi Vật lí - Mến (Lí) Lịch sử - Phúc Địa lí - Thanh Ngữ văn - Dung GDQP - Hồng                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                         Lịch sử - Liên Hóa học (CĐ) - Lan Ngữ văn - Thu Hằng Hóa học (CĐ) - Mến TNHN 1 - Thêu Hóa Học - Thọ Tiếng Anh - Mai Loan Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí (CĐ) - Hạnh d Hóa học (CĐ) - Dinh Thể Dục - Oanh Hóa học (CĐ) - Vi Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Sinh học - Địa lí (CĐ) - Thanh Ngữ văn - Dung Tiếng Anh - Phượng                                              
3 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                         Thể Dục - Hùng Sinh học - Thanh Nguyên Thể Dục - Hằng(TD) GDĐP - Trường Hóa Học - Vi Sinh học - Su cđ - Liên Lịch sử - Trang GD KTPL - Nên Vật lí - Mến (Lí) Ngữ văn - Thu Hằng Thể Dục - Oanh GDQP - Hồng Tiếng Anh - Phượng GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Nhất KTNN - Trí                                              
4 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                         Thể Dục - Hùng Vật lí - Thêu Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Thu Hằng Địa lí - Phạm Nga GD KTPL - Nên KTCN - Loan TNHN 1 - Trí GDĐP - Thiên Nga Thể Dục - Oanh TNHN 1 - Đình Linh Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Trang GD KTPL - Hoàng Vật lí - Nam                                              
5                                                           Ngữ văn - Phan Nga TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng Địa lí (CĐ) - Phạm Nga GDĐP - Trường TNHN 1 - Bích Vân Lịch sử - Trang Tin học - Hạnh tin Tin học - Luyến GDĐP - Thiên Nga TNHN 1 - Đình Linh TNHN 1 - Trí Vật lí - Nam GD KTPL - Hoàng                                              
1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Sinh học - Hiền Tiếng Anh - Thơ Vật lí - Quyên Toán - Hồng Vân Địa lí - Quy KTCN - Trường GD KTPL - Hoàng                                                                                                                        
2 Toán (CĐ) - Minh GDQP - Hồng GDĐP - Thanh Tiếng Anh - Thơ Vật lí (CĐ) - Quyên Toán (CĐ) - Hồng Vân Địa lí - Quy GDĐP - Hạnh d KTCN - Trường                                                                                                                        
3                                                                                                                                          
4                                                                                                                                          
5                                                                                                                                          
T.7 1                                                           Hóa Học - Hằng Toán (CĐ) - Vy Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Mến Sinh học - Toán - Hồng Hải KTCN - Loan Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Phương Sinh học - Xuân Tiếng Anh - Trúc Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Hương Toán - Văn Linh Toán - Hồng Vân                                              
2                                                           Hóa học (CĐ) - Hằng Toán - Vy Hóa Học - Mến Sinh học - Đinh Loan GDĐP - Trường Toán (CĐ) - Hồng Hải GDQP - Thiết Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Phương Vật lí - Quyên Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn (CĐ) - Dũng Ngữ văn - Hương Toán - Văn Linh Toán - Hồng Vân                                              
3                                                           Tiếng Anh - Trinh GDĐP - Trường Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Thêu Lịch sử - Liên TNHN 1 - Loan Toán - Uyên GDQP - Thiết Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Dung Vật lí (CĐ) - Quyên Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Oanh GDQP - Hồng TNHN 1 - Trí Tiếng Anh - Phượng                                              
4                                                           GDQP - Thiết Tin học - Hạnh tin Ngữ văn - Thu Hằng Lịch sử - Liên TNHN 1 - Thêu Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Toán - Uyên Tiếng Anh - Trinh GD KTPL - Nên Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Toán - Thành Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Oanh Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nhất Tiếng Anh - Phượng                                              
5                                                                             GDQP - Hồng Tin học - Hạnh tin Toán - Thành Lịch sử - Phúc TNHN 1 - Đình Linh KTNN - Trí Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam                                              
1 GDQP - Hồng Hóa Học - Nghĩa Toán - Vy Hóa Học - Dinh Hóa Học - Hằng Hóa Học - Lan Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường Toán - Hồng Hải                                                                                                                        
2 Ngữ văn - Hương Hóa học (CĐ) - Nghĩa Toán (CĐ) - Vy Hóa Học - Dinh Hóa Học - Hằng Hóa Học - Lan Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường Toán (CĐ) - Hồng Hải                                                                                                                        
3                                                                                                                                          
4                                                                                                                                          
5                                                                                                                                          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Toán Ngữ văn Toán  
2 Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn Toán  
3 Ngữ văn       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1 Tiếng Anh Sinh học Hóa học Vật lí Toán GDQP
2 Tiếng Anh GDĐP Hóa học (CĐ) Vật lí (CĐ) Toán (CĐ) Ngữ văn
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Hóa học      
4 Hóa học   Hóa học      
5 Hóa học          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Hóa học      
4 Hóa học   Hóa học      
5 Hóa học          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Hóa học   Hóa học    
4   Hóa học   Hóa học    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Hóa học   Hóa học    
4   Hóa học   Hóa học    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
2 Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
3 Toán       Toán  
4         Toán  
5            
Chiều 1 Toán Vật lí Tiếng Anh Sinh học Ngữ văn Hóa học
2 Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) Tiếng Anh GDĐP GDQP Hóa học (CĐ)
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Sinh học   Sinh học    
4   Sinh học   Sinh học    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Tiếng Anh      
4 Tiếng Anh   Tiếng Anh      
5 Tiếng Anh          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Tiếng Anh      
4 Tiếng Anh   Tiếng Anh      
5 Tiếng Anh          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Tiếng Anh   Tiếng Anh    
4   Tiếng Anh   Tiếng Anh    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Lịch sử      
4 Lịch sử   Lịch sử      
5 Lịch sử          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Lịch sử   Lịch sử    
4   Lịch sử   Lịch sử    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Lịch sử   Lịch sử    
4   Lịch sử   Lịch sử    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Địa lí      
4 Địa lí   Địa lí      
5 Địa lí          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     GD KTPL      
4 GD KTPL   GD KTPL      
5 GD KTPL          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   GD KTPL   GD KTPL    
4   GD KTPL   GD KTPL    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
2 Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
3 Toán       Toán  
4         Toán  
5            
Chiều 1 Tiếng Anh Ngữ văn Vật lí Hóa học Sinh học Toán
2 Tiếng Anh Ngữ văn Vật lí (CĐ) Hóa học (CĐ) GDĐP Toán (CĐ)
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học HĐ TNHN1 Tin học Vật lí Hóa học
2 Hóa học Vật lí Ngữ văn Toán Lịch sử Hóa học (CĐ)
3 HĐ TNHN1 Vật lí (CĐ) Ngữ văn Toán (CĐ) Thể dục Tiếng Anh
4 Toán Tiếng Anh Tin học Sinh học Thể dục GDQP
5 Toán Tiếng Anh GDĐP HĐ TNHN2 Ngữ văn  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Toán Thể dục Hóa học Toán (CĐ)
2 Sinh học Tiếng Anh Toán Thể dục Hóa học (CĐ) Toán
3 Tiếng Anh Hóa học HĐ TNHN1 Ngữ văn Sinh học GDĐP
4 Vật lí Tin học Ngữ văn GDQP Vật lí Tin học
5 Vật lí (CĐ) Lịch sử Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Vật lí Toán Sinh học Sinh học
2 Vật lí Hóa học (CĐ) Vật lí (CĐ) Lịch sử Ngữ văn Hóa học
3 Toán (CĐ) GDĐP HĐ TNHN1 GDQP Thể dục Ngữ văn
4 Tiếng Anh Tiếng Anh Toán Tin học Thể dục Ngữ văn
5 Tiếng Anh Tin học Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn HĐ TNHN1 Thể dục Hóa học Hóa học
2 Tiếng Anh Ngữ văn Vật lí Thể dục Hóa học (CĐ) Sinh học
3 Sinh học GDQP Ngữ văn Toán GDĐP HĐ TNHN1
4 Toán (CĐ) Vật lí Toán Toán Tiếng Anh Lịch sử
5 Tin học Vật lí (CĐ) Tin học HĐ TNHN2 Tiếng Anh  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Toán Tiếng Anh Sinh học Sinh học
2 Ngữ văn Hóa học (CĐ) Toán Vật lí HĐ TNHN1 GDĐP
3 Ngữ văn Ngữ văn Vật lí Thể dục Hóa học Lịch sử
4 Toán GDQP Vật lí (CĐ) Thể dục Tiếng Anh HĐ TNHN1
5 Toán (CĐ) Tin học Tin học HĐ TNHN2 Tiếng Anh  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Sinh học Ngữ văn Lịch sử Toán
2 Tiếng Anh Toán Tiếng Anh Ngữ văn Hóa học Toán (CĐ)
3 Tiếng Anh Vật lí Thể dục Tin học Sinh học HĐ TNHN1
4 HĐ TNHN1 Tin học Thể dục Vật lí Ngữ văn Vật lí (CĐ)
5 GDĐP GDQP Hóa học HĐ TNHN2 Ngữ văn (CĐ)  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO KTCN Tiếng Anh Lịch sử Tiếng Anh KTCN
2 Toán Vật lí Địa lí GD KTPL Tiếng Anh GDQP
3 HĐ TNHN1 Thể dục HĐ TNHN1 Ngữ văn Lịch sử (CĐ) Toán
4 Ngữ văn Thể dục GDĐP Ngữ văn (CĐ) Địa lí Toán
5 Ngữ văn Vật lí GD KTPL HĐ TNHN2 Địa lí (CĐ)  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí Địa lí GD KTPL Thể dục Ngữ văn
2 KTCN KTCN Toán (CĐ) Tiếng Anh Thể dục Ngữ văn (CĐ)
3 Toán Ngữ văn HĐ TNHN1 Tiếng Anh Lịch sử GDQP
4 Địa lí Ngữ văn Toán Vật lí GD KTPL Tiếng Anh
5 Địa lí (CĐ) HĐ TNHN1 Toán HĐ TNHN2 GDĐP  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Thể dục Tiếng Anh KTCN Địa lí Tiếng Anh
2 HĐ TNHN1 Thể dục Lịch sử GDQP Địa lí (CĐ) Tiếng Anh
3 Ngữ văn Toán Toán (CĐ) Toán GD KTPL Vật lí
4 Ngữ văn (CĐ) Vật lí Ngữ văn Địa lí KTCN GD KTPL
5 Toán GDĐP Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Vật lí Thể dục Hóa học Toán
2 Hóa học Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) Thể dục Hóa học (CĐ) Toán
3 Sinh học Tiếng Anh Lịch sử Tiếng Anh Vật lí Ngữ văn
4 Tin học Tiếng Anh Tin học Sinh học HĐ TNHN1 Ngữ văn
5 Ngữ văn HĐ TNHN1 GDĐP HĐ TNHN2 Lịch sử GDQP
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn  
2 Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            
Chiều 1 Toán Vật lí Sinh học GDQP Tiếng Anh Hóa học
2 Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) GDĐP Ngữ văn Tiếng Anh Hóa học
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Hóa học Lịch sử Thể dục Sinh học
2 Hóa học Ngữ văn Hóa học (CĐ) Vật lí Thể dục Vật lí
3 Tiếng Anh Ngữ văn HĐ TNHN1 Toán Ngữ văn Vật lí (CĐ)
4 Lịch sử Toán Tiếng Anh Toán GDĐP HĐ TNHN1
5 GDQP Toán (CĐ) Tiếng Anh HĐ TNHN2 Tin học Tin học
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh HĐ TNHN1 Tin học Hóa học Tiếng Anh
2 Hóa học Tiếng Anh Ngữ văn Vật lí Hóa học (CĐ) Sinh học
3 Ngữ văn HĐ TNHN1 Ngữ văn GDĐP Thể dục Lịch sử
4 Vật lí GDQP Toán Sinh học Thể dục Toán
5 Vật lí (CĐ) Lịch sử Toán (CĐ) HĐ TNHN2 Tin học Toán
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí Hóa học Tin học Vật lí Thể dục
2 Sinh học Sinh học Hóa học (CĐ) Lịch sử Vật lí (CĐ) Thể dục
3 Tiếng Anh Hóa học Ngữ văn Toán GDQP Ngữ văn
4 Tin học Toán Tiếng Anh Toán (CĐ) HĐ TNHN1 Ngữ văn
5 HĐ TNHN1 Toán Tiếng Anh HĐ TNHN2 GDĐP Lịch sử
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Lịch sử Hóa học Lịch sử Ngữ văn
2 Tiếng Anh Toán Toán Toán Sinh học Ngữ văn (CĐ)
3 Sinh học Vật lí Toán (CĐ) Ngữ văn Tiếng Anh Thể dục
4 GDQP Vật lí (CĐ) Vật lí Ngữ văn Tiếng Anh Thể dục
5 Tin học Tin học GDĐP HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Thể dục Lịch sử (CĐ) Toán Địa lí Ngữ văn
2 Lịch sử Thể dục GD KTPL GDĐP Địa lí (CĐ) Ngữ văn
3 KTNN Ngữ văn Vật lí Tiếng Anh GD KTPL GDQP
4 Địa lí Ngữ văn (CĐ) Toán Tiếng Anh Lịch sử Vật lí
5 HĐ TNHN1 Tiếng Anh Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 KTNN
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Thể dục Địa lí Ngữ văn Toán
2 GDĐP Toán (CĐ) Thể dục Địa lí (CĐ) Ngữ văn Toán
3 Địa lí GDQP GD KTPL Ngữ văn Tiếng Anh HĐ TNHN1
4 KTNN Lịch sử KTNN Ngữ văn (CĐ) GD KTPL Tiếng Anh
5 Lịch sử Vật lí HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Vật lí Tiếng Anh
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Địa lí Thể dục GD KTPL GDQP Toán
2 Toán Địa lí (CĐ) Thể dục GDĐP Tiếng Anh Toán
3 Địa lí Lịch sử HĐ TNHN1 Lịch sử KTNN Tiếng Anh
4 Ngữ văn KTNN Ngữ văn Toán (CĐ) Vật lí Tiếng Anh
5 Ngữ văn HĐ TNHN1 Ngữ văn (CĐ) HĐ TNHN2 GD KTPL Vật lí
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Toán      
2     Toán      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn  
2 Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            
Chiều 1 Toán Tiếng Anh Ngữ văn GDĐP Vật lí Hóa học
2 Toán (CĐ) Tiếng Anh GDQP Sinh học Vật lí (CĐ) Hóa học
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Hóa học    
2       Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Toán Ngữ văn Toán  
2 Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn Toán  
3 Ngữ văn       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1 Tiếng Anh Vật lí GDĐP Ngữ văn Toán Hóa học
