Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu khối lớp - buổi sáng

Thời khóa biểu khối lớp - buổi chiều

Thời khóa biểu khối lớp - các lớp 2b

Thời khóa biểu giáo viên - buổi sáng

Thời khóa biểu giáo viên - buổi chiều

Thời khóa biểu phòng học - buổi sáng

Thời khóa biểu phòng học - buổi chiều

Bảng PCGD theo lớp - buổi sáng

Bảng PCGD theo lớp - buổi chiều

Bảng PCGD theo giáo viên - buổi sáng

Bảng PCGD theo giáo viên - buổi chiều

Bảng PCGD theo giáo viên - Cả ngày

Danh sách lớp

Danh sách giáo viên

Danh sách phòng

Danh sách môn

Thống kê chung

Tổng số lớp học sáng 77
Tổng số lớp học chiều 77
Tổng số lớp 2b 77
Tổng số giáo viên 74
Tổng số phòng học 0
Tổng số môn học 43


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

DANH SÁCH LỚP HỌC

Buổi sáng Buổi chiều
STT Tên lớp Số học sinh STT Tên lớp Số học sinh
1 12A1 50 1 12A1 50
2 12A2 50 2 12A2 50
3 12A3 50 3 12A3 50
4 12A4 50 4 12A4 50
5 12A5 50 5 12A5 50
6 12D 50 6 12D 50
7 12C1 50 7 12C1 50
8 12C2 50 8 12C2 50
9 12C3 50 9 12C3 50
10 12LY1 50 10 12LY1 50
11 12LY2 50 11 12LY2 50
12 12LY3 50 12 12LY3 50
13 12LY4 50 13 12LY4 50
14 12LY5 50 14 12LY5 50
15 12LY6 50 15 12LY6 50
16 12HOA1 50 16 12HOA1 50
17 12HOA2 50 17 12HOA2 50
18 12HOA3 50 18 12HOA3 50
19 12HOA4 50 19 12HOA4 50
20 12SINH 50 20 12SINH 50
21 12ANH1 50 21 12ANH1 50
22 12ANH2 50 22 12ANH2 50
23 12ANH3 50 23 12ANH3 50
24 12SU1 50 24 12SU1 50
25 12SU2 50 25 12SU2 50
26 12SU3 50 26 12SU3 50
27 12DIA 50 27 12DIA 50
28 12KTPL1 50 28 12KTPL1 50
29 12KTPL2 50 29 12KTPL2 50
30 12TOANPD 50 30 12TOANPD 50
31 12LYPD 50 31 12LYPD 50
32 12HOAPD 50 32 12HOAPD 50
33 12SINHPD 50 33 12SINHPD 50
34 12VANPD 50 34 12VANPD 50
35 12SUPD 50 35 12SUPD 50
36 12KT&PLPD 50 36 12KT&PLPD 50
37 12ANHPD 50 37 12ANHPD 50
38 11A1 50 38 11A1 50
39 11A2 50 39 11A2 50
40 11A3 50 40 11A3 50
41 11A4 50 41 11A4 50
42 11A5 50 42 11A5 50
43 11D 50 43 11D 50
44 11C1 50 44 11C1 50
45 11C2 50 45 11C2 50
46 11C3 50 46 11C3 50
47 10A1 50 47 10A1 50
48 10A2 50 48 10A2 50
49 10A3 50 49 10A3 50
50 10A4 50 50 10A4 50
51 10D 50 51 10D 50
52 10C1 50 52 10C1 50
53 10C2 50 53 10C2 50
54 10C3 50 54 10C3 50
55 11TOANPD 50 55 11TOANPD 50
56 11LYPD 50 56 11LYPD 50
57 11ANHPD 50 57 11ANHPD 50
58 10TOAN1 50 58 10TOAN1 50
59 10TOAN2 50 59 10TOAN2 50
60 10TOAN3 50 60 10TOAN3 50
61 10TOAN4 50 61 10TOAN4 50
62 10TOAN5 50 62 10TOAN5 50
63 10LY1 50 63 10LY1 50
64 10LY2 50 64 10LY2 50
65 10HOAPD 50 65 10HOAPD 50
66 10ANHPD 50 66 10ANHPD 50
67 10TOAN 50 67 10TOAN 50
68 10HOA 50 68 10LY 50
69 10LY 50 69 10HOA 50
70 10SINH 50 70 10SINH 50
71 10VAN 50 71 10VAN 50
72 10SU 50 72 10SU 50
73 10DIA 50 73 10DIA 50
74 10GDKTPL 50 74 10GDKTPL 50
75 10ANH 50 75 10ANH 50
76 10TIN 50 76 10TIN 50
77 11OTE 50 77 11OTE 50

Trang chủ | Danh sách giáo viên | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(6), 11A1(3) 10 10
Toán (CĐ) 12A1(0), 11A1(1)
Lê Công Cường Toán (CĐ) 10TOAN1(1) 3 3
HĐ TNHN1 11C1(2)
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1) 4 4
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(6), 11D(3) 10 10
Toán (CĐ) 12C3(0), 11D(1)
Phan Văn Linh Toán 11A4(3), 10C2(3), 11TOANPD(3), 10TOAN3(0), 10LY(3) 17 17
Toán (CĐ) 10C2(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(1) SHCN 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(3) 3 3
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(6), 12C2(6) 12 12
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(6), 12TOANPD(0), 10A1(3) 13 13
Toán (CĐ) 12C1(0), 10A1(1), 11TOANPD(0) HĐ TNHN3 11A1(1) HĐ TNHN2 10A1(1) SHCN 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(3), 10C1(3), 10TOAN2(0) 8 8
Toán (CĐ) 10A4(1), 10C1(0) HĐ TNHN3 12A3(0), 12C3(0), 11A4(1), 10A4(0), 10D(0), 10C2(0)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(0) 8 8
Toán (CĐ) 10A2(1), 10D(1)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(6), 10A3(3), 10TOAN1(0) 10 10
Toán (CĐ) 12A2(0), 10A3(1)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(6), 10C3(3), 10TOAN5(0) 12 12
Toán (CĐ) 12D(0), 10C3(1) HĐ TNHN2 10C3(1) SHCN 10C3(1)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(6), 11A2(3) 12 12
Toán (CĐ) 12A3(0), 11A2(1) HĐ TNHN2 11A2(1) SHCN 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(6), 11A5(3), 11C1(3), 11LYPD(3), 10TOAN(0) 17 17
Toán (CĐ) 12A4(0), 11A5(1), 10TOAN(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(3), 11C3(3) 6 6
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(2), 10A4(2), 10LY2(0) 8 8
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 10A4(1) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4), 12LY2(4) 17 17
GDĐP 10C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(0), 12D(0), 12LY6(4), 12LYPD(0), 10A2(2) 7 7
Vật lí (CĐ) 12A5(0), 12D(0), 10A2(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(0), 12A4(0), 12LY3(4), 12LY4(4) 9 9
GDĐP 10C1(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C3(2), 10TOAN1(4) 21 21
Vật lí (CĐ) 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(1) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1) HĐ TNHN3 10A1(1)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(0), 10LY(0) 14 14
Vật lí (CĐ) 10A3(1), 10D(1), 10LY(0) GDĐP 10A3(1), 10D(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(0), 12A2(0), 12LY1(4), 12LY5(4) 9 9
GDĐP 10C3(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(2), 11A3(2), 11C2(2), 10LY1(3) 14 14
Vật lí (CĐ) 11A1(1), 11A3(1), 11C2(1) HĐ TNHN2 11C2(1) SHCN 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương 0 0
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(2), 11A4(2) 15 15
Vật lí (CĐ) 11A2(1), 11A4(1) HĐ TNHN1 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2) HĐ TNHN3 11A5(1), 11C2(1), 11C3(1)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 12HOA3(4), 11D(2), 11TOANPD(2) 20 20
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(4), 12HOA2(4), 11A1(2) 13 13
Hóa học (CĐ) 12A5(0), 11A1(1) HĐ TNHN2 11A1(1) SHCN 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(4), 12HOA4(4), 10A1(2) 11 11
Hóa học (CĐ) 12A4(0), 10A1(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(4), 12C2(4), 12HOA1(4), 11A2(2), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0) 16 16
Hóa học (CĐ) 11A2(1), 10TOAN(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 10HOAPD(0) 11 11
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 11A4(1) SHCN 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(0), 12HOAPD(0), 10A2(2), 10D(2) 7 7
Hóa học (CĐ) 12A2(0), 10A2(1) HĐ TNHN3 11A2(1), 11A3(1)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(2), 11C3(2) 4 4
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(2), 10A3(2), 10LY(2) 12 12
Hóa học (CĐ) 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A2(1) HĐ TNHN2 10A3(1) SHCN 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12C1(0), 10A3(2), 10D(2) 4 4
Trần Đình Linh Tin học 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(0), 12D(0), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(0) 16 16
Tin (BD) 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) 10 10
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 12VANPD(0), 11A4(3), 11C3(3), 10A1(3), 10C2(3) 14 14
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(6), 12C2(6), 10A4(3), 10D(3) 19 19
Ngữ văn (CĐ) 12C2(0), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(6), 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 10LY1(4) 19 19
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11A3(3), 11D(3), 10A2(3), 10A3(3), 10C3(3) 17 17
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(6), 12C1(6), 11C2(3), 10TOAN1(3) 19 19
Ngữ văn (CĐ) 12A4(0), 12C1(0), 11C2(1), 10LY1(0)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(6), 12A2(6), 10C1(3), 11LYPD(3) 20 20
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(6), 12D(6), 11C1(3), 11TOANPD(3), 10TOAN(0), 10LY(3) 22 22
Ngữ văn (CĐ) 12D(0), 11C1(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(0), 12A2(0), 12C3(0), 11A2(2) 2 2
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(0), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2) 12 12
HĐ TNHN2 11A3(1) SHCN 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 10 10
HĐ TNHN2 11A5(1) SHCN 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(4), 12A5(4), 12SINH(4), 10TOAN1(0) 12 12
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(0), 12D(0), 12C2(0), 10A1(2), 10A2(2) 6 6
HĐ TNHN2 10A2(1) SHCN 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 14 14
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(0), 12A3(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11TOANPD(0), 10LY1(2) 11 11
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 12 12
HĐ TNHN1 11A1(2), 11A3(2), 11D(2)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12C1(0), 12SU3(4), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 11LYPD(2), 10TOAN(0) 12 12
Phan Thị Nên GD KTPL 12C2(0), 12KTPL1(4), 12KT&PLPD(0), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 10 10
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(0), 12C3(0), 12SU1(4), 12SU2(4), 11A1(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10TOAN1(2), 10LY1(2) 25 25
Lịch sử (CĐ) 11C1(1)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(2), 10LY(2) 22 22
Lịch sử (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL 12C1(0), 12C3(0), 12KTPL2(4), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(0) 12 12
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(2), 11C1(2), 11C2(2), 10C3(2) 11 11
Địa lí (CĐ) 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(0), 11C3(2) 5 5
Địa lí (CĐ) 12C2(0), 11C3(1) HĐ TNHN2 11C3(1) SHCN 11C3(1)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(0), 12C1(0), 12DIA(4), 10C2(2) 9 9
Địa lí (CĐ) 12C1(0), 10C2(1), 10LY1(1) HĐ TNHN3 10C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A5(0), 11D(0), 10C1(2), 11LYPD(0), 10LY1(2) 10 10
Địa lí (CĐ) 12C3(0), 10C1(1), 11LYPD(1) GDĐP 12A3(0), 11LYPD(1) HĐ TNHN3 11C1(1) HĐ TNHN2 10C1(1) SHCN 10C1(1), 10LY1(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(0), 12C3(0), 12ANH1(4), 10A3(3), 11ANHPD(0), 10LY1(4) 11 11
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(3), 10TOAN1(3) 6 6
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(0), 11A2(3), 11C1(3), 11OTE(0) 8 8
HĐ TNHN2 11C1(1) SHCN 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(3), 10A4(3), 10C1(3), 10C2(3), 10ANHPD(3) 15 15
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 12ANH2(4), 12ANH3(4), 11A4(3), 11TOANPD(2), 10LY(3) 28 28
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(3), 10D(3), 10C3(3) 11 11
HĐ TNHN2 10D(1) SHCN 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(0), 12ANHPD(0), 11D(3), 11C3(3) 8 8
HĐ TNHN2 11D(1) SHCN 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(0), 12A5(0), 11A1(3), 11A5(3), 11C2(3), 11LYPD(4) 13 13
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(0) 4 4
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C3(2) 12 12
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(2), 10C2(2) 18 18
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 10LY(0) 8 8
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 9 9

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(4), 11A1(3) 15 15
Toán (CĐ) 12A1(7), 11A1(1)
Lê Công Cường HĐ TNHN1 11C1(2) 2 2
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1) 4 4
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(4), 11D(3) 17 17
Toán (CĐ) 12C3(7), 11D(1) HĐ TNHN2 12C3(1) SHCN 12C3(1)
Phan Văn Linh Toán 11A4(4), 10C2(4), 10TOAN3(4), 10LY(0) 17 17
Toán (CĐ) 10C2(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(1) SHCN 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(4) 4 4
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(4), 12C2(4) 22 22
Toán (CĐ) 12A5(7), 12C2(7)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(4), 12TOANPD(4), 10A1(4), 10TOAN(0) 21 21
Toán (CĐ) 12C1(2), 10A1(1), 11TOANPD(0), 10TOAN(0) Toán (BD) 10TOAN(4) HĐ TNHN2 10A1(1) SHCN 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(4), 10C1(3), 10TOAN2(4) 33 33
Toán (CĐ) 10A4(1), 10C1(1) HĐ TNHN1 12A1(5), 12A3(5), 12C3(5) HĐ TNHN3 12A3(1), 12C3(1), 11A4(0), 10A4(1), 10D(1), 10C2(1)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(4) 12 12
Toán (CĐ) 10A2(1), 10D(1)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(4), 10A3(4), 10TOAN1(4) 20 20
Toán (CĐ) 12A2(7), 10A3(1)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(4), 10C3(3), 10TOAN5(4) 19 19
Toán (CĐ) 12D(7), 10C3(1)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(4), 11A2(4) 18 18
Toán (CĐ) 12A3(7), 11A2(1) HĐ TNHN2 11A2(1) SHCN 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(4), 11A5(4), 11C1(4), 11LYPD(4) 24 24
Toán (CĐ) 12A4(7), 11A5(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(4), 11C3(4), 11TOANPD(4) 27 27
HĐ TNHN1 12A5(5), 12C1(5), 12C2(5)
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(3), 10A4(3), 10LY2(3) 16 16
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 10A4(1) Vật lí (BD) 10LY(3) HĐ TNHN2 10A4(1) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2) 21 21
Vật lí (CĐ) 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4) GDĐP 10C2(1) HĐ TNHN2 12C2(1) SHCN 12C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(2), 12D(2), 12LY2(2), 12LY6(2), 12LYPD(2), 10A2(3) 22 22
Vật lí (CĐ) 12A5(4), 12D(4), 10A2(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(2), 12A4(2), 12LY3(2), 12LY4(2) 19 19
Vật lí (CĐ) 12A3(4), 12A4(4) GDĐP 10C1(1) HĐ TNHN2 12A3(1) SHCN 12A3(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(3), 11D(3), 11C1(0), 11C3(3), 10TOAN1(0) 16 16
Vật lí (CĐ) 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(0) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(3), 10D(3), 10C1(3), 10C2(3), 10C3(3), 10LY(0) 19 19
Vật lí (CĐ) 10A3(1), 10D(1), 10LY(0) GDĐP 10A3(1), 10D(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(2), 12A2(2), 12LY1(2), 12LY5(2) 19 19
Vật lí (CĐ) 12A1(4), 12A2(4) GDĐP 10C3(1) HĐ TNHN2 12A1(1) SHCN 12A1(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(3), 11A3(3), 11C2(3), 10LY1(3) 16 16
Vật lí (CĐ) 11A1(1), 11A3(1), 11C2(0) HĐ TNHN2 11C2(1) SHCN 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương HĐ TNHN1 12A2(5), 12A4(5), 12D(5) 18 18
HĐ TNHN3 12A2(1), 12D(1), 12C1(1)
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(3), 11A4(3), 11LYPD(3) 17 17
Vật lí (CĐ) 11A2(1), 11A4(1) HĐ TNHN1 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2), 12HOA1(2), 11D(4), 11TOANPD(4) 26 26
Hóa học (CĐ) 12A1(4), 12A3(4), 11D(1), 11TOANPD(1)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(2), 12HOA4(2), 11A1(4) 15 15
Hóa học (CĐ) 12A5(4), 11A1(1) HĐ TNHN2 11A1(1) SHCN 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(2), 12HOA3(2), 10A1(3) 18 18
Hóa học (CĐ) 12A4(4), 10A1(1) Hóa (BD) 10HOA(4) HĐ TNHN2 12A4(1) SHCN 12A4(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(2), 12C2(2), 12HOA2(2), 11A2(4), 10TOAN1(3), 10LY1(0), 10TOAN(4) 20 20
Hóa học (CĐ) 11A2(1), 10TOAN(0) HĐ TNHN2 12D(1) SHCN 12D(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(4), 11A4(4), 10A4(3), 10HOAPD(3) 19 19
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 11A4(1) SHCN 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(2), 12HOAPD(2), 10A2(3), 10D(3) 19 19
Hóa học (CĐ) 12A2(4), 10A2(1) HĐ TNHN3 11A2(2), 11A3(2)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(2), 11C3(2) 4 4
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(4), 10A3(3), 10LY(0) 12 12
Hóa học (CĐ) 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1) HĐ TNHN2 10A3(1) SHCN 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(4), 12A2(4), 12A3(4), 12A4(4), 12C1(4), 10A3(2), 10D(2) 24 24
Trần Đình Linh Tin học 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(4), 12D(4), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(2) 26 26
Tin (BD) 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) 10 10
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 12VANPD(2), 11A4(4), 11C3(4), 10A1(4), 10C2(4) 20 20
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(2), 12C2(2), 10A4(4), 10D(4) 17 17
Ngữ văn (CĐ) 12C2(4), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(2), 11A1(4), 11A2(4), 11A5(4), 10LY1(4) 22 22
Ngữ văn (CĐ) 12C3(4)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11D(4), 10A2(4), 10A3(4), 10C3(4) 18 18
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(2), 12C1(2), 11A3(4), 11C2(4), 10TOAN1(0) 21 21
Ngữ văn (CĐ) 12A4(4), 12C1(4), 11C2(1), 10LY1(0)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(2), 12A2(2), 10C1(4), 11LYPD(4) 17 17
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(0) Ngữ văn (BD) 10VAN(4)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(2), 12D(2), 11C1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4), 10LY(4) 25 25
Ngữ văn (CĐ) 12D(4), 11C1(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12C3(2), 11A2(2) 9 9
HĐ TNHN2 12A2(1)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2) 14 14
HĐ TNHN2 11A3(1) SHCN 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 14 14
Sinh học (BD) 10SINH(4) HĐ TNHN2 11A5(1) SHCN 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(2), 12A5(2), 12SINH(0), 10TOAN1(2) 8 8
HĐ TNHN2 12A5(1) SHCN 12A5(1), 11LYPD(0)
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(2), 12D(2), 12C2(2), 10A1(2), 10A2(2) 12 12
HĐ TNHN2 10A2(1) SHCN 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(3), 12A3(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A3(2), 11A5(2), 11TOANPD(2), 10LY1(2) 37 37
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 12 12
HĐ TNHN1 11A1(2), 11A3(2), 11D(2)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(3), 12A3(3), 12A4(3), 12A5(3), 12C1(3), 12SU3(0), 10A3(2), 10D(2), 11LYPD(3), 10TOAN(3) 28 28
Lịch sử (CĐ) 12C1(1), 10LY1(2)
Phan Thị Nên Lịch sử 12A1(3), 12D(3) 26 26
GD KTPL (BD) 10GDKTPL(4) GD KTPL 12C2(3), 12KTPL1(2), 12KT&PLPD(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) GDĐP 10TOAN1(1), 10LY1(1), 10LY(1)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(3), 12C3(3), 12SU1(0), 12SU2(0), 11A1(3), 11A2(3), 11D(3), 11C1(3), 10TOAN1(1), 10LY1(2) 26 26
Lịch sử (CĐ) 11C1(1) Lịch sử (BD) 10SU(4)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(3), 11A4(3), 11A5(3), 11C2(3), 11C3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(3), 10LY(2) 34 34
Lịch sử (CĐ) 10C1(2), 11LYPD(0)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL 12C1(3), 12C3(3), 12KTPL2(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(2) 18 18
GDĐP 12D(1), 12C3(1)
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(0), 11C1(3), 11C2(3), 10C3(3) 16 16
Địa lí (CĐ) 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1) GDĐP 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(3), 11C3(3) 11 11
Địa lí (CĐ) 12C2(2), 11C3(1) GDĐP 12C1(1), 12C2(1)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(3), 12C1(3), 12DIA(0), 10C2(3) 15 15
Địa lí (CĐ) 12C1(2), 10C2(1), 10LY1(1) HĐ TNHN2 12C1(1) SHCN 12C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(3), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A5(3), 11D(3), 10C1(3), 11LYPD(3), 10LY1(3) 40 40
Địa lí (CĐ) 12C3(2), 10C1(1), 11LYPD(0) Địa lí (BD) 10DIA(4) GDĐP 12A3(1), 11LYPD(0) HĐ TNHN2 10C1(1) SHCN 10C1(1), 10LY1(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(4), 12C3(4), 12ANH1(0), 10A3(4), 10LY1(0), 10ANHPD(4) 16 16
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(4), 10TOAN1(4) 8 8
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(4), 11A2(4), 11C1(4), 11ANHPD(4), 11OTE(0) 22 22
T Anh OTE 11OTE(4) HĐ TNHN2 11C1(1) SHCN 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4) 16 16
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 11A4(4), 11TOANPD(0), 10LY(4) 20 20
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(4), 10D(4), 10C3(4) 18 18
Tiếng Anh (BD) 10ANH(4) HĐ TNHN2 10D(1) SHCN 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(4), 12ANH3(0), 12ANHPD(2), 11D(4), 11C3(4) 16 16
HĐ TNHN2 11D(1) SHCN 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(4), 12A5(4), 12ANH2(0), 11A1(4), 11A5(4), 11C2(4), 11LYPD(4) 24 24
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(2) 24 24
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10D(2), 10C1(0), 10C3(2) 17 17
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(0), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(0), 10C2(2) 12 12
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(1), 10LY1(1), 10TOAN(1), 10LY(1) 21 21
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 9 9

