Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu khối lớp - buổi sáng

Thời khóa biểu khối lớp - buổi chiều

Thời khóa biểu khối lớp - các lớp 2b

Thời khóa biểu giáo viên - buổi sáng

Thời khóa biểu giáo viên - buổi chiều

Thời khóa biểu phòng học - buổi sáng

Thời khóa biểu phòng học - buổi chiều

Bảng PCGD theo lớp - buổi sáng

Bảng PCGD theo lớp - buổi chiều

Bảng PCGD theo giáo viên - buổi sáng

Bảng PCGD theo giáo viên - buổi chiều

Bảng PCGD theo giáo viên - Cả ngày

Danh sách lớp

Danh sách giáo viên

Danh sách phòng

Danh sách môn

Thống kê chung

Tổng số lớp học sáng 77
Tổng số lớp học chiều 77
Tổng số lớp 2b 77
Tổng số giáo viên 74
Tổng số phòng học 0
Tổng số môn học 43


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

DANH SÁCH LỚP HỌC

Buổi sáng Buổi chiều
STT Tên lớp Số học sinh STT Tên lớp Số học sinh
1 12A1 50 1 12A1 50
2 12A2 50 2 12A2 50
3 12A3 50 3 12A3 50
4 12A4 50 4 12A4 50
5 12A5 50 5 12A5 50
6 12D 50 6 12D 50
7 12C1 50 7 12C1 50
8 12C2 50 8 12C2 50
9 12C3 50 9 12C3 50
10 12LY1 50 10 12LY1 50
11 12LY2 50 11 12LY2 50
12 12LY3 50 12 12LY3 50
13 12LY4 50 13 12LY4 50
14 12LY5 50 14 12LY5 50
15 12LY6 50 15 12LY6 50
16 12HOA1 50 16 12HOA1 50
17 12HOA2 50 17 12HOA2 50
18 12HOA3 50 18 12HOA3 50
19 12HOA4 50 19 12HOA4 50
20 12SINH 50 20 12SINH 50
21 12ANH1 50 21 12ANH1 50
22 12ANH2 50 22 12ANH2 50
23 12ANH3 50 23 12ANH3 50
24 12SU1 50 24 12SU1 50
25 12SU2 50 25 12SU2 50
26 12SU3 50 26 12SU3 50
27 12DIA 50 27 12DIA 50
28 12KTPL1 50 28 12KTPL1 50
29 12KTPL2 50 29 12KTPL2 50
30 12TOANPD 50 30 12TOANPD 50
31 12LYPD 50 31 12LYPD 50
32 12HOAPD 50 32 12HOAPD 50
33 12SINHPD 50 33 12SINHPD 50
34 12VANPD 50 34 12VANPD 50
35 12SUPD 50 35 12SUPD 50
36 12KT&PLPD 50 36 12KT&PLPD 50
37 12ANHPD 50 37 12ANHPD 50
38 11A1 50 38 11A1 50
39 11A2 50 39 11A2 50
40 11A3 50 40 11A3 50
41 11A4 50 41 11A4 50
42 11A5 50 42 11A5 50
43 11D 50 43 11D 50
44 11C1 50 44 11C1 50
45 11C2 50 45 11C2 50
46 11C3 50 46 11C3 50
47 10A1 50 47 10A1 50
48 10A2 50 48 10A2 50
49 10A3 50 49 10A3 50
50 10A4 50 50 10A4 50
51 10D 50 51 10D 50
52 10C1 50 52 10C1 50
53 10C2 50 53 10C2 50
54 10C3 50 54 10C3 50
55 11TOANPD 50 55 11TOANPD 50
56 11LYPD 50 56 11LYPD 50
57 11ANHPD 50 57 11ANHPD 50
58 10TOAN1 50 58 10TOAN1 50
59 10TOAN2 50 59 10TOAN2 50
60 10TOAN3 50 60 10TOAN3 50
61 10TOAN4 50 61 10TOAN4 50
62 10TOAN5 50 62 10TOAN5 50
63 10LY1 50 63 10LY1 50
64 10LY2 50 64 10LY2 50
65 10HOAPD 50 65 10HOAPD 50
66 10ANHPD 50 66 10ANHPD 50
67 10TOAN 50 67 10TOAN 50
68 10HOA 50 68 10LY 50
69 10LY 50 69 10HOA 50
70 10SINH 50 70 10SINH 50
71 10VAN 50 71 10VAN 50
72 10SU 50 72 10SU 50
73 10DIA 50 73 10DIA 50
74 10GDKTPL 50 74 10GDKTPL 50
75 10ANH 50 75 10ANH 50
76 10TIN 50 76 10TIN 50
77 11OTE 50 77 11OTE 50

Trang chủ | Danh sách giáo viên | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(6), 11A1(3) 13 13
Toán (CĐ) 12A1(0), 11A1(4)
Lê Công Cường Toán (CĐ) 10TOAN1(1) 3 3
HĐ TNHN1 11C1(2)
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(4), 11A4(4), 11C2(4), 11C3(4) 16 16
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(6), 11D(3) 13 13
Toán (CĐ) 12C3(0), 11D(4)
Phan Văn Linh Toán 11A4(3), 10C2(3), 11TOANPD(3), 10TOAN3(0), 10LY(3) 17 17
Toán (CĐ) 10C2(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(1) SHCN 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(3) 3 3
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(6), 12C2(6) 12 12
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(6), 12TOANPD(0), 10A1(3) 17 17
Toán (CĐ) 12C1(0), 10A1(1), 11TOANPD(4) HĐ TNHN3 11A1(1) HĐ TNHN2 10A1(1) SHCN 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(3), 10C1(3), 10TOAN2(0) 8 8
Toán (CĐ) 10A4(1), 10C1(0) HĐ TNHN3 12A3(0), 12C3(0), 11A4(1), 10A4(0), 10D(0), 10C2(0)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(0) 8 8
Toán (CĐ) 10A2(1), 10D(1)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(6), 10A3(3), 10TOAN1(0) 10 10
Toán (CĐ) 12A2(0), 10A3(1)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(6), 10C3(3), 10TOAN5(0) 12 12
Toán (CĐ) 12D(0), 10C3(1) HĐ TNHN2 10C3(1) SHCN 10C3(1)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(6), 11A2(3) 15 15
Toán (CĐ) 12A3(0), 11A2(4) HĐ TNHN2 11A2(1) SHCN 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(6), 11A5(3), 11C1(3), 11LYPD(3), 10TOAN(0) 20 20
Toán (CĐ) 12A4(0), 11A5(4), 10TOAN(1)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(3), 11C3(3) 6 6
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(2), 10A4(2), 10LY2(0) 8 8
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 10A4(1) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4), 12LY2(4) 17 17
GDĐP 10C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(0), 12D(0), 12LY6(4), 12LYPD(0), 10A2(2) 7 7
Vật lí (CĐ) 12A5(0), 12D(0), 10A2(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(0), 12A4(0), 12LY3(4), 12LY4(4) 9 9
GDĐP 10C1(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C3(2), 10TOAN1(4) 21 21
Vật lí (CĐ) 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(1) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1) HĐ TNHN3 10A1(1)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(0), 10LY(0) 14 14
Vật lí (CĐ) 10A3(1), 10D(1), 10LY(0) GDĐP 10A3(1), 10D(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(0), 12A2(0), 12LY1(4), 12LY5(4) 9 9
GDĐP 10C3(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(2), 11A3(2), 11C2(2), 10LY1(3) 14 14
Vật lí (CĐ) 11A1(1), 11A3(1), 11C2(1) HĐ TNHN2 11C2(1) SHCN 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương 0 0
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(2), 11A4(2) 15 15
Vật lí (CĐ) 11A2(1), 11A4(1) HĐ TNHN1 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2) HĐ TNHN3 11A5(1), 11C2(1), 11C3(1)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 12HOA3(4), 11D(2), 11TOANPD(2) 20 20
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(4), 12HOA2(4), 11A1(2) 13 13
Hóa học (CĐ) 12A5(0), 11A1(1) HĐ TNHN2 11A1(1) SHCN 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(4), 12HOA4(4), 10A1(2) 11 11
Hóa học (CĐ) 12A4(0), 10A1(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(4), 12C2(4), 12HOA1(4), 11A2(2), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0) 16 16
Hóa học (CĐ) 11A2(1), 10TOAN(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 10HOAPD(0) 11 11
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 11A4(1) SHCN 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(0), 12HOAPD(0), 10A2(2), 10D(2) 7 7
Hóa học (CĐ) 12A2(0), 10A2(1) HĐ TNHN3 11A2(1), 11A3(1)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(2), 11C3(2) 4 4
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(2), 10A3(2), 10LY(2) 12 12
Hóa học (CĐ) 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1) HĐ TNHN3 10A2(1) HĐ TNHN2 10A3(1) SHCN 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12C1(0), 10A3(2), 10D(2) 4 4
Trần Đình Linh Tin học 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(0), 12D(0), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(0) 16 16
Tin (BD) 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) 10 10
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 12VANPD(0), 11A4(3), 11C3(3), 10A1(3), 10C2(3) 14 14
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(6), 12C2(6), 10A4(3), 10D(3) 19 19
Ngữ văn (CĐ) 12C2(0), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(6), 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 10LY1(4) 19 19
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11A3(3), 11D(3), 10A2(3), 10A3(3), 10C3(3) 17 17
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(6), 12C1(6), 11C2(3), 10TOAN1(3) 19 19
Ngữ văn (CĐ) 12A4(0), 12C1(0), 11C2(1), 10LY1(0)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(6), 12A2(6), 10C1(3), 11LYPD(3) 20 20
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(6), 12D(6), 11C1(3), 11TOANPD(3), 10TOAN(0), 10LY(3) 22 22
Ngữ văn (CĐ) 12D(0), 11C1(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(0), 12A2(0), 12C3(0), 11A2(2) 2 2
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(0), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2) 12 12
HĐ TNHN2 11A3(1) SHCN 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 10 10
HĐ TNHN2 11A5(1) SHCN 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(4), 12A5(4), 12SINH(4), 10TOAN1(0) 12 12
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(0), 12D(0), 12C2(0), 10A1(2), 10A2(2) 6 6
HĐ TNHN2 10A2(1) SHCN 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 14 14
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(0), 12A3(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11TOANPD(0), 10LY1(2) 11 11
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 12 12
HĐ TNHN1 11A1(2), 11A3(2), 11D(2)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12C1(0), 12SU3(4), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 11LYPD(2), 10TOAN(0) 12 12
Phan Thị Nên GD KTPL 12C2(0), 12KTPL1(4), 12KT&PLPD(0), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 10 10
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(0), 12C3(0), 12SU1(4), 12SU2(4), 11A1(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10TOAN1(2), 10LY1(2) 25 25
Lịch sử (CĐ) 11C1(1)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(2), 10LY(2) 22 22
Lịch sử (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL 12C1(0), 12C3(0), 12KTPL2(4), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(0) 12 12
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(2), 11C1(2), 11C2(2), 10C3(2) 11 11
Địa lí (CĐ) 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(0), 11C3(2) 5 5
Địa lí (CĐ) 12C2(0), 11C3(1) HĐ TNHN2 11C3(1) SHCN 11C3(1)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(0), 12C1(0), 12DIA(4), 10C2(2) 9 9
Địa lí (CĐ) 12C1(0), 10C2(1), 10LY1(1) HĐ TNHN3 10C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A5(0), 11D(0), 10C1(2), 11LYPD(0), 10LY1(2) 10 10
Địa lí (CĐ) 12C3(0), 10C1(1), 11LYPD(1) GDĐP 12A3(0), 11LYPD(1) HĐ TNHN3 11C1(1) HĐ TNHN2 10C1(1) SHCN 10C1(1), 10LY1(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(0), 12C3(0), 12ANH1(4), 10A3(3), 11ANHPD(0), 10LY1(4) 11 11
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(3), 10TOAN1(3) 6 6
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(0), 11A2(3), 11C1(3), 11OTE(0) 8 8
HĐ TNHN2 11C1(1) SHCN 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(3), 10A4(3), 10C1(3), 10C2(3), 10ANHPD(3) 15 15
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 12ANH2(4), 12ANH3(4), 11A4(3), 11TOANPD(2), 10LY(3) 28 28
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(3), 10D(3), 10C3(3) 11 11
HĐ TNHN2 10D(1) SHCN 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(0), 12ANHPD(0), 11D(3), 11C3(3) 8 8
HĐ TNHN2 11D(1) SHCN 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(0), 12A5(0), 11A1(3), 11A5(3), 11C2(3), 11LYPD(4) 13 13
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(0) 4 4
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(0), 10D(2), 10C1(2), 10C3(2) 10 10
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(0), 10C2(2) 16 16
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 10LY(0) 8 8
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 9 9

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(4), 11A1(3) 18 18
Toán (CĐ) 12A1(7), 11A1(4)
Lê Công Cường Toán (CĐ) 10TOAN1(4) 8 8
HĐ TNHN1 11C1(4)
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(4), 11A4(4), 11C2(4), 11C3(4) 16 16
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(4), 11D(3) 25 25
Toán (CĐ) 12C3(7), 11D(4) HĐ TNHN2 12C3(6) SHCN 12C3(1)
Phan Văn Linh Toán 11A4(4), 10C2(4), 10TOAN3(4), 10LY(0) 26 26
Toán (CĐ) 10C2(4), 10LY(4) HĐ TNHN3 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(4) SHCN 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(4) 4 4
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(4), 12C2(4) 22 22
Toán (CĐ) 12A5(7), 12C2(7)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(4), 12TOANPD(4), 10A1(4), 10TOAN(0) 35 35
Toán (CĐ) 12C1(2), 10A1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4) Toán (BD) 10TOAN(4) HĐ TNHN2 10A1(4) SHCN 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(4), 10C1(3), 10TOAN2(4) 39 39
Toán (CĐ) 10A4(4), 10C1(4) HĐ TNHN1 12A1(5), 12A3(5), 12C3(5) HĐ TNHN3 12A3(1), 12C3(1), 11A4(0), 10A4(1), 10D(1), 10C2(1)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(4) 18 18
Toán (CĐ) 10A2(4), 10D(4)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(4), 10A3(4), 10TOAN1(4) 23 23
Toán (CĐ) 12A2(7), 10A3(4)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(4), 10C3(3), 10TOAN5(4) 26 26
Toán (CĐ) 12D(7), 10C3(4) HĐ TNHN2 10C3(4)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(4), 11A2(4) 24 24
Toán (CĐ) 12A3(7), 11A2(4) HĐ TNHN2 11A2(4) SHCN 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(4), 11A5(4), 11C1(4), 11LYPD(4) 27 27
Toán (CĐ) 12A4(7), 11A5(4)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(4), 11C3(4), 11TOANPD(4) 27 27
HĐ TNHN1 12A5(5), 12C1(5), 12C2(5)
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(3), 10A4(3), 10LY2(3) 25 25
Vật lí (CĐ) 10A1(4), 10A4(4) Vật lí (BD) 10LY(3) HĐ TNHN2 10A4(4) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4) 35 35
Vật lí (CĐ) 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4) GDĐP 10C2(4) HĐ TNHN2 12C2(6) SHCN 12C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(4), 12D(4), 12LY2(4), 12LY6(4), 12LYPD(4), 10A2(3) 35 35
Vật lí (CĐ) 12A5(4), 12D(4), 10A2(4)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(4), 12A4(4), 12LY3(4), 12LY4(4) 35 35
Vật lí (CĐ) 12A3(4), 12A4(4) GDĐP 10C1(4) HĐ TNHN2 12A3(6) SHCN 12A3(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(4), 11D(4), 11C1(4), 11C3(4), 10TOAN1(0) 48 48
Vật lí (CĐ) 11A5(4), 11D(4), 11C1(4), 11C3(4), 10TOAN1(4) GDĐP 10A1(4), 10A2(4), 10A4(4)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(3), 10D(3), 10C1(3), 10C2(3), 10C3(3), 10LY(0) 35 35
Vật lí (CĐ) 10A3(4), 10D(4), 10LY(4) GDĐP 10A3(4), 10D(4)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(4), 12A2(4), 12LY1(4), 12LY5(4) 35 35
Vật lí (CĐ) 12A1(4), 12A2(4) GDĐP 10C3(4) HĐ TNHN2 12A1(6) SHCN 12A1(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(4), 11A3(4), 11C2(4), 10LY1(3) 32 32
Vật lí (CĐ) 11A1(4), 11A3(4), 11C2(4) HĐ TNHN2 11C2(4) SHCN 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương HĐ TNHN1 12A2(5), 12A4(5), 12D(5) 18 18
HĐ TNHN3 12A2(1), 12D(1), 12C1(1)
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(4), 11A4(4), 11LYPD(4) 32 32
Vật lí (CĐ) 11A2(4), 11A4(4) HĐ TNHN1 11A2(4), 11A4(4), 11A5(4)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2), 12HOA1(2), 11D(4), 11TOANPD(4) 32 32
Hóa học (CĐ) 12A1(4), 12A3(4), 11D(4), 11TOANPD(4)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(2), 12HOA4(2), 11A1(4) 21 21
Hóa học (CĐ) 12A5(4), 11A1(4) HĐ TNHN2 11A1(4) SHCN 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(2), 12HOA3(2), 10A1(3) 26 26
Hóa học (CĐ) 12A4(4), 10A1(4) Hóa (BD) 10HOA(4) HĐ TNHN2 12A4(6) SHCN 12A4(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(2), 12C2(2), 12HOA2(2), 11A2(4), 10TOAN1(3), 10LY1(0), 10TOAN(4) 32 32
Hóa học (CĐ) 11A2(4), 10TOAN(4) HĐ TNHN2 12D(6) SHCN 12D(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(4), 11A4(4), 10A4(3), 10HOAPD(3) 31 31
Hóa học (CĐ) 11A3(4), 11A4(4), 10A4(4) HĐ TNHN2 11A4(4) SHCN 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(2), 12HOAPD(2), 10A2(3), 10D(3) 22 22
Hóa học (CĐ) 12A2(4), 10A2(4) HĐ TNHN3 11A2(2), 11A3(2)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(4), 11C3(4) 8 8
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(4), 10A3(3), 10LY(0) 24 24
Hóa học (CĐ) 11A5(4), 10A3(4), 10LY(4) HĐ TNHN2 10A3(4) SHCN 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(4), 12A2(4), 12A3(4), 12A4(4), 12C1(4), 10A3(4), 10D(4) 28 28
Trần Đình Linh Tin học 11C1(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4), 10C3(4), 10TOAN(4) 40 40
HĐ TNHN1 10A3(4), 10A4(4), 10D(4), 10C3(4)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(4), 12D(4), 11A1(4), 11A5(4), 11D(4), 11C2(4), 11C3(4), 11TOANPD(4), 11LYPD(4), 10TOAN1(4) 42 42
Tin (BD) 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(4), 11A3(4), 11A4(4), 10A1(4), 10A2(4) 20 20
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 12VANPD(2), 11A4(4), 11C3(4), 10A1(4), 10C2(4) 20 20
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(2), 12C2(2), 10A4(4), 10D(4) 17 17
Ngữ văn (CĐ) 12C2(4), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(2), 11A1(4), 11A2(4), 11A5(4), 10LY1(4) 22 22
Ngữ văn (CĐ) 12C3(4)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11A3(4), 11D(4), 10A2(4), 10A3(4), 10C3(4) 22 22
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(2), 12C1(2), 11C2(4), 10TOAN1(0) 17 17
Ngữ văn (CĐ) 12A4(4), 12C1(4), 11C2(1), 10LY1(0)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(2), 12A2(2), 10C1(4), 11LYPD(4) 17 17
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(0) Ngữ văn (BD) 10VAN(4)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(2), 12D(2), 11C1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4), 10LY(4) 25 25
Ngữ văn (CĐ) 12D(4), 11C1(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12C3(2), 11A2(2) 14 14
HĐ TNHN2 12A2(6)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2) 17 17
HĐ TNHN2 11A3(4) SHCN 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 17 17
Sinh học (BD) 10SINH(4) HĐ TNHN2 11A5(4) SHCN 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(2), 12A5(2), 12SINH(0), 10TOAN1(2) 13 13
HĐ TNHN2 12A5(6) SHCN 12A5(1), 11LYPD(0)
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(2), 12D(2), 12C2(2), 10A1(2), 10A2(2) 15 15
HĐ TNHN2 10A2(4) SHCN 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 28 28
HĐ TNHN1 10A1(4), 10A2(4), 10C1(4), 10C2(4)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(3), 12A3(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(4), 11A3(4), 11A5(4), 11TOANPD(4), 10LY1(2) 72 72
GDĐP 11A1(4), 11A2(4), 11A3(4), 11A4(4), 11A5(4), 11D(4), 11C1(4), 11C2(4), 11C3(4)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(4), 11C2(4), 11C3(4) 24 24
HĐ TNHN1 11A1(4), 11A3(4), 11D(4)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(3), 12A3(3), 12A4(3), 12A5(3), 12C1(3), 12SU3(0), 10A3(4), 10A4(4), 10D(4), 11LYPD(3), 10TOAN(4) 37 37
Lịch sử (CĐ) 12C1(1), 10LY1(2)
Phan Thị Nên Lịch sử 12A1(3), 12D(3) 35 35
GD KTPL (BD) 10GDKTPL(4) GD KTPL 12C2(3), 12KTPL1(2), 12KT&PLPD(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) GDĐP 10TOAN1(4), 10LY1(4), 10LY(4)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(3), 12C3(3), 12SU1(0), 12SU2(0), 11A1(3), 11A2(3), 11D(3), 11C1(3), 10TOAN1(4), 10LY1(4) 31 31
Lịch sử (CĐ) 11C1(1) Lịch sử (BD) 10SU(4)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(3), 11A4(3), 11A5(3), 11C2(3), 11C3(3), 10A1(4), 10A2(4), 10C1(4), 10C2(4), 10C3(4), 11TOANPD(3), 10LY(4) 44 44
Lịch sử (CĐ) 10C1(2), 11LYPD(0)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL 12C1(3), 12C3(3), 12KTPL2(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(2) 18 18
GDĐP 12D(1), 12C3(1)
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(0), 11C1(3), 11C2(3), 10C3(3) 22 22
Địa lí (CĐ) 11C1(4), 11C2(4), 10C3(1) GDĐP 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(3), 11C3(3) 18 18
Địa lí (CĐ) 12C2(2), 11C3(4) GDĐP 12C1(1), 12C2(1) HĐ TNHN2 11C3(4)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(3), 12C1(3), 12DIA(0), 10C2(3) 20 20
Địa lí (CĐ) 12C1(2), 10C2(1), 10LY1(1) HĐ TNHN2 12C1(6) SHCN 12C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(3), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A5(3), 11D(3), 10C1(3), 11LYPD(3), 10LY1(3) 51 51
Địa lí (CĐ) 12C3(2), 10C1(1), 11LYPD(4) Địa lí (BD) 10DIA(4) GDĐP 12A3(1), 11LYPD(4) HĐ TNHN2 10C1(4) SHCN 10C1(1), 10LY1(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(4), 12C3(4), 12ANH1(0), 10A3(4), 10LY1(0), 10ANHPD(4) 16 16
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(4), 10TOAN1(4) 8 8
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(4), 11A2(4), 11C1(4), 11ANHPD(4), 11OTE(0) 25 25
T Anh OTE 11OTE(4) HĐ TNHN2 11C1(4) SHCN 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4) 16 16
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 11A4(4), 11TOANPD(0), 10LY(4) 20 20
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(4), 10D(4), 10C3(4) 21 21
Tiếng Anh (BD) 10ANH(4) HĐ TNHN2 10D(4) SHCN 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(4), 12ANH3(0), 12ANHPD(2), 11D(4), 11C3(4) 19 19
HĐ TNHN2 11D(4) SHCN 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(4), 12A5(4), 12ANH2(0), 11A1(4), 11A5(4), 11C2(4), 11LYPD(4) 24 24
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(4) 26 26
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 10A1(4), 10A2(4), 10A3(4), 10D(4), 10C1(4), 10C3(4) 33 33
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(4), 10C2(4) 22 22
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(4), 10A2(4), 10A3(4), 10A4(4), 10D(4), 10C1(4), 10C2(4), 10C3(4), 10TOAN1(4), 10LY1(4), 10TOAN(4), 10LY(4) 57 57
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 9 9