2 Tiếng Anh Vật lí (CĐ) Sinh học GDQP Toán (CĐ) Hóa học
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Hóa (BD)        
2   Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Vật lí (BD)        
2   Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Sinh học (BD)        
2   Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Ngữ văn (BD)    
2       Ngữ văn (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Địa lí (BD)    
2       Địa lí (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       GD KTPL (BD)    
2       GD KTPL (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tiếng Anh (BD)    
2       Tiếng Anh (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tin (BD)    
2       Tin (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
2 Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1 Toán Vật lí KTCN GD KTPL Địa lí Tiếng Anh
2 Toán KTCN KTCN GDĐP Địa lí Tiếng Anh
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán  
2 Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1 Vật lí Địa lí Toán Tiếng Anh KTCN KTCN
2 GD KTPL Địa lí Toán (CĐ) Tiếng Anh GDĐP KTCN
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
2 Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1 GDĐP Tiếng Anh Địa lí KTCN GD KTPL Toán
2 Vật lí Tiếng Anh Địa lí KTCN KTCN Toán (CĐ)
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH 12ANH1 12ANH2 12ANH3 12SU1 12SU2 12SU3 12DIA 12KTPL1 12KTPL2 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOAN1 10TOAN2 10TOAN3 10TOAN4 10TOAN5 10LY1 10LY2 10HOAPD 10ANHPD 10TOAN 10HOA 10LY 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11OTE
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                         CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                              
2 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                         Hóa Học - Hằng Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Yến Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Thơ Toán - Uyên KTCN - Loan TNHN 1 - Bích Vân Hóa Học - Dinh Hóa Học - Nghĩa Hóa Học - Vi Sinh học - Đinh Loan Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Trang GDĐP - Bích Toán - Hồng Vân                                              
3 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                         TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Quý Sinh học - Đinh Loan Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Thơ TNHN 1 - Cường Toán - Lưu Ngữ văn - Dung Sinh học - Xuân Tiếng Anh - Phượng Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Nhất Sinh học - KTNN - Trí Địa lí - Quy Địa lí - Phạm Nga                                              
4                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên   Toán - Minh Vật lí - Thêu Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Quý Toán - Uyên TNHN 1 - Loan Ngữ văn - Lài Địa lí - Phạm Nga Ngữ văn (CĐ) - Dung Tin học - Hạnh tin Lịch sử - Trang Vật lí - Nam Tin học - Đình Linh GDQP - Hồng Địa lí - Thanh KTNN - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
5                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên   Toán - Minh Vật lí (CĐ) - Thêu Tiếng Anh - Nhất Tin học - Hạnh tin Toán (CĐ) - Uyên GDĐP - Trường Ngữ văn - Lài Địa lí (CĐ) - Phạm Nga Toán - Hiếu4 Ngữ văn - Dung GDQP - Hồng Vật lí (CĐ) - Nam TNHN 1 - Đình Linh Tin học - Luyến TNHN 1 - Trí Lịch sử - Trang Ngữ văn - Thu Hằng                                              
T.3 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                         Sinh học - Đinh Loan Tiếng Anh - Mai Loan Hóa Học - Mến Ngữ văn - Dung Hóa Học - Vi Toán - Hồng Hải KTCN - Loan Vật lí - Yến Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Hồng Phương Sinh học - Xuân Tiếng Anh - Trúc Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Thể Dục - Oanh Toán - Văn Linh Địa lí - Phạm Nga                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                         Vật lí - Yến Tiếng Anh - Mai Loan Hóa học (CĐ) - Mến Ngữ văn - Dung Hóa học (CĐ) - Vi Toán - Hồng Hải Vật lí - Thiên Nga KTCN - Loan Thể Dục - Hằng(TD) Toán (CĐ) - Hồng Phương Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Trúc Sinh học - Đinh Loan Toán - Trung Thể Dục - Oanh Toán (CĐ) - Văn Linh Địa lí (CĐ) - Phạm Nga                                              
3                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng Vật lí (CĐ) - Yến Hóa Học - Lan GDĐP - Trường GDQP - Thiết Ngữ văn - Phan Nga Vật lí - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Hiệp Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Đình Linh Hóa Học - Mến Vật lí - Nam Ngữ văn - Hương GDQP - Hồng Lịch sử - Trang                                              
4                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Trinh Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Thêu GDQP - Thiết Tin học - Nga (Tin) Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Thu Huyền Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Hiệp Toán - Trung GDQP - Hồng Toán - Tiên Vật lí (CĐ) - Nam Ngữ văn (CĐ) - Hương Lịch sử - Trang KTNN - Trí                                              
5                                                           Tiếng Anh - Trinh Lịch sử - Liên Tin học - Hạnh tin Vật lí (CĐ) - Thêu Tin học - Nga (Tin) GDQP - Thiết Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Bích Vân GDĐP - Trường TNHN 1 - Trí Toán (CĐ) - Trung Lịch sử - Phúc Toán - Tiên Tin học - Luyến Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam TNHN 1 - Đình Linh                                              
T.4 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                         TNHN 1 - Loan Toán - Vy Vật lí - Yến TNHN 1 - Thêu Toán - Uyên Sinh học - Tiếng Anh - Mai Loan Địa lí - Phạm Nga Tiếng Anh - Thơ Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa TNHN 1 - Đình Linh Hóa Học - Mến Lịch sử - Phúc Su cđ - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                         Ngữ văn - Phan Nga Toán - Vy Vật lí (CĐ) - Yến Vật lí - Thêu Toán - Uyên Tiếng Anh - Thơ Địa lí - Phạm Nga Toán (CĐ) - Quý Lịch sử - Trang Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Hóa học (CĐ) - Nghĩa Ngữ văn - Thu Hằng Hóa học (CĐ) - Mến Toán - Trung GD KTPL - Hoàng Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh                                              
3                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên   Ngữ văn - Phan Nga TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Loan Ngữ văn - Dung Vật lí - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Cường TNHN 1 - Bích Vân Toán (CĐ) - Quý Lịch sử - Trang TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng Ngữ văn - Dũng Toán (CĐ) - Trung Vật lí - Nam GD KTPL - Hoàng TNHN 1 - Đình Linh                                              
4                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên   Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hiếu4 Toán - Văn Linh Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) GDĐP - Trường Toán - Lưu Ngữ văn - Dung Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Phượng Toán - Thành Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam Toán - Tiên KTNN - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
5                                                           GDĐP - Trường Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hiếu4 Tin học - Hạnh tin Tin học - Nga (Tin) Hóa Học - Thọ GD KTPL - Nên Toán - Lưu Ngữ văn - Dung GDĐP - Thiên Nga Tiếng Anh - Phượng Toán (CĐ) - Thành Tiếng Anh - Nhất GDĐP - Nam Toán - Tiên TNHN 1 - Trí Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng                                              
T.5 1 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                         Tin học - Nga (Tin) Thể Dục - Hùng Toán - Hiếu4 Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Thu Hằng Lịch sử - Liên GD KTPL - Nên KTCN - Loan Thể Dục - Oanh Lịch sử - Trang Tin học - Luyến Tin học - Đình Linh Hóa Học - Nghĩa Toán - Tiên Địa lí - Quy GD KTPL - Hoàng                                              
2 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                         Toán - Minh Thể Dục - Hùng Lịch sử - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Thu Hằng GD KTPL - Nên Tiếng Anh - Trinh GDQP - Thiết Thể Dục - Oanh Vật lí - Quyên Vật lí - Nam Lịch sử - Phúc Toán - Trung GDĐP - Huyền Địa lí (CĐ) - Quy GDĐP - Nguyệt                                              
3                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng Toán (CĐ) - Minh Ngữ văn - Phan Nga GDQP - Thiết Toán - Văn Linh Thể Dục - Hằng(TD) Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Trinh Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Hiệp Toán - Trung GDĐP - Nam Toán - Tiên Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dung Lịch sử - Trang                                              
4                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng Sinh học - Đinh Loan GDQP - Thiết Tin học - Hạnh tin Toán - Văn Linh Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn (CĐ) - Lài Vật lí - Yến Địa lí - Hạnh d Sinh học - Xuân Toán - Trung Sinh học - Toán (CĐ) - Tiên Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn (CĐ) - Dung Toán (CĐ) - Hồng Vân                                              
5                                                           HĐ TNHN 2 - Hằng HĐ TNHN 2 - Vy HĐ TNHN 2 - Đinh Loan HĐ TNHN 2 - Mến HĐ TNHN 2 - HĐ TNHN 2 - Thơ HĐ TNHN 2 - Mai Loan HĐ TNHN 2 - Yến HĐ TNHN 2 - Hạnh d HĐ TNHN 2 - Hồng Phương HĐ TNHN 2 - Xuân HĐ TNHN 2 - Vi HĐ TNHN 2 - Mến (Lí) HĐ TNHN 2 - Phượng HĐ TNHN 2 - Thanh HĐ TNHN 2 - Văn Linh HĐ TNHN 2 - Hồng Vân                                              
T.6 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                         Vật lí - Yến Hóa Học - Lan Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Mến Sinh học - Lịch sử - Liên Tiếng Anh - Mai Loan Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí - Hạnh d Hóa Học - Dinh Thể Dục - Oanh Hóa Học - Vi Vật lí - Mến (Lí) Lịch sử - Phúc Địa lí - Thanh Ngữ văn - Dung GDQP - Hồng                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                         Lịch sử - Liên Hóa học (CĐ) - Lan Ngữ văn - Thu Hằng Hóa học (CĐ) - Mến TNHN 1 - Thêu Hóa Học - Thọ Tiếng Anh - Mai Loan Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí (CĐ) - Hạnh d Hóa học (CĐ) - Dinh Thể Dục - Oanh Hóa học (CĐ) - Vi Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Sinh học - Địa lí (CĐ) - Thanh Ngữ văn - Dung Tiếng Anh - Phượng                                              
3 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                         Thể Dục - Hùng Sinh học - Thanh Nguyên Thể Dục - Hằng(TD) GDĐP - Trường Hóa Học - Vi Sinh học - Su cđ - Liên Lịch sử - Trang GD KTPL - Nên Vật lí - Mến (Lí) Ngữ văn - Thu Hằng Thể Dục - Oanh GDQP - Hồng Tiếng Anh - Phượng GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Nhất KTNN - Trí                                              
4 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                         Thể Dục - Hùng Vật lí - Thêu Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Thu Hằng Địa lí - Phạm Nga GD KTPL - Nên KTCN - Loan TNHN 1 - Trí GDĐP - Thiên Nga Thể Dục - Oanh TNHN 1 - Đình Linh Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Trang GD KTPL - Hoàng Vật lí - Nam                                              
5                                                           Ngữ văn - Phan Nga TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng Địa lí (CĐ) - Phạm Nga GDĐP - Trường TNHN 1 - Bích Vân Lịch sử - Trang Tin học - Hạnh tin Tin học - Luyến GDĐP - Thiên Nga TNHN 1 - Đình Linh TNHN 1 - Trí Vật lí - Nam GD KTPL - Hoàng                                              
T.7 1                                                           Hóa Học - Hằng Toán (CĐ) - Vy Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Mến Sinh học - Toán - Hồng Hải KTCN - Loan Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Phương Sinh học - Xuân Tiếng Anh - Trúc Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Hương Toán - Văn Linh Toán - Hồng Vân                                              
2                                                           Hóa học (CĐ) - Hằng Toán - Vy Hóa Học - Mến Sinh học - Đinh Loan GDĐP - Trường Toán (CĐ) - Hồng Hải GDQP - Thiết Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Phương Vật lí - Quyên Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn (CĐ) - Dũng Ngữ văn - Hương Toán - Văn Linh Toán - Hồng Vân                                              
3                                                           Tiếng Anh - Trinh GDĐP - Trường Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Thêu Lịch sử - Liên TNHN 1 - Loan Toán - Uyên GDQP - Thiết Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Dung Vật lí (CĐ) - Quyên Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Oanh GDQP - Hồng TNHN 1 - Trí Tiếng Anh - Phượng                                              
4                                                           GDQP - Thiết Tin học - Hạnh tin Ngữ văn - Thu Hằng Lịch sử - Liên TNHN 1 - Thêu Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Toán - Uyên Tiếng Anh - Trinh GD KTPL - Nên Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Toán - Thành Ngữ văn - Dũng Thể Dục - Oanh Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nhất Tiếng Anh - Phượng                                              
5                                                                             GDQP - Hồng Tin học - Hạnh tin Toán - Thành Lịch sử - Phúc TNHN 1 - Đình Linh KTNN - Trí Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam                                              