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(6), 11A1(3), 12A1(4), 11A1(3) 25 25
Toán (CĐ) 12A1(0), 11A1(1), 12A1(7), 11A1(1)
Lê Công Cường Toán (CĐ) 10TOAN1(1), 10TOAN1(0) 5 5
HĐ TNHN1 11C1(2), 11C1(2)
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A3(1), 11A4(1), 11C2(1), 11C3(1) 8 8
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(6), 11D(3), 12C3(4), 11D(3) 27 27
Toán (CĐ) 12C3(0), 11D(1), 12C3(7), 11D(1) HĐ TNHN2 12C3(0), 12C3(1) SHCN 12C3(0), 12C3(1)
Phan Văn Linh Toán 11A4(3), 10C2(3), 11TOANPD(3), 10TOAN3(0), 10LY(3), 11A4(4), 10C2(4), 10TOAN3(4), 10LY(0) 34 34
Toán (CĐ) 10C2(1), 10LY(1), 10C2(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A3(1), 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(1), 10C2(1) SHCN 10C2(1), 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(3), 11C2(4) 7 7
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(6), 12C2(6), 12A5(4), 12C2(4) 34 34
Toán (CĐ) 12A5(0), 12C2(0), 12A5(7), 12C2(7)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(6), 12TOANPD(0), 10A1(3), 12C1(4), 12TOANPD(4), 10A1(4), 10TOAN(0) 34 34
Toán (CĐ) 12C1(0), 10A1(1), 11TOANPD(0), 12C1(2), 10A1(1), 11TOANPD(0), 10TOAN(0) Toán (BD) 10TOAN(4) HĐ TNHN3 11A1(1), 11A1(0) HĐ TNHN2 10A1(1), 10A1(1) SHCN 10A1(1), 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(3), 10C1(3), 10TOAN2(0), 10A4(4), 10C1(3), 10TOAN2(4) 41 41
Toán (CĐ) 10A4(1), 10C1(0), 10A4(1), 10C1(1) HĐ TNHN1 12A1(0), 12A3(0), 12C3(0), 12A1(5), 12A3(5), 12C3(5) HĐ TNHN3 12A3(0), 12C3(0), 11A4(1), 10A4(0), 10D(0), 10C2(0), 12A3(1), 12C3(1), 11A4(0), 10A4(1), 10D(1), 10C2(1)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(0), 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(4) 20 20
Toán (CĐ) 10A2(1), 10D(1), 10A2(1), 10D(1)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(6), 10A3(3), 10TOAN1(0), 12A2(4), 10A3(4), 10TOAN1(4) 30 30
Toán (CĐ) 12A2(0), 10A3(1), 12A2(7), 10A3(1)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(6), 10C3(3), 10TOAN5(0), 12D(4), 10C3(3), 10TOAN5(4) 31 31
Toán (CĐ) 12D(0), 10C3(1), 12D(7), 10C3(1) HĐ TNHN2 10C3(1), 10C3(0) SHCN 10C3(1), 10C3(0)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(6), 11A2(3), 12A3(4), 11A2(4) 30 30
Toán (CĐ) 12A3(0), 11A2(1), 12A3(7), 11A2(1) HĐ TNHN2 11A2(1), 11A2(1) SHCN 11A2(1), 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(6), 11A5(3), 11C1(3), 11LYPD(3), 10TOAN(0), 12A4(4), 11A5(4), 11C1(4), 11LYPD(4) 41 41
Toán (CĐ) 12A4(0), 11A5(1), 10TOAN(1), 12A4(7), 11A5(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(3), 11C3(3), 11A3(4), 11C3(4), 11TOANPD(4) 33 33
HĐ TNHN1 12A5(0), 12C1(0), 12C2(0), 12A5(5), 12C1(5), 12C2(5)
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(2), 10A4(2), 10LY2(0), 10A1(3), 10A4(3), 10LY2(3) 24 24
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 10A4(1), 10A1(1), 10A4(1) Vật lí (BD) 10LY(3) HĐ TNHN2 10A4(1), 10A4(1) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0), 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4), 12LY2(4), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2) 38 38
Vật lí (CĐ) 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4) GDĐP 10C2(1), 10C2(1) HĐ TNHN2 12C2(0), 12C2(1) SHCN 12C2(0), 12C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(0), 12D(0), 12LY6(4), 12LYPD(0), 10A2(2), 12A5(2), 12D(2), 12LY2(2), 12LY6(2), 12LYPD(2), 10A2(3) 29 29
Vật lí (CĐ) 12A5(0), 12D(0), 10A2(1), 12A5(4), 12D(4), 10A2(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(0), 12A4(0), 12LY3(4), 12LY4(4), 12A3(2), 12A4(2), 12LY3(2), 12LY4(2) 28 28
Vật lí (CĐ) 12A3(0), 12A4(0), 12A3(4), 12A4(4) GDĐP 10C1(1), 10C1(1) HĐ TNHN2 12A3(0), 12A3(1) SHCN 12A3(0), 12A3(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C3(2), 10TOAN1(4), 11A5(3), 11D(3), 11C1(0), 11C3(3), 10TOAN1(0) 37 37
Vật lí (CĐ) 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(0) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1) HĐ TNHN3 10A1(1), 10A1(0)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(0), 10LY(0), 10A3(3), 10D(3), 10C1(3), 10C2(3), 10C3(3), 10LY(0) 33 33
Vật lí (CĐ) 10A3(1), 10D(1), 10LY(0), 10A3(1), 10D(1), 10LY(0) GDĐP 10A3(1), 10D(1), 10A3(1), 10D(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(0), 12A2(0), 12LY1(4), 12LY5(4), 12A1(2), 12A2(2), 12LY1(2), 12LY5(2) 28 28
Vật lí (CĐ) 12A1(0), 12A2(0), 12A1(4), 12A2(4) GDĐP 10C3(1), 10C3(1) HĐ TNHN2 12A1(0), 12A1(1) SHCN 12A1(0), 12A1(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(2), 11A3(2), 11C2(2), 10LY1(3), 11A1(3), 11A3(3), 11C2(3), 10LY1(3) 30 30
Vật lí (CĐ) 11A1(1), 11A3(1), 11C2(1), 11A1(1), 11A3(1), 11C2(0) HĐ TNHN2 11C2(1), 11C2(1) SHCN 11C2(1), 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương HĐ TNHN1 12A2(0), 12A4(0), 12D(0), 12A2(5), 12A4(5), 12D(5) 18 18
HĐ TNHN3 12A2(0), 12D(0), 12C1(0), 12A2(1), 12D(1), 12C1(1)
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(2), 11A4(2), 11A2(3), 11A4(3), 11LYPD(3) 32 32
Vật lí (CĐ) 11A2(1), 11A4(1), 11A2(1), 11A4(1) HĐ TNHN1 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2) HĐ TNHN3 11A5(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A5(0), 11C2(0), 11C3(0)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 12HOA3(4), 11D(2), 11TOANPD(2), 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2), 12HOA1(2), 11D(4), 11TOANPD(4) 46 46
Hóa học (CĐ) 12A1(0), 12A3(0), 11D(0), 11TOANPD(0), 12A1(4), 12A3(4), 11D(1), 11TOANPD(1)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(4), 12HOA2(4), 11A1(2), 12A5(2), 12HOA4(2), 11A1(4) 28 28
Hóa học (CĐ) 12A5(0), 11A1(1), 12A5(4), 11A1(1) HĐ TNHN2 11A1(1), 11A1(1) SHCN 11A1(1), 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(4), 12HOA4(4), 10A1(2), 12A4(2), 12HOA3(2), 10A1(3) 29 29
Hóa học (CĐ) 12A4(0), 10A1(1), 12A4(4), 10A1(1) Hóa (BD) 10HOA(4) HĐ TNHN2 12A4(0), 12A4(1) SHCN 12A4(0), 12A4(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(4), 12C2(4), 12HOA1(4), 11A2(2), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 12D(2), 12C2(2), 12HOA2(2), 11A2(4), 10TOAN1(3), 10LY1(0), 10TOAN(4) 36 36
Hóa học (CĐ) 11A2(1), 10TOAN(1), 11A2(1), 10TOAN(0) HĐ TNHN2 12D(0), 12D(1) SHCN 12D(0), 12D(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 10HOAPD(0), 11A3(4), 11A4(4), 10A4(3), 10HOAPD(3) 30 30
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1), 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 11A4(1), 11A4(1) SHCN 11A4(1), 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(0), 12HOAPD(0), 10A2(2), 10D(2), 12A2(2), 12HOAPD(2), 10A2(3), 10D(3) 26 26
Hóa học (CĐ) 12A2(0), 10A2(1), 12A2(4), 10A2(1) HĐ TNHN3 11A2(1), 11A3(1), 11A2(2), 11A3(2)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(2), 11C3(2), 11C2(2), 11C3(2) 8 8
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(2), 10A3(2), 10LY(2), 11A5(4), 10A3(3), 10LY(0) 24 24
Hóa học (CĐ) 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1), 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A2(1), 10A2(0) HĐ TNHN2 10A3(1), 10A3(1) SHCN 10A3(1), 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12C1(0), 10A3(2), 10D(2), 12A1(4), 12A2(4), 12A3(4), 12A4(4), 12C1(4), 10A3(2), 10D(2) 28 28
Trần Đình Linh Tin học 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2), 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) 40 40
HĐ TNHN1 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(0), 12D(0), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(0), 12A5(4), 12D(4), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(2) 42 42
Tin (BD) 10TIN(2), 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) 20 20
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 12VANPD(0), 11A4(3), 11C3(3), 10A1(3), 10C2(3), 12VANPD(2), 11A4(4), 11C3(4), 10A1(4), 10C2(4) 34 34
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1), 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(6), 12C2(6), 10A4(3), 10D(3), 12A5(2), 12C2(2), 10A4(4), 10D(4) 36 36
Ngữ văn (CĐ) 12C2(0), 10D(1), 12C2(4), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(6), 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 10LY1(4), 12C3(2), 11A1(4), 11A2(4), 11A5(4), 10LY1(4) 41 41
Ngữ văn (CĐ) 12C3(0), 12C3(4)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11A3(3), 11D(3), 10A2(3), 10A3(3), 10C3(3), 11D(4), 10A2(4), 10A3(4), 10C3(4) 35 35
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1), 11D(1), 10C3(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(6), 12C1(6), 11C2(3), 10TOAN1(3), 12A4(2), 12C1(2), 11A3(4), 11C2(4), 10TOAN1(0) 40 40
Ngữ văn (CĐ) 12A4(0), 12C1(0), 11C2(1), 10LY1(0), 12A4(4), 12C1(4), 11C2(1), 10LY1(0)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(6), 12A2(6), 10C1(3), 11LYPD(3), 12A1(2), 12A2(2), 10C1(4), 11LYPD(4) 37 37
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1), 10C1(1), 11LYPD(0) Ngữ văn (BD) 10VAN(4)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(6), 12D(6), 11C1(3), 11TOANPD(3), 10TOAN(0), 10LY(3), 12A3(2), 12D(2), 11C1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4), 10LY(4) 47 47
Ngữ văn (CĐ) 12D(0), 11C1(1), 12D(4), 11C1(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(0), 12A2(0), 12C3(0), 11A2(2), 12A1(2), 12A2(2), 12C3(2), 11A2(2) 11 11
HĐ TNHN2 12A2(0), 12A2(1)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(0), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2), 12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2) 26 26
HĐ TNHN2 11A3(1), 11A3(1) SHCN 11A3(1), 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0), 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 24 24
Sinh học (BD) 10SINH(0), 10SINH(4) HĐ TNHN2 11A5(1), 11A5(1) SHCN 11A5(1), 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(4), 12A5(4), 12SINH(4), 10TOAN1(0), 12A3(2), 12A5(2), 12SINH(0), 10TOAN1(2) 20 20
HĐ TNHN2 12A5(0), 12A5(1) SHCN 12A5(0), 11LYPD(0), 12A5(1), 11LYPD(0)
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(0), 12D(0), 12C2(0), 10A1(2), 10A2(2), 12A4(2), 12D(2), 12C2(2), 10A1(2), 10A2(2) 18 18
HĐ TNHN2 10A2(1), 10A2(1) SHCN 10A2(1), 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 34 34
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(0), 12A3(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11TOANPD(0), 10LY1(2), 12A1(3), 12A3(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A3(2), 11A5(2), 11TOANPD(2), 10LY1(2) 48 48
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 24 24
HĐ TNHN1 11A1(2), 11A3(2), 11D(2), 11A1(2), 11A3(2), 11D(2)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12C1(0), 12SU3(4), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 11LYPD(2), 10TOAN(0), 12A2(3), 12A3(3), 12A4(3), 12A5(3), 12C1(3), 12SU3(0), 10A3(2), 10D(2), 11LYPD(3), 10TOAN(3) 40 40
Lịch sử (CĐ) 12C1(0), 10LY1(0), 12C1(1), 10LY1(2)
Phan Thị Nên Lịch sử 12A1(0), 12D(0), 12A1(3), 12D(3) 36 36
GD KTPL (BD) 10GDKTPL(4) GD KTPL 12C2(0), 12KTPL1(4), 12KT&PLPD(0), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12C2(3), 12KTPL1(2), 12KT&PLPD(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) GDĐP 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10LY(0), 10TOAN1(1), 10LY1(1), 10LY(1)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(0), 12C3(0), 12SU1(4), 12SU2(4), 11A1(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10TOAN1(2), 10LY1(2), 12C2(3), 12C3(3), 12SU1(0), 12SU2(0), 11A1(3), 11A2(3), 11D(3), 11C1(3), 10TOAN1(1), 10LY1(2) 51 51
Lịch sử (CĐ) 11C1(1), 11C1(1) Lịch sử (BD) 10SU(0), 10SU(4)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(2), 10LY(2), 11A3(3), 11A4(3), 11A5(3), 11C2(3), 11C3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(3), 10LY(2) 56 56
Lịch sử (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1), 10C1(2), 11LYPD(0)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL 12C1(0), 12C3(0), 12KTPL2(4), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(0), 12C1(3), 12C3(3), 12KTPL2(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(2) 30 30
GDĐP 12D(0), 12C3(0), 12D(1), 12C3(1)
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(2), 11C1(2), 11C2(2), 10C3(2), 11A4(0), 11C1(3), 11C2(3), 10C3(3) 27 27
Địa lí (CĐ) 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1), 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1) GDĐP 12A1(0), 12A2(0), 12A4(0), 12A5(0), 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(0), 11C3(2), 12C2(3), 11C3(3) 16 16
Địa lí (CĐ) 12C2(0), 11C3(1), 12C2(2), 11C3(1) GDĐP 12C1(0), 12C2(0), 12C1(1), 12C2(1) HĐ TNHN2 11C3(1), 11C3(0) SHCN 11C3(1), 11C3(0)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(0), 12C1(0), 12DIA(4), 10C2(2), 12A4(3), 12C1(3), 12DIA(0), 10C2(3) 24 24
Địa lí (CĐ) 12C1(0), 10C2(1), 10LY1(1), 12C1(2), 10C2(1), 10LY1(1) HĐ TNHN3 10C1(1), 10C1(0) HĐ TNHN2 12C1(0), 12C1(1) SHCN 12C1(0), 12C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A5(0), 11D(0), 10C1(2), 11LYPD(0), 10LY1(2), 12A2(3), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A5(3), 11D(3), 10C1(3), 11LYPD(3), 10LY1(3) 50 50
Địa lí (CĐ) 12C3(0), 10C1(1), 11LYPD(1), 12C3(2), 10C1(1), 11LYPD(0) Địa lí (BD) 10DIA(4) GDĐP 12A3(0), 11LYPD(1), 12A3(1), 11LYPD(0) HĐ TNHN3 11C1(1), 11C1(0) HĐ TNHN2 10C1(1), 10C1(1) SHCN 10C1(1), 10LY1(0), 10C1(1), 10LY1(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(0), 12C3(0), 12ANH1(4), 10A3(3), 11ANHPD(0), 10LY1(4), 12D(4), 12C3(4), 12ANH1(0), 10A3(4), 10LY1(0), 10ANHPD(4) 27 27
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(3), 10TOAN1(3), 10A1(4), 10TOAN1(4) 14 14
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(0), 11A2(3), 11C1(3), 11OTE(0), 12A3(4), 11A2(4), 11C1(4), 11ANHPD(4), 11OTE(0) 30 30
T Anh OTE 11OTE(0), 11OTE(4) HĐ TNHN2 11C1(1), 11C1(1) SHCN 11C1(1), 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(3), 10A4(3), 10C1(3), 10C2(3), 10ANHPD(3), 11A3(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4) 31 31
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 12ANH2(4), 12ANH3(4), 11A4(3), 11TOANPD(2), 10LY(3), 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 11A4(4), 11TOANPD(0), 10LY(4) 48 48
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(3), 10D(3), 10C3(3), 10A2(4), 10D(4), 10C3(4) 29 29
Tiếng Anh (BD) 10ANH(4) HĐ TNHN2 10D(1), 10D(1) SHCN 10D(1), 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(0), 12ANHPD(0), 11D(3), 11C3(3), 12A4(4), 12ANH3(0), 12ANHPD(2), 11D(4), 11C3(4) 24 24
HĐ TNHN2 11D(1), 11D(1) SHCN 11D(1), 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(0), 12A5(0), 11A1(3), 11A5(3), 11C2(3), 11LYPD(4), 12A1(4), 12A5(4), 12ANH2(0), 11A1(4), 11A5(4), 11C2(4), 11LYPD(4) 37 37
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(0), 12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(2) 28 28
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C3(2), 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 10A1(2), 10A2(2), 10D(2), 10C1(0), 10C3(2) 29 29
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(2), 10C2(2), 11A3(0), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(0), 10C2(2) 30 30
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 10LY(0), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(1), 10LY1(1), 10TOAN(1), 10LY(1) 29 29
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 18 18