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(6), 11A1(3), 12A1(4), 11A1(3) 31 31
Toán (CĐ) 12A1(0), 11A1(4), 12A1(7), 11A1(4)
Lê Công Cường Toán (CĐ) 10TOAN1(1), 10TOAN1(4) 11 11
HĐ TNHN1 11C1(2), 11C1(4)
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(4), 11A4(4), 11C2(4), 11C3(4), 11A3(4), 11A4(4), 11C2(4), 11C3(4) 32 32
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(6), 11D(3), 12C3(4), 11D(3) 38 38
Toán (CĐ) 12C3(0), 11D(4), 12C3(7), 11D(4) HĐ TNHN2 12C3(0), 12C3(6) SHCN 12C3(0), 12C3(1)
Phan Văn Linh Toán 11A4(3), 10C2(3), 11TOANPD(3), 10TOAN3(0), 10LY(3), 11A4(4), 10C2(4), 10TOAN3(4), 10LY(0) 43 43
Toán (CĐ) 10C2(1), 10LY(1), 10C2(4), 10LY(4) HĐ TNHN3 10A3(1), 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(1), 10C2(4) SHCN 10C2(1), 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(3), 11C2(4) 7 7
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(6), 12C2(6), 12A5(4), 12C2(4) 34 34
Toán (CĐ) 12A5(0), 12C2(0), 12A5(7), 12C2(7)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(6), 12TOANPD(0), 10A1(3), 12C1(4), 12TOANPD(4), 10A1(4), 10TOAN(0) 52 52
Toán (CĐ) 12C1(0), 10A1(1), 11TOANPD(4), 12C1(2), 10A1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4) Toán (BD) 10TOAN(4) HĐ TNHN3 11A1(1), 11A1(0) HĐ TNHN2 10A1(1), 10A1(4) SHCN 10A1(1), 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(3), 10C1(3), 10TOAN2(0), 10A4(4), 10C1(3), 10TOAN2(4) 47 47
Toán (CĐ) 10A4(1), 10C1(0), 10A4(4), 10C1(4) HĐ TNHN1 12A1(0), 12A3(0), 12C3(0), 12A1(5), 12A3(5), 12C3(5) HĐ TNHN3 12A3(0), 12C3(0), 11A4(1), 10A4(0), 10D(0), 10C2(0), 12A3(1), 12C3(1), 11A4(0), 10A4(1), 10D(1), 10C2(1)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(0), 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(4) 26 26
Toán (CĐ) 10A2(1), 10D(1), 10A2(4), 10D(4)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(6), 10A3(3), 10TOAN1(0), 12A2(4), 10A3(4), 10TOAN1(4) 33 33
Toán (CĐ) 12A2(0), 10A3(1), 12A2(7), 10A3(4)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(6), 10C3(3), 10TOAN5(0), 12D(4), 10C3(3), 10TOAN5(4) 38 38
Toán (CĐ) 12D(0), 10C3(1), 12D(7), 10C3(4) HĐ TNHN2 10C3(1), 10C3(4) SHCN 10C3(1), 10C3(0)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(6), 11A2(3), 12A3(4), 11A2(4) 39 39
Toán (CĐ) 12A3(0), 11A2(4), 12A3(7), 11A2(4) HĐ TNHN2 11A2(1), 11A2(4) SHCN 11A2(1), 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(6), 11A5(3), 11C1(3), 11LYPD(3), 10TOAN(0), 12A4(4), 11A5(4), 11C1(4), 11LYPD(4) 47 47
Toán (CĐ) 12A4(0), 11A5(4), 10TOAN(1), 12A4(7), 11A5(4)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(3), 11C3(3), 11A3(4), 11C3(4), 11TOANPD(4) 33 33
HĐ TNHN1 12A5(0), 12C1(0), 12C2(0), 12A5(5), 12C1(5), 12C2(5)
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(2), 10A4(2), 10LY2(0), 10A1(3), 10A4(3), 10LY2(3) 33 33
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 10A4(1), 10A1(4), 10A4(4) Vật lí (BD) 10LY(3) HĐ TNHN2 10A4(1), 10A4(4) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0), 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4), 12LY2(4), 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4) 52 52
Vật lí (CĐ) 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4) GDĐP 10C2(1), 10C2(4) HĐ TNHN2 12C2(0), 12C2(6) SHCN 12C2(0), 12C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(0), 12D(0), 12LY6(4), 12LYPD(0), 10A2(2), 12A5(4), 12D(4), 12LY2(4), 12LY6(4), 12LYPD(4), 10A2(3) 42 42
Vật lí (CĐ) 12A5(0), 12D(0), 10A2(1), 12A5(4), 12D(4), 10A2(4)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(0), 12A4(0), 12LY3(4), 12LY4(4), 12A3(4), 12A4(4), 12LY3(4), 12LY4(4) 44 44
Vật lí (CĐ) 12A3(0), 12A4(0), 12A3(4), 12A4(4) GDĐP 10C1(1), 10C1(4) HĐ TNHN2 12A3(0), 12A3(6) SHCN 12A3(0), 12A3(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C3(2), 10TOAN1(4), 11A5(4), 11D(4), 11C1(4), 11C3(4), 10TOAN1(0) 69 69
Vật lí (CĐ) 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C3(1), 10TOAN1(1), 11A5(4), 11D(4), 11C1(4), 11C3(4), 10TOAN1(4) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1), 10A1(4), 10A2(4), 10A4(4) HĐ TNHN3 10A1(1), 10A1(0)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(0), 10LY(0), 10A3(3), 10D(3), 10C1(3), 10C2(3), 10C3(3), 10LY(0) 49 49
Vật lí (CĐ) 10A3(1), 10D(1), 10LY(0), 10A3(4), 10D(4), 10LY(4) GDĐP 10A3(1), 10D(1), 10A3(4), 10D(4)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(0), 12A2(0), 12LY1(4), 12LY5(4), 12A1(4), 12A2(4), 12LY1(4), 12LY5(4) 44 44
Vật lí (CĐ) 12A1(0), 12A2(0), 12A1(4), 12A2(4) GDĐP 10C3(1), 10C3(4) HĐ TNHN2 12A1(0), 12A1(6) SHCN 12A1(0), 12A1(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(2), 11A3(2), 11C2(2), 10LY1(3), 11A1(4), 11A3(4), 11C2(4), 10LY1(3) 46 46
Vật lí (CĐ) 11A1(1), 11A3(1), 11C2(1), 11A1(4), 11A3(4), 11C2(4) HĐ TNHN2 11C2(1), 11C2(4) SHCN 11C2(1), 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương HĐ TNHN1 12A2(0), 12A4(0), 12D(0), 12A2(5), 12A4(5), 12D(5) 18 18
HĐ TNHN3 12A2(0), 12D(0), 12C1(0), 12A2(1), 12D(1), 12C1(1)
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(2), 11A4(2), 11A2(4), 11A4(4), 11LYPD(4) 47 47
Vật lí (CĐ) 11A2(1), 11A4(1), 11A2(4), 11A4(4) HĐ TNHN1 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A2(4), 11A4(4), 11A5(4) HĐ TNHN3 11A5(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A5(0), 11C2(0), 11C3(0)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 12HOA3(4), 11D(2), 11TOANPD(2), 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2), 12HOA1(2), 11D(4), 11TOANPD(4) 52 52
Hóa học (CĐ) 12A1(0), 12A3(0), 11D(0), 11TOANPD(0), 12A1(4), 12A3(4), 11D(4), 11TOANPD(4)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(4), 12HOA2(4), 11A1(2), 12A5(2), 12HOA4(2), 11A1(4) 34 34
Hóa học (CĐ) 12A5(0), 11A1(1), 12A5(4), 11A1(4) HĐ TNHN2 11A1(1), 11A1(4) SHCN 11A1(1), 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(4), 12HOA4(4), 10A1(2), 12A4(2), 12HOA3(2), 10A1(3) 37 37
Hóa học (CĐ) 12A4(0), 10A1(1), 12A4(4), 10A1(4) Hóa (BD) 10HOA(4) HĐ TNHN2 12A4(0), 12A4(6) SHCN 12A4(0), 12A4(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(4), 12C2(4), 12HOA1(4), 11A2(2), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 12D(2), 12C2(2), 12HOA2(2), 11A2(4), 10TOAN1(3), 10LY1(0), 10TOAN(4) 48 48
Hóa học (CĐ) 11A2(1), 10TOAN(1), 11A2(4), 10TOAN(4) HĐ TNHN2 12D(0), 12D(6) SHCN 12D(0), 12D(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 10HOAPD(0), 11A3(4), 11A4(4), 10A4(3), 10HOAPD(3) 42 42
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 10A4(1), 11A3(4), 11A4(4), 10A4(4) HĐ TNHN2 11A4(1), 11A4(4) SHCN 11A4(1), 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(0), 12HOAPD(0), 10A2(2), 10D(2), 12A2(2), 12HOAPD(2), 10A2(3), 10D(3) 29 29
Hóa học (CĐ) 12A2(0), 10A2(1), 12A2(4), 10A2(4) HĐ TNHN3 11A2(1), 11A3(1), 11A2(2), 11A3(2)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(2), 11C3(2), 11C2(4), 11C3(4) 12 12
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(2), 10A3(2), 10LY(2), 11A5(4), 10A3(3), 10LY(0) 36 36
Hóa học (CĐ) 11A5(1), 10A3(1), 10LY(1), 11A5(4), 10A3(4), 10LY(4) HĐ TNHN3 10A2(1), 10A2(0) HĐ TNHN2 10A3(1), 10A3(4) SHCN 10A3(1), 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12C1(0), 10A3(2), 10D(2), 12A1(4), 12A2(4), 12A3(4), 12A4(4), 12C1(4), 10A3(4), 10D(4) 32 32
Trần Đình Linh Tin học 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2), 11C1(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4), 10C3(4), 10TOAN(4) 60 60
HĐ TNHN1 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2), 10A3(4), 10A4(4), 10D(4), 10C3(4)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(0), 12D(0), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(0), 12A5(4), 12D(4), 11A1(4), 11A5(4), 11D(4), 11C2(4), 11C3(4), 11TOANPD(4), 11LYPD(4), 10TOAN1(4) 58 58
Tin (BD) 10TIN(2), 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2), 11A2(4), 11A3(4), 11A4(4), 10A1(4), 10A2(4) 30 30
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 12VANPD(0), 11A4(3), 11C3(3), 10A1(3), 10C2(3), 12VANPD(2), 11A4(4), 11C3(4), 10A1(4), 10C2(4) 34 34
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1), 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(6), 12C2(6), 10A4(3), 10D(3), 12A5(2), 12C2(2), 10A4(4), 10D(4) 36 36
Ngữ văn (CĐ) 12C2(0), 10D(1), 12C2(4), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(6), 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 10LY1(4), 12C3(2), 11A1(4), 11A2(4), 11A5(4), 10LY1(4) 41 41
Ngữ văn (CĐ) 12C3(0), 12C3(4)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11A3(3), 11D(3), 10A2(3), 10A3(3), 10C3(3), 11A3(4), 11D(4), 10A2(4), 10A3(4), 10C3(4) 39 39
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1), 11D(1), 10C3(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(6), 12C1(6), 11C2(3), 10TOAN1(3), 12A4(2), 12C1(2), 11C2(4), 10TOAN1(0) 36 36
Ngữ văn (CĐ) 12A4(0), 12C1(0), 11C2(1), 10LY1(0), 12A4(4), 12C1(4), 11C2(1), 10LY1(0)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(6), 12A2(6), 10C1(3), 11LYPD(3), 12A1(2), 12A2(2), 10C1(4), 11LYPD(4) 37 37
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1), 10C1(1), 11LYPD(0) Ngữ văn (BD) 10VAN(4)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(6), 12D(6), 11C1(3), 11TOANPD(3), 10TOAN(0), 10LY(3), 12A3(2), 12D(2), 11C1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4), 10LY(4) 47 47
Ngữ văn (CĐ) 12D(0), 11C1(1), 12D(4), 11C1(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(0), 12A2(0), 12C3(0), 11A2(2), 12A1(2), 12A2(2), 12C3(2), 11A2(2) 16 16
HĐ TNHN2 12A2(0), 12A2(6)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(0), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2), 12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2) 29 29
HĐ TNHN2 11A3(1), 11A3(4) SHCN 11A3(1), 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0), 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 27 27
Sinh học (BD) 10SINH(0), 10SINH(4) HĐ TNHN2 11A5(1), 11A5(4) SHCN 11A5(1), 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(4), 12A5(4), 12SINH(4), 10TOAN1(0), 12A3(2), 12A5(2), 12SINH(0), 10TOAN1(2) 25 25
HĐ TNHN2 12A5(0), 12A5(6) SHCN 12A5(0), 11LYPD(0), 12A5(1), 11LYPD(0)
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(0), 12D(0), 12C2(0), 10A1(2), 10A2(2), 12A4(2), 12D(2), 12C2(2), 10A1(2), 10A2(2) 21 21
HĐ TNHN2 10A2(1), 10A2(4) SHCN 10A2(1), 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 42 42
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10A1(4), 10A2(4), 10C1(4), 10C2(4)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(0), 12A3(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11TOANPD(0), 10LY1(2), 12A1(3), 12A3(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(4), 11A3(4), 11A5(4), 11TOANPD(4), 10LY1(2) 83 83
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A1(4), 11A2(4), 11A3(4), 11A4(4), 11A5(4), 11D(4), 11C1(4), 11C2(4), 11C3(4)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 11C1(4), 11C2(4), 11C3(4) 36 36
HĐ TNHN1 11A1(2), 11A3(2), 11D(2), 11A1(4), 11A3(4), 11D(4)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12C1(0), 12SU3(4), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 11LYPD(2), 10TOAN(0), 12A2(3), 12A3(3), 12A4(3), 12A5(3), 12C1(3), 12SU3(0), 10A3(4), 10A4(4), 10D(4), 11LYPD(3), 10TOAN(4) 49 49
Lịch sử (CĐ) 12C1(0), 10LY1(0), 12C1(1), 10LY1(2)
Phan Thị Nên Lịch sử 12A1(0), 12D(0), 12A1(3), 12D(3) 45 45
GD KTPL (BD) 10GDKTPL(4) GD KTPL 12C2(0), 12KTPL1(4), 12KT&PLPD(0), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12C2(3), 12KTPL1(2), 12KT&PLPD(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) GDĐP 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10LY(0), 10TOAN1(4), 10LY1(4), 10LY(4)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(0), 12C3(0), 12SU1(4), 12SU2(4), 11A1(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10TOAN1(2), 10LY1(2), 12C2(3), 12C3(3), 12SU1(0), 12SU2(0), 11A1(3), 11A2(3), 11D(3), 11C1(3), 10TOAN1(4), 10LY1(4) 56 56
Lịch sử (CĐ) 11C1(1), 11C1(1) Lịch sử (BD) 10SU(0), 10SU(4)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(2), 10LY(2), 11A3(3), 11A4(3), 11A5(3), 11C2(3), 11C3(3), 10A1(4), 10A2(4), 10C1(4), 10C2(4), 10C3(4), 11TOANPD(3), 10LY(4) 66 66
Lịch sử (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1), 10C1(2), 11LYPD(0)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL 12C1(0), 12C3(0), 12KTPL2(4), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(0), 12C1(3), 12C3(3), 12KTPL2(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(2) 30 30
GDĐP 12D(0), 12C3(0), 12D(1), 12C3(1)
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(2), 11C1(2), 11C2(2), 10C3(2), 11A4(0), 11C1(3), 11C2(3), 10C3(3) 33 33
Địa lí (CĐ) 11C1(1), 11C2(1), 10C3(1), 11C1(4), 11C2(4), 10C3(1) GDĐP 12A1(0), 12A2(0), 12A4(0), 12A5(0), 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(0), 11C3(2), 12C2(3), 11C3(3) 23 23
Địa lí (CĐ) 12C2(0), 11C3(1), 12C2(2), 11C3(4) GDĐP 12C1(0), 12C2(0), 12C1(1), 12C2(1) HĐ TNHN2 11C3(1), 11C3(4) SHCN 11C3(1), 11C3(0)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(0), 12C1(0), 12DIA(4), 10C2(2), 12A4(3), 12C1(3), 12DIA(0), 10C2(3) 29 29
Địa lí (CĐ) 12C1(0), 10C2(1), 10LY1(1), 12C1(2), 10C2(1), 10LY1(1) HĐ TNHN3 10C1(1), 10C1(0) HĐ TNHN2 12C1(0), 12C1(6) SHCN 12C1(0), 12C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A5(0), 11D(0), 10C1(2), 11LYPD(0), 10LY1(2), 12A2(3), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A5(3), 11D(3), 10C1(3), 11LYPD(3), 10LY1(3) 61 61
Địa lí (CĐ) 12C3(0), 10C1(1), 11LYPD(1), 12C3(2), 10C1(1), 11LYPD(4) Địa lí (BD) 10DIA(4) GDĐP 12A3(0), 11LYPD(1), 12A3(1), 11LYPD(4) HĐ TNHN3 11C1(1), 11C1(0) HĐ TNHN2 10C1(1), 10C1(4) SHCN 10C1(1), 10LY1(0), 10C1(1), 10LY1(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(0), 12C3(0), 12ANH1(4), 10A3(3), 11ANHPD(0), 10LY1(4), 12D(4), 12C3(4), 12ANH1(0), 10A3(4), 10LY1(0), 10ANHPD(4) 27 27
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(3), 10TOAN1(3), 10A1(4), 10TOAN1(4) 14 14
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(0), 11A2(3), 11C1(3), 11OTE(0), 12A3(4), 11A2(4), 11C1(4), 11ANHPD(4), 11OTE(0) 33 33
T Anh OTE 11OTE(0), 11OTE(4) HĐ TNHN2 11C1(1), 11C1(4) SHCN 11C1(1), 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(3), 10A4(3), 10C1(3), 10C2(3), 10ANHPD(3), 11A3(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4) 31 31
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 12ANH2(4), 12ANH3(4), 11A4(3), 11TOANPD(2), 10LY(3), 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 11A4(4), 11TOANPD(0), 10LY(4) 48 48
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(3), 10D(3), 10C3(3), 10A2(4), 10D(4), 10C3(4) 32 32
Tiếng Anh (BD) 10ANH(4) HĐ TNHN2 10D(1), 10D(4) SHCN 10D(1), 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(0), 12ANHPD(0), 11D(3), 11C3(3), 12A4(4), 12ANH3(0), 12ANHPD(2), 11D(4), 11C3(4) 27 27
HĐ TNHN2 11D(1), 11D(4) SHCN 11D(1), 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(0), 12A5(0), 11A1(3), 11A5(3), 11C2(3), 11LYPD(4), 12A1(4), 12A5(4), 12ANH2(0), 11A1(4), 11A5(4), 11C2(4), 11LYPD(4) 37 37
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(0), 12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(4) 30 30
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(0), 10D(2), 10C1(2), 10C3(2), 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 10A1(4), 10A2(4), 10A3(4), 10D(4), 10C1(4), 10C3(4) 43 43
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(0), 10C2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(4), 10C2(4) 38 38
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 10LY(0), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(4), 10A2(4), 10A3(4), 10A4(4), 10D(4), 10C1(4), 10C2(4), 10C3(4), 10TOAN1(4), 10LY1(4), 10TOAN(4), 10LY(4) 65 65
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 18 18

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Toán(6), Hóa học(4), Ngữ văn(6) 16
12A2 Toán(6), Ngữ văn(6), Tiếng Anh(4) 16
12A3 Toán(6), Hóa học(4), Sinh học(4), Ngữ văn(6) 20
12A4 Toán(6), Hóa học(4), Ngữ văn(6) 16
12A5 Toán(6), Hóa học(4), Sinh học(4), Ngữ văn(6) 20
12D Toán(6), Hóa học(4), Ngữ văn(6) 16
12C1 Toán(6), Vật lí(4), Ngữ văn(6), Tiếng Anh(4) 20
12C2 Toán(6), Vật lí(4), Hóa học(4), Ngữ văn(6), Tiếng Anh(4) 24
12C3 Toán(6), Vật lí(4), Hóa học(4), Ngữ văn(6) 20
12LY1 Vật lí(4) 4
12LY2 Vật lí(4) 4
12LY3 Vật lí(4) 4
12LY4 Vật lí(4) 4
12LY5 Vật lí(4) 4
12LY6 Vật lí(4) 4
12HOA1 Hóa học(4) 4
12HOA2 Hóa học(4) 4
12HOA3 Hóa học(4) 4
12HOA4 Hóa học(4) 4
12SINH Sinh học(4) 4
12ANH1 Tiếng Anh(4) 4
12ANH2 Tiếng Anh(4) 4
12ANH3 Tiếng Anh(4) 4
12SU1 Lịch sử(4) 4
12SU2 Lịch sử(4) 4
12SU3 Lịch sử(4) 4
12DIA Địa lí(4) 4
12KTPL1 GD KTPL(4) 4
12KTPL2 GD KTPL(4) 4
12TOANPD 0
12LYPD 0
12HOAPD 0
12SINHPD 0
12VANPD 0
12SUPD 0
12KT&PLPD 0
12ANHPD 0
11A1 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
11A2 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
11A3 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
11A4 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 36
11A5 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
11D Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 33
11C1 Toán(3), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
11C2 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 37
11C3 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 37
10A1 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
10A2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 31
10A3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 29
10A4 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 28
10D Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 30
10C1 Toán(3), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 33
10C2 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 32
10C3 Toán(3), Toán (CĐ)(1), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 32
11TOANPD Toán(3), Toán (CĐ)(4), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(2) 20
11LYPD Toán(3), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4) 20
11ANHPD 0
10TOAN1 Toán (CĐ)(1), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 14
10TOAN2 0
10TOAN3 0
10TOAN4 0
10TOAN5 0
10LY1 Vật lí(3), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(1), Tiếng Anh(4) 18
10LY2 0
10HOAPD 0
10ANHPD Tiếng Anh(3) 3
10TOAN Toán (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1), Tin học(2) 4
10HOA 0
10LY Toán(3), Toán (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 15
10SINH 0
10VAN 0
10SU 0
10DIA 0
10GDKTPL 0
10ANH 0
10TIN Tin (BD)(2) 2
11OTE 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), KTCN(3), Ngữ văn(2), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(5), HĐ TNHN2(6), SHCN(1) 60
12A2 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(2), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(5), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(6) 60
12A3 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), KTCN(3), Ngữ văn(2), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(5), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(6), SHCN(1) 61
12A4 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(2), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(5), HĐ TNHN2(6), SHCN(1) 64
12A5 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(2), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(5), HĐ TNHN2(6), SHCN(1) 57
12D Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(4), KTCN(3), Ngữ văn(2), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(5), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(6), SHCN(1) 61
12C1 Toán(4), Toán (CĐ)(2), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Sinh học(2), KTNN(2), Tin học(4), KTCN(3), Ngữ văn(2), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(2), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(5), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(6), SHCN(1) 65
12C2 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Sinh học(2), KTNN(2), KTCN(3), Ngữ văn(2), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(2), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(5), HĐ TNHN2(6), SHCN(1) 66
12C3 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Sinh học(2), KTNN(2), KTCN(3), Ngữ văn(2), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(2), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(5), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(6), SHCN(1) 67
12LY1 Vật lí(4) 4
12LY2 Vật lí(4) 4
12LY3 Vật lí(4) 4
12LY4 Vật lí(4) 4
12LY5 Vật lí(4) 4
12LY6 Vật lí(4) 4
12HOA1 Hóa học(2) 2
12HOA2 Hóa học(2) 2
12HOA3 Hóa học(2) 2
12HOA4 Hóa học(2) 2
12SINH 0
12ANH1 0
12ANH2 0
12ANH3 0
12SU1 0
12SU2 0
12SU3 0
12DIA 0
12KTPL1 GD KTPL(2) 2
12KTPL2 0
12TOANPD Toán(4) 4
12LYPD Vật lí(4) 4
12HOAPD Hóa học(2) 2
12SINHPD 0
12VANPD Ngữ văn(2) 2
12SUPD 0
12KT&PLPD GD KTPL(2) 2
12ANHPD Tiếng Anh(2) 2
11A1 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), KTCN(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 63
11A2 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN3(2), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 62
11A3 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), KTCN(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN3(2), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 66
11A4 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 57
11A5 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), KTCN(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 64
11D Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 60
11C1 Toán(4), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Tin học(4), KTCN(4), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(4), GD KTPL(2), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 58
11C2 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Tin học(4), KTCN(4), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(4), GD KTPL(2), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 61
11C3 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Tin học(4), KTCN(4), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(4), GD KTPL(2), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4) 60
10A1 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(4), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(4), GDQP(4), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 61
10A2 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(4), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(4), GDQP(4), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 60
10A3 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(4), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(4), GDQP(4), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 62
10A4 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(4), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(4), GDQP(4), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 62
10D Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(3), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(4), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(4), GDQP(4), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 58
10C1 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(4), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(4), Lịch sử (CĐ)(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(4), GDQP(4), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 58
10C2 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(4), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(4), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(4), GDQP(4), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 58
10C3 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(3), KTNN(2), Tin học(4), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(4), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(4), GDQP(4), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4) 55
11TOANPD Toán(4), Toán (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), KTCN(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(3) 33
11LYPD Toán(4), Vật lí(4), Tin học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(4), GD KTPL(2), GDĐP(4), Tiếng Anh(4) 36
11ANHPD Tiếng Anh(4) 4
10TOAN1 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(4), Lịch sử(4), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(4), GDQP(4) 41
10TOAN2 Toán(4) 4
10TOAN3 Toán(4) 4
10TOAN4 Toán(4) 4
10TOAN5 Toán(4) 4
10LY1 Vật lí(3), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(4), Lịch sử (CĐ)(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(4), GDQP(4) 29
10LY2 Vật lí(3) 3
10HOAPD Hóa học(3) 3
10ANHPD Tiếng Anh(4) 4
10TOAN Toán (CĐ)(4), Toán (BD)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Tin học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(4), GDQP(4) 32
10LY Toán (CĐ)(4), Vật lí (CĐ)(4), Vật lí (BD)(3), Hóa học (CĐ)(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(4), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), GDQP(4) 35
10HOA Hóa (BD)(4) 4
10SINH Sinh học (BD)(4) 4
10VAN Ngữ văn (BD)(4) 4
10SU Lịch sử (BD)(4) 4
10DIA Địa lí (BD)(4) 4
10GDKTPL GD KTPL (BD)(4) 4
10ANH Tiếng Anh (BD)(4) 4
10TIN Tin (BD)(2) 2
11OTE T Anh OTE(4) 4