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH 12ANH1 12ANH2 12ANH3 12SU1 12SU2 12SU3 12DIA 12KTPL1 12KTPL2 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOAN1 10TOAN2 10TOAN3 10TOAN4 10TOAN5 10LY1 10LY2 10HOAPD 10ANHPD 10TOAN 10LY 10HOA 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11OTE
T.2 1 Tiếng Anh - Trinh Toán - Thành Tiếng Anh - Mai Loan Toán - Uyên Toán - Nhu Tiếng Anh - Trúc Toán - Hồng Phương Vật lí - Bích GDĐP - Hoàng                                                                                                                        
2 Tiếng Anh - Trinh Toán (CĐ) - Thành Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Uyên Toán (CĐ) - Nhu Tiếng Anh - Trúc Toán - Hồng Phương GD KTPL - Nên Vật lí - Bích                                                                                                                        
3                                                                                                                                          
4                                                                                                                                          
5                                                                                                                                          
T.3 1 Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Nguyệt Ngữ văn - Lài Vật lí - Huyền Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Quyên Vật lí - Bích Địa lí - Hạnh d Tiếng Anh - Trúc                                                                                 Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh Toán - Trung Toán - Hồng Vân           Vật lí (BD) - Mến (Lí) Hóa (BD) - Dinh Sinh học (BD) -              
2 GDĐP - Phạm Nga Vật lí (CĐ) - Nguyệt Ngữ văn - Lài Vật lí (CĐ) - Huyền Tiếng Anh - Trinh Vật lí (CĐ) - Quyên KTCN - Trường Địa lí - Hạnh d Tiếng Anh - Trúc                                                                                 Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh Toán - Trung Toán - Hồng Vân           Vật lí (BD) - Mến (Lí) Hóa (BD) - Dinh Sinh học (BD) -              
3                                                                                                                                          
4                                                                                                                                          
5                                                                                                                                          
T.4 1 Hóa Học - Thọ Tiếng Anh - Nguyên Vật lí - Huyền Sinh học - Xuân Ngữ văn - Dũng GDĐP - Hoàng KTCN - Trường Toán - Nhu Địa lí - Thanh                                                                           Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu             Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí)     Toán (BD) - Hồng Phương                    
2 Hóa học (CĐ) - Thọ Tiếng Anh - Nguyên Vật lí (CĐ) - Huyền GDĐP - Phạm Nga GDQP - Hồng Sinh học - Xuân KTCN - Trường Toán (CĐ) - Nhu Địa lí - Thanh                                                                           Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu             Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí)     Toán (BD) - Hồng Phương                    
3                                                                                                                                          
4                                                                                                                                          
5                                                                                                                                          
T.5 1 Vật lí - Nguyệt Sinh học - Thanh Nguyên Hóa Học - Thọ GDQP - Hồng GDĐP - Phạm Nga Ngữ văn - Lài GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường                                                                                               Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Trúc         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh GD KTPL (BD) - Nên Tiếng Anh (BD) - Phượng tinBD - Nga (Tin)  
2 Vật lí (CĐ) - Nguyệt GDĐP - Phạm Nga Hóa học (CĐ) - Thọ Ngữ văn - Thu Huyền Sinh học - Hiền GDQP - Hồng GDĐP - Hạnh d Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường                                                                                               Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Trúc         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh GD KTPL (BD) - Nên Tiếng Anh (BD) - Phượng tinBD - Nga (Tin)  
3                                                                                                                                          
4                                                                                                                                          
5                                                                                                                                          
T.6 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Sinh học - Hiền Tiếng Anh - Thơ Vật lí - Quyên Toán - Hồng Vân Địa lí - Quy KTCN - Trường GD KTPL - Hoàng                                                                                                                        
2 Toán (CĐ) - Minh GDQP - Hồng GDĐP - Thanh Tiếng Anh - Thơ Vật lí (CĐ) - Quyên Toán (CĐ) - Hồng Vân Địa lí - Quy GDĐP - Hạnh d KTCN - Trường                                                                                                                        
3                                                                                                                                          
4                                                                                                                                          
5                                                                                                                                          
T.7 1 GDQP - Hồng Hóa Học - Nghĩa Toán - Vy Hóa Học - Dinh Hóa Học - Hằng Hóa Học - Lan Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường Toán - Hồng Hải                                                                                                                        
2 Ngữ văn - Hương Hóa học (CĐ) - Nghĩa Toán (CĐ) - Vy Hóa Học - Dinh Hóa Học - Hằng Hóa Học - Lan Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường Toán (CĐ) - Hồng Hải                                                                                                                        
3                                                                                                                                          
4                                                                                                                                          
5                                                                                                                                          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Hóa học      
4 Hóa học   Hóa học      
5 Hóa học          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Hóa học      
4 Hóa học   Hóa học      
5 Hóa học          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Hóa học   Hóa học    
4   Hóa học   Hóa học    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Hóa học   Hóa học    
4   Hóa học   Hóa học    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Toán Ngữ văn Toán  
2 Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn Toán  
3 Ngữ văn       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Tiếng Anh Sinh học Hóa học Vật lí Toán GDQP
2 Tiếng Anh GDĐP Hóa học (CĐ) Vật lí (CĐ) Toán (CĐ) Ngữ văn
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Sinh học   Sinh học    
4   Sinh học   Sinh học    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Tiếng Anh      
4 Tiếng Anh   Tiếng Anh      
5 Tiếng Anh          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Tiếng Anh      
4 Tiếng Anh   Tiếng Anh      
5 Tiếng Anh          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Tiếng Anh   Tiếng Anh    
4   Tiếng Anh   Tiếng Anh    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Lịch sử      
4 Lịch sử   Lịch sử      
5 Lịch sử          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Lịch sử   Lịch sử    
4   Lịch sử   Lịch sử    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Lịch sử   Lịch sử    
4   Lịch sử   Lịch sử    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Địa lí      
4 Địa lí   Địa lí      
5 Địa lí          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     GD KTPL      
4 GD KTPL   GD KTPL      
5 GD KTPL          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   GD KTPL   GD KTPL    
4   GD KTPL   GD KTPL    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
2 Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
3 Toán       Toán  
4         Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán Vật lí Tiếng Anh Sinh học Ngữ văn Hóa học
2 Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) Tiếng Anh GDĐP GDQP Hóa học (CĐ)
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học HĐ TNHN1 Tin học Vật lí Hóa học
2 Hóa học Vật lí Ngữ văn Toán Lịch sử Hóa học (CĐ)
3 HĐ TNHN1 Vật lí (CĐ) Ngữ văn Toán (CĐ) Thể dục Tiếng Anh
4 Toán Tiếng Anh Tin học Sinh học Thể dục GDQP
5 Toán Tiếng Anh GDĐP HĐ TNHN2 Ngữ văn  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Toán Thể dục Hóa học Toán (CĐ)
2 Sinh học Tiếng Anh Toán Thể dục Hóa học (CĐ) Toán
3 Tiếng Anh Hóa học HĐ TNHN1 Ngữ văn Sinh học GDĐP
4 Vật lí Tin học Ngữ văn GDQP Vật lí Tin học
5 Vật lí (CĐ) Lịch sử Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Vật lí Toán Sinh học Sinh học
2 Vật lí Hóa học (CĐ) Vật lí (CĐ) Lịch sử Ngữ văn Hóa học
3 Toán (CĐ) GDĐP HĐ TNHN1 GDQP Thể dục Ngữ văn
4 Tiếng Anh Tiếng Anh Toán Tin học Thể dục Ngữ văn
5 Tiếng Anh Tin học Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn HĐ TNHN1 Thể dục Hóa học Hóa học
2 Tiếng Anh Ngữ văn Vật lí Thể dục Hóa học (CĐ) Sinh học
3 Sinh học GDQP Ngữ văn Toán GDĐP HĐ TNHN1
4 Toán (CĐ) Vật lí Toán Toán Tiếng Anh Lịch sử
5 Tin học Vật lí (CĐ) Tin học HĐ TNHN2 Tiếng Anh  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Toán Tiếng Anh Sinh học Sinh học
2 Ngữ văn Hóa học (CĐ) Toán Vật lí HĐ TNHN1 GDĐP
3 Ngữ văn Ngữ văn Vật lí Thể dục Hóa học Lịch sử
4 Toán GDQP Vật lí (CĐ) Thể dục Tiếng Anh HĐ TNHN1
5 Toán (CĐ) Tin học Tin học HĐ TNHN2 Tiếng Anh  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Sinh học Ngữ văn Lịch sử Toán
2 Tiếng Anh Toán Tiếng Anh Ngữ văn Hóa học Toán (CĐ)
3 Tiếng Anh Vật lí Thể dục Tin học Sinh học HĐ TNHN1
4 HĐ TNHN1 Tin học Thể dục Vật lí Ngữ văn Vật lí (CĐ)
5 GDĐP GDQP Hóa học HĐ TNHN2 Ngữ văn (CĐ)  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO KTCN Tiếng Anh Lịch sử Tiếng Anh KTCN
2 Toán Vật lí Địa lí GD KTPL Tiếng Anh GDQP
3 HĐ TNHN1 Thể dục HĐ TNHN1 Ngữ văn Lịch sử (CĐ) Toán
4 Ngữ văn Thể dục GDĐP Ngữ văn (CĐ) Địa lí Toán
5 Ngữ văn Vật lí GD KTPL HĐ TNHN2 Địa lí (CĐ)  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí Địa lí GD KTPL Thể dục Ngữ văn
2 KTCN KTCN Toán (CĐ) Tiếng Anh Thể dục Ngữ văn (CĐ)
3 Toán Ngữ văn HĐ TNHN1 Tiếng Anh Lịch sử GDQP
4 Địa lí Ngữ văn Toán Vật lí GD KTPL Tiếng Anh
5 Địa lí (CĐ) HĐ TNHN1 Toán HĐ TNHN2 GDĐP  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Thể dục Tiếng Anh KTCN Địa lí Tiếng Anh
2 HĐ TNHN1 Thể dục Lịch sử GDQP Địa lí (CĐ) Tiếng Anh
3 Ngữ văn Toán Toán (CĐ) Toán GD KTPL Vật lí
4 Ngữ văn (CĐ) Vật lí Ngữ văn Địa lí KTCN GD KTPL
5 Toán GDĐP Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Vật lí Thể dục Hóa học Toán
2 Hóa học Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) Thể dục Hóa học (CĐ) Toán
3 Sinh học Tiếng Anh Lịch sử Tiếng Anh Vật lí Ngữ văn
4 Tin học Tiếng Anh Tin học Sinh học HĐ TNHN1 Ngữ văn
5 Ngữ văn HĐ TNHN1 GDĐP HĐ TNHN2 Lịch sử GDQP