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Toán(6), Hóa học(4), Ngữ văn(6) 16
12A2 Toán(6), Ngữ văn(6), Tiếng Anh(4) 16
12A3 Toán(6), Hóa học(4), Sinh học(4), Ngữ văn(6) 20
12A4 Toán(6), Hóa học(4), Ngữ văn(6) 16
12A5 Toán(6), Hóa học(4), Sinh học(4), Ngữ văn(6) 20
12D Toán(6), Hóa học(4), Ngữ văn(6) 16
12C1 Toán(6), Vật lí(4), Ngữ văn(6), Tiếng Anh(4) 20
12C2 Toán(6), Vật lí(4), Hóa học(4), Ngữ văn(6), Tiếng Anh(4) 24
12C3 Toán(6), Vật lí(4), Hóa học(4), Ngữ văn(6) 20
12LY1 Vật lí(4) 4
12LY2 Vật lí(4) 4
12LY3 Vật lí(4) 4
12LY4 Vật lí(4) 4
12LY5 Vật lí(4) 4
12LY6 Vật lí(4) 4
12HOA1 Hóa học(4) 4
12HOA2 Hóa học(4) 4
12HOA3 Hóa học(4) 4
12HOA4 Hóa học(4) 4
12SINH Sinh học(4) 4
12ANH1 Tiếng Anh(4) 4
12ANH2 Tiếng Anh(4) 4
12ANH3 Tiếng Anh(4) 4
12SU1 Lịch sử(4) 4
12SU2 Lịch sử(4) 4
12SU3 Lịch sử(4) 4
12DIA Địa lí(4) 4
12KTPL1 GD KTPL(4) 4
12KTPL2 GD KTPL(4) 4
12TOANPD 0
12LYPD 0
12HOAPD 0
12SINHPD 0
12VANPD 0
12SUPD 0
12KT&PLPD 0
12ANHPD 0
11A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11A2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11A3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11A4 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 33
11A5 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
11D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 30
11C1 Toán(3), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
11C2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
11C3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
10A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
10A2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
10A3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
10A4 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 30
10D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 30
10C1 Toán(3), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 33
10C2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 32
10C3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 32
11TOANPD Toán(3), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(2) 16
11LYPD Toán(3), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4) 20
11ANHPD 0
10TOAN1 Toán (CĐ)(1), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 14
10TOAN2 0
10TOAN3 0
10TOAN4 0
10TOAN5 0
10LY1 Vật lí(3), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), Tiếng Anh(4) 18
10LY2 0
10HOAPD 0
10ANHPD Tiếng Anh(3) 3
10TOAN Toán (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1), Tin học(2) 4
10HOA 0
10LY Toán(3), Toán (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 15
10SINH 0
10VAN 0
10SU 0
10DIA 0
10GDKTPL 0
10ANH 0
10TIN Tin (BD)(2) 2
11OTE 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), KTCN(3), Ngữ văn(2), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(5), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 53
12A2 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(2), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(5), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1) 53
12A3 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), KTCN(3), Ngữ văn(2), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(5), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 54
12A4 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(2), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(5), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 57
12A5 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(2), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(5), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 50
12D Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(4), KTCN(3), Ngữ văn(2), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(5), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 54
12C1 Toán(4), Toán (CĐ)(2), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(4), Sinh học(2), KTNN(2), Tin học(4), KTCN(3), Ngữ văn(2), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(2), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(5), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 58
12C2 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Sinh học(2), KTNN(2), KTCN(3), Ngữ văn(2), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(2), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(5), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 59
12C3 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Sinh học(2), KTNN(2), KTCN(3), Ngữ văn(2), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(2), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(5), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 60
12LY1 Vật lí(2) 2
12LY2 Vật lí(2) 2
12LY3 Vật lí(2) 2
12LY4 Vật lí(2) 2
12LY5 Vật lí(2) 2
12LY6 Vật lí(2) 2
12HOA1 Hóa học(2) 2
12HOA2 Hóa học(2) 2
12HOA3 Hóa học(2) 2
12HOA4 Hóa học(2) 2
12SINH 0
12ANH1 0
12ANH2 0
12ANH3 0
12SU1 0
12SU2 0
12SU3 0
12DIA 0
12KTPL1 GD KTPL(2) 2
12KTPL2 0
12TOANPD Toán(4) 4
12LYPD Vật lí(2) 2
12HOAPD Hóa học(2) 2
12SINHPD 0
12VANPD Ngữ văn(2) 2
12SUPD 0
12KT&PLPD GD KTPL(2) 2
12ANHPD Tiếng Anh(2) 2
11A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 41
11A2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 42
11A3 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 42
11A4 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 37
11A5 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 42
11D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 40
11C1 Toán(4), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 36
11C2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 38
11C3 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2) 35
10A1 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 35
10A2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
10A3 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
10A4 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
10D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 35
10C1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 36
10C2 Toán(4), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 38
10C3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2) 34
11TOANPD Toán(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3) 22
11LYPD Toán(4), Vật lí(3), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GD KTPL(2), Tiếng Anh(4) 25
11ANHPD Tiếng Anh(4) 4
10TOAN1 Toán(4), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Lịch sử(1), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1) 20
10TOAN2 Toán(4) 4
10TOAN3 Toán(4) 4
10TOAN4 Toán(4) 4
10TOAN5 Toán(4) 4
10LY1 Vật lí(3), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), GDQP(1) 21
10LY2 Vật lí(3) 3
10HOAPD Hóa học(3) 3
10ANHPD Tiếng Anh(4) 4
10TOAN Toán (BD)(4), Hóa học(4), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), GDQP(1) 18
10LY Toán (CĐ)(1), Vật lí (BD)(3), Hóa học (CĐ)(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), GDQP(1) 17
10HOA Hóa (BD)(4) 4
10SINH Sinh học (BD)(4) 4
10VAN Ngữ văn (BD)(4) 4
10SU Lịch sử (BD)(4) 4
10DIA Địa lí (BD)(4) 4
10GDKTPL GD KTPL (BD)(4) 4
10ANH Tiếng Anh (BD)(4) 4
10TIN Tin (BD)(2) 2
11OTE T Anh OTE(4) 4

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

DANH SÁCH PHÒNG

STT Mã phòng Tên phòng Kiểu phòng Ghi chú

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

DANH SÁCH MÔN HỌC

STT Mã môn Tên môn Kiểu môn Ghi chú
1 Toán Toán Tự nhiên  
2 Toán (CĐ) Toán (CĐ) Tự nhiên  
3 Toán (BD) Toán (BD) Tự nhiên  
4 Vật lí Vật lí Tự nhiên  
5 Vật lí (CĐ) Vật lí (CĐ) Tự nhiên  
6 Vật lí (BD) Vật lí (BD) Tự nhiên  
7 T Anh GT T Anh GT Tự nhiên  
8 T Anh IELTS T Anh IELTS Tự nhiên  
9 Hóa Học Hóa học Tự nhiên  
10 Hóa học (CĐ) Hóa học (CĐ) Tự nhiên  
11 Hóa (BD) Hóa (BD) Tự nhiên  
12 Sinh học Sinh học Tự nhiên  
13 Sinh học (BD) Sinh học (BD) Tự nhiên  
14 KTNN KTNN Tự nhiên  
15 Tin học Tin học Tự nhiên  
16 tinBD Tin (BD) Tự nhiên  
17 KTCN KTCN Tự nhiên  
18 Ngữ văn Ngữ văn Xã hội  
19 Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn (CĐ) Tự nhiên  
20 Ngữ văn (BD) Ngữ văn (BD) Tự nhiên  
21 Lịch sử Lịch sử Xã hội  
22 Su cđ Lịch sử (CĐ) Tự nhiên  
23 Lịch sử (BD) Lịch sử (BD) Tự nhiên  
24 Địa lí Địa lí Xã hội  
25 Địa lí (CĐ) Địa lí (CĐ) Tự nhiên  
26 Địa lí (BD) Địa lí (BD) Tự nhiên  
27 GD KTPL (BD) GD KTPL (BD) Tự nhiên  
28 GD KTPL GD KTPL Tự nhiên  
29 GDĐP GDĐP Tự nhiên  
30 GDĐP2 GDĐP(Đ) Tự nhiên  
31 Tiếng Anh Tiếng Anh Xã hội  
32 Tiếng Anh (BD) Tiếng Anh (BD) Tự nhiên  
33 T Anh (GT) T Anh GT Tự nhiên  
34 T Anh (IELTS) T Anh IELTS Tự nhiên  
35 T Anh IELTS2 T Anh IELTS Tự nhiên  
36 T Anh OTE 1 T Anh OTE Tự nhiên  
37 T Anh OTE 2 T Anh OTE Tự nhiên  
38 Thể Dục Thể dục Tự nhiên  
39 GDQP GDQP Tự nhiên  
40 TNHN 1 HĐ TNHN1 Tự nhiên  
41 HĐ TNHN 3 HĐ TNHN3 Tự nhiên  
42 HĐ TNHN 2 HĐ TNHN2 Tự nhiên  
43 SHCN SHCN Xã hội  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 Minh Huỳnh Văn Minh Nam  
2 Cường Lê Công Cường Nam  
3 Quý Lê Hồ Quý Nam  
4 Hồng Hải Nguyễn Thị Hồng Hải Nữ  
5 Văn Linh Phan Văn Linh Nam  
6 Lưu Nguyễn Thị Yến Lưu Nữ  
7 Nhu Võ Thị Tuyết Nhu Nữ  
8 Hồng Phương Nguyên Thị Hồng Phương Nữ  
9 Tiên Hồ Thị Thủy Tiên Nữ  
10 Trung Phạm Quốc Quân Trung Nam  
11 Thành Trương Vĩnh Thành Nam  
12 Hồng Vân Nguyễn Thị Hồng Vân Nữ  
13 Vy Vương Thị Hà Vy Nữ  
14 Uyên Trần Thị Bích Uyên Nữ  
15 Hiếu4 Nguyễn Thị Quý Hiếu Nam  
16 Mến (Lí) Trần Thị Mến Nữ  
17 Bích Lê Thị Hồng Bích Nữ  
18 Quyên Đinh Thị Quê Quyên Nữ  
19 Huyền Hoàng Thị Huyền Nữ  
20 Thiên Nga Nguyễn Thị Thiên Nga Nữ  
21 Nam Nguyễn Đắc Nam Nam  
22 Nguyệt Huỳnh Thị Hải Nguyệt Nữ  
23 Yến Lê Hà Hoàng Yến Nữ  
24 Phương 4 Phan Thị Hồng Phương Nam  
25 Thêu Bùi Thị Hồng Thêu Nữ  
26 Thọ Phạm Xuân Thọ Nam  
27 Hằng Lê Thị Hằng Nữ  
28 Dinh Cao Xuân Dinh Nam  
29 Lan Nguyễn Thị Lan Nữ  
30 Mến Hồ Thị Thu Mến Nam  
31 Nghĩa Nguyễn Đình Nghĩa Nam  
32 Bích Vân Hồ Thị Bích Vân Nữ  
33 Vi Lê Thị Tường Vi Nữ  
34 Luyến Quách Thị Luyến Nữ  
35 Đình Linh Trần Đình Linh Nam  
36 Nga (Tin) Nguyễn Thị Nga Nữ  
37 Hạnh tin Thái Thị Mỹ Hạnh Nữ  
38 Dung Võ Thị Ngọc Dung Nữ  
39 Dũng Nguyễn Tấn Dũng Nam  
40 Phan Nga Phan Thị Nga Nữ  
41 Thu Hằng Lê Thị Thu Hằng Nữ  
42 Thu Huyền Nguyễn Thị Thu Huyền Nam  
43 Hương Trần Thị Mỹ Hương Nữ  
44 Lài Nguyễn Thị Mỹ Lài Nữ  
45 Thanh Nguyên Cao Thị Thanh Nguyên Nữ  
46 Đinh Loan Đinh Thị Thanh Loan Nữ  
47 Vũ Thị Thanh Hà Nữ  
48 Hiền Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ  
49 Xuân Lê Thanh Xuân Nữ  
50 Trí Đặng Minh Trí Nữ  
51 Trường Phan Văn Trường Nam  
52 Loan Trịnh Thị Loan Nữ  
53 Phúc Võ Thị Phúc Nữ  
54 Nên Phan Thị Nên Nữ  
55 Liên Huỳnh Thị Kim Liên Nữ  
56 Trang Nguyễn Thị Thảo Trang Nữ  
57 Hoàng Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng Nữ  
58 Phạm Nga Phạm Thị Nga Nữ  
59 Hạnh d Đoàn Thị Ngọc Hạnh Nam  
60 Quy Nguyễn Thị Bích Quy Nữ  
61 Thanh Đào Thị Phương Thanh Nữ  
62 Trúc Bùi Thị Nhã Trúc Nữ  
63 Hiệp Đặng Thị Hồng Hiệp Nữ  
64 Mai Loan Hoàng Thị Mai Loan Nữ  
65 Nhất Đinh Thống Nhất Nam  
66 Nguyên Trương Thị Nguyên Nữ  
67 Phượng Hồ Thị Phượng Nữ  
68 Thơ Mai Thị Hoài Thơ Nữ  
69 Trinh Trần Thị Thục Trinh Nữ  
70 Hùng Nguyễn Ngọc Hùng Nam  
71 Oanh Trương Thị Oanh Nữ  
72 Hằng(TD) Nguyễn Thị Thu Hằng Nữ  
73 Hồng Phan Văn Hồng Nam  
74 Thiết Nguyễn Quang Thiết Nam  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU CÁC LỚP 2B