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

DANH SÁCH PHÒNG

STT Mã phòng Tên phòng Kiểu phòng Ghi chú

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

DANH SÁCH MÔN HỌC

STT Mã môn Tên môn Kiểu môn Ghi chú
1 Toán Toán Tự nhiên  
2 Toán (CĐ) Toán (CĐ) Tự nhiên  
3 Toán (BD) Toán (BD) Tự nhiên  
4 Vật lí Vật lí Tự nhiên  
5 Vật lí (CĐ) Vật lí (CĐ) Tự nhiên  
6 Vật lí (BD) Vật lí (BD) Tự nhiên  
7 T Anh GT T Anh GT Tự nhiên  
8 T Anh IELTS T Anh IELTS Tự nhiên  
9 Hóa Học Hóa học Tự nhiên  
10 Hóa học (CĐ) Hóa học (CĐ) Tự nhiên  
11 Hóa (BD) Hóa (BD) Tự nhiên  
12 Sinh học Sinh học Tự nhiên  
13 Sinh học (BD) Sinh học (BD) Tự nhiên  
14 KTNN KTNN Tự nhiên  
15 Tin học Tin học Tự nhiên  
16 tinBD Tin (BD) Tự nhiên  
17 KTCN KTCN Tự nhiên  
18 Ngữ văn Ngữ văn Xã hội  
19 Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn (CĐ) Tự nhiên  
20 Ngữ văn (BD) Ngữ văn (BD) Tự nhiên  
21 Lịch sử Lịch sử Xã hội  
22 Su cđ Lịch sử (CĐ) Tự nhiên  
23 Lịch sử (BD) Lịch sử (BD) Tự nhiên  
24 Địa lí Địa lí Xã hội  
25 Địa lí (CĐ) Địa lí (CĐ) Tự nhiên  
26 Địa lí (BD) Địa lí (BD) Tự nhiên  
27 GD KTPL (BD) GD KTPL (BD) Tự nhiên  
28 GD KTPL GD KTPL Tự nhiên  
29 GDĐP GDĐP Tự nhiên  
30 GDĐP2 GDĐP(Đ) Tự nhiên  
31 Tiếng Anh Tiếng Anh Xã hội  
32 Tiếng Anh (BD) Tiếng Anh (BD) Tự nhiên  
33 T Anh (GT) T Anh GT Tự nhiên  
34 T Anh (IELTS) T Anh IELTS Tự nhiên  
35 T Anh IELTS2 T Anh IELTS Tự nhiên  
36 T Anh OTE 1 T Anh OTE Tự nhiên  
37 T Anh OTE 2 T Anh OTE Tự nhiên  
38 Thể Dục Thể dục Tự nhiên  
39 GDQP GDQP Tự nhiên  
40 TNHN 1 HĐ TNHN1 Tự nhiên  
41 HĐ TNHN 3 HĐ TNHN3 Tự nhiên  
42 HĐ TNHN 2 HĐ TNHN2 Tự nhiên  
43 SHCN SHCN Xã hội  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 Minh Huỳnh Văn Minh Nam  
2 Cường Lê Công Cường Nam  
3 Quý Lê Hồ Quý Nam  
4 Hồng Hải Nguyễn Thị Hồng Hải Nữ  
5 Văn Linh Phan Văn Linh Nam  
6 Lưu Nguyễn Thị Yến Lưu Nữ  
7 Nhu Võ Thị Tuyết Nhu Nữ  
8 Hồng Phương Nguyên Thị Hồng Phương Nữ  
9 Tiên Hồ Thị Thủy Tiên Nữ  
10 Trung Phạm Quốc Quân Trung Nam  
11 Thành Trương Vĩnh Thành Nam  
12 Hồng Vân Nguyễn Thị Hồng Vân Nữ  
13 Vy Vương Thị Hà Vy Nữ  
14 Uyên Trần Thị Bích Uyên Nữ  
15 Hiếu4 Nguyễn Thị Quý Hiếu Nam  
16 Mến (Lí) Trần Thị Mến Nữ  
17 Bích Lê Thị Hồng Bích Nữ  
18 Quyên Đinh Thị Quê Quyên Nữ  
19 Huyền Hoàng Thị Huyền Nữ  
20 Thiên Nga Nguyễn Thị Thiên Nga Nữ  
21 Nam Nguyễn Đắc Nam Nam  
22 Nguyệt Huỳnh Thị Hải Nguyệt Nữ  
23 Yến Lê Hà Hoàng Yến Nữ  
24 Phương 4 Phan Thị Hồng Phương Nam  
25 Thêu Bùi Thị Hồng Thêu Nữ  
26 Thọ Phạm Xuân Thọ Nam  
27 Hằng Lê Thị Hằng Nữ  
28 Dinh Cao Xuân Dinh Nam  
29 Lan Nguyễn Thị Lan Nữ  
30 Mến Hồ Thị Thu Mến Nam  
31 Nghĩa Nguyễn Đình Nghĩa Nam  
32 Bích Vân Hồ Thị Bích Vân Nữ  
33 Vi Lê Thị Tường Vi Nữ  
34 Luyến Quách Thị Luyến Nữ  
35 Đình Linh Trần Đình Linh Nam  
36 Nga (Tin) Nguyễn Thị Nga Nữ  
37 Hạnh tin Thái Thị Mỹ Hạnh Nữ  
38 Dung Võ Thị Ngọc Dung Nữ  
39 Dũng Nguyễn Tấn Dũng Nam  
40 Phan Nga Phan Thị Nga Nữ  
41 Thu Hằng Lê Thị Thu Hằng Nữ  
42 Thu Huyền Nguyễn Thị Thu Huyền Nam  
43 Hương Trần Thị Mỹ Hương Nữ  
44 Lài Nguyễn Thị Mỹ Lài Nữ  
45 Thanh Nguyên Cao Thị Thanh Nguyên Nữ  
46 Đinh Loan Đinh Thị Thanh Loan Nữ  
47 Vũ Thị Thanh Hà Nữ  
48 Hiền Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ  
49 Xuân Lê Thanh Xuân Nữ  
50 Trí Đặng Minh Trí Nữ  
51 Trường Phan Văn Trường Nam  
52 Loan Trịnh Thị Loan Nữ  
53 Phúc Võ Thị Phúc Nữ  
54 Nên Phan Thị Nên Nữ  
55 Liên Huỳnh Thị Kim Liên Nữ  
56 Trang Nguyễn Thị Thảo Trang Nữ  
57 Hoàng Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng Nữ  
58 Phạm Nga Phạm Thị Nga Nữ  
59 Hạnh d Đoàn Thị Ngọc Hạnh Nam  
60 Quy Nguyễn Thị Bích Quy Nữ  
61 Thanh Đào Thị Phương Thanh Nữ  
62 Trúc Bùi Thị Nhã Trúc Nữ  
63 Hiệp Đặng Thị Hồng Hiệp Nữ  
64 Mai Loan Hoàng Thị Mai Loan Nữ  
65 Nhất Đinh Thống Nhất Nam  
66 Nguyên Trương Thị Nguyên Nữ  
67 Phượng Hồ Thị Phượng Nữ  
68 Thơ Mai Thị Hoài Thơ Nữ  
69 Trinh Trần Thị Thục Trinh Nữ  
70 Hùng Nguyễn Ngọc Hùng Nam  
71 Oanh Trương Thị Oanh Nữ  
72 Hằng(TD) Nguyễn Thị Thu Hằng Nữ  
73 Hồng Phan Văn Hồng Nam  
74 Thiết Nguyễn Quang Thiết Nam  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU CÁC LỚP 2B