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
2 Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
3 Toán       Toán  
4         Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Tiếng Anh Ngữ văn Vật lí Hóa học Sinh học Toán
2 Tiếng Anh Ngữ văn Vật lí (CĐ) Hóa học (CĐ) GDĐP Toán (CĐ)
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Hóa học Lịch sử Thể dục Sinh học
2 Hóa học Ngữ văn Hóa học (CĐ) Vật lí Thể dục Vật lí
3 Tiếng Anh Ngữ văn HĐ TNHN1 Toán Ngữ văn Vật lí (CĐ)
4 Lịch sử Toán Tiếng Anh Toán GDĐP HĐ TNHN1
5 GDQP Toán (CĐ) Tiếng Anh HĐ TNHN2 Tin học Tin học

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh HĐ TNHN1 Tin học Hóa học Tiếng Anh
2 Hóa học Tiếng Anh Ngữ văn Vật lí Hóa học (CĐ) Sinh học
3 Ngữ văn HĐ TNHN1 Ngữ văn GDĐP Thể dục Lịch sử
4 Vật lí GDQP Toán Sinh học Thể dục Toán
5 Vật lí (CĐ) Lịch sử Toán (CĐ) HĐ TNHN2 Tin học Toán

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí Hóa học Tin học Vật lí Thể dục
2 Sinh học Sinh học Hóa học (CĐ) Lịch sử Vật lí (CĐ) Thể dục
3 Tiếng Anh Hóa học Ngữ văn Toán GDQP Ngữ văn
4 Tin học Toán Tiếng Anh Toán (CĐ) HĐ TNHN1 Ngữ văn
5 HĐ TNHN1 Toán Tiếng Anh HĐ TNHN2 GDĐP Lịch sử

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Lịch sử Hóa học Lịch sử Ngữ văn
2 Tiếng Anh Toán Toán Toán Sinh học Ngữ văn (CĐ)
3 Sinh học Vật lí Toán (CĐ) Ngữ văn Tiếng Anh Thể dục
4 GDQP Vật lí (CĐ) Vật lí Ngữ văn Tiếng Anh Thể dục
5 Tin học Tin học GDĐP HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Thể dục Lịch sử (CĐ) Toán Địa lí Ngữ văn
2 Lịch sử Thể dục GD KTPL GDĐP Địa lí (CĐ) Ngữ văn
3 KTNN Ngữ văn Vật lí Tiếng Anh GD KTPL GDQP
4 Địa lí Ngữ văn (CĐ) Toán Tiếng Anh Lịch sử Vật lí
5 HĐ TNHN1 Tiếng Anh Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 KTNN

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Thể dục Địa lí Ngữ văn Toán
2 GDĐP Toán (CĐ) Thể dục Địa lí (CĐ) Ngữ văn Toán
3 Địa lí GDQP GD KTPL Ngữ văn Tiếng Anh HĐ TNHN1
4 KTNN Lịch sử KTNN Ngữ văn (CĐ) GD KTPL Tiếng Anh
5 Lịch sử Vật lí HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Vật lí Tiếng Anh

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Địa lí Thể dục GD KTPL GDQP Toán
2 Toán Địa lí (CĐ) Thể dục GDĐP Tiếng Anh Toán
3 Địa lí Lịch sử HĐ TNHN1 Lịch sử KTNN Tiếng Anh
4 Ngữ văn KTNN Ngữ văn Toán (CĐ) Vật lí Tiếng Anh
5 Ngữ văn HĐ TNHN1 Ngữ văn (CĐ) HĐ TNHN2 GD KTPL Vật lí

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Toán      
2     Toán      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn  
2 Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán Vật lí Sinh học GDQP Tiếng Anh Hóa học
2 Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) GDĐP Ngữ văn Tiếng Anh Hóa học
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Hóa học    
2       Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn  
2 Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán Tiếng Anh Ngữ văn GDĐP Vật lí Hóa học
2 Toán (CĐ) Tiếng Anh GDQP Sinh học Vật lí (CĐ) Hóa học
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Vật lí (BD)        
2   Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Hóa (BD)        
2   Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Sinh học (BD)        
2   Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Ngữ văn (BD)    
2       Ngữ văn (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Địa lí (BD)    
2       Địa lí (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       GD KTPL (BD)    
2       GD KTPL (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tiếng Anh (BD)    
2       Tiếng Anh (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tin (BD)    
2       Tin (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Toán Ngữ văn Toán  
2 Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn Toán  
3 Ngữ văn       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Tiếng Anh Vật lí GDĐP Ngữ văn Toán Hóa học
2 Tiếng Anh Vật lí (CĐ) Sinh học GDQP Toán (CĐ) Hóa học
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
2 Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán Vật lí KTCN GD KTPL Địa lí Tiếng Anh
2 Toán KTCN KTCN GDĐP Địa lí Tiếng Anh
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán  
2 Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Vật lí Địa lí Toán Tiếng Anh KTCN KTCN
2 GD KTPL Địa lí Toán (CĐ) Tiếng Anh GDĐP KTCN
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
2 Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 GDĐP Tiếng Anh Địa lí KTCN GD KTPL Toán
2 Vật lí Tiếng Anh Địa lí KTCN KTCN Toán (CĐ)
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