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH 12ANH1 12ANH2 12ANH3 12SU1 12SU2 12SU3 12DIA 12KTPL1 12KTPL2 12TOANPD 12LYPD 12HOAPD 12SINHPD 12VANPD 12SUPD 12KT&PLPD 12ANHPD 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOAN1 10TOAN2 10TOAN3 10TOAN4 10TOAN5 10LY1 10LY2 10HOAPD 10ANHPD 10TOAN 10HOA 10LY 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11OTE
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                                         CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                              
2 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         TNHN 1 - Loan Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Yến Sinh học - Đinh Loan Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Mai Loan Toán - Lưu Địa lí - Hạnh d Hóa Học - Dinh Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Phúc Hóa Học - Mến Hóa Học - Nghĩa Lịch sử - Trang GD KTPL - Hoàng Toán - Hồng Vân                                              
3 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         Vật lí - Yến Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Quý TNHN 1 - Thêu Ngữ văn - Phan Nga Sinh học - TNHN 1 - Cường KTCN - Loan Ngữ văn - Dung Sinh học - Xuân Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Đình Linh Vật lí - Mến (Lí) Tiếng Anh - Phượng KTNN - Trí Lịch sử - Trang Toán (CĐ) - Hồng Vân                                              
4                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Toán - Minh TNHN 1 - Thêu Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Quý Toán - Uyên Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn (CĐ) - Dung Tin học - Hạnh tin Toán - Trung Vật lí - Nam Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Dũng GDQP - Hồng KTNN - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
5                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Toán - Minh Vật lí (CĐ) - Thêu Tiếng Anh - Nhất Tin học - Hạnh tin Toán (CĐ) - Uyên Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Lài Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Dung Toán (CĐ) - Trung Vật lí (CĐ) - Nam TNHN 1 - Đình Linh Ngữ văn - Dũng TNHN 1 - Trí GDQP - Hồng Ngữ văn - Thu Hằng                                              
1 Hóa Học - Thọ TNHN 1 - Phương 4 Tiếng Anh - Mai Loan Toán - Uyên Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Trúc KTCN - Trường Vật lí - Bích TNHN 1 - Tiên                                         Toán - Hồng Phương                                                                                              
2 Hóa học (CĐ) - Thọ Toán - Thành Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Uyên Toán - Nhu Tiếng Anh - Trúc TNHN 1 - Hiếu4 GD KTPL - Nên TNHN 1 - Tiên                                         Toán - Hồng Phương                                                                                              
3 Toán - Minh Toán (CĐ) - Thành TNHN 1 - Tiên TNHN 1 - Phương 4 Toán (CĐ) - Nhu Tin học - Nga (Tin) TNHN 1 - Hiếu4 GD KTPL - Nên Vật lí - Bích                                                                                                                                        
4                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                          
T.3 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                                         Hóa Học - Hằng Toán - Vy Hóa Học - Mến Ngữ văn - Dung Hóa Học - Vi Tiếng Anh - Thơ GD KTPL - Nên Vật lí - Yến Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Hồng Phương Sinh học - Xuân Ngữ văn - Thu Hằng Sinh học - Đinh Loan Sinh học - Địa lí - Thanh Toán - Văn Linh Địa lí - Phạm Nga                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                                         Vật lí - Yến Toán (CĐ) - Vy Hóa học (CĐ) - Mến Ngữ văn - Dung Sinh học - Tiếng Anh - Thơ KTCN - Loan GD KTPL - Nên Thể Dục - Hằng(TD) Toán (CĐ) - Hồng Phương Ngữ văn - Thu Hằng Hóa Học - Vi Lịch sử - Phúc Toán - Trung GDĐP - Huyền Toán (CĐ) - Văn Linh Địa lí (CĐ) - Phạm Nga                                              
3                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 Vật lí (CĐ) - Yến Hóa Học - Lan TNHN 1 - Loan GDQP - Thiết Ngữ văn - Phan Nga Vật lí - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Lưu GD KTPL - Nên Tiếng Anh - Hiệp Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Trung Thể Dục - Oanh Lịch sử - Trang Vật lí - Nam                                              
4                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 Tiếng Anh - Trinh Tin học - Hạnh tin GDĐP - Trường Vật lí - Thêu GDQP - Thiết Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Lưu Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Hiệp Lịch sử - Trang GDQP - Hồng Toán - Tiên Vật lí - Nam Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Nhất KTNN - Trí                                              
5                                                                           Tiếng Anh - Trinh Lịch sử - Liên Tin học - Hạnh tin Vật lí (CĐ) - Thêu GDĐP - Trường GDQP - Thiết Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Bích Vân Toán - Hiếu4 GDQP - Hồng Vật lí - Quyên TNHN 1 - Đình Linh Toán - Tiên Vật lí (CĐ) - Nam KTNN - Trí Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Trang                                              
1 Tin học - Luyến Vật lí - Nguyệt Ngữ văn - Lài Vật lí - Huyền Tiếng Anh - Trinh TNHN 1 - Phương 4 Toán - Hồng Phương TNHN 1 - Hiếu4 Tiếng Anh - Trúc                                                 Ngữ văn - Dung                                               Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh Toán - Trung Toán - Hồng Vân           Hóa (BD) - Dinh Vật lí (BD) - Mến (Lí) Sinh học (BD) -              
2 Ngữ văn - Hương Vật lí (CĐ) - Nguyệt Hóa học (CĐ) - Thọ Vật lí (CĐ) - Huyền Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Quyên Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Địa lí (CĐ) - Thanh                                                 Ngữ văn - Dung                                               Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh Toán - Trung Toán - Hồng Vân           Hóa (BD) - Dinh Vật lí (BD) - Mến (Lí) Sinh học (BD) -              
3 Ngữ văn - Hương Tin học - Luyến Tiếng Anh - Mai Loan TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Hiếu4 Vật lí (CĐ) - Quyên Địa lí - Quy Toán (CĐ) - Nhu Địa lí (CĐ) - Thanh                                                                                                                                        
4                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                          
T.4 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                                         Sinh học - Đinh Loan Toán - Vy Vật lí - Yến Toán - Văn Linh Hóa Học - Vi Tiếng Anh - Thơ Tiếng Anh - Mai Loan TNHN 1 - Bích Vân Lịch sử - Trang Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Lịch sử - Phúc Hóa Học - Mến Sinh học - Địa lí - Thanh Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                                         Tiếng Anh - Trinh Toán - Vy Vật lí (CĐ) - Yến Toán - Văn Linh Hóa học (CĐ) - Vi TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Quý Tiếng Anh - Thơ Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Hóa học (CĐ) - Nghĩa Toán - Thành Hóa học (CĐ) - Mến TNHN 1 - Đình Linh Su cđ - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh                                              
3                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   TNHN 1 - Loan Vật lí - Thêu Ngữ văn - Thu Hằng Ngữ văn - Dung Vật lí - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Cường Tiếng Anh - Trinh Toán (CĐ) - Quý Lịch sử - Trang TNHN 1 - Trí Toán (CĐ) - Thành Ngữ văn - Dũng Lịch sử - Phúc Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nhất TNHN 1 - Đình Linh                                              
4                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Uyên Địa lí - Phạm Nga Ngữ văn - Dung Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Phượng Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nhất Toán - Trung Toán - Tiên KTNN - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
5                                                                           GDĐP - Trường Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hiếu4 Tin học - Hạnh tin Tin học - Nga (Tin) Hóa Học - Thọ Toán - Uyên Địa lí (CĐ) - Phạm Nga Ngữ văn - Dung GDĐP - Thiên Nga Tiếng Anh - Phượng GDĐP - Nam Tiếng Anh - Nhất Toán - Trung Toán - Tiên TNHN 1 - Trí Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng                                              
1 Tiếng Anh - Trinh Tin học - Luyến Vật lí - Huyền Sinh học - Xuân Ngữ văn - Dũng Toán (CĐ) - Hồng Vân KTCN - Trường Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Tiên                                           Vật lí - Quyên         GD KTPL - Nên                                     Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu             Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí)     Toán (BD) - Hồng Phương                    
2 Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Nguyên Vật lí (CĐ) - Huyền Tin học - Luyến Tin học - Nga (Tin) TNHN 1 - Phương 4 KTCN - Trường Địa lí (CĐ) - Hạnh d Tiếng Anh - Trúc                                           Vật lí - Quyên         GD KTPL - Nên                                     Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu             Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí)     Toán (BD) - Hồng Phương                    
3 TNHN 1 - Tiên Tiếng Anh - Nguyên Tin học - Luyến Toán - Uyên Tin học - Nga (Tin) TNHN 1 - Phương 4 Toán - Hồng Phương Địa lí (CĐ) - Hạnh d Tiếng Anh - Trúc                                                                                                                                        
4                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                          
T.5 1 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                         Lịch sử - Liên Thể Dục - Hùng Tiếng Anh - Nhất Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Trinh Toán - Hồng Hải Địa lí - Phạm Nga KTCN - Loan TNHN 1 - Bích Vân Thể Dục - Oanh Lịch sử - Trang Ngữ văn - Thu Hằng Tin học - Đình Linh Hóa Học - Nghĩa Toán - Tiên GDĐP - Bích GDQP - Hồng                                              
2 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                         Toán - Minh Thể Dục - Hùng Lịch sử - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Thiên Nga Toán - Hồng Hải KTCN - Loan Tiếng Anh - Trinh GDQP - Thiết Thể Dục - Oanh Hóa Học - Nghĩa Ngữ văn - Thu Hằng GDQP - Hồng Tin học - Luyến Tiếng Anh - Nhất Địa lí - Quy GD KTPL - Hoàng                                              
3                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 Toán (CĐ) - Minh Ngữ văn - Phan Nga GDQP - Thiết GDĐP - Trường Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Thu Hằng Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Hiệp Toán - Trung Tin học - Luyến Ngữ văn - Dũng Vật lí - Nam Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Dung Lịch sử - Trang                                              
4                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 Hóa Học - Hằng GDQP - Thiết Tin học - Hạnh tin Toán - Văn Linh Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Thu Hằng Ngữ văn (CĐ) - Lài Vật lí - Yến GDĐP - Trường Sinh học - Xuân Toán - Trung Sinh học - Ngữ văn - Dũng GDĐP - Nam Ngữ văn (CĐ) - Hương Ngữ văn (CĐ) - Dung Tiếng Anh - Phượng                                              
5                                                                           HĐ TNHN 2 - Hằng HĐ TNHN 2 - Vy HĐ TNHN 2 - Đinh Loan HĐ TNHN 2 - Mến HĐ TNHN 2 - HĐ TNHN 2 - Thơ HĐ TNHN 2 - Mai Loan HĐ TNHN 2 - Yến HĐ TNHN 2 - Hạnh d HĐ TNHN 2 - Hồng Phương HĐ TNHN 2 - Xuân HĐ TNHN 2 - Vi HĐ TNHN 2 - Mến (Lí) HĐ TNHN 2 - Phượng HĐ TNHN 2 - Thanh HĐ TNHN 2 - Văn Linh HĐ TNHN 2 - Hồng Vân                                              
1 Vật lí - Nguyệt Toán - Thành Hóa Học - Thọ Tin học - Luyến Sinh học - Hiền Ngữ văn - Lài TNHN 1 - Hiếu4 Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường                                             Hóa Học - Nghĩa         Tiếng Anh - Thơ                                                       Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Trúc         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh GD KTPL (BD) - Nên Tiếng Anh (BD) - Phượng tinBD - Nga (Tin)  
2 Vật lí (CĐ) - Nguyệt Toán (CĐ) - Thành Hóa học (CĐ) - Thọ Tin học - Luyến Toán - Nhu Toán - Hồng Vân TNHN 1 - Hiếu4 Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường                                             Hóa Học - Nghĩa         Tiếng Anh - Thơ                                                       Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Trúc         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh GD KTPL (BD) - Nên Tiếng Anh (BD) - Phượng tinBD - Nga (Tin)  
3 Tiếng Anh - Trinh Tin học - Luyến Sinh học - Hiền Ngữ văn - Thu Huyền TNHN 1 - Hiếu4 Toán (CĐ) - Hồng Vân GD KTPL - Hoàng KTCN - Trường Toán - Hồng Hải                                                                                                                                        
4                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                          
T.6 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         Hóa học (CĐ) - Hằng Hóa Học - Lan Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Mến Sinh học - Tin học - Nga (Tin) Su cđ - Liên Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí - Hạnh d Hóa Học - Dinh Thể Dục - Oanh Hóa Học - Vi Vật lí - Mến (Lí) Lịch sử - Phúc GD KTPL - Hoàng Địa lí - Quy GDĐP - Nguyệt                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         Sinh học - Đinh Loan Hóa học (CĐ) - Lan Toán - Hiếu4 Hóa học (CĐ) - Mến Lịch sử - Liên Sinh học - Toán - Uyên Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí (CĐ) - Hạnh d Hóa học (CĐ) - Dinh Thể Dục - Oanh Hóa học (CĐ) - Vi Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) GDQP - Hồng Tiếng Anh - Nhất Địa lí (CĐ) - Quy GD KTPL - Hoàng                                              
3 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                         Thể Dục - Hùng Sinh học - Thanh Nguyên Thể Dục - Hằng(TD) Lịch sử - Liên TNHN 1 - Thêu GDĐP - Trường Vật lí - Thiên Nga Lịch sử - Trang Toán - Hiếu4 Vật lí - Mến (Lí) GDQP - Hồng Thể Dục - Oanh Sinh học - Đinh Loan Tin học - Luyến Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dung KTNN - Trí                                              
4 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                         Thể Dục - Hùng Vật lí - Thêu Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Thu Hằng Địa lí - Phạm Nga GD KTPL - Nên KTCN - Loan TNHN 1 - Trí GDĐP - Thiên Nga Thể Dục - Oanh TNHN 1 - Đình Linh Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Trang Ngữ văn - Dung Vật lí - Nam                                              
5                                                                           Ngữ văn - Phan Nga TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng Địa lí (CĐ) - Phạm Nga GDĐP - Trường TNHN 1 - Bích Vân Lịch sử - Trang Tin học - Hạnh tin Tin học - Luyến GDĐP - Thiên Nga Tiếng Anh - Phượng TNHN 1 - Trí Vật lí - Nam TNHN 1 - Đình Linh                                              
1 Toán - Minh Sinh học - Thanh Nguyên TNHN 1 - Tiên Tiếng Anh - Thơ Vật lí - Quyên TNHN 1 - Phương 4 Địa lí - Quy TNHN 1 - Hiếu4 GD KTPL - Hoàng                                                                                                                                        
2 Toán (CĐ) - Minh Ngữ văn - Hương Tin học - Luyến Tiếng Anh - Thơ Vật lí (CĐ) - Quyên Tin học - Nga (Tin) Địa lí - Quy TNHN 1 - Hiếu4 TNHN 1 - Tiên                                                                                                                                        
3 Sinh học - Thanh Nguyên Ngữ văn - Hương Tin học - Luyến TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Hiếu4 Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Nguyên Toán (CĐ) - Nhu TNHN 1 - Tiên                                                                                                                                        
4                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                          
T.7 1                                                                           Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Mai Loan Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Mến Toán - Uyên Toán - Hồng Hải Lịch sử - Liên Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Phương Sinh học - Xuân Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Dũng Địa lí (CĐ) - Thanh Toán - Văn Linh Toán - Hồng Vân                                              
2                                                                           Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Mai Loan Hóa Học - Mến Sinh học - Đinh Loan Toán - Uyên Toán (CĐ) - Hồng Hải GDQP - Thiết Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Phương Vật lí - Quyên Tiếng Anh - Trúc Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn (CĐ) - Dũng Ngữ văn - Hương Toán - Văn Linh Toán - Hồng Vân                                              
3                                                                           Tin học - Nga (Tin) GDĐP - Trường Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Thêu Lịch sử - Liên GD KTPL - Nên GDQP - Thiết KTCN - Loan Ngữ văn - Dung Vật lí (CĐ) - Quyên Tiếng Anh - Trúc Tin học - Đình Linh Thể Dục - Oanh Ngữ văn - Hương TNHN 1 - Trí Địa lí - Phạm Nga                                              
4                                                                           GDQP - Thiết Tin học - Hạnh tin Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Thêu Tin học - Nga (Tin) TNHN 1 - Loan GDĐP - Trường Địa lí - Phạm Nga GD KTPL - Nên Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Toán - Thành Toán - Tiên Thể Dục - Oanh Vật lí - Nam GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Phượng                                              
5                                                                                             TNHN 1 - Trí Tin học - Hạnh tin Toán - Thành Toán (CĐ) - Tiên TNHN 1 - Đình Linh GD KTPL - Hoàng Vật lí - Nam Tiếng Anh - Phượng                                              
1 TNHN 1 - Tiên Hóa Học - Nghĩa Toán - Vy TNHN 1 - Phương 4 Hóa học (CĐ) - Hằng Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Hiếu4 KTCN - Trường                                                                                                                                        
2 TNHN 1 - Tiên Hóa học (CĐ) - Nghĩa Toán (CĐ) - Vy Hóa học (CĐ) - Dinh Hóa học (CĐ) - Hằng Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường Toán - Hồng Hải                                                                                                                                        
3 Tin học - Luyến TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Tiên Hóa học (CĐ) - Dinh TNHN 1 - Hiếu4 Tin học - Nga (Tin) Vật lí - Bích KTCN - Trường Toán (CĐ) - Hồng Hải                                                                                                                                        
4                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Toán Ngữ văn Toán  
2 Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn Toán  
3 Ngữ văn       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1 Hóa học Tin học Tiếng Anh Vật lí Toán HĐ TNHN1
2 Hóa học (CĐ) Ngữ văn Tiếng Anh Vật lí (CĐ) Toán (CĐ) HĐ TNHN1
3 Toán Ngữ văn HĐ TNHN1 Tiếng Anh Sinh học Tin học
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Hóa học      
4 Hóa học   Hóa học      
5 Hóa học          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Hóa học      
4 Hóa học   Hóa học      
5 Hóa học          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Hóa học   Hóa học    
4   Hóa học   Hóa học    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Hóa học   Hóa học    
4   Hóa học   Hóa học    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
2 Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
3 Toán       Toán  
4         Toán  
5            
Chiều 1 HĐ TNHN1 Vật lí Tin học Toán Sinh học Hóa học
2 Toán Vật lí (CĐ) Tiếng Anh Toán (CĐ) Ngữ văn Hóa học (CĐ)
3 Toán (CĐ) Tin học Tiếng Anh Tin học Ngữ văn HĐ TNHN1
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Sinh học   Sinh học    
4   Sinh học   Sinh học    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Tiếng Anh      
4 Tiếng Anh   Tiếng Anh      
5 Tiếng Anh          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Tiếng Anh      
4 Tiếng Anh   Tiếng Anh      
5 Tiếng Anh          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Tiếng Anh   Tiếng Anh    
4   Tiếng Anh   Tiếng Anh    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Lịch sử      
4 Lịch sử   Lịch sử      
5 Lịch sử          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Lịch sử   Lịch sử    
4   Lịch sử   Lịch sử    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Lịch sử   Lịch sử    
4   Lịch sử   Lịch sử    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Địa lí      
4 Địa lí   Địa lí      
5 Địa lí          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     GD KTPL      
4 GD KTPL   GD KTPL      
5 GD KTPL          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   GD KTPL   GD KTPL    
4   GD KTPL   GD KTPL    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán  
2 Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1 Tiếng Anh Ngữ văn Vật lí Hóa học HĐ TNHN1 Toán
2 Tiếng Anh Hóa học (CĐ) Vật lí (CĐ) Hóa học (CĐ) Tin học Toán (CĐ)
3 HĐ TNHN1 Tiếng Anh Tin học Sinh học Tin học HĐ TNHN1
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12TOANPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1 Toán          
2 Toán          
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LYPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOAPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Hóa học    
2       Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12VANPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Ngữ văn        
2   Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SUPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KT&PLPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     GD KTPL      
2     GD KTPL      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Sinh học Lịch sử Hóa học (CĐ) Ngữ văn
2 HĐ TNHN1 Vật lí Tiếng Anh Toán Sinh học Ngữ văn
3 Vật lí Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1 Toán (CĐ) Thể dục Tin học
4 Toán Tiếng Anh Tin học Hóa học Thể dục GDQP
5 Toán Tiếng Anh GDĐP HĐ TNHN2 Ngữ văn  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Toán Thể dục Hóa học Tiếng Anh
2 Sinh học Toán (CĐ) Toán Thể dục Hóa học (CĐ) Tiếng Anh
3 Tiếng Anh Hóa học Vật lí Ngữ văn Sinh học GDĐP
4 HĐ TNHN1 Tin học Ngữ văn GDQP Vật lí Tin học
5 Vật lí (CĐ) Lịch sử Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn  
2 Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            
Chiều 1 Toán Vật lí Sinh học Tin học Tiếng Anh HĐ TNHN1
2 Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) Tin học Tin học Tiếng Anh Hóa học (CĐ)
3 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 Toán Ngữ văn HĐ TNHN1 Hóa học (CĐ)
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Vật lí Tiếng Anh Sinh học Sinh học
2 Vật lí Hóa học (CĐ) Vật lí (CĐ) Lịch sử Toán Hóa học
3 Toán (CĐ) HĐ TNHN1 Ngữ văn GDQP Thể dục Ngữ văn
4 Tiếng Anh GDĐP Toán Tin học Thể dục Ngữ văn
5 Tiếng Anh Tin học Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Toán Thể dục Hóa học Hóa học
2 Sinh học Ngữ văn Toán Thể dục Hóa học (CĐ) Sinh học
3 HĐ TNHN1 GDQP Ngữ văn GDĐP Lịch sử Tiếng Anh
4 Toán (CĐ) Vật lí Vật lí Toán Tiếng Anh HĐ TNHN1
5 Tin học Vật lí (CĐ) Tin học HĐ TNHN2 Tiếng Anh  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Hóa học Tiếng Anh Sinh học Toán
2 Ngữ văn Sinh học Hóa học (CĐ) Vật lí Lịch sử Toán
3 Ngữ văn Ngữ văn Vật lí Thể dục HĐ TNHN1 HĐ TNHN1
4 Toán GDQP Vật lí (CĐ) Thể dục Tiếng Anh Tin học
5 Toán (CĐ) GDĐP Tin học HĐ TNHN2 Tiếng Anh  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Tiếng Anh Toán Tin học Toán
2 Tin học Tiếng Anh HĐ TNHN1 Toán Sinh học Toán (CĐ)
3 Sinh học Vật lí Thể dục Ngữ văn GDĐP Lịch sử
4 Vật lí Vật lí (CĐ) Thể dục Ngữ văn Ngữ văn HĐ TNHN1
5 Hóa học GDQP Hóa học HĐ TNHN2 Ngữ văn (CĐ)  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO GD KTPL Tiếng Anh Địa lí Lịch sử (CĐ) Lịch sử
2 Tiếng Anh KTCN Tiếng Anh KTCN Toán GDQP
3 HĐ TNHN1 Thể dục HĐ TNHN1 Ngữ văn Vật lí GD KTPL
4 Ngữ văn Thể dục Toán Ngữ văn (CĐ) Địa lí GDĐP
5 Ngữ văn Vật lí Toán HĐ TNHN2 Địa lí (CĐ)  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí HĐ TNHN1 KTCN Thể dục Ngữ văn
2 Toán GD KTPL Toán (CĐ) Tiếng Anh Thể dục Ngữ văn
3 KTCN Toán Tiếng Anh Tiếng Anh Lịch sử GDQP
4 Ngữ văn Toán Địa lí Vật lí GD KTPL Địa lí
5 Ngữ văn (CĐ) HĐ TNHN1 Địa lí (CĐ) HĐ TNHN2 GDĐP  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Thể dục Lịch sử HĐ TNHN1 Địa lí Tiếng Anh
2 Địa lí Thể dục Tiếng Anh GDQP Địa lí (CĐ) Tiếng Anh
3 Ngữ văn GD KTPL Toán (CĐ) Vật lí Toán KTCN
4 Ngữ văn (CĐ) Toán Ngữ văn GDĐP KTCN GD KTPL
5 Vật lí Toán Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Vật lí Thể dục Hóa học Toán
2 Hóa học Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) Thể dục Hóa học (CĐ) Toán
3 Sinh học Tiếng Anh Lịch sử Tiếng Anh Vật lí Ngữ văn
4 Tin học Tiếng Anh Tin học Sinh học HĐ TNHN1 Ngữ văn
5 Ngữ văn GDQP GDĐP HĐ TNHN2 Lịch sử HĐ TNHN1
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Hóa học Lịch sử Thể dục Sinh học
2 Tiếng Anh Ngữ văn Hóa học (CĐ) Hóa học Thể dục Vật lí
3 Ngữ văn Ngữ văn HĐ TNHN1 Toán GDQP Vật lí (CĐ)
4 Toán Lịch sử Tiếng Anh Toán GDĐP HĐ TNHN1
5 Toán (CĐ) Vật lí Tiếng Anh HĐ TNHN2 Tin học Tin học
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Lịch sử Ngữ văn Hóa học Sinh học
2 Lịch sử Hóa học Toán Ngữ văn Hóa học (CĐ) Tiếng Anh
3 HĐ TNHN1 Tiếng Anh Toán (CĐ) Tin học Thể dục Tiếng Anh
4 Vật lí GDQP Vật lí Sinh học Thể dục Toán
5 Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1 GDĐP HĐ TNHN2 Tin học Toán
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn  
2 Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            
Chiều 1 Tin học Tiếng Anh Ngữ văn Sinh học Vật lí Hóa học (CĐ)
2 Toán Tiếng Anh Tin học Toán Vật lí (CĐ) Hóa học (CĐ)
3 Toán (CĐ) HĐ TNHN1 Tin học HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Hóa học Tin học Vật lí Thể dục
2 Hóa học Lịch sử Hóa học (CĐ) GDQP Vật lí (CĐ) Thể dục
3 Vật lí Tiếng Anh Ngữ văn Ngữ văn Sinh học Tin học
4 Lịch sử Toán Tiếng Anh Ngữ văn HĐ TNHN1 Toán
5 HĐ TNHN1 Toán Tiếng Anh HĐ TNHN2 GDĐP Toán (CĐ)
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Sinh học Hóa học Lịch sử Ngữ văn
2 Hóa học Toán HĐ TNHN1 Tin học GDQP Ngữ văn (CĐ)
3 Tiếng Anh Toán (CĐ) Lịch sử Vật lí Tin học Thể dục
4 Ngữ văn Vật lí Toán GDĐP Tiếng Anh Thể dục
5 Ngữ văn Vật lí (CĐ) Toán HĐ TNHN2 Tiếng Anh HĐ TNHN1
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Địa lí Địa lí Toán GD KTPL Địa lí (CĐ)
2 Lịch sử GDĐP Lịch sử (CĐ) Tiếng Anh Tiếng Anh Ngữ văn
3 KTNN Thể dục Vật lí Ngữ văn Tiếng Anh Ngữ văn
4 GDQP Thể dục Toán Ngữ văn (CĐ) Lịch sử Vật lí
5 HĐ TNHN1 KTNN Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 GD KTPL
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Thể dục GDĐP Địa lí Toán
2 GD KTPL Toán (CĐ) Thể dục Địa lí Địa lí (CĐ) Toán
3 Lịch sử Lịch sử Tiếng Anh Ngữ văn Ngữ văn HĐ TNHN1
4 KTNN Tiếng Anh KTNN Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn GD KTPL
5 GDQP Tiếng Anh HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Vật lí Vật lí
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Địa lí Thể dục GDQP GDĐP Toán
2 Toán Địa lí (CĐ) Thể dục GD KTPL GD KTPL Toán
3 Toán (CĐ) Vật lí HĐ TNHN1 Lịch sử KTNN Địa lí
4 Ngữ văn KTNN Ngữ văn Tiếng Anh Vật lí Tiếng Anh
5 Ngữ văn Lịch sử Ngữ văn (CĐ) HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 Tiếng Anh
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Toán      
2     Toán      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn  
2 Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            
Chiều 1 Tiếng Anh HĐ TNHN1 Toán (CĐ) Ngữ văn HĐ TNHN1 Tiếng Anh
2 Tiếng Anh Vật lí HĐ TNHN1 Toán Tin học Tiếng Anh
3 Tin học Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1 Toán (CĐ) Tin học Tin học
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Hóa học    
2       Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Hóa (BD)        
2   Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Vật lí (BD)        
2   Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
2 Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1 KTCN Toán KTCN HĐ TNHN1 Địa lí Tiếng Anh
2 HĐ TNHN1 Toán KTCN HĐ TNHN1 Địa lí Tiếng Anh
3 HĐ TNHN1 Địa lí Toán GD KTPL Tiếng Anh Vật lí
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Sinh học (BD)        
2   Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Ngữ văn (BD)    
2       Ngữ văn (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Địa lí (BD)    
2       Địa lí (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       GD KTPL (BD)    
2       GD KTPL (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tiếng Anh (BD)    
2       Tiếng Anh (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tin (BD)    
2       Tin (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán  
2 Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1 Vật lí HĐ TNHN1 Tiếng Anh Tiếng Anh HĐ TNHN1 HĐ TNHN1
2 GD KTPL Toán Địa lí (CĐ) Tiếng Anh HĐ TNHN1 KTCN
3 GD KTPL Toán (CĐ) Địa lí (CĐ) KTCN Toán (CĐ) KTCN
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
2 Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1 HĐ TNHN1 Tiếng Anh HĐ TNHN1 KTCN GD KTPL KTCN
2 HĐ TNHN1 Địa lí (CĐ) Tiếng Anh KTCN HĐ TNHN1 Toán
3 Vật lí Địa lí (CĐ) Tiếng Anh Toán HĐ TNHN1 Toán (CĐ)
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH 12ANH1 12ANH2 12ANH3 12SU1 12SU2 12SU3 12DIA 12KTPL1 12KTPL2 12TOANPD 12LYPD 12HOAPD 12SINHPD 12VANPD 12SUPD 12KT&PLPD 12ANHPD 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOAN1 10TOAN2 10TOAN3 10TOAN4 10TOAN5 10LY1 10LY2 10HOAPD 10ANHPD 10TOAN 10HOA 10LY 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11OTE
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                                         CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                              
2 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         TNHN 1 - Loan Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Yến Sinh học - Đinh Loan Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Mai Loan Toán - Lưu Địa lí - Hạnh d Hóa Học - Dinh Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Phúc Hóa Học - Mến Hóa Học - Nghĩa Lịch sử - Trang GD KTPL - Hoàng Toán - Hồng Vân                                              
3 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         Vật lí - Yến Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Quý TNHN 1 - Thêu Ngữ văn - Phan Nga Sinh học - TNHN 1 - Cường KTCN - Loan Ngữ văn - Dung Sinh học - Xuân Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Đình Linh Vật lí - Mến (Lí) Tiếng Anh - Phượng KTNN - Trí Lịch sử - Trang Toán (CĐ) - Hồng Vân                                              
4                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Toán - Minh TNHN 1 - Thêu Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Quý Toán - Uyên Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn (CĐ) - Dung Tin học - Hạnh tin Toán - Trung Vật lí - Nam Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Dũng GDQP - Hồng KTNN - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
5                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Toán - Minh Vật lí (CĐ) - Thêu Tiếng Anh - Nhất Tin học - Hạnh tin Toán (CĐ) - Uyên Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Lài Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Dung Toán (CĐ) - Trung Vật lí (CĐ) - Nam TNHN 1 - Đình Linh Ngữ văn - Dũng TNHN 1 - Trí GDQP - Hồng Ngữ văn - Thu Hằng                                              
T.3 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                                         Hóa Học - Hằng Toán - Vy Hóa Học - Mến Ngữ văn - Dung Hóa Học - Vi Tiếng Anh - Thơ GD KTPL - Nên Vật lí - Yến Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Hồng Phương Sinh học - Xuân Ngữ văn - Thu Hằng Sinh học - Đinh Loan Sinh học - Địa lí - Thanh Toán - Văn Linh Địa lí - Phạm Nga                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                                         Vật lí - Yến Toán (CĐ) - Vy Hóa học (CĐ) - Mến Ngữ văn - Dung Sinh học - Tiếng Anh - Thơ KTCN - Loan GD KTPL - Nên Thể Dục - Hằng(TD) Toán (CĐ) - Hồng Phương Ngữ văn - Thu Hằng Hóa Học - Vi Lịch sử - Phúc Toán - Trung GDĐP - Huyền Toán (CĐ) - Văn Linh Địa lí (CĐ) - Phạm Nga                                              
3                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 Vật lí (CĐ) - Yến Hóa Học - Lan TNHN 1 - Loan GDQP - Thiết Ngữ văn - Phan Nga Vật lí - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Lưu GD KTPL - Nên Tiếng Anh - Hiệp Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Trung Thể Dục - Oanh Lịch sử - Trang Vật lí - Nam                                              
4                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 Tiếng Anh - Trinh Tin học - Hạnh tin GDĐP - Trường Vật lí - Thêu GDQP - Thiết Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Lưu Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Hiệp Lịch sử - Trang GDQP - Hồng Toán - Tiên Vật lí - Nam Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Nhất KTNN - Trí                                              
5                                                                           Tiếng Anh - Trinh Lịch sử - Liên Tin học - Hạnh tin Vật lí (CĐ) - Thêu GDĐP - Trường GDQP - Thiết Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Bích Vân Toán - Hiếu4 GDQP - Hồng Vật lí - Quyên TNHN 1 - Đình Linh Toán - Tiên Vật lí (CĐ) - Nam KTNN - Trí Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Trang                                              
T.4 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                                         Sinh học - Đinh Loan Toán - Vy Vật lí - Yến Toán - Văn Linh Hóa Học - Vi Tiếng Anh - Thơ Tiếng Anh - Mai Loan TNHN 1 - Bích Vân Lịch sử - Trang Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Lịch sử - Phúc Hóa Học - Mến Sinh học - Địa lí - Thanh Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                                         Tiếng Anh - Trinh Toán - Vy Vật lí (CĐ) - Yến Toán - Văn Linh Hóa học (CĐ) - Vi TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Quý Tiếng Anh - Thơ Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Hóa học (CĐ) - Nghĩa Toán - Thành Hóa học (CĐ) - Mến TNHN 1 - Đình Linh Su cđ - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh                                              
3                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   TNHN 1 - Loan Vật lí - Thêu Ngữ văn - Thu Hằng Ngữ văn - Dung Vật lí - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Cường Tiếng Anh - Trinh Toán (CĐ) - Quý Lịch sử - Trang TNHN 1 - Trí Toán (CĐ) - Thành Ngữ văn - Dũng Lịch sử - Phúc Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nhất TNHN 1 - Đình Linh                                              
4                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Uyên Địa lí - Phạm Nga Ngữ văn - Dung Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Phượng Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nhất Toán - Trung Toán - Tiên KTNN - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
5                                                                           GDĐP - Trường Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hiếu4 Tin học - Hạnh tin Tin học - Nga (Tin) Hóa Học - Thọ Toán - Uyên Địa lí (CĐ) - Phạm Nga Ngữ văn - Dung GDĐP - Thiên Nga Tiếng Anh - Phượng GDĐP - Nam Tiếng Anh - Nhất Toán - Trung Toán - Tiên TNHN 1 - Trí Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng                                              
T.5 1 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                         Lịch sử - Liên Thể Dục - Hùng Tiếng Anh - Nhất Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Trinh Toán - Hồng Hải Địa lí - Phạm Nga KTCN - Loan TNHN 1 - Bích Vân Thể Dục - Oanh Lịch sử - Trang Ngữ văn - Thu Hằng Tin học - Đình Linh Hóa Học - Nghĩa Toán - Tiên GDĐP - Bích GDQP - Hồng                                              
2 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                         Toán - Minh Thể Dục - Hùng Lịch sử - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Thiên Nga Toán - Hồng Hải KTCN - Loan Tiếng Anh - Trinh GDQP - Thiết Thể Dục - Oanh Hóa Học - Nghĩa Ngữ văn - Thu Hằng GDQP - Hồng Tin học - Luyến Tiếng Anh - Nhất Địa lí - Quy GD KTPL - Hoàng                                              
3                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 Toán (CĐ) - Minh Ngữ văn - Phan Nga GDQP - Thiết GDĐP - Trường Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Thu Hằng Ngữ văn - Lài Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Hiệp Toán - Trung Tin học - Luyến Ngữ văn - Dũng Vật lí - Nam Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Dung Lịch sử - Trang                                              
4                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 Hóa Học - Hằng GDQP - Thiết Tin học - Hạnh tin Toán - Văn Linh Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Thu Hằng Ngữ văn (CĐ) - Lài Vật lí - Yến GDĐP - Trường Sinh học - Xuân Toán - Trung Sinh học - Ngữ văn - Dũng GDĐP - Nam Ngữ văn (CĐ) - Hương Ngữ văn (CĐ) - Dung Tiếng Anh - Phượng                                              
5                                                                           HĐ TNHN 2 - Hằng HĐ TNHN 2 - Vy HĐ TNHN 2 - Đinh Loan HĐ TNHN 2 - Mến HĐ TNHN 2 - HĐ TNHN 2 - Thơ HĐ TNHN 2 - Mai Loan HĐ TNHN 2 - Yến HĐ TNHN 2 - Hạnh d HĐ TNHN 2 - Hồng Phương HĐ TNHN 2 - Xuân HĐ TNHN 2 - Vi HĐ TNHN 2 - Mến (Lí) HĐ TNHN 2 - Phượng HĐ TNHN 2 - Thanh HĐ TNHN 2 - Văn Linh HĐ TNHN 2 - Hồng Vân                                              
T.6 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         Hóa học (CĐ) - Hằng Hóa Học - Lan Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Mến Sinh học - Tin học - Nga (Tin) Su cđ - Liên Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí - Hạnh d Hóa Học - Dinh Thể Dục - Oanh Hóa Học - Vi Vật lí - Mến (Lí) Lịch sử - Phúc GD KTPL - Hoàng Địa lí - Quy GDĐP - Nguyệt                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         Sinh học - Đinh Loan Hóa học (CĐ) - Lan Toán - Hiếu4 Hóa học (CĐ) - Mến Lịch sử - Liên Sinh học - Toán - Uyên Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí (CĐ) - Hạnh d Hóa học (CĐ) - Dinh Thể Dục - Oanh Hóa học (CĐ) - Vi Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) GDQP - Hồng Tiếng Anh - Nhất Địa lí (CĐ) - Quy GD KTPL - Hoàng                                              
3 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                         Thể Dục - Hùng Sinh học - Thanh Nguyên Thể Dục - Hằng(TD) Lịch sử - Liên TNHN 1 - Thêu GDĐP - Trường Vật lí - Thiên Nga Lịch sử - Trang Toán - Hiếu4 Vật lí - Mến (Lí) GDQP - Hồng Thể Dục - Oanh Sinh học - Đinh Loan Tin học - Luyến Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dung KTNN - Trí                                              
4 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                         Thể Dục - Hùng Vật lí - Thêu Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Thu Hằng Địa lí - Phạm Nga GD KTPL - Nên KTCN - Loan TNHN 1 - Trí GDĐP - Thiên Nga Thể Dục - Oanh TNHN 1 - Đình Linh Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Trang Ngữ văn - Dung Vật lí - Nam                                              
5                                                                           Ngữ văn - Phan Nga TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng Địa lí (CĐ) - Phạm Nga GDĐP - Trường TNHN 1 - Bích Vân Lịch sử - Trang Tin học - Hạnh tin Tin học - Luyến GDĐP - Thiên Nga Tiếng Anh - Phượng TNHN 1 - Trí Vật lí - Nam TNHN 1 - Đình Linh                                              
T.7 1                                                                           Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Mai Loan Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Mến Toán - Uyên Toán - Hồng Hải Lịch sử - Liên Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Phương Sinh học - Xuân Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Dũng Địa lí (CĐ) - Thanh Toán - Văn Linh Toán - Hồng Vân                                              
2                                                                           Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Mai Loan Hóa Học - Mến Sinh học - Đinh Loan Toán - Uyên Toán (CĐ) - Hồng Hải GDQP - Thiết Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Phương Vật lí - Quyên Tiếng Anh - Trúc Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn (CĐ) - Dũng Ngữ văn - Hương Toán - Văn Linh Toán - Hồng Vân                                              
3                                                                           Tin học - Nga (Tin) GDĐP - Trường Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Thêu Lịch sử - Liên GD KTPL - Nên GDQP - Thiết KTCN - Loan Ngữ văn - Dung Vật lí (CĐ) - Quyên Tiếng Anh - Trúc Tin học - Đình Linh Thể Dục - Oanh Ngữ văn - Hương TNHN 1 - Trí Địa lí - Phạm Nga                                              
4                                                                           GDQP - Thiết Tin học - Hạnh tin Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Thêu Tin học - Nga (Tin) TNHN 1 - Loan GDĐP - Trường Địa lí - Phạm Nga GD KTPL - Nên Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Toán - Thành Toán - Tiên Thể Dục - Oanh Vật lí - Nam GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Phượng                                              
5                                                                                             TNHN 1 - Trí Tin học - Hạnh tin Toán - Thành Toán (CĐ) - Tiên TNHN 1 - Đình Linh GD KTPL - Hoàng Vật lí - Nam Tiếng Anh - Phượng                                              