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH 12ANH1 12ANH2 12ANH3 12SU1 12SU2 12SU3 12DIA 12KTPL1 12KTPL2 12TOANPD 12LYPD 12HOAPD 12SINHPD 12VANPD 12SUPD 12KT&PLPD 12ANHPD 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOAN1 10TOAN2 10TOAN3 10TOAN4 10TOAN5 10LY1 10LY2 10HOAPD 10ANHPD 10TOAN 10HOA 10LY 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11OTE
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                                         CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                              
2 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         TNHN 1 - Loan Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Yến Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Nga (Tin) Địa lí - Phạm Nga Toán - Lưu Địa lí - Hạnh d Hóa Học - Dinh Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Phúc Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Nghĩa Lịch sử - Trang GD KTPL - Hoàng Toán - Hồng Vân                                              
3 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         Vật lí - Yến Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Quý TNHN 1 - Thêu Ngữ văn - Phan Nga GDĐP - Trường TNHN 1 - Cường KTCN - Loan Ngữ văn - Dung Sinh học - Xuân Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Đình Linh Vật lí - Mến (Lí) Tiếng Anh - Phượng Vật lí - Nam Lịch sử - Trang Toán (CĐ) - Hồng Vân                                              
4                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Toán - Minh TNHN 1 - Thêu Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Quý Toán - Uyên Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn (CĐ) - Dung Tin học - Hạnh tin Toán - Trung Vật lí - Nam Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Dũng GDQP - Hồng TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
5                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Toán - Minh Vật lí (CĐ) - Thêu Tiếng Anh - Nhất Tin học - Hạnh tin Toán (CĐ) - Uyên Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Lài Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Dung Toán (CĐ) - Trung Vật lí (CĐ) - Nam TNHN 1 - Đình Linh Ngữ văn - Dũng TNHN 1 - Trí GDQP - Hồng Ngữ văn - Thu Hằng                                              
1 Hóa Học - Thọ Tin học - Luyến HĐ TNHN 2 - Huyền Hóa học (CĐ) - Dinh Toán - Nhu   HĐ TNHN 2 - Quy HĐ TNHN 2 - Bích                                           Toán - Hồng Phương               Vật lí - Yến Vật lí - Thêu Hóa Học - Mến GDĐP - Trường Vật lí - Thiên Nga Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí - Phạm Nga Tiếng Anh - Thơ Vật lí - Mến (Lí) Toán - Trung Toán - Thành Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Phúc GDQP - Hồng Vật lí - Nam Ngữ văn - Thu Hằng                                              
2 Hóa học (CĐ) - Thọ Tin học - Luyến HĐ TNHN 2 - Huyền Toán (CĐ) - Uyên Hóa học (CĐ) - Hằng   HĐ TNHN 2 - Quy HĐ TNHN 2 - Bích                                           Toán - Hồng Phương               Vật lí - Yến Vật lí - Thêu Tin học - Hạnh tin GDĐP - Trường Vật lí - Thiên Nga Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí (CĐ) - Phạm Nga Tiếng Anh - Thơ Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Toán (CĐ) - Trung Toán - Thành Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Phúc GDQP - Hồng KTNN - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
3 HĐ TNHN 2 - Nguyệt Toán - Thành HĐ TNHN 2 - Huyền Toán (CĐ) - Uyên Hóa học (CĐ) - Hằng   TNHN 1 - Hiếu4 Toán (CĐ) - Nhu                                                           Tin học - Nga (Tin) Toán - Vy Tiếng Anh - Nhất Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Trinh Thể Dục - Hằng(TD) KTCN - Loan TNHN 1 - Bích Vân GDĐP - Trường TNHN 1 - Trí Vật lí - Quyên GDĐP - Nam Vật lí - Mến (Lí) Tin học - Luyến Thể Dục - Oanh Toán - Văn Linh Lịch sử - Trang                                              
4 HĐ TNHN 2 - Nguyệt       TNHN 1 - Hiếu4     Toán (CĐ) - Nhu                                                           Tin học - Nga (Tin) Toán - Vy Tiếng Anh - Nhất Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Trinh Thể Dục - Hằng(TD) KTCN - Loan TNHN 1 - Bích Vân GDĐP - Trường TNHN 1 - Trí Vật lí (CĐ) - Quyên Vật lí (CĐ) - Nam GDQP - Hồng Tin học - Luyến Thể Dục - Oanh Toán - Văn Linh Lịch sử - Trang                                              
5                                                                                                                                                          
T.3 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                                         Hóa Học - Hằng Toán - Vy Hóa Học - Mến Ngữ văn - Dung Hóa Học - Vi Tiếng Anh - Thơ Tiếng Anh - Mai Loan Vật lí - Yến Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Trúc Sinh học - Đinh Loan Sinh học - Địa lí - Thanh Toán - Văn Linh Thể Dục - Oanh                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                                         Vật lí - Yến Toán (CĐ) - Vy Hóa học (CĐ) - Mến Ngữ văn - Dung Sinh học - Tiếng Anh - Thơ KTCN - Loan GD KTPL - Nên Thể Dục - Hằng(TD) Toán (CĐ) - Hồng Phương Ngữ văn - Thu Hằng Hóa Học - Vi GDQP - Hồng Toán - Trung GDĐP - Huyền Toán (CĐ) - Văn Linh Thể Dục - Oanh                                              
3                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 TNHN 1 - Loan Hóa Học - Lan Sinh học - Đinh Loan GDQP - Thiết Ngữ văn - Phan Nga Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Lưu GD KTPL - Nên Tiếng Anh - Hiệp TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Trung Thể Dục - Oanh Lịch sử - Trang Vật lí - Nam                                              
4                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 Tiếng Anh - Trinh Tin học - Hạnh tin GDĐP - Trường Vật lí - Thêu GDQP - Thiết Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Lưu Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Hiệp Lịch sử - Trang GDQP - Hồng Toán - Tiên Vật lí - Nam Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Nhất KTNN - Trí                                              
5                                                                           Tiếng Anh - Trinh Lịch sử - Liên Tin học - Hạnh tin Vật lí (CĐ) - Thêu GDĐP - Trường GDQP - Thiết Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Bích Vân Toán - Hiếu4 GDQP - Hồng Vật lí - Quyên TNHN 1 - Đình Linh Toán - Tiên Vật lí (CĐ) - Nam KTNN - Trí Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Trang                                              
1 Tin học - Luyến Sinh học - Thanh Nguyên Tiếng Anh - Mai Loan       TNHN 1 - Hiếu4   HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                 Ngữ văn - Dung       Vật lí (CĐ) - Yến Vật lí (CĐ) - Thêu Hóa Học - Mến Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Tin học - Nga (Tin) Toán - Uyên KTCN - Loan Toán (CĐ) - Quý Sinh học - Xuân Tiếng Anh - Phượng Sinh học - Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Tiếng Anh - Nhất Địa lí - Quy GDĐP - Nguyệt       Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh Toán - Trung Toán - Hồng Vân                              
2 Tin học - Luyến Sinh học - Thanh Nguyên Tiếng Anh - Mai Loan       TNHN 1 - Hiếu4   HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                 Ngữ văn - Dung       Vật lí (CĐ) - Yến Vật lí (CĐ) - Thêu Hóa học (CĐ) - Mến Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Tin học - Nga (Tin) Toán - Uyên KTCN - Loan TNHN 1 - Bích Vân Sinh học - Xuân Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Phúc Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Tiếng Anh - Nhất Địa lí - Quy Địa lí (CĐ) - Phạm Nga       Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh Toán - Trung Toán - Hồng Vân                              
3 Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Nguyệt Tin học - Luyến       HĐ TNHN 2 - Quy   HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                         Toán - Minh Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Thêu Toán - Uyên Hóa Học - Thọ Địa lí (CĐ) - Phạm Nga GDĐP - Trường Thể Dục - Hằng(TD) Hóa Học - Dinh Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Trúc GDĐP - Thiên Nga Vật lí - Nam TNHN 1 - Trí Lịch sử - Trang HĐ TNHN 2 - Hồng Vân                                              
4 Tiếng Anh - Trinh   TNHN 1 - Tiên                                                                     Toán - Minh Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Thêu Toán (CĐ) - Uyên Hóa Học - Thọ Địa lí (CĐ) - Phạm Nga GDĐP - Trường Thể Dục - Hằng(TD) Hóa học (CĐ) - Dinh Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Trúc GDĐP - Thiên Nga Vật lí - Nam TNHN 1 - Trí Lịch sử - Trang Tiếng Anh - Phượng                                              
5                                                                                                                                                          
T.4 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                                         Sinh học - Đinh Loan Toán - Vy Vật lí - Yến Toán - Văn Linh Hóa Học - Vi Tiếng Anh - Thơ Tiếng Anh - Mai Loan KTCN - Loan Lịch sử - Trang Vật lí - Mến (Lí) Sinh học - Xuân Lịch sử - Phúc Hóa Học - Mến Sinh học - Địa lí - Thanh Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Đình Linh                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                                         Tiếng Anh - Trinh Toán - Vy Vật lí (CĐ) - Yến Sinh học - Đinh Loan Hóa học (CĐ) - Vi TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Quý TNHN 1 - Bích Vân Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Toán - Thành Hóa học (CĐ) - Mến TNHN 1 - Đình Linh Su cđ - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Nam                                              
3                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Vật lí (CĐ) - Yến Vật lí - Thêu Ngữ văn - Thu Hằng Ngữ văn - Dung Vật lí - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Cường Tiếng Anh - Trinh Toán (CĐ) - Quý Lịch sử - Trang Hóa học (CĐ) - Nghĩa Toán (CĐ) - Thành Ngữ văn - Dũng Lịch sử - Phúc KTNN - Trí Vật lí - Nam GD KTPL - Hoàng                                              
4                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Uyên Địa lí - Phạm Nga Ngữ văn - Dung Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Phượng Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nhất Toán - Trung Toán - Tiên KTNN - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
5                                                                           GDĐP - Trường Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hiếu4 Tin học - Hạnh tin Tin học - Nga (Tin) Hóa Học - Thọ Toán - Uyên Địa lí (CĐ) - Phạm Nga Ngữ văn - Dung GDĐP - Thiên Nga Tiếng Anh - Phượng GDĐP - Nam Tiếng Anh - Nhất Toán - Trung Toán - Tiên TNHN 1 - Trí Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng                                              
1 Vật lí - Nguyệt Tin học - Luyến HĐ TNHN 2 - Huyền TNHN 1 - Phương 4 Toán (CĐ) - Nhu   Vật lí - Bích Tiếng Anh - Nguyên HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                           Vật lí - Quyên         GD KTPL - Nên   Tiếng Anh - Trinh Hóa Học - Lan Ngữ văn - Thu Hằng Hóa Học - Mến Tin học - Nga (Tin) Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Mai Loan Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Bích Vân Tin học - Hạnh tin Hóa học (CĐ) - Nghĩa Vật lí - Nam Toán - Tiên Toán - Trung KTNN - Trí GD KTPL - Hoàng Toán - Hồng Vân Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu             Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí)                          
2 Vật lí (CĐ) - Nguyệt Tin học - Luyến HĐ TNHN 2 - Huyền TNHN 1 - Phương 4 Toán (CĐ) - Nhu   HĐ TNHN 2 - Quy Tiếng Anh - Nguyên HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                           Vật lí - Quyên         GD KTPL - Nên   Hóa học (CĐ) - Hằng Hóa Học - Lan Ngữ văn - Thu Hằng Hóa học (CĐ) - Mến Tin học - Nga (Tin) Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Mai Loan Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Bích Vân Tin học - Hạnh tin Hóa học (CĐ) - Nghĩa Vật lí - Nam Toán (CĐ) - Tiên Toán - Trung TNHN 1 - Trí GD KTPL - Hoàng Toán - Hồng Vân Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu             Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí)                          
3 TNHN 1 - Tiên Tiếng Anh - Nguyên Tin học - Luyến Vật lí - Huyền TNHN 1 - Hiếu4   HĐ TNHN 2 - Quy HĐ TNHN 2 - Bích HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                         Thể Dục - Hùng Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Yến Sinh học - Đinh Loan Ngữ văn - Phan Nga GDĐP - Trường HĐ TNHN 2 - Mai Loan Tiếng Anh - Trinh KTCN - Loan Thể Dục - Oanh GDQP - Hồng Hóa học (CĐ) - Vi Tin học - Đình Linh GDĐP - Nam Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Văn Linh GD KTPL - Hoàng                                              
4 TNHN 1 - Tiên   Tin học - Luyến Tiếng Anh - Thơ TNHN 1 - Hiếu4     HĐ TNHN 2 - Bích                                                           Thể Dục - Hùng Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Yến Sinh học - Đinh Loan Ngữ văn - Phan Nga GDĐP - Trường Lịch sử - Liên Tiếng Anh - Trinh KTCN - Loan Thể Dục - Oanh GDĐP - Thiên Nga Hóa Học - Vi Tin học - Đình Linh GDQP - Hồng Tiếng Anh - Nhất HĐ TNHN 2 - Văn Linh KTNN - Trí                                              
5                                                                                                                                                          
T.5 1 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                         Lịch sử - Liên Thể Dục - Hùng Tiếng Anh - Nhất Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Trinh Toán - Hồng Hải GD KTPL - Nên TNHN 1 - Bích Vân Toán - Hiếu4 Thể Dục - Oanh Lịch sử - Trang Ngữ văn - Thu Hằng Tin học - Đình Linh Hóa Học - Nghĩa Toán - Tiên GDĐP - Bích Địa lí - Phạm Nga                                              
2 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                         Toán - Minh Thể Dục - Hùng Lịch sử - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Thiên Nga Toán - Hồng Hải KTCN - Loan Tiếng Anh - Trinh GDQP - Thiết Thể Dục - Oanh Hóa Học - Nghĩa Ngữ văn - Thu Hằng Lịch sử - Phúc Tin học - Luyến Tiếng Anh - Nhất Địa lí - Quy Địa lí (CĐ) - Phạm Nga                                              
3                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 Toán (CĐ) - Minh Ngữ văn - Phan Nga GDQP - Thiết Toán - Văn Linh Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Thu Hằng Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Trinh KTCN - Loan Tiếng Anh - Hiệp Toán - Trung Tin học - Luyến Ngữ văn - Dũng Vật lí - Nam Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Dung Lịch sử - Trang                                              
4                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 Hóa Học - Hằng GDQP - Thiết Tin học - Hạnh tin Toán - Văn Linh Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Thu Hằng GDĐP - Trường Vật lí - Yến Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Xuân Toán - Trung Sinh học - Ngữ văn - Dũng GDĐP - Nam Ngữ văn (CĐ) - Hương Ngữ văn (CĐ) - Dung Tiếng Anh - Phượng                                              
5                                                                           HĐ TNHN 2 - Hằng HĐ TNHN 2 - Vy HĐ TNHN 2 - Đinh Loan HĐ TNHN 2 - Mến HĐ TNHN 2 - HĐ TNHN 2 - Thơ HĐ TNHN 2 - Mai Loan HĐ TNHN 2 - Yến HĐ TNHN 2 - Hạnh d HĐ TNHN 2 - Hồng Phương HĐ TNHN 2 - Xuân HĐ TNHN 2 - Vi HĐ TNHN 2 - Mến (Lí) HĐ TNHN 2 - Phượng HĐ TNHN 2 - Thanh HĐ TNHN 2 - Văn Linh HĐ TNHN 2 - Hồng Vân                                              
1 Tiếng Anh - Trinh TNHN 1 - Phương 4 Hóa Học - Thọ Toán (CĐ) - Uyên Vật lí - Quyên Toán (CĐ) - Hồng Vân KTCN - Trường Địa lí (CĐ) - Hạnh d TNHN 1 - Tiên                                             Hóa Học - Nghĩa         Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Đinh Loan Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Thêu Sinh học - Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Địa lí - Phạm Nga KTCN - Loan Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Hiệp Ngữ văn - Thu Hằng Thể Dục - Oanh Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Trung Địa lí - Thanh GDQP - Hồng Tiếng Anh - Phượng                     Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Trúc                      
2 Toán - Minh TNHN 1 - Phương 4 Hóa học (CĐ) - Thọ Toán (CĐ) - Uyên Vật lí (CĐ) - Quyên Toán (CĐ) - Hồng Vân KTCN - Trường Địa lí (CĐ) - Hạnh d TNHN 1 - Tiên                                             Hóa Học - Nghĩa         Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Đinh Loan Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Thêu Sinh học - Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Địa lí - Phạm Nga KTCN - Loan Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Hiệp Ngữ văn - Thu Hằng Thể Dục - Oanh Thể Dục - Hằng(TD) Toán (CĐ) - Trung Địa lí (CĐ) - Thanh GDQP - Hồng Tiếng Anh - Phượng                     Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Trúc                      
3 Sinh học - Thanh Nguyên Ngữ văn - Hương TNHN 1 - Tiên Tin học - Luyến Tiếng Anh - Trinh Toán (CĐ) - Hồng Vân   TNHN 1 - Hiếu4 KTCN - Trường                                                         Toán (CĐ) - Minh Tiếng Anh - Mai Loan Sinh học - Đinh Loan Toán (CĐ) - Quý Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Loan TNHN 1 - Cường Toán - Lưu Ngữ văn - Dung Toán - Hồng Phương Lịch sử - Trang Toán (CĐ) - Thành Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Thể Dục - Oanh GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam                                              
4 Sinh học - Thanh Nguyên Ngữ văn - Hương TNHN 1 - Tiên Tin học - Luyến   Vật lí - Quyên   TNHN 1 - Hiếu4                                                           Toán (CĐ) - Minh Tiếng Anh - Mai Loan Sinh học - Đinh Loan Toán (CĐ) - Quý Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Loan TNHN 1 - Cường Toán - Lưu Ngữ văn - Dung Toán (CĐ) - Hồng Phương Lịch sử - Trang GDQP - Hồng Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Thể Dục - Oanh GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam                                              
5                                                                                                                                                          
T.6 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         Hóa học (CĐ) - Hằng Hóa Học - Lan Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Mến Sinh học - Tin học - Nga (Tin) Su cđ - Liên Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí - Hạnh d Hóa Học - Dinh Thể Dục - Oanh Hóa Học - Vi Vật lí - Mến (Lí) Lịch sử - Phúc GD KTPL - Hoàng Địa lí - Quy GDĐP - Nguyệt                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         Sinh học - Đinh Loan Hóa học (CĐ) - Lan Toán - Hiếu4 Hóa học (CĐ) - Mến Lịch sử - Liên Sinh học - Toán - Uyên Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí (CĐ) - Hạnh d Hóa học (CĐ) - Dinh Thể Dục - Oanh Hóa học (CĐ) - Vi Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) GDQP - Hồng Tiếng Anh - Nhất Địa lí (CĐ) - Quy GD KTPL - Hoàng                                              
3 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                         Thể Dục - Hùng Sinh học - Thanh Nguyên Thể Dục - Hằng(TD) Sinh học - Đinh Loan TNHN 1 - Thêu Lịch sử - Liên GD KTPL - Nên Lịch sử - Trang GDĐP - Trường Vật lí - Mến (Lí) GDQP - Hồng Thể Dục - Oanh Hóa Học - Mến Tin học - Luyến Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dung KTNN - Trí                                              
4 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                         Thể Dục - Hùng Vật lí - Thêu Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Thu Hằng Địa lí - Phạm Nga GD KTPL - Nên KTCN - Loan TNHN 1 - Trí GDĐP - Thiên Nga Thể Dục - Oanh TNHN 1 - Đình Linh Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Trang Ngữ văn - Dung GDQP - Hồng                                              
5                                                                           Ngữ văn - Phan Nga TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng Địa lí (CĐ) - Phạm Nga GDĐP - Trường TNHN 1 - Bích Vân Lịch sử - Trang Tin học - Hạnh tin Tin học - Luyến GDĐP - Thiên Nga Tiếng Anh - Phượng TNHN 1 - Trí Tiếng Anh - Nhất TNHN 1 - Đình Linh                                              
1 Toán (CĐ) - Minh Toán (CĐ) - Thành Toán (CĐ) - Vy Tin học - Luyến Toán (CĐ) - Nhu   Toán - Hồng Phương TNHN 1 - Hiếu4 GD KTPL - Hoàng                                                         Ngữ văn - Phan Nga GDĐP - Trường Vật lí (CĐ) - Yến Vật lí (CĐ) - Thêu Tiếng Anh - Trinh Toán - Hồng Hải Toán - Uyên Toán (CĐ) - Quý Địa lí - Hạnh d Lịch sử - Trang Hóa Học - Nghĩa Ngữ văn - Thu Hằng Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Phượng GDĐP - Huyền Ngữ văn - Dung Toán (CĐ) - Hồng Vân                                              
2 Toán (CĐ) - Minh Toán (CĐ) - Thành Toán (CĐ) - Vy TNHN 1 - Phương 4 Toán (CĐ) - Nhu   Toán - Hồng Phương HĐ TNHN 2 - Bích TNHN 1 - Tiên                                                         Ngữ văn - Phan Nga Hóa học (CĐ) - Lan Vật lí (CĐ) - Yến Vật lí (CĐ) - Thêu GDĐP - Trường Toán (CĐ) - Hồng Hải Toán - Uyên Toán (CĐ) - Quý Địa lí (CĐ) - Hạnh d GDĐP - Thiên Nga Hóa Học - Nghĩa Ngữ văn - Thu Hằng Hóa học (CĐ) - Mến Tiếng Anh - Phượng Su cđ - Trang Ngữ văn - Dung Toán (CĐ) - Hồng Vân                                              
3 HĐ TNHN 2 - Nguyệt   HĐ TNHN 2 - Huyền TNHN 1 - Phương 4 Tin học - Nga (Tin)     HĐ TNHN 2 - Bích TNHN 1 - Tiên                                                         Hóa Học - Hằng TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Nguyên HĐ TNHN 2 - Tiếng Anh - Thơ Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Trinh Toán - Hiếu4 Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Tin học - Luyến Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Dũng Vật lí - Nam Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh                                              
4 HĐ TNHN 2 - Nguyệt                                                                         Hóa Học - Hằng TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Nguyên HĐ TNHN 2 - HĐ TNHN 2 - Thơ Vật lí - Thiên Nga HĐ TNHN 2 - Yến Toán - Hiếu4 Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Tin học - Luyến Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Dũng Vật lí - Nam Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh                                              
5                                                                                                                                                          
T.7 1                                                                           Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Mai Loan TNHN 1 - Loan Hóa Học - Mến Toán - Uyên Toán - Hồng Hải Lịch sử - Liên Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Phương Sinh học - Xuân Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Dũng Địa lí (CĐ) - Thanh Toán - Văn Linh Toán - Hồng Vân                                              
2                                                                           Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Mai Loan Hóa Học - Mến TNHN 1 - Thêu Toán - Uyên Toán (CĐ) - Hồng Hải GDQP - Thiết Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Phương Vật lí - Quyên Tiếng Anh - Trúc Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn (CĐ) - Dũng Ngữ văn - Hương Toán - Văn Linh Toán - Hồng Vân                                              
3                                                                           Tin học - Nga (Tin) GDĐP - Trường Ngữ văn - Thu Hằng Lịch sử - Liên TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Loan Ngữ văn - Lài GDQP - Thiết Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Dung Vật lí (CĐ) - Quyên Tiếng Anh - Trúc Tin học - Đình Linh Thể Dục - Oanh Ngữ văn - Hương KTNN - Trí Địa lí - Phạm Nga                                              
4                                                                           GDQP - Thiết Tin học - Hạnh tin Ngữ văn - Thu Hằng GDĐP - Trường Tin học - Nga (Tin) Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn (CĐ) - Lài Địa lí - Phạm Nga GD KTPL - Nên Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Toán - Thành Toán - Tiên Thể Dục - Oanh Vật lí - Nam GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Phượng                                              
5                                                                                             TNHN 1 - Trí Tin học - Hạnh tin Toán - Thành Toán (CĐ) - Tiên TNHN 1 - Đình Linh GD KTPL - Hoàng Vật lí - Nam Tiếng Anh - Phượng                                              
1 TNHN 1 - Tiên Hóa Học - Nghĩa                                                                       Tiếng Anh - Trinh Toán (CĐ) - Vy Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Thêu Toán (CĐ) - Hồng Hải Ngữ văn - Lài Vật lí - Yến Vật lí - Thiên Nga GDQP - Hồng Tin học - Hạnh tin Tin học - Luyến Sinh học - Đinh Loan Vật lí (CĐ) - Nam HĐ TNHN 2 - Thanh TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
2 TNHN 1 - Tiên Hóa học (CĐ) - Nghĩa                                                                       Tiếng Anh - Trinh HĐ TNHN 2 - Vy Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Thêu Tiếng Anh - Thơ Ngữ văn - Lài Vật lí - Yến Vật lí - Thiên Nga Hóa Học - Dinh Tin học - Hạnh tin Tin học - Luyến Sinh học - Đinh Loan Vật lí (CĐ) - Nam HĐ TNHN 2 - Thanh TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
3 Tin học - Luyến TNHN 1 - Phương 4                                                                       TNHN 1 - Loan Thể Dục - Hùng Toán - Hiếu4 Toán - Văn Linh Hóa Học - Vi Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Mai Loan Địa lí - Phạm Nga Tiếng Anh - Thơ Hóa Học - Dinh Tiếng Anh - Phượng Vật lí (CĐ) - Nam Ngữ văn - Dũng Sinh học - Toán - Tiên GDĐP - Bích GDQP - Hồng                                              
4 Tin học - Luyến TNHN 1 - Phương 4                                                                       TNHN 1 - Loan Thể Dục - Hùng HĐ TNHN 2 - Đinh Loan Toán - Văn Linh Hóa học (CĐ) - Vi Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Mai Loan Địa lí - Phạm Nga Tiếng Anh - Thơ HĐ TNHN 2 - Hồng Phương Sinh học - Xuân Sinh học - Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Phượng Toán - Tiên GDĐP - Bích GDQP - Hồng                                              
5                                                                                                                                                          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Toán Ngữ văn Toán  
2 Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn Toán  
3 Ngữ văn       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1 Hóa học Tin học Vật lí Tiếng Anh Toán (CĐ) HĐ TNHN1
2 Hóa học (CĐ) Tin học Vật lí (CĐ) Toán Toán (CĐ) HĐ TNHN1
3 HĐ TNHN2 Tiếng Anh HĐ TNHN1 Sinh học HĐ TNHN2 Tin học
4 HĐ TNHN2 Tiếng Anh HĐ TNHN1 Sinh học HĐ TNHN2 Tin học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Hóa học      
4 Hóa học   Hóa học      
5 Hóa học          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Hóa học      
4 Hóa học   Hóa học      
5 Hóa học          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Hóa học   Hóa học    
4   Hóa học   Hóa học    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Hóa học   Hóa học    
4   Hóa học   Hóa học    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
2 Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
3 Toán       Toán  
4         Toán  
5            
Chiều 1 Tin học Sinh học Tin học HĐ TNHN1 Toán (CĐ) Hóa học
2 Tin học Sinh học Tin học HĐ TNHN1 Toán (CĐ) Hóa học (CĐ)
3 Toán Vật lí Tiếng Anh Ngữ văn   HĐ TNHN1
4       Ngữ văn   HĐ TNHN1
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Sinh học   Sinh học    
4   Sinh học   Sinh học    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Tiếng Anh      
4 Tiếng Anh   Tiếng Anh      
5 Tiếng Anh          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Tiếng Anh      
4 Tiếng Anh   Tiếng Anh      
5 Tiếng Anh          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Tiếng Anh   Tiếng Anh    
4   Tiếng Anh   Tiếng Anh    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Lịch sử      
4 Lịch sử   Lịch sử      
5 Lịch sử          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Lịch sử   Lịch sử    
4   Lịch sử   Lịch sử    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Lịch sử   Lịch sử    
4   Lịch sử   Lịch sử    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Địa lí      
4 Địa lí   Địa lí      
5 Địa lí          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     GD KTPL      
4 GD KTPL   GD KTPL      
5 GD KTPL          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   GD KTPL   GD KTPL    
4   GD KTPL   GD KTPL    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán  
2 Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1 HĐ TNHN2 Tiếng Anh HĐ TNHN2 Hóa học Toán (CĐ)  
2 HĐ TNHN2 Tiếng Anh HĐ TNHN2 Hóa học (CĐ) Toán (CĐ)  
3 HĐ TNHN2 Tin học Tin học HĐ TNHN1 HĐ TNHN2  
4   HĐ TNHN1 Tin học HĐ TNHN1    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12TOANPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1 Toán          
2 Toán          
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LYPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOAPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Hóa học    
2       Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12VANPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Ngữ văn        
2   Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SUPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KT&PLPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     GD KTPL      
2     GD KTPL      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Sinh học Lịch sử Hóa học (CĐ) Ngữ văn
2 HĐ TNHN1 Vật lí Tiếng Anh Toán Sinh học Ngữ văn
3 Vật lí HĐ TNHN1 Vật lí (CĐ) Toán (CĐ) Thể dục Tin học
4 Toán Tiếng Anh Tin học Hóa học Thể dục GDQP
5 Toán Tiếng Anh GDĐP HĐ TNHN2 Ngữ văn  
Chiều 1 Vật lí Vật lí (CĐ) Tiếng Anh Sinh học Ngữ văn Tiếng Anh
2 Vật lí Vật lí (CĐ) Hóa học (CĐ) Sinh học Ngữ văn Tiếng Anh
3 Tin học Toán Thể dục Toán (CĐ) Hóa học HĐ TNHN1
4 Tin học Toán Thể dục Toán (CĐ) Hóa học HĐ TNHN1
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Toán Thể dục Hóa học Tiếng Anh
2 Sinh học Toán (CĐ) Toán Thể dục Hóa học (CĐ) Tiếng Anh
3 Tiếng Anh Hóa học Vật lí Ngữ văn Sinh học GDĐP
4 HĐ TNHN1 Tin học Ngữ văn GDQP Vật lí Tin học
5 Vật lí (CĐ) Lịch sử Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  
Chiều 1 Vật lí Vật lí (CĐ) Hóa học Tin học GDĐP Toán (CĐ)
2 Vật lí Vật lí (CĐ) Hóa học Tin học Hóa học (CĐ) HĐ TNHN2
3 Toán Ngữ văn Sinh học Tiếng Anh HĐ TNHN1 Thể dục
4 Toán Ngữ văn Sinh học Tiếng Anh HĐ TNHN1 Thể dục
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn  
2 Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            
Chiều 1 Hóa học (CĐ)   HĐ TNHN1 Toán (CĐ) Tin học  
2 Toán (CĐ)   HĐ TNHN1 Toán (CĐ) HĐ TNHN1  
3 Toán (CĐ)   Vật lí Tin học HĐ TNHN1  
4     Tiếng Anh Tin học    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Vật lí Tiếng Anh Sinh học HĐ TNHN1
2 Vật lí Hóa học (CĐ) Vật lí (CĐ) Lịch sử Toán Hóa học
3 Toán (CĐ) Sinh học Ngữ văn GDQP Thể dục Ngữ văn
4 Tiếng Anh GDĐP Toán Tin học Thể dục Ngữ văn
5 Tiếng Anh Tin học Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  
Chiều 1 Hóa học Hóa học Ngữ văn Tiếng Anh Vật lí (CĐ) Toán
2 Tin học Hóa học (CĐ) Ngữ văn Tiếng Anh Vật lí (CĐ) Toán
3 Tiếng Anh Tin học Vật lí Sinh học HĐ TNHN1 Toán
4 Tiếng Anh Tin học Vật lí Sinh học HĐ TNHN1 HĐ TNHN2
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Toán Thể dục Hóa học Hóa học
2 Tiếng Anh Ngữ văn Sinh học Thể dục Hóa học (CĐ) HĐ TNHN1
3 HĐ TNHN1 GDQP Ngữ văn Toán Sinh học Lịch sử
4 Toán (CĐ) Vật lí Vật lí Toán Tiếng Anh GDĐP
5 Tin học Vật lí (CĐ) Tin học HĐ TNHN2 Tiếng Anh  
Chiều 1 GDĐP Thể dục Hóa học Vật lí Vật lí (CĐ) Tiếng Anh
2 GDĐP Thể dục Hóa học (CĐ) Vật lí Vật lí (CĐ) Tiếng Anh
3 Tin học HĐ TNHN1 Sinh học Toán (CĐ) Tiếng Anh Toán
4 Tin học HĐ TNHN1 Sinh học Toán (CĐ) Tiếng Anh Toán
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Hóa học Tiếng Anh Sinh học Toán
2 Ngữ văn Sinh học Hóa học (CĐ) Vật lí Lịch sử Toán
3 Ngữ văn Ngữ văn Vật lí Thể dục HĐ TNHN1 HĐ TNHN1
4 Toán GDQP Vật lí (CĐ) Thể dục Tiếng Anh Tin học
5 Toán (CĐ) GDĐP Tin học HĐ TNHN2 Tiếng Anh  
Chiều 1 Vật lí Vật lí (CĐ) Tin học Sinh học Tiếng Anh HĐ TNHN1
2 Vật lí Vật lí (CĐ) Tin học Sinh học GDĐP HĐ TNHN1
3 Tiếng Anh Toán Ngữ văn Thể dục HĐ TNHN2 Hóa học
4 Tiếng Anh Toán (CĐ) Ngữ văn Thể dục HĐ TNHN2 Hóa học (CĐ)
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Tiếng Anh Toán Tin học Toán
2 Tin học Tiếng Anh HĐ TNHN1 Toán Sinh học Toán (CĐ)
3 GDĐP Sinh học Thể dục Ngữ văn Lịch sử HĐ TNHN1
4 Vật lí Vật lí (CĐ) Thể dục Ngữ văn Ngữ văn Vật lí
5 Hóa học GDQP Hóa học HĐ TNHN2 Ngữ văn (CĐ)  
Chiều 1 Sinh học Tin học Vật lí Vật lí (CĐ) Toán Toán (CĐ)
2 Sinh học Tin học Vật lí Vật lí (CĐ) Toán (CĐ) Tiếng Anh
3 Thể dục Hóa học GDĐP HĐ TNHN1 Tiếng Anh Ngữ văn
4 Thể dục Hóa học GDĐP HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Ngữ văn
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Tiếng Anh GD KTPL Lịch sử (CĐ) Lịch sử
2 Địa lí KTCN Tiếng Anh KTCN Toán GDQP
3 HĐ TNHN1 Thể dục HĐ TNHN1 Vật lí GD KTPL Ngữ văn
4 Ngữ văn Thể dục Toán GDĐP Địa lí Ngữ văn (CĐ)
5 Ngữ văn Vật lí Toán HĐ TNHN2 Địa lí (CĐ)  
Chiều 1 Thể dục Toán Tiếng Anh Địa lí Toán Ngữ văn
2 Thể dục Toán Tiếng Anh Địa lí Toán Ngữ văn
3 KTCN Địa lí (CĐ) HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 Vật lí Tiếng Anh
4 KTCN Địa lí (CĐ) Lịch sử HĐ TNHN1 Vật lí Tiếng Anh
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí KTCN HĐ TNHN1 Thể dục Ngữ văn
2 Toán GD KTPL Toán (CĐ) Tiếng Anh Thể dục Ngữ văn
3 KTCN Toán Tiếng Anh Tiếng Anh Lịch sử GDQP
4 Ngữ văn Toán Địa lí Vật lí GD KTPL Địa lí
5 Ngữ văn (CĐ) HĐ TNHN1 Địa lí (CĐ) HĐ TNHN2 GDĐP  
Chiều 1 Địa lí KTCN Thể dục KTCN Toán (CĐ) Vật lí
2 Địa lí (CĐ) KTCN Thể dục KTCN Toán (CĐ) Vật lí
3 HĐ TNHN1 GDĐP Tiếng Anh Toán Tiếng Anh Địa lí
4 HĐ TNHN1 GDĐP Tiếng Anh Toán HĐ TNHN2 Địa lí
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Thể dục Lịch sử Toán Địa lí Tiếng Anh
2 Địa lí Thể dục HĐ TNHN1 GDQP Địa lí (CĐ) Tiếng Anh
3 Ngữ văn GD KTPL Toán (CĐ) KTCN GDĐP Vật lí
4 Ngữ văn (CĐ) Toán Ngữ văn Tiếng Anh KTCN GD KTPL
5 Vật lí Toán Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  
Chiều 1 Tiếng Anh Toán (CĐ) HĐ TNHN1 Toán Địa lí Vật lí
2 Tiếng Anh HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 Toán Địa lí (CĐ) Vật lí
3 GDĐP Thể dục KTCN Ngữ văn Toán Tiếng Anh
4 GDĐP Thể dục KTCN Ngữ văn Toán Tiếng Anh
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Vật lí Thể dục Hóa học Toán
2 Hóa học Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) Thể dục Hóa học (CĐ) Toán
3 Sinh học Tiếng Anh Lịch sử Tiếng Anh Vật lí Ngữ văn
4 Tin học Tiếng Anh Tin học Sinh học HĐ TNHN1 Ngữ văn
5 Ngữ văn GDQP GDĐP HĐ TNHN2 Lịch sử HĐ TNHN1
Chiều 1 Vật lí Sinh học Tin học Tiếng Anh Lịch sử GDQP
2 Vật lí (CĐ) Sinh học Tin học Tiếng Anh GDĐP Hóa học
3 HĐ TNHN1 Hóa học Thể dục Toán Ngữ văn Hóa học
4 HĐ TNHN1 Hóa học (CĐ) Thể dục Toán (CĐ) Ngữ văn HĐ TNHN2
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Sinh học Lịch sử Thể dục Sinh học
2 Tiếng Anh Ngữ văn Hóa học Hóa học Thể dục Vật lí
3 Ngữ văn HĐ TNHN1 Hóa học (CĐ) Toán GDQP Vật lí (CĐ)
4 Toán Lịch sử Tiếng Anh Toán GDĐP HĐ TNHN1
5 Toán (CĐ) Vật lí Tiếng Anh HĐ TNHN2 Tin học Tin học
Chiều 1 Toán Tiếng Anh Hóa học (CĐ) Ngữ văn Hóa học Tin học
2 Toán (CĐ) Tiếng Anh Hóa học (CĐ) Ngữ văn Hóa học Tin học
3 Vật lí Thể dục GDQP Lịch sử HĐ TNHN1 Tiếng Anh
4 Vật lí (CĐ) Thể dục GDĐP Lịch sử HĐ TNHN1 Sinh học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Lịch sử Ngữ văn Hóa học Sinh học
2 Lịch sử Hóa học Toán Ngữ văn Hóa học (CĐ) Tiếng Anh
3 HĐ TNHN1 Ngữ văn Toán (CĐ) Tin học Thể dục Tiếng Anh
4 Vật lí GDQP Vật lí Sinh học Thể dục Toán
5 Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1 GDĐP HĐ TNHN2 Tin học Toán
Chiều 1 Toán Sinh học Vật lí Thể dục Ngữ văn Tin học
2 Toán Lịch sử Vật lí Thể dục Ngữ văn Tin học
3 GDĐP Tiếng Anh Hóa học (CĐ) Toán (CĐ) Tin học Vật lí (CĐ)
4 Vật lí (CĐ) Tiếng Anh Hóa học GDQP Tin học Sinh học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn  
2 Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            
Chiều 1 Toán   Toán (CĐ) Vật lí Toán (CĐ)  
2 Hóa học (CĐ)   Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) Toán (CĐ)  
3 Hóa học (CĐ)   HĐ TNHN1 Tiếng Anh Tin học  
4 HĐ TNHN1   HĐ TNHN1      
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Hóa học Tin học Vật lí Thể dục
2 Sinh học GDQP Hóa học (CĐ) Lịch sử Vật lí (CĐ) Thể dục
3 Vật lí Tiếng Anh Ngữ văn Ngữ văn Hóa học Tin học
4 Lịch sử Toán Tiếng Anh Ngữ văn HĐ TNHN1 Toán
5 HĐ TNHN1 Toán Tiếng Anh HĐ TNHN2 GDĐP Toán (CĐ)
Chiều 1 Tiếng Anh Vật lí Toán Thể dục Hóa học Sinh học
2 Tiếng Anh Vật lí Toán (CĐ) Thể dục Hóa học (CĐ) Sinh học
3 Vật lí GDĐP Tin học Vật lí (CĐ) Lịch sử Ngữ văn
4 GDQP GDĐP Tin học Vật lí (CĐ) Lịch sử Ngữ văn
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Sinh học Hóa học Lịch sử Ngữ văn
2 Hóa học Toán HĐ TNHN1 Tin học GDQP Ngữ văn (CĐ)
3 Tiếng Anh Toán (CĐ) Lịch sử Vật lí Tin học Thể dục
4 Ngữ văn Vật lí Toán GDĐP Tiếng Anh Thể dục
5 Ngữ văn Vật lí (CĐ) Toán HĐ TNHN2 Tiếng Anh HĐ TNHN1
Chiều 1 Lịch sử Hóa học Toán Toán Tiếng Anh Vật lí (CĐ)
2 Lịch sử Hóa học Toán Toán (CĐ) Tiếng Anh Vật lí (CĐ)
3 Tin học Vật lí GDĐP Thể dục Ngữ văn Sinh học
4 Tin học Vật lí GDQP Thể dục Ngữ văn Tiếng Anh
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Địa lí Địa lí Toán GD KTPL Địa lí (CĐ)
2 Lịch sử GDĐP Lịch sử (CĐ) Tiếng Anh Tiếng Anh Ngữ văn
3 Vật lí Thể dục KTNN Ngữ văn Tiếng Anh Ngữ văn
4 GDQP Thể dục Toán Ngữ văn (CĐ) Lịch sử Vật lí
5 HĐ TNHN1 KTNN Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 GD KTPL
Chiều 1 GDQP Tiếng Anh KTNN Địa lí GDĐP HĐ TNHN2
2 GDQP Tiếng Anh HĐ TNHN1 Địa lí (CĐ) Lịch sử (CĐ) HĐ TNHN2
3 Thể dục HĐ TNHN1 Tiếng Anh GD KTPL Vật lí Toán
4 Thể dục HĐ TNHN1 Tiếng Anh GD KTPL Vật lí Toán
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Thể dục GDĐP Địa lí Toán
2 GD KTPL Toán (CĐ) Thể dục Địa lí Địa lí (CĐ) Toán
3 Lịch sử Lịch sử Vật lí Ngữ văn Ngữ văn KTNN
4 HĐ TNHN1 Tiếng Anh KTNN Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn GD KTPL
5 GDQP Tiếng Anh HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Tiếng Anh Vật lí
Chiều 1 Vật lí Địa lí GD KTPL GDQP Ngữ văn HĐ TNHN1
2 KTNN Địa lí GD KTPL GDQP Ngữ văn HĐ TNHN1
3 Toán Lịch sử Toán (CĐ) Tiếng Anh Thể dục GDĐP
4 Toán Lịch sử HĐ TNHN2 Tiếng Anh Thể dục GDĐP
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Thể dục HĐ TNHN1 Địa lí GDĐP Toán
2 Toán Thể dục Vật lí Địa lí (CĐ) GD KTPL Toán
3 Toán (CĐ) Vật lí GD KTPL Lịch sử KTNN Địa lí
4 Ngữ văn KTNN Ngữ văn Tiếng Anh GDQP Tiếng Anh
5 Ngữ văn Lịch sử Ngữ văn (CĐ) HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 Tiếng Anh
Chiều 1 Ngữ văn GDĐP Toán Tiếng Anh Toán (CĐ) Ngữ văn
2 Ngữ văn Địa lí (CĐ) Toán Tiếng Anh Toán (CĐ) Ngữ văn
3 Lịch sử HĐ TNHN2 GD KTPL Vật lí Thể dục GDQP
4 Lịch sử Tiếng Anh KTNN Vật lí Thể dục GDQP
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Toán      
2     Toán      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn  
2 Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            
Chiều 1       Toán (CĐ)    
2       Toán (CĐ)    
3       Toán (CĐ)    
4       Vật lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Hóa học    
2       Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
2 Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1 HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 Vật lí KTCN Toán  
2 HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 KTCN Toán  
3 HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 HĐ TNHN2      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán  
2 Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1 HĐ TNHN2   Tiếng Anh Địa lí (CĐ) HĐ TNHN1  
2 HĐ TNHN2   Tiếng Anh Địa lí (CĐ) HĐ TNHN2  
3 Toán (CĐ)   HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 HĐ TNHN2  
4 Toán (CĐ)   HĐ TNHN2 HĐ TNHN1    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
2 Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1   HĐ TNHN2 HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 GD KTPL  
2   HĐ TNHN2 HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1  
3   HĐ TNHN2 HĐ TNHN2 KTCN HĐ TNHN1  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH 12ANH1 12ANH2 12ANH3 12SU1 12SU2 12SU3 12DIA 12KTPL1 12KTPL2 12TOANPD 12LYPD 12HOAPD 12SINHPD 12VANPD 12SUPD 12KT&PLPD 12ANHPD 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOAN1 10TOAN2 10TOAN3 10TOAN4 10TOAN5 10LY1 10LY2 10HOAPD 10ANHPD 10TOAN 10HOA 10LY 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11OTE
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                                         CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                              
2 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         TNHN 1 - Loan Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Yến Tiếng Anh - Nguyên Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Nga (Tin) Địa lí - Phạm Nga Toán - Lưu Địa lí - Hạnh d Hóa Học - Dinh Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Phúc Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Nghĩa Lịch sử - Trang GD KTPL - Hoàng Toán - Hồng Vân                                              
3 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         Vật lí - Yến Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Quý TNHN 1 - Thêu Ngữ văn - Phan Nga GDĐP - Trường TNHN 1 - Cường KTCN - Loan Ngữ văn - Dung Sinh học - Xuân Ngữ văn - Thu Hằng TNHN 1 - Đình Linh Vật lí - Mến (Lí) Tiếng Anh - Phượng Vật lí - Nam Lịch sử - Trang Toán (CĐ) - Hồng Vân                                              
4                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Toán - Minh TNHN 1 - Thêu Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Quý Toán - Uyên Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn (CĐ) - Dung Tin học - Hạnh tin Toán - Trung Vật lí - Nam Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Dũng GDQP - Hồng TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
5                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Toán - Minh Vật lí (CĐ) - Thêu Tiếng Anh - Nhất Tin học - Hạnh tin Toán (CĐ) - Uyên Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Lài Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Dung Toán (CĐ) - Trung Vật lí (CĐ) - Nam TNHN 1 - Đình Linh Ngữ văn - Dũng TNHN 1 - Trí GDQP - Hồng Ngữ văn - Thu Hằng                                              
T.3 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                                         Hóa Học - Hằng Toán - Vy Hóa Học - Mến Ngữ văn - Dung Hóa Học - Vi Tiếng Anh - Thơ Tiếng Anh - Mai Loan Vật lí - Yến Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Trúc Sinh học - Đinh Loan Sinh học - Địa lí - Thanh Toán - Văn Linh Thể Dục - Oanh                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                                         Vật lí - Yến Toán (CĐ) - Vy Hóa học (CĐ) - Mến Ngữ văn - Dung Sinh học - Tiếng Anh - Thơ KTCN - Loan GD KTPL - Nên Thể Dục - Hằng(TD) Toán (CĐ) - Hồng Phương Ngữ văn - Thu Hằng Hóa Học - Vi GDQP - Hồng Toán - Trung GDĐP - Huyền Toán (CĐ) - Văn Linh Thể Dục - Oanh                                              
3                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 TNHN 1 - Loan Hóa Học - Lan Sinh học - Đinh Loan GDQP - Thiết Ngữ văn - Phan Nga Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Lưu GD KTPL - Nên Tiếng Anh - Hiệp TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Trung Thể Dục - Oanh Lịch sử - Trang Vật lí - Nam                                              
4                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 Tiếng Anh - Trinh Tin học - Hạnh tin GDĐP - Trường Vật lí - Thêu GDQP - Thiết Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Lưu Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Hiệp Lịch sử - Trang GDQP - Hồng Toán - Tiên Vật lí - Nam Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Nhất KTNN - Trí                                              
5                                                                           Tiếng Anh - Trinh Lịch sử - Liên Tin học - Hạnh tin Vật lí (CĐ) - Thêu GDĐP - Trường GDQP - Thiết Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Bích Vân Toán - Hiếu4 GDQP - Hồng Vật lí - Quyên TNHN 1 - Đình Linh Toán - Tiên Vật lí (CĐ) - Nam KTNN - Trí Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Trang                                              
T.4 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                                         Sinh học - Đinh Loan Toán - Vy Vật lí - Yến Toán - Văn Linh Hóa Học - Vi Tiếng Anh - Thơ Tiếng Anh - Mai Loan KTCN - Loan Lịch sử - Trang Vật lí - Mến (Lí) Sinh học - Xuân Lịch sử - Phúc Hóa Học - Mến Sinh học - Địa lí - Thanh Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Đình Linh                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                                         Tiếng Anh - Trinh Toán - Vy Vật lí (CĐ) - Yến Sinh học - Đinh Loan Hóa học (CĐ) - Vi TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Mai Loan Toán (CĐ) - Quý TNHN 1 - Bích Vân Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Toán - Thành Hóa học (CĐ) - Mến TNHN 1 - Đình Linh Su cđ - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Nam                                              
3                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Vật lí (CĐ) - Yến Vật lí - Thêu Ngữ văn - Thu Hằng Ngữ văn - Dung Vật lí - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Cường Tiếng Anh - Trinh Toán (CĐ) - Quý Lịch sử - Trang Hóa học (CĐ) - Nghĩa Toán (CĐ) - Thành Ngữ văn - Dũng Lịch sử - Phúc KTNN - Trí Vật lí - Nam GD KTPL - Hoàng                                              
4                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Uyên Địa lí - Phạm Nga Ngữ văn - Dung Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Phượng Vật lí - Nam Tiếng Anh - Nhất Toán - Trung Toán - Tiên KTNN - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
5                                                                           GDĐP - Trường Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hiếu4 Tin học - Hạnh tin Tin học - Nga (Tin) Hóa Học - Thọ Toán - Uyên Địa lí (CĐ) - Phạm Nga Ngữ văn - Dung GDĐP - Thiên Nga Tiếng Anh - Phượng GDĐP - Nam Tiếng Anh - Nhất Toán - Trung Toán - Tiên TNHN 1 - Trí Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng                                              
T.5 1 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                         Lịch sử - Liên Thể Dục - Hùng Tiếng Anh - Nhất Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Trinh Toán - Hồng Hải GD KTPL - Nên TNHN 1 - Bích Vân Toán - Hiếu4 Thể Dục - Oanh Lịch sử - Trang Ngữ văn - Thu Hằng Tin học - Đình Linh Hóa Học - Nghĩa Toán - Tiên GDĐP - Bích Địa lí - Phạm Nga                                              
2 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                         Toán - Minh Thể Dục - Hùng Lịch sử - Trang Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí - Thiên Nga Toán - Hồng Hải KTCN - Loan Tiếng Anh - Trinh GDQP - Thiết Thể Dục - Oanh Hóa Học - Nghĩa Ngữ văn - Thu Hằng Lịch sử - Phúc Tin học - Luyến Tiếng Anh - Nhất Địa lí - Quy Địa lí (CĐ) - Phạm Nga                                              
3                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 Toán (CĐ) - Minh Ngữ văn - Phan Nga GDQP - Thiết Toán - Văn Linh Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Thu Hằng Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Trinh KTCN - Loan Tiếng Anh - Hiệp Toán - Trung Tin học - Luyến Ngữ văn - Dũng Vật lí - Nam Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Dung Lịch sử - Trang                                              
4                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 Hóa Học - Hằng GDQP - Thiết Tin học - Hạnh tin Toán - Văn Linh Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Thu Hằng GDĐP - Trường Vật lí - Yến Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Xuân Toán - Trung Sinh học - Ngữ văn - Dũng GDĐP - Nam Ngữ văn (CĐ) - Hương Ngữ văn (CĐ) - Dung Tiếng Anh - Phượng                                              
5                                                                           HĐ TNHN 2 - Hằng HĐ TNHN 2 - Vy HĐ TNHN 2 - Đinh Loan HĐ TNHN 2 - Mến HĐ TNHN 2 - HĐ TNHN 2 - Thơ HĐ TNHN 2 - Mai Loan HĐ TNHN 2 - Yến HĐ TNHN 2 - Hạnh d HĐ TNHN 2 - Hồng Phương HĐ TNHN 2 - Xuân HĐ TNHN 2 - Vi HĐ TNHN 2 - Mến (Lí) HĐ TNHN 2 - Phượng HĐ TNHN 2 - Thanh HĐ TNHN 2 - Văn Linh HĐ TNHN 2 - Hồng Vân                                              
T.6 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         Hóa học (CĐ) - Hằng Hóa Học - Lan Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Mến Sinh học - Tin học - Nga (Tin) Su cđ - Liên Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí - Hạnh d Hóa Học - Dinh Thể Dục - Oanh Hóa Học - Vi Vật lí - Mến (Lí) Lịch sử - Phúc GD KTPL - Hoàng Địa lí - Quy GDĐP - Nguyệt                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         Sinh học - Đinh Loan Hóa học (CĐ) - Lan Toán - Hiếu4 Hóa học (CĐ) - Mến Lịch sử - Liên Sinh học - Toán - Uyên Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí (CĐ) - Hạnh d Hóa học (CĐ) - Dinh Thể Dục - Oanh Hóa học (CĐ) - Vi Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) GDQP - Hồng Tiếng Anh - Nhất Địa lí (CĐ) - Quy GD KTPL - Hoàng                                              
3 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                         Thể Dục - Hùng Sinh học - Thanh Nguyên Thể Dục - Hằng(TD) Sinh học - Đinh Loan TNHN 1 - Thêu Lịch sử - Liên GD KTPL - Nên Lịch sử - Trang GDĐP - Trường Vật lí - Mến (Lí) GDQP - Hồng Thể Dục - Oanh Hóa Học - Mến Tin học - Luyến Tiếng Anh - Nhất Ngữ văn - Dung KTNN - Trí                                              
4 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                         Thể Dục - Hùng Vật lí - Thêu Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn - Thu Hằng Địa lí - Phạm Nga GD KTPL - Nên KTCN - Loan TNHN 1 - Trí GDĐP - Thiên Nga Thể Dục - Oanh TNHN 1 - Đình Linh Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Trang Ngữ văn - Dung GDQP - Hồng                                              
5                                                                           Ngữ văn - Phan Nga TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Nguyên Tiếng Anh - Trinh Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng Địa lí (CĐ) - Phạm Nga GDĐP - Trường TNHN 1 - Bích Vân Lịch sử - Trang Tin học - Hạnh tin Tin học - Luyến GDĐP - Thiên Nga Tiếng Anh - Phượng TNHN 1 - Trí Tiếng Anh - Nhất TNHN 1 - Đình Linh                                              
T.7 1                                                                           Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Mai Loan TNHN 1 - Loan Hóa Học - Mến Toán - Uyên Toán - Hồng Hải Lịch sử - Liên Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Phương Sinh học - Xuân Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Dũng Địa lí (CĐ) - Thanh Toán - Văn Linh Toán - Hồng Vân                                              
2                                                                           Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Mai Loan Hóa Học - Mến TNHN 1 - Thêu Toán - Uyên Toán (CĐ) - Hồng Hải GDQP - Thiết Ngữ văn - Thu Huyền Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Phương Vật lí - Quyên Tiếng Anh - Trúc Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn (CĐ) - Dũng Ngữ văn - Hương Toán - Văn Linh Toán - Hồng Vân                                              
3                                                                           Tin học - Nga (Tin) GDĐP - Trường Ngữ văn - Thu Hằng Lịch sử - Liên TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Loan Ngữ văn - Lài GDQP - Thiết Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Dung Vật lí (CĐ) - Quyên Tiếng Anh - Trúc Tin học - Đình Linh Thể Dục - Oanh Ngữ văn - Hương KTNN - Trí Địa lí - Phạm Nga                                              
4                                                                           GDQP - Thiết Tin học - Hạnh tin Ngữ văn - Thu Hằng GDĐP - Trường Tin học - Nga (Tin) Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn (CĐ) - Lài Địa lí - Phạm Nga GD KTPL - Nên Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Toán - Thành Toán - Tiên Thể Dục - Oanh Vật lí - Nam GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Phượng                                              
5                                                                                             TNHN 1 - Trí Tin học - Hạnh tin Toán - Thành Toán (CĐ) - Tiên TNHN 1 - Đình Linh GD KTPL - Hoàng Vật lí - Nam Tiếng Anh - Phượng                                              