THỜI KHÓA BIỂU PHÒNG BUỔI SÁNG

Ngày Tiết
T.2 1
2
3
4
5
T.3 1
2
3
4
5
T.4 1
2
3
4
5
T.5 1
2
3
4
5
T.6 1
2
3
4
5
T.7 1
2
3
4
5

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

THỜI KHÓA BIỂU PHÒNG BUỔI CHIỀU

Ngày Tiết
T.2 1
2
3
4
5
T.3 1
2
3
4
5
T.4 1
2
3
4
5
T.5 1
2
3
4
5
T.6 1
2
3
4
5
T.7 1
2
3
4
5

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Tiết 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
Huỳnh Văn Minh       11A1 11A1 12A1 12A1       12A1 12A1         11A1 11A1     12A1 12A1                
Lê Công Cường     11C1                   11C1                 HOP                
Lê Hồ Quý     11A3 11A4               11C2 11C3                 HOP                
Nguyễn Thị Hồng Hải   12C3 12C3     11D 11D       12C3 12C3                 12C3 12C3       11D 11D      
Phan Văn Linh           10C2 10C2             11A4       11A4 11A4 10C2           10C2 10C2      
Nguyễn Thị Yến Lưu     11C2                     11C2 11C2             HOP                
Võ Thị Tuyết Nhu   12C2 12C2     12C2 12C2       12A5 12A5       12A5 12A5       12C2 12C2 12A5 12A5            
Nguyên Thị Hồng Phương   12C1 12C1     10A1 10A1       12C1 12C1               10A1 12C1 12C1       10A1 10A1      
Hồ Thị Thủy Tiên                 10A4 10A4       10C1 10C1 10C1   10A4 10A4                      
Phạm Quốc Quân Trung             10D   10A2 10A2   10D 10D       10D 10A2 10A2     HOP                
Trương Vĩnh Thành   12A2 12A2                     10A3 10A3 12A2 12A2           12A2 12A2         10A3 10A3
Nguyễn Thị Hồng Vân   10C3       12D 12D       12D 12D             10C3 10C3 12D 12D       10C3 10C3      
Vương Thị Hà Vy   12A3 12A3               11A2 11A2       12A3 12A3     11A2     12A3 12A3   11A2 11A2      
Trần Thị Bích Uyên   11C1   11A5 11A5 12A4 12A4       11A5 11A5       12A4 12A4           12A4 12A4       11C1 11C1  
Nguyễn Thị Quý Hiếu         11C3     11C3           11A3 11A3 11A3   11C3                        
Trần Thị Mến           10A4         10A1 10A1               10A4 10A4 10A4 10A1              
Lê Thị Hồng Bích   10C2                                                        
Đinh Thị Quê Quyên       12LY2 12LY2     12LY6 12LY6       12LY2 12LY2     10A2 12LY6 12LY6     HOP         10A2 10A2    
Hoàng Thị Huyền       12LY3 12LY3     12LY4 12LY4       12LY3 12LY3     10C1 12LY4 12LY4                      
Nguyễn Thị Thiên Nga             11C1 11D 11C3 11C1     11A5 11A5 10A1   11A5   11D         10A2 10A4     11C3 11D  
Nguyễn Đắc Nam       10A3 10A3     10D 10D 10C2     10C1 10D 10D   10A3 10A3           10C3 10C2       10C1 10C3
Huỳnh Thị Hải Nguyệt       12LY1 12LY1     12LY5 12LY5       12LY1 12LY1     10C3 12LY5 12LY5                      
Lê Hà Hoàng Yến   11A3       11C2 11A1 11A1     11A3 11A3             11C2 11C2 11A1                  
Phan Thị Hồng Phương                                           HOP                
Bùi Thị Hồng Thêu       11A2 11A2       11A4 11A4 11A4 11A4 11A2                 11A5   11A2 11A2     11A4 11A5  
Phạm Xuân Thọ               12HOA3 12HOA3           11D     12HOA3 12HOA3     11D                
Lê Thị Hằng   11A1   12HOA2 12HOA2               12HOA2 12HOA2           11A1   HOP       11A1 11A1      
Cao Xuân Dinh   10A1           12HOA4 12HOA4                 12HOA4 12HOA4   10A1 10A1                
Nguyễn Thị Lan       12HOA1 12HOA1     11A2         12HOA1 12HOA1             11A2 11A2                
Hồ Thị Thu Mến           11A3 11A3 10A4     10A4 10A4               11A4 11A4 11A4       11A4 11A3      
Nguyễn Đình Nghĩa   10A2       10D         10A2 10A2       10D           HOP                
Hồ Thị Bích Vân   11C3               11C2     11C2                       11C3          
Lê Thị Tường Vi   10A3       11A5 11A5                         10A3 10A3 10A3 11A5              
Quách Thị Luyến         10D         10D           10A3                 10A3          
Trần Đình Linh       10A4 10A4     10A3   10C3 10A3   10C3     10A4               10A4 10D         10D
Nguyễn Thị Nga                 11D 11A5       11A1 11A5 11A1   11D       HOP                
Thái Thị Mỹ Hạnh       10A1 11A4       11A2 11A3       10A1 11A4       11A3           10A2       11A2 10A2
Võ Thị Ngọc Dung     11C3 11C3 10A1 11A4 11A4           11A4 11C3 11C3     10C2 10C2   10C2 10C2           10A1 10A1  
Nguyễn Tấn Dũng   12A5 12A5     12A5 12A5       12C2 12C2 10A4     12C2 12C2 10D 10D   12A5 12A5 12C2 12C2   10D 10D 10A4 10A4  
Phan Thị Nga   11A5 11A5     12C3 12C3 11A5       11A1 11A1 11A2 11A2 12C3 12C3 11A2         12C3 12C3 11A1          
Lê Thị Thu Hằng     10A3 10C3 10C3   10A2 10A2       10A3 10A3 10C3 10C3 11D 11D         11A3 10A2 11D 11D     11A3 11A3  
Nguyễn Thị Thu Huyền   12A4 12A4     12C1 12C1 11C2 11C2   12A4 12A4       12C1 12C1       12A4 12A4 12C1 12C1   11C2 11C2      
Trần Thị Mỹ Hương   12A1 12A1     12A2 12A2 10C1 10C1   12A2 12A2       12A1 12A1       12A2 12A2 12A1 12A1   10C1 10C1      
Nguyễn Thị Mỹ Lài   12D 12D 11C1 11C1 12A3 12A3       12A3 12A3       12D 12D 11C1 11C1   12A3 12A3 12D 12D            
Cao Thị Thanh Nguyên   11A2                                         11A2              
Đinh Thị Thanh Loan   10A4 11A4     11A1 10A4                       11A1 11A3 11A3         11A3 11A4      
Vũ Thị Thanh Hà     10D               11D               10A3 11A5 11A5 10D 11D     11A5 10A3      
Nguyễn Thị Thu Hiền               12SINH 12SINH                 12SINH 12SINH     HOP                
Lê Thanh Xuân     10A1     10A2                         10A1 10A2           10A2        
Đặng Minh Trí     10C1 10C2 10C1       10C3 10A1     10A2 10C2 10C2               10C3 10A1 10C1     10C2 10A2 10C1
Phan Văn Trường         11D     11A3   11C3       11C1 11A1               11A4   11C2   11A5 11A2    
Trịnh Thị Loan   11C2 11A1 11D   11C1 11C2       11A1   11A3     11C3               11C3 11A3 11C1   11D    
Võ Thị Phúc               12SU3 12SU3 10A3 10D           10A4 12SU3 12SU3   10D HOP           10A3   10A4
Phan Thị Nên       12KTPL1 12KTPL1               12KTPL1 12KTPL1 11C1 11C2 11C1           11C3 11C2         11C3  
Huỳnh Thị Kim Liên       12SU1 12SU1     12SU2 12SU2 11A2     12SU1 12SU1   11C1   12SU2 12SU2   11D 11A1 11C1         11A5 11A4  
Nguyễn Thị Thảo Trang   10C1   10A2 10C2     10C3 10C2   10C1 11C3 10A1     10A2 11A3 10C3         11C2 10C1 10A1          
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng               12KTPL2 12KTPL2     10C1 10C2     10C3   12KTPL2 12KTPL2       10C1 10C2 10C3          
Phạm Thị Nga     10C3 11C2 11C2 10C3 10C3       11C2 11C1                       11C1 11C1          
Đoàn Thị Ngọc Hạnh                                     11C3 11C3 11C3 11C3                
Nguyễn Thị Bích Quy     10C2 12DIA 12DIA               12DIA 12DIA   10C2 10C2                          
Đào Thị Phương Thanh       10C1                               10C1 10C1 10C1                
Bùi Thị Nhã Trúc       12ANH1 12ANH1 10A3 10A3           12ANH1 12ANH1               HOP       10A3        
Đặng Thị Hồng Hiệp               10A1 10A1                 10A1       HOP                
Hoàng Thị Mai Loan     11A2     11A2 11A2       11C1                 11C1 11C1 11C1                
Đinh Thống Nhất     10A4 11A3 11A3       11A3 10C1       10A4 10A4     10C1 10C1       10C2           10C2 10C2
Trương Thị Nguyên   11A4   12ANH2 12ANH2     12ANH3 12ANH3       12ANH2 12ANH2       12ANH3 12ANH3         11A4 11A4          
Hồ Thị Phượng   10D 10A2                     10A2 10A2         10D   10C3 10D 10D       10C3 10C3  
Mai Thị Hoài Thơ   11D 11D               11C3 11D               11D           11C3 11C3      
Trần Thị Thục Trinh                 11A1 11A1           11A5 11C2 11C2           11A5 11A5     11A1 11C2  
Nguyễn Ngọc Hùng                               11A2 11A2           11A1 11A1            
Trương Thị Oanh           10C1 10C1       10C3 10C3       10A1 10A1       10A2 10A2 10A3 10A3       10D 10D  
Nguyễn Thị Thu Hằng           11C3 11C3 11C1 11C1   10C2 10C2 11D 11D   11A4 11A4 11A5 11A5   11C2 11C2 11A3 11A3   10A4 10A4      
Phan Văn Hồng       10D 10A2     10C2 10A3                       10C3   10A4         10C1   10A1
Nguyễn Quang Thiết               11A4 11A5 11D             11C3 11A3 11A2               11C1 11C2 11A1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