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH 12ANH1 12ANH2 12ANH3 12SU1 12SU2 12SU3 12DIA 12KTPL1 12KTPL2 12TOANPD 12LYPD 12HOAPD 12SINHPD 12VANPD 12SUPD 12KT&PLPD 12ANHPD 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOAN1 10TOAN2 10TOAN3 10TOAN4 10TOAN5 10LY1 10LY2 10HOAPD 10ANHPD 10TOAN 10LY 10HOA 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11OTE
T.2 1 Hóa Học - Thọ TNHN 1 - Phương 4 Tiếng Anh - Mai Loan Toán - Uyên Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Trúc KTCN - Trường Vật lí - Bích TNHN 1 - Tiên                                         Toán - Hồng Phương                                                                                              
2 Hóa học (CĐ) - Thọ Toán - Thành Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Uyên Toán - Nhu Tiếng Anh - Trúc TNHN 1 - Hiếu4 GD KTPL - Nên TNHN 1 - Tiên                                         Toán - Hồng Phương                                                                                              
3 Toán - Minh Toán (CĐ) - Thành TNHN 1 - Tiên TNHN 1 - Phương 4 Toán (CĐ) - Nhu Tin học - Nga (Tin) TNHN 1 - Hiếu4 GD KTPL - Nên Vật lí - Bích                                                                                                                                        
4                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                          
T.3 1 Tin học - Luyến Vật lí - Nguyệt Ngữ văn - Lài Vật lí - Huyền Tiếng Anh - Trinh TNHN 1 - Phương 4 Toán - Hồng Phương TNHN 1 - Hiếu4 Tiếng Anh - Trúc                                                 Ngữ văn - Dung                                               Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh Toán - Trung Toán - Hồng Vân           Vật lí (BD) - Mến (Lí) Hóa (BD) - Dinh Sinh học (BD) -              
2 Ngữ văn - Hương Vật lí (CĐ) - Nguyệt Hóa học (CĐ) - Thọ Vật lí (CĐ) - Huyền Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Quyên Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Địa lí (CĐ) - Thanh                                                 Ngữ văn - Dung                                               Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh Toán - Trung Toán - Hồng Vân           Vật lí (BD) - Mến (Lí) Hóa (BD) - Dinh Sinh học (BD) -              
3 Ngữ văn - Hương Tin học - Luyến Tiếng Anh - Mai Loan TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Hiếu4 Vật lí (CĐ) - Quyên Địa lí - Quy Toán (CĐ) - Nhu Địa lí (CĐ) - Thanh                                                                                                                                        
4                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                          
T.4 1 Tiếng Anh - Trinh Tin học - Luyến Vật lí - Huyền Sinh học - Xuân Ngữ văn - Dũng Toán (CĐ) - Hồng Vân KTCN - Trường Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Tiên                                           Vật lí - Quyên         GD KTPL - Nên                                     Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu             Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí)     Toán (BD) - Hồng Phương                    
2 Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Nguyên Vật lí (CĐ) - Huyền Tin học - Luyến Tin học - Nga (Tin) TNHN 1 - Phương 4 KTCN - Trường Địa lí (CĐ) - Hạnh d Tiếng Anh - Trúc                                           Vật lí - Quyên         GD KTPL - Nên                                     Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu             Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí)     Toán (BD) - Hồng Phương                    
3 TNHN 1 - Tiên Tiếng Anh - Nguyên Tin học - Luyến Toán - Uyên Tin học - Nga (Tin) TNHN 1 - Phương 4 Toán - Hồng Phương Địa lí (CĐ) - Hạnh d Tiếng Anh - Trúc                                                                                                                                        
4                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                          
T.5 1 Vật lí - Nguyệt Toán - Thành Hóa Học - Thọ Tin học - Luyến Sinh học - Hiền Ngữ văn - Lài TNHN 1 - Hiếu4 Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường                                             Hóa Học - Nghĩa         Tiếng Anh - Thơ                                                       Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Trúc         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh GD KTPL (BD) - Nên Tiếng Anh (BD) - Phượng tinBD - Nga (Tin)  
2 Vật lí (CĐ) - Nguyệt Toán (CĐ) - Thành Hóa học (CĐ) - Thọ Tin học - Luyến Toán - Nhu Toán - Hồng Vân TNHN 1 - Hiếu4 Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường                                             Hóa Học - Nghĩa         Tiếng Anh - Thơ                                                       Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Trúc         Ngữ văn (BD) - Hương   Địa lí (BD) - Thanh GD KTPL (BD) - Nên Tiếng Anh (BD) - Phượng tinBD - Nga (Tin)  
3 Tiếng Anh - Trinh Tin học - Luyến Sinh học - Hiền Ngữ văn - Thu Huyền TNHN 1 - Hiếu4 Toán (CĐ) - Hồng Vân GD KTPL - Hoàng KTCN - Trường Toán - Hồng Hải                                                                                                                                        
4                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                          
T.6 1 Toán - Minh Sinh học - Thanh Nguyên TNHN 1 - Tiên Tiếng Anh - Thơ Vật lí - Quyên TNHN 1 - Phương 4 Địa lí - Quy TNHN 1 - Hiếu4 GD KTPL - Hoàng                                                                                                                                        
2 Toán (CĐ) - Minh Ngữ văn - Hương Tin học - Luyến Tiếng Anh - Thơ Vật lí (CĐ) - Quyên Tin học - Nga (Tin) Địa lí - Quy TNHN 1 - Hiếu4 TNHN 1 - Tiên                                                                                                                                        
3 Sinh học - Thanh Nguyên Ngữ văn - Hương Tin học - Luyến TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Hiếu4 Tin học - Nga (Tin) Tiếng Anh - Nguyên Toán (CĐ) - Nhu TNHN 1 - Tiên                                                                                                                                        
4                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                          
T.7 1 TNHN 1 - Tiên Hóa Học - Nghĩa Toán - Vy TNHN 1 - Phương 4 Hóa học (CĐ) - Hằng Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Hiếu4 KTCN - Trường                                                                                                                                        
2 TNHN 1 - Tiên Hóa học (CĐ) - Nghĩa Toán (CĐ) - Vy Hóa học (CĐ) - Dinh Hóa học (CĐ) - Hằng Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên KTCN - Trường Toán - Hồng Hải                                                                                                                                        
3 Tin học - Luyến TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Tiên Hóa học (CĐ) - Dinh TNHN 1 - Hiếu4 Tin học - Nga (Tin) Vật lí - Bích KTCN - Trường Toán (CĐ) - Hồng Hải                                                                                                                                        
4                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Hóa học      
4 Hóa học   Hóa học      
5 Hóa học          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Hóa học      
4 Hóa học   Hóa học      
5 Hóa học          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Hóa học   Hóa học    
4   Hóa học   Hóa học    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Hóa học   Hóa học    
4   Hóa học   Hóa học    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Toán Ngữ văn Toán  
2 Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn Toán  
3 Ngữ văn       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Hóa học Tin học Tiếng Anh Vật lí Toán HĐ TNHN1
2 Hóa học (CĐ) Ngữ văn Tiếng Anh Vật lí (CĐ) Toán (CĐ) HĐ TNHN1
3 Toán Ngữ văn HĐ TNHN1 Tiếng Anh Sinh học Tin học
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Sinh học   Sinh học    
4   Sinh học   Sinh học    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Tiếng Anh      
4 Tiếng Anh   Tiếng Anh      
5 Tiếng Anh          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Tiếng Anh      
4 Tiếng Anh   Tiếng Anh      
5 Tiếng Anh          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Tiếng Anh   Tiếng Anh    
4   Tiếng Anh   Tiếng Anh    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Lịch sử      
4 Lịch sử   Lịch sử      
5 Lịch sử          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Lịch sử   Lịch sử    
4   Lịch sử   Lịch sử    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Lịch sử   Lịch sử    
4   Lịch sử   Lịch sử    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Địa lí      
4 Địa lí   Địa lí      
5 Địa lí          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     GD KTPL      
4 GD KTPL   GD KTPL      
5 GD KTPL          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   GD KTPL   GD KTPL    
4   GD KTPL   GD KTPL    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
2 Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
3 Toán       Toán  
4         Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 HĐ TNHN1 Vật lí Tin học Toán Sinh học Hóa học
2 Toán Vật lí (CĐ) Tiếng Anh Toán (CĐ) Ngữ văn Hóa học (CĐ)
3 Toán (CĐ) Tin học Tiếng Anh Tin học Ngữ văn HĐ TNHN1
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12TOANPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12TOANPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán          
2 Toán          
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LYPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LYPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOAPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOAPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Hóa học    
2       Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12VANPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12VANPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Ngữ văn        
2   Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SUPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SUPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KT&PLPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KT&PLPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     GD KTPL      
2     GD KTPL      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Sinh học Lịch sử Hóa học (CĐ) Ngữ văn
2 HĐ TNHN1 Vật lí Tiếng Anh Toán Sinh học Ngữ văn
3 Vật lí Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1 Toán (CĐ) Thể dục Tin học
4 Toán Tiếng Anh Tin học Hóa học Thể dục GDQP
5 Toán Tiếng Anh GDĐP HĐ TNHN2 Ngữ văn  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Toán Thể dục Hóa học Tiếng Anh
2 Sinh học Toán (CĐ) Toán Thể dục Hóa học (CĐ) Tiếng Anh
3 Tiếng Anh Hóa học Vật lí Ngữ văn Sinh học GDĐP
4 HĐ TNHN1 Tin học Ngữ văn GDQP Vật lí Tin học
5 Vật lí (CĐ) Lịch sử Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán  
2 Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Tiếng Anh Ngữ văn Vật lí Hóa học HĐ TNHN1 Toán
2 Tiếng Anh Hóa học (CĐ) Vật lí (CĐ) Hóa học (CĐ) Tin học Toán (CĐ)
3 HĐ TNHN1 Tiếng Anh Tin học Sinh học Tin học HĐ TNHN1
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Vật lí Tiếng Anh Sinh học Sinh học
2 Vật lí Hóa học (CĐ) Vật lí (CĐ) Lịch sử Toán Hóa học
3 Toán (CĐ) HĐ TNHN1 Ngữ văn GDQP Thể dục Ngữ văn
4 Tiếng Anh GDĐP Toán Tin học Thể dục Ngữ văn
5 Tiếng Anh Tin học Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Toán Thể dục Hóa học Hóa học
2 Sinh học Ngữ văn Toán Thể dục Hóa học (CĐ) Sinh học
3 HĐ TNHN1 GDQP Ngữ văn GDĐP Lịch sử Tiếng Anh
4 Toán (CĐ) Vật lí Vật lí Toán Tiếng Anh HĐ TNHN1
5 Tin học Vật lí (CĐ) Tin học HĐ TNHN2 Tiếng Anh  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Hóa học Tiếng Anh Sinh học Toán
2 Ngữ văn Sinh học Hóa học (CĐ) Vật lí Lịch sử Toán
3 Ngữ văn Ngữ văn Vật lí Thể dục HĐ TNHN1 HĐ TNHN1
4 Toán GDQP Vật lí (CĐ) Thể dục Tiếng Anh Tin học
5 Toán (CĐ) GDĐP Tin học HĐ TNHN2 Tiếng Anh  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Tiếng Anh Toán Tin học Toán
2 Tin học Tiếng Anh HĐ TNHN1 Toán Sinh học Toán (CĐ)
3 Sinh học Vật lí Thể dục Ngữ văn GDĐP Lịch sử
4 Vật lí Vật lí (CĐ) Thể dục Ngữ văn Ngữ văn HĐ TNHN1
5 Hóa học GDQP Hóa học HĐ TNHN2 Ngữ văn (CĐ)  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO GD KTPL Tiếng Anh Địa lí Lịch sử (CĐ) Lịch sử
2 Tiếng Anh KTCN Tiếng Anh KTCN Toán GDQP
3 HĐ TNHN1 Thể dục HĐ TNHN1 Ngữ văn Vật lí GD KTPL
4 Ngữ văn Thể dục Toán Ngữ văn (CĐ) Địa lí GDĐP
5 Ngữ văn Vật lí Toán HĐ TNHN2 Địa lí (CĐ)  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí HĐ TNHN1 KTCN Thể dục Ngữ văn
2 Toán GD KTPL Toán (CĐ) Tiếng Anh Thể dục Ngữ văn
3 KTCN Toán Tiếng Anh Tiếng Anh Lịch sử GDQP
4 Ngữ văn Toán Địa lí Vật lí GD KTPL Địa lí
5 Ngữ văn (CĐ) HĐ TNHN1 Địa lí (CĐ) HĐ TNHN2 GDĐP  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Thể dục Lịch sử HĐ TNHN1 Địa lí Tiếng Anh
2 Địa lí Thể dục Tiếng Anh GDQP Địa lí (CĐ) Tiếng Anh
3 Ngữ văn GD KTPL Toán (CĐ) Vật lí Toán KTCN
4 Ngữ văn (CĐ) Toán Ngữ văn GDĐP KTCN GD KTPL
5 Vật lí Toán Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Vật lí Thể dục Hóa học Toán
2 Hóa học Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) Thể dục Hóa học (CĐ) Toán
3 Sinh học Tiếng Anh Lịch sử Tiếng Anh Vật lí Ngữ văn
4 Tin học Tiếng Anh Tin học Sinh học HĐ TNHN1 Ngữ văn
5 Ngữ văn GDQP GDĐP HĐ TNHN2 Lịch sử HĐ TNHN1