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH 12ANH1 12ANH2 12ANH3 12SU1 12SU2 12SU3 12DIA 12KTPL1 12KTPL2 12TOANPD 12LYPD 12HOAPD 12SINHPD 12VANPD 12SUPD 12KT&PLPD 12ANHPD 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOAN1 10TOAN2 10TOAN3 10TOAN4 10TOAN5 10LY1 10LY2 10HOAPD 10ANHPD 10TOAN 10LY 10HOA 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11OTE
T.2 1 Hóa Học - Thọ Tin học - Luyến HĐ TNHN 2 - Huyền Hóa học (CĐ) - Dinh Toán - Nhu   HĐ TNHN 2 - Quy HĐ TNHN 2 - Bích                                           Toán - Hồng Phương               Vật lí - Yến Vật lí - Thêu Hóa Học - Mến GDĐP - Trường Vật lí - Thiên Nga Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí - Phạm Nga Tiếng Anh - Thơ Vật lí - Mến (Lí) Toán - Trung Toán - Thành Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Phúc GDQP - Hồng Vật lí - Nam Ngữ văn - Thu Hằng                                              
2 Hóa học (CĐ) - Thọ Tin học - Luyến HĐ TNHN 2 - Huyền Toán (CĐ) - Uyên Hóa học (CĐ) - Hằng   HĐ TNHN 2 - Quy HĐ TNHN 2 - Bích                                           Toán - Hồng Phương               Vật lí - Yến Vật lí - Thêu Tin học - Hạnh tin GDĐP - Trường Vật lí - Thiên Nga Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) Địa lí (CĐ) - Phạm Nga Tiếng Anh - Thơ Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Toán (CĐ) - Trung Toán - Thành Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Phúc GDQP - Hồng KTNN - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
3 HĐ TNHN 2 - Nguyệt Toán - Thành HĐ TNHN 2 - Huyền Toán (CĐ) - Uyên Hóa học (CĐ) - Hằng   TNHN 1 - Hiếu4 Toán (CĐ) - Nhu                                                           Tin học - Nga (Tin) Toán - Vy Tiếng Anh - Nhất Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Trinh Thể Dục - Hằng(TD) KTCN - Loan TNHN 1 - Bích Vân GDĐP - Trường TNHN 1 - Trí Vật lí - Quyên GDĐP - Nam Vật lí - Mến (Lí) Tin học - Luyến Thể Dục - Oanh Toán - Văn Linh Lịch sử - Trang                                              
4 HĐ TNHN 2 - Nguyệt       TNHN 1 - Hiếu4     Toán (CĐ) - Nhu                                                           Tin học - Nga (Tin) Toán - Vy Tiếng Anh - Nhất Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Trinh Thể Dục - Hằng(TD) KTCN - Loan TNHN 1 - Bích Vân GDĐP - Trường TNHN 1 - Trí Vật lí (CĐ) - Quyên Vật lí (CĐ) - Nam GDQP - Hồng Tin học - Luyến Thể Dục - Oanh Toán - Văn Linh Lịch sử - Trang                                              
5                                                                                                                                                          
T.3 1 Tin học - Luyến Sinh học - Thanh Nguyên Tiếng Anh - Mai Loan       TNHN 1 - Hiếu4   HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                 Ngữ văn - Dung       Vật lí (CĐ) - Yến Vật lí (CĐ) - Thêu Hóa Học - Mến Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Tin học - Nga (Tin) Toán - Uyên KTCN - Loan Toán (CĐ) - Quý Sinh học - Xuân Tiếng Anh - Phượng Sinh học - Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Tiếng Anh - Nhất Địa lí - Quy GDĐP - Nguyệt       Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh Toán - Trung Toán - Hồng Vân                              
2 Tin học - Luyến Sinh học - Thanh Nguyên Tiếng Anh - Mai Loan       TNHN 1 - Hiếu4   HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                 Ngữ văn - Dung       Vật lí (CĐ) - Yến Vật lí (CĐ) - Thêu Hóa học (CĐ) - Mến Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Tin học - Nga (Tin) Toán - Uyên KTCN - Loan TNHN 1 - Bích Vân Sinh học - Xuân Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Phúc Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Tiếng Anh - Nhất Địa lí - Quy Địa lí (CĐ) - Phạm Nga       Toán - Thành Toán - Tiên Toán - Văn Linh Toán - Trung Toán - Hồng Vân                              
3 Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Nguyệt Tin học - Luyến       HĐ TNHN 2 - Quy   HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                         Toán - Minh Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Thêu Toán - Uyên Hóa Học - Thọ Địa lí (CĐ) - Phạm Nga GDĐP - Trường Thể Dục - Hằng(TD) Hóa Học - Dinh Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Trúc GDĐP - Thiên Nga Vật lí - Nam TNHN 1 - Trí Lịch sử - Trang HĐ TNHN 2 - Hồng Vân                                              
4 Tiếng Anh - Trinh   TNHN 1 - Tiên                                                                     Toán - Minh Ngữ văn - Phan Nga Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Thêu Toán (CĐ) - Uyên Hóa Học - Thọ Địa lí (CĐ) - Phạm Nga GDĐP - Trường Thể Dục - Hằng(TD) Hóa học (CĐ) - Dinh Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Trúc GDĐP - Thiên Nga Vật lí - Nam TNHN 1 - Trí Lịch sử - Trang Tiếng Anh - Phượng                                              
5                                                                                                                                                          
T.4 1 Vật lí - Nguyệt Tin học - Luyến HĐ TNHN 2 - Huyền TNHN 1 - Phương 4 Toán (CĐ) - Nhu   Vật lí - Bích Tiếng Anh - Nguyên HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                           Vật lí - Quyên         GD KTPL - Nên   Tiếng Anh - Trinh Hóa Học - Lan Ngữ văn - Thu Hằng Hóa Học - Mến Tin học - Nga (Tin) Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Mai Loan Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Bích Vân Tin học - Hạnh tin Hóa học (CĐ) - Nghĩa Vật lí - Nam Toán - Tiên Toán - Trung KTNN - Trí GD KTPL - Hoàng Toán - Hồng Vân Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu             Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí)                          
2 Vật lí (CĐ) - Nguyệt Tin học - Luyến HĐ TNHN 2 - Huyền TNHN 1 - Phương 4 Toán (CĐ) - Nhu   HĐ TNHN 2 - Quy Tiếng Anh - Nguyên HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                           Vật lí - Quyên         GD KTPL - Nên   Hóa học (CĐ) - Hằng Hóa Học - Lan Ngữ văn - Thu Hằng Hóa học (CĐ) - Mến Tin học - Nga (Tin) Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Mai Loan Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Bích Vân Tin học - Hạnh tin Hóa học (CĐ) - Nghĩa Vật lí - Nam Toán (CĐ) - Tiên Toán - Trung TNHN 1 - Trí GD KTPL - Hoàng Toán - Hồng Vân Toán - Hiếu4 Vật lí - Thêu             Vật lí - Yến Vật lí - Mến (Lí)                          
3 TNHN 1 - Tiên Tiếng Anh - Nguyên Tin học - Luyến Vật lí - Huyền TNHN 1 - Hiếu4   HĐ TNHN 2 - Quy HĐ TNHN 2 - Bích HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                         Thể Dục - Hùng Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Yến Sinh học - Đinh Loan Ngữ văn - Phan Nga GDĐP - Trường HĐ TNHN 2 - Mai Loan Tiếng Anh - Trinh KTCN - Loan Thể Dục - Oanh GDQP - Hồng Hóa học (CĐ) - Vi Tin học - Đình Linh GDĐP - Nam Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Văn Linh GD KTPL - Hoàng                                              
4 TNHN 1 - Tiên   Tin học - Luyến Tiếng Anh - Thơ TNHN 1 - Hiếu4     HĐ TNHN 2 - Bích                                                           Thể Dục - Hùng Sinh học - Thanh Nguyên Vật lí - Yến Sinh học - Đinh Loan Ngữ văn - Phan Nga GDĐP - Trường Lịch sử - Liên Tiếng Anh - Trinh KTCN - Loan Thể Dục - Oanh GDĐP - Thiên Nga Hóa Học - Vi Tin học - Đình Linh GDQP - Hồng Tiếng Anh - Nhất HĐ TNHN 2 - Văn Linh KTNN - Trí                                              
5                                                                                                                                                          
T.5 1 Tiếng Anh - Trinh TNHN 1 - Phương 4 Hóa Học - Thọ Toán (CĐ) - Uyên Vật lí - Quyên Toán (CĐ) - Hồng Vân KTCN - Trường Địa lí (CĐ) - Hạnh d TNHN 1 - Tiên                                             Hóa Học - Nghĩa         Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Đinh Loan Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Thêu Sinh học - Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Địa lí - Phạm Nga KTCN - Loan Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Hiệp Ngữ văn - Thu Hằng Thể Dục - Oanh Thể Dục - Hằng(TD) Toán - Trung Địa lí - Thanh GDQP - Hồng Tiếng Anh - Phượng                     Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Trúc                      
2 Toán - Minh TNHN 1 - Phương 4 Hóa học (CĐ) - Thọ Toán (CĐ) - Uyên Vật lí (CĐ) - Quyên Toán (CĐ) - Hồng Vân KTCN - Trường Địa lí (CĐ) - Hạnh d TNHN 1 - Tiên                                             Hóa Học - Nghĩa         Tiếng Anh - Thơ Sinh học - Đinh Loan Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Thêu Sinh học - Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Địa lí - Phạm Nga KTCN - Loan Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Hiệp Ngữ văn - Thu Hằng Thể Dục - Oanh Thể Dục - Hằng(TD) Toán (CĐ) - Trung Địa lí (CĐ) - Thanh GDQP - Hồng Tiếng Anh - Phượng                     Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Trúc                      
3 Sinh học - Thanh Nguyên Ngữ văn - Hương TNHN 1 - Tiên Tin học - Luyến Tiếng Anh - Trinh Toán (CĐ) - Hồng Vân   TNHN 1 - Hiếu4 KTCN - Trường                                                         Toán (CĐ) - Minh Tiếng Anh - Mai Loan Sinh học - Đinh Loan Toán (CĐ) - Quý Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Loan TNHN 1 - Cường Toán - Lưu Ngữ văn - Dung Toán - Hồng Phương Lịch sử - Trang Toán (CĐ) - Thành Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Thể Dục - Oanh GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam                                              
4 Sinh học - Thanh Nguyên Ngữ văn - Hương TNHN 1 - Tiên Tin học - Luyến   Vật lí - Quyên   TNHN 1 - Hiếu4                                                           Toán (CĐ) - Minh Tiếng Anh - Mai Loan Sinh học - Đinh Loan Toán (CĐ) - Quý Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Loan TNHN 1 - Cường Toán - Lưu Ngữ văn - Dung Toán (CĐ) - Hồng Phương Lịch sử - Trang GDQP - Hồng Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Thể Dục - Oanh GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam                                              
5                                                                                                                                                          
T.6 1 Toán (CĐ) - Minh Toán (CĐ) - Thành Toán (CĐ) - Vy Tin học - Luyến Toán (CĐ) - Nhu   Toán - Hồng Phương TNHN 1 - Hiếu4 GD KTPL - Hoàng                                                         Ngữ văn - Phan Nga GDĐP - Trường Vật lí (CĐ) - Yến Vật lí (CĐ) - Thêu Tiếng Anh - Trinh Toán - Hồng Hải Toán - Uyên Toán (CĐ) - Quý Địa lí - Hạnh d Lịch sử - Trang Hóa Học - Nghĩa Ngữ văn - Thu Hằng Hóa Học - Mến Tiếng Anh - Phượng GDĐP - Huyền Ngữ văn - Dung Toán (CĐ) - Hồng Vân                                              
2 Toán (CĐ) - Minh Toán (CĐ) - Thành Toán (CĐ) - Vy TNHN 1 - Phương 4 Toán (CĐ) - Nhu   Toán - Hồng Phương HĐ TNHN 2 - Bích TNHN 1 - Tiên                                                         Ngữ văn - Phan Nga Hóa học (CĐ) - Lan Vật lí (CĐ) - Yến Vật lí (CĐ) - Thêu GDĐP - Trường Toán (CĐ) - Hồng Hải Toán - Uyên Toán (CĐ) - Quý Địa lí (CĐ) - Hạnh d GDĐP - Thiên Nga Hóa Học - Nghĩa Ngữ văn - Thu Hằng Hóa học (CĐ) - Mến Tiếng Anh - Phượng Su cđ - Trang Ngữ văn - Dung Toán (CĐ) - Hồng Vân                                              
3 HĐ TNHN 2 - Nguyệt   HĐ TNHN 2 - Huyền TNHN 1 - Phương 4 Tin học - Nga (Tin)     HĐ TNHN 2 - Bích TNHN 1 - Tiên                                                         Hóa Học - Hằng TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Nguyên HĐ TNHN 2 - Tiếng Anh - Thơ Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Trinh Toán - Hiếu4 Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Tin học - Luyến Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Dũng Vật lí - Nam Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh                                              
4 HĐ TNHN 2 - Nguyệt                                                                         Hóa Học - Hằng TNHN 1 - Thêu TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Nguyên HĐ TNHN 2 - HĐ TNHN 2 - Thơ Vật lí - Thiên Nga HĐ TNHN 2 - Yến Toán - Hiếu4 Ngữ văn - Dung TNHN 1 - Trí Tin học - Luyến Lịch sử - Phúc Ngữ văn - Dũng Vật lí - Nam Thể Dục - Hằng(TD) Thể Dục - Oanh                                              
5                                                                                                                                                          
T.7 1 TNHN 1 - Tiên Hóa Học - Nghĩa                                                                       Tiếng Anh - Trinh Toán (CĐ) - Vy Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Thêu Toán (CĐ) - Hồng Hải Ngữ văn - Lài Vật lí - Yến Vật lí - Thiên Nga GDQP - Hồng Tin học - Hạnh tin Tin học - Luyến Sinh học - Đinh Loan Vật lí (CĐ) - Nam HĐ TNHN 2 - Thanh TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
2 TNHN 1 - Tiên Hóa học (CĐ) - Nghĩa                                                                       Tiếng Anh - Trinh HĐ TNHN 2 - Vy Toán - Hiếu4 Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Thêu Tiếng Anh - Thơ Ngữ văn - Lài Vật lí - Yến Vật lí - Thiên Nga Hóa Học - Dinh Tin học - Hạnh tin Tin học - Luyến Sinh học - Đinh Loan Vật lí (CĐ) - Nam HĐ TNHN 2 - Thanh TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
3 Tin học - Luyến TNHN 1 - Phương 4                                                                       TNHN 1 - Loan Thể Dục - Hùng Toán - Hiếu4 Toán - Văn Linh Hóa Học - Vi Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Mai Loan Địa lí - Phạm Nga Tiếng Anh - Thơ Hóa Học - Dinh Tiếng Anh - Phượng Vật lí (CĐ) - Nam Ngữ văn - Dũng Sinh học - Toán - Tiên GDĐP - Bích GDQP - Hồng                                              
4 Tin học - Luyến TNHN 1 - Phương 4                                                                       TNHN 1 - Loan Thể Dục - Hùng HĐ TNHN 2 - Đinh Loan Toán - Văn Linh Hóa học (CĐ) - Vi Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Mai Loan Địa lí - Phạm Nga Tiếng Anh - Thơ HĐ TNHN 2 - Hồng Phương Sinh học - Xuân Sinh học - Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Phượng Toán - Tiên GDĐP - Bích GDQP - Hồng                                              
5                                                                                                                                                          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Hóa học      
4 Hóa học   Hóa học      
5 Hóa học          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Hóa học      
4 Hóa học   Hóa học      
5 Hóa học          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Hóa học   Hóa học    
4   Hóa học   Hóa học    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Hóa học   Hóa học    
4   Hóa học   Hóa học    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Toán Ngữ văn Toán  
2 Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn Toán  
3 Ngữ văn       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Hóa học Tin học Vật lí Tiếng Anh Toán (CĐ) HĐ TNHN1
2 Hóa học (CĐ) Tin học Vật lí (CĐ) Toán Toán (CĐ) HĐ TNHN1
3 HĐ TNHN2 Tiếng Anh HĐ TNHN1 Sinh học HĐ TNHN2 Tin học
4 HĐ TNHN2 Tiếng Anh HĐ TNHN1 Sinh học HĐ TNHN2 Tin học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Sinh học   Sinh học    
4   Sinh học   Sinh học    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Tiếng Anh      
4 Tiếng Anh   Tiếng Anh      
5 Tiếng Anh          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Tiếng Anh      
4 Tiếng Anh   Tiếng Anh      
5 Tiếng Anh          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Tiếng Anh   Tiếng Anh    
4   Tiếng Anh   Tiếng Anh    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Lịch sử      
4 Lịch sử   Lịch sử      
5 Lịch sử          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Lịch sử   Lịch sử    
4   Lịch sử   Lịch sử    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Lịch sử   Lịch sử    
4   Lịch sử   Lịch sử    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Địa lí      
4 Địa lí   Địa lí      
5 Địa lí          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     GD KTPL      
4 GD KTPL   GD KTPL      
5 GD KTPL          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   GD KTPL   GD KTPL    
4   GD KTPL   GD KTPL    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
2 Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
3 Toán       Toán  
4         Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Tin học Sinh học Tin học HĐ TNHN1 Toán (CĐ) Hóa học
2 Tin học Sinh học Tin học HĐ TNHN1 Toán (CĐ) Hóa học (CĐ)
3 Toán Vật lí Tiếng Anh Ngữ văn   HĐ TNHN1
4       Ngữ văn   HĐ TNHN1
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12TOANPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12TOANPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán          
2 Toán          
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LYPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LYPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOAPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOAPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Hóa học    
2       Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12VANPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12VANPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Ngữ văn        
2   Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SUPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SUPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KT&PLPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KT&PLPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     GD KTPL      
2     GD KTPL      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Sinh học Lịch sử Hóa học (CĐ) Ngữ văn
2 HĐ TNHN1 Vật lí Tiếng Anh Toán Sinh học Ngữ văn
3 Vật lí HĐ TNHN1 Vật lí (CĐ) Toán (CĐ) Thể dục Tin học
4 Toán Tiếng Anh Tin học Hóa học Thể dục GDQP
5 Toán Tiếng Anh GDĐP HĐ TNHN2 Ngữ văn  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Vật lí Vật lí (CĐ) Tiếng Anh Sinh học Ngữ văn Tiếng Anh
2 Vật lí Vật lí (CĐ) Hóa học (CĐ) Sinh học Ngữ văn Tiếng Anh
3 Tin học Toán Thể dục Toán (CĐ) Hóa học HĐ TNHN1
4 Tin học Toán Thể dục Toán (CĐ) Hóa học HĐ TNHN1
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Toán Thể dục Hóa học Tiếng Anh
2 Sinh học Toán (CĐ) Toán Thể dục Hóa học (CĐ) Tiếng Anh
3 Tiếng Anh Hóa học Vật lí Ngữ văn Sinh học GDĐP
4 HĐ TNHN1 Tin học Ngữ văn GDQP Vật lí Tin học
5 Vật lí (CĐ) Lịch sử Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Vật lí Vật lí (CĐ) Hóa học Tin học GDĐP Toán (CĐ)
2 Vật lí Vật lí (CĐ) Hóa học Tin học Hóa học (CĐ) HĐ TNHN2
3 Toán Ngữ văn Sinh học Tiếng Anh HĐ TNHN1 Thể dục
4 Toán Ngữ văn Sinh học Tiếng Anh HĐ TNHN1 Thể dục
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán  
2 Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 HĐ TNHN2 Tiếng Anh HĐ TNHN2 Hóa học Toán (CĐ)  
2 HĐ TNHN2 Tiếng Anh HĐ TNHN2 Hóa học (CĐ) Toán (CĐ)  
3 HĐ TNHN2 Tin học Tin học HĐ TNHN1 HĐ TNHN2  
4   HĐ TNHN1 Tin học HĐ TNHN1    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Vật lí Tiếng Anh Sinh học HĐ TNHN1
2 Vật lí Hóa học (CĐ) Vật lí (CĐ) Lịch sử Toán Hóa học
3 Toán (CĐ) Sinh học Ngữ văn GDQP Thể dục Ngữ văn
4 Tiếng Anh GDĐP Toán Tin học Thể dục Ngữ văn
5 Tiếng Anh Tin học Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Hóa học Hóa học Ngữ văn Tiếng Anh Vật lí (CĐ) Toán
2 Tin học Hóa học (CĐ) Ngữ văn Tiếng Anh Vật lí (CĐ) Toán
3 Tiếng Anh Tin học Vật lí Sinh học HĐ TNHN1 Toán
4 Tiếng Anh Tin học Vật lí Sinh học HĐ TNHN1 HĐ TNHN2
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Toán Thể dục Hóa học Hóa học
2 Tiếng Anh Ngữ văn Sinh học Thể dục Hóa học (CĐ) HĐ TNHN1
3 HĐ TNHN1 GDQP Ngữ văn Toán Sinh học Lịch sử
4 Toán (CĐ) Vật lí Vật lí Toán Tiếng Anh GDĐP
5 Tin học Vật lí (CĐ) Tin học HĐ TNHN2 Tiếng Anh  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 GDĐP Thể dục Hóa học Vật lí Vật lí (CĐ) Tiếng Anh
2 GDĐP Thể dục Hóa học (CĐ) Vật lí Vật lí (CĐ) Tiếng Anh
3 Tin học HĐ TNHN1 Sinh học Toán (CĐ) Tiếng Anh Toán
4 Tin học HĐ TNHN1 Sinh học Toán (CĐ) Tiếng Anh Toán
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Hóa học Tiếng Anh Sinh học Toán
2 Ngữ văn Sinh học Hóa học (CĐ) Vật lí Lịch sử Toán
3 Ngữ văn Ngữ văn Vật lí Thể dục HĐ TNHN1 HĐ TNHN1
4 Toán GDQP Vật lí (CĐ) Thể dục Tiếng Anh Tin học
5 Toán (CĐ) GDĐP Tin học HĐ TNHN2 Tiếng Anh  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Vật lí Vật lí (CĐ) Tin học Sinh học Tiếng Anh HĐ TNHN1
2 Vật lí Vật lí (CĐ) Tin học Sinh học GDĐP HĐ TNHN1
3 Tiếng Anh Toán Ngữ văn Thể dục HĐ TNHN2 Hóa học
4 Tiếng Anh Toán (CĐ) Ngữ văn Thể dục HĐ TNHN2 Hóa học (CĐ)
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Tiếng Anh Toán Tin học Toán
2 Tin học Tiếng Anh HĐ TNHN1 Toán Sinh học Toán (CĐ)
3 GDĐP Sinh học Thể dục Ngữ văn Lịch sử HĐ TNHN1
4 Vật lí Vật lí (CĐ) Thể dục Ngữ văn Ngữ văn Vật lí
5 Hóa học GDQP Hóa học HĐ TNHN2 Ngữ văn (CĐ)  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Sinh học Tin học Vật lí Vật lí (CĐ) Toán Toán (CĐ)
2 Sinh học Tin học Vật lí Vật lí (CĐ) Toán (CĐ) Tiếng Anh
3 Thể dục Hóa học GDĐP HĐ TNHN1 Tiếng Anh Ngữ văn
4 Thể dục Hóa học GDĐP HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Ngữ văn
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Tiếng Anh GD KTPL Lịch sử (CĐ) Lịch sử
2 Địa lí KTCN Tiếng Anh KTCN Toán GDQP
3 HĐ TNHN1 Thể dục HĐ TNHN1 Vật lí GD KTPL Ngữ văn
4 Ngữ văn Thể dục Toán GDĐP Địa lí Ngữ văn (CĐ)
5 Ngữ văn Vật lí Toán HĐ TNHN2 Địa lí (CĐ)  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Thể dục Toán Tiếng Anh Địa lí Toán Ngữ văn
2 Thể dục Toán Tiếng Anh Địa lí Toán Ngữ văn
3 KTCN Địa lí (CĐ) HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 Vật lí Tiếng Anh
4 KTCN Địa lí (CĐ) Lịch sử HĐ TNHN1 Vật lí Tiếng Anh
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí KTCN HĐ TNHN1 Thể dục Ngữ văn
2 Toán GD KTPL Toán (CĐ) Tiếng Anh Thể dục Ngữ văn
3 KTCN Toán Tiếng Anh Tiếng Anh Lịch sử GDQP
4 Ngữ văn Toán Địa lí Vật lí GD KTPL Địa lí
5 Ngữ văn (CĐ) HĐ TNHN1 Địa lí (CĐ) HĐ TNHN2 GDĐP  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Địa lí KTCN Thể dục KTCN Toán (CĐ) Vật lí
2 Địa lí (CĐ) KTCN Thể dục KTCN Toán (CĐ) Vật lí
3 HĐ TNHN1 GDĐP Tiếng Anh Toán Tiếng Anh Địa lí
4 HĐ TNHN1 GDĐP Tiếng Anh Toán HĐ TNHN2 Địa lí
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Thể dục Lịch sử Toán Địa lí Tiếng Anh
2 Địa lí Thể dục HĐ TNHN1 GDQP Địa lí (CĐ) Tiếng Anh
3 Ngữ văn GD KTPL Toán (CĐ) KTCN GDĐP Vật lí
4 Ngữ văn (CĐ) Toán Ngữ văn Tiếng Anh KTCN GD KTPL
5 Vật lí Toán Ngữ văn HĐ TNHN2 HĐ TNHN1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Tiếng Anh Toán (CĐ) HĐ TNHN1 Toán Địa lí Vật lí
2 Tiếng Anh HĐ TNHN1 HĐ TNHN1 Toán Địa lí (CĐ) Vật lí
3 GDĐP Thể dục KTCN Ngữ văn Toán Tiếng Anh
4 GDĐP Thể dục KTCN Ngữ văn Toán Tiếng Anh
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Vật lí Thể dục Hóa học Toán
2 Hóa học Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) Thể dục Hóa học (CĐ) Toán
3 Sinh học Tiếng Anh Lịch sử Tiếng Anh Vật lí Ngữ văn
4 Tin học Tiếng Anh Tin học Sinh học HĐ TNHN1 Ngữ văn
5 Ngữ văn GDQP GDĐP HĐ TNHN2 Lịch sử HĐ TNHN1