Ngày Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Tiết 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
Huỳnh Văn Minh                                         12A1 12A1                
Lê Công Cường                                                            
Lê Hồ Quý                                                            
Nguyễn Thị Hồng Hải                                                   12C3 12C3      
Phan Văn Linh           10TOAN3 10TOAN3                                              
Nguyễn Thị Yến Lưu                                                            
Võ Thị Tuyết Nhu 12A5 12A5                 12C2 12C2                                    
Nguyên Thị Hồng Phương 12C1 12C1                 10TOAN 10TOAN                                    
Hồ Thị Thủy Tiên           10TOAN2 10TOAN2                                              
Phạm Quốc Quân Trung           10TOAN4 10TOAN4                                              
Trương Vĩnh Thành 12A2 12A2       10TOAN1 10TOAN1                                              
Nguyễn Thị Hồng Vân           10TOAN5 10TOAN5                           12D 12D                
Vương Thị Hà Vy                                                   12A3 12A3      
Trần Thị Bích Uyên 12A4 12A4                                                        
Nguyễn Thị Quý Hiếu                     11TOANPD 11TOANPD                                    
Trần Thị Mến           10LY 10LY       10LY2 10LY2                                    
Lê Thị Hồng Bích 12C2 12C3       12C1                                                
Đinh Thị Quê Quyên           12D 12D                           12A5 12A5                
Hoàng Thị Huyền           12A4 12A4       12A3 12A3                                    
Nguyễn Thị Thiên Nga                                                            
Nguyễn Đắc Nam                                                            
Huỳnh Thị Hải Nguyệt           12A2 12A2                 12A1 12A1                          
Lê Hà Hoàng Yến                     10LY1 10LY1                                    
Phan Thị Hồng Phương                                                            
Bùi Thị Hồng Thêu                     11LYPD 11LYPD                                    
Phạm Xuân Thọ                     12A1 12A1       12A3 12A3                          
Lê Thị Hằng                                                   12A5 12A5      
Cao Xuân Dinh           10HOA 10HOA                                     12A4 12A4      
Nguyễn Thị Lan                                                   12D 12D      
Hồ Thị Thu Mến                               10HOAPD 10HOAPD                          
Nguyễn Đình Nghĩa                                                   12A2 12A2      
Hồ Thị Bích Vân                                                            
Lê Thị Tường Vi                                                            
Quách Thị Luyến                                                            
Trần Đình Linh                                                            
Nguyễn Thị Nga                               10TIN 10TIN                          
Thái Thị Mỹ Hạnh                                                            
Võ Thị Ngọc Dung                                                            
Nguyễn Tấn Dũng                     12A5                                      
Phan Thị Nga                                                            
Lê Thị Thu Hằng                                                            
Nguyễn Thị Thu Huyền                                 12A4                          
Trần Thị Mỹ Hương                               10VAN 10VAN       12A2           12A1      
Nguyễn Thị Mỹ Lài           12A3 12A3                 12D                            
Cao Thị Thanh Nguyên           12A1                   12A2                            
Đinh Thị Thanh Loan                                                            
Vũ Thị Thanh Hà           10SINH 10SINH                                              
Nguyễn Thị Thu Hiền                                 12A5       12A3                  
Lê Thanh Xuân                     12A4 12D                                    
Đặng Minh Trí                                                            
Phan Văn Trường             12C1       12C1 12C1       12C3 12C3       12C2 12C3       12C2 12C2      
Trịnh Thị Loan                                                            
Võ Thị Phúc                                                            
Phan Thị Nên   12C2                           10GDKTPL 10GDKTPL                          
Huỳnh Thị Kim Liên                                                            
Nguyễn Thị Thảo Trang                                                            
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng 12C3                   12D         12C1         12C3                  
Phạm Thị Nga             12A1         12A4       12A5 12A2                          
Đoàn Thị Ngọc Hạnh           12C2 12C2                   12C1         12C2                
Nguyễn Thị Bích Quy                                         12C1 12C1                
Đào Thị Phương Thanh                     12C3 12C3       10DIA 10DIA         12A3                
Bùi Thị Nhã Trúc 12D 12D       12C3 12C3                 10ANHPD 10ANHPD                          
Đặng Thị Hồng Hiệp                                                            
Hoàng Thị Mai Loan 12A3 12A3                                                        
Đinh Thống Nhất                                                            
Trương Thị Nguyên                     12A2 12A2       12C2 12C2                 12C1 12C1      
Hồ Thị Phượng                               10ANH 10ANH                          
Mai Thị Hoài Thơ                                         12A4 12A4                
Trần Thị Thục Trinh 12A1 12A1       12A5 12A5                                              
Nguyễn Ngọc Hùng                                                            
Trương Thị Oanh                                                            
Nguyễn Thị Thu Hằng                                                            
Phan Văn Hồng                       12A5       12A4 12D         12A2       12A1        
Nguyễn Quang Thiết                                                            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Văn Minh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A1 - Toán 12A1 - Toán   12A1 - Toán  
2   12A1 - Toán 12A1 - Toán 11A1 - Toán 12A1 - Toán  
3       11A1 - Toán (CĐ)    
4 11A1 - Toán          
5 11A1 - Toán          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12A1 - Toán  
2         12A1 - Toán (CĐ)  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Quốc Quân Trung

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   10D - Toán 10D - Toán 10D - Toán HOP  
3     10D - Toán (CĐ) 10A2 - Toán    
4   10A2 - Toán   10A2 - Toán    
5   10A2 - Toán (CĐ)        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10TOAN4 - Toán        
2   10TOAN4 - Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Vĩnh Thành

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A2 - Toán    
2 12A2 - Toán     12A2 - Toán    
3 12A2 - Toán       12A2 - Toán  
4     10A3 - Toán   12A2 - Toán 10A3 - Toán
5     10A3 - Toán (CĐ)     10A3 - Toán

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A2 - Toán 10TOAN1 - Toán        
2 12A2 - Toán (CĐ) 10TOAN1 - Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Hồng Vân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12D - Toán 12D - Toán   12D - Toán 10C3 - Toán
2 10C3 - Toán 12D - Toán 12D - Toán   12D - Toán 10C3 - Toán
3            
4       10C3 - Toán (CĐ)    
5       10C3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10TOAN5 - Toán     12D - Toán  
2   10TOAN5 - Toán     12D - Toán (CĐ)  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Vương Thị Hà Vy

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11A2 - Toán 12A3 - Toán   11A2 - Toán (CĐ)
2 12A3 - Toán   11A2 - Toán 12A3 - Toán   11A2 - Toán
3 12A3 - Toán       12A3 - Toán  
4         12A3 - Toán  
5       11A2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           12A3 - Toán
2           12A3 - Toán (CĐ)
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Bích Uyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A4 - Toán 11A5 - Toán 12A4 - Toán    
2 11C1 - Toán 12A4 - Toán 11A5 - Toán 12A4 - Toán    
3         12A4 - Toán 11C1 - Toán
4 11A5 - Toán       12A4 - Toán 11C1 - Toán
5 11A5 - Toán (CĐ)          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A4 - Toán          
2 12A4 - Toán (CĐ)          
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Quý Hiếu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A3 - Toán    
2            
3   11C3 - Toán   11C3 - Toán    
4     11A3 - Toán      
5 11C3 - Toán   11A3 - Toán      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11TOANPD - Toán      
2     11TOANPD - Toán      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Mến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A4 - Vật lí 10A1 - Vật lí   10A4 - Vật lí  
2     10A1 - Vật lí (CĐ)   10A4 - Vật lí (CĐ)  
3         10A1 - Vật lí  
4            
5       10A4 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10LY - Vật lí (BD) 10LY2 - Vật lí      
2   10LY - Vật lí (BD) 10LY2 - Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Hồng Bích

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 10C2 - GDĐP          
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12C2 - Vật lí 12C1 - Vật lí        
2 12C3 - Vật lí          
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thị Quê Quyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       10A2 - Vật lí HOP 10A2 - Vật lí
3   12LY6 - Vật lí 12LY2 - Vật lí 12LY6 - Vật lí   10A2 - Vật lí (CĐ)
4 12LY2 - Vật lí 12LY6 - Vật lí 12LY2 - Vật lí 12LY6 - Vật lí    
5 12LY2 - Vật lí          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12D - Vật lí     12A5 - Vật lí  
2   12D - Vật lí (CĐ)     12A5 - Vật lí (CĐ)  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hoàng Thị Huyền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       10C1 - GDĐP    
3   12LY4 - Vật lí 12LY3 - Vật lí 12LY4 - Vật lí    
4 12LY3 - Vật lí 12LY4 - Vật lí 12LY3 - Vật lí 12LY4 - Vật lí    
5 12LY3 - Vật lí          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A4 - Vật lí 12A3 - Vật lí      
2   12A4 - Vật lí (CĐ) 12A3 - Vật lí (CĐ)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Công Cường

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3 11C1 - HĐ TNHN1   11C1 - HĐ TNHN1      
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thiên Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   11C1 - Vật lí   11A5 - Vật lí    
3   11D - Vật lí 11A5 - Vật lí     11C3 - Vật lí
4   11C3 - Vật lí 11A5 - Vật lí (CĐ) 11D - Vật lí 10A2 - GDĐP 11D - Vật lí (CĐ)
5   11C1 - Vật lí 10A1 - GDĐP   10A4 - GDĐP  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Đắc Nam

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       10A3 - Vật lí    
3   10D - Vật lí 10C1 - Vật lí 10A3 - GDĐP    
4 10A3 - Vật lí 10D - Vật lí (CĐ) 10D - Vật lí   10C3 - Vật lí 10C1 - Vật lí
5 10A3 - Vật lí (CĐ) 10C2 - Vật lí 10D - GDĐP   10C2 - Vật lí 10C3 - Vật lí