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Hóa học Lịch sử Thể dục Sinh học
2 Tiếng Anh Ngữ văn Hóa học (CĐ) Hóa học Thể dục Vật lí
3 Ngữ văn Ngữ văn HĐ TNHN1 Toán GDQP Vật lí (CĐ)
4 Toán Lịch sử Tiếng Anh Toán GDĐP HĐ TNHN1
5 Toán (CĐ) Vật lí Tiếng Anh HĐ TNHN2 Tin học Tin học

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Lịch sử Ngữ văn Hóa học Sinh học
2 Lịch sử Hóa học Toán Ngữ văn Hóa học (CĐ) Tiếng Anh
3 HĐ TNHN1 Tiếng Anh Toán (CĐ) Tin học Thể dục Tiếng Anh
4 Vật lí GDQP Vật lí Sinh học Thể dục Toán
5 Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1 GDĐP HĐ TNHN2 Tin học Toán

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn  
2 Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán Vật lí Sinh học Tin học Tiếng Anh HĐ TNHN1
2 Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) Tin học Tin học Tiếng Anh Hóa học (CĐ)
3 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 Toán Ngữ văn HĐ TNHN1 Hóa học (CĐ)
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Hóa học Tin học Vật lí Thể dục
2 Hóa học Lịch sử Hóa học (CĐ) GDQP Vật lí (CĐ) Thể dục
3 Vật lí Tiếng Anh Ngữ văn Ngữ văn Sinh học Tin học
4 Lịch sử Toán Tiếng Anh Ngữ văn HĐ TNHN1 Toán
5 HĐ TNHN1 Toán Tiếng Anh HĐ TNHN2 GDĐP Toán (CĐ)

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Sinh học Hóa học Lịch sử Ngữ văn
2 Hóa học Toán HĐ TNHN1 Tin học GDQP Ngữ văn (CĐ)
3 Tiếng Anh Toán (CĐ) Lịch sử Vật lí Tin học Thể dục
4 Ngữ văn Vật lí Toán GDĐP Tiếng Anh Thể dục
5 Ngữ văn Vật lí (CĐ) Toán HĐ TNHN2 Tiếng Anh HĐ TNHN1

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Địa lí Địa lí Toán GD KTPL Địa lí (CĐ)
2 Lịch sử GDĐP Lịch sử (CĐ) Tiếng Anh Tiếng Anh Ngữ văn
3 KTNN Thể dục Vật lí Ngữ văn Tiếng Anh Ngữ văn
4 GDQP Thể dục Toán Ngữ văn (CĐ) Lịch sử Vật lí
5 HĐ TNHN1 KTNN Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 GD KTPL

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Thể dục GDĐP Địa lí Toán
2 GD KTPL Toán (CĐ) Thể dục Địa lí Địa lí (CĐ) Toán
3 Lịch sử Lịch sử Tiếng Anh Ngữ văn Ngữ văn HĐ TNHN1
4 KTNN Tiếng Anh KTNN Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn GD KTPL
5 GDQP Tiếng Anh HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Vật lí Vật lí

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Địa lí Thể dục GDQP GDĐP Toán
2 Toán Địa lí (CĐ) Thể dục GD KTPL GD KTPL Toán
3 Toán (CĐ) Vật lí HĐ TNHN1 Lịch sử KTNN Địa lí
4 Ngữ văn KTNN Ngữ văn Tiếng Anh Vật lí Tiếng Anh
5 Ngữ văn Lịch sử Ngữ văn (CĐ) HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 Tiếng Anh

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Toán      
2     Toán      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn  
2 Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Tin học Tiếng Anh Ngữ văn Sinh học Vật lí Hóa học (CĐ)
2 Toán Tiếng Anh Tin học Toán Vật lí (CĐ) Hóa học (CĐ)
3 Toán (CĐ) HĐ TNHN1 Tin học HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Hóa học    
2       Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Toán (BD)      
2     Toán (BD)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Vật lí (BD)        
2   Vật lí (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Hóa (BD)        
2   Hóa (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn  
2 Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Tiếng Anh HĐ TNHN1 Toán (CĐ) Ngữ văn HĐ TNHN1 Tiếng Anh
2 Tiếng Anh Vật lí HĐ TNHN1 Toán Tin học Tiếng Anh
3 Tin học Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1 Toán (CĐ) Tin học Tin học
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Sinh học (BD)        
2   Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Ngữ văn (BD)    
2       Ngữ văn (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Địa lí (BD)    
2       Địa lí (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       GD KTPL (BD)    
2       GD KTPL (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tiếng Anh (BD)    
2       Tiếng Anh (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tin (BD)    
2       Tin (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
2 Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 KTCN Toán KTCN HĐ TNHN1 Địa lí Tiếng Anh
2 HĐ TNHN1 Toán KTCN HĐ TNHN1 Địa lí Tiếng Anh
3 HĐ TNHN1 Địa lí Toán GD KTPL Tiếng Anh Vật lí
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán  
2 Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Vật lí HĐ TNHN1 Tiếng Anh Tiếng Anh HĐ TNHN1 HĐ TNHN1
2 GD KTPL Toán Địa lí (CĐ) Tiếng Anh HĐ TNHN1 KTCN
3 GD KTPL Toán (CĐ) Địa lí (CĐ) KTCN Toán (CĐ) KTCN
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
2 Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 HĐ TNHN1 Tiếng Anh HĐ TNHN1 KTCN GD KTPL KTCN
2 HĐ TNHN1 Địa lí (CĐ) Tiếng Anh KTCN HĐ TNHN1 Toán
3 Vật lí Địa lí (CĐ) Tiếng Anh Toán HĐ TNHN1 Toán (CĐ)
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU PHÒNG BUỔI SÁNG

Ngày Tiết
T.2 1
2
3
4
5
T.3 1
2
3
4
5
T.4 1
2
3
4
5
T.5 1
2
3
4
5
T.6 1
2
3
4
5
T.7 1
2
3
4
5

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU PHÒNG BUỔI CHIỀU

Ngày Tiết
T.2 1
2
3
4
5
T.3 1
2
3
4
5
T.4 1
2
3
4
5
T.5 1
2
3
4
5
T.6 1
2
3
4
5
T.7 1
2
3
4
5