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Vật lí Sinh học Tin học Tiếng Anh Lịch sử GDQP
2 Vật lí (CĐ) Sinh học Tin học Tiếng Anh GDĐP Hóa học
3 HĐ TNHN1 Hóa học Thể dục Toán Ngữ văn Hóa học
4 HĐ TNHN1 Hóa học (CĐ) Thể dục Toán (CĐ) Ngữ văn HĐ TNHN2
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Sinh học Lịch sử Thể dục Sinh học
2 Tiếng Anh Ngữ văn Hóa học Hóa học Thể dục Vật lí
3 Ngữ văn HĐ TNHN1 Hóa học (CĐ) Toán GDQP Vật lí (CĐ)
4 Toán Lịch sử Tiếng Anh Toán GDĐP HĐ TNHN1
5 Toán (CĐ) Vật lí Tiếng Anh HĐ TNHN2 Tin học Tin học

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán Tiếng Anh Hóa học (CĐ) Ngữ văn Hóa học Tin học
2 Toán (CĐ) Tiếng Anh Hóa học (CĐ) Ngữ văn Hóa học Tin học
3 Vật lí Thể dục GDQP Lịch sử HĐ TNHN1 Tiếng Anh
4 Vật lí (CĐ) Thể dục GDĐP Lịch sử HĐ TNHN1 Sinh học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Lịch sử Ngữ văn Hóa học Sinh học
2 Lịch sử Hóa học Toán Ngữ văn Hóa học (CĐ) Tiếng Anh
3 HĐ TNHN1 Ngữ văn Toán (CĐ) Tin học Thể dục Tiếng Anh
4 Vật lí GDQP Vật lí Sinh học Thể dục Toán
5 Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1 GDĐP HĐ TNHN2 Tin học Toán

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán Sinh học Vật lí Thể dục Ngữ văn Tin học
2 Toán Lịch sử Vật lí Thể dục Ngữ văn Tin học
3 GDĐP Tiếng Anh Hóa học (CĐ) Toán (CĐ) Tin học Vật lí (CĐ)
4 Vật lí (CĐ) Tiếng Anh Hóa học GDQP Tin học Sinh học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn  
2 Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Hóa học (CĐ)   HĐ TNHN1 Toán (CĐ) Tin học  
2 Toán (CĐ)   HĐ TNHN1 Toán (CĐ) HĐ TNHN1  
3 Toán (CĐ)   Vật lí Tin học HĐ TNHN1  
4     Tiếng Anh Tin học    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Hóa học Tin học Vật lí Thể dục
2 Sinh học GDQP Hóa học (CĐ) Lịch sử Vật lí (CĐ) Thể dục
3 Vật lí Tiếng Anh Ngữ văn Ngữ văn Hóa học Tin học
4 Lịch sử Toán Tiếng Anh Ngữ văn HĐ TNHN1 Toán
5 HĐ TNHN1 Toán Tiếng Anh HĐ TNHN2 GDĐP Toán (CĐ)

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Tiếng Anh Vật lí Toán Thể dục Hóa học Sinh học
2 Tiếng Anh Vật lí Toán (CĐ) Thể dục Hóa học (CĐ) Sinh học
3 Vật lí GDĐP Tin học Vật lí (CĐ) Lịch sử Ngữ văn
4 GDQP GDĐP Tin học Vật lí (CĐ) Lịch sử Ngữ văn
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Sinh học Hóa học Lịch sử Ngữ văn
2 Hóa học Toán HĐ TNHN1 Tin học GDQP Ngữ văn (CĐ)
3 Tiếng Anh Toán (CĐ) Lịch sử Vật lí Tin học Thể dục
4 Ngữ văn Vật lí Toán GDĐP Tiếng Anh Thể dục
5 Ngữ văn Vật lí (CĐ) Toán HĐ TNHN2 Tiếng Anh HĐ TNHN1

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Lịch sử Hóa học Toán Toán Tiếng Anh Vật lí (CĐ)
2 Lịch sử Hóa học Toán Toán (CĐ) Tiếng Anh Vật lí (CĐ)
3 Tin học Vật lí GDĐP Thể dục Ngữ văn Sinh học
4 Tin học Vật lí GDQP Thể dục Ngữ văn Tiếng Anh
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Địa lí Địa lí Toán GD KTPL Địa lí (CĐ)
2 Lịch sử GDĐP Lịch sử (CĐ) Tiếng Anh Tiếng Anh Ngữ văn
3 Vật lí Thể dục KTNN Ngữ văn Tiếng Anh Ngữ văn
4 GDQP Thể dục Toán Ngữ văn (CĐ) Lịch sử Vật lí
5 HĐ TNHN1 KTNN Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 GD KTPL

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 GDQP Tiếng Anh KTNN Địa lí GDĐP HĐ TNHN2
2 GDQP Tiếng Anh HĐ TNHN1 Địa lí (CĐ) Lịch sử (CĐ) HĐ TNHN2
3 Thể dục HĐ TNHN1 Tiếng Anh GD KTPL Vật lí Toán
4 Thể dục HĐ TNHN1 Tiếng Anh GD KTPL Vật lí Toán
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Thể dục GDĐP Địa lí Toán
2 GD KTPL Toán (CĐ) Thể dục Địa lí Địa lí (CĐ) Toán
3 Lịch sử Lịch sử Vật lí Ngữ văn Ngữ văn KTNN
4 HĐ TNHN1 Tiếng Anh KTNN Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn GD KTPL
5 GDQP Tiếng Anh HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 Tiếng Anh Vật lí

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Vật lí Địa lí GD KTPL GDQP Ngữ văn HĐ TNHN1
2 KTNN Địa lí GD KTPL GDQP Ngữ văn HĐ TNHN1
3 Toán Lịch sử Toán (CĐ) Tiếng Anh Thể dục GDĐP
4 Toán Lịch sử HĐ TNHN2 Tiếng Anh Thể dục GDĐP
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Thể dục HĐ TNHN1 Địa lí GDĐP Toán
2 Toán Thể dục Vật lí Địa lí (CĐ) GD KTPL Toán
3 Toán (CĐ) Vật lí GD KTPL Lịch sử KTNN Địa lí
4 Ngữ văn KTNN Ngữ văn Tiếng Anh GDQP Tiếng Anh
5 Ngữ văn Lịch sử Ngữ văn (CĐ) HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 Tiếng Anh

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Ngữ văn GDĐP Toán Tiếng Anh Toán (CĐ) Ngữ văn
2 Ngữ văn Địa lí (CĐ) Toán Tiếng Anh Toán (CĐ) Ngữ văn
3 Lịch sử HĐ TNHN2 GD KTPL Vật lí Thể dục GDQP
4 Lịch sử Tiếng Anh KTNN Vật lí Thể dục GDQP
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Toán      
2     Toán      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn  
2 Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán   Toán (CĐ) Vật lí Toán (CĐ)  
2 Hóa học (CĐ)   Toán (CĐ) Vật lí (CĐ) Toán (CĐ)  
3 Hóa học (CĐ)   HĐ TNHN1 Tiếng Anh Tin học  
4 HĐ TNHN1   HĐ TNHN1      
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Hóa học    
2       Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn  
2 Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Toán (CĐ)    
2       Toán (CĐ)    
3       Toán (CĐ)    
4       Vật lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
2 Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 Vật lí KTCN Toán  
2 HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 KTCN Toán  
3 HĐ TNHN1 HĐ TNHN2 HĐ TNHN2      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán  
2 Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 HĐ TNHN2   Tiếng Anh Địa lí (CĐ) HĐ TNHN1  
2 HĐ TNHN2   Tiếng Anh Địa lí (CĐ) HĐ TNHN2  
3 Toán (CĐ)   HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 HĐ TNHN2  
4 Toán (CĐ)   HĐ TNHN2 HĐ TNHN1    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
2 Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   HĐ TNHN2 HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 GD KTPL  
2   HĐ TNHN2 HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1  
3   HĐ TNHN2 HĐ TNHN2 KTCN HĐ TNHN1  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU PHÒNG BUỔI SÁNG

Ngày Tiết
T.2 1
2
3
4
5
T.3 1
2
3
4
5
T.4 1
2
3
4
5
T.5 1
2
3
4
5
T.6 1
2
3
4
5
T.7 1
2
3
4
5

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU PHÒNG BUỔI CHIỀU

Ngày Tiết
T.2 1
2
3
4
5
T.3 1
2
3
4
5
T.4 1
2
3
4
5
T.5 1
2
3
4
5
T.6 1
2
3
4
5
T.7 1
2
3
4
5

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Tiết 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
Huỳnh Văn Minh       11A1 11A1 12A1 12A1       12A1 12A1         11A1 11A1     12A1 12A1                
Lê Công Cường     11C1                   11C1                 HOP                
Lê Hồ Quý     11A3 11A4               11C2 11C3                 HOP                
Nguyễn Thị Hồng Hải   12C3 12C3               12C3 12C3       11D 11D       12C3 12C3       11D 11D      
Phan Văn Linh           10C2 10C2       11A4             11A4 11A4 10C2           10C2 10C2      
Nguyễn Thị Yến Lưu   11C2           11C2 11C2                         HOP                
Võ Thị Tuyết Nhu   12C2 12C2     12C2 12C2       12A5 12A5       12A5 12A5       12C2 12C2 12A5 12A5            
Nguyên Thị Hồng Phương   12C1 12C1     10A1 10A1       12C1 12C1               10A1 12C1 12C1       10A1 10A1      
Hồ Thị Thủy Tiên                 10A4 10A4       10C1 10C1 10C1                         10A4 10A4
Phạm Quốc Quân Trung       10A2 10A2   10D 10D           10D 10D     10A2 10A2     HOP                
Trương Vĩnh Thành   12A2 12A2                 10A3 10A3     12A2 12A2           12A2 12A2         10A3 10A3
Nguyễn Thị Hồng Vân   10C3 10C3     12D 12D       12D 12D               10C3     12D 12D   10C3 10C3      
Vương Thị Hà Vy   12A3 12A3     11A2 11A2       11A2 11A2       12A3 12A3     11A2 12A3 12A3                
Trần Thị Bích Uyên       11A5 11A5 12A4 12A4             11C1 11C1 12A4 12A4         11C1 12A4 12A4   11A5 11A5      
Nguyễn Thị Quý Hiếu                 11C3 11C3       11A3 11A3 11C3           11A3                
Trần Thị Mến     10A4               10A1 10A1               10A4 10A4 10A4 10A1              
Lê Thị Hồng Bích       12LY2 12LY2               12LY2 12LY2   10C2                            
Đinh Thị Quê Quyên               12LY6 12LY6 10A2               12LY6 12LY6     HOP         10A2 10A2    
Hoàng Thị Huyền       12LY3 12LY3   10C1 12LY4 12LY4       12LY3 12LY3       12LY4 12LY4                      
Nguyễn Thị Thiên Nga       11D 11C3       11D 11C1     11A5 11A5 10A1   11A5 11C1           10A2 10A4     11C3 11D  
Nguyễn Đắc Nam     10C1 10A3 10A3     10C3 10D 10D   10C3 10C2 10A3 10A3     10D 10D                   10C1 10C2
Huỳnh Thị Hải Nguyệt       12LY1 12LY1     12LY5 12LY5       12LY1 12LY1       12LY5 12LY5   10C3                  
Lê Hà Hoàng Yến   11A3 11A1     11C2 11A1       11A3 11A3 11A1           11C2 11C2                    
Phan Thị Hồng Phương                                           HOP                
Bùi Thị Hồng Thêu     11A4 11A2 11A2       11A4 11A4     11A2 11A4                 11A5 11A2 11A2   11A4 11A5    
Phạm Xuân Thọ         11D     12HOA3 12HOA3           11D     12HOA3 12HOA3                      
Lê Thị Hằng       12HOA2 12HOA2 11A1             12HOA2 12HOA2         11A1 11A1 11A1 HOP                
Cao Xuân Dinh   10A1           12HOA4 12HOA4                 12HOA4 12HOA4   10A1 10A1                
Nguyễn Thị Lan       12HOA1 12HOA1     11A2         12HOA1 12HOA1             11A2 11A2                
Hồ Thị Thu Mến           11A3 11A3       10A4 10A4               11A4 11A4 11A4 10A4     11A4 11A3      
Nguyễn Đình Nghĩa   10D                   10A2 10A2     10D 10A2         HOP                
Hồ Thị Bích Vân                   11C2   11C3       11C2                 11C3          
Lê Thị Tường Vi           11A5 10A3       11A5 11A5               10A3 10A3 10A3                
Quách Thị Luyến                                 10D 10A3         10D   10A3          
Trần Đình Linh     10A3   10A4         10A3 10C3 10D       10A4               10A4 10C3     10A4   10D
Nguyễn Thị Nga   11D                       11A1 11A5           11D HOP           11A1 11A5  
Thái Thị Mỹ Hạnh       10A1 11A4       11A2 11A3       10A1 11A4       11A3           10A2       11A2 10A2
Võ Thị Ngọc Dung     11C3 11C3 10A1 11A4 11A4           11A4 11C3 11C3     10C2 10C2       10C2 10C2       10A1 10A1  
Nguyễn Tấn Dũng   12A5 12A5 10D 10D 12A5 12A5       12C2 12C2 10A4     12C2 12C2 10A4 10A4   12A5 12A5 12C2 12C2   10D 10D      
Phan Thị Nga   11A5 11A5     12C3 12C3 11A5           11A2 11A2 12C3 12C3 11A2         12C3 12C3 11A1 11A1 11A1      
Lê Thị Thu Hằng     10A2 10C3 10C3 10A2 10A2 10A3         11A3 10C3 10C3 10A3 10A3 11D 11D         11D 11D     11A3 11A3  
Nguyễn Thị Thu Huyền   12A4 12A4 11C2 11C2 12C1 12C1       12A4 12A4       12C1 12C1       12A4 12A4 12C1 12C1   11C2 11C2      
Trần Thị Mỹ Hương   12A1 12A1     12A2 12A2       12A2 12A2       12A1 12A1 10C1 10C1   12A2 12A2 12A1 12A1     10C1 10C1    
Nguyễn Thị Mỹ Lài   12D 12D 11C1 11C1 12A3 12A3       12A3 12A3       12D 12D       12D 12D 12A3 12A3       11C1 11C1  
Cao Thị Thanh Nguyên   11A2                                         11A2              
Đinh Thị Thanh Loan   10A4       10A4   11A3     11A1 11A4               11A3 11A3 11A1 11A4              
Vũ Thị Thanh Hà           10D 11A5 11D     10D               10A3 11A5 11A5 11D       10A3        
Nguyễn Thị Thu Hiền               12SINH 12SINH                 12SINH 12SINH     HOP                
Lê Thanh Xuân     10A1               10A2               10A1 10A2           10A2        
Đặng Minh Trí       10C2 10C1     10A2 10C3 10C1     10C1 10C2 10C2               10C3 10A1 10C1     10C2 10A2 10A1
Phan Văn Trường     11D           11A3 11A5         11A1       11C1       11C3   11C2     11A2 11A4  
Trịnh Thị Loan   11A1 11C2       11C1 11A1     11C2 11D         11C1 11C3           11C3 11A3 11A3   11D    
Võ Thị Phúc   10A3   10A4       12SU3 12SU3   10A3   10D       10A4 12SU3 12SU3   10D HOP                
Phan Thị Nên       12KTPL1 12KTPL1   11C2 11C3         12KTPL1 12KTPL1   11C1             11C1 11C2         11C3  
Huỳnh Thị Kim Liên       12SU1 12SU1     12SU2 12SU2 11A2     12SU1 12SU1   11A1   12SU2 12SU2   11C1 11A5 11D     11C1   11A4    
Nguyễn Thị Thảo Trang   10C1 10C2         10C2 10A2 10C3 11C3 10C1 10A1     10A2 11A3 10C3         11C2 10C1 10A1          
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng   10C2           12KTPL2 12KTPL2       10C3         12KTPL2 12KTPL2   10C1 10C3             10C2 10C1
Phạm Thị Nga   11C1                       11C2 11C2 10C3 10C3             11C1 11C1     10C3 11C2  
Đoàn Thị Ngọc Hạnh   11C3                                   11C3 11C3 11C3                
Nguyễn Thị Bích Quy       12DIA 12DIA               12DIA 12DIA     10C2       10C2 10C2                
Đào Thị Phương Thanh           10C1         10C1                 10C1           10C1        
Bùi Thị Nhã Trúc       12ANH1 12ANH1 10A3             12ANH1 12ANH1               HOP         10A3 10A3    
Đặng Thị Hồng Hiệp               10A1 10A1                 10A1       HOP                
Hoàng Thị Mai Loan     11A2     11C1         11C1 11C1               11C1           11A2 11A2      
Đinh Thống Nhất       11A3 11A3     10A4 10C2 10C2       10A4 10A4 11A3 10C1         10C1 10C1   10C2          
Trương Thị Nguyên   11A4   12ANH2 12ANH2     12ANH3 12ANH3       12ANH2 12ANH2       12ANH3 12ANH3         11A4 11A4          
Hồ Thị Phượng   10A2 10D                     10A2 10A2       10C3 10D       10D 10D       10C3 10C3
Mai Thị Hoài Thơ           11D 11D       11D               11C3 11D           11C3 11C3      
Trần Thị Thục Trinh                 11A1 11A1   11A1 11C2     11A5 11C2 11C2           11A5 11A5          
Nguyễn Ngọc Hùng                               11A2 11A2           11A1 11A1            
Trương Thị Oanh           10C3 10C3 10C1 10C1             10A1 10A1       10A2 10A2 10A3 10A3       10D 10D  
Nguyễn Thị Thu Hằng           11C3 11C3 11C1 11C1   10C2 10C2 11D 11D   11A4 11A4 11A5 11A5   11C2 11C2 11A3 11A3   10A4 10A4      
Phan Văn Hồng       10C1 10C2   10A4   10A3 10A1                       10D 10A2 10C3            
Nguyễn Quang Thiết               11A4 11A5 11D             11C3 11A3 11A2               11C1 11C2 11A1  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