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Thị Hải Nguyệt

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       10C3 - GDĐP    
3   12LY5 - Vật lí 12LY1 - Vật lí 12LY5 - Vật lí    
4 12LY1 - Vật lí 12LY5 - Vật lí 12LY1 - Vật lí 12LY5 - Vật lí    
5 12LY1 - Vật lí          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A2 - Vật lí   12A1 - Vật lí    
2   12A2 - Vật lí (CĐ)   12A1 - Vật lí (CĐ)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Hà Hoàng Yến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C2 - Vật lí 11A3 - Vật lí   11A1 - Vật lí  
2 11A3 - Vật lí 11A1 - Vật lí 11A3 - Vật lí (CĐ)      
3   11A1 - Vật lí (CĐ)        
4       11C2 - Vật lí    
5       11C2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10LY1 - Vật lí      
2     10LY1 - Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Hồng Phương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Hồng Thêu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11A4 - HĐ TNHN1      
2     11A4 - Vật lí   11A5 - HĐ TNHN1  
3     11A2 - HĐ TNHN1     11A4 - HĐ TNHN1
4 11A2 - Vật lí 11A4 - Vật lí     11A2 - Vật lí 11A5 - HĐ TNHN1
5 11A2 - Vật lí (CĐ) 11A4 - Vật lí (CĐ)     11A2 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11LYPD - Vật lí      
2     11LYPD - Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Xuân Thọ

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         11D - Hóa học  
3   12HOA3 - Hóa học   12HOA3 - Hóa học    
4   12HOA3 - Hóa học   12HOA3 - Hóa học    
5     11D - Hóa học      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A1 - Hóa học 12A3 - Hóa học    
2     12A1 - Hóa học (CĐ) 12A3 - Hóa học (CĐ)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           11A1 - Hóa học
2 11A1 - Hóa học       HOP 11A1 - Hóa học (CĐ)
3     12HOA2 - Hóa học      
4 12HOA2 - Hóa học   12HOA2 - Hóa học      
5 12HOA2 - Hóa học     11A1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           12A5 - Hóa học
2           12A5 - Hóa học
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Cao Xuân Dinh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         10A1 - Hóa học  
2 10A1 - Hóa học       10A1 - Hóa học (CĐ)  
3   12HOA4 - Hóa học   12HOA4 - Hóa học    
4   12HOA4 - Hóa học   12HOA4 - Hóa học    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10HOA - Hóa (BD)       12A4 - Hóa học
2   10HOA - Hóa (BD)       12A4 - Hóa học
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Lan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11A2 - Hóa học  
2         11A2 - Hóa học (CĐ)  
3   11A2 - Hóa học 12HOA1 - Hóa học      
4 12HOA1 - Hóa học   12HOA1 - Hóa học      
5 12HOA1 - Hóa học          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           12D - Hóa học
2           12D - Hóa học
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Hồ Quý

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2     11C2 - Toán (CĐ)   HOP  
3 11A3 - Toán (CĐ)   11C3 - Toán (CĐ)      
4 11A4 - Toán (CĐ)          
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Thu Mến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A3 - Hóa học 10A4 - Hóa học   11A4 - Hóa học 11A4 - Hóa học
2   11A3 - Hóa học (CĐ) 10A4 - Hóa học (CĐ)   11A4 - Hóa học (CĐ) 11A3 - Hóa học
3   10A4 - Hóa học        
4            
5       11A4 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10HOAPD - Hóa học    
2       10HOAPD - Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Đình Nghĩa

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10D - Hóa học 10A2 - Hóa học 10D - Hóa học    
2 10A2 - Hóa học   10A2 - Hóa học (CĐ)   HOP  
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           12A2 - Hóa học
2           12A2 - Hóa học (CĐ)
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Bích Vân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 11C3 - HĐ TNHN1          
3     11C2 - HĐ TNHN1      
4            
5   11C2 - HĐ TNHN1     11C3 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Tường Vi

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A5 - Hóa học     10A3 - Hóa học  
2 10A3 - Hóa học 11A5 - Hóa học (CĐ)     10A3 - Hóa học (CĐ)  
3         11A5 - Hóa học  
4            
5       10A3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Quách Thị Luyến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10A3 - Tin học    
2            
3            
4            
5 10D - Tin học 10D - Tin học     10A3 - Tin học  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Đình Linh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10A3 - HĐ TNHN1 10A4 - Tin học    
2            
3   10A3 - HĐ TNHN1 10C3 - HĐ TNHN1      
4 10A4 - Tin học       10A4 - HĐ TNHN1  
5 10A4 - HĐ TNHN1 10C3 - HĐ TNHN1     10D - HĐ TNHN1 10D - HĐ TNHN1

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A1 - Tin học    
2         HOP  
3       11D - Tin học    
4   11D - Tin học 11A1 - Tin học      
5   11A5 - Tin học 11A5 - Tin học      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10TIN - Tin (BD)    
2       10TIN - Tin (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Thái Thị Mỹ Hạnh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4 10A1 - Tin học 11A2 - Tin học 10A1 - Tin học 11A3 - Tin học   11A2 - Tin học
5 11A4 - Tin học 11A3 - Tin học 11A4 - Tin học   10A2 - Tin học 10A2 - Tin học

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Ngọc Dung

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A4 - Ngữ văn     10C2 - Ngữ văn  
2   11A4 - Ngữ văn     10C2 - Ngữ văn  
3 11C3 - Ngữ văn   11A4 - Ngữ văn 10C2 - Ngữ văn   10A1 - Ngữ văn
4 11C3 - Ngữ văn (CĐ)   11C3 - Ngữ văn 10C2 - Ngữ văn (CĐ)   10A1 - Ngữ văn
5 10A1 - Ngữ văn   11C3 - Ngữ văn      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Tấn Dũng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A5 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn 12A5 - Ngữ văn 10D - Ngữ văn
2 12A5 - Ngữ văn 12A5 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn 12A5 - Ngữ văn 10D - Ngữ văn (CĐ)
3 12A5 - Ngữ văn   10A4 - Ngữ văn 10D - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn 10A4 - Ngữ văn
4       10D - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn 10A4 - Ngữ văn
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A5 - Ngữ văn      
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Hồng Hải

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11D - Toán 12C3 - Toán   12C3 - Toán 11D - Toán
2 12C3 - Toán 11D - Toán 12C3 - Toán   12C3 - Toán 11D - Toán (CĐ)
3 12C3 - Toán          
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           12C3 - Toán
2           12C3 - Toán (CĐ)
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C3 - Ngữ văn   12C3 - Ngữ văn    
2 11A5 - Ngữ văn 12C3 - Ngữ văn 11A1 - Ngữ văn 12C3 - Ngữ văn    
3 11A5 - Ngữ văn 11A5 - Ngữ văn 11A1 - Ngữ văn 11A2 - Ngữ văn 12C3 - Ngữ văn  
4     11A2 - Ngữ văn   12C3 - Ngữ văn  
5     11A2 - Ngữ văn   11A1 - Ngữ văn  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Thu Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11D - Ngữ văn    
2   10A2 - Ngữ văn 10A3 - Ngữ văn 11D - Ngữ văn 11A3 - Ngữ văn  
3 10A3 - Ngữ văn 10A2 - Ngữ văn 10A3 - Ngữ văn   10A2 - Ngữ văn 11A3 - Ngữ văn
4 10C3 - Ngữ văn   10C3 - Ngữ văn   11D - Ngữ văn 11A3 - Ngữ văn
5 10C3 - Ngữ văn   10C3 - Ngữ văn (CĐ)   11D - Ngữ văn (CĐ)  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Huyền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C1 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn
2 12A4 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn (CĐ)
3 12A4 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn     12C1 - Ngữ văn  
4   11C2 - Ngữ văn     12C1 - Ngữ văn  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       12A4 - Ngữ văn    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Mỹ Hương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A2 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn 12A1 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn 10C1 - Ngữ văn
2 12A1 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn 12A1 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn 10C1 - Ngữ văn
3 12A1 - Ngữ văn 10C1 - Ngữ văn     12A1 - Ngữ văn  
4   10C1 - Ngữ văn (CĐ)     12A1 - Ngữ văn  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10VAN - Ngữ văn (BD) 12A2 - Ngữ văn  
2       10VAN - Ngữ văn (BD)   12A1 - Ngữ văn
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Mỹ Lài

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A3 - Ngữ văn 12A3 - Ngữ văn 12D - Ngữ văn 12A3 - Ngữ văn  
2 12D - Ngữ văn 12A3 - Ngữ văn 12A3 - Ngữ văn 12D - Ngữ văn 12A3 - Ngữ văn  
3 12D - Ngữ văn     11C1 - Ngữ văn 12D - Ngữ văn  
4 11C1 - Ngữ văn     11C1 - Ngữ văn (CĐ) 12D - Ngữ văn  
5 11C1 - Ngữ văn          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A3 - Ngữ văn   12D - Ngữ văn    
2   12A3 - Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Cao Thị Thanh Nguyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 11A2 - Sinh học          
3         11A2 - Sinh học  
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A1 - Sinh học   12A2 - Sinh học    
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thị Thanh Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A1 - Sinh học     11A3 - Sinh học 11A3 - Sinh học
2 10A4 - Sinh học 10A4 - Sinh học       11A4 - Sinh học
3 11A4 - Sinh học          
4       11A1 - Sinh học    
5       11A3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Vũ Thị Thanh Hà

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11D - Sinh học   11A5 - Sinh học 11A5 - Sinh học
2         10D - Sinh học 10A3 - Sinh học
3 10D - Sinh học       11D - Sinh học  
4       10A3 - Sinh học    
5       11A5 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10SINH - Sinh học (BD)        
2   10SINH - Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Hiền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3   12SINH - Sinh học   12SINH - Sinh học    
4   12SINH - Sinh học   12SINH - Sinh học    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12A3 - Sinh học  
2       12A5 - Sinh học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thanh Xuân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A2 - Sinh học       10A2 - Sinh học
2            
3 10A1 - Sinh học          
4       10A1 - Sinh học    
5       10A2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A4 - Sinh học      
2     12D - Sinh học      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Linh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C2 - Toán       10C2 - Toán
2   10C2 - Toán (CĐ)       10C2 - Toán
3       11A4 - Toán    
4     11A4 - Toán 11A4 - Toán    
5       10C2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10TOAN3 - Toán        
2   10TOAN3 - Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Minh Trí

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3 10C1 - KTNN   10A2 - HĐ TNHN1   10C3 - KTNN 10C2 - HĐ TNHN1
4 10C2 - KTNN 10C3 - KTNN 10C2 - KTNN   10A1 - HĐ TNHN1 10A2 - HĐ TNHN1
5 10C1 - HĐ TNHN1 10A1 - HĐ TNHN1 10C2 - HĐ TNHN1   10C1 - HĐ TNHN1 10C1 - KTNN