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Tiết 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
Huỳnh Văn Minh       11A1 11A1 12A1 12A1       12A1 12A1         11A1 11A1     12A1 12A1                
Lê Công Cường     11C1                   11C1                 HOP                
Lê Hồ Quý     11A3 11A4               11C2 11C3                 HOP                
Nguyễn Thị Hồng Hải   12C3 12C3               12C3 12C3       11D 11D       12C3 12C3       11D 11D      
Phan Văn Linh           10C2 10C2       11A4 11A4             11A4 10C2           10C2 10C2      
Nguyễn Thị Yến Lưu   11C2           11C2 11C2                         HOP                
Võ Thị Tuyết Nhu   12C2 12C2     12C2 12C2       12A5 12A5       12A5 12A5       12C2 12C2 12A5 12A5            
Nguyên Thị Hồng Phương   12C1 12C1     10A1 10A1       12C1 12C1               10A1 12C1 12C1       10A1 10A1      
Hồ Thị Thủy Tiên                 10A4 10A4       10C1 10C1 10C1                         10A4 10A4
Phạm Quốc Quân Trung       10A2 10A2   10D 10D           10D 10D     10A2 10A2     HOP                
Trương Vĩnh Thành   12A2 12A2                 10A3 10A3     12A2 12A2           12A2 12A2         10A3 10A3
Nguyễn Thị Hồng Vân   10C3 10C3     12D 12D       12D 12D               10C3     12D 12D   10C3 10C3      
Vương Thị Hà Vy   12A3 12A3     11A2 11A2       11A2 11A2       12A3 12A3     11A2 12A3 12A3                
Trần Thị Bích Uyên       11A5 11A5 12A4 12A4             11C1 11C1 12A4 12A4         11C1 12A4 12A4   11A5 11A5      
Nguyễn Thị Quý Hiếu                 11C3 11C3       11A3 11A3             11A3 11C3              
Trần Thị Mến     10A4               10A1 10A1               10A4 10A4 10A4 10A1              
Lê Thị Hồng Bích       12LY2 12LY2               12LY2 12LY2   10C2                            
Đinh Thị Quê Quyên               12LY6 12LY6 10A2               12LY6 12LY6     HOP         10A2 10A2    
Hoàng Thị Huyền       12LY3 12LY3   10C1 12LY4 12LY4       12LY3 12LY3       12LY4 12LY4                      
Nguyễn Thị Thiên Nga       11D 11C3     11D 11D 11C1     11A5 11A5 10A1   11A5 11C3         11C1 10A2 10A4          
Nguyễn Đắc Nam       10A3 10A3     10C3 10D 10D     10C1 10A3 10A3     10D 10D         10C3 10C2       10C1 10C2
Huỳnh Thị Hải Nguyệt       12LY1 12LY1     12LY5 12LY5       12LY1 12LY1       12LY5 12LY5   10C3                  
Lê Hà Hoàng Yến   11A3 11A1     11C2 11A1 11A1     11A3 11A3             11C2 11C2                    
Phan Thị Hồng Phương                                           HOP                
Bùi Thị Hồng Thêu     11A4 11A2 11A2       11A4 11A4     11A2 11A4                 11A5 11A2 11A2     11A5 11A4  
Phạm Xuân Thọ         11D     12HOA3 12HOA3           11D     12HOA3 12HOA3                      
Lê Thị Hằng       12HOA2 12HOA2 11A1             12HOA2 12HOA2         11A1 11A1 11A1 HOP                
Cao Xuân Dinh   10A1           12HOA4 12HOA4                 12HOA4 12HOA4   10A1 10A1                
Nguyễn Thị Lan       12HOA1 12HOA1     11A2         12HOA1 12HOA1             11A2 11A2                
Hồ Thị Thu Mến   10A4       11A3 11A3       10A4 10A4               11A4 11A4 11A4       11A4 11A3      
Nguyễn Đình Nghĩa   10D                 10A2 10A2       10D 10A2         HOP                
Hồ Thị Bích Vân                   11C2 11C2         11C3                 11C3          
Lê Thị Tường Vi           11A5 10A3       11A5 11A5               10A3 10A3 10A3                
Quách Thị Luyến                                 10D 10A3         10D   10A3          
Trần Đình Linh     10A3   10A4         10A3   10D 10C3     10A4               10A4 10C3     10A4   10D
Nguyễn Thị Nga   11D                       11A1 11A5           11D HOP           11A1 11A5  
Thái Thị Mỹ Hạnh       10A1 11A4       11A2 11A3       10A1 11A4       11A3           10A2       11A2 10A2
Võ Thị Ngọc Dung     11C3 11C3 10A1 11A4 11A4           11A4 11C3 11C3     10C2 10C2       10C2 10C2       10A1 10A1  
Nguyễn Tấn Dũng   12A5 12A5 10D 10D 12A5 12A5       12C2 12C2 10A4     12C2 12C2 10A4 10A4   12A5 12A5 12C2 12C2   10D 10D      
Phan Thị Nga   11A5 11A5     12C3 12C3 11A5           11A2 11A2 12C3 12C3 11A2         12C3 12C3 11A1 11A1 11A1      
Lê Thị Thu Hằng     10A2 10C3 10C3 10A3 10A2 10A2         11A3 10C3 10C3 10A3 10A3 11D 11D         11D 11D     11A3 11A3  
Nguyễn Thị Thu Huyền   12A4 12A4 11C2 11C2 12C1 12C1       12A4 12A4       12C1 12C1       12A4 12A4 12C1 12C1   11C2 11C2      
Trần Thị Mỹ Hương   12A1 12A1     12A2 12A2       12A2 12A2       12A1 12A1 10C1 10C1   12A2 12A2 12A1 12A1     10C1 10C1    
Nguyễn Thị Mỹ Lài   12D 12D 11C1 11C1 12A3 12A3       12A3 12A3       12D 12D 11C1 11C1   12D 12D 12A3 12A3            
Cao Thị Thanh Nguyên   11A2                                         11A2              
Đinh Thị Thanh Loan   11A4       10A4         11A1                 11A3 11A3 11A1 10A4     11A3 11A4      
Vũ Thị Thanh Hà     11D     10D 11A5       10D               10A3 11A5 11A5 11D       10A3        
Nguyễn Thị Thu Hiền               12SINH 12SINH                 12SINH 12SINH     HOP                
Lê Thanh Xuân     10A1     10A2                         10A1 10A2           10A2        
Đặng Minh Trí     10C1 10C2 10C1       10C3 10C1     10A2 10C2 10C2               10C3 10A1 10C1     10C2 10A2 10A1
Phan Văn Trường                 11A3 11A5         11A1     11A4 11C3       11D   11C2     11A2 11C1  
Trịnh Thị Loan   11A1 11C2       11C1 11A3       11D 11A1     11C2 11C1             11C3 11A3     11C3 11D  
Võ Thị Phúc   10A3   10A4     10A4 12SU3 12SU3   10A3   10D         12SU3 12SU3   10D HOP                
Phan Thị Nên       12KTPL1 12KTPL1 11C1 11C2 11C3         12KTPL1 12KTPL1                   11C2       11C1 11C3  
Huỳnh Thị Kim Liên       12SU1 12SU1     12SU2 12SU2 11A2     12SU1 12SU1   11A1   12SU2 12SU2   11C1 11A5 11A4     11C1   11D    
Nguyễn Thị Thảo Trang   10C1 10C2         10C2 10A2 10C3 11C3 10C1 10A1     10A2 11A3 10C3         11C2 10C1 10A1          
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng   10C2           12KTPL2 12KTPL2               10C3 12KTPL2 12KTPL2   10C1 10C3             10C2 10C1
Phạm Thị Nga           10C3 10C3             11C2 11C2 11C1               11C1 11C1     10C3 11C2  
Đoàn Thị Ngọc Hạnh   11C3                                   11C3 11C3 11C3                
Nguyễn Thị Bích Quy       12DIA 12DIA               12DIA 12DIA     10C2       10C2 10C2                
Đào Thị Phương Thanh           10C1         10C1                 10C1           10C1        
Bùi Thị Nhã Trúc       12ANH1 12ANH1     10A3         12ANH1 12ANH1               HOP         10A3 10A3    
Đặng Thị Hồng Hiệp               10A1 10A1                 10A1       HOP                
Hoàng Thị Mai Loan   11C1 11A2               11C1 11C1               11C1           11A2 11A2      
Đinh Thống Nhất       11A3 11A3     10A4 10C2 10C2     10C2 10A4 10A4 11A3 10C1         10C1 10C1              
Trương Thị Nguyên       12ANH2 12ANH2     12ANH3 12ANH3       12ANH2 12ANH2       12ANH3 12ANH3         11A4 11A4     11A4    
Hồ Thị Phượng   10A2 10D                     10A2 10A2       10C3 10D       10D 10D       10C3 10C3
Mai Thị Hoài Thơ           11D 11D       11D 11C3               11D           11C3 11C3      
Trần Thị Thục Trinh                 11A1 11A1   11A1 11C2     11A5 11C2 11C2           11A5 11A5          
Nguyễn Ngọc Hùng                               11A2 11A2           11A1 11A1            
Trương Thị Oanh               10C1 10C1   10C3 10C3       10A1 10A1       10A2 10A2 10A3 10A3       10D 10D  
Nguyễn Thị Thu Hằng           11C3 11C3 11C1 11C1   10C2 10C2 11D 11D   11A4 11A4 11A5 11A5   11C2 11C2 11A3 11A3   10A4 10A4      
Phan Văn Hồng       10C1 10C2       10A3 10A1           10C3 10A4         10D 10A2              
Nguyễn Quang Thiết               11A4 11A5 11D             11C3 11A3 11A2               11C1 11C2 11A1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

Ngày Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Tiết 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
Huỳnh Văn Minh     12A1                                   12A1 12A1                
Lê Công Cường                                                            
Lê Hồ Quý                                                            
Nguyễn Thị Hồng Hải                                   12C3                 12C3 12C3    
Phan Văn Linh           10TOAN3 10TOAN3                                              
Nguyễn Thị Yến Lưu                                                            
Võ Thị Tuyết Nhu   12A5 12A5       12C2 12C2                 12A5           12C2              
Nguyên Thị Hồng Phương 12TOANPD 12TOANPD       12C1 12C1       10TOAN 10TOAN 12C1                                  
Hồ Thị Thủy Tiên 12C3 12C3 12A3     10TOAN2 10TOAN2       12C3   12A1               12A3 12C3 12C3     12A1 12A1 12A3    
Phạm Quốc Quân Trung           10TOAN4 10TOAN4                                              
Trương Vĩnh Thành   12A2 12A2     10TOAN1 10TOAN1                 12A2 12A2                          
Nguyễn Thị Hồng Vân           10TOAN5 10TOAN5       12D           12D 12D                        
Vương Thị Hà Vy                                                   12A3 12A3      
Trần Thị Bích Uyên 12A4 12A4                     12A4                                  
Nguyễn Thị Quý Hiếu   12C1 12C1     12C2   12A5     11TOANPD 11TOANPD       12C1 12C1 12A5     12C2 12C2 12A5     12C2   12A5    
Trần Thị Mến           10LY 10LY       10LY2 10LY2                                    
Lê Thị Hồng Bích 12C2   12C3                                                 12C1    
Đinh Thị Quê Quyên             12D 12D     12LYPD 12LYPD                 12A5 12A5                
Hoàng Thị Huyền           12A4 12A4       12A3 12A3                                    
Nguyễn Thị Thiên Nga                                                            
Nguyễn Đắc Nam                                                            
Huỳnh Thị Hải Nguyệt           12A2 12A2                 12A1 12A1                          
Lê Hà Hoàng Yến                     10LY1 10LY1                                    
Phan Thị Hồng Phương 12A2   12A4     12D   12A4       12D 12D               12D   12A4     12A4   12A2    
Bùi Thị Hồng Thêu                     11LYPD 11LYPD                                    
Phạm Xuân Thọ 12A1 12A1         12A3                 12A3 12A3                          
Lê Thị Hằng                                                   12A5 12A5      
Cao Xuân Dinh           10HOA 10HOA                                       12A4 12A4    
Nguyễn Thị Lan                                                            
Hồ Thị Thu Mến                               10HOAPD 10HOAPD                          
Nguyễn Đình Nghĩa                               12HOAPD 12HOAPD                 12A2 12A2      
Hồ Thị Bích Vân                                                            
Lê Thị Tường Vi                                                            
Quách Thị Luyến           12A1   12A2     12A2 12A4 12A3     12A4 12A4 12A2       12A3 12A3         12A1    
Trần Đình Linh                                                            
Nguyễn Thị Nga 12A5   12D                 12A5 12A5     10TIN 10TIN         12D 12D         12D    
Thái Thị Mỹ Hạnh                                                            
Võ Thị Ngọc Dung           12VANPD 12VANPD                                              
Nguyễn Tấn Dũng                     12A5                                      
Phan Thị Nga                                                            
Lê Thị Thu Hằng                                                            
Nguyễn Thị Thu Huyền                                   12A4                        
Trần Thị Mỹ Hương             12A1 12A1               10VAN 10VAN         12A2 12A2              
Nguyễn Thị Mỹ Lài           12A3                   12D                            
Cao Thị Thanh Nguyên                                         12A2   12A1              
Đinh Thị Thanh Loan                                                            
Vũ Thị Thanh Hà           10SINH 10SINH                                              
Nguyễn Thị Thu Hiền                               12A5   12A3                        
Lê Thanh Xuân                     12A4                                      
Đặng Minh Trí                                                            
Phan Văn Trường 12C1                   12C1 12C1       12C3 12C3 12C2               12C3 12C2 12C2    
Trịnh Thị Loan                                                            
Võ Thị Phúc                                                            
Phan Thị Nên   12C2 12C2               12KT&PLPD 12KT&PLPD       10GDKTPL 10GDKTPL                          
Huỳnh Thị Kim Liên                                                            
Nguyễn Thị Thảo Trang                                                            
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng                                   12C1     12C3                  
Phạm Thị Nga                                                            
Đoàn Thị Ngọc Hạnh                       12C2 12C2                                  
Nguyễn Thị Bích Quy               12C1                         12C1 12C1                
Đào Thị Phương Thanh             12C3 12C3               10DIA 10DIA                          
Bùi Thị Nhã Trúc 12D 12D       12C3           12C3 12C3     10ANHPD 10ANHPD                 12D 12D      
Đặng Thị Hồng Hiệp                                                            
Hoàng Thị Mai Loan 12A3 12A3           12A3                                            
Đinh Thống Nhất                                                            
Trương Thị Nguyên                     12C2 12A2 12A2     12C2 12C2           12C1     12C1 12C1      
Hồ Thị Phượng                               10ANH 10ANH                          
Mai Thị Hoài Thơ                               12ANHPD 12ANHPD       12A4 12A4                
Trần Thị Thục Trinh           12A5 12A5       12A1 12A1           12A1                        
Nguyễn Ngọc Hùng                                                            
Trương Thị Oanh                                                            
Nguyễn Thị Thu Hằng                                                            
Phan Văn Hồng                                                            
Nguyễn Quang Thiết                                                            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Văn Minh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A1 - Toán 12A1 - Toán   12A1 - Toán  
2   12A1 - Toán 12A1 - Toán 11A1 - Toán 12A1 - Toán  
3       11A1 - Toán (CĐ)    
4 11A1 - Toán          
5 11A1 - Toán          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12A1 - Toán  
2         12A1 - Toán (CĐ)  
3 12A1 - Toán          
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Quốc Quân Trung

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   10D - Toán     HOP  
3   10D - Toán (CĐ)   10A2 - Toán    
4 10A2 - Toán   10D - Toán 10A2 - Toán    
5 10A2 - Toán (CĐ)   10D - Toán      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10TOAN4 - Toán        
2   10TOAN4 - Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Vĩnh Thành

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A2 - Toán    
2 12A2 - Toán   10A3 - Toán 12A2 - Toán    
3 12A2 - Toán   10A3 - Toán (CĐ)   12A2 - Toán  
4         12A2 - Toán 10A3 - Toán
5           10A3 - Toán

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10TOAN1 - Toán   12A2 - Toán    
2 12A2 - Toán 10TOAN1 - Toán   12A2 - Toán (CĐ)    
3 12A2 - Toán (CĐ)          
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Hồng Vân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12D - Toán 12D - Toán     10C3 - Toán
2 10C3 - Toán 12D - Toán 12D - Toán     10C3 - Toán
3 10C3 - Toán (CĐ)       12D - Toán  
4         12D - Toán  
5       10C3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10TOAN5 - Toán 12D - Toán (CĐ)      
2   10TOAN5 - Toán   12D - Toán    
3       12D - Toán (CĐ)    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Vương Thị Hà Vy

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A2 - Toán 11A2 - Toán 12A3 - Toán 12A3 - Toán  
2 12A3 - Toán 11A2 - Toán (CĐ) 11A2 - Toán 12A3 - Toán 12A3 - Toán  
3 12A3 - Toán          
4            
5       11A2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           12A3 - Toán
2           12A3 - Toán (CĐ)
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Bích Uyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A4 - Toán   12A4 - Toán   11A5 - Toán
2   12A4 - Toán   12A4 - Toán 11C1 - Toán 11A5 - Toán
3         12A4 - Toán  
4 11A5 - Toán   11C1 - Toán   12A4 - Toán  
5 11A5 - Toán (CĐ)   11C1 - Toán      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A4 - Toán          
2 12A4 - Toán (CĐ)          
3     12A4 - Toán      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Quý Hiếu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         11A3 - Toán  
3         11C3 - Toán  
4   11C3 - Toán 11A3 - Toán      
5   11C3 - Toán 11A3 - Toán      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C2 - HĐ TNHN1 11TOANPD - Toán 12C1 - HĐ TNHN1 12C2 - HĐ TNHN1 12C2 - HĐ TNHN1
2 12C1 - HĐ TNHN1   11TOANPD - Toán 12C1 - HĐ TNHN1 12C2 - HĐ TNHN1  
3 12C1 - HĐ TNHN1 12A5 - HĐ TNHN1   12A5 - HĐ TNHN1 12A5 - HĐ TNHN1 12A5 - HĐ TNHN1
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Mến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10A1 - Vật lí   10A4 - Vật lí  
2     10A1 - Vật lí (CĐ)   10A4 - Vật lí (CĐ)  
3 10A4 - Vật lí       10A1 - Vật lí  
4            
5       10A4 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10LY - Vật lí (BD) 10LY2 - Vật lí      
2   10LY - Vật lí (BD) 10LY2 - Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Hồng Bích

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10C2 - GDĐP    
2            
3     12LY2 - Vật lí      
4 12LY2 - Vật lí   12LY2 - Vật lí      
5 12LY2 - Vật lí          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12C2 - Vật lí          
2            
3 12C3 - Vật lí         12C1 - Vật lí
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thị Quê Quyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP 10A2 - Vật lí
3   12LY6 - Vật lí   12LY6 - Vật lí   10A2 - Vật lí (CĐ)
4   12LY6 - Vật lí   12LY6 - Vật lí    
5   10A2 - Vật lí        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12LYPD - Vật lí   12A5 - Vật lí  
2   12D - Vật lí 12LYPD - Vật lí   12A5 - Vật lí (CĐ)  
3   12D - Vật lí (CĐ)        
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hoàng Thị Huyền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   10C1 - GDĐP        
3   12LY4 - Vật lí 12LY3 - Vật lí 12LY4 - Vật lí    
4 12LY3 - Vật lí 12LY4 - Vật lí 12LY3 - Vật lí 12LY4 - Vật lí    
5 12LY3 - Vật lí          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A4 - Vật lí 12A3 - Vật lí      
2   12A4 - Vật lí (CĐ) 12A3 - Vật lí (CĐ)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Công Cường

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3 11C1 - HĐ TNHN1   11C1 - HĐ TNHN1      
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thiên Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       11A5 - Vật lí    
3   11D - Vật lí 11A5 - Vật lí 11C3 - Vật lí 11C1 - Vật lí  
4 11D - Vật lí 11D - Vật lí (CĐ) 11A5 - Vật lí (CĐ)   10A2 - GDĐP  
5 11C3 - Vật lí 11C1 - Vật lí 10A1 - GDĐP   10A4 - GDĐP  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Đắc Nam

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   10C3 - Vật lí 10C1 - Vật lí 10D - Vật lí    
4 10A3 - Vật lí 10D - Vật lí 10A3 - Vật lí 10D - GDĐP 10C3 - Vật lí 10C1 - Vật lí
5 10A3 - Vật lí (CĐ) 10D - Vật lí (CĐ) 10A3 - GDĐP   10C2 - Vật lí 10C2 - Vật lí

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Thị Hải Nguyệt

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         10C3 - GDĐP  
2            
3   12LY5 - Vật lí 12LY1 - Vật lí 12LY5 - Vật lí    
4 12LY1 - Vật lí 12LY5 - Vật lí 12LY1 - Vật lí 12LY5 - Vật lí    
5 12LY1 - Vật lí          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A2 - Vật lí   12A1 - Vật lí    
2   12A2 - Vật lí (CĐ)   12A1 - Vật lí (CĐ)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Hà Hoàng Yến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C2 - Vật lí 11A3 - Vật lí      
2 11A3 - Vật lí 11A1 - Vật lí 11A3 - Vật lí (CĐ)      
3 11A1 - Vật lí 11A1 - Vật lí (CĐ)        
4       11C2 - Vật lí    
5       11C2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10LY1 - Vật lí      
2     10LY1 - Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Hồng Phương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A2 - HĐ TNHN1 12D - HĐ TNHN1     12D - HĐ TNHN1 12A4 - HĐ TNHN1
2     12D - HĐ TNHN1      
3 12A4 - HĐ TNHN1 12A4 - HĐ TNHN1 12D - HĐ TNHN1   12A4 - HĐ TNHN1 12A2 - HĐ TNHN1
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Hồng Thêu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3 11A4 - HĐ TNHN1   11A2 - Vật lí   11A5 - HĐ TNHN1 11A5 - HĐ TNHN1
4 11A2 - HĐ TNHN1 11A4 - Vật lí 11A4 - Vật lí   11A2 - Vật lí 11A4 - HĐ TNHN1
5 11A2 - Vật lí (CĐ) 11A4 - Vật lí (CĐ)     11A2 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11LYPD - Vật lí      
2     11LYPD - Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Xuân Thọ

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   12HOA3 - Hóa học   12HOA3 - Hóa học    
4   12HOA3 - Hóa học   12HOA3 - Hóa học    
5 11D - Hóa học   11D - Hóa học      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A1 - Hóa học     12A3 - Hóa học    
2 12A1 - Hóa học (CĐ) 12A3 - Hóa học (CĐ)   12A3 - Hóa học (CĐ)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A1 - Hóa học     11A1 - Hóa học (CĐ)  
2         HOP  
3     12HOA2 - Hóa học      
4 12HOA2 - Hóa học   12HOA2 - Hóa học 11A1 - Hóa học    
5 12HOA2 - Hóa học     11A1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           12A5 - Hóa học (CĐ)
2           12A5 - Hóa học (CĐ)
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Cao Xuân Dinh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         10A1 - Hóa học  
2 10A1 - Hóa học       10A1 - Hóa học (CĐ)  
3   12HOA4 - Hóa học   12HOA4 - Hóa học    
4   12HOA4 - Hóa học   12HOA4 - Hóa học    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10HOA - Hóa (BD)        
2   10HOA - Hóa (BD)       12A4 - Hóa học (CĐ)
3           12A4 - Hóa học (CĐ)
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Lan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11A2 - Hóa học  
2         11A2 - Hóa học (CĐ)  
3   11A2 - Hóa học 12HOA1 - Hóa học      
4 12HOA1 - Hóa học   12HOA1 - Hóa học      
5 12HOA1 - Hóa học          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Hồ Quý

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2     11C2 - Toán (CĐ)   HOP  
3 11A3 - Toán (CĐ)   11C3 - Toán (CĐ)      
4 11A4 - Toán (CĐ)          
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Thu Mến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A3 - Hóa học 10A4 - Hóa học   11A4 - Hóa học 11A4 - Hóa học
2 10A4 - Hóa học 11A3 - Hóa học (CĐ) 10A4 - Hóa học (CĐ)   11A4 - Hóa học (CĐ) 11A3 - Hóa học
3            
4            
5       11A4 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10HOAPD - Hóa học    
2       10HOAPD - Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Đình Nghĩa