Ngày Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Tiết 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
Huỳnh Văn Minh               11A1 11A1               12A1 11A1 11A1   12A1 12A1                
Lê Công Cường                                   11C1 11C1                      
Lê Hồ Quý           11C3                       11A4 11A4   11C2 11C2                
Nguyễn Thị Hồng Hải           12C3 12C3 12C3     12C3 12C3 12C3               11D 11D       11D        
Phan Văn Linh     10C2 10C2   10TOAN3 10TOAN3           10C2 10C2                           11A4 11A4  
Nguyễn Thị Yến Lưu                                   11C2 11C2                      
Võ Thị Tuyết Nhu 12A5   12C2 12C2             12A5 12A5                 12A5 12A5                
Nguyên Thị Hồng Phương 12TOANPD 12TOANPD                               10A1 10A1   12C1 12C1             10A1  
Hồ Thị Thủy Tiên           10TOAN2 10TOAN2   12A3   10A4 10A4 12A1 12A1   12C3 12C3 12A3 12A3     12C3 12C3     12A1 12A1 10C1 10C1  
Phạm Quốc Quân Trung 10A2 10A2       10TOAN4 10TOAN4       10D 10D       10D 10D                          
Trương Vĩnh Thành 10A3 10A3 12A2     10TOAN1 10TOAN1                     10A3     12A2 12A2                
Nguyễn Thị Hồng Vân           10TOAN5 10TOAN5 10C3     10C3 10C3       12D 12D 12D     10C3 10C3                
Vương Thị Hà Vy     11A2 11A2                                 12A3 12A3       11A2 11A2      
Trần Thị Bích Uyên   12A4 12A4     11C1 11C1 11A5 11A5             12A4 12A4       11C1 11C1                
Nguyễn Thị Quý Hiếu     12C1 12A5   12C1 12C1       11TOANPD 11TOANPD 12A5 12A5   11C3 11C3 12C2 12C2   12C2   11C3 11C3   11A3 11A3 11A3    
Trần Thị Mến 10A1 10A1 10A4     10A4 10A4       10LY2 10LY2           10A4 10A4                      
Lê Thị Hồng Bích 12C2 12C2                 12C1   12C2 12C2               12C2 12C2         10C2 10C2  
Đinh Thị Quê Quyên     10A2 10A2             12LYPD 12LYPD       12A5 12A5   12D                      
Hoàng Thị Huyền 12A3 12A3 12A3               12A3 12A3 12A4               10C1   12A3              
Nguyễn Thị Thiên Nga 11A5 11A5       11A5 11A5 10A4 10A4   11D 11D   10A2   11D 11D         10A1 11C1 11C1   11C3 11C3      
Nguyễn Đắc Nam 10C2   10A3 10A3       10D 10D   10A3 10A3 10D         10C3 10C3       10C1 10C1   10D 10D 10A3    
Huỳnh Thị Hải Nguyệt     12A1 12A1   10C3   12A2     12A1 12A1                     12A1 12A1            
Lê Hà Hoàng Yến 11A1 11A1       11A1 11A1       10LY1 10LY1 11A3 11A3             11A3 11A3   11C2   11C2 11C2      
Phan Thị Hồng Phương                     12A4 12A4       12A2 12A2         12A4 12A4         12A2 12A2  
Bùi Thị Hồng Thêu 11A2 11A2       11A2 11A2 11A4 11A4   11LYPD 11LYPD       11A4 11A4       11A4 11A4 11A2 11A2   11A5 11A5      
Phạm Xuân Thọ 12A1 12A1           11D 11D             12A3 12A3                          
Lê Thị Hằng   12A5 12A5                 11A1                     11A1 11A1            
Cao Xuân Dinh 12A4             10A1 10A1                                   10A1 10A1    
Nguyễn Thị Lan                     11A2 11A2                   11A2                
Hồ Thị Thu Mến 11A3         11A3 11A3       11A4 11A4       10HOAPD 10HOAPD       10A4 10A4                
Nguyễn Đình Nghĩa           10D 10D       10A2 10A2       12HOAPD 12HOAPD       10A2 10A2       12A2 12A2      
Hồ Thị Bích Vân     11C2 11C2     11C3       11C3 11C3                                    
Lê Thị Tường Vi                         10A3 10A3                           11A5 11A5  
Quách Thị Luyến 12A2 12A2 10D 10D   12A1 12A1 12A3     12A2 12A2 12A3 12A3       12A4 12A4   12A4   10A3 10A3   10A3 10A3 12A1 12A1  
Trần Đình Linh                         10A4 10A4                                
Nguyễn Thị Nga     11A1 11A1   11D 11D       11A5 11A5                     12A5              
Thái Thị Mỹ Hạnh   11A3 11A4 11A4       11A3 11A3   10A1 10A1       11A2 11A2                 10A2 10A2      
Võ Thị Ngọc Dung           12VANPD 12VANPD                     11C3 11C3   10C2 10C2 10A1 10A1            
Nguyễn Tấn Dũng                                             10D 10D       10A4 10A4  
Phan Thị Nga               11A2 11A2       11A5 11A5             11A1 11A1                
Lê Thị Thu Hằng 10C3 10C3                 11A3 11A3       10A2 10A2       10A3 10A3       10C3 10C3 11D 11D  
Nguyễn Thị Thu Huyền                                                            
Trần Thị Mỹ Hương                                   12A2 12A2                      
Nguyễn Thị Mỹ Lài                                                   11C1 11C1      
Cao Thị Thanh Nguyên           12A2 12A2           11A2 11A2       12A1 12A1                      
Đinh Thị Thanh Loan                         11A4 11A4   11A1 11A1 11A3 11A3             10A4 10A4   11A3  
Vũ Thị Thanh Hà 11D 11D       10A3                   11A5 11A5           11A5 11A5       10D 10A3  
Nguyễn Thị Thu Hiền                                                            
Lê Thanh Xuân           10A1 10A1                                           10A2  
Đặng Minh Trí   10C2 10A1 10A1       10C1 10C1   10C1 10C1   10C3                 10A2 10A2   10C2 10C2      
Phan Văn Trường 11A4 11A4 11C3 11C3       11C2 11C2       11D 11D   12C1 12C1 12C3     11A2 11A5                
Trịnh Thị Loan     11C1 11C1   11C2 11C2           11C3 11C3   11C2 11C2 11D 11D       11A3 11A3       11A1 11A1  
Võ Thị Phúc 10D 10D         10A3                               10A4 10A4            
Phan Thị Nên                     12KT&PLPD 12KT&PLPD                                    
Huỳnh Thị Kim Liên                           11C1                                
Nguyễn Thị Thảo Trang     10C3 10C3       10C2 10C2                 10A2 10A2   10A1 10C1                
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng                     10C2 10C2 10C3         10C1 10C1   12C3                  
Phạm Thị Nga 11C2 11C2         10C3 11C1 11C1             11C1 11C1                     11C2 11C2  
Đoàn Thị Ngọc Hạnh                               12C2 12C2       11C3 11C3                
Nguyễn Thị Bích Quy 12C1 12C1       10C2 10C2 12C1       12C1 12C1                                  
Đào Thị Phương Thanh                               10C1 10C1                 10C1 10C1      
Bùi Thị Nhã Trúc               10A3 10A3             10ANHPD 10ANHPD                          
Đặng Thị Hồng Hiệp                               10A1 10A1                          
Hoàng Thị Mai Loan           12A3 12A3       11C1 11C1 11C1         11A2 11A2                 11C1 11C1  
Đinh Thống Nhất 10A4 10A4 11A3 11A3   10C1 10C1           10C1 10C1   11A3 11A3 10C2 10C2                      
Trương Thị Nguyên                     12C2 12C2 12A2                   11A4 11A4   11A4 11A4      
Hồ Thị Phượng           10A2 10A2   10C3             10C3 10C3       10D 10D           10A2 10D  
Mai Thị Hoài Thơ 11C3 11C3                       12A4   12ANHPD 12ANHPD           11D 11D     11D 11C3 11C3  
Trần Thị Thục Trinh     11A5 11A5       12A1 12A1   11A1   11C2 11C2   12A1   12A5     11A5   11C2     11A1 11A1      
Nguyễn Ngọc Hùng                         11A1 11A1                           11A2 11A2  
Trương Thị Oanh     10C1 10C1       10A2 10A2       10A1 10A1   10A3 10A3 10D 10D       10C3 10C3            
Nguyễn Thị Thu Hằng 11C1 11C1 11D 11D   11A4 11A4 11C3 11C3   11C2 11C2       10A4 10A4 11A5 11A5       10C2 10C2            
Phan Văn Hồng 10C1 10C1   10A4                 10A2 10D   10C2 10C2   10A3             10A1   10C3 10C3  
Nguyễn Quang Thiết                                                            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Văn Minh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A1 - Toán 12A1 - Toán   12A1 - Toán  
2   12A1 - Toán 12A1 - Toán 11A1 - Toán 12A1 - Toán  
3       11A1 - Toán (CĐ)    
4 11A1 - Toán          
5 11A1 - Toán          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12A1 - Toán (CĐ)  
2       12A1 - Toán 12A1 - Toán (CĐ)  
3   11A1 - Toán   11A1 - Toán (CĐ)    
4   11A1 - Toán   11A1 - Toán (CĐ)    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Quốc Quân Trung

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   10D - Toán     HOP  
3   10D - Toán (CĐ)   10A2 - Toán    
4 10A2 - Toán   10D - Toán 10A2 - Toán    
5 10A2 - Toán (CĐ)   10D - Toán      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 10A2 - Toán 10TOAN4 - Toán 10D - Toán 10D - Toán    
2 10A2 - Toán (CĐ) 10TOAN4 - Toán 10D - Toán 10D - Toán (CĐ)    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Vĩnh Thành

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A2 - Toán    
2 12A2 - Toán   10A3 - Toán 12A2 - Toán    
3 12A2 - Toán   10A3 - Toán (CĐ)   12A2 - Toán  
4         12A2 - Toán 10A3 - Toán
5           10A3 - Toán

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 10A3 - Toán 10TOAN1 - Toán     12A2 - Toán (CĐ)  
2 10A3 - Toán 10TOAN1 - Toán     12A2 - Toán (CĐ)  
3 12A2 - Toán     10A3 - Toán (CĐ)    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Hồng Vân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12D - Toán 12D - Toán     10C3 - Toán
2 10C3 - Toán 12D - Toán 12D - Toán     10C3 - Toán
3 10C3 - Toán (CĐ)       12D - Toán  
4         12D - Toán  
5       10C3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10TOAN5 - Toán 10C3 - Toán 12D - Toán (CĐ) 10C3 - Toán (CĐ)  
2   10TOAN5 - Toán 10C3 - Toán 12D - Toán (CĐ) 10C3 - Toán (CĐ)  
3   10C3 - HĐ TNHN2   12D - Toán (CĐ)    
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Vương Thị Hà Vy

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A2 - Toán 11A2 - Toán 12A3 - Toán 12A3 - Toán  
2 12A3 - Toán 11A2 - Toán (CĐ) 11A2 - Toán 12A3 - Toán 12A3 - Toán  
3 12A3 - Toán          
4            
5       11A2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         12A3 - Toán (CĐ) 11A2 - Toán (CĐ)
2         12A3 - Toán (CĐ) 11A2 - HĐ TNHN2
3 11A2 - Toán          
4 11A2 - Toán          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Bích Uyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A4 - Toán   12A4 - Toán   11A5 - Toán
2   12A4 - Toán   12A4 - Toán 11C1 - Toán 11A5 - Toán
3         12A4 - Toán  
4 11A5 - Toán   11C1 - Toán   12A4 - Toán  
5 11A5 - Toán (CĐ)   11C1 - Toán      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C1 - Toán   12A4 - Toán (CĐ) 11C1 - Toán  
2 12A4 - Toán (CĐ) 11C1 - Toán   12A4 - Toán (CĐ) 11C1 - Toán  
3 12A4 - Toán (CĐ) 11A5 - Toán        
4   11A5 - Toán (CĐ)        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Quý Hiếu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11C3 - Toán    
2         11A3 - Toán  
3            
4   11C3 - Toán 11A3 - Toán      
5   11C3 - Toán 11A3 - Toán      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C1 - HĐ TNHN1 11TOANPD - Toán 11C3 - Toán 12C2 - HĐ TNHN1 11A3 - Toán
2   12C1 - HĐ TNHN1 11TOANPD - Toán 11C3 - Toán   11A3 - Toán
3 12C1 - HĐ TNHN1   12A5 - HĐ TNHN1 12C2 - HĐ TNHN1 11C3 - Toán 11A3 - Toán
4 12A5 - HĐ TNHN1   12A5 - HĐ TNHN1 12C2 - HĐ TNHN1 11C3 - Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Mến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10A1 - Vật lí   10A4 - Vật lí  
2     10A1 - Vật lí (CĐ)   10A4 - Vật lí (CĐ)  
3 10A4 - Vật lí       10A1 - Vật lí  
4            
5       10A4 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 10A1 - Vật lí 10A4 - Vật lí 10LY2 - Vật lí      
2 10A1 - Vật lí (CĐ) 10A4 - Vật lí 10LY2 - Vật lí      
3 10A4 - Vật lí     10A4 - Vật lí (CĐ)    
4       10A4 - Vật lí (CĐ)    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Hồng Bích

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10C2 - GDĐP    
2            
3     12LY2 - Vật lí      
4 12LY2 - Vật lí   12LY2 - Vật lí      
5 12LY2 - Vật lí          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12C2 - HĐ TNHN2   12C1 - Vật lí      
2 12C2 - HĐ TNHN2       12C2 - HĐ TNHN2  
3     12C2 - HĐ TNHN2   12C2 - HĐ TNHN2 10C2 - GDĐP
4     12C2 - HĐ TNHN2     10C2 - GDĐP
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thị Quê Quyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP 10A2 - Vật lí
3   12LY6 - Vật lí   12LY6 - Vật lí   10A2 - Vật lí (CĐ)
4   12LY6 - Vật lí   12LY6 - Vật lí    
5   10A2 - Vật lí        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12LYPD - Vật lí 12A5 - Vật lí    
2     12LYPD - Vật lí 12A5 - Vật lí (CĐ)    
3 10A2 - Vật lí          
4 10A2 - Vật lí (CĐ)     12D - Vật lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hoàng Thị Huyền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   10C1 - GDĐP        
3   12LY4 - Vật lí 12LY3 - Vật lí 12LY4 - Vật lí    
4 12LY3 - Vật lí 12LY4 - Vật lí 12LY3 - Vật lí 12LY4 - Vật lí    
5 12LY3 - Vật lí          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A3 - HĐ TNHN2   12A3 - HĐ TNHN2   10C1 - GDĐP  
2 12A3 - HĐ TNHN2   12A3 - HĐ TNHN2      
3 12A3 - HĐ TNHN2   12A4 - Vật lí   12A3 - HĐ TNHN2  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Công Cường

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3 11C1 - HĐ TNHN1   11C1 - HĐ TNHN1      
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3       11C1 - HĐ TNHN1    
4       11C1 - HĐ TNHN1    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thiên Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       11A5 - Vật lí    
3     11A5 - Vật lí 11C1 - Vật lí   11C3 - Vật lí
4 11D - Vật lí 11D - Vật lí (CĐ) 11A5 - Vật lí (CĐ)   10A2 - GDĐP 11D - Vật lí
5 11C3 - Vật lí 11C1 - Vật lí 10A1 - GDĐP   10A4 - GDĐP  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 11A5 - Vật lí 11A5 - Vật lí (CĐ) 11D - Vật lí 11D - Vật lí (CĐ)   11C3 - Vật lí
2 11A5 - Vật lí 11A5 - Vật lí (CĐ) 11D - Vật lí 11D - Vật lí (CĐ) 10A1 - GDĐP 11C3 - Vật lí
3   10A4 - GDĐP     11C1 - Vật lí  
4   10A4 - GDĐP 10A2 - GDĐP   11C1 - Vật lí  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Đắc Nam

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2     10C3 - Vật lí      
3 10C1 - Vật lí 10C3 - Vật lí 10C2 - Vật lí 10D - Vật lí    
4 10A3 - Vật lí 10D - Vật lí 10A3 - Vật lí 10D - GDĐP   10C1 - Vật lí
5 10A3 - Vật lí (CĐ) 10D - Vật lí (CĐ) 10A3 - GDĐP     10C2 - Vật lí

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 10C2 - Vật lí   10A3 - Vật lí     10D - Vật lí (CĐ)
2     10A3 - Vật lí     10D - Vật lí (CĐ)
3 10A3 - GDĐP 10D - Vật lí 10D - GDĐP 10C3 - Vật lí 10C1 - Vật lí 10A3 - Vật lí (CĐ)
4 10A3 - Vật lí (CĐ) 10D - Vật lí   10C3 - Vật lí 10C1 - Vật lí  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Thị Hải Nguyệt

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         10C3 - GDĐP  
2            
3   12LY5 - Vật lí 12LY1 - Vật lí 12LY5 - Vật lí    
4 12LY1 - Vật lí 12LY5 - Vật lí 12LY1 - Vật lí 12LY5 - Vật lí    
5 12LY1 - Vật lí          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C3 - GDĐP 12A1 - Vật lí      
2     12A1 - Vật lí (CĐ)      
3 12A1 - HĐ TNHN2 12A2 - Vật lí     12A1 - HĐ TNHN2  
4 12A1 - HĐ TNHN2       12A1 - HĐ TNHN2  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Hà Hoàng Yến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C2 - Vật lí 11A3 - Vật lí      
2 11A3 - Vật lí 11A1 - Vật lí 11A3 - Vật lí (CĐ)      
3 11A1 - Vật lí   11A1 - Vật lí (CĐ)      
4       11C2 - Vật lí    
5       11C2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 11A1 - Vật lí 11A1 - Vật lí (CĐ) 10LY1 - Vật lí   11A3 - Vật lí (CĐ) 11C2 - Vật lí
2 11A1 - Vật lí 11A1 - Vật lí (CĐ) 10LY1 - Vật lí   11A3 - Vật lí (CĐ) 11C2 - Vật lí
3     11A3 - Vật lí      
4     11A3 - Vật lí   11C2 - HĐ TNHN2  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Hồng Phương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12A4 - HĐ TNHN1 12A2 - HĐ TNHN1    
2     12A4 - HĐ TNHN1 12A2 - HĐ TNHN1 12A4 - HĐ TNHN1  
3         12A4 - HĐ TNHN1 12A2 - HĐ TNHN1
4           12A2 - HĐ TNHN1
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Hồng Thêu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2           11A4 - HĐ TNHN1
3 11A4 - HĐ TNHN1   11A2 - Vật lí   11A5 - HĐ TNHN1 11A5 - HĐ TNHN1
4 11A2 - HĐ TNHN1 11A4 - Vật lí 11A4 - Vật lí   11A2 - Vật lí  
5 11A2 - Vật lí (CĐ) 11A4 - Vật lí (CĐ)     11A2 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 11A2 - Vật lí 11A2 - Vật lí (CĐ) 11LYPD - Vật lí 11A4 - Vật lí 11A4 - Vật lí (CĐ) 11A5 - HĐ TNHN1
2 11A2 - Vật lí 11A2 - Vật lí (CĐ) 11LYPD - Vật lí 11A4 - Vật lí 11A4 - Vật lí (CĐ) 11A5 - HĐ TNHN1
3   11A4 - HĐ TNHN1     11A2 - HĐ TNHN1  
4   11A4 - HĐ TNHN1     11A2 - HĐ TNHN1  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Xuân Thọ

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   12HOA3 - Hóa học   12HOA3 - Hóa học    
4   12HOA3 - Hóa học   12HOA3 - Hóa học    
5 11D - Hóa học   11D - Hóa học      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A1 - Hóa học     12A3 - Hóa học    
2 12A1 - Hóa học (CĐ)     12A3 - Hóa học (CĐ)    
3   11D - Hóa học        
4   11D - Hóa học        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A1 - Hóa học     11A1 - Hóa học (CĐ)  
2         HOP  
3     12HOA2 - Hóa học      
4 12HOA2 - Hóa học   12HOA2 - Hóa học 11A1 - Hóa học    
5 12HOA2 - Hóa học     11A1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 12A5 - Hóa học (CĐ)   11A1 - Hóa học (CĐ)      
3 12A5 - Hóa học (CĐ)       11A1 - Hóa học  
4         11A1 - Hóa học  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Cao Xuân Dinh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         10A1 - Hóa học  
2 10A1 - Hóa học       10A1 - Hóa học (CĐ)  
3   12HOA4 - Hóa học   12HOA4 - Hóa học    
4   12HOA4 - Hóa học   12HOA4 - Hóa học    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A4 - Hóa học (CĐ)          
2           10A1 - Hóa học
3   10A1 - Hóa học       10A1 - Hóa học
4   10A1 - Hóa học (CĐ)        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Lan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11A2 - Hóa học  
2         11A2 - Hóa học (CĐ)  
3   11A2 - Hóa học 12HOA1 - Hóa học      
4 12HOA1 - Hóa học   12HOA1 - Hóa học      
5 12HOA1 - Hóa học          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11A2 - Hóa học      
2     11A2 - Hóa học   11A2 - Hóa học (CĐ)  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Hồ Quý

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2     11C2 - Toán (CĐ)   HOP  
3 11A3 - Toán (CĐ)   11C3 - Toán (CĐ)      
4 11A4 - Toán (CĐ)          
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C3 - Toán (CĐ)     11C2 - Toán (CĐ)  
2         11C2 - Toán (CĐ)  
3       11A4 - Toán (CĐ)    
4       11A4 - Toán (CĐ)    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Thu Mến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A3 - Hóa học 10A4 - Hóa học   11A4 - Hóa học 11A4 - Hóa học
2   11A3 - Hóa học (CĐ) 10A4 - Hóa học (CĐ)   11A4 - Hóa học (CĐ) 11A3 - Hóa học
3         10A4 - Hóa học  
4            
5       11A4 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 11A3 - Hóa học 11A3 - Hóa học 11A4 - Hóa học 10HOAPD - Hóa học 10A4 - Hóa học  
2   11A3 - Hóa học (CĐ) 11A4 - Hóa học (CĐ) 10HOAPD - Hóa học 10A4 - Hóa học (CĐ)  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Đình Nghĩa

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10D - Hóa học    
2 10D - Hóa học   10A2 - Hóa học 10A2 - Hóa học HOP  
3     10A2 - Hóa học (CĐ)      
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10D - Hóa học 10A2 - Hóa học (CĐ) 12HOAPD - Hóa học 10A2 - Hóa học 12A2 - Hóa học
2   10D - Hóa học 10A2 - Hóa học (CĐ) 12HOAPD - Hóa học 10A2 - Hóa học 12A2 - Hóa học (CĐ)
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Bích Vân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11C2 - HĐ TNHN1    
2     11C3 - HĐ TNHN1      
3            
4            
5   11C2 - HĐ TNHN1     11C3 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11C3 - HĐ TNHN1      
2   11C3 - HĐ TNHN1 11C3 - HĐ TNHN1      
3 11C2 - HĐ TNHN1          
4 11C2 - HĐ TNHN1          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Tường Vi