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Trường

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2           11A5 - GDĐP
3   11A3 - GDĐP     11A4 - GDĐP 11A2 - GDĐP
4     11C1 - GDĐP      
5 11D - GDĐP 11C3 - GDĐP 11A1 - GDĐP   11C2 - GDĐP  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12C1 - KTCN 12C3 - KTCN 12C2 - KTCN 12C2 - KTCN
2   12C1 - KTCN 12C1 - KTCN 12C3 - KTCN 12C3 - KTCN 12C2 - KTCN
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trịnh Thị Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C1 - KTCN 11A1 - HĐ TNHN1 11C3 - KTCN   11C1 - KTCN
2 11C2 - KTCN 11C2 - KTCN        
3 11A1 - HĐ TNHN1   11A3 - HĐ TNHN1     11D - HĐ TNHN1
4 11D - HĐ TNHN1       11C3 - KTCN  
5         11A3 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Phúc

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10D - Lịch sử   10D - Lịch sử  
2       10A4 - Lịch sử HOP  
3   12SU3 - Lịch sử   12SU3 - Lịch sử   10A3 - Lịch sử
4   12SU3 - Lịch sử   12SU3 - Lịch sử    
5   10A3 - Lịch sử       10A4 - Lịch sử

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Nên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11C2 - GD KTPL    
2       11C1 - GD KTPL    
3     12KTPL1 - GD KTPL   11C3 - GD KTPL  
4 12KTPL1 - GD KTPL   12KTPL1 - GD KTPL   11C2 - GD KTPL 11C3 - GD KTPL
5 12KTPL1 - GD KTPL   11C1 - GD KTPL      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10GDKTPL - GD KTPL (BD)    
2 12C2 - GD KTPL     10GDKTPL - GD KTPL (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Thị Kim Liên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11C1 - Lịch sử 11D - Lịch sử  
2         11A1 - Lịch sử  
3   12SU2 - Lịch sử 12SU1 - Lịch sử 12SU2 - Lịch sử 11C1 - Lịch sử (CĐ) 11A5 - Lịch sử
4 12SU1 - Lịch sử 12SU2 - Lịch sử 12SU1 - Lịch sử 12SU2 - Lịch sử   11A4 - Lịch sử
5 12SU1 - Lịch sử 11A2 - Lịch sử        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thảo Trang

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10C1 - Lịch sử (CĐ) 10A2 - Lịch sử    
2 10C1 - Lịch sử   11C3 - Lịch sử 11A3 - Lịch sử    
3   10C3 - Lịch sử 10A1 - Lịch sử 10C3 - Lịch sử 11C2 - Lịch sử  
4 10A2 - Lịch sử 10C2 - Lịch sử     10C1 - Lịch sử  
5 10C2 - Lịch sử       10A1 - Lịch sử  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10C3 - GD KTPL    
2     10C1 - GD KTPL      
3   12KTPL2 - GD KTPL 10C2 - GD KTPL 12KTPL2 - GD KTPL 10C1 - GD KTPL  
4   12KTPL2 - GD KTPL   12KTPL2 - GD KTPL 10C2 - GD KTPL  
5         10C3 - GD KTPL  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12C3 - GDĐP   12D - GDĐP 12C1 - GD KTPL 12C3 - GD KTPL  
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C3 - Địa lí 11C2 - Địa lí      
2   10C3 - Địa lí (CĐ) 11C1 - Địa lí      
3 10C3 - Địa lí          
4 11C2 - Địa lí       11C1 - Địa lí  
5 11C2 - Địa lí (CĐ)       11C1 - Địa lí (CĐ)  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A5 - GDĐP    
2   12A1 - GDĐP 12A4 - GDĐP 12A2 - GDĐP    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đoàn Thị Ngọc Hạnh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11C3 - Địa lí  
2         11C3 - Địa lí (CĐ)  
3            
4       11C3 - Địa lí    
5       11C3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C2 - Địa lí        
2   12C2 - Địa lí   12C1 - GDĐP 12C2 - GDĐP  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Yến Lưu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3 11C2 - Toán          
4     11C2 - Toán      
5     11C2 - Toán      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Bích Quy

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10C2 - Địa lí    
2       10C2 - Địa lí (CĐ)    
3 10C2 - Địa lí   12DIA - Địa lí      
4 12DIA - Địa lí   12DIA - Địa lí      
5 12DIA - Địa lí          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12C1 - Địa lí  
2         12C1 - Địa lí  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đào Thị Phương Thanh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         10C1 - Địa lí  
2         10C1 - Địa lí (CĐ)  
3            
4 10C1 - Địa lí          
5       10C1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12C3 - Địa lí 10DIA - Địa lí (BD)    
2     12C3 - Địa lí 10DIA - Địa lí (BD) 12A3 - GDĐP  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Nhã Trúc

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A3 - Tiếng Anh       10A3 - Tiếng Anh
2   10A3 - Tiếng Anh     HOP  
3     12ANH1 - Tiếng Anh      
4 12ANH1 - Tiếng Anh   12ANH1 - Tiếng Anh      
5 12ANH1 - Tiếng Anh          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12D - Tiếng Anh 12C3 - Tiếng Anh   10ANHPD - Tiếng Anh    
2 12D - Tiếng Anh 12C3 - Tiếng Anh   10ANHPD - Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Thị Hồng Hiệp

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3   10A1 - Tiếng Anh   10A1 - Tiếng Anh    
4   10A1 - Tiếng Anh        
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hoàng Thị Mai Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A2 - Tiếng Anh 11C1 - Tiếng Anh   11C1 - Tiếng Anh  
2   11A2 - Tiếng Anh     11C1 - Tiếng Anh  
3 11A2 - Tiếng Anh          
4            
5       11C1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A3 - Tiếng Anh          
2 12A3 - Tiếng Anh          
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thống Nhất

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3 10A4 - Tiếng Anh     10C1 - Tiếng Anh 10C2 - Tiếng Anh  
4 11A3 - Tiếng Anh 11A3 - Tiếng Anh 10A4 - Tiếng Anh 10C1 - Tiếng Anh   10C2 - Tiếng Anh
5 11A3 - Tiếng Anh 10C1 - Tiếng Anh 10A4 - Tiếng Anh     10C2 - Tiếng Anh

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Nguyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 11A4 - Tiếng Anh          
3   12ANH3 - Tiếng Anh 12ANH2 - Tiếng Anh 12ANH3 - Tiếng Anh    
4 12ANH2 - Tiếng Anh 12ANH3 - Tiếng Anh 12ANH2 - Tiếng Anh 12ANH3 - Tiếng Anh 11A4 - Tiếng Anh  
5 12ANH2 - Tiếng Anh       11A4 - Tiếng Anh  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A2 - Tiếng Anh 12C2 - Tiếng Anh   12C1 - Tiếng Anh
2     12A2 - Tiếng Anh 12C2 - Tiếng Anh   12C1 - Tiếng Anh
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Phượng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 10D - Tiếng Anh       10C3 - Tiếng Anh  
3 10A2 - Tiếng Anh       10D - Tiếng Anh 10C3 - Tiếng Anh
4     10A2 - Tiếng Anh   10D - Tiếng Anh 10C3 - Tiếng Anh
5     10A2 - Tiếng Anh 10D - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10ANH - Tiếng Anh (BD)    
2       10ANH - Tiếng Anh (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Mai Thị Hoài Thơ

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11C3 - Tiếng Anh     11C3 - Tiếng Anh
2 11D - Tiếng Anh   11D - Tiếng Anh     11C3 - Tiếng Anh
3 11D - Tiếng Anh          
4            
5       11D - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12A4 - Tiếng Anh  
2         12A4 - Tiếng Anh  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Thục Trinh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A5 - Tiếng Anh    
2       11C2 - Tiếng Anh    
3       11C2 - Tiếng Anh   11A1 - Tiếng Anh
4   11A1 - Tiếng Anh     11A5 - Tiếng Anh 11C2 - Tiếng Anh
5   11A1 - Tiếng Anh     11A5 - Tiếng Anh  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A1 - Tiếng Anh 12A5 - Tiếng Anh        
2 12A1 - Tiếng Anh 12A5 - Tiếng Anh        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Tuyết Nhu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C2 - Toán 12A5 - Toán 12A5 - Toán 12C2 - Toán  
2 12C2 - Toán 12C2 - Toán 12A5 - Toán 12A5 - Toán 12C2 - Toán  
3 12C2 - Toán       12A5 - Toán  
4         12A5 - Toán  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A5 - Toán   12C2 - Toán      
2 12A5 - Toán (CĐ)   12C2 - Toán (CĐ)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Ngọc Hùng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A2 - Thể dục    
2       11A2 - Thể dục    
3         11A1 - Thể dục  
4         11A1 - Thể dục  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Oanh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C1 - Thể dục 10C3 - Thể dục 10A1 - Thể dục 10A2 - Thể dục  
2   10C1 - Thể dục 10C3 - Thể dục 10A1 - Thể dục 10A2 - Thể dục  
3         10A3 - Thể dục 10D - Thể dục
4         10A3 - Thể dục 10D - Thể dục
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C3 - Thể dục 10C2 - Thể dục 11A4 - Thể dục 11C2 - Thể dục 10A4 - Thể dục
2   11C3 - Thể dục 10C2 - Thể dục 11A4 - Thể dục 11C2 - Thể dục 10A4 - Thể dục
3   11C1 - Thể dục 11D - Thể dục 11A5 - Thể dục 11A3 - Thể dục  
4   11C1 - Thể dục 11D - Thể dục 11A5 - Thể dục 11A3 - Thể dục  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Hồng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         10C3 - GDQP  
2            
3   10C2 - GDQP     10A4 - GDQP 10C1 - GDQP
4 10D - GDQP 10A3 - GDQP        
5 10A2 - GDQP         10A1 - GDQP

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A4 - GDQP   12A1 - GDQP
2     12A5 - GDQP 12D - GDQP 12A2 - GDQP  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Quang Thiết

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       11C3 - GDQP   11C1 - GDQP
3   11A4 - GDQP   11A3 - GDQP   11C2 - GDQP
4   11A5 - GDQP   11A2 - GDQP   11A1 - GDQP
5   11D - GDQP        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyên Thị Hồng Phương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A1 - Toán 12C1 - Toán   12C1 - Toán 10A1 - Toán
2 12C1 - Toán 10A1 - Toán (CĐ) 12C1 - Toán   12C1 - Toán 10A1 - Toán
3 12C1 - Toán          
4            
5       10A1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12C1 - Toán   10TOAN - Toán (BD)      
2 12C1 - Toán   10TOAN - Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Thủy Tiên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10C1 - Toán    
2            
3       10A4 - Toán    
4   10A4 - Toán 10C1 - Toán 10A4 - Toán (CĐ)    
5   10A4 - Toán 10C1 - Toán      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10TOAN2 - Toán        
2   10TOAN2 - Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net