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10A2 - Hóa học 10D - Hóa học    
2 10D - Hóa học   10A2 - Hóa học (CĐ) 10A2 - Hóa học HOP  
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12HOAPD - Hóa học   12A2 - Hóa học
2       12HOAPD - Hóa học   12A2 - Hóa học (CĐ)
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Bích Vân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11C2 - HĐ TNHN1 11C3 - HĐ TNHN1    
2            
3            
4            
5   11C2 - HĐ TNHN1     11C3 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Tường Vi

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A5 - Hóa học 11A5 - Hóa học   10A3 - Hóa học  
2   10A3 - Hóa học 11A5 - Hóa học (CĐ)   10A3 - Hóa học (CĐ)  
3            
4            
5       10A3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Quách Thị Luyến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       10D - Tin học    
3       10A3 - Tin học 10D - Tin học  
4            
5         10A3 - Tin học  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A1 - Tin học 12A2 - Tin học 12A4 - Tin học    
2     12A4 - Tin học 12A4 - Tin học 12A3 - Tin học  
3   12A2 - Tin học 12A3 - Tin học 12A2 - Tin học 12A3 - Tin học 12A1 - Tin học
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Đình Linh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10A4 - Tin học    
2     10D - HĐ TNHN1      
3 10A3 - HĐ TNHN1   10C3 - HĐ TNHN1     10A4 - Tin học
4         10A4 - HĐ TNHN1  
5 10A4 - HĐ TNHN1 10A3 - HĐ TNHN1     10C3 - HĐ TNHN1 10D - HĐ TNHN1

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11D - Tin học  
2 11D - Tin học       HOP  
3           11A1 - Tin học
4     11A1 - Tin học     11A5 - Tin học
5     11A5 - Tin học      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A5 - Tin học     10TIN - Tin (BD)    
2     12A5 - Tin học 10TIN - Tin (BD) 12D - Tin học  
3 12D - Tin học   12A5 - Tin học   12D - Tin học 12D - Tin học
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Thái Thị Mỹ Hạnh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4 10A1 - Tin học 11A2 - Tin học 10A1 - Tin học 11A3 - Tin học   11A2 - Tin học
5 11A4 - Tin học 11A3 - Tin học 11A4 - Tin học   10A2 - Tin học 10A2 - Tin học

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Ngọc Dung

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A4 - Ngữ văn        
2   11A4 - Ngữ văn        
3 11C3 - Ngữ văn   11A4 - Ngữ văn 10C2 - Ngữ văn 10C2 - Ngữ văn 10A1 - Ngữ văn
4 11C3 - Ngữ văn (CĐ)   11C3 - Ngữ văn 10C2 - Ngữ văn (CĐ) 10C2 - Ngữ văn 10A1 - Ngữ văn
5 10A1 - Ngữ văn   11C3 - Ngữ văn      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12VANPD - Ngữ văn        
2   12VANPD - Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Tấn Dũng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A5 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn 12A5 - Ngữ văn 10D - Ngữ văn
2 12A5 - Ngữ văn 12A5 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn 12A5 - Ngữ văn 10D - Ngữ văn (CĐ)
3 12A5 - Ngữ văn   10A4 - Ngữ văn 10A4 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn  
4 10D - Ngữ văn     10A4 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn  
5 10D - Ngữ văn          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A5 - Ngữ văn      
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Hồng Hải

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12C3 - Toán 11D - Toán 12C3 - Toán 11D - Toán
2 12C3 - Toán   12C3 - Toán 11D - Toán 12C3 - Toán 11D - Toán (CĐ)
3 12C3 - Toán          
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2           12C3 - Toán
3       12C3 - Toán   12C3 - Toán (CĐ)
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C3 - Ngữ văn   12C3 - Ngữ văn   11A1 - Ngữ văn
2 11A5 - Ngữ văn 12C3 - Ngữ văn   12C3 - Ngữ văn   11A1 - Ngữ văn
3 11A5 - Ngữ văn 11A5 - Ngữ văn   11A2 - Ngữ văn 12C3 - Ngữ văn  
4     11A2 - Ngữ văn   12C3 - Ngữ văn  
5     11A2 - Ngữ văn   11A1 - Ngữ văn  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Thu Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A3 - Ngữ văn   10A3 - Ngữ văn    
2   10A2 - Ngữ văn   10A3 - Ngữ văn    
3 10A2 - Ngữ văn 10A2 - Ngữ văn 11A3 - Ngữ văn 11D - Ngữ văn   11A3 - Ngữ văn
4 10C3 - Ngữ văn   10C3 - Ngữ văn 11D - Ngữ văn 11D - Ngữ văn 11A3 - Ngữ văn
5 10C3 - Ngữ văn   10C3 - Ngữ văn (CĐ)   11D - Ngữ văn (CĐ)  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Huyền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C1 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn
2 12A4 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn
3 12A4 - Ngữ văn       12C1 - Ngữ văn  
4 11C2 - Ngữ văn       12C1 - Ngữ văn  
5 11C2 - Ngữ văn (CĐ)          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3       12A4 - Ngữ văn    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Mỹ Hương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A2 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn 12A1 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn  
2 12A1 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn 12A1 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn 10C1 - Ngữ văn
3 12A1 - Ngữ văn     10C1 - Ngữ văn 12A1 - Ngữ văn 10C1 - Ngữ văn
4       10C1 - Ngữ văn (CĐ) 12A1 - Ngữ văn  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10VAN - Ngữ văn (BD)    
2   12A1 - Ngữ văn   10VAN - Ngữ văn (BD) 12A2 - Ngữ văn  
3   12A1 - Ngữ văn     12A2 - Ngữ văn  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Mỹ Lài

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A3 - Ngữ văn 12A3 - Ngữ văn 12D - Ngữ văn 12D - Ngữ văn  
2 12D - Ngữ văn 12A3 - Ngữ văn 12A3 - Ngữ văn 12D - Ngữ văn 12D - Ngữ văn  
3 12D - Ngữ văn     11C1 - Ngữ văn 12A3 - Ngữ văn  
4 11C1 - Ngữ văn     11C1 - Ngữ văn (CĐ) 12A3 - Ngữ văn  
5 11C1 - Ngữ văn          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A3 - Ngữ văn   12D - Ngữ văn    
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Cao Thị Thanh Nguyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 11A2 - Sinh học          
3         11A2 - Sinh học  
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12A2 - Sinh học  
2            
3         12A1 - Sinh học  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thị Thanh Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A4 - Sinh học 11A1 - Sinh học   11A3 - Sinh học 11A3 - Sinh học
2 11A4 - Sinh học       11A1 - Sinh học 11A4 - Sinh học
3         10A4 - Sinh học  
4            
5       11A3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Vũ Thị Thanh Hà

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10D - Sinh học 10D - Sinh học   11A5 - Sinh học 10A3 - Sinh học
2   11A5 - Sinh học     11D - Sinh học  
3 11D - Sinh học          
4       10A3 - Sinh học    
5       11A5 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10SINH - Sinh học (BD)        
2   10SINH - Sinh học (BD)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Hiền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3   12SINH - Sinh học   12SINH - Sinh học    
4   12SINH - Sinh học   12SINH - Sinh học    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A5 - Sinh học    
2            
3       12A3 - Sinh học    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thanh Xuân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A2 - Sinh học       10A2 - Sinh học
2            
3 10A1 - Sinh học          
4       10A1 - Sinh học    
5       10A2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A4 - Sinh học      
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Linh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C2 - Toán 11A4 - Toán     10C2 - Toán
2   10C2 - Toán (CĐ) 11A4 - Toán     10C2 - Toán
3            
4       11A4 - Toán    
5       10C2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10TOAN3 - Toán        
2   10TOAN3 - Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Minh Trí

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3 10C1 - KTNN   10A2 - HĐ TNHN1   10C3 - KTNN 10C2 - HĐ TNHN1
4 10C2 - KTNN 10C3 - KTNN 10C2 - KTNN   10A1 - HĐ TNHN1 10A2 - HĐ TNHN1
5 10C1 - HĐ TNHN1 10C1 - KTNN 10C2 - HĐ TNHN1   10C1 - HĐ TNHN1 10A1 - HĐ TNHN1

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Trường

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3       11A4 - GDĐP 11D - GDĐP 11A2 - GDĐP
4   11A3 - GDĐP   11C3 - GDĐP   11C1 - GDĐP
5   11A5 - GDĐP 11A1 - GDĐP   11C2 - GDĐP  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12C1 - KTCN   12C1 - KTCN 12C3 - KTCN   12C3 - KTCN
2     12C1 - KTCN 12C3 - KTCN   12C2 - KTCN
3       12C2 - KTCN   12C2 - KTCN
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trịnh Thị Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11C2 - KTCN    
2 11A1 - HĐ TNHN1 11C1 - KTCN 11D - HĐ TNHN1 11C1 - KTCN    
3 11C2 - KTCN 11A3 - HĐ TNHN1 11A1 - HĐ TNHN1     11C3 - KTCN
4         11C3 - KTCN 11D - HĐ TNHN1
5         11A3 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Phúc

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10A3 - Lịch sử   10D - Lịch sử  
2 10A3 - Lịch sử 10A4 - Lịch sử     HOP  
3   12SU3 - Lịch sử 10D - Lịch sử 12SU3 - Lịch sử    
4 10A4 - Lịch sử 12SU3 - Lịch sử   12SU3 - Lịch sử    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Nên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C1 - GD KTPL        
2   11C2 - GD KTPL        
3   11C3 - GD KTPL 12KTPL1 - GD KTPL     11C1 - GD KTPL
4 12KTPL1 - GD KTPL   12KTPL1 - GD KTPL   11C2 - GD KTPL 11C3 - GD KTPL
5 12KTPL1 - GD KTPL          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12KT&PLPD - GD KTPL 10GDKTPL - GD KTPL (BD)    
2 12C2 - GD KTPL   12KT&PLPD - GD KTPL 10GDKTPL - GD KTPL (BD)    
3 12C2 - GD KTPL          
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Thị Kim Liên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A1 - Lịch sử 11C1 - Lịch sử (CĐ) 11C1 - Lịch sử
2         11A5 - Lịch sử  
3   12SU2 - Lịch sử 12SU1 - Lịch sử 12SU2 - Lịch sử 11A4 - Lịch sử 11D - Lịch sử
4 12SU1 - Lịch sử 12SU2 - Lịch sử 12SU1 - Lịch sử 12SU2 - Lịch sử    
5 12SU1 - Lịch sử 11A2 - Lịch sử        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thảo Trang

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11C3 - Lịch sử 10A2 - Lịch sử    
2 10C1 - Lịch sử   10C1 - Lịch sử (CĐ) 11A3 - Lịch sử    
3 10C2 - Lịch sử 10C2 - Lịch sử 10A1 - Lịch sử 10C3 - Lịch sử 11C2 - Lịch sử  
4   10A2 - Lịch sử     10C1 - Lịch sử  
5   10C3 - Lịch sử     10A1 - Lịch sử  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         10C1 - GD KTPL  
2 10C2 - GD KTPL     10C3 - GD KTPL 10C3 - GD KTPL  
3   12KTPL2 - GD KTPL   12KTPL2 - GD KTPL    
4   12KTPL2 - GD KTPL   12KTPL2 - GD KTPL   10C2 - GD KTPL
5           10C1 - GD KTPL

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12C3 - GD KTPL  
2            
3       12C1 - GD KTPL    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C3 - Địa lí   11C1 - Địa lí    
2   10C3 - Địa lí (CĐ)        
3           10C3 - Địa lí
4     11C2 - Địa lí   11C1 - Địa lí 11C2 - Địa lí
5     11C2 - Địa lí (CĐ)   11C1 - Địa lí (CĐ)  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đoàn Thị Ngọc Hạnh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11C3 - Địa lí  
2 11C3 - Địa lí       11C3 - Địa lí (CĐ)  
3            
4            
5       11C3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2     12C2 - Địa lí (CĐ)      
3     12C2 - Địa lí (CĐ)      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Yến Lưu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 11C2 - Toán       HOP  
3   11C2 - Toán        
4   11C2 - Toán        
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Bích Quy

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         10C2 - Địa lí  
2       10C2 - Địa lí 10C2 - Địa lí (CĐ)  
3     12DIA - Địa lí      
4 12DIA - Địa lí   12DIA - Địa lí      
5 12DIA - Địa lí          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12C1 - Địa lí  
2         12C1 - Địa lí  
3   12C1 - Địa lí        
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đào Thị Phương Thanh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C1 - Địa lí 10C1 - Địa lí     10C1 - Địa lí (CĐ)
2            
3            
4            
5       10C1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10DIA - Địa lí (BD)    
2   12C3 - Địa lí (CĐ)   10DIA - Địa lí (BD)    
3   12C3 - Địa lí (CĐ)        
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Nhã Trúc

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP 10A3 - Tiếng Anh
3   10A3 - Tiếng Anh 12ANH1 - Tiếng Anh     10A3 - Tiếng Anh
4 12ANH1 - Tiếng Anh   12ANH1 - Tiếng Anh      
5 12ANH1 - Tiếng Anh          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12D - Tiếng Anh 12C3 - Tiếng Anh   10ANHPD - Tiếng Anh   12D - Tiếng Anh
2 12D - Tiếng Anh   12C3 - Tiếng Anh 10ANHPD - Tiếng Anh   12D - Tiếng Anh
3     12C3 - Tiếng Anh      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Thị Hồng Hiệp

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3   10A1 - Tiếng Anh   10A1 - Tiếng Anh    
4   10A1 - Tiếng Anh        
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hoàng Thị Mai Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11C1 - Tiếng Anh     11A2 - Tiếng Anh
2 11C1 - Tiếng Anh   11C1 - Tiếng Anh     11A2 - Tiếng Anh
3 11A2 - Tiếng Anh          
4            
5       11C1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A3 - Tiếng Anh          
2 12A3 - Tiếng Anh          
3   12A3 - Tiếng Anh        
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thống Nhất

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A3 - Tiếng Anh    
2       10C1 - Tiếng Anh 10C1 - Tiếng Anh  
3   10A4 - Tiếng Anh 10C2 - Tiếng Anh   10C1 - Tiếng Anh  
4 11A3 - Tiếng Anh 10C2 - Tiếng Anh 10A4 - Tiếng Anh      
5 11A3 - Tiếng Anh 10C2 - Tiếng Anh 10A4 - Tiếng Anh      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Nguyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   12ANH3 - Tiếng Anh 12ANH2 - Tiếng Anh 12ANH3 - Tiếng Anh   11A4 - Tiếng Anh
4 12ANH2 - Tiếng Anh 12ANH3 - Tiếng Anh 12ANH2 - Tiếng Anh 12ANH3 - Tiếng Anh 11A4 - Tiếng Anh  
5 12ANH2 - Tiếng Anh       11A4 - Tiếng Anh  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12C2 - Tiếng Anh 12C2 - Tiếng Anh   12C1 - Tiếng Anh
2     12A2 - Tiếng Anh 12C2 - Tiếng Anh   12C1 - Tiếng Anh
3     12A2 - Tiếng Anh   12C1 - Tiếng Anh  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Phượng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 10A2 - Tiếng Anh          
3 10D - Tiếng Anh          
4     10A2 - Tiếng Anh 10C3 - Tiếng Anh 10D - Tiếng Anh 10C3 - Tiếng Anh
5     10A2 - Tiếng Anh 10D - HĐ TNHN2 10D - Tiếng Anh 10C3 - Tiếng Anh

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10ANH - Tiếng Anh (BD)    
2       10ANH - Tiếng Anh (BD)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Mai Thị Hoài Thơ

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11D - Tiếng Anh 11D - Tiếng Anh     11C3 - Tiếng Anh
2   11D - Tiếng Anh 11C3 - Tiếng Anh     11C3 - Tiếng Anh
3            
4            
5       11D - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12ANHPD - Tiếng Anh 12A4 - Tiếng Anh  
2       12ANHPD - Tiếng Anh 12A4 - Tiếng Anh  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Thục Trinh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A5 - Tiếng Anh    
2     11A1 - Tiếng Anh 11C2 - Tiếng Anh    
3     11C2 - Tiếng Anh 11C2 - Tiếng Anh    
4   11A1 - Tiếng Anh     11A5 - Tiếng Anh  
5   11A1 - Tiếng Anh     11A5 - Tiếng Anh  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A5 - Tiếng Anh 12A1 - Tiếng Anh      
2   12A5 - Tiếng Anh 12A1 - Tiếng Anh      
3       12A1 - Tiếng Anh    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Tuyết Nhu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C2 - Toán 12A5 - Toán 12A5 - Toán 12C2 - Toán  
2 12C2 - Toán 12C2 - Toán 12A5 - Toán 12A5 - Toán 12C2 - Toán  
3 12C2 - Toán       12A5 - Toán  
4         12A5 - Toán  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 12A5 - Toán 12C2 - Toán   12A5 - Toán    
3 12A5 - Toán (CĐ) 12C2 - Toán (CĐ)     12C2 - Toán (CĐ)  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Ngọc Hùng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A2 - Thể dục    
2       11A2 - Thể dục    
3         11A1 - Thể dục  
4         11A1 - Thể dục  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Oanh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10C3 - Thể dục 10A1 - Thể dục 10A2 - Thể dục  
2     10C3 - Thể dục 10A1 - Thể dục 10A2 - Thể dục  
3   10C1 - Thể dục     10A3 - Thể dục 10D - Thể dục
4   10C1 - Thể dục     10A3 - Thể dục 10D - Thể dục
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C3 - Thể dục 10C2 - Thể dục 11A4 - Thể dục 11C2 - Thể dục 10A4 - Thể dục
2   11C3 - Thể dục 10C2 - Thể dục 11A4 - Thể dục 11C2 - Thể dục 10A4 - Thể dục
3   11C1 - Thể dục 11D - Thể dục 11A5 - Thể dục 11A3 - Thể dục  
4   11C1 - Thể dục 11D - Thể dục 11A5 - Thể dục 11A3 - Thể dục  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Hồng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10C3 - GDQP    
2       10A4 - GDQP 10D - GDQP  
3         10A2 - GDQP  
4 10C1 - GDQP 10A3 - GDQP        
5 10C2 - GDQP 10A1 - GDQP        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Quang Thiết

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       11C3 - GDQP   11C1 - GDQP
3   11A4 - GDQP   11A3 - GDQP   11C2 - GDQP
4   11A5 - GDQP   11A2 - GDQP   11A1 - GDQP
5   11D - GDQP        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyên Thị Hồng Phương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A1 - Toán 12C1 - Toán   12C1 - Toán 10A1 - Toán
2 12C1 - Toán 10A1 - Toán (CĐ) 12C1 - Toán   12C1 - Toán 10A1 - Toán
3 12C1 - Toán          
4            
5       10A1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12TOANPD - Toán 12C1 - Toán 10TOAN - Toán (BD)      
2 12TOANPD - Toán 12C1 - Toán 10TOAN - Toán (BD)      
3     12C1 - Toán      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Thủy Tiên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10C1 - Toán    
2            
3            
4   10A4 - Toán 10C1 - Toán     10A4 - Toán
5   10A4 - Toán 10C1 - Toán     10A4 - Toán (CĐ)

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12C3 - HĐ TNHN1 10TOAN2 - Toán 12C3 - HĐ TNHN1   12A3 - HĐ TNHN1 12A1 - HĐ TNHN1
2 12C3 - HĐ TNHN1 10TOAN2 - Toán     12C3 - HĐ TNHN1 12A1 - HĐ TNHN1
3 12A3 - HĐ TNHN1   12A1 - HĐ TNHN1   12C3 - HĐ TNHN1 12A3 - HĐ TNHN1
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 03-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net