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A5 - Hóa học 11A5 - Hóa học   10A3 - Hóa học  
2   10A3 - Hóa học 11A5 - Hóa học (CĐ)   10A3 - Hóa học (CĐ)  
3            
4            
5       10A3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     10A3 - Hóa học (CĐ)     11A5 - Hóa học
4     10A3 - Hóa học     11A5 - Hóa học (CĐ)
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Quách Thị Luyến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       10D - Tin học    
3       10A3 - Tin học 10D - Tin học  
4            
5         10A3 - Tin học  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A2 - Tin học 12A1 - Tin học 12A2 - Tin học   12A4 - Tin học 10A3 - Tin học
2 12A2 - Tin học 12A1 - Tin học 12A2 - Tin học     10A3 - Tin học
3 10D - Tin học 12A3 - Tin học 12A3 - Tin học 12A4 - Tin học 10A3 - Tin học 12A1 - Tin học
4 10D - Tin học   12A3 - Tin học 12A4 - Tin học 10A3 - Tin học 12A1 - Tin học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Đình Linh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10C3 - HĐ TNHN1 10A4 - Tin học    
2     10D - HĐ TNHN1      
3 10A3 - HĐ TNHN1         10A4 - Tin học
4         10A4 - HĐ TNHN1  
5 10A4 - HĐ TNHN1 10A3 - HĐ TNHN1     10C3 - HĐ TNHN1 10D - HĐ TNHN1

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     10A4 - Tin học      
4     10A4 - Tin học      
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11D - Tin học  
2 11D - Tin học       HOP  
3           11A1 - Tin học
4     11A1 - Tin học     11A5 - Tin học
5     11A5 - Tin học      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11D - Tin học 11A5 - Tin học      
2   11D - Tin học 11A5 - Tin học      
3 11A1 - Tin học       12A5 - Tin học  
4 11A1 - Tin học          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Thái Thị Mỹ Hạnh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4 10A1 - Tin học 11A2 - Tin học 10A1 - Tin học 11A3 - Tin học   11A2 - Tin học
5 11A4 - Tin học 11A3 - Tin học 11A4 - Tin học   10A2 - Tin học 10A2 - Tin học

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10A1 - Tin học 11A2 - Tin học   10A2 - Tin học
2 11A3 - Tin học   10A1 - Tin học 11A2 - Tin học   10A2 - Tin học
3 11A4 - Tin học 11A3 - Tin học        
4 11A4 - Tin học 11A3 - Tin học        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Ngọc Dung

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A4 - Ngữ văn        
2   11A4 - Ngữ văn        
3 11C3 - Ngữ văn   11A4 - Ngữ văn 10C2 - Ngữ văn 10C2 - Ngữ văn 10A1 - Ngữ văn
4 11C3 - Ngữ văn (CĐ)   11C3 - Ngữ văn 10C2 - Ngữ văn (CĐ) 10C2 - Ngữ văn 10A1 - Ngữ văn
5 10A1 - Ngữ văn   11C3 - Ngữ văn      

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12VANPD - Ngữ văn     10C2 - Ngữ văn  
2   12VANPD - Ngữ văn     10C2 - Ngữ văn  
3       11C3 - Ngữ văn 10A1 - Ngữ văn  
4       11C3 - Ngữ văn 10A1 - Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Tấn Dũng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A5 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn 12A5 - Ngữ văn 10D - Ngữ văn
2 12A5 - Ngữ văn 12A5 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn 12A5 - Ngữ văn 10D - Ngữ văn (CĐ)
3 12A5 - Ngữ văn   10A4 - Ngữ văn 10A4 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn  
4 10D - Ngữ văn     10A4 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn  
5 10D - Ngữ văn          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3         10D - Ngữ văn 10A4 - Ngữ văn
4         10D - Ngữ văn 10A4 - Ngữ văn
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Hồng Hải

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12C3 - Toán 11D - Toán 12C3 - Toán 11D - Toán
2 12C3 - Toán   12C3 - Toán 11D - Toán 12C3 - Toán 11D - Toán (CĐ)
3 12C3 - Toán          
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C3 - HĐ TNHN2 12C3 - HĐ TNHN2   11D - Toán 11D - Toán (CĐ)
2   12C3 - HĐ TNHN2 12C3 - HĐ TNHN2   11D - Toán (CĐ)  
3   12C3 - HĐ TNHN2 12C3 - HĐ TNHN2      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C3 - Ngữ văn   12C3 - Ngữ văn   11A1 - Ngữ văn
2 11A5 - Ngữ văn 12C3 - Ngữ văn   12C3 - Ngữ văn   11A1 - Ngữ văn
3 11A5 - Ngữ văn 11A5 - Ngữ văn   11A2 - Ngữ văn 12C3 - Ngữ văn  
4     11A2 - Ngữ văn   12C3 - Ngữ văn  
5     11A2 - Ngữ văn   11A1 - Ngữ văn  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11A1 - Ngữ văn  
2         11A1 - Ngữ văn  
3   11A2 - Ngữ văn 11A5 - Ngữ văn      
4   11A2 - Ngữ văn 11A5 - Ngữ văn      
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Thu Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A2 - Ngữ văn   10A3 - Ngữ văn    
2   10A2 - Ngữ văn   10A3 - Ngữ văn    
3 10A2 - Ngữ văn 10A3 - Ngữ văn 11A3 - Ngữ văn 11D - Ngữ văn   11A3 - Ngữ văn
4 10C3 - Ngữ văn   10C3 - Ngữ văn 11D - Ngữ văn 11D - Ngữ văn 11A3 - Ngữ văn
5 10C3 - Ngữ văn   10C3 - Ngữ văn (CĐ)   11D - Ngữ văn (CĐ)  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 10C3 - Ngữ văn   11A3 - Ngữ văn 10A2 - Ngữ văn 10A3 - Ngữ văn 10C3 - Ngữ văn
2 10C3 - Ngữ văn   11A3 - Ngữ văn 10A2 - Ngữ văn 10A3 - Ngữ văn 10C3 - Ngữ văn
3           11D - Ngữ văn
4           11D - Ngữ văn
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Huyền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C1 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn
2 12A4 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn
3 12A4 - Ngữ văn       12C1 - Ngữ văn  
4 11C2 - Ngữ văn       12C1 - Ngữ văn  
5 11C2 - Ngữ văn (CĐ)          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Mỹ Hương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A2 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn 12A1 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn  
2 12A1 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn 12A1 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn 10C1 - Ngữ văn
3 12A1 - Ngữ văn     10C1 - Ngữ văn 12A1 - Ngữ văn 10C1 - Ngữ văn
4       10C1 - Ngữ văn (CĐ) 12A1 - Ngữ văn  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3       12A2 - Ngữ văn    
4       12A2 - Ngữ văn    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Mỹ Lài

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A3 - Ngữ văn 12A3 - Ngữ văn 12D - Ngữ văn 12D - Ngữ văn  
2 12D - Ngữ văn 12A3 - Ngữ văn 12A3 - Ngữ văn 12D - Ngữ văn 12D - Ngữ văn  
3 12D - Ngữ văn       12A3 - Ngữ văn 11C1 - Ngữ văn
4 11C1 - Ngữ văn       12A3 - Ngữ văn 11C1 - Ngữ văn (CĐ)
5 11C1 - Ngữ văn          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           11C1 - Ngữ văn
2           11C1 - Ngữ văn
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Cao Thị Thanh Nguyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 11A2 - Sinh học          
3         11A2 - Sinh học  
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A2 - Sinh học        
2   12A2 - Sinh học        
3     11A2 - Sinh học 12A1 - Sinh học    
4     11A2 - Sinh học 12A1 - Sinh học    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thị Thanh Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A4 - Sinh học 11A1 - Sinh học   11A3 - Sinh học  
2 10A4 - Sinh học   11A4 - Sinh học   11A1 - Sinh học  
3   11A3 - Sinh học     11A4 - Sinh học  
4            
5       11A3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A1 - Sinh học   10A4 - Sinh học
2       11A1 - Sinh học   10A4 - Sinh học
3     11A4 - Sinh học 11A3 - Sinh học    
4     11A4 - Sinh học 11A3 - Sinh học   11A3 - HĐ TNHN2
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Vũ Thị Thanh Hà

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10D - Sinh học 10D - Sinh học   11A5 - Sinh học 10A3 - Sinh học
2   11A5 - Sinh học     11D - Sinh học  
3   11D - Sinh học        
4       10A3 - Sinh học    
5       11A5 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 11D - Sinh học 10A3 - Sinh học   11A5 - Sinh học    
2 11D - Sinh học     11A5 - Sinh học    
3         11A5 - HĐ TNHN2 10D - Sinh học
4         11A5 - HĐ TNHN2 10A3 - Sinh học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Hiền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3   12SINH - Sinh học   12SINH - Sinh học    
4   12SINH - Sinh học   12SINH - Sinh học    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thanh Xuân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10A2 - Sinh học     10A2 - Sinh học
2            
3 10A1 - Sinh học          
4       10A1 - Sinh học    
5       10A2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A1 - Sinh học        
2   10A1 - Sinh học        
3            
4           10A2 - Sinh học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Linh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C2 - Toán 11A4 - Toán     10C2 - Toán
2   10C2 - Toán (CĐ)       10C2 - Toán
3       11A4 - Toán    
4       11A4 - Toán    
5       10C2 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10TOAN3 - Toán        
2   10TOAN3 - Toán        
3 10C2 - Toán   10C2 - Toán (CĐ)     11A4 - Toán
4 10C2 - Toán   10C2 - HĐ TNHN2     11A4 - Toán
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Minh Trí

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   10A2 - HĐ TNHN1 10C1 - KTNN   10C3 - KTNN 10C2 - KTNN
4 10C2 - HĐ TNHN1 10C3 - KTNN 10C2 - KTNN   10A1 - HĐ TNHN1 10A2 - HĐ TNHN1
5 10C1 - HĐ TNHN1 10C1 - KTNN 10C2 - HĐ TNHN1   10C1 - HĐ TNHN1 10A1 - HĐ TNHN1

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10C1 - KTNN     10C2 - HĐ TNHN1
2 10C2 - KTNN   10C1 - HĐ TNHN1     10C2 - HĐ TNHN1
3 10A1 - HĐ TNHN1 10C1 - HĐ TNHN1     10A2 - HĐ TNHN1  
4 10A1 - HĐ TNHN1 10C1 - HĐ TNHN1 10C3 - KTNN   10A2 - HĐ TNHN1  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Trường

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3 11D - GDĐP       11C3 - GDĐP 11A2 - GDĐP
4   11A3 - GDĐP   11C1 - GDĐP   11A4 - GDĐP
5   11A5 - GDĐP 11A1 - GDĐP   11C2 - GDĐP  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 11A4 - GDĐP     12C1 - KTCN 11A2 - GDĐP  
2 11A4 - GDĐP     12C1 - KTCN 11A5 - GDĐP  
3 11C3 - GDĐP 11C2 - GDĐP 11D - GDĐP 12C3 - KTCN    
4 11C3 - GDĐP 11C2 - GDĐP 11D - GDĐP      
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trịnh Thị Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11C2 - KTCN     11A3 - HĐ TNHN1
2 11A1 - HĐ TNHN1 11C1 - KTCN 11D - HĐ TNHN1 11C1 - KTCN    
3 11C2 - KTCN 11A1 - HĐ TNHN1   11C3 - KTCN   11D - HĐ TNHN1
4         11C3 - KTCN  
5         11A3 - HĐ TNHN1  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C2 - KTCN   11C2 - KTCN    
2   11C2 - KTCN   11C2 - KTCN    
3 11C1 - KTCN   11C3 - KTCN 11D - HĐ TNHN1 11A3 - HĐ TNHN1 11A1 - HĐ TNHN1
4 11C1 - KTCN   11C3 - KTCN 11D - HĐ TNHN1 11A3 - HĐ TNHN1 11A1 - HĐ TNHN1
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Phúc

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10A3 - Lịch sử   10D - Lịch sử  
2 10A3 - Lịch sử     10A4 - Lịch sử HOP  
3   12SU3 - Lịch sử 10D - Lịch sử 12SU3 - Lịch sử    
4 10A4 - Lịch sử 12SU3 - Lịch sử   12SU3 - Lịch sử    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 10D - Lịch sử          
2 10D - Lịch sử 10A3 - Lịch sử        
3         10A4 - Lịch sử  
4         10A4 - Lịch sử  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Nên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11C1 - GD KTPL    
2   11C2 - GD KTPL        
3   11C3 - GD KTPL 12KTPL1 - GD KTPL   11C1 - GD KTPL  
4 12KTPL1 - GD KTPL   12KTPL1 - GD KTPL   11C2 - GD KTPL 11C3 - GD KTPL
5 12KTPL1 - GD KTPL          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12KT&PLPD - GD KTPL      
2     12KT&PLPD - GD KTPL      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Thị Kim Liên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A1 - Lịch sử 11C1 - Lịch sử (CĐ) 11C1 - Lịch sử
2         11A5 - Lịch sử  
3   12SU2 - Lịch sử 12SU1 - Lịch sử 12SU2 - Lịch sử 11D - Lịch sử 11A4 - Lịch sử
4 12SU1 - Lịch sử 12SU2 - Lịch sử 12SU1 - Lịch sử 12SU2 - Lịch sử    
5 12SU1 - Lịch sử 11A2 - Lịch sử        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4     11C1 - Lịch sử      
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thảo Trang

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11C3 - Lịch sử 10A2 - Lịch sử    
2 10C1 - Lịch sử   10C1 - Lịch sử (CĐ) 11A3 - Lịch sử    
3 10C2 - Lịch sử 10C2 - Lịch sử 10A1 - Lịch sử 10C3 - Lịch sử 11C2 - Lịch sử  
4   10A2 - Lịch sử     10C1 - Lịch sử  
5   10C3 - Lịch sử     10A1 - Lịch sử  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         10A1 - Lịch sử  
2         10C1 - Lịch sử (CĐ)  
3 10C3 - Lịch sử 10C2 - Lịch sử   10A2 - Lịch sử    
4 10C3 - Lịch sử 10C2 - Lịch sử   10A2 - Lịch sử    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         10C1 - GD KTPL  
2 10C2 - GD KTPL       10C3 - GD KTPL  
3   12KTPL2 - GD KTPL 10C3 - GD KTPL 12KTPL2 - GD KTPL    
4   12KTPL2 - GD KTPL   12KTPL2 - GD KTPL   10C2 - GD KTPL
5           10C1 - GD KTPL

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10C2 - GD KTPL   12C3 - GD KTPL  
2     10C2 - GD KTPL      
3     10C3 - GD KTPL 10C1 - GD KTPL    
4       10C1 - GD KTPL    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10C3 - Địa lí    
2 11C1 - Địa lí     10C3 - Địa lí (CĐ)    
3           10C3 - Địa lí
4     11C2 - Địa lí   11C1 - Địa lí 11C2 - Địa lí
5     11C2 - Địa lí (CĐ)   11C1 - Địa lí (CĐ)  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 11C2 - Địa lí     11C1 - Địa lí    
2 11C2 - Địa lí (CĐ) 10C3 - Địa lí (CĐ)   11C1 - Địa lí    
3   11C1 - Địa lí (CĐ)       11C2 - Địa lí
4   11C1 - Địa lí (CĐ)       11C2 - Địa lí
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đoàn Thị Ngọc Hạnh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11C3 - Địa lí  
2 11C3 - Địa lí       11C3 - Địa lí (CĐ)  
3            
4            
5       11C3 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12C2 - Địa lí (CĐ) 11C3 - Địa lí  
2       12C2 - Địa lí (CĐ) 11C3 - Địa lí (CĐ)  
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Yến Lưu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 11C2 - Toán       HOP  
3   11C2 - Toán        
4   11C2 - Toán        
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3       11C2 - Toán    
4       11C2 - Toán    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Bích Quy

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         10C2 - Địa lí  
2       10C2 - Địa lí 10C2 - Địa lí (CĐ)  
3     12DIA - Địa lí      
4 12DIA - Địa lí   12DIA - Địa lí      
5 12DIA - Địa lí          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12C1 - HĐ TNHN2 10C2 - Địa lí        
2 12C1 - HĐ TNHN2 10C2 - Địa lí 12C1 - HĐ TNHN2      
3   12C1 - HĐ TNHN2 12C1 - HĐ TNHN2      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đào Thị Phương Thanh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C1 - Địa lí 10C1 - Địa lí     10C1 - Địa lí (CĐ)
2            
3            
4            
5       10C1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10C1 - Địa lí   10C1 - HĐ TNHN2
2       10C1 - Địa lí (CĐ)   10C1 - HĐ TNHN2
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Nhã Trúc

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A3 - Tiếng Anh        
2         HOP 10A3 - Tiếng Anh
3     12ANH1 - Tiếng Anh     10A3 - Tiếng Anh
4 12ANH1 - Tiếng Anh   12ANH1 - Tiếng Anh      
5 12ANH1 - Tiếng Anh          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10ANHPD - Tiếng Anh    
2       10ANHPD - Tiếng Anh    
3   10A3 - Tiếng Anh        
4   10A3 - Tiếng Anh        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Thị Hồng Hiệp

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3   10A1 - Tiếng Anh   10A1 - Tiếng Anh    
4   10A1 - Tiếng Anh        
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10A1 - Tiếng Anh    
2       10A1 - Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hoàng Thị Mai Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C1 - Tiếng Anh 11C1 - Tiếng Anh     11A2 - Tiếng Anh
2     11C1 - Tiếng Anh     11A2 - Tiếng Anh
3 11A2 - Tiếng Anh          
4            
5       11C1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A3 - Tiếng Anh 11C1 - Tiếng Anh      
2   12A3 - Tiếng Anh 11C1 - Tiếng Anh      
3     11C1 - HĐ TNHN2 11A2 - Tiếng Anh   11C1 - Tiếng Anh
4       11A2 - Tiếng Anh   11C1 - Tiếng Anh
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thống Nhất

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A3 - Tiếng Anh    
2       10C1 - Tiếng Anh 10C1 - Tiếng Anh  
3   10A4 - Tiếng Anh     10C1 - Tiếng Anh  
4 11A3 - Tiếng Anh 10C2 - Tiếng Anh 10A4 - Tiếng Anh      
5 11A3 - Tiếng Anh 10C2 - Tiếng Anh 10A4 - Tiếng Anh   10C2 - Tiếng Anh  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 10A4 - Tiếng Anh 10C1 - Tiếng Anh   11A3 - Tiếng Anh    
2 10A4 - Tiếng Anh 10C1 - Tiếng Anh   11A3 - Tiếng Anh    
3 11A3 - Tiếng Anh   10C1 - Tiếng Anh 10C2 - Tiếng Anh    
4 11A3 - Tiếng Anh   10C1 - Tiếng Anh 10C2 - Tiếng Anh    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Nguyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 11A4 - Tiếng Anh          
3   12ANH3 - Tiếng Anh 12ANH2 - Tiếng Anh 12ANH3 - Tiếng Anh    
4 12ANH2 - Tiếng Anh 12ANH3 - Tiếng Anh 12ANH2 - Tiếng Anh 12ANH3 - Tiếng Anh 11A4 - Tiếng Anh  
5 12ANH2 - Tiếng Anh       11A4 - Tiếng Anh  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12C2 - Tiếng Anh     11A4 - Tiếng Anh
2     12C2 - Tiếng Anh     11A4 - Tiếng Anh
3     12A2 - Tiếng Anh   11A4 - Tiếng Anh  
4         11A4 - Tiếng Anh  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Phượng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 10A2 - Tiếng Anh          
3 10D - Tiếng Anh          
4     10A2 - Tiếng Anh 10C3 - Tiếng Anh 10D - Tiếng Anh 10C3 - Tiếng Anh
5     10A2 - Tiếng Anh 10D - HĐ TNHN2 10D - Tiếng Anh 10C3 - Tiếng Anh

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A2 - Tiếng Anh   10C3 - Tiếng Anh 10D - Tiếng Anh  
2   10A2 - Tiếng Anh   10C3 - Tiếng Anh 10D - Tiếng Anh  
3           10A2 - Tiếng Anh
4   10C3 - Tiếng Anh       10D - Tiếng Anh
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Mai Thị Hoài Thơ

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11D - Tiếng Anh 11D - Tiếng Anh     11C3 - Tiếng Anh
2   11D - Tiếng Anh       11C3 - Tiếng Anh
3            
4       11C3 - Tiếng Anh    
5       11D - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 11C3 - Tiếng Anh     12ANHPD - Tiếng Anh    
2 11C3 - Tiếng Anh     12ANHPD - Tiếng Anh   11D - Tiếng Anh
3         11D - Tiếng Anh 11C3 - Tiếng Anh
4     12A4 - Tiếng Anh   11D - HĐ TNHN2 11C3 - Tiếng Anh
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Thục Trinh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A5 - Tiếng Anh    
2     11A1 - Tiếng Anh 11C2 - Tiếng Anh    
3     11C2 - Tiếng Anh 11C2 - Tiếng Anh    
4   11A1 - Tiếng Anh     11A5 - Tiếng Anh  
5   11A1 - Tiếng Anh     11A5 - Tiếng Anh  

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11A1 - Tiếng Anh 12A1 - Tiếng Anh 11A5 - Tiếng Anh 11A1 - Tiếng Anh
2           11A1 - Tiếng Anh
3 11A5 - Tiếng Anh 12A1 - Tiếng Anh 11C2 - Tiếng Anh 12A5 - Tiếng Anh 11C2 - Tiếng Anh  
4 11A5 - Tiếng Anh 12A1 - Tiếng Anh 11C2 - Tiếng Anh      
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Tuyết Nhu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C2 - Toán 12A5 - Toán 12A5 - Toán 12C2 - Toán  
2 12C2 - Toán 12C2 - Toán 12A5 - Toán 12A5 - Toán 12C2 - Toán  
3 12C2 - Toán       12A5 - Toán  
4         12A5 - Toán  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A5 - Toán   12A5 - Toán (CĐ)   12A5 - Toán (CĐ)  
2     12A5 - Toán (CĐ)   12A5 - Toán (CĐ)  
3 12C2 - Toán (CĐ)          
4 12C2 - Toán (CĐ)          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Ngọc Hùng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       11A2 - Thể dục    
2       11A2 - Thể dục    
3         11A1 - Thể dục  
4         11A1 - Thể dục  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     11A1 - Thể dục     11A2 - Thể dục
4     11A1 - Thể dục     11A2 - Thể dục
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Oanh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C3 - Thể dục   10A1 - Thể dục 10A2 - Thể dục  
2   10C3 - Thể dục   10A1 - Thể dục 10A2 - Thể dục  
3   10C1 - Thể dục     10A3 - Thể dục 10D - Thể dục
4   10C1 - Thể dục     10A3 - Thể dục 10D - Thể dục
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10A3 - Thể dục    
2       10A3 - Thể dục    
3 10C1 - Thể dục 10A2 - Thể dục 10A1 - Thể dục 10D - Thể dục 10C3 - Thể dục  
4 10C1 - Thể dục 10A2 - Thể dục 10A1 - Thể dục 10D - Thể dục 10C3 - Thể dục  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C3 - Thể dục 10C2 - Thể dục 11A4 - Thể dục 11C2 - Thể dục 10A4 - Thể dục
2   11C3 - Thể dục 10C2 - Thể dục 11A4 - Thể dục 11C2 - Thể dục 10A4 - Thể dục
3   11C1 - Thể dục 11D - Thể dục 11A5 - Thể dục 11A3 - Thể dục  
4   11C1 - Thể dục 11D - Thể dục 11A5 - Thể dục 11A3 - Thể dục  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 11C1 - Thể dục 11A4 - Thể dục 11C2 - Thể dục 10A4 - Thể dục    
2 11C1 - Thể dục 11A4 - Thể dục 11C2 - Thể dục 10A4 - Thể dục    
3 11D - Thể dục 11C3 - Thể dục   11A5 - Thể dục 10C2 - Thể dục  
4 11D - Thể dục 11C3 - Thể dục   11A5 - Thể dục 10C2 - Thể dục  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Hồng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   10A4 - GDQP     10D - GDQP  
3         10A2 - GDQP  
4 10C1 - GDQP 10A3 - GDQP     10C3 - GDQP  
5 10C2 - GDQP 10A1 - GDQP        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 10C1 - GDQP     10C2 - GDQP   10A1 - GDQP
2 10C1 - GDQP     10C2 - GDQP    
3     10A2 - GDQP     10C3 - GDQP
4 10A4 - GDQP   10D - GDQP 10A3 - GDQP   10C3 - GDQP
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Quang Thiết

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2       11C3 - GDQP   11C1 - GDQP
3   11A4 - GDQP   11A3 - GDQP   11C2 - GDQP
4   11A5 - GDQP   11A2 - GDQP   11A1 - GDQP
5   11D - GDQP        

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyên Thị Hồng Phương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A1 - Toán 12C1 - Toán   12C1 - Toán 10A1 - Toán
2 12C1 - Toán 10A1 - Toán (CĐ) 12C1 - Toán   12C1 - Toán 10A1 - Toán
3 12C1 - Toán          
4            
5       10A1 - HĐ TNHN2    

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12TOANPD - Toán       12C1 - Toán  
2 12TOANPD - Toán       12C1 - Toán  
3       10A1 - Toán    
4       10A1 - Toán (CĐ)   10A1 - HĐ TNHN2
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Thủy Tiên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       10C1 - Toán    
2            
3            
4   10A4 - Toán 10C1 - Toán     10A4 - Toán
5   10A4 - Toán 10C1 - Toán     10A4 - Toán (CĐ)

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10TOAN2 - Toán 10A4 - Toán 12C3 - HĐ TNHN1   12A1 - HĐ TNHN1
2   10TOAN2 - Toán 10A4 - Toán (CĐ) 12C3 - HĐ TNHN1 12C3 - HĐ TNHN1 12A1 - HĐ TNHN1
3     12A1 - HĐ TNHN1 12A3 - HĐ TNHN1 12C3 - HĐ TNHN1 10C1 - Toán
4   12A3 - HĐ TNHN1 12A1 - HĐ TNHN1 12A3 - HĐ TNHN1   10C1 - Toán
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 10-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net